Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm tại Việt Nam được đánh giá là một thị trường non trẻ với dư địa khai thác lớn khi tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ vẫn ở mức thấp (ước tính cứ 100 người dân thì chỉ có khoảng 20 người tiếp cận các sản phẩm bảo hiểm, và đến năm 2021 tỷ lệ tham gia bảo hiểm nhân thọ mới đạt khoảng 11% dân số). Nhằm mở rộng thị phần và đa dạng hóa nguồn thu, hoạt động liên kết kinh doanh bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng (Bancassurance) đã trở thành một xu hướng kinh doanh tất yếu, đóng vai trò là kênh phân phối bán chéo bổ trợ đắc lực cho các dịch vụ ngân hàng truyền thống.
Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam (UOBV) — ngân hàng 100% vốn nước ngoài từ Singapore — đã chính thức đưa Bancassurance vào danh mục kinh doanh từ năm 2019 thông qua thỏa thuận hợp tác chiến lược dài hạn với Công ty TNHH Bảo hiểm Nhân thọ Prudential Việt Nam. Sau một thời gian triển khai, bên cạnh các kết quả bước đầu, hoạt động này vẫn bộc lộ những khó khăn về mạng lưới chi nhánh, quy trình vận hành và áp lực cạnh tranh trên thị trường tài chính - ngân hàng.
Báo cáo thực tập tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích, đánh giá thực trạng thị trường Bancassurance tại Việt Nam.
- Phân tích tình hình hoạt động và đánh giá khả năng cạnh tranh của dịch vụ Bancassurance tại Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tối ưu hóa, phát triển hoạt động Bancassurance tại UOBV trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và hiện đại hóa.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động liên kết kinh doanh Bancassurance giữa UOBV và Prudential Việt Nam. Phạm vi không gian tập trung tại Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam (khảo sát thực tế tại Chi nhánh Copac Square, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh) và thị trường ngân hàng - bảo hiểm tại Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát từ giai đoạn UOBV được cấp phép hoạt động và triển khai phân phối bảo hiểm (2017–2019) đến tháng 11 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận của báo cáo dựa trên lý thuyết về phân phối sản phẩm tài chính và bản chất của mô hình Bancassurance — hình thức liên kết giữa tổ chức tín dụng và doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) nhằm cung cấp các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ (bảo hiểm trọn đời, sinh kỳ, tử kỳ, hỗn hợp, liên kết đầu tư, hưu trí) và phi nhân thọ (bảo hiểm tài sản, xe cơ giới, hàng hóa vận chuyển, trách nhiệm dân sự, rủi ro tín dụng) tới tệp khách hàng của ngân hàng. Đề tài phân tích lợi ích kinh tế đa phương của mô hình đối với bốn chủ thể: Ngân hàng, Doanh nghiệp bảo hiểm, Khách hàng và Cơ quan quản lý Nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính).
Khung pháp lý được tác giả hệ thống hóa gồm:
- Nghị định số 100/CP (năm 1993) của Chính phủ về kinh doanh bảo hiểm.
- Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 ngày 09/12/2000.
- Luật Các tổ chức tín dụng năm 2004 (sửa đổi, bổ sung Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997) và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.
Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp điều tra trực tiếp (thu thập thông tin sơ cấp thông qua quá trình thực tập, tác nghiệp thực tế tại Khối Ngân hàng Bán lẻ của UOBV) và phương pháp phân tích, tổng hợp dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo chuyên ngành của Bộ Tài chính, số liệu của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Tập đoàn UOB, các văn bản quy phạm pháp luật và thông tin công bố chính thức từ UOBV và Prudential.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quát về Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam — UOBV
Chương này trình bày toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, quy mô và kết quả hoạt động của UOBV:
- Lịch sử và tư cách pháp nhân: UOB hiện diện tại Việt Nam từ năm 1993 với văn phòng đại diện ban đầu gồm 3 nhân sự, lập chi nhánh TP.HCM năm 1995. Ngày 21/09/2017, Ngân hàng Nhà nước cấp giấy phép thành lập và hoạt động. Đến ngày 06/08/2018, UOB Việt Nam chính thức hoạt động với tư cách ngân hàng 100% vốn nước ngoài đầu tiên của Singapore tại Việt Nam (ngân hàng con thứ 5 của Tập đoàn UOB tại Châu Á). Tháng 06/2019, ngân hàng khai trương chi nhánh tại Tòa nhà Pan Pacific Hà Nội.
- Quy mô vốn và tài sản: Tháng 09/2021, UOBV được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt tăng vốn điều lệ từ 3.000 tỷ đồng lên 5.000 tỷ đồng theo Công văn số 6388/NHNN-TTGSNH. Tốc độ tăng trưởng tài sản bình quân của UOBV đạt 53%/năm. Tháng 11/2020, ngân hàng ký thỏa thuận hợp tác với Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), hỗ trợ thu hút hơn 2 tỷ USD vốn FDI vào Việt Nam. Quy mô nhân sự đạt khoảng 800 người.
- Kết quả kinh doanh Tập đoàn mẹ: Quý 3/2022, Tập đoàn UOB đạt lợi nhuận 1,4 tỷ SGD (~994 triệu USD), tăng trưởng 34% so với cùng kỳ; lợi nhuận ròng mảng tín dụng đạt 2,2 tỷ SGD (tăng 39%). UOBV nâng mức dự báo tăng trưởng GDP cả năm 2022 của Việt Nam lên 8,2% (sau mức tăng 8,8% trong 9 tháng đầu năm).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Khối Số hóa và Kênh dịch vụ; Khối Hỗ trợ (Kiểm toán nội bộ, Tuân thủ, Tín dụng và Quản lý rủi ro, Tài chính và Dịch vụ doanh nghiệp, Nhân sự, Pháp chế và Thư ký, Truyền thông và Thương hiệu); Khối Kinh doanh tiền tệ; Khối Bán buôn; Khối Bán lẻ (Personal Financial Services - PFS và Business Banking - BB); Khối Công nghệ thông tin và Vận hành.
- Chiến lược dịch vụ: Thực thi dựa trên 4 giá trị cốt lõi: Danh dự, Chủ động, Đoàn kết, Cam kết.
Chương 2: Phát triển hoạt động liên kết kinh doanh Bancassurance giữa Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam — UOBV và Prudential
Nội dung chương tập trung vào thực trạng và danh mục sản phẩm hợp tác giữa hai đơn vị:
- Thỏa thuận liên kết: Ngày 20/05/2019, Prudential Việt Nam và UOBV ký kết hợp tác chiến lược phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh Bancassurance với thời hạn đến năm 2034 (15 năm), kế thừa thỏa thuận hợp tác khu vực từ năm 2010 giữa UOB và Prudential Châu Á. Prudential nắm giữ hơn 18% thị phần doanh thu bảo hiểm tại Việt Nam (thời điểm tháng 05/2022).
- Danh mục 4 sản phẩm chủ lực phân phối tại UOBV:
- PRU - Cuộc sống bình an: Thời hạn hợp đồng đến 75 tuổi; tuổi tham gia 15–60 tuổi; đóng phí 15 năm (đối với độ tuổi 18–50) hoặc bằng 65 trừ đi tuổi tham gia (đối với độ tuổi 51–60). Quyền lợi tiền mặt chi trả 30% Số tiền bảo hiểm (STBH) vào ngày kỷ niệm hợp đồng sau sinh nhật lần thứ 65; quyền lợi đáo hạn lên đến 200% STBH cộng bảo tức tích lũy và lãi chia; quyền lợi tử vong lên đến 300% STBH; quyền lợi bệnh hiểm nghèo chi trả nhiều lần lên đến 200% STBH (giai đoạn đầu chi trả 30% STBH tối đa 2 lần; giai đoạn sau lần thứ nhất chi trả tối đa 100% STBH và miễn đóng phí trong tương lai; giai đoạn sau lần thứ hai chi trả 200% STBH).
- PRU - An tâm trọn đời: Thời hạn bảo hiểm và đóng phí đến 100 tuổi (linh hoạt đóng phí từ năm thứ 6); tuổi tham gia 0–65 tuổi; quyền lợi tử vong/thương tật toàn bộ vĩnh viễn (TTTBVV) chi trả giá trị lớn hơn giữa STBH và tổng giá trị tài khoản cơ bản cộng giá trị tài khoản tích lũy; quyền lợi tử vong do tai nạn chi trả thêm 100% STBH; thưởng duy trì hợp đồng (150% phí bảo hiểm cơ bản năm tại năm thứ 10, 100% tại năm thứ 13, 50% tại năm thứ 16 và mỗi 3 năm tiếp theo); quyền lợi tạm ứng không tính lãi đến 50% giá trị tài khoản (tối đa 500 triệu đồng trong 6 tháng) khi mắc bệnh hiểm nghèo giai đoạn cuối; miễn thẩm định sức khỏe khi tăng STBH trong vòng 90 ngày khi kết hôn, sinh con/nhận con nuôi hoặc con vào các cấp học.
- PRU - Chủ động cuộc sống: Thời hạn hợp đồng đến 99 tuổi; tuổi tham gia từ 30 ngày tuổi đến 65 tuổi; quyền lợi TTTBVV/tử vong chi trả giá trị lớn hơn giữa STBH và tài khoản hợp đồng; thưởng duy trì hợp đồng (100% phí bảo hiểm cơ bản năm tại năm thứ 10, 75% tại năm thứ 15 và mỗi 5 năm sau); thưởng tri ân khách hàng bằng 4% giá trị tài khoản cơ bản trung bình 60 tháng liền kề vào năm thứ 20 và mỗi 5 năm sau; quyền lợi đáo hạn nhận 100% giá trị tài khoản hợp đồng.
- PRU - Đầu tư linh hoạt: Thời hạn bảo hiểm và đóng phí đến 99 tuổi (linh hoạt từ năm thứ 6); tuổi tham gia từ 30 ngày tuổi đến 65 tuổi; quyền lợi bảo vệ trước rủi ro tử vong/TTTBVV bằng 100% STBH cộng Giá trị quỹ hợp đồng (áp dụng trước hoặc vào ngày kỷ niệm hợp đồng sau khi đạt 80 tuổi); liên kết 6 quỹ đầu tư PRUlink được quản lý bởi Công ty TNHH Quản lý Quỹ Eastspring Investments (tổng tài sản quản lý đạt 241 tỷ USD tính đến 31/12/2019); chuyển đổi quyền lợi bảo hiểm ở tuổi 70; quà tặng hợp đồng lớn cho phí bảo hiểm quy năm từ 50 triệu đồng trở lên; thưởng duy trì hợp đồng từ năm thứ 5 và mỗi 5 năm (cộng 3,6% giá trị bình quân tài khoản cơ bản và 3,5% giá trị bình quân tài khoản đầu tư thêm trong 60 tháng).
| Tiêu chí |
UOBV (đối tác Prudential) |
Vietcombank |
VietinBank |
HSBC |
| Sản phẩm chủ lực |
PRU - Chủ động cuộc sống, PRU - Đầu tư linh hoạt |
Bảo hiểm tử kỳ cho người vay vốn, Bảo hiểm tích lũy & bảo vệ |
Gói bảo hiểm kết hợp tín dụng, Gói bảo hiểm kèm tiền gửi |
Bảo hiểm du lịch, bảo vệ gia đình, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm nhân thọ trọn đời |
| Độ tuổi tham gia |
Từ 30 ngày tuổi đến 65 tuổi |
Từ 18 đến 60 tuổi (trẻ em từ 6 tháng đến 13 tuổi) |
Khách hàng vay vốn hoặc gửi tiền từ 18 đến 65 tuổi |
Từ 18 đến 60 tuổi |
| Đặc điểm nổi bật |
Chú trọng quyền lợi toàn diện (sức khỏe, đầu tư, tích lũy); đóng vai trò là sản phẩm bổ trợ linh hoạt đi kèm |
Đa dạng sản phẩm chuyên sâu theo từng lĩnh vực, thuận tiện tư vấn kèm dịch vụ truyền thống |
Gắn liền trực tiếp với các gói vay vốn hoặc tiền gửi kỳ hạn trên 24 tháng |
Danh mục sản phẩm phong phú, có tư vấn chuyên gia đầu ngành, phân khúc đa dạng |
Chương 3: Giải pháp, kiến nghị phát triển Bancassurance tại UOBV
Tác giả phân tích các nhân tố môi trường kinh doanh (áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ tiềm năng gia nhập ngành, sản phẩm đầu tư thay thế như bất động sản, chứng khoán, vàng, ngoại tệ, tiền điện tử, và các ràng buộc từ đối tác cung cấp) để đề xuất hệ thống giải pháp:
- Giải pháp hướng đến khách hàng: Đàm phán giảm mức phí tham gia, gia tăng quyền lợi bảo vệ; phân loại khách hàng theo thu nhập và khẩu vị rủi ro để thiết kế gói tư vấn tài chính chuyên biệt; đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm bảo vệ tài sản hữu hình (nhà, xe).
- Giải pháp đối với đối thủ cạnh tranh: Nâng cao nghiệp vụ bảo hiểm cho toàn bộ đội ngũ nhân sự ngân hàng; thành lập bộ phận "Team Banca" chuyên trách tại chi nhánh; kết hợp bán chéo với các dịch vụ truyền thống; khai thác tệp khách hàng thân thiết lâu năm của ngân hàng.
- Giải pháp đối với sản phẩm thay thế: Đơn giản hóa quy trình giao dịch, triển khai thí điểm ký kết hợp đồng bảo hiểm trực tuyến (online) nhằm loại bỏ rào cản di chuyển ký hồ sơ giấy và thao tác xác thực OTP phức tạp; thiết kế sản phẩm liên kết đầu tư hấp dẫn cho nhóm khách hàng có dòng tiền nhàn rỗi lớn.
- Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ nội bộ UOBV: Mở rộng mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội (khắc phục điểm hạn chế khi chỉ có 2 chi nhánh tại TP.HCM và 1 chi nhánh tại Hà Nội); cải tiến công nghệ thẩm định, phê duyệt và thanh toán phí; thực hiện các chương trình ưu đãi, tích điểm, quay số trúng thưởng phối hợp cùng Prudential; chuẩn hóa văn hóa bán hàng tuân thủ tính trung thực, minh bạch và chính xác.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Kiến nghị Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính ban hành khung pháp lý chuyên biệt điều chỉnh hoạt động Bancassurance; hoàn thiện quy chuẩn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; giám sát chặt chẽ nguyên tắc phân phối bảo hiểm trên tinh thần tự nguyện, nghiêm cấm các hành vi ép buộc khách hàng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Báo cáo đã làm rõ bức tranh hoạt động Bancassurance của một ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam; cung cấp phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật, cơ chế đóng phí và quyền lợi của 4 sản phẩm bảo hiểm nhân thọ do Prudential phân phối qua UOBV; tổng hợp bảng so sánh định tính năng lực cạnh tranh giữa UOBV và ba ngân hàng đại diện (Vietcombank, VietinBank, HSBC).
- Giải pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp 4 nhóm mang tính thực tiễn cao cho UOBV (khách hàng, cạnh tranh, sản phẩm thay thế, chất lượng dịch vụ) kết hợp các kiến nghị hoàn thiện thể chế pháp lý dành cho cơ quan quản lý.
- Đóng góp của tác giả: Đưa ra góc nhìn thực tế từ vị trí thực tập sinh tại Khối Ngân hàng Bán lẻ (Chi nhánh Quận 4, TP.HCM), phát hiện các điểm nghẽn cụ thể trong thao tác cấp đơn bảo hiểm trực tiếp và hạn chế mạng lưới chi nhánh, từ đó đề xuất định hướng số hóa quy trình ký kết hợp đồng bảo hiểm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do chính sách bảo mật nội bộ của UOBV, các số liệu tài chính định lượng chi tiết liên quan đến doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới, tỷ lệ duy trì hợp đồng năm thứ hai, cơ cấu hoa hồng chi tiết và lợi nhuận ròng từ mảng Bancassurance tại UOBV không được công bố để so sánh định lượng trực tiếp với các đối thủ trên thị trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng sự hài lòng của khách hàng mua bảo hiểm qua UOBV; đánh giá hiệu quả kinh doanh của mảng Bancassurance sau khi UOBV mở rộng mạng lưới chi nhánh và hoàn thiện nền tảng ký hợp đồng điện tử.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Bảo hiểm khi nghiên cứu về mô hình phân phối Bancassurance của khối ngân hàng ngoại tại Việt Nam. Nội dung Chương 2 (chi tiết quyền lợi các sản phẩm PRU) và Chương 3 (giải pháp quy trình và nhân sự) cung cấp nhiều dữ liệu thực tế giá trị cho các nghiên cứu về nghiệp vụ bán chéo sản phẩm tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Thỏa thuận hợp tác chiến lược Bancassurance giữa UOBV và Prudential có thời hạn bao lâu?
Thỏa thuận được chính thức ký kết vào ngày 20/05/2019 với thời hạn hợp tác chiến lược kéo dài 15 năm, đến năm 2034.
2. Quy mô vốn điều lệ và mạng lưới chi nhánh của UOBV tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Vốn điều lệ của UOBV đạt 5.000 tỷ đồng (được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt tăng từ 3.000 tỷ đồng vào tháng 09/2021 theo Công văn số 6388/NHNN-TTGSNH). Mạng lưới hoạt động gồm 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và 1 chi nhánh tại Hà Nội với quy mô khoảng 800 nhân sự.
3. Cơ chế chi trả quyền lợi bệnh hiểm nghèo của sản phẩm "PRU - Cuộc sống bình an" được quy định ra sao?
Sản phẩm hỗ trợ tài chính nhiều lần lên đến 200% STBH cộng bảo tức và lãi chia: mắc bệnh hiểm nghèo giai đoạn đầu chi trả 30% STBH/lần (tối đa 2 lần); giai đoạn sau lần thứ nhất chi trả tối đa 100% STBH và được miễn đóng phí bảo hiểm trong tương lai; giai đoạn sau lần thứ hai chi trả 200% STBH.
4. Quỹ liên kết đầu tư trong sản phẩm "PRU - Đầu tư linh hoạt" do đơn vị nào quản lý?
Sản phẩm liên kết 6 quỹ PRUlink do Công ty TNHH Quản lý Quỹ Eastspring Investments (thuộc Tập đoàn Prudential) quản lý, với tổng quy mô tài sản quản lý đạt khoảng 241 tỷ USD tính đến ngày 31/12/2019.
5. Tác giả chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong quy trình vận hành Bancassurance tại UOBV là gì và đề xuất khắc phục thế nào?
Điểm nghẽn lớn nhất là quy trình thẩm định và xúc tiến hợp đồng bảo hiểm còn phụ thuộc vào hồ sơ giấy tờ trực tiếp, việc thu thập chữ ký và mã OTP gây mất thời gian cho khách hàng và tư vấn viên. Tác giả đề xuất UOBV và Prudential cần triển khai thí điểm ký kết hợp đồng trực tuyến (online) toàn trình.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Ngô Bùi Quang Huy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng phát triển hoạt động Bancassurance tại Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam qua quan hệ hợp tác với Prudential. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết cấu trúc 4 sản phẩm bảo hiểm nhân thọ chủ lực và định vị năng lực cạnh tranh của UOBV so với các đối thủ trên thị trường. Các nhóm giải pháp và kiến nghị đề xuất trong báo cáo xuất phát trực tiếp từ thực tế tác nghiệp, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh mảng ngân hàng bán lẻ tại đơn vị.