Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lương Anh Phương với đề tài "Dạy học đại số ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh" (Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán, Mã số: 9140111) được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Tuấn Anh và PGS. Nguyễn Thanh Hưng. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh giáo dục Việt Nam chuyển dịch căn bản từ tiếp cận nội dung (Chương trình Giáo dục phổ thông 2006) sang tiếp cận phẩm chất và năng lực (Chương trình Giáo dục phổ thông 2018). Trong cấu trúc chương trình mới, mạch kiến thức Số, Đại số và một số yếu tố Giải tích giữ vai trò áp đảo khi chiếm tới 44% tổng thời lượng môn Toán ở bậc THPT (so với 35% của Hình học - Đo lường và 7% của Thống kê - Xác suất).

Khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu được xác định là: dù năng lực giao tiếp toán học (NL GTTH) đã được Hội đồng Giáo viên Toán học Quốc gia Hoa Kỳ (NCTM, 1989, 2000) và chương trình PISA (2018) khẳng định là thành tố nền tảng cấu thành năng lực toán học, các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp Tiểu học (Đặng Thị Thủy, 2022), Trung học cơ sở (Hoa Ánh Tường, 2014; Vũ Thị Bình, 2016) hoặc phân môn Giải tích (Vương Vĩnh Phát, 2021). Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống chỉ báo, tiêu chí đánh giá định lượng 5 mức độ hành vi và bộ biện pháp sư phạm chuyên biệt cho mạch Đại số lớp 10 và 11 ở trường THPT.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học bao gồm:

  • RQ1: Cấu trúc thành tố, các chỉ báo và mức độ biểu hiện hành vi của năng lực giao tiếp toán học của học sinh trong học tập Đại số THPT được xác lập như thế nào?
  • RQ2: Thực trạng dạy học Đại số và rào cản tâm lý, ngôn ngữ của giáo viên và học sinh THPT tại địa bàn khảo sát đối với việc phát triển năng lực này diễn ra ra sao?
  • RQ3: Những biện pháp sư phạm nào trong dạy học Đại số lớp 10 và lớp 11 có thể tối ưu hóa và phát triển bền vững năng lực giao tiếp toán học cho học sinh?
  • Giả thuyết khoa học ($H_1$): "Nếu thực hiện một số biện pháp dạy học theo hướng học sinh được trao cơ hội, chủ động mạnh dạn tự tin thực hiện các hoạt động giao tiếp toán học thì sẽ nâng cao hiệu quả trong quá trình tiếp cận, lĩnh hội, vận dụng tri thức toán học đồng thời sẽ phát triển được năng lực giao tiếp toán học cho học sinh."

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết phát triển văn hóa - xã hội của Lev Vygotsky, Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism), Lý thuyết học tập hợp tác và Dạy học tương tác. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học sinh khối 10 và 11 tại các trường THPT thuộc tỉnh Đắk Lắk (điển hình như THPT Buôn Đôn và THPT Hồng Đức).

Literature Review và Positioning

Luận điểm tổng quan tài liệu của luận án phân tích và tổng hợp hai nhánh nghiên cứu chính trên trường quốc tế và tại Việt Nam:

Nhánh thứ nhất tiếp cận năng lực giao tiếp toán học dưới góc độ cấu trúc năng lực và bộ chỉ báo hành vi. NCTM (1989, 2000, 2003) xác lập 4 chỉ báo chuẩn mực về giao tiếp toán học; Kennedy & Tipps (1994) phân loại cấu trúc 3 thành phần; trong khi Qohar & Sumarno (2013) tại Indonesia cụ thể hóa thành 6-7 chỉ báo gắn liền với biểu diễn đối tượng thực và sơ đồ. Ngược lại, nhánh thứ hai tiếp cận giao tiếp toán học như một tiến trình hoạt động (TIPS4RM, 2005; Bộ Giáo dục Ontario, 2005), xem giao tiếp là phương thức phản ánh, làm rõ và tái cấu trúc ý tưởng toán học bằng đa phương thức (lời nói, chữ viết, ký hiệu, đồ thị).

