Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học chương sự điện li hóa học lớp 11 nâng cao

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh qua dạy học chương sự điện li hóa học lớp 11 nâng cao.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Năng Lực GQVĐ Hóa 11 Tại Sao Quan Trọng

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, phát triển năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) cho học sinh trở thành một mục tiêu then chốt. Không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn, việc rèn luyện khả năng tư duy logic, phân tích, và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn là vô cùng cần thiết. Đặc biệt, trong môn Hóa học lớp 11, chương trình học chứa đựng nhiều kiến thức trừu tượng và phức tạp. Việc tích hợp các phương pháp dạy học GQVĐ không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng. Theo Nghị quyết số 19-NQ/TW của Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, đổi mới giáo dục phổ thông cần chuyển từ tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực ở người học, trong đó năng lực GQVĐ đóng vai trò then chốt. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học Hóa học lớp 11 là vô cùng cấp thiết.

1.1. Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Định Nghĩa và Vai Trò

Năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) là khả năng xác định, phân tích, đánh giá và đưa ra giải pháp cho một tình huống hoặc vấn đề cụ thể. Đây không chỉ là kỹ năng cần thiết trong học tập mà còn vô cùng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và sự nghiệp tương lai. Một người có năng lực GQVĐ tốt sẽ có khả năng đối mặt với những thách thức phức tạp, đưa ra quyết định sáng suốt và đạt được thành công. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc phát triển năng lực GQVĐ cho học sinh được xem là một trong những mục tiêu quan trọng nhất. Howard Gardner (1999) cho rằng năng lực phải được thể hiện thông qua hoạt động có kết quả và có thể đánh giá hoặc đo đạc được [27, tr. ].

1.2. Tầm Quan Trọng Của GQVĐ Trong Dạy Học Hóa Học

Hóa học là một môn khoa học thực nghiệm, đòi hỏi học sinh phải có khả năng quan sát, phân tích, và suy luận để giải thích các hiện tượng và quá trình hóa học. Việc phát triển năng lực GQVĐ trong dạy học Hóa học giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Khi học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, tìm tòi, và giải quyết các vấn đề liên quan đến các phản ứng hóa học, hiện tượng tự nhiên, các em sẽ trở nên chủ động, sáng tạo và tự tin hơn trong học tập. Điều này đặc biệt quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 11, với nhiều khái niệm trừu tượng, cần có cách tiếp cận GQVĐ để học sinh hiểu sâu và nhớ lâu hơn.

II. Thách Thức Thực Trạng Phát Triển Năng Lực GQVĐ Hóa Học 11

Mặc dù tầm quan trọng của phát triển năng lực GQVĐ đã được công nhận rộng rãi, thực tế triển khai trong dạy học Hóa học lớp 11 vẫn còn nhiều hạn chế. Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào truyền đạt kiến thức một chiều, khiến học sinh thụ động tiếp thu và ít có cơ hội rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và GQVĐ. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực của học sinh chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra lý thuyết, ít chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh có kiến thức nhưng thiếu kỹ năng GQVĐ. Theo kết quả điều tra thực trạng, nhiều giáo viên vẫn gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động dạy học GQVĐ và đánh giá một cách hiệu quả năng lực GQVĐ của học sinh.

2.1. Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống Rào Cản Phát Triển GQVĐ

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều từ giáo viên đến học sinh. Học sinh chủ yếu tiếp thu kiến thức một cách thụ động, ít có cơ hội tham gia vào quá trình khám phá và giải quyết vấn đề. Điều này hạn chế khả năng tư duy phản biện, sáng tạo, và GQVĐ của học sinh. Trong môn Hóa học, việc chỉ tập trung vào lý thuyết mà không có các hoạt động thực hành, thí nghiệm để học sinh tự khám phá và giải quyết các vấn đề liên quan đến các phản ứng hóa học sẽ khiến học sinh khó hiểu sâu sắc kiến thức và không có khả năng vận dụng vào thực tế.

2.2. Đánh Giá Năng Lực Thiếu Khách Quan và Toàn Diện

Việc đánh giá năng lực của học sinh hiện nay chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra lý thuyết, ít chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tế. Các bài kiểm tra thường tập trung vào việc kiểm tra khả năng ghi nhớ và tái hiện kiến thức, ít có các câu hỏi đòi hỏi học sinh phải tư duy, phân tích, và giải quyết vấn đề. Điều này dẫn đến việc đánh giá không khách quan và toàn diện về năng lực GQVĐ của học sinh.

