Tổng quan nghiên cứu

Phát triển tính tự chủ của người học (Learner Autonomy) là một trong những định hướng then chốt trong giáo dục ngoại ngữ hiện đại, đặc biệt tại các trường đại học chuyển đổi sang đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Khoa Tiếng Anh thuộc Trường Đại học Thương mại được thành lập từ năm 2007, mỗi năm tiếp nhận hơn 200 sinh viên chuyên ngành với mục tiêu đào tạo cử nhân sử dụng thành thạo tiếng Anh thương mại trong chương trình 141 tín chỉ. Tuy nhiên, 100% sinh viên trúng tuyển đầu vào thông qua kỳ thi trắc nghiệm tập trung vào ngữ pháp và đọc hiểu, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng về năng lực giao tiếp thực tế và kỹ năng nói.

Thực trạng quan sát tại các lớp học chuyên ngữ năm thứ nhất cho thấy sinh viên mang nặng thói quen thụ động từ bậc phổ thông, chỉ phát biểu khi được chỉ định và thiếu kỹ năng làm việc nhóm. Khi thực hành nói, người học thường viết sẵn câu trả lời ra giấy và phụ thuộc hoàn toàn vào tài liệu. Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (Mã số: 60 14 10) đã triển khai nghiên cứu hành động trong phạm vi 12 tuần thuộc học kỳ II năm học 2009-2010 trên nhóm 28 sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất tại Trường Đại học Thương mại.

Nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu cụ thể: xác định mức độ tự chủ hiện tại trong kỹ năng nói của sinh viên, xây dựng và thử nghiệm mô hình can thiệp sư phạm 2 module, đồng thời đánh giá sự chuyển biến về năng lực ngôn ngữ và nhận thức tự chủ. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi ghi nhận 93% sinh viên nâng cao rõ rệt độ lưu loát và 82% sinh viên đạt bước chuyển biến tích cực trong tư duy tự định hướng học tập suốt đời.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng thuyết kiến tạo (Constructivism) do Kelly (1963) và Candy (1991) khởi xướng, nhấn mạnh người học phải chủ động xây dựng tri thức thông qua quá trình khám phá cá nhân. Đồng thời, đề tài tích hợp phương pháp lấy người học làm trung tâm (Learner-Centered Approach) của Holec (1981) và Dickinson (1987), định nghĩa tính tự chủ là khả năng làm chủ toàn diện tiến trình học tập từ việc xác định mục tiêu đến tự đánh giá kết quả.

Khung can thiệp thực nghiệm dựa trên mô hình phát triển tự chủ 3 giai đoạn của Scharle và Szabo (2000), bao gồm: nâng cao nhận thức (Raising Awareness), thay đổi thái độ (Changing Attitudes) và chuyển giao vai trò (Transferring Roles). Về mặt kỹ năng, nghiên cứu vận dụng thang liên tục về tính độc lập của người học (Learner Independence Continuum) của Candy (1991), kết hợp các tiêu chí đánh giá năng lực nói tự chủ của Thornbury (2006) với 5 đặc tính cốt lõi: tốc độ phản xạ, tính kinh tế, độ chính xác, khả năng dự đoán ngữ cảnh và độ tin cậy trong giao tiếp. Bên cạnh đó, 4 chiến lược bù đắp ngôn ngữ của Rubin và Thompson (1994) như tập dượt trước, sử dụng ngôn ngữ chức năng, diễn giải (paraphrasing) và chuyển hướng chủ đề được đưa vào huấn luyện trực tiếp cho sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hành động (Action Research) theo khung hướng dẫn của McNiff (2002) nhằm vừa giải quyết vấn đề thực tế tại lớp học, vừa đo lường sự thay đổi hành vi sư phạm một cách có hệ thống. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 28 sinh viên (26 nữ, 2 nam, độ tuổi từ 18 đến 20) thuộc một lớp tiếng Anh chuyên ngữ năm thứ nhất tại Trường Đại học Thương mại. Phương pháp chọn mẫu chủ đích (Purposive Sampling) được lựa chọn vì đây là đối tượng sinh viên năm nhất đang trong giai đoạn chuyển giao phương pháp học tập từ phổ thông lên đại học và bộc lộ mức độ tự chủ thấp nhất.

