Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Phương thuộc chuyên ngành Kinh tế Thương mại, Khoa Kinh tế, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hà Văn Sự (hoàn thành ngày 02 tháng 05 năm 2012). Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động phát triển thương mại sản phẩm thạch của Công ty Cổ phần Thực phẩm Việt Nam (Vietfoods) trên thị trường Hà Nội trong giai đoạn 2007–2011 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2012–2015.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả trình bày phản ánh giai đoạn nền kinh tế Việt Nam chịu tác động từ suy thoái kinh tế quốc tế và tình trạng lạm phát gia tăng. Trong ngành thực phẩm, thạch từ một mặt hàng mới mẻ đã trở nên phổ biến, xuất hiện xu hướng người tiêu dùng chuyển dịch dần từ bánh kẹo ngọt sang các sản phẩm thạch có đặc tính thanh mát, ít béo và hỗ trợ tiêu hóa. Toàn thị trường có khoảng 40 doanh nghiệp tham gia sản xuất kinh doanh, nhưng hơn 20 cơ sở có quy mô nhỏ lẻ, sản xuất mang tính thời vụ. Ba thương hiệu chiếm lĩnh thị phần lớn gồm Long Hải, New Choice và Vietfoods.

Công ty Cổ phần Thực phẩm Việt Nam (tiền thân là Công ty TNHH Việt Thành thành lập năm 1996) ban đầu chuyên phân phối hàng gia dụng và thực phẩm, nhập khẩu thạch từ Đài Loan. Đến năm 2003, doanh nghiệp đánh dấu bước ngoặt khi xây dựng nhà máy POKE foods để tự sản xuất thạch rau câu, thạch sữa chua và bánh quy chấm kem ROMROP. Mặc dù Vietfoods đã xây dựng được thương hiệu và nắm giữ thị phần đáng kể, hoạt động thương mại của công ty vẫn bộc lộ nhiều khó khăn do thiếu vốn, ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế và hệ thống kênh phân phối qua các đại lý bán buôn, bán lẻ tại Hà Nội chưa được tổ chức chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả kinh doanh chưa tương xứng với tiềm năng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển thương mại sản phẩm thạch của Công ty Cổ phần Thực phẩm Việt Nam, từ đó xác lập các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển thương mại sản phẩm thạch của đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đưa ra các giải pháp nhằm tăng cường công tác nghiên cứu, dự báo thị trường phục vụ phát triển thương mại sản phẩm thạch của Vietfoods.
    • Đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường.
    • Đưa ra các giải pháp xây dựng và quản lý hiệu quả hệ thống kênh phân phối thạch.
    • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến, quảng bá sản phẩm thạch.
    • Đề xuất một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội người tiêu dùng và người tiêu dùng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực trạng phát triển thương mại sản phẩm, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chính sách phát triển thương mại sản phẩm thạch của Vietfoods trên thị trường Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng kinh doanh thạch, chính sách sản phẩm, chính sách kênh phân phối và các nhân tố môi trường tác động (cung, cầu, luật pháp, chính sách vĩ mô).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng thu thập trong giai đoạn 5 năm (2007–2011); các đề xuất, phương hướng áp dụng cho giai đoạn 2012–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận kinh tế thương mại và marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P):

