Luận văn: Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Thị xã Sơn Tây

Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) ở Sơn Tây: Cơ hội, thách thức và giải pháp. Tìm hiểu tiềm năng tăng trưởng kinh tế địa phương.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ Sơn Tây

Thị xã Sơn Tây, với vị trí là đô thị vệ tinh của Hà Nội, sở hữu những điều kiện đặc biệt thuận lợi cho việc phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN). Luận văn của Đỗ Thị Ngân (2012) chỉ ra rằng, Sơn Tây có lợi thế về vị trí địa lý, là đầu mối giao thông kết nối thủ đô với các tỉnh Tây Bắc qua Quốc lộ 32 và Quốc lộ 21A. Hệ thống hạ tầng ngày càng hoàn thiện, cùng với các dự án lớn như đường Láng – Hòa Lạc, cầu Vĩnh Thịnh, tạo ra một hành lang kinh tế năng động. Nền tảng này là cơ sở vững chắc để thúc đẩy kinh tế Sơn Tây phát triển toàn diện. Đặc biệt, tiềm năng kinh tế Sơn Tây không chỉ đến từ công nghiệp mà còn từ du lịch và dịch vụ. Với 172 di tích lịch sử - văn hóa, nổi bật là Làng cổ Đường Lâm, Thành cổ Sơn Tây và đền Và, khu vực này có khả năng thu hút lượng lớn khách du lịch, mở ra cơ hội kinh doanh cho các DNVVN trong lĩnh vực lưu trú, ẩm thực, và sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Giai đoạn 2001-2010 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp, từ 6 doanh nghiệp thành lập năm 2001 lên 74 doanh nghiệp vào năm 2010, cho thấy sức sống và sự năng động của khu vực kinh tế tư nhân. Các DNVVN đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết việc làm, thu hút lao động địa phương, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tăng tỷ trọng ngành dịch vụ. Đây là lực lượng nòng cốt, tạo ra sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh cho nền kinh tế địa phương.

1.1. Đánh giá tổng quan về tiềm năng kinh tế Sơn Tây

Sơn Tây sở hữu một nền tảng vững chắc để phát triển kinh tế đa ngành. Về tài nguyên tự nhiên, địa hình bán sơn địa với 3/4 diện tích là đồi gò và vùng đồng bằng ven sông Hồng màu mỡ tạo điều kiện cho cả nông nghiệp công nghệ cao và phát triển công nghiệp. Về hạ tầng, hệ thống giao thông đường bộ và đường thủy thuận lợi, kết nối trực tiếp với trung tâm Hà Nội và các vùng kinh tế trọng điểm. Đặc biệt, tài nguyên du lịch văn hóa – lịch sử là một trong những tiềm năng kinh tế Sơn Tây nổi bật nhất. Các di tích cấp quốc gia như Làng cổ Đường Lâm không chỉ có giá trị bảo tồn mà còn là “thỏi nam châm” thu hút đầu tư vào Sơn Tây trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ. Chính quyền địa phương cũng đã có những định hướng rõ ràng thông qua các nghị quyết về phát triển công nghiệp, thương mại, du lịch, tạo ra một môi trường kinh doanh thị xã Sơn Tây ngày càng cởi mở và hấp dẫn.

1.2. Vai trò của DNVVN trong việc thúc đẩy kinh tế Sơn Tây

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ là động lực chính thúc đẩy kinh tế Sơn Tây. Theo nghiên cứu giai đoạn 2000-2010, khu vực này không chỉ gia tăng nhanh về số lượng mà còn đa dạng hóa ngành nghề, tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh của địa phương như dệt may, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng. Các DNVVN đóng vai trò xương sống trong việc tạo việc làm, thu hút hơn 14.000 lao động tính đến năm 2010. Họ cũng là nhân tố quan trọng trong việc huy động các nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư để đầu tư vào sản xuất kinh doanh, góp phần tăng trưởng GDP và thu ngân sách cho địa phương. Sự linh hoạt của DNVVN giúp đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu đa dạng của thị trường, tạo ra một nền kinh tế năng động và cải thiện năng lực cạnh tranh tổng thể cho toàn thị xã.