Quy trình thu thập dữ liệu kết hợp định lượng và định tính thông qua ba công cụ chính trong suốt tiến trình 12 tuần:

  • Bảng câu hỏi khảo sát cuối kỳ gồm 4 phần trắc nghiệm đánh giá thái độ, năng lực nói, nhận thức tự chủ và mức độ nhất quán của 28/28 sinh viên.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc với 5 sinh viên (chiếm khoảng 18% cỡ mẫu) được lựa chọn ngẫu nhiên, do một giảng viên thạc sĩ độc lập thực hiện nhằm đảm bảo tính khách quan tuyệt đối.
  • Biểu mẫu quan sát lớp học định kỳ của giảng viên qua 6 phiên quan sát (2 tuần một lần) phỏng theo thang đo mức độ tham gia của Nunan (1995).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Sau 12 tuần thực hiện dự án can thiệp sư phạm chia làm 2 module, nghiên cứu đã ghi nhận những chuyển biến định lượng và định tính hết sức ấn tượng:

  • Về mức độ cam kết và thái độ học tập: Có 89% sinh viên (25/28 sinh viên) đánh giá các hoạt động trong dự án rất thú vị và tạo động lực cao. Khoảng 86% sinh viên tích cực sử dụng tiếng Anh khi thảo luận nhóm, 79% chủ động lựa chọn các chủ đề đọc mang tính thử thách với mục tiêu rõ ràng và 79% duy trì việc lưu trữ hồ sơ bài tập (portfolio) để ôn tập định kỳ.
  • Về năng lực nói tiếng Anh: Có 93% sinh viên khẳng định kỹ năng nói được cải thiện vượt bậc, nói trôi chảy và tự nhiên hơn. Đáng chú ý, 93% sinh viên đã từ bỏ thói quen dịch nhẩm từ tiếng Việt sang tiếng Anh trước khi nói, 86% biết vận dụng thành thạo kỹ thuật diễn giải (paraphrasing) và ngôn ngữ chức năng khi cuộc hội thoại gặp trở ngại, trong khi 82% ưu tiên truyền đạt trọn vẹn thông điệp thay vì quá lo sợ lỗi ngữ pháp.
  • Về nhận thức tự chủ: Toàn bộ 100% sinh viên tham gia đều có sự dịch chuyển nhận thức theo hướng tích cực, trong đó 82% (23/28 sinh viên) đạt mức độ thay đổi sâu sắc (Significant Change) và 18% (5 sinh viên) có sự chuyển biến vừa phải.
  • Về mức độ tương tác lớp học: Điểm số quan sát mức độ tham gia của lớp tăng trưởng đều đặn từ mức 1.50 điểm ở bài học số 1 lên mức trên 3.50 điểm ở bài học số 11 trên thang đo hoạt động.

Thảo luận kết quả

Sự thành công của dự án bắt nguồn từ sự kết hợp chặt chẽ giữa việc nâng cao nhận thức siêu nhận thức (Metacognitive Awareness) và việc tạo lập thói quen thực hành liên tục. Việc cho sinh viên ký hợp đồng học tập (Learner Contract) ngay từ Module 1 đã tạo nên cam kết tâm lý vững chắc, gắn liền với cơ chế cộng điểm thưởng (chiếm khoảng 20% đến 30% điểm quá trình), giúp kích hoạt động lực học tập của sinh viên trong bối cảnh giáo dục coi trọng điểm số tại Việt Nam.

