Phát triển đội ngũ giảng viên nữ ở Đại học Quốc gia Lào theo bình đẳng giới

Luận án đề xuất giải pháp quản lý giáo dục nhằm phát triển đội ngũ giảng viên nữ tại Đại học Quốc gia Lào theo hướng bình đẳng giới.

Trường đại học

Học viện Quản lý Giáo dục

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

217
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của phát triển giảng viên nữ ĐHQG Lào

Trong bối cảnh nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào đang đẩy mạnh thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, giáo dục đại học được xác định là một ưu tiên quốc gia. Đại học Quốc gia (ĐHQG) Lào, với vị thế là cơ sở giáo dục hàng đầu, đóng vai trò nòng cốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong đó, việc phát triển đội ngũ giảng viên nữ theo tiếp cận bình đẳng giới không chỉ là một mục tiêu về công bằng xã hội mà còn là một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa quyết định đến chất lượng và sự phát triển bền vững của nền giáo dục. Một môi trường học thuật công bằng, nơi giảng viên nữ có cơ hội phát triển năng lực ngang bằng với đồng nghiệp nam, sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, nâng cao hiệu quả giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Cách tiếp cận này dựa trên các lý thuyết hiện đại về quản lý nguồn nhân lực, xem con người là tài sản quý giá nhất, cần được đầu tư và phát triển toàn diện. Việc áp dụng nguyên tắc bình đẳng giới vào công tác quy hoạch, đào tạo và sử dụng đội ngũ giảng viên giúp khai thác tối đa tiềm năng của toàn bộ nguồn nhân lực, góp phần xây dựng một môi trường giáo dục tiên tiến, hội nhập và là tấm gương cho sinh viên noi theo.

1.1. Tầm quan trọng của đội ngũ giảng viên nữ trong giáo dục đại học

Đội ngũ giảng viên nữ đóng một vai trò không thể thiếu trong sự phát triển của một trường đại học. Họ không chỉ tham gia vào hoạt động giảng dạy, truyền đạt kiến thức mà còn là những nhà nghiên cứu, người hướng dẫn và là hình mẫu cho các thế hệ sinh viên, đặc biệt là sinh viên nữ. Sự hiện diện của giảng viên nữ ở các vị trí học thuật và lãnh đạo góp phần đa dạng hóa góc nhìn trong nghiên cứu và giảng dạy, làm phong phú thêm môi trường học thuật. Luận án của tác giả Vetpany Sivongxay nhấn mạnh, một môi trường làm việc công bằng, nơi giảng viên nữ được tạo điều kiện phát huy năng lực sẽ "trở thành hình ảnh đẹp, tạo nên động lực to lớn để sinh viên nỗ lực vươn lên". Do đó, việc đầu tư vào sự phát triển của họ chính là đầu tư cho chất lượng giáo dục và tương lai của đất nước.

1.2. Lý thuyết quản lý nguồn nhân lực và tiếp cận bình đẳng giới

Cách tiếp cận bình đẳng giới trong phát triển giảng viên nữ được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản lý nguồn nhân lực hiện đại, tiêu biểu là mô hình của Leonard Nadler. Lý thuyết này coi phát triển nguồn nhân lực là một hệ thống gồm ba thành tố: đào tạo và phát triển, sử dụng và tạo môi trường làm việc thuận lợi. Áp dụng vào bối cảnh ĐHQG Lào, bình đẳng giới có nghĩa là nam và nữ giảng viên có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội như nhau để phát huy năng lực. Điều này đòi hỏi các chính sách quản lý phải được thiết kế để loại bỏ các rào cản vô hình, đảm bảo sự công bằng trong mọi khâu từ tuyển dụng, đào tạo, đánh giá đến bổ nhiệm và đãi ngộ, từ đó xây dựng một đội ngũ vững mạnh toàn diện.

II. Thực trạng và thách thức trong phát triển giảng viên nữ

Mặc dù ĐHQG Lào đã có những nỗ lực nhất định trong việc xây dựng đội ngũ, thực trạng phát triển giảng viên nữ vẫn còn đối mặt với nhiều bất cập và thách thức. Các giải pháp hiện tại chưa thực sự quan tâm sâu sắc đến yếu tố giới, dẫn đến sự thiếu hụt trong quy hoạch, đào tạo, bổ nhiệm và các chính sách đãi ngộ dành riêng cho nữ giới. Theo luận án, "chất lượng ĐNGV nữ ở ĐHQG Lào chưa hợp lí về cơ cấu và chất lượng còn yếu". Sự chênh lệch thể hiện rõ ở tỷ lệ giảng viên nữ có học hàm, học vị cao (tiến sĩ, phó giáo sư) còn thấp so với nam giới. Hơn nữa, những định kiến giới vẫn còn tồn tại trong môi trường học thuật, vô hình trung tạo ra những rào cản đối với cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp của họ. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân giảng viên nữ mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng chung của hoạt động đào tạo và nghiên cứu tại trường.

