Phát Triển Năng Lực Phát Hiện Và Giải Quyết Vấn Đề Trong Dạy Học Đường Thẳng Và Mặt Phẳng

Chuyên khảo giáo dục phân tích Phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học chủ đề đường thẳng và mặt phẳng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ ĐƯỜNG THẲNG VÀ MẶT PHẲNG TRONG KHÔNG GIAN. QUAN HỆ SONG SONG Ở TRƯỜNG THPT

1.1. Năng lực, năng lực toán học, năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề

1.1.1. Năng lực

1.1.2. Năng lực toán học của học sinh phổ thông

1.1.3. Năng lực toán học

1.2. Dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.3. Những khái niệm cơ bản

1.4. Thực hiện dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.5. Vị trí, vai trò và nội dung của chủ đề “Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song” trong chương trình toán 11

1.6. Vị trí, vai trò của chủ đề “Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song” trong dạy học toán và trong chương trình toán phổ thông

1.7. Nội dung của chủ đề “Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song” trong chương trình toán học 11

1.8. Thực trạng dạy học nội dung “Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song” trong trường phổ thông

1.9. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH THÔNG QUA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ ĐƯỜNG THẲNG VÀ MẶT PHẲNG TRONG KHÔNG GIAN. QUAN HỆ SONG SONG Ở TRƯỜNG PHỔ THÔNG

2.1. Một số nguyên tắc xây dựng các giải pháp

2.2. Nội dung kiến thức về đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song

2.3. Một số giải pháp nhằm phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học chủ đề “Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song” trong chương trình hình học 11

2.3.1. Giải pháp 1: Rèn luyện các thành phần của năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề

2.3.2. Giải pháp 2: Sử dụng các hình thức, phương pháp dạy học tích cực trong dạy học toán nhằm phát huy tính tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh nhằm phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề

2.3.3. Giải pháp 3: Hướng dẫn học sinh phát hiện và sửa chữa sai lầm trong giải toán giúp học sinh giải quyết vấn đề chính xác, đầy đủ và sáng tạo

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thử nghiệm

3.2. Tổ chức và nội dung thực nghiệm

3.2.1. Tổ chức thực nghiệm

3.2.2. Nội dung thử nghiệm

3.3. Đánh giá kết quả thử nghiệm

3.3.1. Đánh giá định tính

3.3.2. Đánh giá định lượng

3.4. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán Học

Năng lực giải quyết vấn đề (NL GQVĐ) là một kỹ năng quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng tái hiện kiến thức mà còn là khả năng ứng dụng kiến thức đó vào các tình huống thực tế. Theo các nhà tâm lý học, năng lực là tổng hợp các đặc điểm tâm lý cá nhân, phù hợp với yêu cầu của một hoạt động cụ thể, đảm bảo hiệu quả cao. Năng lực bao gồm cả năng lực chung (tư duy, phán xét) và năng lực chuyên môn (toán học, âm nhạc). Năng lực chung là nền tảng cho năng lực chuyên môn, và ngược lại, sự phát triển của năng lực chuyên môn có thể thúc đẩy năng lực chung. Khóa luận này tập trung vào phát triển NL GQVĐ trong môn toán, đặc biệt là trong chủ đề đường thẳng và mặt phẳng. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có thể vận dụng linh hoạt để giải quyết các bài toán và tình huống thực tế.

1.1. Định Nghĩa Năng Lực Toán Học và Vai Trò Của Nó

Năng lực toán học có thể được hiểu theo hai hướng: năng lực sáng tạo trong nghiên cứu toán học và năng lực trong học tập, nắm vững kiến thức toán học. Theo Crutexki, cấu trúc của năng lực toán học bao gồm khả năng thu nhận, chế biến và lưu trữ thông tin toán học, cũng như khả năng suy luận logic và tư duy linh hoạt. Năng lực toán học không chỉ là trí nhớ về công thức mà còn là khả năng khái quát hóa, trừu tượng hóa và áp dụng kiến thức vào các tình huống khác nhau. Phát triển năng lực toán học giúp học sinh không chỉ thành công trong học tập mà còn có thể ứng dụng toán học vào các lĩnh vực khác của cuộc sống.

