Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong hoạt động giáo dục và nghiên cứu khoa học, bộ môn Toán học giữ vai trò nền tảng với nhiều ứng dụng trong thực tế, đặc biệt là nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin. Để phục vụ công tác giảng dạy, học tập và công bố khoa học, nhu cầu số hóa và soạn thảo các tài liệu chứa công thức, phương trình toán học là rất lớn. Ngôn ngữ định dạng văn bản LaTeX (bắt nguồn từ hệ thống TeX do Donald Knuth phát triển vào cuối thập niên 1970, được Leslie Lamport mở rộng vào thập niên 1980–1990 và sau đó tích hợp bộ kết xuất pdfTeX của Hàn Thế Thanh vào cuối thập niên 1990) hiện là tiêu chuẩn phổ biến trong cộng đồng học thuật để trình bày các biểu thức toán học có cấu trúc đồng bộ.

Tuy nhiên, việc nhập liệu thủ công mã nguồn LaTeX đòi hỏi người dùng phải ghi nhớ các quy tắc cú pháp phức tạp và tốn nhiều thời gian. Đối với người dùng không chuyên, việc chuyển đổi công thức từ tài liệu in hoặc bản chụp sang định dạng mã hóa điện tử gặp nhiều rào cản. Các hệ thống nhận dạng ký tự quang học (OCR) truyền thống chủ yếu tối ưu hóa cho chuỗi văn bản một chiều liên tục, không đáp ứng tốt việc xử lý cấu trúc hai chiều, sự lồng ghép ký hiệu và tính đa dạng biểu diễn của phương trình toán học. Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu "Xây dựng thuật toán trích xuất thông tin cho tài liệu môn Toán" được thực hiện nhằm ứng dụng các mô hình học sâu để tự động chuyển đổi hình ảnh phương trình toán học sang mã định dạng LaTeX tương ứng, hỗ trợ rút ngắn thời gian biên soạn tài liệu khoa học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xây dựng mô hình chuyển thể hình ảnh phương trình toán học sang ngôn ngữ định dạng LaTeX.
  2. Thực nghiệm mô hình trên nhiều bộ dữ liệu phổ biến.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Nhiệm vụ lý thuyết:
    1. Tìm hiểu tổng quan các công trình nghiên cứu về bài toán chuyển thể hình ảnh phương trình toán học sang ngôn ngữ định dạng LaTeX (Image-to-LaTeX).
    2. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên liên quan đến đề tài.
    3. Nghiên cứu kỹ thuật trích xuất đặc trưng trên dữ liệu hình ảnh sử dụng các mô hình học sâu.
    4. Nghiên cứu kỹ thuật sinh dữ liệu văn bản.
    5. Đề xuất hướng phát triển mô hình trong tương lai.
  • Nhiệm vụ thực nghiệm:
    1. Thu thập dữ liệu đáp ứng yêu cầu của bài toán.
    2. Tiến hành xây dựng, huấn luyện mô hình.
    3. Đánh giá và so sánh kết quả đạt được giữa các phương pháp.
    4. Triển khai giao diện lập trình ứng dụng (API) phục vụ thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hình ảnh chứa thông tin về phương trình toán học trong các tài liệu văn bản; thuật toán trích xuất đặc trưng hình ảnh và sinh mã LaTeX.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian và dữ liệu: Nghiên cứu tập trung vào bài toán chuyển đổi hình ảnh công thức toán đơn lẻ sang mã nguồn LaTeX tương ứng; dữ liệu thực nghiệm bao gồm tập dữ liệu tiêu chuẩn quốc tế IM2LATEX-100K và tập dữ liệu do công ty WeAI thu thập kết hợp với các phương trình trích xuất từ các bài báo khoa học quốc tế.
    • Thời gian thực hiện: Công trình hoàn thành và bảo vệ vào tháng 3 năm 2023 tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu tiếp cận bài toán Image-to-LaTeX theo kiến trúc Bộ Mã Hóa – Bộ Giải Mã (Encoder – Decoder). Tác giả so sánh bài toán này với các tác vụ liên quan như chú thích ảnh (Image Captioning), nhận dạng chữ viết quang học (OCR) và nhận dạng tiếng nói tự động (ASR). Điểm khác biệt mấu chốt được tác giả chỉ ra là: ảnh phương trình toán học là ảnh đơn sắc, ít chi tiết ngoại cảnh nhưng chứa cấu trúc ký hiệu lồng nhau, chồng chéo hai chiều (như phân số, tích phân, chỉ số trên/dưới), dẫn đến sự phân bố không gian phi tuyến tính.

