Phát triển PP phần tử chuyển động cho bài toán động lực học kết cấu - Cao Tấn Ngọc Thân

Luận án tiến sĩ toán học phân tích Phát triển phương pháp phần tử chuyển động cho một số bài toán động lực học kết cấu luận án tiến, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực

2019

232
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp phần tử chuyển động cho kết cấu

Trong lĩnh vực động lực học kết cấu, việc phân tích ứng xử của công trình dưới tác động của tải trọng di chuyển là một bài toán cốt lõi. Các công trình như cầu, đường ray tàu cao tốc, hoặc đường băng sân bay đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tải trọng này. Luận án tiến sĩ của tác giả Cao Tấn Ngọc Thân đã tập trung phát triển phương pháp phần tử chuyển động (Moving Element Method - MEM) như một giải pháp tiên tiến. Phương pháp này được đề xuất nhằm giải quyết những hạn chế cố hữu của phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method - FEM) truyền thống, đặc biệt trong các bài toán có kết cấu dài vô hạn. Luận án này không chỉ trình bày cơ sở lý thuyết mà còn mở rộng ứng dụng MEM cho nhiều dạng kết cấu phức tạp, từ dầm đến các loại tấm chuyên dụng. Mục tiêu chính là xây dựng một công cụ tính toán hiệu quả, chính xác và tiết kiệm tài nguyên máy tính, đóng góp giá trị khoa học và thực tiễn cho ngành kỹ thuật xây dựng. Phương pháp phần tử chuyển động hứa hẹn mang lại một cách tiếp cận mới, tối ưu hơn cho việc mô phỏng và dự báo ứng xử động của các công trình quan trọng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu động lực học kết cấu hiện đại

Các công trình giao thông hiện đại yêu cầu độ chính xác cao trong phân tích ứng xử động. Tải trọng từ các phương tiện di chuyển với vận tốc cao như tàu cao tốc tạo ra các dao động phức tạp, ảnh hưởng đến độ bền và an toàn của kết cấu. Việc mô phỏng chính xác các hiện tượng này đòi hỏi các phương pháp số mạnh mẽ. Trước đây, các phương pháp giải tích tuy cho kết quả chính xác nhưng chỉ áp dụng được cho các bài toán đơn giản. Sự ra đời của máy tính đã thúc đẩy việc sử dụng các phương pháp số, trong đó phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) trở nên phổ biến nhất. Tuy nhiên, đối với bài toán tải trọng di chuyển trên các kết cấu có chiều dài lớn, FEM bộc lộ nhiều nhược điểm, đòi hỏi một hướng tiếp cận mới và hiệu quả hơn. Luận án này ra đời để đáp ứng chính xác nhu cầu đó.

1.2. Mục tiêu chính của luận án về phương pháp MEM

Mục tiêu trọng tâm của luận án là phát triển và hoàn thiện phương pháp phần tử chuyển động (MEM) cho một số bài toán động lực học kết cấu tiêu biểu. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào hai nhóm kết cấu chính. Thứ nhất là bài toán dầm, áp dụng cho phân tích ứng xử động của hệ thống tàu cao tốc bằng mô hình 3D tàu-ray-nền. Thứ hai là bài toán tấm, mở rộng MEM cho việc phân tích tấm Mindlin, tấm composite, và tấm vật liệu chức năng (FGM) đặt trên nền đàn nhớt Pasternak. Luận án không chỉ dừng lại ở việc xây dựng thuật toán mà còn kiểm chứng độ tin cậy thông qua so sánh với các kết quả đã công bố, từ đó khẳng định tính ưu việt và tiềm năng ứng dụng thực tiễn của phương pháp này trong thiết kế và bảo trì công trình.