1.2. Các Thành Tố Cốt Lõi Của Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề

Năng lực giải quyết vấn đề bao gồm nhiều thành tố, từ khả năng xác định vấn đề, phân tích thông tin, đưa ra các giải pháp tiềm năng, lựa chọn giải pháp tối ưu và thực hiện giải pháp đó. Nó cũng bao gồm khả năng đánh giá kết quả và điều chỉnh giải pháp nếu cần thiết. Theo kết luận của Hội nghị giữa Hội đồng giáo dục và các Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo việc làm của Australia, NL GQVĐ là một trong những năng lực cơ bản mà người lao động cần có. Phát triển NL GQVĐ giúp học sinh trở nên tự tin, sáng tạo và có khả năng thích ứng với những thay đổi trong cuộc sống và công việc.

II. Thách Thức Trong Dạy Học Giải Quyết Vấn Đề Hình Học Không Gian

Dạy học hình học không gian, đặc biệt là chủ đề đường thẳng và mặt phẳng, thường gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là tính trừu tượng của kiến thức. Học sinh thường khó hình dung và nắm bắt các khái niệm và quan hệ hình học trong không gian ba chiều. Điều này dẫn đến tình trạng học vẹt, nhớ công thức mà không hiểu bản chất. Ngoài ra, việc thiếu các phương pháp dạy học phù hợp và sự hạn chế về thời gian cũng là những rào cản lớn. Giáo viên cần có những phương pháp sáng tạo để giúp học sinh vượt qua những khó khăn này và phát triển NL GQVĐ một cách hiệu quả.

2.1. Tính Trừu Tượng Của Hình Học Không Gian và Giải Pháp

Hình học không gian đòi hỏi khả năng tư duy trừu tượng cao, điều mà nhiều học sinh gặp khó khăn. Để khắc phục, giáo viên cần sử dụng các phương tiện trực quan như mô hình, hình ảnh động, phần mềm hỗ trợ để giúp học sinh hình dung các khái niệm và quan hệ hình học. Ngoài ra, việc liên hệ kiến thức với các tình huống thực tế cũng giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của vấn đề. Ví dụ, có thể sử dụng các bài toán về kiến trúc, xây dựng để minh họa các khái niệm về đường thẳng và mặt phẳng.

2.2. Hạn Chế Về Thời Gian và Áp Lực Chương Trình Dạy Học

Chương trình dạy học thường quá tải, khiến giáo viên không có đủ thời gian để tổ chức các hoạt động dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, giáo viên cần lựa chọn các bài toán và hoạt động phù hợp với trình độ của học sinh và mục tiêu của bài học. Đồng thời, cần sử dụng các phương pháp dạy học tích cực để khuyến khích học sinh tự học và khám phá kiến thức. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào dạy học cũng giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính tương tác.

III. Phương Pháp Dạy Học Tích Cực Phát Triển Năng Lực GQVĐ

Để phát triển NL GQVĐ trong dạy học đường thẳng và mặt phẳng, cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Dạy học theo dự án, dạy học khám phá, và dạy học hợp tác là những phương pháp hiệu quả. Dạy học theo dự án giúp học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế, phát triển kỹ năng làm việc nhóm và tư duy sáng tạo. Dạy học khám phá khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá kiến thức, phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học. Dạy học hợp tác tạo cơ hội cho học sinh trao đổi, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác.

3.1. Dạy Học Theo Dự Án Ứng Dụng Thực Tế Hình Học Không Gian

Dạy học theo dự án là một phương pháp hiệu quả để phát triển NL GQVĐ. Học sinh được giao một dự án cụ thể, liên quan đến các khái niệm về đường thẳng và mặt phẳng, và phải tự tìm tòi, nghiên cứu để hoàn thành dự án đó. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thiết kế một mô hình kiến trúc, tính toán diện tích và thể tích của các hình khối, hoặc giải quyết các bài toán về tối ưu hóa trong không gian. Quá trình thực hiện dự án giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về kiến thức và phát triển các kỹ năng cần thiết.

3.2. Dạy Học Khám Phá Khuyến Khích Tư Duy Phản Biện

Dạy học khám phá khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá kiến thức thông qua các hoạt động thực hành, thí nghiệm, và giải quyết các bài toán mở. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, gợi ý, và tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra một bài toán về tìm giao tuyến của hai mặt phẳng và yêu cầu học sinh tự tìm ra cách giải. Quá trình khám phá giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng tự học và tự giải quyết vấn đề.