Các cuộc tranh luận học thuật then chốt nổi lên từ tài liệu nghiên cứu:

  1. Tranh luận về phương thức tương tác lớp học: Brendefur & Frykholm (2000) phân loại 4 hình thức thực hành giao tiếp lớp học từ thấp đến cao (Giao tiếp một chiều $\rightarrow$ Giao tiếp đóng góp $\rightarrow$ Giao tiếp phản xạ $\rightarrow$ Giao tiếp hướng dẫn). Thực tiễn dạy học truyền thống vẫn bị chi phối bởi giao tiếp một chiều do giáo viên độc thoại, trong khi giao tiếp phản xạ và hướng dẫn đòi hỏi học sinh phải lập luận và bảo vệ phỏng đoán toán học.
  2. Tranh luận về mối quan hệ giữa giao tiếp và giải quyết vấn đề: Masfingatin và cộng sự (2019) cùng Paridjo & Waluya (2017) chứng minh học sinh có năng lực giao tiếp tốt sẽ giải quyết vấn đề tốt hơn. Tuy nhiên, chiều tác động ngược lại và cơ chế trung gian thông qua ngôn ngữ toán học (NNTH) chưa được các công trình này giải trình thấu đáo.

Luận án định vị nghiên cứu của mình bằng việc kết nối lý thuyết diễn ngôn lớp học của Brendefur & Frykholm (2000) với thang đo mức độ năng lực của Cai và cộng sự (1996), so sánh đối chiếu với các mô hình phát triển năng lực 4C của Kembara, Rozak & Hadian (2018) và nghiên cứu của Wichelt (2009) tại Hoa Kỳ. Công trình thúc đẩy bước tiến mới khi khẳng định: "không có ngôn ngữ toán học thì không thể có quá trình giao tiếp toán học và không có giao tiếp toán học, không có sự trao đổi thông tin trong lớp học toán thì quá trình học toán không thể hình thành" (Torble, 1992 dẫn theo Trần Ngọc Bích, 2013).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết văn hóa - xã hội của Lev Vygotsky trong không gian giáo dục toán học THPT bằng việc cụ thể hóa hai khái niệm cốt lõi: Vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development - ZPD) và Người hiểu biết hơn (More Knowledgeable Other - MKO). Sự tương tác ngôn ngữ giữa giáo viên và học sinh, cũng như giữa học sinh với nhau trong các nhiệm vụ Đại số phức tạp (như hàm số bậc hai, dấu tam thức bậc hai, phương trình chứa căn) chính là công cụ giàn giáo (scaffolding) đưa học sinh vượt qua ranh giới nhận thức hiện tại.

Cấu trúc năng lực giao tiếp toán học được chuẩn hóa thành 4 chỉ báo cụ thể:

  1. Chỉ báo 1 ($C_1$): Nghe hiểu, đọc hiểu và ghi chép tóm tắt các thông tin toán học trọng tâm; phân tích, lựa chọn, trích xuất và liên kết thông tin từ các tài liệu khác nhau.
  2. Chỉ báo 2 ($C_2$): Trình bày, diễn đạt (nói hoặc viết) các nội dung, ý tưởng, giải pháp toán học; tham gia thảo luận, nêu câu hỏi, tranh luận và bảo vệ lập luận cá nhân.
  3. Chỉ báo 3 ($C_3$): Sử dụng đúng, chính xác ngôn ngữ toán học (chữ số, ký hiệu, biểu đồ, đồ thị, liên kết logic) kết hợp với ngôn ngữ tự nhiên hoặc động tác hình thể để giải thích, đánh giá các ý tưởng toán học.
  4. Chỉ báo 4 ($C_4$): Thể hiện sự tự tin khi trình bày, diễn đạt, nêu câu hỏi, thảo luận, tranh luận và bảo vệ quan điểm cá nhân trong các tình huống toán học.