II. Vì sao FEM gặp khó khăn với bài toán tải trọng di chuyển

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ, nhưng khi áp dụng vào bài toán tải trọng di chuyển, nó bộc lộ những hạn chế đáng kể. Hạn chế lớn nhất xuất phát từ việc FEM sử dụng một hệ tọa độ cố định. Điều này buộc các kỹ sư phải liên tục cập nhật vị trí của tải trọng sau mỗi bước thời gian, làm tăng độ phức tạp của thuật toán và chi phí tính toán. Đối với các kết cấu được giả định dài vô hạn như đường ray, mô hình FEM với chiều dài hữu hạn sẽ khiến tải trọng nhanh chóng di chuyển đến biên, nơi kết quả tính toán bị ảnh hưởng bởi điều kiện biên và trở nên không chính xác. Để khắc phục, người ta thường phải xây dựng mô hình rất lớn, dẫn đến việc tiêu tốn tài nguyên tính toán khổng lồ. Hơn nữa, việc sử dụng lưới phần tử đều trong FEM không phải lúc nào cũng tối ưu, trong khi bài toán tải trọng di chuyển chỉ cần lưới mịn tại khu vực lân cận tải trọng. Những thách thức này chính là động lực để phát triển phương pháp phần tử chuyển động (MEM), một giải pháp được thiết kế đặc thù để giải quyết các vấn đề trên một cách hiệu quả.

2.1. Thách thức trong việc cập nhật vị trí tải trọng

Trong FEM, các phần tử là cố định. Khi một tải trọng di chuyển đi qua lưới phần tử, tại mỗi bước thời gian, véc-tơ tải trọng tác dụng lên các nút của phần tử phải được tính toán lại. Quá trình này không chỉ làm tăng khối lượng tính toán mà còn có thể gây ra sai số số học, đặc biệt khi tải trọng di chuyển với vận tốc cao. Việc theo dõi và nội suy vị trí của tải trọng qua từng phần tử làm cho thuật toán trở nên phức tạp và kém hiệu quả, nhất là khi mô hình có số lượng bậc tự do lớn. Đây là một trong những trở ngại chính làm giảm hiệu suất của FEM trong các phân tích động lực học kết cấu liên quan đến chuyển động.

2.2. Vấn đề mô phỏng kết cấu dài vô hạn và hiệu ứng biên

Các công trình như đường ray tàu cao tốc hay đường băng sân bay thường được lý tưởng hóa là có chiều dài vô hạn để phân tích. Tuy nhiên, mô hình phần tử hữu hạn luôn có chiều dài hữu hạn. Điều này tạo ra một vấn đề nghiêm trọng: hiệu ứng biên. Khi tải trọng tiến đến gần biên của mô hình, các sóng phản xạ từ biên sẽ làm sai lệch kết quả ứng xử động của kết cấu. Để giảm thiểu ảnh hưởng này, các nhà nghiên cứu buộc phải kéo dài mô hình tính toán, nhưng điều này làm tăng đột biến số lượng phần tử và thời gian phân tích. Phương pháp "cắt và dán" (cut-and-paste) được đề xuất nhưng lại yêu cầu các phần tử có kích thước đồng nhất, gây ra hạn chế khác. Những khó khăn này cho thấy sự cần thiết của một phương pháp không bị giới hạn bởi biên mô hình.

III. Phương pháp MEM cho mô hình 3D tàu cao tốc ray nền

Luận án đã phát triển thành công phương pháp phần tử chuyển động cho bài toán phân tích ứng xử động của tàu cao tốc bằng một mô hình 3D tàu-ray-nền toàn diện. Đây là một bước tiến quan trọng so với các mô hình 1D trước đây. Thay vì sử dụng hệ tọa độ cố định, MEM thiết lập một hệ tọa độ di chuyển cùng vận tốc với tàu. Điều này giúp vị trí của các bánh xe luôn cố định trong lưới phần tử, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu cập nhật vị trí tải trọng. Trong mô hình này, thân tàu được mô phỏng phức tạp bằng một hệ 16 bậc tự do (DOFs), bao gồm các chuyển vị đứng, ngang và xoay. Hai đường ray được mô hình hóa thành hai dầm Euler-Bernoulli đặt trên nền đàn nhớt. Việc rời rạc hóa được thực hiện bằng các phần tử dầm chuyển động 8 bậc tự do. Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là khả năng khảo sát ảnh hưởng của sự khác biệt về thông số giữa hai ray đến ứng xử động của tàu, một yếu tố mà các mô hình cũ không thể thực hiện được. Đây là đóng góp thực tiễn cho việc thiết kế và bảo trì hệ thống đường sắt cao tốc.