IV. Rèn Luyện Kỹ Năng Phát Hiện và Sửa Chữa Sai Lầm Toán Học

Một kỹ năng quan trọng trong quá trình giải quyết vấn đề là khả năng phát hiện và sửa chữa sai lầm. Học sinh thường mắc sai lầm trong quá trình giải toán, do đó, giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách nhận biết, phân tích và sửa chữa những sai lầm đó. Việc phân tích sai lầm giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản chất của vấn đề và tránh lặp lại những sai lầm tương tự trong tương lai. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập phân tích sai lầm, các hoạt động phản biện để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng này.

4.1. Phân Tích Các Lỗi Thường Gặp Trong Giải Toán Hình Học

Học sinh thường mắc các lỗi như nhầm lẫn các khái niệm, áp dụng sai công thức, hoặc thiếu cẩn thận trong tính toán. Giáo viên cần phân tích các lỗi này và giúp học sinh hiểu rõ nguyên nhân. Ví dụ, học sinh có thể nhầm lẫn giữa đường thẳng song song và đường thẳng vuông góc, hoặc áp dụng sai công thức tính khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng. Việc phân tích lỗi giúp học sinh hiểu rõ hơn về kiến thức và tránh lặp lại những sai lầm tương tự.

4.2. Hướng Dẫn Học Sinh Tự Phát Hiện và Sửa Chữa Sai Lầm

Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách tự phát hiện và sửa chữa sai lầm. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hoạt động như tự kiểm tra bài làm, so sánh kết quả với bạn bè, hoặc tham gia vào các buổi thảo luận nhóm. Giáo viên cũng có thể cung cấp các công cụ hỗ trợ như bảng kiểm tra, danh sách các lỗi thường gặp để giúp học sinh tự đánh giá và sửa chữa bài làm của mình.

V. Đánh Giá Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Trong Dạy Học Hình Học

Đánh giá NL GQVĐ cần được thực hiện một cách toàn diện, không chỉ dựa trên kết quả bài kiểm tra mà còn dựa trên quá trình học tập và tham gia các hoạt động của học sinh. Giáo viên có thể sử dụng các phương pháp đánh giá như quan sát, phỏng vấn, đánh giá sản phẩm, và đánh giá đồng đẳng. Tiêu chí đánh giá cần rõ ràng, cụ thể và phù hợp với mục tiêu của bài học. Đánh giá cần được thực hiện thường xuyên, liên tục để cung cấp thông tin phản hồi cho học sinh và giáo viên.

5.1. Xây Dựng Tiêu Chí Đánh Giá Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề

Tiêu chí đánh giá cần dựa trên các thành tố của NL GQVĐ, như khả năng xác định vấn đề, phân tích thông tin, đưa ra các giải pháp tiềm năng, lựa chọn giải pháp tối ưu, thực hiện giải pháp, và đánh giá kết quả. Tiêu chí cần được cụ thể hóa thành các chỉ số có thể quan sát và đo lường được. Ví dụ, tiêu chí đánh giá khả năng xác định vấn đề có thể bao gồm khả năng nhận biết các thông tin quan trọng, xác định các ràng buộc, và đặt câu hỏi phù hợp.

5.2. Sử Dụng Các Phương Pháp Đánh Giá Đa Dạng và Toàn Diện

Giáo viên có thể sử dụng các phương pháp đánh giá như quan sát, phỏng vấn, đánh giá sản phẩm, và đánh giá đồng đẳng. Quan sát giúp giáo viên đánh giá quá trình học tập và tham gia các hoạt động của học sinh. Phỏng vấn giúp giáo viên hiểu rõ hơn về suy nghĩ và cách tiếp cận vấn đề của học sinh. Đánh giá sản phẩm giúp giáo viên đánh giá kết quả học tập của học sinh. Đánh giá đồng đẳng giúp học sinh tự đánh giá và học hỏi lẫn nhau.

VI. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Về Năng Lực GQVĐ

Việc phát triển NL GQVĐ không chỉ quan trọng trong học tập mà còn có ý nghĩa lớn trong cuộc sống và công việc. Học sinh có NL GQVĐ tốt sẽ có khả năng thích ứng với những thay đổi, giải quyết các vấn đề phức tạp, và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và rèn luyện kỹ năng phát hiện và sửa chữa sai lầm giúp nâng cao NL GQVĐ của học sinh. Kết quả nghiên cứu này có thể được áp dụng vào thực tiễn dạy học để nâng cao chất lượng giáo dục.

6.1. Ví Dụ Về Bài Toán Ứng Dụng Thực Tế Trong Hình Học

Có rất nhiều bài toán ứng dụng thực tế trong hình học không gian, ví dụ như bài toán về thiết kế cầu, tính toán thể tích của các công trình xây dựng, hoặc giải quyết các bài toán về tối ưu hóa trong không gian. Giáo viên có thể sử dụng các bài toán này để giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của kiến thức và phát triển NL GQVĐ. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu thiết kế một cây cầu sao cho đảm bảo độ bền và tiết kiệm vật liệu nhất.

