Luận văn: Phát triển Hệ thống Đổi mới Quốc gia ở Châu Á - Kinh nghiệm cho Việt Nam

Luận văn về phát triển hệ thống đổi mới quốc gia ở châu Á. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về chính trị.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Mô hình hệ thống đổi mới quốc gia Chìa khóa cho châu Á

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của kinh tế tri thức, việc phát triển hệ thống đổi mới quốc gia (National Innovation System - NIS) đã trở thành một chiến lược trọng tâm. Đây không chỉ là một khái niệm học thuật mà còn là một công cụ thực tiễn giúp các quốc gia châu Á nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Hệ thống này được định nghĩa là một mạng lưới phức hợp bao gồm các tổ chức, thể chế trong cả khu vực công và tư nhân. Các thành phần này tương tác với nhau trong một khuôn khổ chung nhằm thúc đẩy việc tạo ra, phổ biến và ứng dụng tri thức mới. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), NIS là "một hệ thống các cơ quan thuộc các lĩnh vực công và tư nhân, mà hoạt động của nó nhằm khám phá, du nhập, biến đổi và phổ biến các công nghệ mới". Mục tiêu cuối cùng là biến tri thức thành giá trị kinh tế, thúc đẩy tác động đến tăng trưởng kinh tế một cách bền vững. Thay vì tập trung riêng lẻ vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), cách tiếp cận NIS nhấn mạnh sự liên kết và tương tác giữa các chủ thể. Điều này tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động, nơi các ý tưởng được thương mại hóa hiệu quả, từ đó tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Các quốc gia châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đã chứng minh hiệu quả của việc xây dựng NIS hoàn chỉnh, biến họ từ các nền kinh tế đang phát triển thành những cường quốc về công nghệ cao và đổi mới.

1.1. Định nghĩa hệ thống đổi mới và vai trò trong kinh tế

Hệ thống đổi mới quốc gia (NIS) là tập hợp các thể chế và cơ chế, cả công và tư, tương tác với nhau để kích thích và hỗ trợ đổi mới. Theo C. Freeman, đây là "một mạng lưới các tổ chức, thiết chế trong các khu vực tư nhân và công cộng cùng phối hợp hoạt động lẫn nhau trong quá trình nghiên cứu, nhập khẩu, cải tiến và phổ biến các công nghệ mới". Vai trò của NIS trong nền kinh tế hiện đại là vô cùng quan trọng. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi để gắn kết hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) với nhu cầu thực tiễn của thị trường. Thay vì xem R&D là một hoạt động độc lập, NIS coi đó là một phần của chuỗi giá trị, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm thương mại. Hệ thống này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia bằng cách tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực tri thức, thúc đẩy sự ra đời của các ngành công nghiệp mới và hiện đại hóa các ngành công nghiệp truyền thống. Một NIS hiệu quả sẽ là động lực chính cho quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế tri thức.

1.2. Phân tích các thành phần cốt lõi của hệ sinh thái đổi mới

Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh bao gồm bốn thành phần cốt lõi tương tác chặt chẽ. Thứ nhất là các doanh nghiệp, đặc biệt là các khởi nghiệp công nghệ (tech startups), đóng vai trò trung tâm, là nơi diễn ra các hoạt động đổi mới và thương mại hóa. Thứ hai là các trường đại học và viện nghiên cứu, nơi sản sinh ra tri thức và cung cấp vốn nhân lực chất lượng cao. Thứ ba là chính phủ và các cơ quan nhà nước, có nhiệm vụ xây dựng chính sách khoa học và công nghệ, tạo lập môi trường pháp lý và cung cấp tài chính ban đầu. Cuối cùng là các tổ chức trung gian và hệ thống tài chính, bao gồm các vườn ươm công nghệ, quỹ đầu tư mạo hiểm và các tổ chức tư vấn chuyển giao công nghệ. Sự liên kết giữa các thành phần này, thường được mô tả qua mô hình bộ ba xoắn (Triple Helix) (Chính phủ - Doanh nghiệp - Viện/Trường), tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy dòng chảy tri thức và nguồn lực một cách hiệu quả.