2.3. Thiếu Hụt Về Nguồn Tài Liệu Và Công Cụ Hỗ Trợ GQVĐ

Giáo viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và sử dụng các tài liệu, công cụ hỗ trợ giảng dạy GQVĐ hiệu quả. Sách giáo khoa và tài liệu tham khảo thường tập trung vào việc cung cấp kiến thức lý thuyết, ít có các bài tập, tình huống thực tế để học sinh rèn luyện kỹ năng GQVĐ. Ngoài ra, việc thiếu các phần mềm, ứng dụng hỗ trợ giảng dạy trực quan sinh động cũng gây khó khăn cho giáo viên trong việc thiết kế các hoạt động dạy học GQVĐ hấp dẫn và hiệu quả.

III. Phương Pháp Xây Dựng Tình Huống Bài Tập Hóa Học GQVĐ Lớp 11

Để phát triển năng lực GQVĐ cho học sinh thông qua dạy học Hóa học lớp 11, cần có sự thay đổi trong phương pháp dạy học. Một trong những giải pháp hiệu quả là xây dựng các tình huống có vấn đề và bài tập hóa học mang tính thực tiễn, đòi hỏi học sinh phải tư duy, phân tích, và vận dụng kiến thức để giải quyết. Các tình huống này nên gắn liền với các hiện tượng tự nhiên, vấn đề môi trường, hoặc ứng dụng của hóa học trong đời sống, giúp học sinh thấy được sự gần gũi và thiết thực của môn học. Giáo viên cần tạo điều kiện để học sinh tự khám phá, tìm tòi, và đưa ra giải pháp, khuyến khích các em làm việc nhóm, thảo luận, và chia sẻ ý tưởng.

3.1. Thiết Kế Tình Huống Có Vấn Đề Gắn Liền Thực Tiễn

Các tình huống có vấn đề cần được thiết kế sao cho gần gũi với cuộc sống hàng ngày và có tính thực tiễn cao. Ví dụ, có thể đưa ra tình huống về ô nhiễm nguồn nước do sử dụng phân bón hóa học không đúng cách, hoặc tình huống về tác hại của mưa axit đối với môi trường. Những tình huống này sẽ khơi gợi sự tò mò, hứng thú của học sinh và thúc đẩy các em tìm tòi, nghiên cứu để giải quyết vấn đề.

3.2. Xây Dựng Bài Tập Hóa Học Đa Dạng và Thách Thức

Các bài tập hóa học cần được xây dựng sao cho đa dạng về hình thức và mức độ khó. Bên cạnh các bài tập lý thuyết, cần có các bài tập thực hành, thí nghiệm để học sinh có cơ hội vận dụng kiến thức vào thực tế. Các bài tập nên được thiết kế theo hướng mở, khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo và đưa ra nhiều giải pháp khác nhau. Việc phân loại bài tập hóa học theo các mức độ nhận thức cũng rất quan trọng, giúp giáo viên đánh giá chính xác khả năng của học sinh.

3.3. Lựa Chọn Nội Dung Chương Sự Điện Li Phù Hợp GQVĐ

Chương Sự điện li – Hóa học 11 nâng cao là một chương có nhiều khái niệm trừu tượng và phức tạp, nhưng cũng chứa đựng nhiều vấn đề thực tiễn. Do đó, việc lựa chọn nội dung phù hợp để xây dựng các tình huống có vấn đề và bài tập hóa học là vô cùng quan trọng. Có thể tập trung vào các vấn đề liên quan đến pH của dung dịch, ảnh hưởng của nồng độ ion đến sự điện li, hoặc ứng dụng của sự điện li trong sản xuất và đời sống.

IV. Triển Khai PPDH Phát Hiện Đàm Thoại GQVĐ Trong Hóa 11

Việc xây dựng các tình huống và bài tập chỉ là một phần của quá trình phát triển năng lực GQVĐ. Quan trọng hơn, giáo viên cần sử dụng các phương pháp dạy học phù hợp để khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Hai phương pháp hiệu quả là phương pháp dạy học phát hiện và GQVĐ (PPDH PH&GQVĐ) và phương pháp dạy học đàm thoại phát hiện. PPDH PH&GQVĐ giúp học sinh tự khám phá kiến thức thông qua việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Phương pháp dạy học đàm thoại phát hiện tạo cơ hội cho học sinh trao đổi, thảo luận, và chia sẻ ý tưởng, từ đó phát triển khả năng tư duy phản biện và GQVĐ.