Hệ thống chỉ báo trên được lượng hóa thành 5 mức độ biểu hiện hành vi (từ Mức 1 - Chưa đạt đến Mức 5 - Tinh thông), dựa trên khung đánh giá của Cai và cộng sự (1996) kết hợp phân tầng mục tiêu hành vi của Lâm Quang Thiệp (2010), tạo nên một bước chuyển biến mô hình (paradigm shift) từ đánh giá tái hiện kiến thức sang đánh giá năng lực thực hành diễn ngôn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 trụ cột:

  • Thuyết cấu trúc ngôn ngữ toán học (Trần Ngọc Bích, 2013; Vũ Thị Bình, 2016) trên ba bình diện: từ vựng (thuật ngữ, ký hiệu), cú pháp (quy tắc kết hợp công thức), và ngữ nghĩa (nội dung toán học phản ánh).
  • Lý thuyết cấu trúc biểu diễn đại số (Star, Foegen, Larson, 2019; Usiskin, 1995): Coi biến số là danh từ/đại từ, biểu thức là cụm từ, và phương trình/bất phương trình là câu hoàn chỉnh mang giá trị chân lý đúng/sai.
  • Tiến trình hai pha tương tác: Pha tiếp nhận - xử lý thông tin (Đọc - Nghe - Ghi chép) và Pha phản ánh - kiến tạo tri thức (Nói - Viết - Tranh luận).

Ranh giới áp dụng (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích được tối ưu hóa cho các chủ đề Đại số lớp 10 và 11 (Mệnh đề, Tập hợp, Hàm số bậc hai, Bất phương trình, Đại số tổ hợp, Góc và phương trình lượng giác).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lập trường thực chứng kết hợp kiến tạo thực tiễn (Pragmatic / Mixed-Methods Paradigm) với thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):

  • Cấp độ vĩ mô: Điều tra khảo sát thực trạng diện rộng trên mẫu giáo viên và học sinh THPT.
  • Cấp độ vi mô: Nghiên cứu trường hợp điển cứu (Case study) theo dõi chuyên sâu sự biến chuyển năng lực của 1-2 học sinh cá biệt qua từng chu kỳ can thiệp.
  • Cấp độ thực nghiệm: Thiết kế thực nghiệm sư phạm bán tự nhiên (Quasi-experimental design) có nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) tương đương về xuất phát điểm.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc tam giác đạc (Triangulation) gồm 4 nguồn dữ liệu:

  1. Dữ liệu điều tra bảng hỏi: Khảo sát nhận thức của giáo viên về tính cấp thiết và tần suất tổ chức các hoạt động giao tiếp toán học; khảo sát học sinh về mức độ khó khăn khi tiếp nhận ngôn ngữ toán học.
  2. Dữ liệu phân tích sản phẩm học tập: Kiểm tra phiếu học tập, vở ghi chép, bài làm tự luận của học sinh và kế hoạch bài dạy của giáo viên.
  3. Dữ liệu quan sát và ghi hình lớp học: Đánh giá mức độ tự tin, tần suất tham gia diễn ngôn toán học và tương tác nhóm.
  4. Dữ liệu kiểm tra chuẩn hóa: Bài kiểm tra định lượng trước và sau thực nghiệm, được thiết kế bám sát ma trận 4 chỉ báo năng lực giao tiếp toán học.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát thực trạng và thực nghiệm được tiến hành tại hai trường THPT tỉnh Đắk Lắk (THPT Buôn Đôn thuộc vùng huyện và THPT Hồng Đức thuộc trung tâm thành phố Buôn Ma Thuột), bảo đảm tính đại diện về phân tầng xã hội - giáo dục.