II. Thách thức khi xây dựng hệ thống đổi mới quốc gia ở châu Á

Mặc dù việc phát triển hệ thống đổi mới quốc gia mang lại nhiều lợi ích, các nước châu Á phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu liên kết giữa các thành phần trong hệ thống. Các viện nghiên cứu và trường đại học thường hoạt động tách biệt với nhu cầu của doanh nghiệp, dẫn đến các kết quả R&D không có tính ứng dụng cao. Thêm vào đó, chính sách khoa học và công nghệ ở nhiều quốc gia còn mang tính hành chính, thiếu linh hoạt và chưa thực sự tạo động lực cho đổi mới. Khung pháp lý về sở hữu trí tuệchuyển giao công nghệ còn yếu kém, chưa bảo vệ được quyền lợi của nhà sáng tạo và gây khó khăn cho quá trình thương mại hóa. Một thách thức nghiêm trọng khác là chất lượng nguồn nhân lực. Dù có dân số đông, nhiều quốc gia vẫn thiếu hụt vốn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các kỹ sư, nhà khoa học và nhà quản lý có khả năng dẫn dắt các dự án công nghệ cao và đổi mới. Nguồn vốn cho các hoạt động đổi mới, đặc biệt là vốn mạo hiểm cho khởi nghiệp công nghệ (tech startups), còn hạn chế. Các doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận tài chính để đầu tư vào R&D. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự quyết tâm chính trị mạnh mẽ từ chính phủ.

2.1. Rào cản về chính sách khoa học và công nghệ hiện hành

Nhiều quốc gia châu Á vẫn duy trì một cơ chế quản lý khoa học và công nghệ theo mô hình tuyến tính, tập trung vào việc cấp phát ngân sách cho các viện nghiên cứu công. Các chính sách khoa học và công nghệ này thường thiếu cơ chế đánh giá hiệu quả dựa trên kết quả đầu ra và tác động kinh tế. Sự thiếu đồng bộ giữa các chính sách công nghiệp, thương mại và đổi mới cũng tạo ra rào cản. Ví dụ, chính sách thuế có thể không khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), hoặc các quy định về đầu tư nước ngoài có thể hạn chế dòng chảy chuyển giao công nghệ tiên tiến. Việc thay đổi tư duy từ quản lý sang kiến tạo, tạo ra một môi trường chính sách linh hoạt và lấy doanh nghiệp làm trung tâm là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Khó khăn trong việc chuyển giao công nghệ và sở hữu trí tuệ

Quá trình chuyển giao công nghệ từ các viện nghiên cứu ra doanh nghiệp thường bị đình trệ do thiếu các tổ chức trung gian hiệu quả và cơ chế định giá tài sản trí tuệ rõ ràng. Các nhà khoa học thiếu kỹ năng thương mại hóa, trong khi doanh nghiệp lại e ngại rủi ro khi đầu tư vào công nghệ mới. Hệ thống luật pháp về sở hữu trí tuệ dù đã được xây dựng nhưng việc thực thi còn yếu. Tình trạng vi phạm bản quyền và đánh cắp bí mật thương mại vẫn còn phổ biến, làm giảm động lực sáng tạo và sự tin tưởng của các đối tác quốc tế. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường vai trò của các văn phòng chuyển giao công nghệ (TTOs) tại các trường đại học và xây dựng một cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống đổi mới với vai trò của chính phủ

