Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Tại Tỉnh Cà Mau

Luận án tiến sĩ nông nghiệp phân tích nông nghiệp tỉnh cà mau phát triển theo hướng bền vững, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

168
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Những công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước liên quan đến đề tài

1.2. Đánh giá chung và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NÔNG NGHIỆP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

2.1. Một số vấn đề lý luận về phát triển bền vững và nông nghiệp phát triển bền vững

2.2. Nội dung, tiêu chí và các nhân tố ảnh hưởng đến nông nghiệp phát triển bền vững

2.3. Kinh nghiệm về nông nghiệp phát triển bền vững và bài học đối với Cà Mau về nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NÔNG NGHIỆP PHÁT TRIỂN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Ở TỈNH CÀ MAU

3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững ở tỉnh Cà Mau

3.2. Thực trạng nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững ở tỉnh Cà Mau, giai đoạn 1997-2015

3.3. Đánh giá chung về nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững ở tỉnh Cà Mau, giai đoạn 1997-2015

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP CHỦ YẾU XÂY DỰNG NỀN NÔNG NGHIỆP PHÁT TRIỂN THEO HƯỚNG BỀN VỮNG Ở TỈNH CÀ MAU, GIAI ĐOẠN 2016 - 2025

4.1. Dự báo những yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững ở tỉnh Cà Mau, giai đoạn 2016 - 2025

4.2. Quan điểm xây dựng nền nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững ở tỉnh Cà Mau

4.3. Phương hướng, mục tiêu xây dựng nền nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững ở tỉnh Cà Mau, giai đoạn 2016 - 2025

4.4. Một số giải pháp chủ yếu nhằm xây dựng nền nông nghiệp phát triển theo hướng bền vững ở tỉnh Cà Mau, giai đoạn 2016 - 2025

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Tại Cà Mau

Cà Mau, một tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế nông nghiệp. Với diện tích lúa khoảng 130.000 ha và bờ biển dài 254 km, Cà Mau có lợi thế phát triển cả trồng trọt và thủy sản. Tuy nhiên, sự phát triển nóng ở một số mô hình nông, lâm, thủy sản đã gây ra nhiều hệ lụy, như bất ổn trong quy hoạch và đầu tư. Nông nghiệp Cà Mau đối diện với tình trạng phát triển thiếu đồng bộ, kết cấu hạ tầng yếu kém, và thiếu vốn. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển nông nghiệp bền vững Cà Mau là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển kinh tế, xã hội và môi trường của tỉnh. Theo Nguyễn Minh Luân, việc phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, phù hợp với chuyên ngành Kinh tế chính trị.

1.1. Vai Trò Của Nông Nghiệp Trong Kinh Tế Cà Mau

Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sinh kế cho người dân nông thôn và đóng góp vào GDP của tỉnh. Cà Mau có tiềm năng phát triển nhiều loại cây trồng và vật nuôi phù hợp với điều kiện tự nhiên. Phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững giúp nâng cao thu nhập cho người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương. Việc khai thác hiệu quả tiềm năng nông nghiệp góp phần kiến tạo vị thế mới cho Cà Mau trên thị trường trong nước và quốc tế.

1.2. Thách Thức Đối Với Nông Nghiệp Bền Vững Cà Mau

Sự phát triển nóng của các mô hình nông nghiệp gây ra nhiều hệ lụy, bao gồm bất ổn trong quy hoạch và đầu tư. Tình trạng thiếu đồng bộ về hạ tầng và vốn đầu tư là những thách thức lớn đối với phát triển nông nghiệp Cà Mau. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp. Cần có các giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực và đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững

Nghiên cứu này nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về nông nghiệp phát triển bền vững Cà Mau. Phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp từ năm 1997 đến 2015 để đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Đề xuất quan điểm, định hướng và giải pháp để đưa nông nghiệp Cà Mau phát triển theo hướng bền vững. Nghiên cứu tập trung vào ba lĩnh vực chính: nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp.