3.1. Xây dựng mô hình thân tàu 16 bậc tự do DOFs

Mô hình 3D thân tàu trong luận án được xây dựng chi tiết để phản ánh gần đúng thực tế. Hệ thống bao gồm thân xe, giá chuyển hướng và các bánh xe, được mô tả bằng một hệ khối lượng-lò xo-giảm chấn với tổng cộng 16 bậc tự do. Các bậc tự do này bao gồm chuyển vị đứng (yc, yb, ywi), chuyển vị ngang (zc, zb, zwi) và các chuyển vị xoay quanh các trục (Rcx, Rbx, Rby, Rbz, Rwi). Cách mô hình hóa này cho phép phân tích các dao động phức tạp như lắc ngang, lắc dọc và xoắn của thân tàu khi di chuyển, cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự tương tác động lực học trong hệ thống tàu cao tốc.

3.2. Mô hình dầm ray Euler Bernoulli trên nền đàn nhớt

Hai đường ray trong hệ thống được mô hình là hai dầm Euler-Bernoulli độc lập, đặt trên một nền đàn nhớt. Lý thuyết dầm Euler-Bernoulli phù hợp cho các kết cấu mảnh như ray tàu, nơi ảnh hưởng của biến dạng cắt có thể bỏ qua. Nền đàn nhớt được sử dụng để mô phỏng sự tương tác giữa ray và nền đất, bao gồm cả độ cứng và khả năng tiêu tán năng lượng (độ cản). Bằng cách sử dụng phương pháp phần tử chuyển động, các ma trận kết cấu (độ cứng, cản, khối lượng) của phần tử dầm ray được thiết lập trong hệ tọa độ di chuyển, giúp đơn giản hóa đáng kể việc giải phương trình chuyển động của toàn hệ.

IV. Cách MEM phân tích tấm Mindlin composite và FGM hiệu quả

Bên cạnh bài toán dầm, luận án đã mở rộng thành công phương pháp phần tử chuyển động (MEM) cho các bài toán tấm chịu tải trọng di chuyển, một lĩnh vực có ứng dụng rộng rãi trong thiết kế mặt đường ô tô và đường băng sân bay. Nghiên cứu này đã vượt qua giới hạn của lý thuyết tấm mỏng Kirchhoff bằng cách áp dụng lý thuyết tấm Mindlin, vốn kể đến ảnh hưởng của biến dạng cắt và cho kết quả chính xác hơn với các tấm dày. Phương pháp MEM được phát triển để phân tích ứng xử của tấm Mindlin, tấm compositetấm vật liệu chức năng (FGM) đặt trên nền đàn nhớt Pasternak. Nền Pasternak, với khả năng mô tả sự liên tục và kháng cắt của đất nền, mang lại mô hình chính xác hơn so với nền Winkler truyền thống. Đặc biệt, luận án còn đề xuất phương pháp phần tử tấm nhiều lớp chuyển động (MMPM) hoàn toàn mới, một đóng góp quan trọng cho việc phân tích các kết cấu tấm phức tạp. Việc áp dụng MEM cho các loại tấm này chứng tỏ tính linh hoạt và hiệu quả vượt trội của phương pháp trong động lực học kết cấu.