6.2. Đề Xuất Các Hoạt Động Ngoại Khóa Về Toán Học và Ứng Dụng

Các hoạt động ngoại khóa về toán học và ứng dụng có thể giúp học sinh phát triển NL GQVĐ một cách tự nhiên và thú vị. Ví dụ, học sinh có thể tham gia các câu lạc bộ toán học, các cuộc thi giải toán, hoặc các dự án nghiên cứu khoa học. Các hoạt động này giúp học sinh khám phá những ứng dụng thú vị của toán học và phát triển các kỹ năng cần thiết cho cuộc sống và công việc.

05/06/2025
Phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học chủ đề đường thẳng và mặt phẳng trong không gian quan hệ song song

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Danh mục tài liệu tham khảo và Phụ lục, Kết luận, Khóa luận có 3 chƣơng: Chƣơng 1: Một số vấn đề về lí luận và thực tiễn về phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề trong dạy học chủ đề đƣờng thẳng và mặt phẳng trong không gian, quan hệ song song ở trƣờng trung học phổ thông. Chƣơng 2: Một số biện pháp nhằm phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học .sinh thông qua dạy học chủ đề đƣờng thẳng và mặt phẳng trong không gian, quan hệ song song ở trƣờng phổ thông. Chƣơng 3: Thực nghiệm sƣ phạm. 10 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ ĐƢỜNG THẲNG VÀ MẶT PHẲNG TRONG KHÔNG GIAN.

QUAN HỆ SONG SONG Ở TRƢỜNG THPT 1. Năng lực, năng lực toán học, năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề 1. Năng lực Theo quan điểm của những nhà tâm lý học: Năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trƣng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Các năng lực hình thành trên cơ sở của các tƣ chất tự nhiên của cá nhân nó đóng vai trò quan trọng, năng lực của con ngƣời không phải hoàn toàn do tự nhiên mà có, phần lớn do công tác, do tập luyện mà có.

Tâm lý học chia năng lực thành các dạng khác nhau nhƣ năng lực chung và năng lực chuyên môn. - Năng lực chung là năng lực cần thiết cho nhiều ngành hoạt động khác nhau nhƣ năng lực phán xét tƣ duy lao động, năng lực khái quát hoá, năng lực tƣởng tƣợng. - Năng lực chuyên môn là năng lực đặc trƣng trong lĩnh vực nhất định của xã hội nhƣ năng lực tổ chức, năng lực âm nhạc, năng lực kinh doanh, hội hoạ, toán học. Năng lực chung và năng lực chuyên môn có quan hệ qua lại hữu cơ với nhau, năng lực chung là cơ sở của năng lực chuyên môn, năng lực chung càng phát triển thì càng dễ thành đạt đƣợc năng lực chuyên môn.

Ngƣợc lại sự phát triển của năng lực chuyên môn trong những điều kiện nhất định lại có ảnh hƣởng đối với sự phát triển của năng lực chung. Trong thực tế mọi hoạt động có kết quả và hiệu quả cao thì mỗi ngƣời đều phải có năng lực chung phát triển ở trình độ cần thiết và có một vài năng lực chuyên môn tƣơng ứng với lĩnh vực công 11 việc của mình. Những năng lực cơ bản này không phải là bẩm sinh, mà nó phải đƣợc giáo dục phát triển và bồi dƣỡng ở con ngƣời. Năng lực của một ngƣời phối hợp trong mọi hoạt động là nhờ khả năng tự điều khiển, tự quản lý ở cá nhân đƣợc hình thành trong quá trình sống và giáo dục của mỗi ngƣời.

