Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án được thực hiện trong bối cảnh ngành công nghiệp ôtô Việt Nam đang được nhà nước xác định là mục tiêu chiến lược phát triển, với các đề án dài hạn đến năm 2013 và 2030. Quá trình chuyển giao công nghệ giữa Việt Nam và các quốc gia phát triển tạo điều kiện cho sinh viên kỹ thuật tiếp cận ngày càng sâu hơn với công nghệ ôtô hiện đại. Trong bối cảnh đó, việc nắm vững phương pháp thiết kế các cụm chi tiết cốt lõi của hệ thống truyền lực — đặc biệt là cụm ly hợp — trở thành yêu cầu đào tạo thiết yếu tại các cơ sở kỹ thuật.

Tác giả xác định vấn đề trọng tâm: ly hợp là một trong những cụm chính của hệ thống truyền lực, có ảnh hưởng trực tiếp đến tính êm dịu, khả năng điều khiển, và độ an toàn của ôtô. Một bộ ly hợp được thiết kế không đạt yêu cầu sẽ dẫn đến mòn nhanh, quá tải hệ thống truyền lực, hoặc gây khó khăn trong điều khiển. Đồ án tập trung giải quyết bài toán thiết kế hoàn chỉnh cụm ly hợp cho xe ôtô con 7 chỗ — từ lựa chọn phương án kết cấu đến tính toán kiểm bền từng chi tiết.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng quan về cấu tạo, phân loại, công dụng và yêu cầu kỹ thuật của cụm ly hợp trên ôtô.
  2. Phân tích và lựa chọn phương án thiết kế phù hợp (loại ly hợp, loại lò xo ép, hệ thống dẫn động).
  3. Tính toán các thông số và kích thước cơ bản của cụm ly hợp theo thông số xe đã cho.
  4. Kiểm tra điều kiện làm việc (công trượt riêng, nhiệt độ) và kiểm bền các chi tiết chính.
  5. Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động ly hợp thủy lực có trợ lực chân không.

Đối tượng nghiên cứu: Cụm ly hợp ma sát khô một đĩa bị động dạng thường đóng, dẫn động thủy lực trợ lực chân không, trên xe ôtô con 7 chỗ.

Phạm vi: Thiết kế lý thuyết và tính toán kỹ thuật dựa trên bộ thông số xe tham khảo được cho trước; không bao gồm chế tạo thực nghiệm. Đồ án được thực hiện tại Khoa Cơ khí động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:

Đồ án vận dụng lý thuyết cơ học ứng dụng và lý thuyết thiết kế máy để phân tích và tính toán cụm ly hợp. Các khái niệm trung tâm bao gồm: mômen ma sát, hệ số dự trữ ly hợp (β), mômen quán tính phần bị động, công trượt, công trượt riêng (l₀), và độ gia tăng nhiệt độ (ΔT). Tác giả tham chiếu tài liệu Thiết kế và tính toán ôtô – máy kéo của TS. Nguyễn Hữu Hưởng (NXB ĐHQG.HCM) làm cơ sở lý thuyết chính cho các công thức kiểm nghiệm nhiệt và bền chi tiết. Bài giảng Tính toán thiết kế ô tô được trích dẫn để xác định ứng suất giới hạn vật liệu.

Phương pháp thiết kế:

  • Phân tích – tổng hợp: So sánh ưu nhược điểm giữa các phương án ly hợp (ma sát một đĩa, hai đĩa, thủy lực, điện từ), các loại lò xo ép (lò xo trụ, lò xo côn xoắn, lò xo đĩa), và các phương án dẫn động (cơ khí, cơ khí có trợ lực khí nén, thủy lực, thủy lực có trợ lực chân không) để chọn phương án tối ưu.
  • Tính toán thiết kế theo công thức kinh nghiệm và lý thuyết: Xác định đường kính đĩa ma sát bằng công thức kinh nghiệm D = 2√(Memax/C) với C = 4,7 cho xe con; xác định lực ép lò xo, số đôi bề mặt ma sát, áp suất bề mặt làm việc.
  • Kiểm nghiệm bền: Kiểm tra công trượt riêng l₀, kiểm tra độ gia tăng nhiệt độ ΔT theo điều kiện [ΔT] = 15°K; kiểm bền đinh tán (ứng suất cắt và chèn dập), then hoa moay ơ, lò xo giảm chấn (ứng suất xoắn), trục ly hợp (theo thuyết bền ứng suất tiếp lớn nhất); kiểm bền xylanh công tác (ứng suất hướng tâm).