II. Phân Tích Thực Trạng Phát Triển Nông Nghiệp Cà Mau 1997 2015

Giai đoạn 1997-2015 chứng kiến nhiều thay đổi trong nông nghiệp Cà Mau. Tái lập tỉnh năm 1997 tạo điều kiện cho việc quy hoạch và phát triển các ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều khó khăn, bao gồm sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch, hạ tầng yếu kém và biến động thị trường. Sản xuất nông nghiệp vẫn chủ yếu theo tín hiệu thị trường ngắn hạn, và trình độ chế biến còn thấp. Theo luận án của Nguyễn Minh Luân, cần đánh giá đúng thực trạng phát triển nông nghiệp để có những giải pháp phù hợp.

2.1. Thành Tựu Trong Sản Xuất Nông Nghiệp Cà Mau

Diện tích lúa và nuôi trồng thủy sản tăng lên đáng kể trong giai đoạn này. Sản lượng tôm nuôi trồng thủy sản phân theo huyện, thành phố cũng có sự tăng trưởng. Cà Mau đã khai thác được tiềm năng từ lâm nghiệp và thủy sản, trở thành một trong những địa phương có tiềm năng lớn so với các tỉnh khác. Tuy nhiên, cần chú trọng đến chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm.

2.2. Hạn Chế Và Yếu Kém Trong Nông Nghiệp Cà Mau

Tình trạng phát triển nóng ở một số mô hình nông nghiệp gây ra nhiều hệ lụy. Quy hoạch phát triển thiếu đồng bộ và kết cấu hạ tầng yếu kém là những hạn chế lớn. Nông nghiệp Cà Mau vẫn bị động trước tác động của khí hậu và dịch bệnh. Cần có các giải pháp để khắc phục những hạn chế này và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.3. Nguyên Nhân Của Các Vấn Đề Trong Nông Nghiệp

Nguyên nhân chủ yếu là do quy hoạch thiếu đồng bộ, đầu tư chưa hiệu quả và thiếu sự liên kết giữa các ngành. Trình độ sản xuất và chế biến còn thấp so với các nước trong khu vực. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường cũng là những nguyên nhân quan trọng. Cần có sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và người dân để giải quyết các vấn đề này.

III. Giải Pháp Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Tại Cà Mau 2016 2025

Để phát triển nông nghiệp bền vững Cà Mau giai đoạn 2016-2025, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này phải dựa trên quan điểm phát triển bền vững, kết hợp giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Cần chú trọng đến việc ứng dụng khoa học công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững. Theo luận án, cần có sự tham gia của cả nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

3.1. Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Vào Nông Nghiệp

Ứng dụng công nghệ cao giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các giống cây trồng và vật nuôi mới, phù hợp với điều kiện địa phương. Sử dụng các phương pháp canh tác tiên tiến, tiết kiệm nước và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Khuyến khích nông nghiệp thông minh Cà Mau để tối ưu hóa sản xuất.

3.2. Xây Dựng Chuỗi Giá Trị Nông Nghiệp Bền Vững

Xây dựng chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ, đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Phát triển thị trường nông sản bền vững và mở rộng xuất khẩu. Khuyến khích liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và nhà nước.

3.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và thị trường cho nông dân và doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp và phát triển hạ tầng nông thôn. Tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác xã nông nghiệp Cà Mau phát triển. Xây dựng các tiêu chuẩn và chứng nhận cho sản phẩm nông nghiệp bền vững.

IV. Phát Triển Nông Nghiệp Sinh Thái Và Hữu Cơ Tại Cà Mau

Phát triển nông nghiệp sinh thái Cà Maunông nghiệp hữu cơ Cà Mau là một hướng đi quan trọng để đảm bảo sự bền vững. Các phương pháp canh tác sinh thái giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Sản phẩm hữu cơ có giá trị cao và được thị trường ưa chuộng. Cần có các chính sách khuyến khích và hỗ trợ để phát triển nông nghiệp sinh thái và hữu cơ.

4.1. Lợi Ích Của Nông Nghiệp Sinh Thái

Nông nghiệp sinh thái giúp bảo vệ đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên. Giảm thiểu sử dụng hóa chất và phân bón hóa học, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Tạo ra các sản phẩm an toàn và có giá trị dinh dưỡng cao. Góp phần vào việc giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.