4.1. Phân tích tấm Mindlin trên nền đàn nhớt Pasternak

Lý thuyết tấm Mindlin (còn gọi là lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất) được sử dụng để thiết lập phương trình chuyển động. Khác với lý thuyết cổ điển, lý thuyết này giả định rằng các đường thẳng vuông góc với mặt trung hòa trước biến dạng vẫn thẳng nhưng không nhất thiết vuông góc sau biến dạng. Điều này cho phép kể đến biến dạng cắt, một yếu tố quan trọng đối với tấm có chiều dày trung bình và lớn. Kết hợp với mô hình nền đàn nhớt Pasternak, vốn có thêm thông số kháng cắt so với nền Winkler, việc phân tích ứng xử động của tấm trở nên chính xác và thực tế hơn. MEM được áp dụng để rời rạc hóa tấm bằng các phần tử chuyển động, giúp giải quyết bài toán hiệu quả.

4.2. Mở rộng cho tấm composite và vật liệu biến đổi chức năng FGM

Tấm compositetấm vật liệu chức năng (FGM) là các vật liệu tiên tiến có tính dị hướng và cấu trúc phức tạp. Tấm composite được tạo thành từ nhiều lớp vật liệu với hướng sợi khác nhau, trong khi FGM có tính chất vật liệu thay đổi liên tục theo chiều dày. Việc phát triển MEM cho các loại tấm này đòi hỏi phải xây dựng các ma trận vật liệu phức tạp hơn, phản ánh đúng đặc tính của từng loại. Luận án đã thành công trong việc thiết lập các phương trình và thuật toán cho phép phân tích chính xác ứng xử động của tấm composite và FGM dưới tác dụng của tải trọng di chuyển, mở ra hướng ứng dụng mới cho các ngành công nghệ cao như hàng không và vũ trụ.

V. Ưu điểm của MEM qua kiểm chứng và các ví dụ số minh họa

Một trong những đóng góp giá trị nhất của luận án là việc chứng minh các ưu điểm vượt trội của phương pháp phần tử chuyển động (MEM) so với phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) thông qua các ví dụ số cụ thể. Kết quả so sánh cho thấy MEM không chỉ cho độ chính xác tin cậy mà còn hiệu quả hơn đáng kể về mặt tính toán. Luận án chỉ ra rằng, nhờ hệ tọa độ di chuyển, MEM cần ít phần tử hơn và không phụ thuộc vào quãng đường di chuyển của tải trọng. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian tính toán và yêu cầu về bộ nhớ máy tính. Để kiểm chứng độ tin cậy, các kết quả tính toán từ chương trình do luận án phát triển đã được so sánh với các kết quả đã công bố trong các tài liệu khoa học uy tín. Sự trùng khớp giữa các kết quả đã khẳng định tính đúng đắn và chính xác của thuật toán. Các ví dụ số còn khảo sát ảnh hưởng của nhiều thông số vật lý khác nhau, như vận tốc tàu, độ gồ ghề ray, hay độ cứng nền, đến ứng xử động của kết cấu, cung cấp những dữ liệu hữu ích cho thực hành thiết kế.

5.1. So sánh hiệu quả tính toán giữa MEM và FEM

Các bài toán so sánh cho thấy rõ sự vượt trội của MEM. Ví dụ, trong bài toán dầm ray chịu tải trọng di chuyển, mô hình MEM chỉ cần một số lượng phần tử không đổi để mô phỏng toàn bộ quá trình, trong khi mô hình FEM đòi hỏi một lưới phần tử rất dài để tránh hiệu ứng biên. Kết quả là thời gian phân tích của MEM ngắn hơn đáng kể so với FEM để đạt được cùng một mức độ chính xác. Lợi thế này đặc biệt rõ rệt trong các bài toán khảo sát trong khoảng thời gian dài hoặc quãng đường di chuyển lớn. Luận án trích dẫn: "Nhờ vậy, phương pháp MEM cần ít phần tử cũng như thời gian tính toán và chi phí máy tính ít tốn kém hơn so với phương pháp FEM."

5.2. Kiểm chứng độ tin cậy qua kết quả đã được công bố

Để đảm bảo tính khoa học, tất cả các mô hình phát triển trong luận án, từ mô hình 3D tàu-ray-nền đến mô hình tấm Mindlintấm composite, đều được kiểm chứng cẩn thận. Các kết quả về chuyển vị và tần số dao động tự nhiên được so sánh với các nghiên cứu của các tác giả uy tín như Koh và cộng sự, Phung-Van và cộng sự. Kết quả cho thấy sự phù hợp cao, khẳng định rằng phương pháp phần tử chuyển động được phát triển trong luận án là hoàn toàn đáng tin cậy. Việc kiểm chứng này là nền tảng vững chắc để áp dụng phương pháp vào các bài toán thực tế phức tạp hơn.

VI. Tương lai và tiềm năng của phương pháp phần tử chuyển động

Luận án tiến sĩ của Cao Tấn Ngọc Thân đã đặt một nền móng vững chắc cho việc ứng dụng và phát triển phương pháp phần tử chuyển động (MEM) trong lĩnh vực động lực học kết cấu. Các kết quả nghiên cứu không chỉ giải quyết các vấn đề hiện hữu của phương pháp phần tử hữu hạn mà còn mở ra nhiều hướng phát triển mới đầy tiềm năng. Việc xây dựng thành công mô hình 3D tàu-ray-nền và các mô hình cho tấm Mindlin, tấm composite, và FGM đã chứng tỏ tính linh hoạt và mạnh mẽ của MEM. Những đóng góp này có ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn cao, đặc biệt trong việc thiết kế, phân tích và bảo trì các công trình giao thông hiện đại. Trong tương lai, phương pháp này có thể được tiếp tục mở rộng để giải quyết các bài toán phức tạp hơn, chẳng hạn như xét đến tính phi tuyến của vật liệu, tương tác đất nền-công trình ở mức độ cao hơn, hay các bài toán dao động do nhiều nguồn tải trọng cùng lúc. Phương pháp phần tử chuyển động chắc chắn sẽ là một công cụ quan trọng cho các kỹ sư và nhà khoa học trong những năm tới.

6.1. Tóm tắt các đóng góp chính của luận án

Luận án đã có những đóng góp khoa học nổi bật. Thứ nhất, phát triển thành công MEM cho mô hình 3D tàu-ray-nền, cho phép phân tích ảnh hưởng của sự khác biệt giữa hai ray. Thứ hai, mở rộng MEM cho nhiều loại tấm phức tạp (Mindlin, composite, FGM) trên nền đàn nhớt Pasternak, lấp đầy một khoảng trống trong nghiên cứu. Thứ ba, đề xuất phương pháp mới là phương pháp phần tử tấm nhiều lớp chuyển động (MMPM). Cuối cùng, luận án đã chứng minh bằng các ví dụ số về hiệu quả tính toán và độ chính xác của MEM so với FEM, khẳng định đây là một giải pháp thay thế ưu việt cho bài toán tải trọng di chuyển.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất

Trên cơ sở các kết quả đã đạt được, luận án đề xuất một số hướng phát triển trong tương lai. Có thể kể đến việc phát triển MEM cho các bài toán có tính phi tuyến vật liệu và phi tuyến hình học. Một hướng khác là phân tích ứng xử động của kết cấu khi tàu di chuyển trên đường cong hoặc khi có sự thay đổi đột ngột về độ cứng nền đất. Ngoài ra, việc kết hợp MEM với các phương pháp tối ưu hóa kết cấu cũng là một lĩnh vực hứa hẹn, nhằm tìm ra các thiết kế tối ưu cho đường ray và mặt đường chịu tải trọng di chuyển cường độ cao. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục hoàn thiện và nâng cao giá trị ứng dụng của phương pháp phần tử chuyển động.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Giới thiệu Động lực học công trình liên quan đến tác dụng của tải trọng thay đổi theo thời gian và thay đổi theo vị trí trên kết cấu công trình. Đề tài này đã nhận đƣợc sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu nhƣng vẫn còn là một lĩnh vực có sức hấp dẫn lớn đối với các nhà khoa học. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các công trình đƣợc xây dựng càng hiện đại hơn và việc nghiên cứu ứng xử động của công trình cần phải đƣợc quan tâm ngày càng nhiều hơn. Mô hình kết cấu dầm và tấm trên nền đàn nhớt chịu tải trọng di chuyển có ứng dụng khá nhiều trong thực tiễn nhƣ tàu cao tốc di chuyển trên đƣờng ray (Hình 1.1), xe chạy trên mặt đƣờng (Hình 1.2) hay máy bay chuyển động trên đƣờng băng (Hình 1.