Nguồn dữ liệu: Thông số kỹ thuật xe ôtô con 7 chỗ được giao trước (mômen xoắn cực đại, tỷ số truyền, khối lượng toàn tải, kích thước lốp); số liệu tham khảo từ xe thực tế (khoảng cách các ổ đỡ trục, kích thước đòn dẫn động); tiêu chuẩn vật liệu (thép 40X, thép 65Г, thép lò xo 60T).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cụm ly hợp trên xe ôtô

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết bằng cách hệ thống hóa toàn diện về cụm ly hợp. Tác giả trình bày công dụng cốt lõi: ly hợp là bộ phận liên kết giữa động cơ và hệ thống truyền lực, đảm nhiệm chức năng tách – nối trong các tình huống khởi hành, chuyển số, đồng thời đóng vai trò cơ cấu an toàn chống quá tải.

Hệ thống phân loại được trình bày theo bốn tiêu chí: theo cách truyền mômen (ma sát, thủy lực, điện từ, liên hợp), theo trạng thái làm việc (thường đóng, thường mở), theo dạng lò xo (lò xo trụ bố trí vòng tròn, lò xo côn xoắn, lò xo đĩa), và theo hệ thống dẫn động (cơ khí, thủy lực, kết hợp).

Phần phân tích ảnh hưởng của ly hợp làm rõ hai tình huống vận hành quan trọng: khi gài số (mômen quán tính va đập, vai trò giảm tải trọng động khi mở ly hợp trước khi sang số) và khi phanh (quan hệ giữa mômen quán tính động cơ Mjmax với mômen ma sát ly hợp, nguy cơ gãy trục các đăng khi hệ số dự trữ β lớn hơn hệ số dự trữ bền của trục). Chương kết thúc bằng so sánh chi tiết ưu nhược điểm của ba loại ly hợp phổ biến: ma sát một đĩa, ma sát hai đĩa, thủy lực và điện từ.

Chương 2: Lựa chọn phương án thiết kế

Từ phân tích Chương 1, tác giả đưa ra ba quyết định thiết kế có lập luận cụ thể:

Chọn loại ly hợp: Ly hợp ma sát một đĩa bị động dạng thường đóng — phù hợp với xe con có mômen động cơ nhỏ (Memax = 260 Nm < ngưỡng cần hai đĩa), đáp ứng yêu cầu độ bền, độ tin cậy và dễ bảo dưỡng.

Chọn loại lò xo ép: Lò xo đĩa (diaphragm spring) — được ưu tiên vì đảm nhiệm đồng thời chức năng lò xo ép và đòn mở (kết cấu đơn giản, nhỏ gọn), lực ép thay đổi không đáng kể theo biến dạng trong vùng làm việc (lực ngắt ly hợp nhỏ, lực ép ổn định khi đĩa ma sát mòn). Tác giả bác bỏ lò xo trụ (lực ép không đều sau thời gian dài) và lò xo côn xoắn (cần lực ngắt lớn, lực ép giảm nhanh khi đĩa mòn).

Chọn phương án dẫn động: Dẫn động thủy lực có trợ lực chân không — phương án này vượt trội ở các tiêu chí: lực bàn đạp nhỏ, bố trí gọn trên xe con, không tiêu tốn công suất cho bộ trợ lực, và vẫn hoạt động được khi trợ lực hỏng. Tác giả so sánh sáu phương án trước khi kết luận.

Chương 3: Tính toán thiết kế cụm ly hợp

Đây là chương kỹ thuật cốt lõi, triển khai toàn bộ tính toán định lượng. Thông số đầu vào gồm: xe ôtô 7 chỗ, Memax = 260 N.m tại 3820 v/ph, hiệu suất truyền lực ηt = 0,92, tỷ số truyền truyền lực chính i₀ = 4,01, tỷ số truyền số 1 ih1 = 4,12, khối lượng toàn tải 1970 kg, lốp 225/75-16 inches.

Xác định mômen ma sát: MLH = β × Memax = 1,3 × 260 = 338 Nm (chọn β = 1,3 theo tiêu chuẩn ôtô con).

Kích thước đĩa ma sát: Đường kính ngoài D = 25 cm (tính theo công thức kinh nghiệm với C = 4,7); số đĩa bị động zi = 1; hệ số ma sát μ = 0,28; số đôi bề mặt ma sát i = 2.

Tính lò xo đĩa: Lực ép P = 6157,89 N; các kích thước chọn: De = 230 mm, Di = 70 mm, Dc = Da = 166 mm, chiều dày δ = 3 mm, số thanh Z = 16; lực tính toán F = 7867,78 N > Flx = 6465,7845 N (đạt tiêu chuẩn); ứng suất lò xo màng σ = 592,7 MPa < [σ] = 1400 MPa (vật liệu thép 60T).

Kiểm tra điều kiện làm việc: Công trượt tổng cộng L = 77532,285 J; nhiệt độ gia tăng ΔT thỏa mãn điều kiện ΔT ≤ [ΔT] = 15°K với khối lượng đĩa ép mt = 6,65 kg (kích thước đĩa ép: Dep = 300 mm, dep = 150 mm, δep = 16 mm).

Kiểm bền chi tiết:

Chi tiết Thông số kiểm tra Kết quả
Đinh tán tấm ma sát – xương đĩa Ứng suất cắt τc, ứng suất chèn dập τcd Đạt (τc < [τc], τcd < [τcd])
Đinh tán đĩa bị động – moay ơ Lực F = 4727,27 N, d = 12 mm, n = 4 τc = 10,45 MPa < [τc] = 30 MPa
Then hoa moay ơ (40 × 32 × 10) Ứng suất chèn dập Đạt
Lò xo giảm chấn (thép 65Г) Ứng suất xoắn τ τ < [τ] = 14... MPa
Trục ly hợp (thép 40X, d = 40 mm) Thuyết bền ứng suất tiếp lớn nhất σtd = 5,20 < [σ] = 7... MPa

Tính hệ thống dẫn động: Tỷ số truyền dẫn động idd = 18,2; lực bàn đạp Qbd = 338,2 N; hành trình tự do S₀ = 54,6 mm; hành trình tổng St nằm trong giới hạn [St] = 150 mm; đường kính xylanh công tác d₂ = 20 mm, đường kính ngoài D₂ = 28 mm; xylanh công tác được kiểm bền theo ứng suất hướng tâm tại mép trong — đạt yêu cầu.


Thiết kế và triển khai

Mục này áp dụng vì đồ án có nội dung thiết kế hệ thống kỹ thuật cơ khí với tính toán kết cấu chi tiết.

Kiến trúc kết cấu hệ thống ly hợp được thiết kế:

  • Phần chủ động: Bánh đà — đĩa ép — vỏ ly hợp — lò xo đĩa (loại DST).
  • Phần bị động: Đĩa bị động đàn hồi (có xẻ rãnh hướng tâm, đinh tán đồng/nhôm Ø4 mm bố trí hai dãy) — bộ giảm chấn (4 lò xo giảm chấn bố trí đối xứng, R₁ = 50 mm, dây lò xo d = 4 mm, vòng lò xo D = 20 mm) — moay ơ then hoa (40 × 32 × 10).
  • Hệ thống dẫn động: Bàn đạp ly hợp — cần đẩy — xylanh chính — ống dẫn dầu — xylanh công tác (d₂ = 20 mm, t = 4 mm) — càng mở — bi T — đòn mở; tích hợp bộ trợ lực chân không (màng cao su, van điều khiển cao su, van khí, van chân không) theo sơ đồ hai khoang A-B-C.

Vật liệu chính:

Chi tiết Vật liệu
Tấm ma sát Ferado đồng
Đinh tán tấm ma sát Đồng hoặc nhôm
Đinh tán moay ơ Thép
Lò xo đĩa Thép lò xo 60T
Lò xo giảm chấn Thép 65Г
Trục ly hợp Thép 40X

Kiểm nghiệm: Tất cả chi tiết được kiểm nghiệm bền theo ứng suất cho phép của từng loại vật liệu. Xylanh công tác được phân tích ứng suất hướng tâm (σr) và ứng suất tiếp tuyến (σθ) tại mép trong (điểm nguy hiểm A) theo phương trình Lamé.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Xác định được bộ thông số hoàn chỉnh của ly hợp ma sát khô một đĩa bị động cho xe 7 chỗ: D = 250 mm, d = 150 mm (đường kính đĩa ma sát), mômen ma sát MLH = 338 Nm, lực ép P = 6157,89 N.
  • Lò xo đĩa với F = 7867,78 N > Flx = 6465,78 N, ứng suất σ = 592,7 MPa, thỏa mãn điều kiện bền [σ] = 1400 MPa (thép 60T).
  • Công trượt tổng L = 77532,285 J; ΔT ≤ 15°K — đĩa ép đủ khả năng tản nhiệt.
  • Lực bàn đạp Qbd = 338,2 N với idd = 18,2 — đáp ứng yêu cầu điều khiển nhẹ nhàng.
  • Toàn bộ các chi tiết (đinh tán, then hoa moay ơ, lò xo giảm chấn, trục ly hợp, xylanh công tác) đều thỏa mãn điều kiện bền theo tiêu chuẩn vật liệu tương ứng; trục ly hợp đạt σtd = 5,20 MPa < [σ] = 7 MPa (thép 40X).

Giải pháp tác giả đề xuất:

  • Chọn lò xo đĩa thay cho lò xo trụ hoặc lò xo côn xoắn để tối ưu đặc tính lực ép.
  • Dùng đĩa bị động đàn hồi có xẻ rãnh hướng tâm để tăng độ êm dịu và thoát bụi ma sát.
  • Áp dụng dẫn động thủy lực trợ lực chân không — phương án tối ưu về lực bàn đạp và kết cấu gọn nhẹ cho xe con.

Đóng góp: Đồ án cung cấp quy trình tính toán thiết kế đầy đủ và có kiểm chứng cho một cụm ly hợp hoàn chỉnh, từ lựa chọn phương án đến kiểm bền từng chi tiết, có thể sử dụng làm tài liệu tham chiếu phương pháp tính toán trong đào tạo kỹ thuật ôtô.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời nói đầu rằng kiến thức, kinh nghiệm và thời gian hạn chế nên đồ án không tránh khỏi thiếu sót. Dựa trên phạm vi thực tế của đồ án, các hạn chế có thể nhận thấy bao gồm:

  • Toàn bộ tính toán dựa trên mô hình lý thuyết và số liệu tham khảo từ xe hiện có; không có thực nghiệm hoặc mô phỏng số để kiểm chứng kết quả.
  • Một số thông số (khoảng cách ổ đỡ, kích thước đòn dẫn động) được lấy theo xe tham khảo mà không có lập luận tối ưu hóa.
  • Đồ án chỉ kiểm nghiệm trục ly hợp tại tiết diện nguy hiểm nhất (B) trong chế độ tay số 1; chưa đánh giá mỏi trục trong điều kiện vận hành chu kỳ.
  • Chưa phân tích dao động xoắn của toàn hệ thống truyền lực sau khi tích hợp bộ giảm chấn.

Hướng mở rộng tự nhiên bao gồm mô phỏng động lực học đóng/mở ly hợp bằng phần mềm chuyên dụng (ví dụ: AVL Cruise, MATLAB/Simulink) và nghiên cứu thiết kế ly hợp cho các dạng xe có mômen lớn hơn (xe tải) hoặc cho động cơ hybrid.


Giá trị tham khảo

Đồ án phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ kỹ thuật ôtô và Cơ khí động lực đang thực hiện đồ án tốt nghiệp về thiết kế hệ thống truyền lực — đặc biệt phần trình bày quy trình so sánh, lựa chọn phương án và hệ thống công thức tính toán từ mômen ma sát, công trượt đến kiểm bền chi tiết.
  • Sinh viên làm đồ án về hệ thống dẫn động ly hợp: Phần thiết kế dẫn động thủy lực có trợ lực chân không (Chương 3, mục tính hệ thống dẫn động) cung cấp quy trình xác định tỷ số truyền dẫn động, lực bàn đạp, hành trình bàn đạp và kiểm bền xylanh.
  • Người đọc muốn hiểu nguyên lý so sánh phương án kỹ thuật: Chương 2 trình bày phương pháp phân tích đa phương án một cách có hệ thống với tiêu chí rõ ràng, có giá trị phương pháp luận vượt ra ngoài phạm vi ly hợp.
  • Giảng viên và kỹ thuật viên ngành ôtô có thể sử dụng làm ví dụ minh họa quy trình thiết kế theo tiêu chuẩn học thuật kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn hệ số dự trữ β = 1,3 và ý nghĩa của nó là gì? Hệ số β = 1,3 được chọn theo tiêu chuẩn cho ôtô con. Đây là hệ số cân bằng giữa hai yêu cầu đối lập: nếu β quá nhỏ, ly hợp sẽ trượt khi lực ép lò xo giảm dần theo thời gian; nếu β quá lớn, ly hợp mất khả năng bảo vệ hệ thống truyền lực khỏi quá tải (vì khi đó mômen ma sát ly hợp lớn hơn giới hạn bền của các chi tiết như trục các đăng). Với β = 1,3, mômen ma sát thiết kế MLH = 338 Nm.