Năng lực còn đƣợc hiểu theo một cách khác, năng lực là tính chất tâm sinh lý của con ngƣời chi phối quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo tối thiểu là cái mà ngƣời đó có thể dùng khi hoạt động. Trong điều kiện bên ngoài nhƣ nhau, những ngƣời khác nhau có thể tiếp thu các kiến thức kỹ năng và kỹ xảo đó với nhịp độ khác nhau: có ngƣời tiếp thu nhanh, có ngƣời phải mất nhiều thời gian và sức lực mới tiếp thu đƣợc, ngƣời này có thể đạt đƣợc trình độ điêu luyện cao còn ngƣời khác chỉ đạt đƣợc trình trung bình nhất định tuy đã hết sức cố gắng. Thực tế cuộc sống có một số hình thức hoạt động nhƣ nghệ thuật, khoa học, thể thao.những hình thức mà chỉ những ngƣời có một số năng lực nhất đinh mới có thể đạt kết quả. Để nắm đƣợc cơ bản các dấu hiệu khi nghiên cứu bản chất của năng lực ta cần phải xem xét trên một số khía cạnh sau: - Năng lực là sự khác biệt tâm lý của cá nhân ngƣời này khác ngƣời kia, nếu một sự việc thể hiện rõ tính chất mà ai cũng nhƣ ai thì không thể nói về năng lực.

- Năng lực chỉ là những khác biệt có liên quan đến hiệu quả việc thực hiện một hoạt động nào đó chứ không phải bất kỳ những sự khác nhau cá biệt chung chung nào. - Khái niệm năng lực không liên quan đến những kiến thức kỹ năng, kỹ xảo đã đƣợc hình thành ở một ngƣời nào đó. Năng lực chỉ làm cho việc tiếp thu các kiến thức kỹ năng, kỹ xảo trở nên dễ đàng hơn. - Năng lực con ngƣời bao giờ cũng có mầm mống bẩm sinh tuỳ thuộc vào sự tổ chức của hệ thống thần kinh trung ƣơng, nhƣng nó chỉ đƣợc phát triển trong quá trình hoạt động phát triển của con ngƣời, trong xã hội có bao nhiêu hình thức hoạt động của con ngƣời thì cũng có bấy nhiêu loại năng lực: có ngƣời có năng lực về điện, có ngƣời có năng lực về lái máy bay, có ngƣời có năng lực 12 về thể thao.

Năng lực của ngƣời lãnh đạo quản lý chính là năng lực tổ chức, Lê-nin đã vạch ra đầy đủ cấu trúc của năng lực tổ chức chỉ ra những thuộc tính cần thiết cho ngƣời cán bộ tổ chức là bất cứ ngƣời lãnh đạo nào cũng cần phải có: “Sự minh mãn và tài xắp xếp công việc”, “sự hiểu biết mọi ngƣời - tính cởi mở hay là năng lực thâm nhập vào các nhóm ngƣời”, “ sự sắc sảo về trí tuệ và óc tháo vát thực tiễn”, “các phẩm chất ý chí`”, “Khả năng hiểu biết mọi ngƣời và kỹ năng tiếp xúc với con ngƣời”. Do đó khi xem xét kết quả công việc của một ngƣời cần phân tích rõ những yếu tố đã làm cho cá nhân hoàn thành công việc, ngƣời ta không chỉ xem cá nhân đó làm gì, kết quả ra sao mà còn xem làm nhƣ thế nào chính năng lực thể hiện ở chỗ ngƣời ta làm tốn ít thời gian, ít sức lực của cải vật chất mà kết quả lại tốt. Khóa luận dựa theo quan điểm trong kết luận của Hội nghị giữa Hội đồng giáo dục và các Bộ trƣởng Giáo dục và Đào tạo việc làm của Australia (9/12), theo đó NL cơ bản của ngƣời lao động cần có đƣợc đề ra là: (1) NL thu nhập, phân tích và tổ chức thông tin; (2) NL giao tiếp, truyền đạt ý tưởng thông tin; (3) NL lập kế hoạch và tổ chức hoạt động; (4) NL làm việc với đối tác theo nhóm; (5) NL sử dụng TD TH và kỹ thuật; (6) NL giải quyết vấn đề; (7) NL sử dụng công nghệ” [3. Năng lực toán học của học sinh phổ thông a.

Năng lực của học sinh phổ thông Năng lực của HS phổ thông không chỉ là khả năng tái hiện tri thức, thông hiểu tri thức, mà quan trọng là khả năng hành động, ứng dụng, vận dụng tri thức để giải quyết vấn đề của cuộc sống, càng sáng tạo càng tốt. Trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam các quốc gia đều đƣa ra những năng lực thiết yếu cần có cho học sinh. Chẳng hạn: 13 - Singapo đề ra tám nhóm NL thiết yếu của HS gồm: (1) NL phát triển tính cách; (2) NL tự điều khiển bản thân;(3) NL xã hội và hợp tác; (4) NL đọc viết; (5) NL giao tiếp; (6) NL xử lí thông tin; (7) NL suy nghĩ và sáng tạo; (8) NL ứng dụng kiến thức. - Đối với Việt Nam, trong Dự thảo chƣơng trình tổng thể giáo dục phổ thông của Bộ giáo dục và Đào tạo năm 2015: Chuẩn đầu ra phẩm chất NL chung của chƣơng trình giáo dục các cấp, đã nêu lên tám phẩm chất NL chung cần đạt, đó là:(1) NL tự học; (2) NL giải quyết vấn đề và NL sáng tạo; (3) NL thẩm mĩ; (4) NL giao tiếp; (5) NL hợp tác; (6) NL sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông; (7) NL thể chất; (8) NL tính toán.