Kết cấu dầm ray trong hệ thống tàu cao tốc [1] Hình 1. Kết cấu tấm trong đƣờng ôtô [2] 1 Hình 1. Kết cấu tấm trong đƣờng băng sân bay [3] Chính vì tính ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn nên trong một khoảng thời gian ngắn đã có rất nhiều nghiên cứu về ứng xử của dầm và tấm chịu tải trọng di chuyển sử dụng nhiều phƣơng pháp khác nhau. Đầu tiên, phƣơng pháp giải tích đƣợc nhiều nhà nghiên cứu sử dụng để phân tích ứng xử của kết cấu.

Phƣơng pháp giải tích có thể cho lời giải chính xác nhƣng gặp khó khăn và có thể trở nên bế tắc đối với các bài toán phức tạp nhƣ trƣờng hợp hệ có nhiều bậc tự do, chuyển động có gia tốc hoặc xét ứng xử phi tuyến. Do đó, đối với các bài toán phức tạp thì phƣơng pháp số cụ thể là phƣơng pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method-FEM) đƣợc sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, trong các bài toán liên quan đến tải trọng di chuyển trên kết cấu có chiều dài lớn nhƣ là dầm ray tàu cao tốc, nền đƣờng ôtô, đƣờng băng sân bay v. thì dầm ray và đƣờng ôtô thƣờng đƣợc giả thuyết là dầm hay tấm chiều dài vô hạn.

Khó khăn gặp phải là mô hình tính toán của kết cấu trong phƣơng pháp FEM có chiều dài hữu hạn nên tải trọng sẽ nhanh di chuyển đến biên của mô hình tính toán. Hạn chế trên có thể đƣợc giải quyết bằng cách mô hình kết cấu có chiều dài đủ lớn nhƣng thời gian tính toán sẽ gia tăng đáng kể và đòi hỏi cấu hình máy tính cao. Trong luận án này, bài toán phân tích ứng xử của kết cấu chịu tải trọng di chuyển sẽ đƣợc giải quyết đơn giản hơn về thuật toán và ít tốn kém hơn về chi phí tính toán máy tính sử dụng phƣơng pháp phần tử chuyển động (Moving Element Method-MEM).2 Tình hình nghiên cứu 1.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước Các kết cấu công trình giao thông (nhƣ hệ thống đƣờng ray tàu cao tốc, nền đƣờng ôtô hay đƣờng băng sân bay) thƣờng đƣợc mô hình là một dầm hay tấm trên nền đàn nhớt chịu tác dụng của tải trọng di chuyển (phƣơng tiện giao thông). Bài toán 2 phân tích ứng xử của dầm và tấm chịu tải trọng di chuyển đƣợc nhiều nhà nghiên cứu thực hiện sử dụng nhiều phƣơng pháp khác nhau.

Bằng phƣơng pháp Fourier (Fourier Transform Method-FTM) và hệ tọa độ di chuyển, Mathews [4, 5] đã phân tích ứng xử của một dầm Euler-Bernoulli có chiều dài vô hạn đặt trên nền đàn nhớt chịu tải trọng di chuyển. Jezequel [6] đã khảo sát ứng xử của dầm Euler-Bernoulli có chiều dài vô hạn đặt trên nền đàn hồi dƣới tác dụng lực tập trung di chuyển với vận tốc hằng số trong đó có xét đến độ cứng xoay theo phƣơng đứng và phƣơng ngang. Phƣơng pháp Fourier và hệ tọa độ chuyển động đƣợc sử dụng để tìm nghiệm của bài toán. Trochanis và cộng sự [7] đã sử dụng phƣơng pháp biến đổi Fourier (Fast Fourier Transform-FFT) để khảo sát ứng xử của dầm dài vô hạn đặt trên nền đàn hồi, nền đàn nhớt và nền hai thông số dƣới tác dụng của tải trọng điều hòa di chuyển.