2. Công trượt 77532,285 J được tính như thế nào và được sử dụng để kiểm tra điều gì? Công trượt tổng L = L₁ + L₂ = 77532,285 J, trong đó L₁ là công trượt ở giai đoạn đầu khi tốc độ trục bị động bằng 0 (ôtô khởi động tại chỗ), L₂ là công ở giai đoạn tăng tốc trục bị động đến đồng tốc với trục chủ động. Giá trị này được dùng để: (a) xác định công trượt riêng l₀ (kiểm tra mức mòn bề mặt ma sát) và (b) tính độ gia tăng nhiệt độ ΔT trên đĩa ép, với điều kiện ΔT ≤ [ΔT] = 15°K.

3. Vì sao lò xo đĩa được ưu tiên hơn lò xo trụ và lò xo côn xoắn? Lò xo đĩa có đặc tính làm việc phi tuyến theo hướng có lợi: lực ép thay đổi không đáng kể trong vùng làm việc, do đó lực ngắt ly hợp nhỏ và lực ép duy trì tốt khi đĩa ma sát mòn. Ngoài ra, lò xo đĩa đảm nhiệm luôn chức năng đòn mở, giúp kết cấu đơn giản và nhỏ gọn. Lò xo trụ bị loại vì lực ép không đều giữa các lò xo sau thời gian dài, còn lò xo côn xoắn bị loại vì cần lực ngắt lớn và lực ép giảm nhanh khi đĩa mòn.

4. Tỷ số truyền dẫn động idd = 18,2 được xác định dựa trên những thông số nào? Tỷ số truyền idd được tính từ tỷ lệ đòn bẩy của hệ thống bàn đạp và xi lanh: idd = (a/b) × (c/d) × (d₂²/d₁²) = (350/50) × (180/50) × 0,7222 = 18,2, với các thông số a = 350 mm, b = 50 mm, c = 180 mm, d = 50 mm khảo sát từ xe tham khảo và tỷ lệ đường kính xylanh. Từ idd này, lực bàn đạp tối đa Qbd = Fn/idd = 4105,26/18,2 = 338,2 N.

5. Trục ly hợp được kiểm bền theo phương pháp nào và kết quả cụ thể là gì? Trục ly hợp (đồng thời là trục sơ cấp hộp số, vật liệu thép 40X, đường kính d = 40 mm) được kiểm bền theo thuyết bền ứng suất tiếp lớn nhất tại tiết diện B — vị trí nguy hiểm nhất theo biểu đồ mômen. Các giá trị mômen tại B gồm: Mx = 584,657 Nm, My = 121,239 Nm, Mz = 260 Nm (mômen xoắn). Ứng suất tương đương tính được σtd = 5,20 MPa, thỏa mãn điều kiện bền [σ] = 7 MPa của thép 40X.


Kết luận

Đồ án hoàn thành mục tiêu thiết kế đầy đủ cụm ly hợp ma sát khô một đĩa bị động dạng thường đóng với dẫn động thủy lực có trợ lực chân không cho xe ôtô con 7 chỗ, bao gồm lựa chọn phương án có căn cứ, xác định toàn bộ thông số hình học và lực học, cũng như kiểm nghiệm bền cho tất cả các chi tiết chịu tải chính. Quy trình tính toán được xây dựng tuần tự và có thể kiểm chứng, từ mômen ma sát yêu cầu (338 Nm) đến lực bàn đạp thực tế (338,2 N), đảm bảo tính nhất quán nội tại. Mọi chi tiết được kiểm tra đều thỏa mãn điều kiện bền theo tiêu chuẩn vật liệu tương ứng, cho thấy phương án thiết kế được lựa chọn phù hợp với thông số kỹ thuật đầu vào.