Năng lực toán học Xét trên góc độ tâm lí học, khái niệm năng lực toán học có thể đƣợc hiểu theo hai hƣớng: - Hƣớng thứ nhất: Năng lực toán học là những năng lực sáng tạo trong hoạt động nghiên cứu TH với tƣ cách là khoa học; ngƣời có NL sáng tạo TH cống hiến cho loài ngƣời những công trình TH có ý nghĩa đối với sự phát triển của khoa học TH nói riêng, có ý nghĩa đối với hoạt động thực tiễn của xã hội nói chung. - Hƣớng thứ hai: Năng lực toán học là những NL trong học tập, trong việc nắm vững TH với tƣ cách là môn học; ngƣời HS có NL nắm đƣợc nhanh chóng và có kết quả những kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo, tƣơng ứng. Một số quan điểm khác. - Một trong những công trình nghiên cứu tâm lí năng lực toán học của HS đồ sộ nhất thuộc về nhà tâm lí học Liên Xô V.

Theo Crutexki thì câu trúc của năng lực toán học gồm những thành phần sau: - Về mặt thu nhận thông tin: Năng lực tri giác hình thức hóa tài liệu toán học, năng lực nắm cấu trúc hình thức của bài toán. - Về mặt chế biến thông tin: + Năng lực khái quát hóa tƣ liệu toán học, tách cái chính và bỏ qua những cái không cơ bản, nhìn thấy cái chung trong sự khác nhau bên ngoài. 14 + Năng lực sử dụng hệ thống dấu và số. + Năng lực suy luận logic, đƣợc phân tích nhỏ hợp lí, tuần tự, có liên quan đến nhu cầu phải chứng minh, biện chứng kết luận.

+ Năng lực rút gọn quá trình suy luận, tƣ duy bằng các quá trình thu gọn. + Năng lực tƣ duy thuận nghịch (chuyển từ quá trình thuận sang đảo của tƣ duy). + Tính linh hoạt của tƣ duy, năng lực chuyển từ thao tác trí tuệ này sang thao tác trí tuệ khác, thoát đƣợc sự ràng buộc vào các khuôn mẫu, công thức (đặc điểm này của tƣ duy có tầm quan trọng trong công việc sáng tạo của nhà toán học). + Năng lực của biểu tƣợng không gian.

- Về mặt lƣu trữ các thông tin: Trí nhớ TH (trí nhớ các khái quát hóa, các cấu trúc hình thức, các sơ đồ logic). - Về thành phần tổng hợp chung, đó la khuynh hƣớng toán học của trí tuệ. Tuy nhiên, cần chú ý rằng tốc độ tƣ duy, năng lực toán học, trí nhớ về các công thức,…không nhất thiết phải có mặt trong các thành phần của năng lực toán học. *Các yếu tố ảnh hƣởng đến hình thành và phát triển năng lực toán: + Yếu tố tự nhiên – sinh học: Năng lực toán của học sinh đƣợc di truyền từ cha mẹ, mà chúng ta hay gọi là năng khiếu toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Trong Dạy Học Đường Thẳng Và Mặt Phẳng tập trung vào việc nâng cao khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua phương pháp dạy học tích cực. Tài liệu này không chỉ cung cấp các phương pháp giảng dạy hiệu quả mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược dạy học này, giúp học sinh không chỉ hiểu sâu về kiến thức mà còn phát triển kỹ năng sống cần thiết.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học stem chương amin amino axit protein hoá học 12, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng STEM trong giáo dục. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học xây dựng và tổ chức dạy học tích hợp chủ đề nước theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn của học sinh lớp 10 trung học phổ thông sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tích hợp các chủ đề trong giảng dạy. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục học xây dựng một số chủ đề dạy học tích hợp nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học phần phi kim hóa học 11 trung học phổ thông cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn khám phá thêm về phương pháp dạy học tích hợp.