Dữ liệu định lượng từ các bài kiểm tra thực nghiệm đợt 1 và đợt 2 được xử lý bằng phần mềm thống kê toán học chuyên dụng. Các tham số thống kê cơ bản được tính toán bao gồm: Điểm trung bình cộng ($\bar{X}$), Phương sai ($S^2$), Độ lệch chuẩn ($S$), và Hệ số biến thiên ($V%$). Kiểm định giả thuyết thống kê (Student's t-test độc lập) được thực hiện để so sánh sự khác biệt giữa nhóm Thực nghiệm và nhóm Đối chứng với mức ý nghĩa $p < 0.05$.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dữ liệu thực nghiệm và khảo sát thực trạng cung cấp các bằng chứng thực nghiệm nổi bật:

Thứ nhất, kết quả khảo sát củng cố bằng chứng thực nghiệm cho quy luật tiếp nhận thông tin của Ezrailson và cộng sự (2006): "HS sẽ chỉ giữ lại 20% những gì họ nghe, 30% những gì họ thấy và 50% những gì họ thấy và nghe. Tuy nhiên, khi GV tập trung vào tương tác và GT trong lớp học, HS sẽ giữ lại 90% những gì họ nói và làm khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận." Khi được chuyển từ thế nghe thụ động sang trực tiếp diễn ngôn, khả năng ghi nhớ và hiểu bản chất khái niệm đại số của học sinh tăng vọt.

Thứ hai, phân tích thống kê điểm kiểm tra qua hai đợt thực nghiệm sư phạm cho thấy sự phân hóa rõ rệt:

  • Điểm trung bình ($\bar{X}$) của nhóm Thực nghiệm luôn cao hơn nhóm Đối chứng một cách có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
  • Độ lệch chuẩn ($S$) và hệ số biến thiên ($V%$) của nhóm Thực nghiệm nhỏ hơn, chứng minh mức độ đồng đều và độ phân tán điểm số thấp hơn nhóm Đối chứng.
  • Tỷ lệ phần trăm phổ điểm khá - giỏi (điểm 8 - 10) của nhóm Thực nghiệm tăng trưởng vượt bậc, trong khi tỷ lệ điểm trung bình và yếu giảm mạnh so với nhóm Đối chứng.

Thứ ba, nghiên cứu phát hiện điểm nghẽn nhận thức lớn nhất của học sinh THPT nằm ở sự thiếu tương thích giữa ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ toán học hình thức, đặc biệt trong các biểu diễn tập hợp con trên trục số thực $\mathbb{R}$, miền nghiệm của bất phương trình bậc nhất hai ẩn, và các điều kiện nghiệm phương trình chứa căn ($\sqrt{ax^2+bx+c} = dx+e$).

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Khẳng định luận điểm cốt lõi: "giao tiếp toán học rất cần thiết trong việc học toán; học sinh chỉ học toán thực sự khi thực sự nói và viết về những gì mình làm." Mô hình giao tiếp toán học 4 chỉ báo đóng góp trực tiếp vào lý thuyết phát triển chương trình môn Toán tại Việt Nam.
  • Đổi mới phương pháp dạy học: Đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm đồng bộ:
    1. Biện pháp 1: Tăng cường các bài toán, tình huống, nhiệm vụ toán học có nhiều tiềm năng phát triển ngôn ngữ toán học (xây dựng bảng ôn tập, củng cố từ vựng, ký hiệu).
    2. Biện pháp 2: Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, nghe hiểu cho học sinh thông qua dạy học theo quy trình tiếp nhận - phản ánh thông tin.
    3. Biện pháp 3: Phát triển kỹ năng nói thông qua hoạt động diễn ngôn toán học (xác lập bảng phân nhiệm rõ ràng giữa giáo viên và học sinh trong tiến trình đối thoại).
    4. Biện pháp 4: Phát triển kỹ năng viết cho học sinh thông qua tổ chức đa dạng các hoạt động trình bày bằng văn bản (viết lời giải, lập bảng so sánh, tóm tắt sơ đồ tư duy).
    5. Biện pháp 5: Tổ chức đa dạng các hoạt động giao tiếp toán học trong môi trường thảo luận tích cực, cởi mở (thảo luận nhóm, tranh luận toán học, phản biện chéo).
  • Khuyến nghị chính sách: Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các Sở Giáo dục cần đưa tiêu chí đánh giá năng lực giao tiếp toán học vào ma trận kiểm tra đánh giá định kỳ, đồng thời bồi dưỡng giáo viên kỹ thuật tổ chức diễn ngôn thay vì độc thoại truyền thống.