4.1. Sử Dụng PPDH Phát Hiện GQVĐ Tự Khám Phá Kiến Thức

PPDH phát hiện và GQVĐ là phương pháp dạy học trong đó giáo viên tạo ra các tình huống có vấn đề và hướng dẫn học sinh tự khám phá, tìm tòi, và giải quyết vấn đề. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ, và khuyến khích học sinh. Phương pháp này giúp học sinh phát triển khả năng tư duy logic, sáng tạo, và GQVĐ.

4.2. Áp Dụng PPDH Đàm Thoại Phát Hiện Trao Đổi và Chia Sẻ

Phương pháp dạy học đàm thoại phát hiện là phương pháp dạy học trong đó giáo viên sử dụng các câu hỏi gợi mở để khuyến khích học sinh trao đổi, thảo luận, và chia sẻ ý tưởng. Giáo viên tạo ra một môi trường học tập cởi mở, thân thiện, nơi học sinh cảm thấy thoải mái bày tỏ ý kiến của mình. Phương pháp này giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp, hợp tác, và tư duy phản biện.

4.3. Kết Hợp Linh Hoạt Tạo Môi Trường Học Tập Tích Cực

Để phát triển năng lực GQVĐ một cách hiệu quả, cần kết hợp linh hoạt PPDH PH&GQVĐ và phương pháp dạy học đàm thoại phát hiện. Giáo viên có thể sử dụng PPDH PH&GQVĐ để giới thiệu vấn đề và hướng dẫn học sinh tự khám phá kiến thức, sau đó sử dụng phương pháp dạy học đàm thoại phát hiện để khuyến khích học sinh trao đổi, thảo luận, và chia sẻ ý tưởng. Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp này sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia chủ động vào quá trình học tập.

V. Ứng Dụng Kết Quả Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả GQVĐ

Để đánh giá hiệu quả của các phương pháp và giải pháp đã đề xuất, cần tiến hành thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm được thực hiện bằng cách so sánh kết quả học tập của nhóm học sinh được dạy theo phương pháp truyền thống và nhóm học sinh được dạy theo các phương pháp phát triển năng lực GQVĐ. Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm học sinh được dạy theo các phương pháp phát triển năng lực GQVĐ có kết quả học tập tốt hơn, khả năng tư duy phản biện cao hơn, và tự tin hơn trong việc giải quyết các vấn đề thực tế. Ngoài ra, cần có các công cụ đánh giá năng lực GQVĐ một cách khách quan và toàn diện, bao gồm cả bài kiểm tra lý thuyết, bài tập thực hành, và quan sát hoạt động của học sinh trong quá trình học tập.

5.1. Thiết Kế Thực Nghiệm Sư Phạm So Sánh và Đối Chứng

Thiết kế thực nghiệm sư phạm cần đảm bảo tính khoa học và khách quan. Cần chọn hai nhóm học sinh có trình độ tương đương và sử dụng các phương pháp dạy học khác nhau (phương pháp truyền thống và phương pháp phát triển năng lực GQVĐ). Sau một thời gian thực nghiệm, cần so sánh kết quả học tập của hai nhóm để đánh giá hiệu quả của các phương pháp đã áp dụng.

5.2. Công Cụ Đánh Giá GQVĐ Khách Quan và Toàn Diện

Công cụ đánh giá năng lực GQVĐ cần bao gồm cả bài kiểm tra lý thuyết, bài tập thực hành, và quan sát hoạt động của học sinh trong quá trình học tập. Bài kiểm tra lý thuyết cần tập trung vào việc kiểm tra khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Bài tập thực hành cần được thiết kế sao cho học sinh có cơ hội tự khám phá, tìm tòi, và đưa ra giải pháp. Việc quan sát hoạt động của học sinh trong quá trình học tập giúp giáo viên đánh giá khả năng làm việc nhóm, giao tiếp, và tư duy phản biện của học sinh.

