Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam góp phần xây dựng ngành du lịch bền vững và hiệu quả" của tác giả Nguyễn Thanh Bình (ngành Kinh tế và Phát triển Quốc tế, Trường Đại học Ngoại Thương; người hướng dẫn: TS. Phạm Thị Mỹ Hạnh) tiếp cận ngành du lịch dưới góc độ kinh tế học phát triển và bảo vệ tài nguyên sinh thái.
Du lịch được xác định là ngành kinh tế có quy mô hàng đầu thế giới với doanh thu toàn cầu năm 1996 đạt khoảng 3,5 nghìn tỷ USD theo công bố của Hội đồng Lữ hành và Du lịch quốc tế (WTTC). Tại Việt Nam, du lịch được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào tiến trình hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, hoạt động du lịch truyền thống sử dụng thâm dụng nguồn lực tự nhiên lẫn nhân văn, dẫn đến các hệ lụy về ô nhiễm môi trường, suy thoái hệ sinh thái và biến đổi văn hóa bản địa. Trước xu thế chuyển dịch kinh tế toàn cầu, các chiến lược và quy hoạch phát triển của Chính phủ Việt Nam đã xác định du lịch xanh và du lịch bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Mặc dù vậy, quá trình phát triển mô hình này trong nước còn bộc lộ nhiều bất cập, phát triển chưa tương xứng với tiềm năng tài nguyên vốn có.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập theo ba nhiệm vụ cụ thể:
- Đúc kết cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch xanh, du lịch bền vững và hiệu quả.
- Nghiên cứu thực trạng phát triển du lịch xanh ở Việt Nam giai đoạn 2010–2018 trong việc góp phần xây dựng ngành du lịch bền vững và hiệu quả.
- Đề xuất một số giải pháp và đưa ra các kiến nghị nhằm phát triển du lịch xanh tại Việt Nam, hướng tới ngành du lịch bền vững và hiệu quả.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động của ngành du lịch Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Ngành du lịch Việt Nam trên bình diện toàn quốc, đồng thời tập trung phân tích các mô hình thực tiễn tại Thừa Thiên Huế, Tiền Giang và huyện đảo Cát Bà (Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn tập trung từ năm 2010 đến năm 2018, có cập nhật số liệu quý I năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa, chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp lý chuyên ngành:
- Hệ thống khái niệm nền tảng: Điểm lại các định nghĩa kinh điển về du lịch từ Guyer & Feuler (1905), Glusman (1930), Hunziker & Krapf (1941), định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Điều 3 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 và Từ điển Bách khoa Việt Nam. Khái niệm tăng trưởng xanh và kinh tế xanh gắn với Sáng kiến kinh tế xanh (UNEP, 2008) và Chiến lược tăng trưởng xanh (OECD, 2009). Khái niệm du lịch xanh được đối chiếu qua định nghĩa của Viện Nghiên cứu Du lịch (Trương Sỹ Vinh phân chia theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng), GS.TS Nguyễn Văn Đính (Diễn đàn du lịch xanh 2019) và Hiệp hội Du lịch Việt Nam (HHDLVN).
- Khung tiêu chí đánh giá du lịch xanh: Gồm 10 tiêu chí (UNWTO 2012): (1) Sự tuân thủ bắt buộc; (2) Quản lý và tiếp thị; (3) Sự tham gia của xã hội và truyền thông; (4) Bảo vệ năng lượng thiên nhiên và khuyến khích năng lượng tái tạo; (5) Nước; (6) Mua bán sản phẩm và dịch vụ du lịch xanh; (7) Giảm thiểu lãng phí tài nguyên; (8) Hệ thống giao thông vận tải; (9) Di sản thiên nhiên và văn hóa; (10) Sự đổi mới và sáng tạo. Lõi của du lịch xanh là "sản phẩm xanh" với 4 chuẩn mực vật liệu thân thiện, an toàn sức khỏe, giảm thiểu xả thải và khai thác nguồn lực bản địa.