Limitations và Future Research

Luận án chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Địa bàn thực nghiệm mới được triển khai tại 2 trường THPT trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk, chưa bao phủ đa dạng các vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù khác (vùng núi cao phía Bắc hoặc các đô thị đặc biệt).
  2. Giới hạn mạch nội dung: Đề tài tập trung chủ yếu vào chương trình Đại số lớp 10 và 11, chưa mở rộng sang mạch Giải tích lớp 12 và Thống kê - Xác suất.
  3. Thời lượng can thiệp: Các đợt thực nghiệm sư phạm diễn ra theo từng học kỳ, cần các nghiên cứu can thiệp dọc (longitudinal studies) kéo dài xuyên suốt 3 năm THPT để đánh giá độ bền vững của năng lực.

Chương trình nghiên cứu tương lai định hướng các nhánh phát triển:

  • Mở rộng khung đo lường năng lực giao tiếp toán học cho toàn bộ mạch Giải tích và Xác suất thống kê THPT.
  • Tích hợp công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ nhận diện giọng nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích tự động diễn ngôn toán học của học sinh trong các môi trường học tập số hóa.
  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mối quan hệ tác động qua lại giữa năng lực giao tiếp toán học với năng lực mô hình hóa và tư duy phản biện.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong xác lập hệ thống tiêu chí định lượng 5 mức độ đánh giá năng lực giao tiếp toán học trong phân môn Đại số THPT tại Việt Nam, mở ra hướng nghiên cứu kết hợp giữa ngôn ngữ học giáo dục và phương pháp dạy học toán.
  • Chuyển đổi thực tiễn giáo dục: 5 biện pháp sư phạm và bộ công cụ giáo án mẫu cung cấp giải pháp hành động trực tiếp cho hàng chục nghìn giáo viên dạy Toán THPT trong việc triển khai Chương trình GDPT 2018.
  • Giá trị xã hội: Giúp học sinh hình thành tư duy phản biện, kỹ năng biểu đạt mạch lạc, loại bỏ tâm lý sợ hãi, tự ti khi đối diện với các ký hiệu trừu tượng của toán học, chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng bộ kỹ năng thế kỷ 21 (Nhóm 6C theo Pasek & Golinkoff, 2016).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên phương pháp dạy học Toán: Kế thừa khung lý thuyết 4 chỉ báo, 5 mức độ biểu hiện và cấu trúc quy trình tiếp nhận - phản ánh thông tin để phát triển các đề tài chuyên sâu.
  • Giáo viên môn Toán tại các trường THPT: Trực tiếp sử dụng hệ thống bảng phân nhiệm diễn ngôn toán học, bảng củng cố ngôn ngữ toán học và các tình huống dạy học đại số đã được thực nghiệm hóa.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và Chuyên viên phát triển chương trình: Sử dụng bảng yêu cầu cần đạt chi tiết về năng lực giao tiếp toán học trong từng đơn vị bài học (Mệnh đề, Tập hợp, Hàm số bậc hai, Lượng giác) để xây dựng đề thi và tài liệu tập huấn.
  • Học sinh trung học phổ thông: Được thụ hưởng môi trường học tập tương tác, nâng cao năng lực diễn đạt logic, tự tin bảo vệ quan điểm khoa học và cải thiện kết quả học tập môn Toán.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết văn hóa - xã hội của Lev Vygotsky vào phân môn Đại số THPT thông qua việc mô hình hóa không gian "Diễn ngôn toán học" như một công cụ giàn giáo (scaffolding). Luận án đã giải mã cơ chế tâm lý - nhận thức: việc chuyển dịch từ ngôn ngữ tự nhiên sang ngôn ngữ toán học ký hiệu không diễn ra đơn lẻ mà phải thông qua tương tác xã hội (trao đổi, phản biện, bảo vệ lập luận) trong vùng phát triển gần (ZPD).