II. Cách vượt qua 4 rào cản phát triển doanh nghiệp nhỏ Sơn Tây

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Sơn Tây vẫn đối mặt với không ít thách thức cố hữu. Nghiên cứu của Đỗ Thị Ngân (2012) đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi mà các doanh nghiệp tại đây phải đối mặt. Nổi bật nhất là hạn chế về vốn. Thống kê cho thấy có đến 70% doanh nghiệp có số vốn dưới 1 tỷ đồng, gây khó khăn lớn trong việc đầu tư máy móc, công nghệ hiện đại và mở rộng quy mô sản xuất. Việc tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt là các nguồn tín dụng ưu đãi, vẫn còn nhiều rào cản. Thách thức thứ hai đến từ trình độ công nghệ. Có tới 88% doanh nghiệp được khảo sát có trình độ công nghệ ở mức trung bình và lạc hậu. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất lao động, chất lượng sản phẩm và làm suy yếu khả năng cạnh tranh trên thị trường. Thứ ba, năng lực quản lý của đội ngũ chủ doanh nghiệp còn hạn chế. Có tới 36% giám đốc chưa qua đào tạo chuyên môn, chủ yếu điều hành dựa trên kinh nghiệm, thiếu kiến thức hệ thống về quản trị hiện đại, marketing và luật pháp. Cuối cùng, môi trường kinh doanh thị xã Sơn Tây dù đã cải thiện nhưng vẫn còn những bất cập trong việc quy hoạch và hỗ trợ doanh nghiệp. Sự phân bố doanh nghiệp còn tự phát, tập trung trong nội thị, gây bất hợp lý về vận tải và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Việc giải quyết đồng bộ những rào cản này là yêu cầu cấp thiết để tạo ra bước đột phá.

2.1. Thách thức về nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Vấn đề nguồn vốn cho doanh nghiệp nhỏ là bài toán nan giải nhất. Phần lớn DNVVN ở Sơn Tây có quy mô vốn nhỏ, chủ yếu từ vốn tự có của chủ doanh nghiệp. Khả năng tích lũy vốn thấp do lợi nhuận hạn chế. Trong khi đó, việc tiếp cận các nguồn vốn vay ngân hàng gặp nhiều khó khăn do thiếu tài sản thế chấp, phương án kinh doanh chưa đủ sức thuyết phục và các thủ tục phức tạp. Các nguồn vốn ưu đãi từ quỹ hỗ trợ phát triển hay các dự án của chính phủ vẫn chưa thực sự đến được với số đông doanh nghiệp. Tình trạng thiếu vốn khiến doanh nghiệp không dám đầu tư đổi mới công nghệ, bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh và khó có thể mở rộng thị trường, từ đó tạo ra một vòng luẩn quẩn kìm hãm sự phát triển.

2.2. Hạn chế trong việc cải thiện năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của các DNVVN Sơn Tây còn yếu, thể hiện ở nhiều khía cạnh. Công nghệ lạc hậu dẫn đến giá thành sản phẩm cao, mẫu mã đơn điệu và chất lượng chưa đồng đều. Khảo sát năm 2010 cho thấy chỉ 5,1% doanh nghiệp có trình độ công nghệ tiên tiến. Trình độ quản lý hạn chế khiến doanh nghiệp yếu kém trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh, marketing và phát triển thương hiệu. Hầu hết sản phẩm chỉ tiêu thụ tại thị trường địa phương, khó vươn ra các thị trường lớn hơn. Việc cải thiện năng lực cạnh tranh đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ cả về công nghệ, con người và chiến lược thị trường, một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế.

III. Phương pháp xây dựng chính sách phát triển SME Sơn Tây hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một hệ thống chính sách đồng bộ và thực tiễn là yếu tố tiên quyết. Trọng tâm của các giải pháp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ là tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi và bình đẳng. Điều này đòi hỏi chính quyền địa phương phải tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt trong các lĩnh vực đăng ký kinh doanh, đất đai, và thuế. Một chính sách phát triển SME Sơn Tây hiệu quả cần tập trung vào việc khơi thông dòng vốn. Thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNVVN, theo kinh nghiệm của các nước như Đức và Đài Loan, là một giải pháp khả thi. Quỹ này sẽ giúp các doanh nghiệp không đủ tài sản thế chấp có thể tiếp cận vốn vay ngân hàng. Bên cạnh đó, cần có các chương trình hỗ trợ tài chính trực tiếp, tập trung vào các doanh nghiệp đổi mới công nghệ và sản xuất các sản phẩm chủ lực của địa phương. Chính sách đất đai cũng cần được quy hoạch rõ ràng. Việc xây dựng các cụm công nghiệp tập trung như Phú Thịnh, Sơn Đông với hạ tầng hoàn chỉnh sẽ giúp giải quyết vấn đề mặt bằng sản xuất, giảm ô nhiễm môi trường và tạo điều kiện cho doanh nghiệp liên kết, hợp tác. Cần có cơ chế ưu đãi về giá thuê đất và hỗ trợ pháp lý cho các doanh nghiệp di dời vào cụm công nghiệp. Cuối cùng, việc hỗ trợ doanh nghiệp SME Sơn Tây phải mang tính hệ thống, thông qua việc cung cấp thông tin thị trường, xúc tiến thương mại và kết nối doanh nghiệp với các đối tác lớn.

3.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và môi trường pháp lý

Việc hoàn thiện chính sách phát triển SME Sơn Tây bắt đầu từ việc tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và công bằng. Các cơ quan chức năng cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết, áp dụng mô hình “một cửa” hiệu quả hơn để giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Chính sách hỗ trợ cần được thiết kế chuyên biệt cho từng nhóm đối tượng, ví dụ như chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp khởi nghiệp tại Sơn Tây, hỗ trợ chi phí cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, hoặc các chương trình xúc tiến thương mại cho các ngành hàng xuất khẩu tiềm năng. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý là rất quan trọng để chính sách đi vào thực tiễn và tránh tình trạng chồng chéo, gây khó khăn cho doanh nghiệp.

3.2. Cơ chế thu hút đầu tư vào Sơn Tây một cách bền vững

Để thu hút đầu tư vào Sơn Tây, không chỉ cần những ưu đãi về thuế hay đất đai. Một cơ chế bền vững đòi hỏi phải xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Điều này bao gồm việc quy hoạch và đầu tư vào hạ tầng các khu, cụm công nghiệp; đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua việc liên kết với các cơ sở đào tạo nghề; và cam kết của chính quyền trong việc đồng hành, tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư. Việc quảng bá tiềm năng kinh tế Sơn Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch, công nghiệp phụ trợ và nông nghiệp công nghệ cao, cần được đẩy mạnh. Tạo dựng hình ảnh một điểm đến đầu tư an toàn, minh bạch và hiệu quả là chìa khóa để thu hút các dự án chất lượng cao, góp phần thúc đẩy kinh tế Sơn Tây phát triển lâu dài.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực nội tại cho doanh nghiệp tại Sơn Tây

Bên cạnh sự hỗ trợ từ chính quyền, sự nỗ lực tự thân của mỗi doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến sự thành bại. Nâng cao năng lực nội tại là giải pháp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ mang tính bền vững nhất. Trước hết, các chủ doanh nghiệp cần chủ động nâng cao trình độ quản lý. Việc tham gia các khóa đào tạo về quản trị doanh nghiệp, marketing, tài chính và luật kinh tế là vô cùng cần thiết. Thực tế cho thấy nhiều chủ doanh nghiệp ở Sơn Tây vẫn quản lý theo kinh nghiệm, do đó dễ gặp rủi ro trong môi trường cạnh tranh. Thứ hai, chuyển đổi số cho SME không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý bán hàng, chăm sóc khách hàng và marketing online giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tiếp cận thị trường rộng lớn hơn và nâng cao hiệu quả hoạt động. Dù nguồn vốn hạn hẹp, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những giải pháp đơn giản như xây dựng website, bán hàng trên mạng xã hội và sử dụng phần mềm quản lý. Thứ ba, cần tăng cường sự liên kết và hợp tác. Các DNVVN thường hoạt động manh mún, đơn độc. Việc tham gia vào hiệp hội doanh nghiệp Sơn Tây hoặc tự hình thành các cụm liên kết ngành sẽ giúp họ học hỏi kinh nghiệm, chia sẻ nguồn lực và cùng nhau tạo ra sức mạnh lớn hơn để đàm phán với nhà cung cấp hoặc tìm kiếm các đơn hàng lớn.

4.1. Lộ trình chuyển đổi số cho SME vừa và nhỏ hiệu quả

Một lộ trình chuyển đổi số cho SME tại Sơn Tây cần bắt đầu từ những bước đi cơ bản. Giai đoạn đầu, doanh nghiệp nên tập trung vào việc hiện diện trên không gian mạng thông qua website và các kênh mạng xã hội, đồng thời số hóa các quy trình quản lý nội bộ cơ bản như kế toán, quản lý nhân sự. Giai đoạn tiếp theo, doanh nghiệp có thể triển khai các giải pháp thương mại điện tử để bán hàng trực tuyến, áp dụng các công cụ marketing kỹ thuật số để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Cuối cùng, các doanh nghiệp có tiềm lực hơn có thể hướng tới việc áp dụng công nghệ cao hơn như phân tích dữ liệu lớn (big data) để hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng và tối ưu hóa sản phẩm. Nhà nước và các hiệp hội cần có chương trình hỗ trợ doanh nghiệp SME Sơn Tây trong quá trình này thông qua tư vấn, đào tạo và cung cấp các nền tảng công nghệ chi phí thấp.

4.2. Tầm quan trọng của hiệp hội doanh nghiệp Sơn Tây

Sự ra đời và hoạt động hiệu quả của hiệp hội doanh nghiệp Sơn Tây là một yếu tố then chốt. Hiệp hội đóng vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp và chính quyền, đại diện cho tiếng nói và quyền lợi của cộng đồng DNVVN. Đây là nơi các doanh nghiệp có thể chia sẻ kinh nghiệm, cập nhật thông tin về chính sách, thị trường và công nghệ mới. Hiệp hội cũng có thể đứng ra tổ chức các chương trình đào tạo, hội thảo xúc tiến thương mại, và hỗ trợ các thành viên trong việc xây dựng thương hiệu, giải quyết tranh chấp. Một hiệp hội mạnh sẽ tạo ra một môi trường hợp tác, thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị và góp phần quan trọng vào việc cải thiện năng lực cạnh tranh chung của các doanh nghiệp trên địa bàn.

V. Top 5 định hướng thúc đẩy kinh tế Sơn Tây qua DNVVN

Hướng tới tương lai, việc phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Sơn Tây cần một tầm nhìn chiến lược và các định hướng rõ ràng. Dựa trên các phân tích về tiềm năng và thách thức, có thể xác định 5 định hướng ưu tiên để tạo ra sự phát triển đột phá. Thứ nhất, tập trung phát triển DNVVN trong lĩnh vực du lịch - dịch vụ. Đây là thế mạnh lớn nhất của Sơn Tây. Cần khuyến khích các mô hình khởi nghiệp tại Sơn Tây liên quan đến du lịch sinh thái, du lịch văn hóa, homestay, và các dịch vụ phụ trợ. Thứ hai, hình thành các cụm công nghiệp làng nghề. Thay vì để các cơ sở sản xuất phân tán, việc quy hoạch các cụm làng nghề như Phú Thịnh sẽ giúp giải quyết vấn đề môi trường, tạo điều kiện ứng dụng công nghệ và xây dựng thương hiệu chung cho sản phẩm. Thứ ba, thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao. Với lợi thế về đất đai, Sơn Tây có thể phát triển các DNVVN chuyên về nông sản sạch, nông nghiệp hữu cơ, phục vụ thị trường Hà Nội và xuất khẩu. Thứ tư, xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp. Cần có các chính sách đặc thù để hỗ trợ các ý tưởng kinh doanh mới, các vườn ươm doanh nghiệp và không gian làm việc chung. Cuối cùng, ưu tiên phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, coi đây là nền tảng cho mọi sự phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Xây dựng thương hiệu cho doanh nghiệp khởi nghiệp tại Sơn Tây

Tương lai kinh tế Sơn Tây phụ thuộc nhiều vào thế hệ doanh nhân mới. Do đó, việc hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp tại Sơn Tây là một nhiệm vụ chiến lược. Ngoài các hỗ trợ về vốn và mặt bằng, cần đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu. Chính quyền và các hiệp hội có thể tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp, các chương trình tư vấn thương hiệu miễn phí, và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm lớn. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh ngay từ đầu sẽ giúp các doanh nghiệp non trẻ tạo dựng uy tín, thu hút khách hàng và cải thiện năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đây là khoản đầu tư quan trọng cho sự phát triển dài hạn của cả doanh nghiệp và nền kinh tế địa phương.

5.2. Định hướng tương lai Liên kết vùng và phát triển bền vững

Để phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Sơn Tây một cách bền vững, tầm nhìn không thể chỉ giới hạn trong địa bàn thị xã. Cần định hướng liên kết vùng, kết nối Sơn Tây với các trung tâm kinh tế khác như Khu công nghệ cao Hòa Lạc và các vùng du lịch lân cận như Ba Vì. Sự liên kết này sẽ tạo ra một chuỗi giá trị lớn hơn, mở rộng thị trường và thu hút các nguồn lực đầu tư mạnh mẽ hơn. Phát triển phải đi đôi với bền vững, đặc biệt là bảo vệ môi trường trong các hoạt động sản xuất công nghiệp và khai thác du lịch. Việc áp dụng công nghệ xanh, xử lý chất thải hiệu quả và bảo tồn các giá trị văn hóa – lịch sử sẽ đảm bảo cho sự tăng trưởng kinh tế của Sơn Tây không chỉ nhanh mà còn vững chắc trong dài hạn.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo luận văn được bố cục với 3 chương, 8 tiết. Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận chung về doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chƣơng 2: Thực trạng phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở thị xã Sơn Tây giai đoạn 2000 - 2010. Chƣơng 3: Phương hướng và các giải pháp cơ bản phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở thị xã Sơn Tây trong thời gian tới.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ 1. Khái niệm và đặc điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ 1. Khái niệm và tiêu chí xác định doanh nghiệp vừa và nhỏ Ngày nay, trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng, cụm từ doanh nghiệp vừa và nhỏ đã được sử dụng một cách phổ biến. Đối với các nước phát triển, khái niệm DNVVN được biết đến từ những năm đầu của thế kỷ XX và đã được quan tâm phát triển khu vực DNVVN từ những năm 50 của thế kỷ XX.

