Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế mang tên "Phát triển thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế" được tác giả Hồ Thủy Tiên thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2007. Luận án thuộc chuyên ngành Kinh tế học, tập trung vào lĩnh vực bảo hiểm và tài chính - ngân hàng.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ rõ Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2001–2010 của Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và ổn định, đòi hỏi phải huy động khoảng 150–160 tỷ USD vốn đầu tư toàn xã hội. Đây là một bài toán khó khi giai đoạn 1990–2000 cả nước chỉ huy động được gần 65 tỷ USD. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải huy động tối đa các nguồn lực tài chính với phương châm "Vốn trong nước là quyết định, vốn nước ngoài là quan trọng". Cùng với sự tăng trưởng kinh tế và mức sống dân cư được nâng lên, nhu cầu bảo vệ tài chính trước những rủi ro sinh mạng, sức khỏe và tuổi thọ ngày càng gia tăng, đòi hỏi phải có nguồn tài chính bù đắp kịp thời để ổn định sản xuất và đời sống.

Mặt khác, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các hiệp định thương mại song phương, đa phương cùng tiến trình gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đòi hỏi Việt Nam từng bước xóa bỏ hạn chế gia nhập thị trường đối với các công ty bảo hiểm nước ngoài. Quá trình này mở ra cơ hội thu hút nguồn vốn lớn, tiếp thu công nghệ kinh doanh và kỹ năng quản lý, đa dạng hóa sản phẩm; tuy nhiên cũng đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước phải nâng cao năng lực để không bị hòa tan ngay trên sân nhà. Khoảng trống đặt ra là cần xác định phương thức phát triển thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam vừa đáp ứng cam kết mở cửa hội nhập, vừa bảo đảm các mục tiêu kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án:

  1. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam trong giai đoạn trước năm 2007.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm phát triển an toàn, bền vững thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam trong giai đoạn tới theo các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ tài chính khi hội nhập kinh tế quốc tế, đồng thời bảo đảm các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh bảo hiểm thuần túy (bao gồm các khâu: thiết kế sản phẩm, kỹ thuật định phí, phân phối sản phẩm, trích lập quỹ dự phòng nghiệp vụ) và hoạt động đầu tư tài chính, hiệu quả sử dụng vốn của các công ty bảo hiểm nhân thọ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ thị trường bảo hiểm nhân thọ và mối tương quan với thị trường tài chính tại Việt Nam, đặt trong bối cảnh các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế và lộ trình mở cửa ngành dịch vụ tài chính.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan, tác giả điểm lại các mốc lịch sử, công trình nghiên cứu và báo cáo chuyên ngành trong nước và quốc tế để làm rõ bức tranh tổng thể về thị trường bảo hiểm nhân thọ:

  • Báo cáo và cơ sở dữ liệu quốc tế: Báo cáo của tạp chí Sigma thuộc Tập đoàn Tái bảo hiểm Swiss Re (số 07/2002 về tiềm năng phát triển bảo hiểm qua ngân hàng - Bancassurance tại Châu Á; số 06/2004 về cơ cấu danh mục đầu tư của các công ty bảo hiểm nhân thọ tại Anh, Pháp, Nhật Bản); Báo cáo Đầu tư Thế giới năm 1998 (World Investment Report 1998) của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) về hoạt động của các công ty xuyên quốc gia.
  • Công trình trong nước: Các bài viết phân tích kênh phân phối bảo hiểm nhân thọ tại thị trường Châu Âu và Châu Á công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế (tháng 8/2003).
  • Các nền tảng toán học và kinh tế học: Luận án viện dẫn các nghiên cứu toán học xác suất của Blaise Pascal, Pierre de Fermat, Jakob Bernoulli về Quy luật số đông làm cơ sở kỹ thuật bảo hiểm; lý thuyết quản lý danh mục đầu tư hiện đại của Harry Markowitz về đa dạng hóa đầu tư và phân tán rủi ro chứng khoán.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là hệ thống hóa các nguyên lý kỹ thuật nghiệp vụ chuyên sâu (định phí, trích lập dự phòng toán học, tối ưu hóa danh mục đầu tư tài chính và thiết lập hệ thống chỉ tiêu giám sát tài chính) để vận dụng trực tiếp vào việc định hướng chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam trong giai đoạn đầu gia nhập WTO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích được tác giả sử dụng bao gồm:

  1. Bản chất kinh tế của bảo hiểm nhân thọ: Là sự cam kết chuyển giao rủi ro giữa doanh nghiệp bảo hiểm và người tham gia, trong đó bên bảo hiểm chi trả số tiền ấn định khi phát sinh biến cố sống hoặc tử vong, còn người tham gia đóng phí đầy đủ; đóng vai trò vừa là công cụ tiết kiệm, vừa là công cụ bảo vệ và là định chế tài chính trung gian tích tụ nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
  2. Quy luật số đông (Law of Large Numbers) và nguyên tắc phân chia: Ứng dụng xác suất thống kê để đưa tỷ lệ rủi ro thực tế tiệm cận xác suất lý thuyết khi quy mô tập hợp đủ lớn; kết hợp kỹ thuật đồng bảo hiểm và tái bảo hiểm nhằm phân tán rủi ro trên quy mô toàn cầu.
  3. Nguyên tắc khoán: Số tiền bảo hiểm được ấn định trước theo thỏa thuận trong hợp đồng, không mang tính bồi thường thiệt hại thực tế; cho phép giao kết nhiều hợp đồng và không áp dụng nguyên tắc thế quyền.
  4. Nguyên lý cân bằng tài chính trong định phí: Tổng giá trị hiện tại của các khoản thu trong tương lai phải đủ để trang trải các khoản chi trả tiền bảo hiểm, chi phí hoạt động và mang lại lợi nhuận hợp lý cho doanh nghiệp: $$\text{Phí toàn phần} = \text{Phí thuần} + \text{Phí hoạt động}$$
  5. Kỹ thuật dự phòng toán học: Xác định theo phương pháp quá khứ (lũy tích phí đã thu trừ lũy tích tiền đã chi trả) hoặc phương pháp tương lai (hiện giá trách nhiệm chi trả trừ hiện giá phí còn phải thu).
  6. Lý thuyết quản lý danh mục đầu tư hiện đại (Harry Markowitz): Đo lường phương sai danh mục ($\sigma_p^2$), hiệp phương sai ($COV_{xy}$) và hệ số tương quan ($r_{xy}$) để kết hợp các tài sản có tương quan nghịch hoặc tương quan thấp nhằm tối thiểu hóa rủi ro ở một mức sinh lời xác định: $$\sigma_p^2 = \sum_{i=1}^n w_i^2 \sigma_i^2 + \sum_{i=1}^n \sum_{j=1, j \neq i}^n w_i w_j COV_{ij}$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp luận xuyên suốt: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
  • Phương pháp phân tích cụ thể: Phân tích tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp đồ thị và toán tài chính (tính hiện giá, giá trị tương lai theo các giả định lãi suất kỹ thuật và bảng tỷ lệ tử vong).
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu: Bảng niên kim, bảng tỷ lệ tử vong nhân khẩu học, dữ liệu thống kê của Swiss Re (Sigma), UNCTAD, số liệu thị trường Châu Âu, Châu Á và văn bản quy phạm pháp luật bảo hiểm tại Việt Nam và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thị trường bảo hiểm nhân thọ trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế

Nội dung Chương 1 trình bày toàn diện các vấn đề lý luận, kỹ thuật nghiệp vụ, cơ chế giám sát và bối cảnh hội nhập quốc tế của ngành bảo hiểm nhân thọ:

Lịch sử hình thành và đặc điểm cơ bản: Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đầu tiên được ghi nhận vào năm 1583 tại London (Anh) do William Gybbon tham gia với mức phí 32 bảng Anh và số tiền chi trả khi tử vong là 400 bảng Anh. Sau giai đoạn bị đình trệ do thiếu cơ sở kỹ thuật, việc Pascal, Fermat và Bernoulli chứng minh Quy luật số đông vào thế kỷ 17 đã tạo nền tảng xác suất cho bảo hiểm nhân thọ. Công ty bảo hiểm nhân thọ đầu tiên tại Mỹ thành lập năm 1759 (Philadelphia), tại Anh năm 1762 (Equitable), tại Pháp năm 1787, tại Đức năm 1828; tại Châu Á có Meiji (Nhật Bản, 1868), Kyoei (1888) và Nippon (1889). Ba nhóm sản phẩm cốt lõi gồm: bảo hiểm trường hợp tử vong (tử kỳ, trọn đời), bảo hiểm trường hợp sống (sinh kỳ, niên kim nhân thọ/hưu trí) và bảo hiểm hỗn hợp.

Kỹ thuật định phí và trích lập dự phòng: Định phí bảo hiểm dựa trên bảng tỷ lệ tử vong, lãi suất kỹ thuật (thường dựa trên lãi suất bình quân trái phiếu chính phủ hoặc tiền gửi không kỳ hạn), các giả định chi phí và tỷ lệ hủy bỏ hợp đồng. Do hợp đồng dài hạn (thường từ 5 năm trở lên), rủi ro tử vong tăng theo độ tuổi trong khi phí được thu đều (phí san bằng), các công ty bảo hiểm thu được khoản thặng dư phí ở những năm đầu để tích lũy vào quỹ dự phòng nghiệp vụ nhằm bù đắp chi phí bồi thường tăng vọt ở những năm cuối. Quỹ dự phòng nghiệp vụ gồm: dự phòng toán học, dự phòng phí chưa được hưởng (cho hợp đồng dưới 1 năm), dự phòng bồi thường, dự phòng chia lãi và dự phòng bảo đảm cân đối.

Kênh phân phối sản phẩm: Phân loại gồm kênh gián tiếp (đại lý truyền thống, môi giới) và kênh trực tiếp (thư tín, điện thoại, internet). Tác giả dẫn chứng số liệu so sánh sự dịch chuyển cơ cấu phân phối:

Quốc gia Năm Kênh truyền thống Kênh ngân hàng (Bancassurance) Kênh trực tiếp
Anh 2000 86% 12% 2%
Pháp 2000 34% 60% 6%
Đức 2000 72% 23% 5%
Ý 2002 30% 70% 0%
Tây Ban Nha 2000 21% 72% 7%

Nguồn: Nghiên cứu kinh tế, tháng 8/2003 (dẫn lại trong luận án)

Tại thị trường Châu Á, số liệu cho thấy kênh đại lý vẫn giữ vai trò chủ đạo:

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Năm Đội quân bán hàng & Đại lý chuyên nghiệp Môi giới Qua ngân hàng Kênh khác
Trung Quốc 2001 Chủ yếu Không đáng kể > 20% -
Hồng Kông 2000 Chủ yếu Không đáng kể 15,1% -
Ấn Độ 2000 Chủ yếu Không đáng kể < 5% -
Nhật Bản 2001 Chủ yếu Không đáng kể < 1% -
Malaysia 1998 86% 0,8% 8% 3%
Singapore 1998 77% Không đáng kể 26% 1%
Hàn Quốc 1999 Chủ yếu < 1% 8% -
Đài Loan 1998 93% 4,5% 2% -
Việt Nam 2001 Chủ yếu Nhỏ < 1% -

Nguồn: Nghiên cứu kinh tế, tháng 8/2003 (dẫn lại trong luận án)

Hoạt động đầu tư tài chính và kiểm soát rủi ro: Do đặc thù "đảo ngược chu trình sản xuất" (thu phí trước, chi trả bồi thường sau), doanh nghiệp bảo hiểm nắm giữ nguồn quỹ nhàn rỗi lớn. Để thực hiện cam kết chi trả và chia lãi, lãi suất đầu tư thực tế tối thiểu phải bằng lãi suất kỹ thuật. Hoạt động đầu tư tuân thủ hai nguyên tắc vừa mang tính thúc đẩy vừa mâu thuẫn là an toàn và sinh lời. Danh mục gồm: chứng khoán (trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu niêm yết), bất động sản, cho vay thế chấp, cho vay theo hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (độ an toàn tuyệt đối do giới hạn trong giá trị giải ước) và tiền gửi ngân hàng.

Tác giả phân tích cơ cấu danh mục đầu tư tại một số nước phát triển:

Danh mục đầu tư Năm Anh (%) Pháp (%) Nhật Bản (%)
Trái phiếu 2001 30,9 68,6 41,8
2002 38,2 64,7 38,1
2003 37,0 66,9 44,6
Cổ phiếu 2001 50,8 19,0 30,7
2002 45,3 21,4 29,5
2003 44,0 18,9 26,8
Bất động sản 2001 7,1 8,6 6,2
2002 8,5 9,1 7,3
2003 8,9 9,3 5,9
Tiền gửi ngân hàng 2001 3,2 1,4 9,1
2002 1,5 2,1 8,4
2003 2,7 1,7 7,7
Đầu tư khác 2001 8,0 2,4 12,2
2002 6,5 2,7 16,7
2003 7,4 3,2 15,0

Nguồn: Swiss Re - Sigma, tháng 6/2004 (dẫn lại trong luận án)

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quy định pháp lý luôn khống chế tỷ lệ tối đa cho từng tài sản (ví dụ Luật Bảo hiểm Pháp quy định không đầu tư quá 5% dự phòng nghiệp vụ vào một công ty, không quá 10% vào một bất động sản, không quá 0,5% vào cổ phiếu chưa niêm yết). Để giảm rủi ro trên thị trường chứng khoán, tác giả trình bày mô hình đa dạng hóa danh mục của Harry Markowitz, chỉ rõ vai trò của hiệp phương sai ($COV_{xy}$) và hệ số tương quan ($r_{xy}$) trong việc triệt tiêu rủi ro phi hệ thống.

Giám sát của Chính phủ và hệ thống chỉ tiêu tài chính: Xuất phát từ việc bảo vệ bên mua bảo hiểm (bên yếu thế trước cam kết hợp đồng phức tạp) và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính vĩ mô, Nhà nước thiết lập khung giám sát gồm 5 nhóm chỉ tiêu:

  1. Nhóm chỉ tiêu hoạt động chung: Thay đổi về nguồn vốn/quỹ; Tỷ lệ chi phí hoạt động kinh doanh; Tỷ lệ hoa hồng (năm đầu, tái tục, đóng phí một lần); Tỷ lệ trả tiền bảo hiểm; Tỷ lệ duy trì hợp đồng.
  2. Nhóm chỉ tiêu thay đổi hoạt động: Thay đổi cơ cấu sản phẩm; Thay đổi cơ cấu tài sản; Thay đổi về dự phòng.
  3. Nhóm chỉ tiêu thanh khoản: Chỉ tiêu thanh khoản (Tổng công nợ / Tài sản có tính thanh khoản); Tỷ lệ đầu tư vào các công ty liên kết.
  4. Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Biên khả năng thanh toán (Nguồn vốn, quỹ xác định biên / Biên khả năng thanh toán tối thiểu). Biên tối thiểu được xác định bằng 4% dự phòng nghiệp vụ cộng 0,1% số tiền bảo hiểm chịu rủi ro (đối với hợp đồng dưới 10 năm) hoặc 0,3% số tiền bảo hiểm chịu rủi ro (đối với hợp đồng trên 10 năm); Chỉ tiêu nguồn vốn, quỹ điều chỉnh trên tổng công nợ.
  5. Nhóm chỉ tiêu lợi nhuận: Chỉ tiêu lợi nhuận tổng quát; Tỷ suất lợi nhuận đầu tư tài sản.

Toàn cầu hóa và tác động đến ngành bảo hiểm: Toàn cầu hóa thúc đẩy phân công lao động, tự do hóa dịch vụ tài chính qua các định chế WTO, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB). Ngành bảo hiểm thế giới chứng kiến làn sóng sáp nhập quy mô lớn, tiêu biểu như vụ sáp nhập giữa Sun Alliance và Royal Insurance (năm 1996) hình thành Royal & Sun Alliance trị giá 13.267 tỷ USD tại Anh; sự hợp nhất giữa Tập đoàn Liên hiệp Bảo hiểm Paris (UAP/HAP) và AXA (năm 1996) tại Pháp quản lý tài sản 2.295 tỷ Franc.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án đã:

  • Hệ thống hóa và phân tích sâu sắc bản chất kinh tế - kỹ thuật của bảo hiểm nhân thọ, xác lập rõ vị trí của ngành bảo hiểm như một định chế tài chính trung gian có chức năng huy động và cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
  • Làm sáng tỏ mối quan hệ toán học và cơ chế vận hành của các nghiệp vụ cốt lõi: kỹ thuật định phí dựa trên nguyên lý cân bằng, cơ chế trích lập dự phòng toán học (theo phương pháp quá khứ và tương lai), cũng như ứng dụng lý thuyết danh mục của Harry Markowitz để kiểm soát rủi ro đầu tư chứng khoán.
  • Chuẩn hóa hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu giám sát tài chính định lượng phục vụ công tác quản lý an toàn vi mô của doanh nghiệp và quản lý vĩ mô của cơ quan quản lý nhà nước.

Về mặt thực tiễn, luận án:

  • Phân tích xu hướng phát triển và chuyển dịch các kênh phân phối, đặc biệt là tiềm năng triển khai kênh Bancassurance và các quy định an toàn vốn tại Việt Nam.
  • Cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp bảo hiểm định hình chiến lược tái cấu trúc danh mục đầu tư, nâng cao biên khả năng thanh toán nhằm thích ứng với các cam kết mở cửa thị trường khi Việt Nam gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế, phạm vi số liệu thực nghiệm và tài liệu thống kê quốc tế trong văn bản chủ yếu tập trung vào giai đoạn 1998–2004 (nguồn Swiss Re, UNCTAD, Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế năm 2003), phản ánh bối cảnh trước và tại thời điểm Việt Nam bước đầu gia nhập WTO (năm 2007). Phần nội dung văn bản trích xuất tập trung vào Chương 1 (cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế) mà chưa bao quát các chương phân tích thực trạng chi tiết tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ ở Việt Nam giai đoạn tiếp sau.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Thu thập và cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm tại thị trường Việt Nam sau khi gia nhập WTO để kiểm định thực tế mô hình tối ưu hóa danh mục đầu tư Markowitz.
  • Đánh giá định lượng tác động của sự gia tăng các công ty bảo hiểm 100% vốn nước ngoài đối với biên khả năng thanh toán và sự biến động thị phần của khối doanh nghiệp bảo hiểm nội địa.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng và Bảo hiểm: Có thể sử dụng Chương 1 làm tài liệu tham khảo chi tiết về lịch sử bảo hiểm nhân thọ, cơ sở toán học của dự phòng toán học, kỹ thuật định phí và mô hình toán tài chính trong đa dạng hóa đầu tư.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm): Tham khảo hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu giám sát tài chính (chỉ tiêu hoạt động, thay đổi hoạt động, thanh khoản, biên khả năng thanh toán và tỷ suất sinh lời) để hoàn thiện khung thể chế giám sát an toàn thị trường.
  • Các chuyên gia định phí (Actuary) và nhà quản lý doanh nghiệp bảo hiểm: Vận dụng công thức tính dự phòng theo phương pháp quá khứ/tương lai và các nguyên tắc quản lý danh mục đầu tư chứng khoán, bất động sản để cân đối giữa mục tiêu an toàn và khả năng sinh lời.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đầu tiên trên thế giới được ký kết khi nào và có đặc điểm gì? Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đầu tiên trên thế giới được ký kết vào năm 1583 tại London (Anh) do công dân William Gybbon tham gia. Phí bảo hiểm ông đóng là 32 bảng Anh; khi ông qua đời trong cùng năm đó, người thừa kế của ông được nhận số tiền chi trả là 400 bảng Anh.

2. Dự phòng toán học trong bảo hiểm nhân thọ được xác định bằng những phương pháp nào? Dự phòng toán học được xác định bằng hai phương pháp:

  • Phương pháp quá khứ: Bằng giá trị tích lũy của các khoản phí bảo hiểm đã thu trừ đi giá trị tích lũy của các khoản tiền bảo hiểm đã chi trả tính đến thời điểm lập dự phòng.
  • Phương pháp tương lai: Bằng tổng hiện giá của các khoản tiền bảo hiểm còn phải chi trả trừ đi tổng hiện giá của các khoản phí bảo hiểm còn phải thu trong tương lai tính đến thời điểm lập dự phòng.

3. Theo mô hình của Harry Markowitz được luận án trình bày, yếu tố nào quyết định việc giảm thiểu rủi ro của danh mục đầu tư? Theo lý thuyết của Markowitz, việc giảm thiểu rủi ro của danh mục đầu tư phụ thuộc vào việc kết hợp các chứng khoán có tương quan thấp hoặc tương quan âm ($r_{xy} < 0$). Rủi ro danh mục ($\sigma_p$) phụ thuộc vào tỷ trọng đầu tư của từng chứng khoán ($w_i$), độ lệch chuẩn của từng chứng khoán ($\sigma_i$) và hiệp phương sai ($COV_{ij}$) giữa các cặp chứng khoán trong danh mục.

4. Biên khả năng thanh toán tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ được quy định tính toán như thế nào? Biên khả năng thanh toán tối thiểu bằng tổng của 4% dự phòng nghiệp vụ cộng với 0,1% số tiền bảo hiểm chịu rủi ro (đối với hợp đồng bảo hiểm có thời hạn dưới 10 năm) hoặc 0,3% số tiền bảo hiểm chịu rủi ro (đối với hợp đồng bảo hiểm có thời hạn trên 10 năm).

5. Điểm khác biệt căn bản giữa nguyên tắc khoán trong bảo hiểm nhân thọ và nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm tài sản là gì? Trong bảo hiểm nhân thọ, các khoản chi trả được ấn định trước trên hợp đồng theo thỏa thuận và mang tính chất khoán chứ không nhằm mục đích bồi thường thiệt hại thực tế, bởi tính mạng con người là vô giá. Do đó, một người có thể ký kết nhiều hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp bảo hiểm không có quyền thế quyền hợp pháp để truy đòi bên thứ ba sau khi đã thanh toán tiền bảo hiểm.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Thủy Tiên (2007) đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận kinh tế - kỹ thuật của ngành bảo hiểm nhân thọ và xác định rõ vai trò trung gian tài chính của thị trường này trong nền kinh tế. Công trình phân tích sâu sắc các kỹ thuật định phí, trích lập dự phòng toán học, tối ưu hóa danh mục đầu tư theo lý thuyết Markowitz và thiết lập khung chỉ tiêu giám sát tài chính định lượng. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu, đào tạo chuyên ngành và hoạch định chính sách phát triển thị trường bảo hiểm nhân thọ Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.