Khi thảo luận kết quả, các dữ liệu thu thập được phản ánh rõ nét qua các biểu đồ và bảng tổng hợp trong nghiên cứu:

  • Biểu đồ đường tiến trình tham gia (Figure 3) minh họa sự tăng trưởng tuyến tính về mức độ sôi nổi của lớp học qua từng tuần, thay thế hoàn toàn bầu không khí im lặng ban đầu bằng các cuộc trao đổi học thuật tích cực.
  • Biểu đồ tròn nhận thức tự chủ (Figure 4) chỉ ra tỷ lệ áp đảo 82% sinh viên thay đổi căn bản cách nhìn nhận về vai trò tự học, hoàn toàn phù hợp với lý thuyết tự quyết của Deci (1995) khi cho rằng việc trao quyền tự chủ sẽ nuôi dưỡng động lực nội tại.
  • Bảng đánh giá năng lực nói (Table 4) phản ánh sự gia tăng tính tự động hóa (Automaticity) của sinh viên theo đúng mô hình của Thornbury (2006). Người học không còn phụ thuộc thụ động vào giáo viên mà đã tự xây dựng vốn từ tích cực thông qua việc tự tìm kiếm các bài đọc từ 200 đến 500 từ mỗi tuần.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên những phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 giải pháp hành động cụ thể nhằm nhân rộng mô hình phát triển tính tự chủ cho sinh viên đại học:

  • Ký kết hợp đồng học tập (Learner Contract) vào đầu mỗi học kỳ: Giảng viên bộ môn cần phổ biến mục tiêu môn học và hướng dẫn 100% sinh viên ký hợp đồng cam kết tự học. Hợp đồng quy định rõ việc chuẩn bị bài đọc từ 200 đến 500 từ, tra cứu tối thiểu 5 từ mới kèm phiên âm quốc tế trước mỗi buổi học, tạo nền tảng kỷ luật tự giác cho 100% sinh viên chuyên ngữ.
  • Áp dụng mô hình chuyển giao 3 giai đoạn theo lộ trình 12 đến 15 tuần: Khoa chuyên môn cần xây dựng đề cương chi tiết phân bổ: 2 đến 3 tuần đầu tập trung nâng cao nhận thức và trang bị chiến lược nói; 6 đến 8 tuần tiếp theo luyện tập tương tác theo cặp và thuyết trình nhóm; 3 đến 4 tuần cuối chuyển giao hoàn toàn quyền tự chủ thông qua thuyết trình độc lập và tự đánh giá đồng đẳng.
  • Tái cấu trúc thang điểm đánh giá quá trình: Ban giám hiệu và phòng đào tạo cần điều chỉnh quy chế đánh giá, dành 10% đến 20% tổng điểm học phần cho hồ sơ tự học (Oral Portfolio/Taped Diary) và mức độ đóng góp xây dựng bài. Điểm số cần đóng vai trò là đòn bẩy động lực thúc đẩy người học duy trì việc rèn luyện thường xuyên.
  • Dành 15 phút đầu giờ cho hoạt động trao đổi thông tin (Information Exchange): Giảng viên các lớp thực hành tiếng cần triệt để áp dụng quy tắc không sử dụng tiếng mẹ đẻ trong 15 phút đầu mỗi tiết học. Sinh viên bắt cặp chéo để tóm tắt tin tức đã chuẩn bị tại nhà từ 3 đến 6 câu, buộc bạn cùng bàn phải ghi chú và phản hồi, qua đó tối đa hóa thời lượng nói của người học lên hơn 70% thời gian trên lớp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu rộng cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học và cao đẳng: Cung cấp bộ giáo án chi tiết của 2 module can thiệp, hệ thống 5 hoạt động nâng cao nhận thức và quy trình tổ chức hoạt động trao đổi thông tin 15 phút đầu giờ giúp chuyển đổi phương pháp dạy học từ truyền thụ một chiều sang lấy người học làm trung tâm.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/English Methodology): Cung cấp một case study chuẩn mực về thiết kế nghiên cứu hành động (Action Research) kéo dài 12 tuần, hệ thống biểu mẫu quan sát theo Nunan (1995) và bộ công cụ bảng hỏi khảo sát thái độ tự chủ đã được chuẩn hóa.
  • Ban chủ nhiệm khoa Ngoại ngữ và nhà quản lý giáo dục: Tham khảo để điều chỉnh khung chương trình 141 tín chỉ, tích hợp các hoạt động tự học có hướng dẫn vào chuẩn đầu ra Pre-Intermediate cho sinh viên năm thứ nhất.
  • Sinh viên chuyên ngành ngôn ngữ và người tự học tiếng Anh: Nắm bắt 5 chiến lược tự chủ trong kỹ năng nói, phương pháp ghi chép nhật ký từ vựng và kỹ thuật tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh để loại bỏ rào cản dịch thầm.