Để phát triển hệ thống đổi mới quốc gia thành công, vai trò của chính phủ là không thể thiếu, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Chính phủ không chỉ là nhà tài trợ mà còn là nhà kiến tạo, điều phối và định hướng chiến lược. Nhiệm vụ hàng đầu là xây dựng một khung chính sách khoa học và công nghệ nhất quán, dài hạn, và có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Chính sách này cần tạo ra một sân chơi bình đẳng, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và tưởng thưởng xứng đáng cho các hoạt động đổi mới. Chính phủ cũng đóng vai trò then chốt trong việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng nền tảng cho đổi mới, bao gồm các phòng thí nghiệm quốc gia, mạng lưới internet tốc độ cao, và các trung tâm dữ liệu lớn. Một phương pháp hiệu quả là thúc đẩy hợp tác quốc tế trong đổi mới, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước và thu hút các tập đoàn đa quốc gia đặt trung tâm R&D. Hơn nữa, chính phủ cần tiên phong trong việc cải cách giáo dục, đảm bảo hệ thống đào tạo cung cấp đủ vốn nhân lực chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của một nền kinh tế tri thức. Bằng cách tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho khởi nghiệp công nghệ (tech startups) và các quỹ đầu tư mạo hiểm, chính phủ sẽ kích hoạt được nguồn năng lượng sáng tạo từ khu vực tư nhân.

3.1. Xây dựng chính sách khoa học và công nghệ hiệu quả

Vai trò của chính phủ được thể hiện rõ nhất qua việc hoạch định và thực thi chính sách khoa học và công nghệ. Một chính sách hiệu quả cần tập trung vào việc tạo ra các cơ chế khuyến khích tài chính (như ưu đãi thuế cho R&D, các quỹ tài trợ đối ứng) và phi tài chính (như đơn giản hóa thủ tục hành chính, vinh danh các nhà khoa học và doanh nhân đổi mới). Chính sách cũng cần xác định các lĩnh vực công nghệ ưu tiên, phù hợp với lợi thế cạnh tranh của quốc gia, để tập trung nguồn lực đầu tư. Việc đánh giá chính sách cần được thực hiện định kỳ dựa trên các chỉ số rõ ràng, chẳng hạn như số lượng bằng sáng chế, giá trị xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao và đổi mới, và thứ hạng trên Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII).

3.2. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong hoạt động đổi mới

Trong thế giới phẳng, không một quốc gia nào có thể đổi mới một mình. Hợp tác quốc tế trong đổi mới là một chiến lược thông minh để tiếp cận tri thức, công nghệ và nguồn vốn toàn cầu. Chính phủ có thể thúc đẩy hợp tác thông qua việc ký kết các hiệp định khoa học công nghệ song phương và đa phương, tài trợ cho các dự án nghiên cứu chung, và tạo điều kiện cho các nhà khoa học trong nước tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu quốc tế. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các lĩnh vực công nghệ cao cũng là một kênh quan trọng để thúc đẩy chuyển giao công nghệ và học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Các chương trình trao đổi sinh viên, học giả cũng góp phần quan trọng vào việc xây dựng mạng lưới và nâng cao chất lượng vốn nhân lực chất lượng cao.

IV. Bí quyết xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững

Bên cạnh vai trò của chính phủ, việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững đòi hỏi sự tham gia tích cực của tất cả các bên. Bí quyết nằm ở việc tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, nơi tri thức được tạo ra, lan tỏa và ứng dụng một cách liên tục. Nền tảng của hệ sinh thái này là hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Việc đầu tư mạnh mẽ và dài hạn cho cả nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng là điều kiện tiên quyết. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích để trở thành trung tâm của hoạt động đổi mới, tự thành lập các bộ phận R&D và tích cực hợp tác với các viện, trường. Mô hình bộ ba xoắn (Triple Helix), nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ - Viện/Trường - Doanh nghiệp, là một mô hình đã được chứng minh hiệu quả. Để hệ sinh thái trở nên năng động, cần có một nền văn hóa chấp nhận rủi ro và tôn vinh sự sáng tạo. Các vườn ươm công nghệ và các chương trình tăng tốc khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các ý tưởng mới trong giai đoạn đầu. Việc này không chỉ giúp các khởi nghiệp công nghệ (tech startups) tồn tại mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động, thúc đẩy toàn bộ hệ thống cùng phát triển.