Để giải quyết vấn đề trích xuất không gian biểu thức, tác giả khảo cứu và sử dụng các mô hình sau:

  • Vision Transformer (ViT): Ứng dụng cơ chế tự chú ý (Self-Attention) để nắm bắt tương quan toàn cục giữa các vùng ảnh (patches) thay vì chỉ dựa vào tích chập cục bộ.
  • ResNetV2: Kiến trúc mạng tích chập cải tiến sử dụng các khối Residual Inception và kết nối tắt (skip-connections) qua hàm đồng nhất (identity function) nhằm khắc phục hiện tượng triệt tiêu đạo hàm (vanishing gradient).
  • Mô hình lai (Hybrid ViT): Kết hợp ResNetV2 làm mạng nền (backbone) trích xuất đặc trưng không gian dạng lưới, sau đó đưa qua các lớp Transformer Encoder.
  • Transformer Decoder: Sử dụng 6 khối giải mã với cơ chế chú ý đa đầu (Multi-Head Attention) kết hợp mặt nạ (masked attention) để dự đoán tuần tự các thẻ (tokens) LaTeX mà không bị hiện tượng nhìn trước tương lai.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp thực nghiệm khoa học máy tính:

  • Xử lý dữ liệu văn bản: Áp dụng kỹ thuật mã hóa cặp byte (Byte-Pair Encoding - BPE) kết hợp bộ tách từ ByteLevel pre-tokenizer để phân đoạn mã LaTeX thành các đơn vị con từ (subword units). Kỹ thuật này giải quyết vấn đề từ ngoài từ điển (Out-Of-Vocabulary - OOV) do số lượng tổ hợp ký hiệu toán học lớn. Thêm các token đặc biệt: [BOS] (bắt đầu chuỗi), [EOS] (kết thúc chuỗi) và [PAD] (đệm độ dài cố định). Toàn bộ từ vựng được lưu trữ dưới cấu trúc từ điển định dạng tệp JSON.
  • Xử lý dữ liệu hình ảnh: Sử dụng thư viện Albumentations (dựa trên OpenCV và NumPy) để tăng cường dữ liệu và chuẩn hóa hình ảnh thông qua các phép biến đổi: ShiftScaleRotate, Grid Distortion, Gaussian Noise, RGBShift, RandomBrightnessContrast, ImageCompression, Normalize, ToGray và ToTensorV2.
  • Phương pháp thực nghiệm mô hình: Thiết kế và huấn luyện hai kiến trúc:
    1. Pure Vision Transformer Encoder kết hợp Transformer Decoder.
    2. Hybrid Vision Transformer (kết hợp backbone ResNetV2 và ViT) kết hợp Transformer Decoder.
  • Thang đo đánh giá:
    • BLEU (BiLingual Evaluation Understudy): Đo lường độ tương đồng n-gram giữa chuỗi sinh ra và chuỗi mẫu chuẩn.
    • Levenshtein Distance (Edit Distance): Đo số lượng phép chỉnh sửa tối thiểu (thêm, xóa, thay thế) giữa hai chuỗi ký tự.
    • Token Accuracy: Tỷ lệ phần trăm các token dự đoán khớp chính xác với nhãn thực tế.
    • Exact Match (EM): Đánh giá tỷ lệ chuỗi đầu ra trùng khớp hoàn toàn với chuỗi gốc.

Nguồn dữ liệu

  1. Tập dữ liệu chuẩn IM2LATEX-100K: Chứa hơn 100.000 ảnh phương trình toán học trích xuất từ các bài báo khoa học quốc tế, đi kèm nhãn mã nguồn LaTeX tương ứng do nhóm nghiên cứu của Yuntian Deng tại Đại học Harvard xây dựng.
  2. Tập dữ liệu tự chuẩn bị: Dữ liệu thu thập bởi bộ phận R&D của công ty WeAI kết hợp các phương trình toán trích xuất từ các tài liệu khoa học xuất bản quốc tế.

Thiết kế và triển khai

Quy trình tiền xử lý và đệm ảnh

Do mô hình Vision Transformer yêu cầu chia ảnh thành các mảng cố định kích thước $16 \times 16$ pixel, ảnh đầu vào phải có kích thước chiều cao và chiều rộng là bội số của 16. Thay vì co dãn ảnh (resize) làm méo tỷ lệ ký hiệu toán học, tác giả áp dụng công thức đệm ảnh (padding) khoảng trắng:

$$\text{Kích thước mới} = \text{Kích thước hiện tại} + (16 - (\text{Kích thước hiện tại} \pmod{16}))$$

Để tránh việc phương trình bị sát viền gây mất mát thông tin khi trích xuất đặc trưng, giải pháp đệm đều khoảng trắng vào cả bốn hướng được áp dụng, đưa nội dung phương trình vào trung tâm ảnh.

Thiết lập thông số mô hình

  • Patch Embedding: Ảnh được phân rã thành chuỗi các patch $16 \times 16$, biến đổi tuyến tính thành các vector nhúng kèm nhúng vị trí một chiều (1D learnable position embedding) và nhúng lớp đặc biệt [class].
  • Cấu hình ViT Encoder: Thiết lập 4 lớp chú ý đa đầu, mỗi lớp sử dụng 8 heads, chiều ẩn (hidden dimension) là 256. Mạng truyền thẳng (Feed-forward) dùng hai lớp tuyến tính với hàm kích hoạt phi tuyến GELU, lớp chuẩn hóa Layer Normalization và Dropout để ngăn ngừa hiện tượng quá khớp (overfitting).
  • Cấu hình Transformer Decoder: Gồm 6 cụm lớp tương tự nhau, mỗi cụm chứa 3 lớp con: Multi-Head Self-Attention có mặt nạ che ký tự tương lai, Multi-Head Attention tiếp nhận đầu ra từ bộ mã hóa và Fully-connected Feed-forward layer, tích hợp kết nối tắt (Skip-connector) và Layer Normalization.

Triển khai ứng dụng web

Để kiểm thử mô hình trong môi trường thực tế, tác giả xây dựng một dịch vụ giao diện lập trình ứng dụng (API) bằng Python Flask. Hệ thống cho phép nhận tệp tin hình ảnh tải lên từ giao diện người dùng, thực hiện tiền xử lý, đưa qua mô hình học sâu để dự đoán và trả về chuỗi mã LaTeX theo thời gian thực (real-time).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập cơ sở lập luận của đề tài, nêu bật tính cấp thiết của việc tự động hóa quá trình nhận dạng tài liệu môn Toán. Tác giả phân tích lịch sử phát triển của TeX và LaTeX, sự bất tiện của người dùng khi phải tự biên tập mã nguồn toán học thủ công, từ đó xác định mục tiêu xây dựng thuật toán Image-to-LaTeX. Chương cũng trình bày rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu, các phương pháp lý thuyết - thực nghiệm và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 2 phân loại các hướng tiếp cận bài toán Image-to-LaTeX trong lịch sử và phân tích sự khác biệt về mặt cấu trúc không gian giữa dữ liệu ảnh toán học với ảnh thông thường trong bài toán OCR và Image Captioning. Tác giả tổng hợp các mốc nghiên cứu tiêu biểu thông qua các chỉ số định lượng:

Năm Tác giả / Mô hình Kiến trúc chính Kết quả công bố
2003 Masakazu Suzuki và cs. (INFTY) OCR tích hợp (phân tích bố cục, nhận dạng ký tự, phân tích cấu trúc toán học) BLEU: 66,65%
2016 Sauvestre Encoder (CNN + Max Pooling) kết hợp Decoder (LSTM 1 lớp) + Luong Attention BLEU: 75%; EM: 35%
2017 Yukai Deng và cs. Dựa trên Show-Attend-and-Tell (CNN + Bi-RNN + Attention) BLEU: ~73%
2017 Yuntian Deng và cs. (WYGIWYS) Convolution Feature Encoder + Bi-LSTM Row Encoder + LSTM Decoder BLEU: 57,73%*; EM: 77%
2019 Jian Wang và cs. DenseNet + Spatial & Channel Attention + Seq2Seq BLEU: ~88% (IM2LATEX-100K)
2019 Wei Zhang và cs. CNN + Double Attention + RNNs BLEU: 88,42% (IM2LATEX-100K)
2019 Zelun Wang & Jyh-Charn Liu CNN + 2D Positional Encoding + Bi-LSTM Decoder + RL Policy Gradient BLEU: 90,28%; EM: 82%

*Ghi chú: Giá trị BLEU của mô hình WYGIWYS được trích xuất nguyên văn theo công bố được nêu trong văn bản khóa luận.

Chương này cũng giới thiệu chi tiết về tập dữ liệu tiêu chuẩn IM2LATEX-100K do Yuntian Deng và cộng sự tại Đại học Harvard xây dựng.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 trình bày chi tiết nền tảng toán học và kỹ thuật của các khối chức năng cấu thành hệ thống:

  • Các kỹ thuật tiền xử lý ảnh số: tăng cường dữ liệu, điều chỉnh độ tương phản, giảm nhiễu/tạo nhiễu Gaussian, phân đoạn ảnh, nén ảnh.
  • Kỹ thuật tách từ BPE và ByteLevel pre-tokenizer trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
  • Kiến trúc Convolution Encoder (6 lớp tích chập kernel $3 \times 3$, stride 1 kết hợp 2 lớp Max Pooling và Batch Normalization) tạo lưới đặc trưng (feature grid) $512 \times W' \times H'$.
  • Kiến trúc Convolution Row Encoder kết hợp CNN với Bi-LSTM chạy trên từng hàng đặc trưng nhằm mô hình hóa ngữ cảnh từ trái sang phải của ký hiệu toán học.
  • Kiến trúc ResNetV2 với mô-đun Residual Inception (Inception-ResNet-A) và cơ chế skip-connection bảo toàn luồng gradient qua hàm đồng nhất:

$$\frac{\partial \mathcal{E}}{\partial x} = \frac{\partial \mathcal{E}}{\partial H} \cdot \left(1 + \frac{\partial F}{\partial x}\right)$$

  • Cơ chế tự chú ý của Vision Transformer, phân chia patch, nhúng vị trí và đại diện toàn cục thông qua token [class].
  • Kiến trúc Transformer Decoder và cơ chế Multi-Head Attention, biểu diễn toán học của các ma trận Query ($Q$), Key ($K$), Value ($V$) song song qua nhiều đầu chú ý.

Chương 4: Phương pháp chuyển thể hình ảnh phương trình toán học sang ngôn ngữ định dạng LaTeX

Chương này mô tả chi tiết pipeline thực hiện đề tài. Tác giả trình bày phương pháp đệm ảnh 4 hướng theo bội số của 16, việc áp dụng tập hợp biến đổi Albumentations, quy trình huấn luyện bộ tokenizer BPE trên kho ngữ liệu toán học để tạo từ điển JSON. Tác giả phân tích chi tiết cấu hình mô hình ViT Encoder (4 lớp, 8 heads, kích thước ẩn 256) và mô hình Hybrid ViT sử dụng ResNetV2 làm backbone. Đồng thời, chương này trực quan hóa cơ chế chú ý bằng bản đồ Attention Map trung bình của 8 heads so với ảnh phương trình nguyên bản nhằm minh chứng khả năng tập trung vào ký hiệu toán học của mô hình.