- Khung lý thuyết du lịch bền vững và hiệu quả: Báo cáo của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED, 1987); hướng dẫn chính sách của UNEP và UNWTO (2005); 10 nguyên tắc du lịch bền vững do Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN, 1998) ban hành. Bộ tiêu chí đánh giá gồm 3 trụ cột: Kinh tế (lượng khách, khách quay lại, sự hài lòng, GDP du lịch, nhân lực, hạ tầng cơ sở); Xã hội (tạo việc làm, mức độ hài lòng của cộng đồng địa phương, đóng góp KTXH, vai trò quản lý nhà nước); Môi trường (tỷ lệ trên 50% điểm đến được bảo vệ, quy hoạch theo chuẩn UNWTO, quản lý sức chứa).
- Mối quan hệ bản chất: Tác giả định vị du lịch xanh là "thế hệ thứ hai" của phát triển du lịch bền vững, đóng vai trò là phương thức hành động then chốt để giải quyết vấn đề cạn kiệt tài nguyên và biến đổi khí hậu.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm: phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh, phân tích định tính và đối chiếu dữ liệu thứ cấp, kết hợp trực quan hóa bằng bảng biểu dữ liệu.
Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ các báo cáo thường niên giai đoạn 2010–2018 của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL), Hiệp hội Du lịch Việt Nam (HHDLVN), các báo cáo quốc tế từ WTTC, UNWTO, UNEP, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), cùng số liệu thống kê chuyên ngành của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Sở VHTTDL Tiền Giang và UBND huyện Cát Hải.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Tổng quan về du lịch xanh và du lịch bền vững, hiệu quả
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận xuyên suốt công trình thông qua việc phân tích vai trò kinh tế - xã hội của ngành du lịch. Về kinh tế, du lịch thúc đẩy tăng trưởng GDP, phân phối lại thu nhập giữa các vùng, mở rộng xuất khẩu tại chỗ và xuất khẩu vô hình. Về xã hội, du lịch giải quyết việc làm (năm 2015 đóng góp 284 triệu việc làm, tương đương 1/11 việc làm toàn cầu theo WTTC, chiếm 8,1%), bảo tồn văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia.
Tác giả phân tích cấu trúc của mô hình du lịch xanh bắt nguồn từ chiến lược tăng trưởng xanh của OECD và UNEP, đồng thời trình bày chi tiết 10 tiêu chí đánh giá du lịch xanh và 4 thuộc tính của sản phẩm xanh. Khái niệm du lịch bền vững và hiệu quả được làm rõ qua định hướng của WCED (1987), hướng dẫn của UNEP - UNWTO (2005) và 10 nguyên tắc của IUCN (1998). Chương này chỉ ra mối quan hệ biện chứng: du lịch xanh không phải là loại hình tách biệt mà là phương thức hiện thực hóa các mục tiêu bền vững về sinh thái, kinh tế và công bằng xã hội.