2.1. Bất cập về cơ cấu và chất lượng đội ngũ giảng viên nữ

Số liệu khảo sát tại ĐHQG Lào cho thấy sự mất cân đối rõ rệt. Mặc dù số lượng giảng viên nữ có thể chiếm tỷ lệ đáng kể, nhưng khi xét về chất lượng và các vị trí học thuật cao, tỷ lệ này giảm sút nghiêm trọng. Số lượng nữ giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ còn rất khiêm tốn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, giảng viên nữ thường tập trung ở các cấp bậc thấp hơn và ít có cơ hội tham gia vào các vị trí cán bộ quản lý (CBQL) cấp cao. Sự mất cân đối này phản ánh một lỗ hổng trong công tác quy hoạch và đào tạo bồi dưỡng, chưa tạo đủ điều kiện để giảng viên nữ học tập nâng cao trình độ và tham gia sâu vào hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH).

2.2. Rào cản từ định kiến giới và hạn chế trong chính sách

Một trong những thách thức lớn nhất là định kiến giới còn tồn tại trong nhận thức của cả cán bộ quản lý và trong xã hội. Những định kiến này dẫn đến sự thiếu tin tưởng vào năng lực lãnh đạo của phụ nữ, gây khó khăn trong việc bổ nhiệm họ vào các vị trí chủ chốt. Bên cạnh đó, các chính sách đãi ngộmôi trường làm việc hiện tại chưa thực sự linh hoạt và hỗ trợ. Các quy định chưa tính đến những khó khăn đặc thù mà giảng viên nữ phải đối mặt, chẳng hạn như cân bằng giữa sự nghiệp và trách nhiệm gia đình. Điều này tạo ra rào cản, làm giảm động lực phấn đấu và hạn chế cơ hội phát triển toàn diện của đội ngũ giảng viên nữ.

III. Giải pháp nâng cao nhận thức và quy hoạch chiến lược

Để giải quyết tận gốc các vấn đề, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Luận án đã đưa ra 6 giải pháp cốt lõi, trong đó hai giải pháp nền tảng là nâng cao nhận thức và xây dựng quy hoạch chiến lược. Mọi sự thay đổi đều phải bắt đầu từ nhận thức. Việc tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục nhằm thay đổi tư duy, xóa bỏ định kiến giới trong toàn thể cán bộ, giảng viên của ĐHQG Lào là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Khi nhận thức được nâng cao, công tác xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên nữ mới có thể được triển khai một cách nghiêm túc và hiệu quả. Một kế hoạch quy hoạch bài bản, có tầm nhìn dài hạn và lồng ghép yếu tố giới sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phát triển nhân sự sau này, đảm bảo việc phát triển giảng viên nữ đi đúng hướng và bền vững.

3.1. Phương pháp tuyên truyền về tầm quan trọng của bình đẳng giới

Giải pháp đầu tiên được đề xuất là tổ chức các chương trình tuyên truyền, giáo dục sâu rộng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc phát triển đội ngũ giảng viên nữ theo tiếp cận bình đẳng giới. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào vai trò của phụ nữ trong giáo dục đại học, lợi ích của một môi trường làm việc công bằng và các quy định pháp luật liên quan. Các hình thức có thể bao gồm hội thảo, tọa đàm, các buổi nói chuyện chuyên đề với sự tham gia của các chuyên gia và các nhà quản lý. Mục tiêu là tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức của đội ngũ CBQL và toàn thể giảng viên tại ĐHQG Lào, coi bình đẳng giới là một yếu tố cốt lõi của văn hóa nhà trường.