5.3. Phân Tích Kết Quả Rút Ra Bài Học Kinh Nghiệm

Sau khi thu thập dữ liệu, cần phân tích kết quả thực nghiệm một cách cẩn thận và khách quan. Cần so sánh kết quả học tập của hai nhóm học sinh, đánh giá năng lực GQVĐ của học sinh, và rút ra những bài học kinh nghiệm về việc phát triển năng lực GQVĐ cho học sinh thông qua dạy học Hóa học lớp 11.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Năng Lực GQVĐ Trong Dạy Hóa 11

Tóm lại, phát triển năng lực GQVĐ cho học sinh thông qua dạy học Hóa học lớp 11 là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự thay đổi trong phương pháp dạy học, từ phương pháp truyền thống sang các phương pháp tích cực, khuyến khích học sinh tham gia chủ động vào quá trình học tập. Cần xây dựng các tình huống có vấn đề và bài tập hóa học mang tính thực tiễn, sử dụng các phương pháp dạy học phát hiện và GQVĐ, đàm thoại phát hiện, và có các công cụ đánh giá năng lực GQVĐ một cách khách quan và toàn diện.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Tiếp Tục Nghiên Cứu và Triển Khai

Để phát triển năng lực GQVĐ một cách hiệu quả và bền vững, cần tiếp tục nghiên cứu và triển khai các giải pháp đã đề xuất, đồng thời tìm kiếm các phương pháp mới, sáng tạo hơn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, nhà trường, và các nhà khoa học giáo dục để tạo ra một môi trường học tập tốt nhất cho học sinh.

6.2. Kiến Nghị Chính Sách Hỗ Trợ Giáo Viên và Học Sinh

Để hỗ trợ giáo viên và học sinh trong quá trình phát triển năng lực GQVĐ, cần có những chính sách phù hợp. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho giáo viên về các phương pháp dạy học tích cực, cung cấp cho giáo viên các tài liệu, công cụ hỗ trợ giảng dạy GQVĐ hiệu quả, và tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa, thực tế để rèn luyện kỹ năng GQVĐ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Khái niệm về năng lực và vấn đề phát triển năng lực cho học sinh trung học phổ thông 1. Khái niệm về năng lực Khái niệm năng lực có nguồn gốc Latinh: “competentia” nghĩa là “gặp gỡ”. Ngày nay khái niệm năng lực được hiểu dưới nhiều cách tiếp cận khác nhau.

Theo tác giả Trần Trọng Thủy và Nguyễn Quang Uẩn (1998): “Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [20, tr. Howard Gardner (1999): “Năng lực phải được thể hiện thông qua hoạt động có kết quả và có thể đánh giá hoặc đo đạc được” [27, tr.Weinert (2001) cho rằng: “Năng lực là những kĩ năng kĩ xảo học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ xã hội…và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt”[29, tr. OECD (Tổ chức các nước kinh tế phát triển) (2002) đã xác định “Năng lực là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể” [28, tr. Theo tác giả Nguyễn Thị Minh Phương (2007) [17]: Năng lực của HS được thể hiện ở khả năng thực hiện hành động cá nhân trong việc giải quyết các nhiệm vụ học tập, hoặc năng lực tiến hành hoạt động học tập của cá nhân người học.

Năng lực nói chung luôn được xem xét trong mối quan hệ với dạng hoạt động hoặc quan hệ nhất định nào đó. Tác giả Nguyễn Thị Minh Phương đã đề xuất bốn nhóm năng lực thể hiện khung năng lực cần đạt cho học sinh PT Việt Nam [17, tr.43-44], đó là: Năng lực nhận thức đòi hỏi học sinh phải có các khả năng quan sát, ghi nhớ, tư duy (độc lập, logic, trừu tượng…), tưởng tượng, suy luận, tổng hợp – khái quát hóa, phê phán – bình luận, từ đó có khả năng phát hiện vấn đề, khả năng tự học, tự trau dồi kiến thức trong suốt cuộc đời. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cao Năng lực xã hội đòi hỏi học sinh phải có những khả năng giao tiếp, thuyết trình, giải quyết các tình huống có vấn đề, vận hành được các cảm xúc, có khả năng thích ứng, khả năng cạnh tranh cũng như khả năng hợp tác… Năng lực thực hành (hoạt động thực tiễn) đòi hỏi học sinh phải có các vận dụng tri thức (từ bài học cũng như từ thực tiễn), thực hành một cách linh hoạt (tích cực-chủ động), tự tin; có khả năng sử dụng các công cụ cần thiết, khả năng giải quyết vấn đề, sáng tạo, có tính kiên trì… Năng lực cá nhân được thể hiện qua khía cạnh thể chất, đòi hỏi trước hết học sinh có khả năng vận động linh hoạt, phải biết chơi thể thao, biết bảo vệ sức khỏe, có khả năng thích ứng với môi trường; tiếp đó là khía cạnh hoạt động cá nhân đa dạng khác nhau như khả năng lập kế hoạch, khả năng tự đánh giá, tự chịu trách nhiệm… Trong đề tài này, chúng tôi chấp nhận quan niệm: “Năng lực là sự kết hợp hợp lí kiến thức, kĩ năng và sự sẵn sàng tham gia các hoạt động tích cực, có hiệu quả”. Một cách cụ thể hơn, năng lực là sự huy động và kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức các kiến thức, kĩ năng, thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân…để thực hiện thành công các yêu cầu phức hợp của hoạt động trong bối cảnh nhất định.

Muốn mô tả năng lực cá nhân, người ta thường dùng các động từ chỉ hành động như: hiểu, biết, khám phá, xây dựng, vận dụng…Muốn đánh giá năng lực cá nhân hãy xem xét chúng trong hoạt động. Ví dụ: năng lực giao tiếp có được khi cá nhân biết tổng hợp kiến thức về ngôn ngữ, kĩ năng sử dụng các công cụ ngôn ngữ (nói, viết, công nghệ thông tin) và thái độ đúng đắn với đối tượng giao tiếp. Khái niệm về năng lực của học sinh trung học phổ thông Theo Nguyễn Thị Minh Phương (2007): “ Năng lực cần đạt của học sinh THPT là tổ hợp nhiều khả năng và giá trị được cá nhân thể hiện thông qua các hoạt động có kết quả ”[17, tr. Trong tiếng Anh có một số từ chỉ năng lực: Ability, competency, competence, capacity, capability, attribute.

Trong đề tài này, chúng tôi quan niệm năng lực cần đạt của học sinh THPT thuộc phạm trù của thuật ngữ “competency”, là tổ hợp nhiều kĩ năng và giá trị được cá nhân thể hiện để mang lại kết quả cụ thể. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cao Theo đó, kĩ năng có bản chất tâm lí, nhưng có hình thức vật chất là hành vi hoặc hành động. Vì vậy kĩ năng mà chúng ta nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận được chính là biểu hiện đang diễn ra của năng lực. Theo cách hiểu này, kĩ năng chung là sự tổng hòa nhiều kĩ năng riêng biệt có thể chuyển biến linh hoạt tùy theo bối cảnh.

Chúng được hình thành và phát triển qua nhiều hoạt động tích cực (học tập, vui chơi), qua việc ứng xử hoặc xúc tiến quan hệ nào đó. Ví dụ, khi nói “kĩ năng giải bài tập hóa học” thì phải hiểu đó là sự tổng hòa nhiều kĩ năng cụ thể như: kĩ năng sử dụng kí hiệu hóa học, kĩ năng phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, kĩ năng vận dụng kiến thức, kĩ năng sử dụng máy tính… 1. Các đặc điểm của năng lực - Năng lực chỉ có thể quan sát được qua hoạt động của cá nhân ở các tình huống nhất định. - Năng lực tồn tại dưới hai hình thức: Năng lực chung (key competency) và năng lực chuyên biệt (domain-specific competency).

Năng lực chung là năng lực cần thiết để cá nhân có thể tham gia hiệu quả vào nhiều hoạt động và các bối cảnh khác nhau của đời sống xã hội. Năng lực này cần thiết cho tất cả mọi người. Năng lực chuyên biệt (ví dụ: chơi piano…) chỉ cần thiết với một số người hoặc cần thiết ở một số tình huống nhất định. Các năng lực chuyên biệt không thể thay thế được các năng lực chung.

- Năng lực được hình thành và phát triển trong và ngoài nhà trường. Nhà trường được coi là môi trường chính thức giúp HS có được những năng lực cần thiết nhưng đó không phải là nơi duy nhất. Những bối cảnh không gian không chính thức như: gia đình, cộng đồng, phương tiện thông tin đại chúng, tôn giáo và môi trường văn hóa … góp phần bổ sung và hoàn thiện năng lực cá nhân. - Năng lực và các thành phần của nó không bất biến mà có thể thay đổi từ sơ đẳng, thụ động tới năng lực bậc cao mang tính tự chủ cá nhân.