4.1. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển R D dài hạn

Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) là khoản đầu tư cho tương lai. Các quốc gia thành công như Hàn Quốc đã dành một tỷ lệ GDP rất cao (trên 4%) cho R&D trong nhiều thập kỷ. Khoản đầu tư này cần được phân bổ hợp lý giữa nghiên cứu cơ bản (để tạo ra tri thức nền tảng) và nghiên cứu ứng dụng, triển khai (để giải quyết các vấn đề thực tiễn). Cần có cơ chế để khu vực tư nhân tham gia đầu tư mạnh mẽ hơn vào R&D, thay vì chỉ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Các dự án R&D quy mô lớn, mang tính quốc gia, tập trung vào các công nghệ lõi có thể tạo ra những đột phá và nâng cao vị thế công nghệ của đất nước trên trường quốc tế.

4.2. Ứng dụng mô hình bộ ba xoắn Triple Helix hiệu quả

Mô hình bộ ba xoắn (Triple Helix) mô tả mối quan hệ tương tác, cộng sinh giữa ba chủ thể chính: chính phủ, giới học thuật (viện/trường), và ngành công nghiệp (doanh nghiệp). Để ứng dụng hiệu quả, cần phá bỏ các rào cản ngăn cách ba khu vực này. Các cơ chế như dự án nghiên cứu chung, các phòng thí nghiệm đặt tại doanh nghiệp, hay các giáo sư kiêm nhiệm vai trò cố vấn công nghệ sẽ giúp tăng cường sự liên kết. Chính phủ đóng vai trò điều phối, tạo ra các nền tảng và không gian để ba bên gặp gỡ, trao đổi và hợp tác. Khi mô hình bộ ba xoắn vận hành trơn tru, tri thức sẽ được chuyển hóa thành giá trị thương mại một cách nhanh chóng, tạo động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế.

V. Kinh nghiệm phát triển hệ thống đổi mới từ Nhật Bản Hàn Quốc

Nghiên cứu các bài học từ những quốc gia đi trước là cách tiếp cận khôn ngoan để phát triển hệ thống đổi mới quốc gia. Nhật Bản và Hàn Quốc là hai ví dụ điển hình tại châu Á. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy sự thành công của một mô hình do chính phủ dẫn dắt mạnh mẽ trong giai đoạn đầu. Chính phủ đã tập trung nguồn lực vào các tập đoàn lớn (Chaebol) để nhanh chóng xây dựng năng lực công nghệ trong các ngành chiến lược như điện tử, đóng tàu. Đồng thời, họ đầu tư rất lớn vào giáo dục và R&D. Trong khi đó, mô hình đổi mới của Nhật Bản lại nhấn mạnh vào sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ và ngành công nghiệp, đặc biệt thông qua các côngxoocxiom R&D để phát triển các công nghệ then chốt. Nhật Bản cũng rất chú trọng đến việc cải tiến liên tục (Kaizen) và chất lượng sản phẩm. Một ví dụ khác là mô hình đổi mới của Singapore, một quốc gia nhỏ nhưng đã xây dựng được một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới bằng cách thu hút nhân tài, vốn đầu tư và các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Các quốc gia đi sau có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này để xây dựng một mô hình NIS phù hợp với điều kiện và bối cảnh riêng của mình, tránh được những sai lầm và rút ngắn con đường phát triển.

5.1. Bài học từ mô hình đổi mới công nghệ của Nhật Bản

Nhật Bản đã xây dựng một NIS hoàn thiện từ rất sớm, đặc trưng bởi sự phối hợp nhịp nhàng giữa Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) và các doanh nghiệp. Bài học chính từ Nhật Bản là tầm quan trọng của tầm nhìn dài hạn và sự đầu tư kiên trì vào các công nghệ nền tảng. Chính phủ Nhật Bản không can thiệp trực tiếp vào hoạt động của doanh nghiệp mà đóng vai trò định hướng, tạo điều kiện thông qua các dự án R&D hợp tác và chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống giáo dục và đào tạo nghề của Nhật Bản cũng góp phần tạo ra một lực lượng lao động có kỹ năng cao, là nền tảng cho năng lực sản xuất và đổi mới của quốc gia.

5.2. Phân tích kinh nghiệm thành công từ Hàn Quốc và Singapore

Kinh nghiệm từ Hàn Quốc nổi bật với chiến lược "bắt kịp và vượt qua" (catch-up and leapfrogging). Giai đoạn đầu, Hàn Quốc tập trung nhập khẩu, học hỏi và cải tiến công nghệ từ nước ngoài. Sau khi đã làm chủ công nghệ, họ đầu tư mạnh mẽ vào R&D để tạo ra những sản phẩm sáng tạo của riêng mình. Ngược lại, mô hình đổi mới của Singapore tập trung vào việc trở thành một trung tâm (hub) toàn cầu về đổi mới. Họ tạo ra một môi trường kinh doanh và pháp lý cực kỳ thuận lợi, chính sách thuế hấp dẫn và cơ sở hạ tầng hiện đại để thu hút các công ty đa quốc gia và các khởi nghiệp công nghệ (tech startups) hàng đầu thế giới. Bài học chung là sự quyết tâm chính trị và chiến lược nhất quán, dài hạn là yếu tố quyết định thành công.

VI. Tương lai hệ thống đổi mới quốc gia Xu hướng và giải pháp

Tương lai của việc phát triển hệ thống đổi mới quốc gia ở châu Á sẽ được định hình bởi các xu hướng công nghệ toàn cầu như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), và Công nghệ sinh học. Các quốc gia cần có tầm nhìn chiến lược để đón đầu những xu hướng này, biến thách thức thành cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Giải pháp trọng tâm là tiếp tục đầu tư vào vốn nhân lực chất lượng cao, không chỉ về kiến thức chuyên môn mà còn về các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, sáng tạo và hợp tác. Hệ thống đổi mới cần trở nên linh hoạt và mở hơn, tăng cường hợp tác quốc tế trong đổi mới và kết nối với các mạng lưới tri thức toàn cầu. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là xây dựng một nền kinh tế tri thức bền vững, giải quyết được các thách thức lớn của xã hội như biến đổi khí hậu, y tế và an ninh năng lượng. Việc cải thiện vị trí trên bảng xếp hạng Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) sẽ là một thước đo quan trọng, phản ánh hiệu quả của các nỗ lực xây dựng và hoàn thiện hệ thống đổi mới quốc gia, đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho các quốc gia châu Á trong thế kỷ 21.

6.1. Nâng cao Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu GII cho quốc gia

Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) là một công cụ hữu ích để đánh giá và so sánh hiệu quả của hệ thống đổi mới giữa các quốc gia. Chỉ số này đo lường cả yếu tố đầu vào (thể chế, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng) và đầu ra của đổi mới (sản phẩm tri thức, công nghệ, sáng tạo). Để nâng cao thứ hạng GII, các quốc gia cần có một chiến lược tổng thể, cải thiện đồng bộ trên tất cả các trụ cột. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và sự tham gia của khu vực tư nhân. Cải thiện GII không chỉ là mục tiêu về mặt xếp hạng mà còn phản ánh sự tiến bộ thực chất trong việc xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả.