CHƯƠNG 2: Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam góp phần xây dựng ngành du lịch bền vững và hiệu quả
Chương 2 phân tích thực trạng ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 2010–2018 và đánh giá sự tham gia của các mô hình du lịch xanh trên ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường:
1. Chỉ tiêu kinh tế và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch Việt Nam: Tác giả tổng hợp sự gia tăng vượt bậc của các chỉ số vĩ mô trong ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 2010–2018:
| Năm | Tổng thu từ khách du lịch (nghìn tỷ đồng) | Tốc độ tăng trưởng (%) | Khách nội địa (nghìn lượt khách) | Đóng góp trực tiếp vào GDP (%) |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | 96,00 | 41,2 | 28.000 | — |
| 2011 | 130,00 | 35,4 | — | — |
| 2012 | 160,00 | 23,1 | — | — |
| 2013 | 200,00 | 25,0 | — | — |
| 2014 | 230,00 | 15,0 | — | — |
| 2015 | 337,83 | * | — | 6,3 |
| 2016 | 400,00 | 18,4 | — | 6,9 |
| 2017 | 510,90 | 27,5 | — | 7,9 |
| 2018 | 620,00 | 21,4 | 80.000 | — |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu của Tổng cục Du lịch trong khóa luận
Bên cạnh đó, lượng khách quốc tế năm 2018 đạt 15,6 triệu lượt (tăng 2,7 triệu lượt so với 2017). Trong quý I/2019, khách quốc tế đạt 4.114 nghìn lượt (khách Trung Quốc đạt 1.281,1 nghìn lượt, chiếm 37,8% tổng khách châu Á; châu Âu đạt 685,2 nghìn lượt; châu Mỹ đạt 293,5 nghìn lượt). Kim ngạch xuất khẩu dịch vụ du lịch năm 2018 đạt 10,1 tỷ USD (chiếm 68,1% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ). Nguồn nhân lực toàn ngành đạt trên 1,3 triệu lao động (chiếm 2,5% tổng lao động cả nước, 42% qua đào tạo du lịch); chỉ số nhân lực du lịch của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tăng 18 bậc (từ hạng 55/141 năm 2015 lên 37/136 năm 2017). Cơ sở lưu trú tăng từ 12.352 cơ sở (237.000 buồng) năm 2010 lên 28.000 cơ sở (>550.000 buồng phòng) năm 2018, với 145 khách sạn 5 sao và 267 khách sạn 4 sao. Doanh nghiệp lữ hành quốc tế tăng từ 888 (2010) lên 2.022 (2018).
2. Tiềm năng và thực tiễn phát triển du lịch xanh:
- Tiềm năng tự nhiên và văn hóa: Việt Nam sở hữu 10 loài thú đặc trưng nhiệt đới (Cheo, Đồi, Chồn bay, Cầy mực, Culi, Vượn, Tê tê, Voi, Heo vòi, Tê giác) cùng 5 loài thú lớn mới phát hiện ở thế kỷ 20; hơn 200 loài cây trồng nông nghiệp; hệ sinh thái san hô (ven bờ phía Bắc có 95 loài, phía Nam có 255 loài); 60 vạn ha cồn cát ven biển; 107 khu rừng đặc dụng (28 vườn quốc gia, 43 khu bảo tồn thiên nhiên, 34 khu rừng văn hóa - lịch sử - môi trường tính đến năm 2004). Nguồn lực văn hóa có hơn 40.000 di tích (hơn 2.500 di tích cấp quốc gia) cùng hệ thống di sản thế giới được UNESCO công nhận.
- Thị trường khách du lịch xanh: Tỷ lệ khách quốc tế đến Việt Nam tham gia tour sinh thái tự nhiên mới chỉ chiếm khoảng 5–8%, tour tham quan kết hợp sinh thái nhân văn chiếm khoảng 40–45%; thị trường khách nội địa có tỷ lệ thấp hơn.
- Phân tích 3 điển hình địa phương:
- Thừa Thiên Huế: Năm 2018 đón hơn 4,3 triệu lượt khách (quốc tế đạt hơn 1,9 triệu lượt, tăng 30%); khách lưu trú đạt trên 2 triệu lượt (quốc tế 989.405 lượt). Khách sạn Sài Gòn - Morin là đơn vị lưu trú tiên phong ứng dụng thiết bị tiết kiệm điện, tái sử dụng nguyên vật liệu, phân loại rác và đạt chứng chỉ Bông sen Xanh. Tuy nhiên việc nhân rộng khó khăn do tình trạng quá tải buồng phòng mùa cao điểm (khách sạn Festival Huế đạt công suất 80–100%) và thiếu quy định bắt buộc.
- Tiền Giang: Năm 2018 đón hơn 1,51 triệu lượt khách (568.000 khách quốc tế), doanh thu trên 803 tỷ đồng. Khu du lịch Cù lao Thới Sơn đón bình quân trên 700.000 lượt khách/năm (trên 70% khách quốc tế). Tác giả chỉ ra sự mất cân đối: điểm Thới Sơn 1 xuống cấp, vắng khách do thiếu vốn đầu tư; trong khi các điểm Thới Sơn 3, 4, 5 quá tải nghiêm trọng, ùn ứ tuyến đò chèo, vệ sinh môi trường và hạ tầng bến bãi yếu kém.