4.2. Phát Triển Nông Nghiệp Hữu Cơ

Nông nghiệp hữu cơ là một hệ thống sản xuất bền vững, không sử dụng hóa chất tổng hợp và phân bón hóa học. Sản phẩm hữu cơ được chứng nhận theo các tiêu chuẩn quốc tế. Thị trường sản phẩm hữu cơ ngày càng mở rộng và có tiềm năng lớn. Cần có các chính sách hỗ trợ để nông dân chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ.

4.3. Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp IPM

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một phương pháp quản lý dịch hại bền vững, kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. IPM giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Cần đào tạo và chuyển giao kỹ thuật IPM cho nông dân.

V. Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu Trong Nông Nghiệp Tại Cà Mau

Biến đổi khí hậu và nông nghiệp Cà Mau có mối quan hệ mật thiết. Cà Mau là một trong những tỉnh chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, bao gồm nước biển dâng, xâm nhập mặn và hạn hán. Cần có các giải pháp thích ứng để giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp. Các giải pháp này bao gồm việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, xây dựng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước và quản lý rủi ro thiên tai.

5.1. Chuyển Đổi Cơ Cấu Cây Trồng

Chuyển đổi sang các loại cây trồng chịu mặn và chịu hạn tốt hơn. Phát triển các giống cây trồng mới, thích ứng với điều kiện biến đổi khí hậu. Đa dạng hóa cây trồng để giảm thiểu rủi ro. Khuyến khích trồng rừng ngập mặn để bảo vệ bờ biển.

5.2. Tưới Tiêu Tiết Kiệm Nước

Sử dụng các hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước, như tưới nhỏ giọt và tưới phun mưa. Xây dựng các hồ chứa nước để dự trữ nước ngọt. Quản lý và sử dụng nước hiệu quả. Tuyên truyền và nâng cao nhận thức về tiết kiệm nước.

5.3. Quản Lý Rủi Ro Thiên Tai

Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm thiên tai. Thực hiện các biện pháp phòng chống thiên tai, như xây dựng đê điều và trồng rừng phòng hộ. Mua bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu thiệt hại. Đào tạo và nâng cao năng lực ứng phó với thiên tai cho người dân.

VI. Chính Sách Và Hợp Tác Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Cà Mau

Để phát triển nông nghiệp bền vững Cà Mau, cần có sự hỗ trợ từ các chính sách của nhà nước và sự hợp tác quốc tế. Các chính sách cần tập trung vào việc khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, và tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu. Hợp tác quốc tế giúp Cà Mau tiếp cận các nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm tiên tiến.

6.1. Chính Sách Khuyến Khích Đầu Tư Vào Nông Nghiệp

Ưu đãi về thuế và đất đai cho các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Hỗ trợ vay vốn với lãi suất ưu đãi cho nông dân và doanh nghiệp. Xây dựng hạ tầng nông thôn để thu hút đầu tư. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và minh bạch.

6.2. Hỗ Trợ Nghiên Cứu Và Phát Triển

Đầu tư vào các viện nghiên cứu và trường đại học để phát triển các giống cây trồng và vật nuôi mới. Chuyển giao công nghệ cho nông dân và doanh nghiệp. Khuyến khích hợp tác giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp. Tạo điều kiện cho các nhà khoa học tham gia vào quá trình hoạch định chính sách.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế

Tìm kiếm các nguồn vốn ODA và FDI để đầu tư vào nông nghiệp. Hợp tác với các tổ chức quốc tế để tiếp cận công nghệ và kinh nghiệm tiên tiến. Tham gia vào các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường xuất khẩu. Trao đổi kinh nghiệm và học hỏi các mô hình phát triển nông nghiệp bền vững từ các nước khác.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp tỉnh cà mau phát triển theo hướng bền vững