6.2. Tầm nhìn chiến lược cho một nền kinh tế tri thức bền vững

Việc phát triển hệ thống đổi mới quốc gia không phải là mục tiêu cuối cùng, mà là phương tiện để đạt được một mục tiêu lớn hơn: xây dựng một nền kinh tế tri thức bền vững. Tầm nhìn này đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Đổi mới sáng tạo cần được định hướng để giải quyết các thách thức xã hội, tạo ra các công nghệ xanh, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Một nền kinh tế tri thức thực sự là nơi mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, tham gia vào quá trình sáng tạo và hưởng lợi từ những thành quả của đổi mới. Đây là tầm nhìn chiến lược dài hạn cho sự phát triển thịnh vượng của các quốc gia châu Á.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan chung về Hệ thống đổi mới quốc gia Chương 2: Kinh nghiệm phát triển Hệ thống đổi mới quốc gia ở một số nước châu Á Chương 3: Một số gợi ý chính sách nhằm phát triển Hệ thống đổi mới quốc gia ở Việt Nam 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CHUNG VỀ HỆ THỐNG ĐỔI MỚI QUỐC GIA 1. Một số khái niệm có liên quan 1. Khái niệm công nghệ Có thể nói công nghệ xuất hiện đồng thời với sự hình thành xã hội loài ngƣời. Từ “công nghệ” xuất phát từ chữ Hy Lạp (Teknve – Tenkhne) có nghĩa là một công nghệ hay một kỹ năng, và (λoyoσ –logos) có nghĩa là một khoa học, hay sự nghiên cứu.

Nhƣ vậy, thuật ngữ Technology (Tiếng anh) hay Technologie (Tiếng Pháp) có ý nghĩa là khoa học về kỹ thuật hay sự nghiên cứu có hệ thống về kỹ thuật – thƣờng đƣợc gọi là Công nghệ học. Có nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau về công nghệ, trong cuốn giáo trình “Quản trị công nghệ” đã giới thiệu một định nghĩa tƣơng đối đầy đủ về công nghệ: “Công nghệ là việc sử dụng sáng tạo các loại công cụ, máy móc, tri thức và kỹ năng để biến đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm hay dịch vụ” [6] Ở Việt Nam, cho đến nay công nghệ thƣờng đƣợc hiểu là quá trình tiến hành một công đoạn sản xuất, là thiết bị để thực hiện một công việc (do đó công nghệ thƣờng là tính từ của cụm thuật ngữ nhƣ: qui trình công nghệ, thiết bị công nghệ, dây chuyền công nghệ…). Theo những quan niệm này, công nghệ chỉ liên quan đến sản xuất vật chất. Từ những năm 60 của thế kỷ XX, khởi đầu từ Mỹ rồi Tây Âu đã sử dụng thuật ngữ “công nghệ” để chỉ các hoạt động ở mọi lĩnh vực, các hoạt động này áp dụng những kiến thức là kết quả của nghiên cứu khoa học ứng dụng – một sự phát triển của khoa học trong thực tiễn – nhằm mang lại hiệu quả cao hơn trong hoạt động của con ngƣời.

Khái niệm công nghệ này dần dần đƣợc chấp nhận rộng rãi trên thế giới, ví dụ thể hiện ở việc thay đổi tên gọi của các tạp chí lớn trên thế giới, 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhƣ “Tạp chí khoa học và kỹ thuật – Science et technique” đổi thành “Khoa học và công nghệ - Science et technogie” Ở Việt Nam, Nghị quyết 26 của Bộ chính trị, Ban chấp hành Trung ƣơng Đảng Cộng sản Việt Nam khoá VI (1991) mang tên “Nghị quyết về khoa học – công nghệ”. Nhƣ vậy, thuật ngữ công nghệ đã đƣợc sử dụng chính thức ở nƣớc ta. Năm 1992, Ủy ban khoa học – kỹ thuật Nhà nƣớc đổi thành Bộ khoa học – công nghệ và Môi trƣờng (nay là Bộ khoa học - công nghệ). Mặc dầu đã đƣợc sử dụng khá rộng rãi trên thế giới, song việc đƣa ra một định nghĩa công nghệ lại chƣa có đƣợc sự thống nhất.

Đó là do số lƣợng các công nghệ hiện có nhiều đến mức không thể thống kê đƣợc, công nghệ lại hết sức đa dạng, khiến những ngƣời sử dụng một công nghệ cụ thể trong những điều kiện và hoàn cảnh không giống nhau sẽ dẫn đến sự khái quát của họ về công nghệ sẽ khác nhau. Bên cạnh đó sự phát triển nhƣ vũ bão của khoa học công nghệ làm thay đổi nhiều quan niệm cũ tƣởng nhƣ vĩnh cửu, cũng là nguyên nhân dẫn đến sự không thống nhất trên. Việc đƣa ra một định nghĩa khái quát đƣợc bản chất của công nghệ là việc cần thiết, bởi vì không thể quản lý công nghệ, một khi chƣa xác định rõ nó là cái gì. Các tổ chức quốc tế về Khoa học – công nghệ đã có nhiều cố gắng trong việc đƣa ra một định nghĩa công nghệ có thể dung hoà các quan điểm, đồng thời tạo thuận lợi cho việc phát triển và hoà nhập các quốc gia trong từng khu vực và trên phạm vi toàn cầu.

Có bốn khía cạnh cần bao quát trong định nghĩa công nghệ, đó là: Khía cạnh “công nghệ là máy biến đổi” Khía cạnh “công nghệ là một công cụ” Khía cạnh “công nghệ là kiến thức” Khía cạnh “công nghệ hàm chứa trong các dạng hiện thân của nó”. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khía cạnh thứ nhất đề cập đến khả năng làm ra đồ vật, đồng thời công nghệ phải đáp ứng mục tiêu khi sử dụng và thoả mãn yêu cầu về mặt kinh tế nếu nó muốn đƣợc áp dụng trên thực tế. Đây là điểm khác biệt giữa khoa học và công nghệ. Môi trƣờng công nghệ Nguồn lực Hàng hoá Hoạt động sản xuất Dịch vụ Công nghệ Hình 1.

Công nghệ là công cụ biến đổi Khía cạnh thứ hai nhấn mạnh công nghệ là một sản phẩm của con ngƣời, do đó con ngƣời có thể làm chủ đƣợc nó vì nó hoàn toàn không phải là “cái hộp đen” huyền bí. Vì là một công cụ nên công nghệ có mối quan hệ chặt chẽ đối với con ngƣời và cơ cấu tổ chức. Khía cạnh thứ ba đề cập đến cốt lõi của mọi hoạt động công nghệ là kiến thức. Nó bác bỏ quan niệm công nghệ phải là các vật thể, phải nhìn thấy đƣợc.

Đặc trƣng kiến thức khẳng định vai trò dẫn đƣờng của khoa học đối với công nghệ, đồng thời nhấn mạnh rằng không phải ở các quốc gia có các công nghệ giống nhau sẽ đạt đƣợc kết quả nhƣ nhau. Việc sử dụng một công nghệ đòi hỏi con ngƣời cần phải đƣợc đào tạo về kĩ năng, trang bị kiến thức và phải luôn cập nhật những kiến thức đó. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khía cạnh thứ tƣ đề cập đến vấn đề: công nghệ dù là kiến thức song vẫn có thể đƣợc mua, đƣợc bán. Đó là do công nghệ hàm chứa trong các vật thể tạo nên nó.

Trung tâm chuyển giao công nghệ khu vực Châu Á và Thái Bình Dƣơng (The Asian and Pacific Center For Transfer of Technology – APCTT) coi công nghệ hàm chứa trong bốn thành phần: kỹ thuật, kỹ năng con ngƣời, thông tin và tổ chức. Xuất phát từ các khía cạnh trên, chúng ta có thể thừa nhận định nghĩa công nghệ do Uỷ ban Kinh tế và Xã hội khu vực Châu Á –Thái Bình Dƣơng (Economic and Social Commission for Asia and the Pacific – ESCAP) đƣa ra: Công nghệ là kiến thức có hệ thống về quy trình và kỹ thuật dùng để chế biến vật liệu và thông tin. Nó bao gồm kiến thức, thiết bị, phương pháp và các hệ thống dùng trong việc tạo ra hàng hoá và cung cấp dịch vụ. [13] Định nghĩa công nghệ của Uỷ ban Kinh tế và Xã hội khu vực Châu Á – Thái Bình Dƣơng đƣợc coi là bƣớc ngoặt trong quan niệm về công nghệ.