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?

So với các nghiên cứu của Brendefur & Frykholm (2000) (chỉ dừng ở phân loại 4 mức giao tiếp định tính) hay Qohar & Sumarno (2013) và Vũ Thị Bình (2016) (chưa xây dựng rubric định lượng cho Đại số THPT), luận án đã thiết lập được ma trận kép: Tích hợp 4 chỉ báo năng lực ($C_1 - C_4$) với 5 mức độ biểu hiện hành vi và đối chiếu trực tiếp với từng đơn vị kiến thức cụ thể của chương trình Đại số 10-11.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong quá trình can thiệp?

Phát hiện bất ngờ nhất là học sinh không gặp khó khăn lớn ở các thao tác biến đổi thuật toán đại số cơ bắp, mà thất bại chủ yếu ở khâu "phiên dịch" ngữ nghĩa: không phân biệt được bản chất giữa ký hiệu thuộc ($\in$) và tập con ($\subset$), nhầm lẫn giữa điều kiện cần và điều kiện đủ trong mệnh đề kéo theo, và lúng túng khi chuyển đổi đồ thị parabol thành phát biểu về tính đồng biến/nghịch biến. Khi rào cản ngôn ngữ được giải tỏa qua Biện pháp 1 và Biện pháp 3, năng lực giải quyết vấn đề tự động tăng trưởng mà không cần gia tăng khối lượng bài tập.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?

Có. Luận án cung cấp tường minh toàn bộ quy trình can thiệp bao gồm: Bảng phân công nhiệm vụ của giáo viên và học sinh trong tiến trình diễn ngôn toán học, hệ thống phiếu học tập mẫu, ma trận đề kiểm tra đánh giá theo 4 chỉ báo, và tiêu chí chấm điểm rubric 5 mức độ chi tiết trong phần phụ lục.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được xác lập ra sao?

Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa và ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên để nhận diện rào cản diễn ngôn toán học của học sinh trong thời gian thực; (2) Chuẩn hóa khung giao tiếp toán học liên thông từ Tiểu học lên Đại học; (3) Nghiên cứu so sánh quốc tế về hiệu quả diễn ngôn toán học giữa học sinh Việt Nam và các nước trong khu vực Đông Nam Á.

Kết luận

  1. Xác lập cơ sở khoa học và hệ thống hóa lý luận về năng lực giao tiếp toán học, khẳng định giao tiếp toán học vừa là mục tiêu, vừa là phương tiện then chốt để kiến tạo tri thức toán học ở trường phổ thông.
  2. Xây dựng hoàn chỉnh khung năng lực giao tiếp toán học gồm 4 chỉ báo cốt lõi ($C_1, C_2, C_3, C_4$) và lượng hóa thành 5 mức độ biểu hiện hành vi phù hợp với tâm sinh lý học sinh THPT.
  3. Cụ thể hóa bảng yêu cầu cần đạt chi tiết về năng lực giao tiếp toán học cho toàn bộ mạch kiến thức Đại số lớp 10 và 11 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
  4. Đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm có tính đột phá, khả thi và bám sát thực tiễn dạy học Đại số, tập trung chuyển đổi từ lớp học độc thoại sang lớp học diễn ngôn đa chiều.
  5. Kiểm chứng thực nghiệm sư phạm chặt chẽ với dữ liệu thống kê định lượng tin cậy ($p < 0.05$), chứng minh các biện pháp đề xuất cải thiện vượt bậc chất lượng học tập và năng lực giao tiếp toán học của học sinh.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giữa phương pháp dạy học toán, ngôn ngữ học ứng dụng và công nghệ giáo dục hiện đại, đóng góp thiết thực cho công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam.