Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Cho Học Sinh Thông Qua Dạy Học Chủ Đề Bất Đẳng Thức Lớp 10

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích cải thiện năng lực tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua dạy học chủ đề bất đẳng thức lớp 10 ban, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN TƯ DUY SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN Ở TRƯỜNG THPT

1.1. Khái niệm về tư duy

1.2. Đặc điểm của tư duy

1.3. Các giai đoạn tư duy

1.4. Các thao tác tư duy

1.5. Tư duy sáng tạo

1.5.1. Khái niệm về sáng tạo

1.5.2. Khái niệm tư duy sáng tạo

1.6. Phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh

1.7. Những tiềm năng trong môn Toán cần hình thành và phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh

1.8. Một số biểu hiện tư duy sáng tạo trong môn Toán cần tập trung phát triển cho học sinh

1.9. Phương hướng dạy học phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua môn Toán

1.10. Cơ sở thực tiễn vấn đề phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh trong dạy học môn Toán tại trường THPT Nguyễn Khuyến, thành phố Hải Phòng

1.10.1. Khái quát về khảo sát thực trạng

1.10.2. Mục đích khảo sát

1.10.3. Đối tượng khảo sát

1.10.4. Phương pháp khảo sát

1.10.5. Mô tả nội dung khảo sát

1.10.6. Mô tả việc đánh giá kết quả khảo sát

1.10.7. Kết quả khảo sát thực trạng

1.10.8. Thực trạng biểu hiện tư duy sáng tạo của học sinh trong quá trình học tập

1.10.9. Thực trạng vấn đề dạy học phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh của giáo viên

1.10.10. Đánh giá chung về khảo sát thực trạng

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN TƯ DUY SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ BẤT ĐẲNG THỨC LỚP 10 BAN NÂNG CAO

2.1. Một số biện pháp phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh lớp 10 thông qua dạy học chủ đề bất đẳng thức

2.2. Biện pháp 1: Rèn luyện cho học sinh sử dụng linh hoạt các thao tác tư duy cơ bản

2.3. Biện pháp 2: Khuyến khích học sinh tìm nhiều lời giải cho một bài toán và lựa chọn được cách giải quyết tối ưu nhất

2.4. Biện pháp 3: Quan tâm tới sai lầm của học sinh, tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục

2.5. Biện pháp 4: Rèn luyện cho học sinh khả năng khai thác kết quả của một bài toán để giải bài toán khác

2.6. Biện pháp 5: Rèn luyện cho học sinh khả năng phát triển bài toán, xây dựng các bài toán mới từ bài toán đã cho

2.7. Biện pháp 6: Tăng cường cho học sinh giải các bài toán thực tiễn để từ đó hình thành động cơ sáng tạo cho học sinh

2.8. Thiết kế một số giáo án dạy học chủ đề bất đẳng thức lớp 10 ban nâng cao theo hướng các biện pháp đã đề xuất

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Thời gian thực nghiệm

3.4. Tổ chức tiến hành thực nghiệm

3.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.6. Các bình diện được đánh giá

3.7. Đánh giá về mặt định lượng

3.8. Đánh giá về mặt định tính

3.9. Mô tả sơ bộ về đề kiểm tra

3.10. Phân tích kết quả thực nghiệm

3.11. Đánh giá định lượng

3.12. Đánh giá định tính

3.13. Đánh giá chung về thực nghiệm sư phạm

3.14. Kết luận chương 3

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Toán Học

Phát triển tư duy sáng tạo (TDST) là mục tiêu quan trọng trong giáo dục hiện đại. Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI nhấn mạnh việc chuyển đổi từ trang bị kiến thức sang phát triển năng lực toàn diện cho người học. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng các phương pháp giáo dục hiện đại, khuyến khích học sinh lớp 10 tự học, sáng tạo và vận dụng kiến thức vào thực tiễn trở nên cấp thiết. Môn Toán, đặc biệt là chủ đề bất đẳng thức, mang đến nhiều cơ hội để bồi dưỡng TDST cho học sinh. TDST ở học sinh phổ thông thể hiện qua khả năng vận dụng kiến thức, tự cấu trúc lại những điều đã biết, tìm tòi và phát hiện những điều mới. Với môn Toán, việc tìm kiếm các lời giải khác nhau hoặc sáng tạo ra bài toán mới là một biểu hiện của TDST.

1.1. Tư Duy Sáng Tạo Trong Môn Toán Khái Niệm Cốt Lõi

Tư duy sáng tạo trong Toán học không chỉ là việc giải một bài toán cụ thể, mà còn là khả năng tạo ra những công cụ, phương tiện để giải quyết các bài toán tương tự trong tương lai. Theo G.Polya, mức độ sáng tạo của tư duy càng cao khi nó tạo ra những tư liệu, phương tiện giải toán có số lượng lớn và dạng muôn màu muôn vẻ. Điều này đòi hỏi học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phải có khả năng tư duy phản biện, tư duy logictư duy hình học.

1.2. Vai Trò Của Bất Đẳng Thức Trong Phát Triển Tư Duy

Bất đẳng thức là một chủ đề quan trọng trong chương trình Toán phổ thông, xuất hiện từ rất sớm và xuyên suốt các phân môn như đại số, hình học, số học và giải tích. Việc dạy học chủ đề bất đẳng thức tạo ra cơ hội tốt để phát triển TDST cho học sinh, giúp các em rèn luyện khả năng giải quyết vấn đề, tư duy độc lậptư duy đa chiều. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc tiếp cận bất đẳng thức một cách sáng tạo có thể kích thích khả năng sáng tạophát triển tiềm năng của học sinh.

II. Thách Thức Trong Dạy Học Bất Đẳng Thức Lớp 10 Hiện Nay

Mặc dù chủ đề bất đẳng thức có tiềm năng lớn trong việc phát triển TDST, nhưng thực tế dạy học vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, ít khuyến khích học sinh lớp 10 tự tìm tòi, khám phá. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh thụ động, thiếu tư duy phản biệnkhả năng sáng tạo. Bên cạnh đó, việc đánh giá tư duy sáng tạo của học sinh cũng gặp nhiều khó khăn, do thiếu các tiêu chí cụ thể và công cụ đo lường phù hợp.

2.1. Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống Rào Cản Sáng Tạo

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách máy móc, ít chú trọng đến việc phát triển kỹ năng tư duy cho học sinh. Giáo viên thường giảng giải các công thức và phương pháp giải một cách chi tiết, sau đó yêu cầu học sinh áp dụng một cách rập khuôn. Điều này khiến học sinh ít có cơ hội để tư duy độc lập, tư duy trừu tượngtư duy cụ thể, từ đó hạn chế khả năng sáng tạo của các em.

2.2. Đánh Giá Tư Duy Sáng Tạo Vấn Đề Nan Giải

Việc đánh giá tư duy sáng tạo của học sinh là một thách thức lớn đối với giáo viên. Các bài kiểm tra thường tập trung vào việc đánh giá khả năng ghi nhớ và áp dụng kiến thức, ít chú trọng đến việc đánh giá khả năng tư duy phân tích, tư duy tổng hợptư duy hệ thống. Điều này khiến học sinh ít có động lực để phát triển khả năng sáng tạo, vì các em cảm thấy rằng những nỗ lực sáng tạo của mình không được ghi nhận và đánh giá cao.

2.3. Thiếu Tài Liệu Dạy Học Bất Đẳng Thức Sáng Tạo

Sự thiếu hụt các tài liệu dạy học được thiết kế đặc biệt để kích thích tư duy sáng tạo cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Nhiều tài liệu dạy học hiện tại tập trung vào việc cung cấp các bài tập cơ bản và nâng cao, ít chú trọng đến việc khuyến khích học sinh tư duy chiến lược, tư duy thiết kếtư duy đổi mới. Điều này khiến giáo viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn các phương pháp dạy học phù hợp để phát triển TDST cho học sinh.

III. Cách Rèn Luyện Thao Tác Tư Duy Cơ Bản Cho Học Sinh

Để phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh lớp 10 thông qua dạy học bất đẳng thức, việc rèn luyện các thao tác tư duy cơ bản là vô cùng quan trọng. Các thao tác như phân tích, tổng hợp, so sánh, trừu tượng hóa và khái quát hóa là nền tảng để học sinh có thể tiếp cận và giải quyết các bài toán một cách sáng tạo. Giáo viên cần tạo ra các hoạt động học tập khuyến khích học sinh sử dụng linh hoạt các thao tác này, từ đó phát triển khả năng tư duy một cách toàn diện.