Theo định nghĩa này, không chỉ sản xuất vật chất mới dùng công nghệ, mà khái niệm công nghệ đƣợc mở rộng ra tất cả các lĩnh vực hoạt động xã hội. Những lĩnh vực công nghệ mới mẻ dần trở thành quen thuộc: công nghệ thông tin, công nghệ ngân hàng, công nghệ du lịch, công nghệ văn phòng… 1. Các thành phần cơ bản của công nghệ Công nghệ bao gồm nhiều thành phần khác nhau, nhưng cốt lõi bao giờ cũng bao gồm bốn thành phần cơ bản sau: Thứ nhất: Phần kỹ thuật (Technology - T), bao gồm các phƣơng tiện vật chất cần thiết cho sản xuất, ví dụ nhƣ máy móc, dụng cụ, các thiết bị trong dây chuyền. phần này đƣợc coi là phần vật chất cốt lõi của bất kỳ sự chuyển đổi đối tƣợng lao động nào.

Thứ hai: Phần con ngƣời (Human - H) là kỹ năng và kinh nghiệm của con ngƣời làm chủ công nghệ, nó bao gồm năng lực sáng tạo, sử dụng phần 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kỹ thuật một cách khéo léo về thao tác và tƣ duy tổ chức vận hành, hệ thống thông tin. Đây là phần chủ chốt của bất kỳ thao tác vận hành công nghệ. Con ngƣời là nguồn gốc của mọi sáng tạo, nền kinh tế tri thức trong tƣơng lai, chất xám, trí tuệ của con ngƣời tác động nhanh, có sức mạnh quyết định các quá trình chuyển đổi phát triển. Thứ ba: Phần thông tin (Information - I), bao gồm các tài liệu mà bản thân phần vật chất của kỹ thuật của công nghệ mang lại thông tin; ví dụ nhƣ sơ đồ quy trình công nghệ, bản thiết kế, các bảng tính, công thức, phƣơng trình biểu đồ lý thuyết, các thao tác chuyển đổi, các mẫu mã, phần mềm hỗ trợ.

Phần này do con ngƣời tạo ra và sử dụng có ý nghĩa trong việc đào tạo, nghiên cứu phát triển. Đây cũng là phần đƣợc bảo mật. Thứ tư: Phần tổ chức (Organization - O), là sự bố trí và mối liên hệ con ngƣời với con ngƣời về thông tin, máy móc, thiết bị trong sản xuất. Nó bao gồm sơ đồ cơ cấu tổ chức cho các hoạt động, loại hình công ty, ví dụ nhƣ phân công nhân sự, thiết lập các quy tắc vận hành, phƣơng pháp quản lý công nghệ, quản lý chất lƣợng, nội quy làm việc.

Bất cứ một sự đổi mới công nghệ nào cũng cần sự phối hợp hoạt bốn thành phần cơ bản của công nghệ: T, thành phần vật chất cốt lõi của công nghệ, khi nó thay đổi thì các thành phần H, I, O cũng phải tƣơng thích mới có ý nghĩa. Các thành phần của công nghệ có quan hệ mật thiết, bổ sung cho nhau, không thể thiếu bất cứ thành phần nào. Nếu không hiểu chức năng và mối tƣơng hỗ giữa các thành phần của công nghệ, có thể dẫn đến lãng phí trong đầu tƣ trang thiết bị do các thành phần khác không tƣơng xứng (hay không đồng bộ) khiến trang thiết bị, máy móc không phát huy hết tính năng của chúng. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 : Mối quan hệ giữa các thành phần công nghệ 1.

Đổi mới công nghệ Lịch sử phát triển xã hội loài ngƣời đã trải qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn gắn liền với sự xuất hiện và phát triển của một loại hình kỹ thuật đặc trƣng quyết định sự phát triển của xã hội loài ngƣời ở giai đoạn đó. Thời kỳ đồ đá phát triển cao hơn thời kỳ trƣớc đó là nhờ sự xuất hiện và phát triển của các công cụ lao động bằng đá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