- Quần đảo Cát Bà (Hải Phòng): Quy hoạch phát triển đến 2025 tầm nhìn 2050 định hướng trở thành điểm du lịch xanh quốc tế. Huyện Cát Hải triển khai 6 đợt ra quân bảo vệ môi trường (2017), di dời lồng bè vịnh Lan Hạ, cải tạo hệ thống xử lý nước thải, áp dụng mô hình liên kết "Cát Bà – điểm đến an toàn, thân thiện và nghĩa tình", xây dựng quy chế giao thông hạn chế động cơ đốt trong, ưu tiên cáp treo và xe điện.
- Thành tựu và chứng nhận xanh: Bộ VHTTDL ban hành Bộ tiêu chí Nhãn du lịch bền vững Bông sen xanh (4/2012) cho cơ sở lưu trú và 4 Bộ tiêu chí Nhãn Du lịch xanh (nhà hàng, cửa hàng, điểm dừng chân, điểm tham quan). Các giải thưởng tiêu biểu năm 2018: Khách sạn Four Seasons The Nam Hai nhận Giải thưởng "Khách sạn xanh ASEAN"; Khách sạn Almanity Hội An nhận giải "Khách sạn sang trọng thân thiện với môi trường nhất của năm" của Luxury Travel Guide; 3 thành phố Huế - Hội An - Đà Lạt đạt Giải thưởng du lịch "sạch" ASEAN 2018; Việt Nam nhận giải "Điểm đến du lịch hàng đầu châu Á" của WTA. Các tour du lịch bảo vệ môi trường của Vietravel, Saigontourist ("Mỗi du khách một cây xanh cho Đà Lạt"), tour nhặt rác tại Sơn Trà, Hội An được đẩy mạnh.
- 5 hạn chế tồn tại: (1) Nhận thức về du lịch xanh chưa đầy đủ, triển khai theo phong trào; (2) Thiếu cơ chế, chính sách đồng bộ và hướng dẫn cụ thể về đánh giá tác động môi trường; (3) Khó khăn tài chính, chi phí đầu tư giải pháp xanh ban đầu lớn làm tăng giá thành dịch vụ; (4) Sản phẩm du lịch xanh còn đơn điệu, tình trạng sao chép tour phổ biến, thiếu nhân lực chuyên sâu; (5) Gia tăng phát thải và rác thải do sự bùng nổ phương tiện vận chuyển và lượng du khách.
CHƯƠNG 3: Một số giải pháp phát triển du lịch xanh ở Việt Nam góp phần xây dựng ngành du lịch bền vững và hiệu quả
Dựa trên cấu trúc mục lục và nội dung tóm tắt, Chương 3 tập trung các nhóm nội dung mang tính chiến lược và chính sách:
- Kinh nghiệm quốc tế: Khảo cứu bài học thực tiễn từ các quốc gia trên thế giới trong phát triển du lịch xanh gắn với xây dựng ngành du lịch bền vững.
- Định hướng chiến lược: Đối chiếu mục tiêu của Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 và Đề án "Cơ cấu lại ngành du lịch đáp ứng yêu cầu phát triển thành ngành kinh tế mũi nhọn" (mục tiêu đến 2025: tổng thu đạt 45 tỷ USD, xuất khẩu du lịch đạt 27 tỷ USD, đóng góp trên 10% GDP).
- Hệ thống giải pháp chủ yếu:
- Nâng cao nhận thức: Đổi mới tư duy quản lý, truyền thông thường xuyên về trách nhiệm môi trường đối với cộng đồng, doanh nghiệp và du khách; tránh tình trạng triển khai theo phong trào.
- Cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ du lịch xanh: Khuyến khích nghiên cứu sản phẩm đặc trưng vùng miền, đa dạng hóa tour sinh thái, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ đổi mới sáng tạo, hạn chế tình trạng sao chép tour tuyến.
- Đẩy mạnh xây dựng thương hiệu du lịch xanh: Chuẩn hóa công tác cấp chứng nhận nhãn sinh thái (nhãn Bông sen Xanh), quảng bá các điểm đến đạt chuẩn khu vực và quốc tế.
- Một số giải pháp khác: Hoàn thiện thể chế và khung pháp lý; hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh; đầu tư hạ tầng giao thông xanh và hệ thống xử lý rác thải, nước thải đồng bộ; tăng cường liên kết công - tư và sự tham gia của cộng đồng bản địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu thực chứng:
- Hệ thống hóa số liệu phát triển du lịch giai đoạn 2010–2018: Văn bản phản ánh toàn diện sự tăng trưởng của du lịch Việt Nam với tổng thu tăng từ 96 nghìn tỷ đồng lên 620 nghìn tỷ đồng (gấp hơn 6 lần); lượng khách nội địa tăng từ 28 triệu lên 80 triệu lượt; đóng góp trực tiếp vào GDP đạt 7,9% năm 2017; quy mô cơ sở lưu trú đạt 28.000 cơ sở với trên 550.000 buồng phòng.
- Xác định tỷ trọng thực tế của phân khúc du lịch sinh thái: Tác giả đưa ra dữ liệu thực trạng: khách quốc tế tham gia tour sinh thái tự nhiên tại Việt Nam chỉ đạt 5–8%, tour tham quan - sinh thái nhân văn đạt 40–45%, cho thấy khoảng cách lớn giữa tiềm năng tài nguyên và năng lực khai thác thực tế.
- Phân tích điển hình thực tiễn đa chiều: Thông qua 3 trường hợp Thừa Thiên Huế, Tiền Giang và Cát Bà, tác giả chỉ ra các thành công trong xây dựng thương hiệu nhãn sinh thái, đồng thời bóc tách các mâu thuẫn nội tại như tình trạng quá tải hạ tầng (Thới Sơn 3, 4, 5; khách sạn Festival Huế) và sự xuống cấp do quản lý yếu kém (Thới Sơn 1).
- Đóng góp mới theo công bố của tác giả: Lựa chọn đề tài "du lịch xanh" - một vấn đề còn khá mới mẻ đối với ngành du lịch Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu; cập nhật hệ thống dữ liệu kinh tế - du lịch giai đoạn 2010–2018; đánh giá toàn diện mối quan hệ giữa tăng trưởng xanh và tính bền vững để đề xuất các nhóm giải pháp chính sách và quản trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Khóa luận dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan quản lý và hiệp hội chuyên ngành, chưa thực hiện khảo sát sơ cấp định lượng trực tiếp về mức độ chi trả hoặc mức độ hài lòng của khách du lịch đối với sản phẩm du lịch xanh.
- Phạm vi dữ liệu kinh tế kết thúc ở năm 2018 và quý I/2019, chưa bao quát các biến động lớn của ngành du lịch ở các giai đoạn sau.
- Các phân tích trường hợp điển hình mới tập trung vào ba địa phương (Huế, Tiền Giang, Cát Hải), chưa đại diện đầy đủ cho đặc thù của toàn bộ 7 vùng du lịch trên cả nước.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Thiết kế các nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi tiêu dùng xanh của khách du lịch nội địa và quốc tế.
- Đo lường và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các cơ sở lưu trú sau khi áp dụng Nhãn du lịch bền vững Bông sen xanh.
- Xây dựng mô hình tính toán sức chứa du lịch sinh thái cụ thể cho các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn cần tìm hiểu khung lý thuyết về tăng trưởng xanh, 10 tiêu chí du lịch xanh của UNWTO và 10 nguyên tắc du lịch bền vững của IUCN.
- Cán bộ quản lý điểm đến và cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo quy trình áp dụng Bộ tiêu chí Nhãn du lịch bền vững Bông sen xanh và các giải pháp điều tiết tải lượng khách du lịch từ bài học Cù lao Thới Sơn và Cát Bà.
- Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú: Tham khảo kinh nghiệm triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng, phân loại rác thải tại nguồn của Khách sạn Sài Gòn - Morin và phương thức thiết kế tour bảo vệ môi trường của Vietravel, Saigontourist.