  1. Khái niệm sản phẩm và phân loại: Sản phẩm thạch được xác định là thực phẩm chế biến từ chiết xuất rong biển, có hàm lượng khoáng chất, vitamin (A, B1, B2, C, D, E) và i-ốt. Hai dòng sản phẩm chính gồm: thạch rau câu (đường, nước, thạch dừa, chiết xuất rau câu, hương hoa quả) và thạch sữa chua (bổ sung thêm sữa bột).
  2. Bản chất phát triển thương mại sản phẩm: Là nỗ lực cải thiện quy mô và chất lượng hoạt động thương mại nhằm tối đa hóa mức tiêu thụ, nâng cao hiệu quả kinh doanh và đáp ứng lợi ích khách hàng trên thị trường mục tiêu. Bản chất bao gồm:
    • Phát triển theo chiều rộng: Mở rộng dung lượng thị trường, gia tăng thị phần, doanh số bán ra và số lượng khách hàng.
    • Phát triển theo chiều sâu: Tăng trưởng tốc độ phát triển ổn định, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng sang sản phẩm tinh, có giá trị gia tăng cao, áp dụng công nghệ hiện đại.
    • Tính tối ưu và phát triển bền vững: Đảm bảo hiệu quả thương mại hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
  3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Quy mô: Tổng giá trị thương mại ($G_t = P_t \times Q_t$, trong đó $P_t$ là giá, $Q_t$ là sản lượng tại năm $t$), tốc độ tăng trưởng sản lượng tiêu thụ, tỷ lệ thị phần.
    • Chất lượng: Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân, tỷ trọng chuyển dịch cơ cấu sản phẩm.
    • Hiệu quả thương mại: Tỷ số hiệu quả ($H = K / C$, với $K$ là kết quả, $C$ là chi phí/nguồn lực); Tổng doanh thu ($DT = Q \times P$); Lợi nhuận ($LN = DT - CP$); Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($LNST / DTT$); Năng suất lao động bình quân ($DTT / \text{Tổng lao động bình quân}$).
    • Xã hội: Khả năng giải quyết việc làm, tuân thủ an toàn vệ sinh thực phẩm theo Quyết định số 3339/2001/QĐ-BYT của Bộ Y Tế.
  4. Chính sách thương mại: Hệ thống 4 chính sách cốt lõi gồm chính sách sản phẩm, chính sách giá (áp dụng chính sách giá hớt váng - Skimming hoặc chính sách giá thâm nhập - Penetration), chính sách kênh phân phối và chính sách xúc tiến thương mại (vận dụng định nghĩa của William và PGS.TS Nguyễn Bách Khoa).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Kỹ thuật thu thập dữ liệu dựa trên phương pháp tổng quan tài liệu thứ cấp (báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của Vietfoods, niên giám thống kê, thông tin báo chí, tài liệu internet). Kỹ thuật xử lý dữ liệu gồm phương pháp thống kê kinh tế để tổng hợp các chỉ tiêu, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2007–2011, cùng phương pháp trực quan hóa qua đồ thị và mô hình phân tích kinh tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận về phát triển thương mại sản phẩm của các doanh nghiệp trên thị trường nội địa

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về mặt hàng thạch và hoạt động phát triển thương mại trong điều kiện kinh tế thị trường. Tác giả phân tích đặc điểm hóa sinh và dinh dưỡng của thạch rau câu và thạch sữa chua, đồng thời làm rõ danh mục sản phẩm hiện có của Vietfoods (Thạch POKE, Thạch JOY hình hũ gấu và túi lưới, Thạch HUGO ngộ nghĩnh, Thạch Bút chì dành cho trẻ nhỏ, Thạch viên ABC).

Về mặt lý thuyết thương mại, chương này phân tích 4 nhóm nhân tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến lưu thông hàng hóa:

  • Nhóm nhân tố thị trường (quan hệ cung - cầu, cơ cấu và thói quen tiêu dùng).
  • Nhóm nhân tố năng lực ngành (tiềm lực tài chính, công nghệ sản xuất, nhân lực, hệ thống phân phối, chất lượng và giá bán).
  • Năng lực ngành liên quan (giao thông vận tải, hạ tầng viễn thông và thương mại điện tử).
  • Môi trường thể chế và quản lý nhà nước (hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm, chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, chính sách chuyển giao công nghệ).

Chương 1 cũng thiết lập khung công thức tính toán các chỉ tiêu tài chính, thương mại và các biến số cấu thành chính sách Marketing-mix, tạo cơ sở phương pháp luận để đánh giá số liệu thực tế ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng phát triển thương mại sản phẩm thạch trên thị trường Hà Nội của công ty cổ phần thực phẩm Việt Nam

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh thị trường thạch tại Hà Nội và hoạt động kinh doanh của Vietfoods giai đoạn 2007–2011. Các dữ kiện thực tế nổi bật được tổng hợp gồm:

  • Đặc điểm thị trường Hà Nội: Năm 2011, dân số Hà Nội đạt 6.763,1 nghìn người, thu nhập bình quân 1.900 USD/năm, tốc độ tăng trưởng kinh tế địa phương đạt 10,1%/năm (năm 2009 đạt 6,67%). Nhu cầu tiêu thụ thạch ước tính tăng trưởng bình quân 25%/năm.
  • Năng lực cung ứng: Vietfoods vận hành 2 cơ sở sản xuất gồm Nhà máy số 1 tại Tổ 17, phố Sài Đồng, quận Long Biên, Hà Nội và Nhà máy số 2 tại 761/1 Lê Trọng Tấn, phường Bình Hưng Hòa, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh. Đối thủ lớn nhất là Công ty Long Hải (đặt tại Cụm công nghiệp Khu II, phường Cẩm Thượng), có thế mạnh lớn về nước rau câu (chiếm 60% tổng doanh thu) và thị trường xuất khẩu sang Châu Phi. Công ty New Choice từng chiếm thị phần lớn nhưng sau sự cố sản phẩm thạch Taro bị phát hiện nhiễm độc tố DEHP vào năm 2011 đã bị người tiêu dùng tẩy chay, khiến thị trường thu hẹp lại thành cuộc cạnh tranh song mã giữa Vietfoods và Long Hải.
  • Tình hình doanh thu toàn ngành thạch: Doanh thu tiêu thụ sản phẩm thạch trên thị trường biến động qua các năm: năm 2008 đạt 1.284 tỷ đồng; năm 2009 đạt 1.436 tỷ đồng (tăng 11,8%); năm 2010 đạt 1.681 tỷ đồng; năm 2011 đạt 1.747 tỷ đồng (tăng 3,9% so với quy mô năm 2008 theo ghi nhận trong văn bản).
  • Thực trạng triển khai chính sách: Vietfoods tổ chức phân phối thạch vào các hệ thống siêu thị lớn (Big C, Metro) và hệ thống đại lý cấp 1 tại khu vực nội thành. Trong hoạt động xúc tiến, doanh nghiệp sử dụng hình thức phát mẫu thử miễn phí tại siêu thị, treo băng rôn, áp phích và hợp tác truyền thông với người nổi tiếng (mời Jennifer Phạm làm đại diện hình ảnh cho dòng thạch sữa chua ABC).

Bên cạnh kết quả đạt được, tác giả chỉ ra các hạn chế lớn: doanh nghiệp thiếu vốn mở rộng quy mô; công tác nghiên cứu và dự báo thị trường còn yếu; kênh phân phối phân bố không đồng đều, thiếu sự liên kết giữa các đại lý bán buôn - bán lẻ và chưa mở rộng ra khu vực ngoại thành; danh mục sản phẩm chưa có sự phân hóa sâu cho các nhóm khách hàng chuyên biệt (người cao tuổi, phụ nữ); toàn ngành chưa thành lập được hiệp hội nghề nghiệp; công tác quản lý an toàn thực phẩm của cơ quan nhà nước còn lỏng lẻo.

Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị nhằm phát triển thương mại sản phẩm thạch trên thị trường Hà Nội của công ty cổ phần thực phẩm Việt Nam

Trên cơ sở nhận diện điểm yếu, Chương 3 định hình phương hướng và giải pháp cho giai đoạn 2012–2015. Mục tiêu cụ thể của Vietfoods gồm: duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 25%/năm; nâng tỷ lệ bao phủ thị trường tại Hà Nội từ 60% lên 70%; nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng để chuyển đổi các điểm bán thành đại lý độc quyền; định vị thương hiệu thạch sữa chua ABC thành dòng sản phẩm chủ lực cạnh tranh trực tiếp với Long Hải.

Các nhóm giải pháp doanh nghiệp được tác giả đề xuất:

  1. Nâng cao năng lực nghiên cứu và dự báo thị trường: Đào tạo và bổ sung nhân sự nghiệp vụ cho phòng Marketing; thiết lập quy trình thu thập, xử lý thông tin khách hàng và đối thủ; ứng dụng các mô hình và phần mềm kinh tế lượng để dự báo nhu cầu tiêu thụ và lập kế hoạch mua nguyên vật liệu.
  2. Cải tiến chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào; đổi mới bao bì, mẫu mã; nghiên cứu phát triển dòng thạch chuyên biệt dành cho phụ nữ và người cao tuổi; triển khai chiến dịch định vị lại thạch thành món tráng miệng thường xuyên trong bữa ăn gia đình.
  3. Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý cấp 1, cấp 2 và cửa hàng giới thiệu sản phẩm về các huyện ngoại thành; áp dụng cơ chế giám sát giá bán chặt chẽ nhằm tránh việc đại lý tự ý tăng giá; xây dựng mạng lưới thông tin liên lạc và hỗ trợ điều phối hàng hóa, lưu kho, vận chuyển giữa các đại lý bán buôn và bán lẻ.
  4. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại: Tăng ngân sách cho marketing; tích cực tài trợ sự kiện cộng đồng; tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại; kết hợp hài hòa giữa quảng cáo, PR và bán hàng trực tiếp.