- Năng lực được hình thành và phát triển liên tục trong suốt cuộc đời con người vì sự phát triển năng lực thực chất là làm thay đổi cấu trúc nhận thức và hành động cá nhân chứ không đơn thuần là sự bổ sung các mảng kiến thức riêng rẽ. Do 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cao đó năng lực có thể bị yếu hoặc mất đi nếu chúng ta không tích cực rèn luyện tích cực và thường xuyên. - Các thành tố của năng lực thường đa dạng vì chúng được quyết định tùy theo yêu cầu kinh tế xã hội và đặc điểm quốc gia, dân tộc, địa phương. Năng lực của HS ở quốc gia này có thể hoàn toàn khác với một HS ở quốc gia khác [17].

Một số năng lực cần phát triển cho học sinh trung học phổ thông Trong chương trình giáo dục phổ thông ở một số nước, việc phát triển năng lực cho học sinh THPT đã được đề cập: * Các chương trình giáo dục của Đức thống nhất đưa ra 4 năng lực cần hình thành cho học sinh như sau [17]: Năng lực chuyên môn; năng lực phương pháp; năng lực xã hội; năng lực cá nhân. * Năng lực của học sinh phổ thông do tổ chức OEDC [29] đề nghị gồm: Năng lực GQVĐ, năng lực xã hội, năng lực linh hoạt sáng tạo, năng lực sử dụng thiết bị một cách thông minh. * Năng lực của học sinh phổ thông của một số nước như Australia [17] được yêu cầu trong chương trình giáo dục bao gồm: Năng lực đọc hiểu, năng lực làm toán, năng lực giao tiếp, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực ứng dụng CNTT. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, chúng tôi đi sâu nghiên cứu về năng lực giải quyết vấn đề.

Năng lực giải quyết vấn đề 1. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề [15, tr.5-10] Năng lực GQVĐ là khả năng của một cá nhân hiểu và giải quyết tình huống vấn đề khi mà giải pháp giải quyết chưa rõ ràng. Nó bao gồm sự sẵn sàng tham gia vào giải quyết tình huống vấn đề đó – thể hiện tiềm năng là công dân tích cực và xây dựng (Định nghĩa trong đánh giá PISA, 2012). Giải quyết vấn đề: Hoạt động trí tuệ được coi là trình độ phức tạp và cao nhất về nhận thức, vì cần huy động tất cả các năng lực trí tuệ của cá nhân.

Để GQVĐ, chủ thể phải huy động trí nhớ, tri giác, lý luận, khái niệm hóa, ngôn ngữ, đồng thời sử dụng cả cảm xúc, động cơ, niềm tin ở năng lực bản thân và khả năng kiểm soát được tình thế (Theo Nguyễn Cảnh Toàn – 2012 (Xã hội học tập – học tập suốt đời)). 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.cao Có thể đề xuất định nghĩa như sau: “Năng lực GQVĐ là khả năng của một cá nhân “huy động”, kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức kiến thức, kỹ năng với thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân,… để hiểu và giải quyết vấn đề trong tình huống nhất định một cách hiệu quả và với tinh thần tích cực”. Cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề Trong đề tài nghiên cứu chúng tôi tập trung đi sâu 4 thành tố của năng lực GQVĐ, các tiêu chí của mỗi thành tố và các mức độ của mỗi tiêu chí chúng được thể hiện qua bảng sau: Thành tố Biểu hiện Mức độ năng lực (tiêu chí) Mức 3 Mức 2 Mức 1 Tìm hiểu, - Phân tích - Phân tích - Phân tích Phân tích khám phá vấn được tình được tình được tình được tình đề huống cụ thể. huống cụ thể.

huống cụ thể. huống cụ thể. - Phát hiện - Biết tự phát - Biết tự phát - Biết tự phát được tình hiện ra VĐ. hiện ra vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Cho Học Sinh Qua Dạy Học Hóa Học Lớp 11" tập trung vào việc nâng cao khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua phương pháp dạy học hóa học. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, giúp học sinh không chỉ hiểu sâu về môn học mà còn rèn luyện kỹ năng sống cần thiết.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các phương pháp giảng dạy hiệu quả và các hoạt động học tập tích cực, từ đó tạo ra môi trường học tập sáng tạo và thú vị. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học stem chương amin amino axit protein hoá học 12, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng STEM trong giáo dục hóa học, hoặc Skkn mới nhất một số biện pháp phát huy năng lực nói và nghe của học sinh trong giờ học ngữ văn 10, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu thêm về việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ cho học sinh. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ giáo dục học xây dựng một số chủ đề dạy học tích hợp nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học phần phi kim hóa học 11 trung học phổ thông, tài liệu này sẽ cung cấp thêm các chủ đề dạy học tích hợp hữu ích.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.