3.2. Hướng dẫn xây dựng quy hoạch phát triển giảng viên nữ

Trên cơ sở nhận thức đã được nâng cao, giải pháp tiếp theo là xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên nữ một cách khoa học và có hệ thống. Quy hoạch này cần xác định rõ các mục tiêu cụ thể về số lượng và chất lượng, chẳng hạn như tỷ lệ nữ tiến sĩ, phó giáo sư, giáo sư và nữ lãnh đạo quản lý trong từng giai đoạn. Kế hoạch phải dựa trên phân tích thực trạng, dự báo nhu cầu và phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với chiến lược phát triển chung của ĐHQG Lào. Việc lồng ghép yếu tố giới vào quy hoạch đảm bảo rằng các chính sách và nguồn lực được phân bổ một cách công bằng, tạo ra lộ trình phát triển rõ ràng cho mỗi giảng viên nữ.

IV. Cách đổi mới tuyển dụng đào tạo và bồi dưỡng giảng viên nữ

Sau khi có quy hoạch, các hoạt động cụ thể như tuyển dụng và đào tạo cần được đổi mới triệt để theo tiếp cận bình đẳng giới. Quy trình tuyển dụng, sử dụng và bổ nhiệm phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch, dựa trên năng lực và không có sự phân biệt đối xử. Điều này đòi hỏi phải có các tiêu chí rõ ràng và một hội đồng tuyển chọn đa dạng. Song song đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên nữ cần được quản lý theo hướng cá nhân hóa và linh hoạt hơn. Các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng lãnh đạo hay ngoại ngữ cần được thiết kế phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của giảng viên nữ, giúp họ vừa hoàn thành tốt nhiệm vụ chuyên môn, vừa có thể sắp xếp hài hòa công việc và cuộc sống. Đây là những bước đi thực tiễn nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển giảng viên nữ tại ĐHQG Lào.

4.1. Tối ưu quy trình tuyển dụng sử dụng và bổ nhiệm công bằng

Giải pháp quan trọng là quản lý việc tạo nguồn, sử dụng và bổ nhiệm đội ngũ giảng viên nữ phù hợp với năng lực và hoàn cảnh, trên cơ sở đáp ứng yêu cầu bình đẳng giới. Điều này bao gồm việc công khai hóa các tiêu chí tuyển dụng và bổ nhiệm, đảm bảo mọi ứng viên nữ đủ điều kiện đều có cơ hội tiếp cận thông tin và ứng tuyển. Cần thành lập các hội đồng tuyển chọn có sự tham gia của cả nam và nữ để giảm thiểu thiên vị. Ngoài ra, cần chủ động tạo nguồn cán bộ nữ bằng cách phát hiện, bồi dưỡng những giảng viên có tiềm năng để đưa vào quy hoạch cho các vị trí quản lý trong tương lai.

4.2. Đổi mới quản lý đào tạo bồi dưỡng dựa trên năng lực

Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng cần được đổi mới để đáp ứng nhu cầu thực tế và tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên nữ. Các khóa học nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm, và đặc biệt là các chương trình đào tạo sau đại học cần có chính sách hỗ trợ và ưu tiên cho nữ giới. Cần xây dựng các hình thức đào tạo linh hoạt như học bán thời gian, học trực tuyến để giúp giảng viên nữ dễ dàng tham gia. Hơn nữa, nhà trường nên tạo điều kiện cho họ tham gia các hội thảo khoa học trong và ngoài nước, tiếp cận với các kiến thức mới và mở rộng mạng lưới quan hệ học thuật, từ đó nâng cao năng lực một cách toàn diện.

V. Bí quyết đánh giá và xây dựng môi trường làm việc lý tưởng

Để quá trình phát triển giảng viên nữ mang lại hiệu quả bền vững, cần có một hệ thống đánh giá công bằng và một môi trường làm việc thực sự hỗ trợ. Việc đánh giá đội ngũ giảng viên nữ phải dựa trên năng lực thực chất, có tính đến các yếu tố đặc thù về giới để đảm bảo tính khách quan. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho việc quy hoạch, đào tạo và đề bạt, thay vì chỉ mang tính hình thức. Quan trọng không kém là việc quản lý, xây dựng các chính sách đãi ngộ và tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi. Một môi trường không có sự phân biệt đối xử, tôn trọng sự đa dạng, và có các chính sách hỗ trợ cân bằng công việc-cuộc sống sẽ là động lực to lớn, giúp giảng viên nữ tại ĐHQG Lào yên tâm công tác, cống hiến và phát huy hết tài năng của mình.