Chương 5: Dữ liệu, Thực nghiệm và Đánh giá

Chương 5 trình bày môi trường cài đặt phần cứng, các siêu tham số huấn luyện trên thư viện PyTorch, chi tiết các bộ dữ liệu thử nghiệm và phân tích kết quả định lượng thu được. Kết quả đánh giá trên từng mô hình được đối chiếu dựa trên thang đo BLEU, Levenshtein Distance và Token Accuracy. Chương cũng mô tả quá trình đóng gói và thử nghiệm giao diện web app thông qua Flask API.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về mặt mô hình hóa và triển khai phần mềm; chỉ ra các điểm còn tồn tại của hệ thống và đề xuất phương hướng hoàn thiện trong các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng

Mô hình nghiên cứu đạt được các kết quả thực nghiệm cụ thể như sau:

  • Trên tập dữ liệu tự chuẩn bị (WeAI và bài báo quốc tế): Mô hình đạt điểm số BLEU cao nhất là 91,82%. Điểm số này phản ánh độ tương đồng cú pháp cao giữa mã LaTeX dự đoán và chuỗi nhãn chuẩn.
  • Trên tập dữ liệu chuẩn IM2LATEX-100K: Mô hình đạt điểm BLEU là 90, vượt qua phần lớn các mốc nghiên cứu cơ sở được khảo sát trong văn bản.

Đóng góp của đề tài

  1. Ứng dụng thành công Vision Transformer: Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm áp dụng kiến trúc Vision Transformer thuần và mô hình lai (Hybrid ViT kết hợp ResNetV2 backbone) vào bài toán Image-to-LaTeX, khắc phục nhược điểm mất thông tin vị trí không gian hai chiều của các mạng hồi quy (RNN/LSTM) truyền thống.
  2. Quy trình tiền xử lý phù hợp cho công thức toán: Thiết lập giải pháp đệm ảnh bốn hướng đưa kích thước về bội số 16 mà không làm méo hình ảnh, kết hợp kỹ thuật mã hóa cặp byte (BPE) và ByteLevel pre-tokenizer để xử lý triệt để bài toán từ ngoài từ điển (OOV) của các cú pháp LaTeX phức tạp.
  3. Hiện thực hóa sản phẩm thử nghiệm: Xây dựng hoàn chỉnh giao diện ứng dụng web dựa trên Flask API, chứng minh tính khả thi của việc tích hợp mô hình học sâu vào các công cụ hỗ trợ người dùng chuyển đổi ảnh phương trình sang mã LaTeX thời gian thực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Yêu cầu tài nguyên tính toán: Kiến trúc Vision Transformer và Transformer Decoder yêu cầu bộ nhớ và năng lực tính toán cao hơn đáng kể so với các mạng nơ-ron tích chập truyền thống trong quá trình huấn luyện và suy luận.
  • Phụ thuộc vào kích thước patch cố định: Việc cố định kích thước patch $16 \times 16$ đòi hỏi quy trình đệm ảnh bắt buộc và có thể làm giảm hiệu quả đối với các phương trình có ký hiệu quá nhỏ hoặc kích thước không đồng đều.
  • Phạm vi đầu vào: Nghiên cứu tập trung vào hình ảnh chứa phương trình toán học đơn lẻ, chưa giải quyết trích xuất đồng thời cho các tài liệu phức tạp đa cột hoặc chứa lẫn lộn văn bản tự nhiên dài kèm phương trình.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tối ưu hóa kiến trúc mô hình nhằm giảm thiểu chi phí tính toán, nâng cao tốc độ xử lý để dễ dàng triển khai trên các thiết bị cấu hình giới hạn.
  • Mở rộng tập dữ liệu huấn luyện với các định dạng chữ viết tay hoặc ảnh chụp tài liệu trong điều kiện môi trường thực tế (ánh sáng yếu, mờ nhòe).
  • Phát triển thuật toán phân đoạn trang tài liệu để tự động bóc tách và chuyển đổi các khối phương trình toán học lồng trong văn bản giáo trình hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Công nghệ thông tin có hướng nghiên cứu về Thị giác máy tính (Computer Vision) kết hợp Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
    • Các kỹ sư công nghệ phát triển hệ thống số hóa tài liệu giáo dục (EdTech), các công cụ nhận dạng tài liệu học thuật và hỗ trợ soạn thảo văn bản khoa học.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Chương 3 và Chương 4 cung cấp chi tiết giải pháp kỹ thuật về cách cấu hình Vision Transformer cho dữ liệu hình ảnh văn bản đặc thù, công thức đệm ảnh bội số 16 và quy trình huấn luyện bộ tokenizer BPE giải quyết triệt để vấn đề từ OOV trong mã nguồn LaTeX.
    • Chương 2 cung cấp hệ thống tổng quan tình hình nghiên cứu toàn diện từ năm 2003 đến 2019 cho bài toán Image-to-LaTeX.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả không áp dụng trực tiếp các mô hình nhận dạng chữ (OCR) hoặc mô tả ảnh (Image Captioning) truyền thống cho bài toán Image-to-LaTeX?

Theo phân tích của tác giả tại Chương 2, bài toán Image-to-LaTeX có đặc thù riêng: ảnh đầu vào là ảnh trắng đen đơn giản nhưng cấu trúc toán học lại mang tính hai chiều, các ký hiệu thường xuyên lồng ghép và chồng chéo lên nhau (ví dụ cấu trúc phân số, tích phân, số mũ). Trong khi đó, OCR chỉ nhận dạng chuỗi ký tự thẳng hàng liên tục, còn Image Captioning xử lý ảnh màu tự nhiên phức tạp nhưng nhãn đầu ra là câu mô tả ngữ nghĩa đơn giản, không mang ràng buộc cú pháp nghiêm ngặt như mã nguồn LaTeX.

2. Kỹ thuật tiền xử lý hình ảnh đệm khoảng trắng (padding) được áp dụng theo nguyên tắc nào?

Do mô hình ViT chia ảnh thành các patch $16 \times 16$, tác giả áp dụng công thức: $\text{Kích thước mới} = \text{Kích thước hiện tại} + (16 - (\text{Kích thước hiện tại} \pmod{16}))$. Tác giả không dùng kỹ thuật co dãn (resize) vì sẽ làm méo chữ, đồng thời thực hiện đệm đều khoảng trắng ở cả 4 hướng để đưa phương trình vào chính giữa bức ảnh, tránh việc ký hiệu nằm sát mép viền làm mất thông tin.

3. Kỹ thuật tách từ Byte-Pair Encoding (BPE) đóng vai trò gì trong việc mã hóa công thức LaTeX?

BPE cho phép phân rã các biểu thức toán học thành các đơn vị con từ (subwords) dựa trên tần suất xuất hiện. Đối với các biểu thức toán học có tổ hợp ký hiệu vô cùng đa dạng, BPE giúp hệ thống biểu diễn được các biểu thức mới ngoài từ điển (OOV) bằng cách ghép các đơn vị con từ đã học, tránh tình trạng lỗi không nhận diện được ký hiệu.

4. Kết quả thực nghiệm cao nhất mà mô hình đạt được là bao nhiêu?

Mô hình đạt điểm số BLEU là 91,82% trên tập dữ liệu do tác giả tự chuẩn bị (nguồn từ WeAI và bài báo quốc tế) và đạt mức BLEU là 90 trên tập dữ liệu tiêu chuẩn IM2LATEX-100K.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ái Quốc Vinh đã giải quyết bài toán chuyển đổi hình ảnh công thức toán học sang mã định dạng LaTeX thông qua việc nghiên cứu và ứng dụng kiến trúc học sâu kết hợp giữa Vision Transformer Encoder và Transformer Decoder. Bằng việc kết hợp các kỹ thuật tiền xử lý đệm ảnh chuẩn tỷ lệ và bộ tách từ BPE, hệ thống đạt điểm số BLEU 91,82% trên tập dữ liệu chuẩn bị và điểm số 90 trên tập tiêu chuẩn IM2LATEX-100K. Công trình không chỉ cung cấp giải pháp lý thuyết hoàn chỉnh cho bài toán Image-to-LaTeX mà còn hiện thực hóa mô hình thành dịch vụ web API thực tế, tạo nền tảng hữu ích cho các nghiên cứu số hóa tài liệu giáo dục môn Toán tiếp theo.