Các nhóm kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Rà soát, hoàn thiện khung pháp lý về an toàn vệ sinh thực phẩm; tăng cường thanh tra, kiểm tra để ngăn chặn hàng giả, hàng kém chất lượng; hỗ trợ vốn vay ưu đãi và hiện đại hóa hạ tầng thương mại; đẩy mạnh tuyên truyền định hướng tiêu dùng.
  • Đối với Hiệp hội người tiêu dùng và người tiêu dùng: Nâng cao trách nhiệm giám sát và bảo vệ quyền lợi người mua; khuyến khích người dân nâng cao ý thức tự bảo vệ sức khỏe và hưởng ứng cuộc vận động "Người Việt Nam dùng hàng Việt Nam".

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các số liệu thực tế về thị trường thạch Hà Nội tính đến năm 2011, được hệ thống hóa qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu phân tích Công ty CP Thực phẩm Việt Nam (Vietfoods) Công ty Long Hải Các cơ sở sản xuất khác
Thị phần tại Hà Nội (năm 2011) 40% 40% 20%
Độ bao phủ thị trường Hà Nội 60% 70% Chưa xác định cụ thể
Sản phẩm chủ lực Thạch rau câu (POKE, JOY, HUGO), thạch sữa chua ABC Nước rau câu (chiếm 60% DT), thạch rau câu, thạch sữa chua Sản xuất manh mún, thời vụ
Cơ sở sản xuất 2 nhà máy (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh) Nhà máy tại Cẩm Thượng (Hải Dương) Phân tán tại các địa phương

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu phòng Marketing Vietfoods và văn bản khóa luận

Bảng theo dõi quy mô doanh thu toàn ngành thạch theo dữ kiện văn bản:

Năm Doanh thu tiêu thụ sản phẩm thạch (Tỷ đồng) Tốc độ tăng trưởng / Nhận xét
2008 1.284 Năm cơ sở so sánh
2009 1.436 Tăng 11,8% so với năm 2008
2010 1.681 Tăng trưởng liên tục
2011 1.747 Ghi nhận tăng 3,9% so với năm 2008 (theo văn bản)

Nguồn: Trích xuất từ nội dung mục 2.1, Chương 2 của văn bản

Đóng góp của khóa luận thể hiện qua việc khắc phục những khoảng trống nghiên cứu của các công trình đi trước:

  • So với chuyên đề của Nguyễn Thùy Dung (2010–2011) chỉ khảo sát sự hài lòng của đại lý Vietfoods, hoặc đề tài của Đào Duy Văn (2010–2011) chỉ nghiên cứu giải pháp kênh phân phối, khóa luận này mở rộng phân tích toàn diện sang bản chất phát triển thương mại bao gồm cả quy mô, cơ cấu, chính sách giá, sản phẩm và xúc tiến.
  • So với các nghiên cứu của Nguyễn Kim Hưng (về thạch BIBI của Công ty Bánh kẹo Thủ Đô) hay Nguyễn Thị Thư (về thạch của Công ty Thành Đô), tác giả Đào Thị Phương đã đi sâu vào trường hợp của Vietfoods trong mối quan hệ so sánh trực diện với đối thủ cạnh tranh lớn nhất là Long Hải sau biến cố suy yếu của New Choice năm 2011.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được chính tác giả chỉ rõ các giới hạn mang tính phương pháp luận và dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ doanh nghiệp, sách báo và tài liệu công khai; chưa triển khai được các phiếu điều tra sơ cấp (bảng hỏi khảo sát đại lý, người tiêu dùng, cơ sở phân phối) do giới hạn về thời gian và kinh phí thực tập.
  • Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố môi trường (thu nhập, dân số, biến động giá nguyên liệu) chưa được lượng hóa bằng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu mà mới dừng lại ở phân tích định tính và thống kê mô tả.
  • Hoạt động phân phối qua kênh hiện đại (siêu thị Big C, Metro) chưa có số liệu bóc tách cụ thể về sản lượng và chi phí chiết khấu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là:

  • Thực hiện điều tra xã hội học bằng bảng hỏi sơ cấp với cỡ mẫu cụ thể trên các nhóm khách hàng và mạng lưới đại lý bán buôn, bán lẻ tại các quận, huyện Hà Nội.
  • Đo lường định lượng mức độ co giãn của cầu sản phẩm thạch theo giá và thu nhập.
  • Nghiên cứu sâu về hiệu quả kinh tế của chuỗi cung ứng và logistics giữa các nhà máy sản xuất của Vietfoods với hệ thống bán lẻ hiện đại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Thương mại, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cách thiết kế khung lý thuyết phát triển thương mại sản phẩm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu thương mại ($G_t$, hiệu quả $H$, năng suất lao động) và kết cấu trình bày một khóa luận tốt nghiệp ngành kinh tế.
  • Người làm nghiên cứu về ngành hàng thực phẩm - bánh kẹo: Sử dụng các dữ liệu lịch sử về thị trường thạch Việt Nam giai đoạn 2007–2011, sự biến động thị phần sau sự cố an toàn thực phẩm của New Choice, và bản đồ định vị cạnh tranh giữa Vietfoods và Long Hải.
  • Cán bộ quản trị bán hàng và marketing tại doanh nghiệp thực phẩm: Vận dụng các đề xuất về quản trị xung đột kênh, chính sách giá đại lý và giải pháp gắn kết chia sẻ kho bãi giữa các trung gian phân phối.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế thị phần và mức độ bao phủ thị trường của Vietfoods tại Hà Nội năm 2011 được ghi nhận ra sao?
Theo số liệu từ phòng Marketing của Vietfoods được trích dẫn trong khóa luận, năm 2011 Vietfoods nắm giữ 40% thị phần và đạt mức độ bao phủ 60% thị trường Hà Nội, ngang bằng về thị phần với Long Hải (40% thị phần, bao phủ 70%), trong khi 20% thị phần còn lại thuộc về các doanh nghiệp khác.

2. Danh mục sản phẩm thạch của Vietfoods trong giai đoạn nghiên cứu gồm những nhãn hiệu nào?
Danh mục sản phẩm thạch của Vietfoods gồm 2 dòng chính: thạch sữa chua và thạch rau câu. Các nhãn hiệu cụ thể gồm: Thạch POKE (gói 500g, túi lưới 950g), Thạch JOY (hũ gấu 800g, túi 500g, túi lưới 950g), Thạch HUGO (xá 5kg, lưới 950g, túi 1kg), Thạch Bút chì dành cho trẻ em (túi 24 cây, túi 5 cây, cốc), Thạch viên ABC và Thạch sữa chua ABC.

3. Hoạt động xúc tiến thương mại của Vietfoods có điểm gì nổi bật?
Công ty đã áp dụng tiếp thị trực tiếp, phát sản phẩm mẫu ăn thử miễn phí tại các hệ thống siêu thị lớn (Big C, Metro), sử dụng băng rôn, áp phích và đặc biệt là ký hợp đồng sử dụng hình ảnh của Jennifer Phạm để quảng bá cho nhãn hàng Thạch sữa chua ABC.

4. Khủng hoảng của thương hiệu New Choice năm 2011 ảnh hưởng thế nào đến cục diện ngành thạch?
Khóa luận chỉ rõ vào năm 2011, sản phẩm thạch Taro của New Choice bị phát hiện nhiễm độc tố DEHP dẫn đến việc bị người tiêu dùng tẩy chay. Sự cố này khiến New Choice suy giảm vị thế nghiêm trọng, biến thị trường thạch tại Hà Nội thành thế cạnh tranh trực tiếp giữa hai đơn vị dẫn đầu là Long Hải và Vietfoods.

5. Mục tiêu phát triển thương mại của Vietfoods giai đoạn 2012–2015 được tác giả nêu gồm những chỉ tiêu nào?
Văn bản nêu rõ mục tiêu từ năm 2012 đến 2015 của Vietfoods là: đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu 25%/năm, nâng tỷ lệ bao phủ thị trường Hà Nội từ 60% lên 70%, nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng để chuyển đổi các điểm bán thành đại lý bán buôn, bán lẻ độc quyền.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thị Phương đã phản ánh bức tranh phát triển thương mại sản phẩm thạch của Công ty Cổ phần Thực phẩm Việt Nam trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2007–2011. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng phân chia thị phần song mã giữa Vietfoods và Long Hải, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về mạng lưới kênh phân phối, nguồn vốn và công tác nghiên cứu thị trường. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc tái cấu trúc kênh đại lý, đẩy mạnh xúc tiến và đa dạng hóa sản phẩm cho giai đoạn 2012–2015, cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể cho chuyên ngành Kinh tế Thương mại.