5.1. Hoàn thiện quy trình đánh giá năng lực theo bình đẳng giới

Cần xây dựng và hoàn thiện một quy trình đánh giá giảng viên theo tiếp cận bình đẳng giới, dựa vào năng lực và có thông tin phản hồi để cải tiến. Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, đo lường được và không chứa đựng các yếu tố gây bất lợi cho nữ giới. Ví dụ, khi đánh giá hoạt động nghiên cứu khoa học, cần xem xét một cách linh hoạt đối với những giảng viên nữ trong giai đoạn nghỉ thai sản hoặc nuôi con nhỏ. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của nhiều bên (lãnh đạo, đồng nghiệp, sinh viên) để đảm bảo tính toàn diện và khách quan. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định về khen thưởng, kỷ luật và lộ trình phát triển sự nghiệp.

5.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc thuận lợi

Giải pháp cuối cùng nhưng mang tính đòn bẩy là quản lý việc xây dựng chính sách và tạo môi trường làm việc thuận lợi. Điều này bao gồm việc đảm bảo thực hiện đầy đủ, kịp thời các chế độ, chính sách của nhà nước đối với lao động nữ. Bên cạnh đó, ĐHQG Lào cần xây dựng các chính sách riêng như khen thưởng, động viên kịp thời những giảng viên nữ có thành tích xuất sắc; hỗ trợ kinh phí nghiên cứu; tạo điều kiện làm việc linh hoạt. Việc xây dựng một văn hóa tổ chức lành mạnh, nơi mọi thành viên được tôn trọng và hỗ trợ, không có quấy rối hay phân biệt đối xử, sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, thúc đẩy sự sáng tạo và cống hiến của đội ngũ giảng viên nữ.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.78 vi CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN NỮ Ở ĐẠI HỌC QUỐC GIA LÀO THEO TIẾP CẬN BÌNH ĐẲNG GIỚI 80 2. Đôi nét về Đại học Quốc gia Lào. Tổ chức và phương pháp khảo sát. Mục tiêu khảo sát.

Đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát và thu thập dữ liệu. Thực trạng đội ngũ giảng viên nữ ở Đại học Quốc gia Lào theo tiếp cận bình đẳng giới.

Thực trạng số lượng đội ngũ giảng viên ở Đại học Quốc gia Lào. Thực trạng chất lượng đội ngũ giảng viên ở Đại học quốc gia Lào. Thực trạng phát triển đội ngũ giảng viên nữ ở Đại học Quốc gia Lào theo tiếp cận bình đẳng giới. Thực trạng hoạt động quy hoạch đội ngũ giảng viên nữ.

Thực trạng hoạt động tuyển dụng, tuyển chọn đội ngũ giảng viên nữ. Thực trạng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên nữ. Thực trạng hoạt động xây dựng chính sách, chế độ và môi trường phát triển cho đội ngũ giảng viên nữ. Thực trạng hoạt động kiểm tra, đánh giá hoạt động phát triển đội ngũ giảng viên nữ.

Thực trạng nhận thức về định kiến giới trong hoạt động phát triển đội ngũ giảng viên nữ. Đánh giá chung về hoạt động phát triển đội ngũ giảng viên nữ ở Đại học Quốc gia Lào theo tiếp cận bình đẳng giới. Nguyên nhân hạn chế. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ giảng viên nữ ở Đại học Quốc gia Lào theo tiếp cận bình đẳng giới .116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.118 CHƯƠNG 3 GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIẢNG VIÊN NỮ Ở ĐẠI HỌC QUỐC GIA LÀO THEO TIẾP CẬN BÌNH ĐẲNG GIỚI.

Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính pháp chế. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa.

Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, đồng bộ. Các giải pháp phát triển đội ngũ giảng viên nữ ở Đại học Quốc gia Lào theo tiếp cận bình đẳng giới. Giải pháp 1: Tổ chức tuyên truyền giáo dục để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phát triển đội ngũ giảng viên nữ theo tiếp cận bình đẳng giới.

Giải pháp 2: Xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên nữ tiếp cận bình đẳng giới. Giải pháp 3: Quản lí tạo nguồn, sử dụng và bổ nhiệm đội ngũ giảng viên nữ phù hợp với năng lực và hoàn cảnh trên cơ sở đáp ứng yêu cầu bình đẳng giới. Giải pháp 4: Đổi mới quản lí trong đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên nữ ở nhà trường theo tiếp cận bình đẳng giới và dựa vào năng lực. Giải pháp 5: Đánh giá đội ngũ giảng viên nữ theo tiếp cận bình đẳng giới dựa vào năng lực và phản hồi thông tin để cải tiến.