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, tác giả trình bày tổng quan về sự phát triển nông nghiệp, nông thôn Nhật Bản, nhằm nâng lên những đặt trưng chủ yếu, có tính đặc thù cũng như vai trò của nông nghiệp đối với quá trình CNH, HĐH của Nhật Bản. Chương II, trình bày các giải pháp chủ yếu đối với sự phát triển nông nghiệp, nông thôn Nhật Bản, đặc biệt là các giải pháp về đất đai, về sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, về tổ chức quản lý nông nghiệp, hợp tác quốc tế và bảo hộ nông nghiệp của Nhật Bản. Chương III, làm rõ những thành tựu và những vấn đề đặt ra đối với sự phát triển nông nghiệp, nông thôn Nhật Bản cũng như mô hình và những kinh nghiệm phát triển nông nghiệp, nông thôn Nhật Bản đối với Việt Nam trong quá trình CNH hiện nay. - "Nông nghiệp Hàn Quốc trên con đường phát triển" của Trần Quang Minh [61] đã nêu rõ, Hàn Quốc đã trải qua hơn nửa thế kỷ thực hiện CNH, HĐH đất nước.

Trong quá trình này, không chỉ các ngành công nghiệp của Hàn Quốc đạt được những thành tựu phát triển hết sức mạnh mẽ làm nên cái tên gọi "kỳ tích sông Hàn", mà ngành nông nghiệp của Hàn Quốc cũng từng bước đi lên hiện đại, bộ mặt nông thôn ngày càng được đổi mới. Những kinh nghiệm của Hàn Quốc trong việc giải quyết vấn đề nông nghiệp, nông thôn trong quá trình CNH, HĐH chắc chắn là những tham khảo rất có giá trị đối với Việt Nam. Cuốn sách tập trung phân tích một cách toàn diện tiến trình phát triển nông nghiệp của Hàn Quốc từ truyền thống đến hiện đại; các chính sách và giải pháp giải quyết những vấn đề đặt ra trên con đường phát triển hiện đại của nông nghiệp và nông thôn Hàn Quốc và đề xuất một số gợi ý chính sách cho sự phát triển nông nghiệp Việt Nam trên cơ sở những kinh nghiệm của Hàn Quốc. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và đánh giá những kinh nghiệm của Hàn Quốc về phát triển nông nghiệp và nông thôn là hết sức cần thiết cả về lý luận và thực tiễn đối với Việt Nam.

- "Quá trình phát triển kinh tế - xã hội nông thôn ở Trung Quốc 1978-2008" của Nguyễn Xuân Cường [22] đã nêu rõ, Trung Quốc là nước nông nghiệp lớn với 11 dân số đông nhất thế giới. Hơn nửa thế kỷ qua, nhất là từ khi tiến hành cải cách mở cửa năm 1978 đến nay, Trung Quốc đã giành được những thành tựu to lớn và toàn diện, trong đó có lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Những kinh nghiệm của Trung Quốc trong quá tŕnh cải cách nông nghiệp, nông thôn; phát triển hài hòa giữa nông thôn và thành thị; phát triển cân bằng giữa công nghiệp và nông nghiệp; xây dựng NTM xă hội chủ nghĩa…là những kinh nghiệm hữu ích cho Việt Nam. - Ngoài ra còn có thể kể đến: "Hàn Quốc đất nước con người" của Trung tâm Dịch vụ Thông tin hải ngoại Hàn Quốc [92]; "Kinh tế Thái Lan một số chính sách công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu trong ba thập niên cuối thế kỷ XX" của Trương Duy Hòa [44]; "Kinh tế thế giới năm 2020: Xu hướng và thách thức" của Tạ Kim Ngọc [66];"Vấn đề nông nghiệp, nông dân, nông thôn, kinh nghiệm Việt Nam, kinh nghiệm Trung Quốc" của Trần Hữu Phú [71].

Tổng quan các công trình nghiên cứu kể trên tập trung đi sâu các đặc trưng chủ yếu từ điều kiện đất đai, công nghệ, sản phẩm, giá trị và thu nhập trên lĩnh vực nông nghiệp của các nước. Từng giai đoạn phát triển, các tác giả đã làm rõ ý nghĩa, tầm quan trọng và mức độ đóng góp của nền nông nghiệp đối với tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của mỗi nước. Đặc biệt là đối với Châu Phi như một sự điển hình về duy trì sự sống, đảm bảo an ninh lương thực và ổn định xã hội. Bên cạnh những mặt tích cực và những lợi thế, các nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều vấn đề nan giải trong phát triển nông nghiệp của mỗi quốc gia mà cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết.

Từ đó, các tác giả đã đưa ra những kiến nghị giải pháp khác nhau nhằm hướng tới tổ chức, quản lý hiệu quả nền nông nghiệp quốc gia, những kiến nghị, giải pháp này cũng là những bài học quý giá cho những quốc gia nông nghiệp như Việt Nam. Một số luận án tiến sĩ - "Nghiên cứu mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững trong vùng dự án ngọt hóa Gò Công" của Nguyễn Văn Khang [50] đã lý giải được những mô hình sản xuất bền vững ở khu vực ngọt hóa Gò Công tỉnh Tiền Giang, từ đó giúp cho nông dân lựa chọn được những mô hình có thể áp dụng trong quá trình sản xuất có thể mang lại hiệu quả, ít tác động đến môi trường sinh thái; đánh giá được những thay đổi trong sản xuất và đời sống của người dân trước và sau ngọt hóa; định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo những mục tiêu khác nhau. Những công trình này có thể áp dụng được những địa phương khác có điều kiện về địa lý, sản xuất tương tự trong khu vực. 12 - "Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế trong sử dụng đất nông nghiệp tại Yên Bái, giai đoạn 2012-2020" của Bùi Nữ Hoàng Oanh [68] đã đi sâu phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn về đất nông nghiệp; đề cập hiệu quả kinh tế trong sử dụng đất, phân tích xu hướng suy giảm đất nông nghiệp và những tác động làm suy thoái đất trong quá trình sản xuất.

Luận án đã nêu lên một số giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế trong sử dụng đất nông nghiệp tại tỉnh, như: nêu lên giải pháp về quy hoạch sản xuất, ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật (KH-KT), liên kết vùng sản xuất, các điều kiện đảm bảo cho các giải pháp thực hiện được và trách nhiệm các cấp, các ngành để đảm bảo tính khả thi của luận án. - "Thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp hiện nay ở tỉnh Vĩnh Phúc" của Bùi Minh Hồng [45] đã phân tích, làm rõ được thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp, xem đó là thứ hàng hóa đặc biệt, đó là tài sản, là nguồn lực quý giá của mỗi quốc. Luận án đã tập trung, đi sâu phân tích thực trạng thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp hiện nay ở tỉnh Vĩnh Phúc, chỉ ra những mặt tích cực, những hạn chế, cũng như những yếu kém của thị trường này. Từ đó, tác giả đề xuất những phương hướng, giải pháp, tạo môi trường thông thoáng cho thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp phát triển linh hoạt nhằm khai thác có hiệu quả nguồn lực đất đai phục vụ tốt cho CNH, HĐH.

- "Phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam" của Nguyễn Hữu Sở [79] đã xoay quanh vấn đề phát triển kinh tế bền vững, luận án đã nhấn mạnh đến khả năng phát triển liên tục, lâu dài, không gây ra những hậu quả tai hại khó khôi phục ở những lĩnh vực khác, nhất là thiên nhiên và xã hội. Phát triển kinh tế mà hủy hoại đến môi trường là phát triển không bền vững. Phát triển mà chỉ dựa vào lượng tài nguyên sẵn có là phát triển không thể lâu dài được. Tác giả cũng nêu lên quan điểm cho rằng, phát triển kinh tế mà để phụ thuộc quá nhiều vào ngoại lực (FDI) cũng là khó bền vững, vì nguồn ấy có nhiều rủi ro, không chắc chắn.

Hai thành tố nòng cốt của phát triển là văn hóa và xã hội. Để chuyển hóa khái niệm phát triển kinh tế bền vững từ cấp độ lý thuyết áp dụng vào thực tiễn, khái niệm cần được làm sáng tỏ sau đó áp dụng trực tiếp đối với các lĩnh vực khác nhau của đời sống kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội. Những công trình nghiên cứu công bố trên các tạp chí, hội thảo Những năm gần đây, nhất là từ sau Hội nghị lần thứ bảy, Khóa X khi Nghị quyết của BCH TW Đảng về vấn đề nông nghiệp, nông dân, nông thôn được ban 13 hành và đi vào thực hiện, theo đó đã có ngày càng nhiều các công trình nghiên cứu nhận được sự quan tâm xã hội, các nhà nghiên cứu, dưới đây xin nêu một số công trình liên quan như: - "Quyết định số 153/2004/TTg ban hành văn bản Định hướng Chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam (gọi tắt là Chương trình Nghị sự 21)" của Thủ tướng Chính phủ [86]. Theo đó, phát triển bền vững là xu thế chung mà toàn nhân loại đang nỗ lực thực hiện.

Đó cũng là mục tiêu chiến lược quan trọng mà Đảng, Chính phủ và nhân dân Việt Nam quyết tâm biến thành hành động, ở hiện tại và tương lai. - "Nông dân và nông nghiệp Việt Nam nhìn từ sản xuất thị trường" của Võ Tòng Xuân [110] đã cho rằng, hạn chế lớn nhất của nông nghiệp hiện nay là sản xuất một cách rất tự phát, muốn trồng giống gì thì trồng, muốn sử dụng kỹ thuật thế nào là tùy ý. Người dân trồng lúa nhưng không biết ai sẽ mua, doanh nghiệp chỉ biết thương lái, đối tác, bỏ mặc người dân. Đến khi thu hoạch, tiêu thụ người dân cũng không thể quyết định được giá cả, luôn thua lỗ, thiệt thòi.

Tác giả đề xuất hướng ra là cần sớm xây dựng mô hình Công ty cổ phần nông nghiệp; mạnh dạn chuyển hướng phát huy tiềm năng tự nhiên và người lao động; Nhà nước cần linh hoạt trong điều chuyển cơ chế, chính sách cho phù hợp với thị trường. - "Tái cơ cấu ngành nông nghiệp nước ta hiện nay" của Vương Đình Huệ [42] đã chỉ rõ, trước bối cảnh phát triển kinh tế luôn biến động, có nhiều cơ hội, thách thức đan xen cả trong nước và hội nhập quốc tế, bài viết đề xuất một số nội dung và giải pháp cần thiết, cấp bách, góp phần nghiên cứu tiếp tục đổi mới căn bản và đồng bộ về chiến lược, thể chế và tổ chức trong tái cơ cấu ngành nông nghiệp, nhằm tiếp tục thực hiện thắng lợi Nghị quyết số 26-NQ/TW khóa X của Ban Chấp hành Trung ương và Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp đã được phê duyệt. - "Con đường bền vững nhất cho nông nghiệp" của Nguyễn Quốc Vọng [108] đã nêu rõ, một nền nông nghiệp chất lượng cao là con đường bền vững nhất để nông nghiệp, nông thôn và nông dân Việt Nam đứng vững và phát triển trong kỷ nguyên hội nhập. Tác giả cung cấp 5 "luật chơi" của thị trường nông sản thế giới, từ đó chỉ ra những hạn chế, yếu kém của nông nghiệp Việt Nam và nghiên cứu giải pháp từ Australia để chúng ta có thêm cách nhìn về nền nông nghiệp nước nhà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Tại Tỉnh Cà Mau: Nghiên Cứu và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và giải pháp nhằm thúc đẩy nông nghiệp bền vững tại tỉnh Cà Mau. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các kỹ thuật canh tác thân thiện với môi trường, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và nâng cao năng suất cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, không chỉ cho nông dân mà còn cho cộng đồng và môi trường.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp bền vững và biến đổi khí hậu, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phát triển nông lâm nghiệp bền vững tại các huyện ven biển Quảng Nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về phát triển nông lâm nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Ngoài ra, tài liệu Phát triển nông nghiệp Vĩnh Long theo hướng tăng trưởng xanh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược tăng trưởng xanh trong nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá và dự báo tác động do thiên tai đến trồng trọt trên địa bàn tỉnh Nghệ An sẽ cung cấp thông tin về tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thách thức mà ngành nông nghiệp đang phải đối mặt.