Đối với bài toán tấm chịu tải trọng di chuyển, Kim và Reosset [8] đã khảo sát ứng xử của tấm trên nền đàn hồi dƣới tác dụng của tải trọng hằng số và tải trọng điều hòa di chuyển. Tiếp theo đó, Kim [9] đã phân tích ứng xử của tấm trên nền đàn hồi và nền hai thông số dƣới tác dụng đồng thời của tải trọng nén và tải trọng di chuyển. Sun [10] đã xây dựng lời giải giải tích cho bài toán tấm mỏng Kirchhoff trên nền đàn nhớt dƣới tác dụng của tải trọng tập trung điều hòa và tải trọng dạng đƣờng điều hòa di chuyển. Bằng cách sử dụng phƣơng pháp dãy hữu hạn (Finite Strip Method- FSM), Puckett và Lang [11] đã phân tích dao động của tấm liên tục đặt trên dầm và cột.

Fang và Cheung [12] đã đề xuất phƣơng pháp dãy hữu hạn cong để phân tích dao động của tấm mỏng với các điều kiện biên phức tạp. Huang và Thambiratnam [13-15] đã khảo sát ứng xử tĩnh và động của tấm trên nền đàn hồi chịu tải trọng tĩnh, tải trọng chuyển động đều và tải trọng chuyển động có gia tốc. Các công trình nghiên cứu nêu trên đều sử dụng phƣơng pháp giải tích để tìm lời giải cho phƣơng trình vi phân chuyển động của dầm và tấm. Phƣơng pháp giải tích có thể cho nghiệm chính xác, nhƣng trong các bài toán phức tạp nhƣ hệ có nhiều bậc tự do hay chuyển động không đều thì việc tìm lời giải giải tích gặp nhiều khó khăn và có thể bế tắc.

Do đó, phƣơng pháp giải tích đƣợc sử dụng khá hạn chế cho các bài toán phân tích động học của các kết cấu phức tạp trong thực tế. Với sự phát triển của máy tính, nhiều nhà nghiên cứu đã giải quyết các bài toán động lực học kết cấu sử dụng 3 phƣơng pháp số cụ thể là phƣơng pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method- FEM). Filho [16], Hino và cộng sự [17, 18], Olsson [19] là những ngƣời đi đầu trong việc phát triển phƣơng pháp FEM cho bài toán phân tích ứng xử của kết cấu dầm chịu tải trọng di chuyển. Tiếp theo đó, Thambiratnam và Zhuge [20, 21] đã đề xuất mô hình phần tử hữu hạn để phân tích ứng xử động của một dầm đặt trên nền đàn hồi chịu tải trọng di chuyển và phát triển mô hình này cho bài toán phân tích ứng xử của tàu cao tốc.

Đối với bài toán tấm, Yoshida và Weaver [22] đã khảo sát ứng xử của tấm có biên tựa đơn dƣới tác dụng của tải trọng di chuyển và khối lƣợng di chuyển sử dụng phƣơng pháp FEM. Wu và cộng sự [23] đã sử dụng phƣơng pháp FEM để khảo sát ứng xử của tấm phẳng chịu tác dụng của nhiều loại tải trọng khác nhau. Trong nghiên cứu này, ảnh hƣởng của gia tốc và vận tốc ban đầu của tải trọng cũng nhƣ chiều dài nhịp lên ứng xử của tấm đƣợc khảo sát. Phƣơng pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method-FEM) là một công cụ mạnh mẽ và đƣợc sử dụng rất nhiều trong các bài toán phân tích ứng xử của kết cấu.