Giải pháp 6: Quản lí xây dựng chính sách và tạo môi trường làm việc thuận lợi trên cơ sở xác định rõ các ưu tiên chiến lược đối với đội ngũ giảng viên nữ.146 Mục tiêu của giải pháp là nhằm xây dựng được cơ chế, tạo động lực thúc đẩy GV phát huy tốt vai trò của mình trong giảng dạy và NCKH. Bên cạnh đó thì việc thực hiện tốt các chế độ chính sách đối với GV là một giải pháp mang tính chất đòn bẩy, tạo động lực để GV yên tâm công tác, không ngừng học nâng cao trình độ, phấn đấu vươn lên hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.146 Đảm bảo thực hiện đầy đủ kịp thời chế độ, chính sách theo quy định hiện hành của Nhà nước đối với ĐNGV nữ.147 Xây dựng cơ chế khen thưởng, động viên, khuyến khích GV nữ.147 Huy động các nguồn lực tài chính từ các doanh nghiệp, các hội nghề nghiệp để lập quỹ khen thưởng, hỗ trợ GV trong hoạt động bồi dưỡng năng lực nghề nghiệp. 147 Thí điểm thực hiện cơ chế sinh viên đánh giá hoạt động giảng dạy của GV theo định hướng phát triển năng lực.147 Đảm bảo thực hiện đầy đủ kịp thời chế độ, chính sách theo quy định hiện hành của Nhà nước đối với ĐNGV nữ.148 + Phòng Tổ chức cán bộ chỉ đạo CBQL các đơn vị tiến hành rà soát lại chế độ chính sách đối với ĐNGV viên nữ và yêu cầu thực hiện nghiêm các chính sách theo quy định hiện hành.148 + Quan tâm chính sách ưu đãi cho GV dạy nữ có trình độ cao, chính sách cho GV nữ ở xa, chính sách kiêm nhiệm của GV, chính sách dạy thừa giờ… chỉ ix đạo các Khoa, bộ môn quan tâm tham mưu cho phòng Tổ chức cán bộ, BGH nhà trường xét nâng lương sớm cho các GV có thành tích xuất sắc.148 Xây dựng cơ chế khen thưởng, động viên, khuyến khích GV nữ.148 Cơ chế khen thưởng, động viên, khuyến khích có vai trò quan trọng trong tạo động lực giảng dạy của GV. Vì thế, hiệu trưởng cần quan tâm chỉ đạo việc xây dựng cơ chế khen thưởng, động viên, khuyến khích GV nữ.149 + Thực hiện tốt phong trào thi đua, tiến hành bình xét thi đua dân chủ công bằng, tạo động lực cho đội ngũ phấn đấu đạt được thành tích cao trong hoạt động giáo dục.

Tiến hành động viên khen thưởng kịp thời những GV, tập thể GV nữ có thành tích xuất sắc trong các phong trào do ngành phát động.149 + Hiệu trưởng cần biểu dương những GV nữ đi đầu trong thực hiện giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực cho sinh viên; có chế độ khen thưởng thỏa đáng đối với những GV nữ có nhiều đổi mới về nội dung, phương pháp hình thức tổ chức như ưu tiên trong phân công giảng dạy, bồi dưỡng chuyên môn - nghiệp vụ; xét các danh hiệu thi đua, nâng lương sớm, quy hoạch vào các vị trí quản lí… .149 + Chế độ khen thưởng GV nữ và sinh viên cần được thể hiện trong Quy chế chi tiêu nội bộ của nhà trường.149 Huy động các nguồn lực tài chính từ các doanh nghiệp, các hội nghề nghiệp để lập quỹ khen thưởng, hỗ trợ GV nữ trong hoạt động bồi dưỡng năng lực nghề nghiệp. 149 + Để huy động các nguồn tài chính, hiệu trưởng cần chỉ đạo các bộ phận trong nhà trường đẩy mạnh hoạt động xã hội hóa giáo dục; tăng cường liên kết với các doanh nghiệp, các hội nghề nghiệp. đóng trên địa bàn, tranh thủ sự giúp đỡ của họ.149 + Tuyên truyền và thực hiện tốt hoạt động xã hội hóa giáo dục, bằng nguồn vốn nhà nước kết hợp huy động nguồn vốn bằng hoạt động xã hội hóa giáo dục, triển khai xây dựng nhà công vụ cho GV nữ ở xa.149 Các nhà trường xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ phát huy tính tự chủ tự chịu trách nhiệm trong các đơn vị. Bên cạnh đó cần phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể trong nhà trường như Đoàn thanh niên, tổ chức Công đoàn, trong các phong trào giáo dục.

Góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho giáo viên. Đặc biệt vai trò của tổ chức công đoàn trong hoạt động giám sát việc thực hiện chế độ chính sách đối với GV, việc thăm hỏi động viên, quan tâm đến hoàn cảnh của từng GV viên.150 Phòng Tổ chức cán bộ luôn chủ động tham mưu với BGH xây dựng chế độ chính sách đối với GV nữ. Bên cạnh đó BGH thực hiện và chỉ đạo phòng Kế hoạch tài chính chi trả nghiêm túc chế độ chính sách cho GV nữ.152 CBQL các nhà trường luôn tạo sự chủ động, sáng tạo cho ĐNGV nữ thể hiện năng lực, tạo cho họ cơ hội thăng tiến trên con đường sự nghiệp. Mối quan hệ giữa các giải pháp.

Khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi của các giải pháp. Khảo nghiệm mức độ cần thiết và tính khả thi của các giải pháp. Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát về sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất.154 Xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên nữ tiếp cận bình đẳng giới.155 Quản lý tạo nguồn, sử dụng và bổ nhiệm đội ngũ giảng viên nữ phù hợp với năng lực và hoàn cảnh trên cơ sở đáp ứng yêu cầu bình đẳng giới.155 Đổi mới quản lí trong đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên nữ ở nhà trường theo tiếp cận bình đẳng giới và dựa vào năng lực.155 Đánh giá đội ngũ giảng viên nữ theo tiếp cận bình đẳng giới dựa vào năng lực và phản hồi thông tin để cải tiến.155 Quản lí xây dựng chính sách và tạo môi trường làm việc thuận lợi trên cơ sở xác định rõ các ưu tiên chiến lược đối với đội ngũ giảng viên nữ.155 Xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên nữ tiếp cận bình đẳng giới.156 Quản lý tạo nguồn, sử dụng và bổ nhiệm đội ngũ giảng viên nữ phù hợp với năng lực và hoàn cảnh trên cơ sở đáp ứng yêu cầu bình đẳng giới.156 xi Đổi mới quản lí trong đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên nữ ở nhà trường theo tiếp cận bình đẳng giới và dựa vào năng lực.156 Đánh giá đội ngũ giảng viên nữ theo tiếp cận bình đẳng giới dựa vào năng lực và phản hồi thông tin để cải tiến.156 Quản lí xây dựng chính sách và tạo môi trường làm việc thuận lợi trên cơ sở xác định rõ các ưu tiên chiến lược đối với đội ngũ giảng viên nữ.

Kết quả thử nghiệm giải pháp 1. Mục đích thử nghiệm. Nội dung thử nghiệm. Phạm vi, đối tượng thử nghiệm.

Quy trình thử nghiệm. Đánh giá kết quả thử nghiệm.159 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.167 Trên cơ sở các nguyên tắc đảm bảo tính pháp chế; tính thực tiễn; tính kế thừa; tính hiệu quả và căn cứ vào kết quả điều tra khảo sát, tham khảo ý kiến của các chuyên gia, CBQL và GV ở ĐHQG Lào, nghiên cứu đề xuất 6 giải pháp phát triển ĐNGV nữ ĐHQG Lào gồm:.167 ­ Tổ chức tuyên truyền giáo dục để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phát triển ĐNGV nữ theo tiếp cận bình đẳng giới; .167 ­ Xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ giảng viên nữ tiếp cận bình đẳng giới; .167 ­ Quản lý tạo nguồn, sử dụng và bổ nhiệm đội ngũ giảng viên nữ phù hợp với năng lực và hoàn cảnh trên cơ sở đáp ứng yêu cầu bình đẳng giới; .167 xii ­ Đổi mới quản lí trong đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên nữ ở nhà trường theo tiếp cận bình đẳng giới và dựa vào năng lực; .167 ­ Đánh giá đội ngũ giảng viên nữ theo tiếp cận bình đẳng giới dựa vào năng lực và phản hồi thông tin để cải tiến; .167 ­ Quản lí xây dựng chính sách và tạo môi trường làm việc thuận lợi trên cơ sở xác định rõ các ưu tiên chiến lược đối với đội ngũ giảng viên nữ.167 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