3.1. Phân Tích và Tổng Hợp Nền Tảng Tư Duy Toán Học

Phân tích là quá trình chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Tổng hợp là quá trình kết hợp các phần nhỏ lại với nhau để tạo thành một bức tranh toàn diện. Trong dạy học bất đẳng thức, giáo viên có thể khuyến khích học sinh phân tích các yếu tố của một bất đẳng thức, sau đó tổng hợp lại để tìm ra cách giải quyết. Ví dụ, khi giải một bài tập bất đẳng thức, học sinh có thể phân tích các biến số, các điều kiện ràng buộc, sau đó tổng hợp lại để tìm ra ứng dụng bất đẳng thức phù hợp.

3.2. So Sánh và Trừu Tượng Hóa Kỹ Năng Tư Duy Nâng Cao

So sánh là quá trình tìm ra sự giống và khác nhau giữa các đối tượng. Trừu tượng hóa là quá trình loại bỏ các chi tiết không quan trọng để tập trung vào các yếu tố cốt lõi. Trong dạy học bất đẳng thức, giáo viên có thể khuyến khích học sinh so sánh các bất đẳng thức khác nhau, sau đó trừu tượng hóa để tìm ra các quy luật chung. Ví dụ, học sinh có thể so sánh bất đẳng thức Cauchy, bất đẳng thức AM-GMbất đẳng thức Bunyakovsky, sau đó trừu tượng hóa để tìm ra các phương pháp chứng minh bất đẳng thức hiệu quả.

3.3. Khái Quát Hóa Mở Rộng Kiến Thức và Tư Duy

Khái quát hóa là quá trình mở rộng một khái niệm cụ thể thành một khái niệm tổng quát hơn. Trong dạy học bất đẳng thức, giáo viên có thể khuyến khích học sinh khái quát hóa các kết quả đã biết để giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Ví dụ, học sinh có thể khái quát hóa bất đẳng thức AM-GM cho nhiều biến số hơn, hoặc khái quát hóa các phương pháp chứng minh bất đẳng thức để giải quyết các bài toán hình học.

IV. Khuyến Khích Tìm Nhiều Lời Giải Cho Bài Toán Bất Đẳng Thức

Một trong những biện pháp hiệu quả để phát triển tư duy sáng tạo là khuyến khích học sinh lớp 10 tìm nhiều lời giải cho một bài toán bất đẳng thức. Việc này giúp học sinh rèn luyện khả năng tư duy linh hoạt, tư duy mởtư duy độc lập. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập khuyến khích học sinh thử nghiệm các phương pháp khác nhau, không sợ sai và luôn tìm kiếm những cách giải quyết tối ưu nhất.

4.1. Tạo Môi Trường Học Tập Khuyến Khích Thử Nghiệm

Để khuyến khích học sinh tìm nhiều lời giải, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập an toàn và khuyến khích thử nghiệm. Học sinh cần cảm thấy thoải mái khi đưa ra các ý tưởng khác nhau, ngay cả khi chúng có vẻ không khả thi. Giáo viên nên đánh giá cao sự nỗ lực và sáng tạo của học sinh, thay vì chỉ tập trung vào việc tìm ra đáp án đúng. Điều này giúp học sinh tự tin hơn vào khả năng sáng tạo của mình và sẵn sàng thử nghiệm các phương pháp mới.

4.2. Sử Dụng Các Phương Pháp Dạy Học Tích Cực

Các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, dạy học theo vấn đề và dạy học hợp tác có thể giúp khuyến khích học sinh tìm nhiều lời giải cho một bài toán. Trong các hoạt động này, học sinh được làm việc theo nhóm, chia sẻ ý tưởng và tranh luận về các phương pháp giải khác nhau. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ, giúp học sinh khám phá ra những cách giải quyết sáng tạo.

4.3. Đánh Giá Quá Trình Tư Duy Không Chỉ Kết Quả

Khi đánh giá bài làm của học sinh, giáo viên nên chú trọng đến quá trình tư duy hơn là chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng. Giáo viên nên xem xét cách học sinh tiếp cận vấn đề, các phương pháp mà học sinh đã thử nghiệm và lý do tại sao học sinh lựa chọn một phương pháp cụ thể. Điều này giúp học sinh nhận ra giá trị của việc tư duy sáng tạo và khuyến khích các em tiếp tục tìm kiếm những cách giải quyết mới.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Bất Đẳng Thức Tạo Động Lực Sáng Tạo

Để tăng cường tư duy sáng tạo cho học sinh lớp 10, việc tăng cường giải các bài toán thực tiễn liên quan đến bất đẳng thức là rất quan trọng. Điều này giúp học sinh thấy được ứng dụng thực tế của bất đẳng thức trong cuộc sống, từ đó hình thành động cơ sáng tạo và hứng thú học tập. Giáo viên cần tìm kiếm và xây dựng các bài toán thực tiễn phù hợp với trình độ của học sinh, khuyến khích các em vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế.

5.1. Tìm Kiếm Bài Toán Thực Tế Liên Quan Bất Đẳng Thức

Giáo viên có thể tìm kiếm các bài toán thực tế liên quan đến bất đẳng thức trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như kinh tế, kỹ thuật, khoa học và đời sống. Ví dụ, bài toán về tối ưu hóa chi phí sản xuất, bài toán về thiết kế cầu đường, bài toán về phân bố tài nguyên và bài toán về dự báo thời tiết đều có thể được giải quyết bằng cách sử dụng bất đẳng thức. Giáo viên nên lựa chọn các bài toán phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh, đồng thời đảm bảo rằng các bài toán này có tính thực tiễn cao.

5.2. Xây Dựng Bài Toán Thực Tế Từ Tình Huống Quen Thuộc

Giáo viên cũng có thể xây dựng các bài toán thực tế từ các tình huống quen thuộc trong cuộc sống của học sinh. Ví dụ, bài toán về chia kẹo cho các bạn, bài toán về sắp xếp đồ đạc trong phòng, bài toán về lựa chọn thực phẩm dinh dưỡng và bài toán về quản lý thời gian đều có thể được giải quyết bằng cách sử dụng bất đẳng thức. Giáo viên nên khuyến khích học sinh tự xây dựng các bài toán thực tế, từ đó phát triển khả năng tư duykỹ năng giải quyết vấn đề.

5.3. Thảo Luận Về Ứng Dụng Thực Tế Của Bất Đẳng Thức

Giáo viên nên tổ chức các buổi thảo luận về ứng dụng thực tế của bất đẳng thức trong cuộc sống. Trong các buổi thảo luận này, học sinh có thể chia sẻ các ví dụ mà các em đã tìm thấy hoặc tự xây dựng, đồng thời tranh luận về các phương pháp giải quyết khác nhau. Giáo viên nên khuyến khích học sinh tư duy phản biệntư duy sáng tạo, từ đó phát triển khả năng tư duy một cách toàn diện.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Dạy Học Bất Đẳng Thức Sáng Tạo

Phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh lớp 10 thông qua dạy học bất đẳng thức là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của cả giáo viên và học sinh. Bằng cách áp dụng các biện pháp như rèn luyện thao tác tư duy cơ bản, khuyến khích tìm nhiều lời giải và tăng cường giải bài toán thực tiễn, chúng ta có thể giúp học sinh phát triển khả năng sáng tạo, khả năng tư duykỹ năng giải quyết vấn đề. Điều này không chỉ giúp học sinh học tốt môn Toán mà còn chuẩn bị cho các em những kỹ năng cần thiết để thành công trong cuộc sống.

6.1. Tổng Kết Các Biện Pháp Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo

Các biện pháp phát triển tư duy sáng tạo đã được đề xuất trong bài viết bao gồm: rèn luyện thao tác tư duy cơ bản, khuyến khích tìm nhiều lời giải, quan tâm đến sai lầm của học sinh, rèn luyện khả năng khai thác kết quả, rèn luyện khả năng phát triển bài toán và tăng cường giải bài toán thực tiễn. Các biện pháp này cần được áp dụng một cách linh hoạt và sáng tạo, phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tư Duy

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các phương pháp đánh giá tư duy sáng tạo của học sinh, cũng như các tài liệu dạy học được thiết kế đặc biệt để kích thích tư duy sáng tạo. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, phụ huynh và nhà trường để tạo ra một môi trường học tập khuyến khích tư duy sáng tạophát triển tiềm năng của học sinh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh thông qua dạy học chủ đề bất đẳng thức lớp 10 ban nâng cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn vấn đề phát triển TDST cho học sinh trong dạy học môn Toán ở trường THPT. Chương 2: Một số biện pháp phát triển TDST cho học sinh thông qua dạy học chủ đề BĐT lớp 10 ban nâng cao. Chương 3: Thực nghiệm sư phạm. 4 z CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN TƢ DUY SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN Ở TRƢỜNG THPT 1.

Khái niệm về tư duy Theo từ điển tiếng Việt: “Tư duy là giai đoạn cao nhất của quá trình nhận thức, đi sâu vào bản chất và phát hiện ra tính quy luật của sự vật bằng những hình thức như biểu tượng, phán đoán và suy lý” [18]. Theo từ điển triết học: “Tư duy, sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức một cách đặc biệt là bộ não, là quá trình phản ánh tích cực thế giới khách quan trong các khái niệm, phán đoán, lý luận” [23]. Theo tâm lý học, tư duy là thuộc tính đặc biệt của vật chất có tổ chức cao (bộ não người). Tư duy phản ánh thế giới vật chất dưới dạng các hình ảnh lý tưởng: “Tư duy phản ánh những thuộc tính bên trong, bản chất, những mối liên hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng mà trước đó ta chưa biết” [4].

Tóm lại, có thể hiểu tư duy là một hiện tượng tâm lý, là hoạt động nhận thức bậc cao ở con người. Cơ sở sinh lý của tư duy là sự hoạt động của vỏ đại não. Hoạt động tư duy đồng nghĩa với hoạt động trí tuệ. Mục tiêu của tư duy là tìm ra các triết lý, lý luận, phương pháp luận, phương pháp, giải pháp trong các tình huống hoạt động của con người.

Đặc điểm của tư duy Qua việc nghiên cứu các tài liệu về tư duy [4], [7], [11], [16], [21], có thể hiểu tư duy gồm những đặc điểm sau: + Tính có vấn đề của tư duy: Tư duy chỉ nảy sinh khi gặp hoàn cảnh có vấn đề. Đó là những tình huống mà ở đó nẩy sinh những mục đích mới và những phương tiện, phương pháp hoạt động cũ đã có trước đây trở nên không 5 z đủ để đạt được mục đích đó. Nhưng muốn kích thích được tư duy thì hoàn cảnh có vấn đề phải được cá nhân nhận thức đầy đủ, được chuyển thành nhiệm vụ tư duy của cá nhân, nghĩa là cá nhân phải xác định được cái gì đã biết, cái gì chưa biết, cần phải tìm và có nhu cầu tìm kiếm. + Tính gián tiếp của tư duy: Tư duy phản ánh sự vật hiện tượng một các gián tiếp bằng ngôn ngữ, tư duy được biểu hiện trong ngôn ngữ.

Các quy luật, quy tắc, các sự kiện các mối liên hệ và sự phụ thuộc được khái quát và diễn đạt trong các từ. Mặt khác những phát minh, những kết quả tư duy của người khác, cũng như kinh nghiệm cá nhân của con người đều là những công cụ để con người tìm hiểu thế giới xung quanh để giải quyết những vấn đề mới đối với họ. Ngoài ra những công cụ do con người tạo ra cũng giúp chúng ta hiểu biết được những hiện tượng có trong hiện thực mà không thể tri giác chúng một cách trực tiếp được. + Tính trừu tượng và khái quát của tư duy: Tư duy có khả năng tách trừu tượng khỏi sự vật hiện tượng, những thuộc tính, những dấu hiệu cụ thể cá biệt, chỉ giữ lại những thuộc tính bản chất nhất, chung cho nhiều sự vật hiện tượng rồi trên cơ sở đó mà khái quát các sự vật và hiện tượng riêng lẻ khác nhau, nhưng có những thuộc tính bản chất thành một nhóm, một loại phạm trù, nói cách khác tư duy mang tính chất trừu tượng hoá và khái quát hoá.

Nhờ đặc điểm này mà con người có thể nhìn vào tương lai. + Tư duy có quan hệ chặt chẽ với ngôn ngữ: Tư duy của con người gắn liền vơí ngôn ngữ, lấy ngôn ngữ làm phương tiện. Tư duy của con người không thể tồn tại bên ngoài ngôn ngữ được, ngược lại ngôn ngữ cũng không thể có được nếu không dựa vào tư duy. Tư duy và ngôn ngữ thống nhất với nhau nhưng không đồng nhất và tách rời nhau được.

+ Tư duy có quan hệ mật thiết với nhận thức cảm tính: Mối quan hệ này là quan hệ hai chiều như tư duy được tiến hành trên cơ sở những tài liệu nhận thức cảm tính đem lại, kết quả tư duy được kiểm tra bằng thực tiễn dưới hình 6 z thức trực quan, ngược lại tư duy và kết quả của nó có ảnh hưởng đến quá trình nhận thức cảm tính. Các giai đoạn tư duy Dẫn theo tài liệu [29], K.Platonôv đã sơ đồ hóa các giai đoạn của một hành động (quá trình) tư duy qua sơ đồ sau: Sơ đồ 1. Các giai đoạn tư duy Theo đó, mỗi hành động tư duy diễn ra qua các giai đoạn bao gồm: + Xác định được vấn đề, biểu đạt nó thành nhiệm vụ tư duy, hay nói cách khác là tìm được câu hỏi cần giải đáp; + Huy động tri thức, vốn kinh nghiệm, liên tưởng, hình thành giả thuyết về cách giải quyết vấn đề, cách trả lời câu hỏi; + Xác minh giả thuyết trong thực tiễn, nếu giả thuyết đúng thì thực hiện tiếp bước sau, nếu giả thuyết sai thì phủ định nó và hình thành giả thuyết mới; + Quyết định đánh giá kết quả, đưa ra sử dụng. Như vậy, có thể nói quá trình tư duy diễn ra theo các giai đoạn cho dù vấn đề tư duy nảy sinh từ đâu trong lý luận hay trong hoạt động thực tiễn thì cũng đều diễn ra theo quy trình kể trên.

Các thao tác tư duy Dựa trên việc nghiên cứu các tài liệu có liên quan [4], [6], [11], [12], [16], [22], [28], [30], các tác giả đều có điểm chung cho rằng các giai đoạn của tư duy mới chỉ phản ánh được cấu trúc bên ngoài của tư duy, còn nội dung bên trong của mỗi giai đoạn trong hành động tư duy lại là một quá trình diễn ra trên cơ sở những thao tác tư duy. Có thể nói các thao tác trí tuệ chính là các quy luật bên trong của tư duy và tư duy diễn ra thông qua các thao tác sau: + Phân tích: là quá trình dùng trí óc để phân chia đối tượng nhận thức thành các bộ phận, các thành phần khác nhau từ đó vạch ra được những thuộc tính, những đặc điểm của đối tượng nhận thức hay xác định các bộ phận của một tổng thể bằng cách so sánh, phân loại, đối chiếu, làm cho tổng thể được hiển minh. + Tổng hợp: là quá trình dùng trí óc để hợp nhất, sắp xếp hay kết hợp những bộ phận, những thành phần, những thuộc tính của đối tượng nhận thức đã được tách rời nhờ sự phân tích thành một chỉnh thể để từ đó nhận thức đối tượng một cách bao quát, toàn diện hơn. + So sánh: là quá trình dùng trí óc để xác định sự giống nhau hay khác nhau, sự đồng nhất hay không đồng nhất, sự bằng nhau hay không bằng nhau giữa các đối tượng nhận thức.

+ Trừu tượng hoá: là quá trình dùng trí óc để gạt bỏ những mặt, những thuộc tính không cần thiết về phương diện nào đó và chỉ giữ lại những yếu tố cần thiết để tư duy. + Đặc biệt hóa: là quá trình dùng trí óc chuyển từ cả một lớp đối tượng sang một đối tượng của lớp đó. + Khái quát hoá: là quá trình dùng trí óc để bao quát nhiều đối tượng khác nhau thành một nhóm, một loại theo những thuộc tính chung nhất định. 8 z Tóm lại, các thao tác tư duy cơ bản được xem như quy luật bên trong của mỗi hành động tư duy.

Trong thực tế tư duy, các thao tác đan chéo vào nhau mà không theo trình tự máy móc. Tuy nhiên, tùy theo từng nhiệm vụ tư duy, điều kiện tư duy, không phải mọi hành động tư duy cũng nhất thiết phải thực hiện tất cả các thao tác trên. Tư duy sáng tạo 1. Khái niệm về sáng tạo Theo từ điển tiếng Việt: “Sáng tạo là tìm ra cái mới, cách giải quyết cái mới, không bị gò bó, phụ thuộc vào những cái đã có” [30].