Trong phƣơng pháp FEM thì các phần tử đƣợc thiết lập trong một hệ tọa độ cố định nên khi tải trọng di chuyển thì cần phải cập nhật vị trí của tải trọng sau mỗi bƣớc thời gian do vị trí của tải trọng thay đổi. Bên cạnh đó, đối với bài toán tải trọng di chuyển trên kết cấu có chiều dài lớn nhƣ dầm ray tàu cao tốc, nền đƣờng ôtô v. thì do mô hình tính toán của kết cấu trong phƣơng pháp FEM có chiều dài hữu hạn, nên khó khăn là tải trọng sẽ nhanh tiến tới biên và vƣợt ra ngoài biên của mô hình tính toán. Các kết quả tính toán gần biên cần loại bỏ vì sự không chính xác do ảnh hƣởng của điều kiện biên.

Trong cố gắng để khắc phục hạn chế trên của phƣơng pháp FEM thì một phƣơng pháp đƣợc sử dụng với tên gọi là phƣơng pháp cắt và dán (cut-and-paste method). Trong phƣơng pháp cắt và dán, khi tải trọng di chuyển trên phần tử thì véc tơ tải trọng đƣợc tính toán sử dụng các hàm nội suy của phần tử nhƣ thƣờng đƣợc sử dụng trong phƣơng pháp FEM. Khi tải trọng di chuyển sang phần tử kế tiếp thì phần tử đầu tiên (ở đầu của mô hình tính toán) đƣợc lƣợc bỏ và một phần tử đƣợc thêm vào ở cuối của mô hình tính toán để giữ cho mô hình phần tử đƣợc không đổi. Nhờ phép cắt và dán phần tử thì khắc phục đƣợc vấn đề tải trọng di chuyển đến biên của mô hình tính toán nhƣng đòi hỏi các phần tử phải có chiều dài giống nhau.

Điều này sẽ không thông dụng cho bài toán có nhiều tải trọng di chuyển với khoảng cách khác nhau. Gần 4 đây, để khắc phục những hạn chế trên của phƣơng pháp FEM, Koh và cộng sự [24] đã đề xuất phƣơng pháp phần tử chuyển động (Moving Element Method-MEM) cho mô hình dầm ray chịu tải trọng di chuyển để phân tích ứng xử của hệ thống tàu cao tốc. Trong đó, dầm ray đƣợc rời rạc thành các phần tử khái niệm chuyển động cùng vận tốc với tải trọng. Phƣơng pháp MEM đã khắc phục đƣợc những hạn chế của phƣơng pháp FEM khi giải các bài toán liên quan đến tải trọng di chuyển nhƣ sau: một là, không giống nhƣ các phần tử vật lý đƣợc thiết lập trong hệ tọa độ cố định của phƣơng pháp FEM, các phần tử chuyển động đƣợc thiết lập trong một hệ tọa độ chuyển động cùng vận tốc với tải trọng.

Trong hệ tọa độ chuyển động này thì vị trí của tải trọng sẽ cố định và thuận lợi là tránh đƣợc việc cập nhật vị trí của tải trọng sau mỗi bƣớc thời gian tính toán. Hai là, vì tải trọng là cố định trong lƣới chia phần tử của phƣơng pháp MEM nên khắc phục đƣợc vấn đề tải trọng di chuyển đến biên của mô hình tính toán. Ba là, mô hình tính toán của kết cấu có thể rời rạc với lƣới chia không đều nhau. Trong đó, lƣới chia mịn hơn đƣợc sử dụng ở gần vị trí của tải trọng và lƣới chia thô hơn đƣợc sử dụng ở xa vị trí của tải trọng.

Bốn là, số lƣợng các phần tử trong phƣơng pháp MEM không phụ thuộc vào quãng đƣờng di chuyển của tải trọng trong khoảng thời gian khảo sát. Nhờ vậy, phƣơng pháp MEM cần ít phần tử cũng nhƣ thời gian tính toán và chi phí máy tính ít tốn kém hơn so với phƣơng pháp FEM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