Tổng quan luận án

Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế là xu thế chủ đạo tác động sâu rộng đến nền kinh tế của các quốc gia. Tại Việt Nam, quá trình mở cửa kinh tế đã mang lại nhiều thành tựu nổi bật: tính đến tháng 02 năm 2020, Việt Nam tham gia 16 hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, mở rộng quan hệ với 57 quốc gia đối tác; năm 2019, độ mở kinh tế đạt 200%, tăng trưởng GDP đạt 7,02%, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt 362,58 tỷ USD với 30.827 dự án còn hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu đạt 263,45 tỷ USD (tăng 8,1% so với năm 2018 và ghi nhận 4 năm liên tiếp xuất siêu). Hạ tầng thương mại nội địa phát triển với khoảng 1.089 siêu thị, 240 trung tâm thương mại và hàng nghìn cửa hàng tiện ích vào năm 2019.

Tuy nhiên, hội nhập kinh tế quốc tế cũng bộc lộ nhiều nguy cơ phát triển không bền vững: các mặt hàng xuất khẩu chủ lực vẫn thâm dụng tài nguyên và lao động giản đơn (dầu thô, khoáng sản, dệt may, da giày, đồ gỗ) với giá trị gia tăng thấp; cơ cấu hàng nhập khẩu phụ thuộc vào thị trường công nghệ trung bình và thấp; tài nguyên khoáng sản, hệ sinh thái biển và diện tích rừng tự nhiên bị suy giảm; phát thải khí nhà kính (CO2) gia tăng; khoảng cách thu nhập giữa thành thị và nông thôn có xu hướng nới rộng; chính sách thương mại nội địa và bảo vệ môi trường chưa đồng bộ.

Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Lê Nguyễn Diệu Anh thực hiện luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Phát triển thương mại theo hướng bền vững ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế" (Chuyên ngành: Quản lý kinh tế, Mã số: 934.10) tại Trường Đại học Thương mại dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Văn Sự và TS. Phạm Thuý Hồng.

Luận án xác định mục đích nghiên cứu là xây dựng cơ sở khoa học (lý luận và thực tiễn) nhằm đề xuất các giải pháp phát triển thương mại theo hướng bền vững ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế đến năm 2025 và những năm tiếp theo. Để đạt mục đích này, tác giả thực hiện 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện những nguyên lý cơ bản về phát triển thương mại theo hướng bền vững của các quốc gia, bao gồm bản chất, vai trò, nội dung và tiêu chí đánh giá trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  2. Tổng quan kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học cho Việt Nam trong việc hoạch định chính sách, giải pháp phát triển thương mại theo hướng bền vững.
  3. Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển thương mại theo hướng bền vững ở Việt Nam giai đoạn 1995–2019 trên ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường.
  4. Sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích, đánh giá thực trạng chính sách và tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển thương mại theo hướng bền vững giai đoạn 1995–2019.
  5. Luận giải những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong việc thực hiện mục tiêu phát triển thương mại bền vững trước các thách thức từ hội nhập quốc tế.
  6. Đưa ra hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp phù hợp với thực tiễn nhằm phát triển thương mại bền vững đến năm 2025 và các năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển thương mại theo hướng bền vững ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận thương mại theo nghĩa hẹp là thương mại hàng hóa (bao gồm thương mại nội địa và thương mại xuất nhập khẩu), gắn liền với phương thức bán buôn, bán lẻ, đại lý, nhượng quyền; không nghiên cứu sâu 12 lĩnh vực và 155 phân ngành của thương mại dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam trong mối quan hệ kinh tế và thương mại quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng từ năm 1995 đến năm 2019; tầm nhìn định hướng và giải pháp đến năm 2025 và những năm tiếp theo.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 5 nhóm chủ đề:

Nhóm chủ đề Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung chính và đóng góp
Phát triển bền vững đại cương WCED (1987), Tatyana P. Soubbotina (2004), Jalal & John A. Boyd (2007), ĐH Tổng hợp Hà Nội (1995), Viện Môi trường & PTBV (2003), Lưu Đức Hải và cs (2000), Đinh Văn Ân (2005), Lê Xuân Đình (2005), Trần Nguyễn Tuyên (2006), Nguyễn Quang Thái & Ngô Thắng Lợi (2007), Hà Huy Thành (2009), Báo cáo RIO+20 (2012), UNIDO (2012). Đưa ra khái niệm phát triển bền vững (Brundtland), mô hình ba trụ cột (kinh tế, xã hội, môi trường), các mô hình đa cực, mô hình liên hệ thống và định hướng công nghiệp xanh.
Thương mại và phát triển bền vững John Asafu-Adjaye (2004), UNEP (2006), Chen Jiyong, Liu Wei & Hu Yi (2006), Moustapha Kamal Gueye, Malena Sell & Janet Strachan (2009), Paul Hawken (2013), UNEP & IISD (2004). Phân tích quan hệ giữa ngoại thương, tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo và biến đổi khí hậu; đề xuất chính sách công nghiệp sinh thái và kinh tế xanh.
Thương mại bền vững trong hội nhập quốc tế Grant Hewison, Veena Jha & Maree Underhill (1997), WTO (2000), William R. Cline (2004), Zoltan Ban (2012), Paul Ekins (2012), Hà Văn Sự (2004), Đoàn Thị Thanh Hương (2008), Hồ Trung Thanh (2009), Hà Thị Thanh Bình (2012), Bộ Công Thương (2012). Khảo sát tác động của tự do hóa thương mại, đánh giá tác động bền vững thương mại (SIA), phòng vệ thương mại, rào cản kỹ thuật (TBT) và xuất khẩu bền vững tại các quốc gia đang phát triển.
Hệ thống tiêu chí đánh giá Parris & Robert W. Kates (2003), UN CSD (1996), CGSDI (1999), OECD (2011b), World Bank (2012), Mathis Wackernagel (2003), World Economic Forum (2002), Quyết định 432/QĐ-TTg (2012), UNCTAD (2016), EIU (2016). Xây dựng các bộ chỉ tiêu phát triển bền vững: dấu chân sinh thái, chỉ số phát triển con người, chỉ số thịnh vượng (HWI - EWI), và chỉ số thương mại bền vững châu Á (26 chỉ tiêu chia 3 trụ cột).
Nhân tố ảnh hưởng đến thương mại bền vững Liu Ligang (2001), Liu Bangcheng & Jiang Taiping (2000), Wu Yingyu (2003), Vittorio và cs (1999), Yang Mei (2016), Jianteng Xu và cs (2016), Wu, Baron & Berman (2009), Li & Li (2016), Hồ Trung Thành (2009), Dương Thị Tình (2015), Nguyễn Thanh Hoài (2012). Phân tích các yếu tố nội bộ, môi trường bên ngoài, chuỗi cung ứng bền vững, thể chế thương mại, chính sách thuế (mô hình Repeat Game) và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ rõ:

  • Các công trình trước đây phần lớn xem xét mối quan hệ giữa thương mại, môi trường và xã hội một cách riêng lẻ hoặc tập trung vào từng khía cạnh cụ thể (như xuất khẩu hàng hóa, quản lý nhà nước về môi trường trong thương mại), chưa có nghiên cứu tiếp cận toàn diện cả thương mại nội địa lẫn xuất nhập khẩu gắn với đặc thù kinh tế đang phát triển của Việt Nam.
  • Hệ thống tiêu chí và mô hình định lượng đánh giá tác động của các nhân tố đến tính bền vững của thương mại trong bối cảnh tham gia các FTA thế hệ mới còn thiếu vắng. Luận án lựa chọn giải quyết các khoảng trống này thông qua nghiên cứu lý luận, xây dựng khung tiêu chí thích ứng và kiểm định thực nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Hoạt động thương mại: Theo Luật Thương mại (2005) và tiếp cận của WTO, thương mại là hoạt động tìm kiếm lợi nhuận thông qua mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ. Luận án tiếp cận thương mại hàng hóa dưới góc độ một ngành kinh tế độc lập đảm nhận khâu lưu thông, kết nối giữa sản xuất, phân phối và tiêu dùng.
  • Phát triển thương mại theo hướng bền vững: Kế thừa định nghĩa của Robins & Roberts (2000), Hà Văn Sự (2004), Dương Thị Tình (2015), TDC (2018) và STI (2018), luận án đưa ra khái niệm: "Phát triển thương mại theo hướng bền vững là sự phát triển mà kết quả của phát triển thương mại đáp ứng yêu cầu của phát triển bền vững, được biểu hiện cụ thể bằng sự phát triển nhanh, ổn định về quy mô, cơ cấu hợp lý và đảm bảo chất lượng tăng trưởng, xoá đói giảm nghèo và bảo vệ môi trường".
  • Trụ cột mục tiêu:
    1. Quy mô: Tăng trưởng nhanh, ổn định, cân bằng xuất nhập khẩu, giảm nhập siêu.
    2. Cơ cấu: Chuyển dịch theo hướng nâng cao tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo công nghệ cao; đa dạng hóa thị trường và đối tác thương mại.
    3. Chất lượng: Gia tăng giá trị gia tăng, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, sử dụng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và bảo đảm an sinh xã hội.
  • Các cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế (theo phân loại của Phạm Quốc Trụ, 2011): Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA) $\rightarrow$ Khu vực mậu dịch tự do (FTA) $\rightarrow$ Liên minh thuế quan (CU) $\rightarrow$ Thị trường chung (CM) $\rightarrow$ Hợp nhất toàn diện (TEI).
  • Mô hình lý thuyết phát triển bền vững tổng quan: Mô hình ba vòng tròn giao nhau (Jacobs & Sadler, 1990), mô hình tam giác, mô hình bốn cực, mô hình quả trứng, mô hình ba hình tròn đồng tâm và mô hình cân bằng bền vững hai tầng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân rã và liên kết các lý thuyết về tăng trưởng, hội nhập, tiêu chuẩn môi trường và chính sách công để xây dựng khung phân tích cho thương mại bền vững.
  • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa: Hệ thống hóa các bộ chỉ tiêu của Liên Hiệp Quốc, OECD, World Bank, EIU, Quyết định 432/QĐ-TTg để xây dựng hệ tiêu chí đo lường tại Việt Nam.
  • Phương pháp định tính: Phân tích văn bản pháp lý, đánh giá các hiệp định thương mại, phân tích tình huống kinh nghiệm quốc tế và chính sách quản lý nhà nước về thương mại.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 1995–2019, sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh đối chiếu và ước lượng mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL - Autoregressive Distributed Lag) để kiểm định tác động dài hạn và ngắn hạn của các nhân tố kinh tế vĩ mô, hội nhập đến phát triển thương mại bền vững (được mô tả tại Bảng 2.3).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (World Bank), UNCTAD, Trading Economics.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về phát triển thương mại theo hướng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng và bài học kinh nghiệm quốc tế:

  • Bản chất và sự cần thiết: Phân tích các mô hình phát triển kinh tế (Hình 1.1 đến Hình 1.7). Khẳng định phát triển thương mại bền vững là yêu cầu khách quan khi hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra sự chuyển dịch cơ cấu sản lượng toàn cầu, gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên của các nước đang phát triển do hiệu ứng "giá cánh kéo" và các rào cản bảo hộ phi thuế quan (TBT, tiêu chuẩn lao động, môi trường) từ các nước phát triển.
  • Điều kiện phát triển thương mại bền vững: (1) Hiểu biết đầy đủ về thể chế và luật chơi quốc tế; (2) Có chiến lược phát triển và lộ trình thích hợp; (3) Bộ máy quản lý nhà nước hiệu lực, chủ động dự báo biến động; (4) Dựa vào nội lực là chính để nội sinh hóa ngoại lực.
  • Nội dung và tiêu chí phản ánh: Phân định 3 nhóm tiêu chí gồm quy mô thương mại, cơ cấu thương mại (thị trường, mặt hàng, thành phần kinh tế) và chất lượng thương mại (giá trị gia tăng, năng suất, phát thải môi trường, thu nhập và việc làm của lao động).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Tổng kết thực tiễn hoạch định chính sách thương mại gắn với bảo vệ môi trường và công bằng xã hội tại một số quốc gia phát triển và đang phát triển, từ đó rút ra các bài học về hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội địa.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển thương mại theo hướng bền vững ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thương mại Việt Nam giai đoạn 1995–2019 dựa trên hệ thống số liệu thực nghiệm:

  • Khái quát thực trạng: Đánh giá tăng trưởng GDP Việt Nam so với khu vực (Hình 2.1), quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu so với ASEAN năm 2019 (Hình 2.2), tốc độ tăng trưởng xuất nhập khẩu (Hình 2.3), tổng mức luân chuyển hàng hóa bán buôn bán lẻ (Hình 2.4), diễn biến cán cân thương mại giai đoạn 2000–2018 (Hình 2.5).
  • Phân tích theo các khía cạnh bền vững:
    • Quy mô: Quy mô xuất nhập khẩu mở rộng nhanh, chuyển dịch từ nhập siêu kéo dài sang xuất siêu từ năm 2016 đến 2019.
    • Cơ cấu: Phân tích chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu và nhập khẩu giai đoạn 1995–2019 theo nhóm hàng và theo tiêu chuẩn ngoại thương (Hình 2.6, 2.7, 2.8, 2.9); tỷ lệ nội địa hóa hàng xuất khẩu còn thấp (Bảng 2.1).
    • Chất lượng và tác động môi trường - xã hội: Đóng góp của thương mại vào GDP (Hình 2.11); vị trí tham gia trong chuỗi giá trị toàn cầu còn ở khâu gia công lắp ráp (Hình 2.10); thực trạng xuất khẩu tài nguyên thô (Hình 2.13); mối tương quan giữa sản lượng gỗ khai thác và suy giảm diện tích rừng tự nhiên (Hình 2.14); lượng phát thải CO2 bình quân đầu người và tốc độ tăng phát thải CO2 (Hình 2.15, 2.16); cơ cấu lao động ngành thương mại và mức thu nhập bình quân (Hình 2.17, 2.18).
    • Thực trạng chính sách và phòng vệ thương mại: Tổng hợp các vụ kiện liên quan đến biện pháp phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Việt Nam đến 31/12/2019 (Bảng 2.2).
  • Kết quả ước lượng mô hình ARDL: Kiểm định định lượng tác động của các nhân tố (đầu tư, tỷ giá, độ mở thương mại, thể chế, nguồn nhân lực) đến các chỉ tiêu thương mại bền vững (Bảng 2.3).
  • Đánh giá chung:
    • Thành công: Tăng trưởng quy mô nhanh, mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút FDI, tạo nhiều việc làm và thúc đẩy hiện đại hóa phân phối nội địa.
    • Hạn chế: Giá trị gia tăng nội địa thấp, phụ thuộc lớn vào khối FDI (Hình 2.12); gia tăng ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên; rủi ro pháp lý từ các vụ kiện phòng vệ thương mại quốc tế; chính sách thương mại nội địa chưa được quan tâm tương xứng với xuất nhập khẩu.
    • Nguyên nhân: Năng lực công nghệ nội sinh hạn chế, thể chế kinh tế thị trường và khung pháp lý môi trường chưa hoàn thiện, tính chủ động trong tận dụng ưu đãi FTA còn thấp.

Chương 3: Những quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm phát triển thương mại theo hướng bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam đến năm 2025 và những năm tiếp theo

Chương 3 đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp ứng dụng thực tiễn:

  • Dự báo và định hướng: Dự báo tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đến năm 2025 (Hình 3.1); xác định các quan điểm phát triển thương mại gắn với tăng trưởng xanh, nâng cao năng lực tự chủ kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội.
  • Hệ thống giải pháp:
    • Nhóm giải pháp chung: Hoàn thiện thể chế, hệ thống pháp luật thương mại phù hợp với các cam kết FTA thế hệ mới; nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước; cải cách thủ tục hành chính và tạo môi trường kinh doanh minh bạch; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành thương mại.
    • Nhóm giải pháp thương mại nội địa: Phát triển hạ tầng thương mại truyền thống kết hợp hiện đại (siêu thị, trung tâm logistics); thúc đẩy thương mại điện tử; kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm; thu hẹp khoảng cách lưu thông hàng hóa giữa thành thị và nông thôn.
    • Nhóm giải pháp thương mại xuất nhập khẩu: Tái cơ cấu mặt hàng xuất khẩu theo hướng giảm xuất khẩu thô, tăng hàm lượng chế biến sâu và công nghệ cao; nâng cao tỷ lệ nội địa hóa; đa dạng hóa thị trường nhập khẩu để tránh phụ thuộc; chủ động ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại và hàng rào kỹ thuật (TBT); lồng ghép các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường vào quy trình sản xuất hàng xuất khẩu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ nội hàm khái niệm "Phát triển thương mại theo hướng bền vững", xác định thương mại hàng hóa là một mắt xích trung gian kết nối tái sản xuất xã hội, phải giải quyết hài hòa ba nhóm mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường.
  • Xây dựng khung phân tích và hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển thương mại bền vững thích ứng với điều kiện của một nền kinh tế đang phát triển, có độ mở lớn và tham gia sâu vào các hiệp định tự do hóa thương mại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm toàn diện về thương mại Việt Nam giai đoạn 1995–2019, chỉ rõ thực trạng thâm dụng tài nguyên, tỷ lệ nội địa hóa, diễn biến phát thải CO2, tình trạng xuất siêu/nhập siêu và các vụ kiện phòng vệ thương mại.
  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng ARDL để lượng hóa mối quan hệ giữa các nhân tố hội nhập, thể chế, đầu tư với mức độ bền vững của thương mại Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống 3 nhóm giải pháp đồng bộ (giải pháp chung, giải pháp thương mại nội địa, giải pháp thương mại xuất nhập khẩu) có tính khả thi đến năm 2025 và những năm tiếp theo, phục vụ công tác hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở thương mại hàng hóa (thương mại nội địa và xuất nhập khẩu), chưa đi sâu phân tích lĩnh vực thương mại dịch vụ do tính chất phức tạp và đa dạng của 12 ngành dịch vụ.
    • Nguồn dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở mốc thời gian năm 2019, chưa phản ánh các biến động kinh tế toàn cầu và sự đứt gãy chuỗi cung ứng trong giai đoạn sau năm 2020.
    • Chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê vĩ mô, chưa thực hiện điều tra khảo sát xã hội học chuyên sâu trên diện rộng đối với từng nhóm doanh nghiệp cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi sang đánh giá tính bền vững trong thương mại dịch vụ (logistics, tài chính, du lịch thương mại).
    • Cập nhật số liệu giai đoạn sau năm 2020 để đánh giá tác động của các FTA thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) khi đi vào thực thi đầy đủ.
    • Đi sâu nghiên cứu mô hình phát triển thương mại bền vững cho từng ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn cụ thể (dệt may, da giày, nông sản, điện tử).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các Sở Công Thương địa phương có thể tham khảo hệ thống giải pháp chính sách nhằm hoàn thiện chiến lược phát triển thương mại, quản lý thị trường nội địa và xử lý rào cản phòng vệ thương mại.
  • Giảng viên và nghiên cứu sinh: Các trường đại học khối kinh tế, viện nghiên cứu chuyên ngành Quản lý kinh tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế phát triển có thể sử dụng khung tiêu chí và phương pháp mô hình ARDL làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu thực nghiệm.
  • Hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp: Cung cấp thông tin tham khảo về xu hướng tiêu chuẩn môi trường, rào cản kỹ thuật và định hướng nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về phát triển thương mại theo hướng bền vững?

Theo luận án, phát triển thương mại theo hướng bền vững là sự phát triển mà kết quả của phát triển thương mại đáp ứng yêu cầu của phát triển bền vững, được biểu hiện cụ thể bằng sự phát triển nhanh, ổn định về quy mô, cơ cấu hợp lý và đảm bảo chất lượng tăng trưởng, xóa đói giảm nghèo và bảo vệ môi trường.

2. Phạm vi nội dung nghiên cứu của luận án có bao gồm thương mại dịch vụ không?

Không. Luận án chỉ tập trung vào thương mại hàng hóa (gồm thương mại nội địa và thương mại xuất nhập khẩu hàng hóa), không nghiên cứu sâu thương mại dịch vụ vì thương mại dịch vụ có phạm vi rất rộng (12 lĩnh vực, 155 tiểu ngành) và để phù hợp với chuyên ngành Quản lý kinh tế và chức năng quản lý thương mại hàng hóa của Bộ Công Thương.

3. Phương pháp định lượng nào được sử dụng để phân tích tác động của các yếu tố ảnh hưởng?

Luận án sử dụng phương pháp kinh tế lượng với mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL) để ước lượng biến số và đánh giá tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển thương mại bền vững dựa trên chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1995–2019 từ Tổng cục Thống kê, World Bank và Trading Economics.

4. Luận án hệ thống hóa các cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế như thế nào?

Dựa theo phân loại của Phạm Quốc Trụ (2011), luận án hệ thống hóa 5 cấp độ hội nhập kinh tế từ thấp đến cao:

  1. Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA)
  2. Khu vực mậu dịch tự do (FTA)
  3. Liên minh thuế quan (CU)
  4. Thị trường chung (CM)
  5. Hợp nhất toàn diện (TEI)

5. Hệ thống giải pháp của luận án được chia thành những nhóm cụ thể nào?

Hệ thống giải pháp ở Chương 3 được phân chia thành 3 nhóm:

  1. Nhóm giải pháp chung về thể chế, quản lý nhà nước và phát triển nhân lực ngành thương mại.
  2. Nhóm giải pháp phát triển bền vững thương mại nội địa (hạ tầng phân phối, thương mại điện tử, thị trường nông thôn).
  3. Nhóm giải pháp phát triển bền vững thương mại xuất nhập khẩu (chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, nâng cao giá trị gia tăng, phòng vệ thương mại, kiểm soát tác động môi trường).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Nguyễn Diệu Anh đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển thương mại theo hướng bền vững tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập 1995–2019. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích định tính và mô hình định lượng ARDL, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về cơ cấu mặt hàng, giá trị gia tăng nội địa và tác động môi trường của hoạt động thương mại. Hệ thống quan điểm cùng ba nhóm giải pháp đề xuất đến năm 2025 cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho công tác quản trị và điều hành chính sách thương mại quốc gia.