Theo từ điển triết học: “Sáng tạo là quá trình hoạt động của con người tạo ra những giá trị vật chất, tinh thần mới về chất” [23]. Như vậy, có thể hiểu theo một cách thông thường: Sáng tạo, căn cứ vào những ý tưởng đã có sẵn làm tài liệu rồi cắt xén, chọn lọc, tổng hợp lại để thành một hình tượng mới. Khái niệm tư duy sáng tạo Trong cuốn tài liệu [17], tác giả G.Polya quan niệm: “Một tư duy gọi là có hiệu quả nếu tư duy đó dẫn đến lời giải một bài toán cụ thể nào đó; có thể coi là sáng tạo nếu tư duy đó tạo ra những tư liệu, phương tiện giải các bài toán sau này; các bài toán vận dụng những tư liệu phương tiện này có số lượng càng lớn, có dạng muôn màu muôn vẻ, thì mức độ sáng tạo của tư duy càng cao”. Theo tài liệu [12], tác giả quan niệm: “Tính sáng tạo của tư duy thể hiện rõ nét ở khả năng tạo ra cái mới, phát hiện vấn đề mới, tìm ra hướng đi mới, tạo ra kết quả mới”.

Trong tài liệu [27], tác giả cho rằng: “Tư duy sáng tạo là là một da ̣ng tư duy độc lập ta ̣o ra ý tưởng mới đ ộc đáo có hiê ̣u quả giải quy ết vấn đề cao. Ý tưởng mới thể hiê ̣n ở chỗ phát hiê ̣n vấn đề mới, tìm ra hướng đi mới ta ̣o ra kết 9 z quả mới. Tính độc đáo của ý tưởng thể hiê ̣n ở giải pháp lạ, hiếm, không quen thuộc hoặc duy nhất”. Từ các khái niệm về TDST, tác giả nhận thấy mặc dù sáng tạo được giải thích ở các góc độ khác nhau nhưng các tác giả đều thống nhất cho rằng TDST là một thuộc tính, một phẩm chất trí tuệ đặc biệt của con người; hoạt động sáng tạo diễn ra ở mọi nơi, mọi lúc, mọi lĩnh vực; bản chất của sáng tạo là con người tìm ra cái mới, cái độc đáo và có giá trị xã hội.

Đây là một điểm chung mà các tác giả đều nhấn mạnh nhưng được nhìn dưới nhiều góc độ khác nhau, có tác giả quan tâm đến cái mới của sản phẩm hoạt động, có tác giả lại quan tâm đến cách thức, đến quá trình tạo ra cái mới đó. Song cái mới cũng có nhiều mức độ, có cái mới đối với toàn xã hội, có cái mới chỉ đối với bản thân người tạo ra nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo Cho Học Sinh Lớp 10 Qua Dạy Học Bất Đẳng Thức" tập trung vào việc nâng cao khả năng tư duy sáng tạo của học sinh lớp 10 thông qua phương pháp dạy học bất đẳng thức. Tài liệu này không chỉ cung cấp các phương pháp giảng dạy hiệu quả mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề trong học tập. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các kỹ thuật dạy học này, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy độc lập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giáo dục và phát triển năng lực tư duy, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học phát triển năng lực tư duy cho học sinh trong dạy học chương", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức phát triển tư duy cho học sinh trong môi trường học tập. Ngoài ra, tài liệu "Skkn vận dụng phương pháp dạy học dự án nhằm phát huy năng lực tự học tự chủ cho học sinh trong dạy học bài kí ai đã đặt tên cho dòng sông của hoàng phủ ngọc tường" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng phương pháp dạy học dự án để phát triển năng lực tự học. Cuối cùng, tài liệu "Quản lý giáo dục năng lực tự chủ và tự học thông qua hoạt động dạy học ở các trường thcs huyện tiên du tỉnh bắc ninh làm đề tài nghiên cứu luận văn thạc sỹ quản lý giáo dục" sẽ cung cấp thêm thông tin về cách quản lý giáo dục nhằm nâng cao năng lực tự học cho học sinh. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp giáo dục hiện đại và phát triển tư duy cho học sinh.