Câu hỏi thường gặp

Tính tự chủ của người học có đồng nghĩa với việc tự học hoàn toàn mà không cần giáo viên?

Hoàn toàn không. Tự chủ không phải là việc để mặc sinh viên tự xoay xở. Trong tiến trình 12 tuần nghiên cứu, giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, tư vấn và điều phối môi trường học tập. Giáo viên giúp sinh viên nhận thức phương pháp học, trang bị chiến lược giao tiếp và chuyển giao dần quyền kiểm soát lớp học theo lộ trình phù hợp.

Tại sao sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất lại gặp nhiều khó khăn nhất với tính tự chủ?

Sinh viên năm thứ nhất vừa trải qua 12 năm học phổ thông với phương pháp truyền thống thầy đọc - trò chép và thi cử trắc nghiệm ngữ pháp. Khi bước vào giảng đường đại học với 141 tín chỉ, sự thay đổi đột ngột về môi trường và việc thiếu hụt kỹ năng tự quản lý khiến hơn 80% sinh viên ban đầu cảm thấy áp lực và thụ động.

Hợp đồng học tập (Learner Contract) mang lại hiệu quả thực tế như thế nào?

Hợp đồng học tập đóng vai trò như một cam kết tâm lý và pháp lý học thuật giữa sinh viên và giảng viên. Nghiên cứu ghi nhận 100% sinh viên hoàn thành đầy đủ các bài tập về nhà đúng hạn sau khi ký hợp đồng, giúp tỷ lệ sinh viên chủ động chuẩn bị bài tăng từ dưới 30% lên mức 79%.

Hoạt động trao đổi thông tin 15 phút đầu giờ được vận hành ra sao?

Sinh viên chuẩn bị tại nhà một bài báo từ 200 đến 500 từ, tra 5 từ mới và viết tóm tắt từ 3 đến 6 câu. Trong 15 phút đầu giờ, sinh viên đổi cặp ngẫu nhiên, nói lại nội dung bằng lời văn của mình theo quy tắc 100% bằng tiếng Anh, trong khi người nghe phải ghi chú để báo cáo lại trước lớp.

Điểm số có làm mất đi bản chất tự nguyện của tính tự chủ không?

Trong giai đoạn đầu của sinh viên năm nhất, điểm thưởng (chiếm khoảng 20% điểm quá trình) đóng vai trò là động lực ngoại tại cần thiết. Dữ liệu khảo sát chỉ ra có 50% sinh viên sau khi trải nghiệm dự án đã sẵn sàng tiếp tục tự học độc lập dù không còn được chấm điểm, chứng minh động lực ngoại tại đã chuyển hóa thành động lực nội tại.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình nghiên cứu hành động 12 tuần trong việc nâng cao tính tự chủ và năng lực nói cho 28 sinh viên chuyên ngữ năm thứ nhất.
  • Đề tài ghi nhận 93% sinh viên cải thiện rõ rệt độ trôi chảy khi nói, 86% sử dụng linh hoạt các chiến lược bù đắp ngôn ngữ và 82% có sự thay đổi sâu sắc về tư duy tự học.
  • Đóng góp nổi bật của luận văn là xây dựng thành công bộ quy trình 2 module kết hợp giữa hợp đồng học tập, hoạt động nâng cao nhận thức và bài tập trao đổi thông tin 15 phút đầu giờ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều lớp học phần với cỡ mẫu lớn hơn 100 sinh viên và áp dụng các bài kiểm tra nói chuẩn hóa để đo lường định lượng chính xác hơn.
  • Các cơ sở đào tạo ngoại ngữ cần nhanh chóng ứng dụng khung giải pháp 3 giai đoạn của đề tài vào chương trình giảng dạy thực hành tiếng để tối ưu hóa năng lực tự học suốt đời cho sinh viên.