Câu hỏi thường gặp
1. Mối quan hệ giữa "du lịch xanh" và "du lịch bền vững, hiệu quả" được luận giải như thế nào trong khóa luận?
Tác giả xác định "du lịch xanh" là loại hình du lịch hình thành từ mô hình kinh tế xanh/tăng trưởng xanh, dựa trên nền tảng khai thác hợp lý tài nguyên, bảo tồn đa dạng sinh học và giảm phát thải. Trong khi đó, "du lịch bền vững và hiệu quả" không phải một loại hình riêng biệt mà là yêu cầu, mục tiêu chung áp dụng cho mọi hoạt động du lịch. Du lịch xanh được coi là "thế hệ thứ hai" của phát triển du lịch bền vững và là công cụ hành động trực tiếp để đạt tới tính bền vững.
2. Tỷ lệ khách du lịch quốc tế tham gia vào các tour du lịch sinh thái tại Việt Nam đạt mức bao nhiêu?
Theo số liệu trong văn bản, lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam hàng năm tham gia vào các tour du lịch sinh thái tự nhiên chỉ đạt khoảng 5–8%, và khoảng 40–45% tham gia vào các tour du lịch tham quan kết hợp sinh thái nhân văn. Tỷ lệ này ở thị trường khách nội địa còn thấp hơn.
3. Nhãn du lịch bền vững Bông sen xanh được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành vào thời gian nào và áp dụng cho đối tượng nào?
Bộ tiêu chí Nhãn du lịch bền vững Bông sen xanh được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chính thức ban hành vào tháng 4 năm 2012, đóng vai trò là công cụ đánh giá, quản lý công tác bảo vệ môi trường áp dụng riêng đối với hệ thống cơ sở lưu trú du lịch ở Việt Nam.
4. Những bất cập cụ thể nào được tác giả chỉ ra tại điểm du lịch Cù lao Thới Sơn (Tiền Giang)?
Điểm du lịch Cù lao Thới Sơn đón trên 700.000 lượt khách/năm nhưng phân bổ không đồng đều: điểm Thới Sơn 1 bị xuống cấp và vắng khách do chính sách kinh doanh thay đổi và thiếu vốn đầu tư; ngược lại, các điểm Thới Sơn 3, 4 và 5 bị quá tải nghiêm trọng, gây ùn ứ tại các tuyến đò chèo, hoạt động buôn bán lộn xộn, vệ sinh môi trường yếu kém và cơ sở hạ tầng kết nối chưa được đầu tư tương xứng.
5. Năm hạn chế chính trong phát triển du lịch xanh tại Việt Nam được tác giả đúc kết là gì?
Năm hạn chế gồm: (1) Nhận thức về du lịch xanh chưa đầy đủ, triển khai mang tính phong trào; (2) Thiếu cơ chế, chính sách đồng bộ và hướng dẫn cụ thể về đánh giá tác động môi trường; (3) Chi phí đầu tư giải pháp xanh ban đầu lớn, gây áp lực tài chính cho doanh nghiệp; (4) Sản phẩm du lịch xanh còn đơn điệu, thiếu chiều sâu, phổ biến tình trạng sao chép tour và thiếu nhân lực chất lượng cao; (5) Sự gia tăng lượng khách làm tăng lượng xả thải và ô nhiễm từ phương tiện vận chuyển và rác thải sinh hoạt.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh Bình đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về du lịch xanh và du lịch bền vững theo các chuẩn mực quốc tế của UNWTO, UNEP và IUCN. Bằng việc phân tích chuỗi dữ liệu thực chứng ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 2010–2018 cùng ba trường hợp nghiên cứu cụ thể, công trình đã làm rõ bức tranh tương phản giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh với những hạn chế về chất lượng sản phẩm và bảo vệ tài nguyên. Các giải pháp và định hướng được đề xuất đóng góp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc xây dựng chính sách quản lý và phát triển du lịch xanh tại Việt Nam.