Ở Việt Nam khái niệm DNVVN được nhắc đến nhiều là từ những năm 1990 đến nay. Dù đã được biết từ lâu, nhưng quan niệm về DNVVN thì mỗi nước có những quan niệm khác nhau. Điểm giống nhau duy nhất trong quan niệm về DNVVN là khái niệm này dùng để chỉ một loại hình doanh nghiệp được phân loại theo quy mô sản xuất của DN với những tiêu chí như vốn, lao động, doanh thu… Dựa vào quy mô, người ta căn cứ vào số lượng lao động thường xuyên có trên thực tế và tổng vốn đầu tư thể hiện tổng giá trị tài sản hoặc doanh thu trong năm của một doanh nghiệp. Các nước trên thế giới đã dựa vào hai tiêu thức này để xác định quy mô của loại hình DNVVN, nhưng ở mỗi nước, mức độ định lượng rất khác nhau.

Việc xác định quy mô DNVVN trên thế giới chỉ mang tính chất tương đối vì nó chịu tác động của các yếu tố như trình độ phát triển của nền kinh tế, tính chất ngành nghề hay mục đích phân loại doanh nghiệp trong từng thời kỳ nhất định. Một số nước trên thế giới còn căn cứ vào tính chất ngành nghề kinh doanh của DN để xác định quy mô phân loại DNVVN. Nhìn chung, các tiêu chí để xác định thế nào là một DNVVN ở các nước trên thế giới tương đối rõ ràng, đó là dựa vào các tiêu chí như số lao động, tổng giá trị tài sản (hay tổng vốn), doanh thu (hay lợi nhuận) như Bảng 1. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Tiêu chí phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở một số quốc gia Tên nƣớc Phân loại Số lao động Số vốn Doanh thu Mỹ Tất cả các ngành  500 Nhật Bản Chế tác  300 < 300 triệu yên Bán Buôn  100  100 triệu yên Bán lẻ  50  50 triệu yên Dịch vụ  100  100 triệu yên EU DN cực nhỏ < 10 DN nhỏ < 50 7 triệu ero DN vừa < 250 40 triệu ero Australia Chế tác nhỏ < 100 Chế tác vừa 100  199 Dịch vụ nhỏ < 20 Dịch vụ vừa 20  199 Canađa Chế tác nhỏ < 100 < 5 triệu CND Chế tác vừa 100  500 520 triệu CND Dịch vụ nhỏ < 50 < 5 triệu CND Dịch vụ vừa 50  500 520 triệu CND Thái Lan Sản xuất nhỏ  50 triệu bạt Sản xuất vừa 50 - 200 triệu bạt Bán buôn nhỏ  triệu bạt Bấn buôn vừa 50 - 100 triệu bạt Bán lẻ nhỏ  30 triệu bạt Bán lẻ vừa 30 - 60 triệu bạt Philipin DN nhỏ 10  99 1,515 triệu pêxô DN vừa 100  199 1660 triệu pêxô Inđônêxia DN nhỏ  200.000 USD  100000 USD DN vừa 20.000 100000500000 Xingapo < 100 < 1,2 triệu đô la Malaixia < 200 < 2,5 triệu ringít Nguồn: APEC 1998 và OECD 2000.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ở Việt Nam, sự hình thành quan niệm và các cách phân loại DNVVN cũng rất khác nhau qua các thời kỳ phát triển của đất nước. Năm 1993, chúng ta đã tiến hành phân loại DNVVN thành 5 hạng: hạng đặc biệt, hạng I, hạng II, hạng III và hạng IV. Việc xác định các hạng doanh nghiệp trên dựa vào hai tiêu thức là độ phức tạp của quản lý và hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua tám tiêu chí là: Vốn sản xuất kinh doanh, trình độ công nghệ, phạm vi hoạt động, số lượng lao động, mức độ đóng góp cho nhà nước, lợi nhuận thực hiện, doanh thu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn. Việc xếp hạng các doanh nghiệp như vậy chủ yếu chỉ là để sắp xếp tổ chức bộ máy quản lý doanh nghiệp và trả lương cho cán bộ quản lý chứ không mang tính chất định hướng cho sự phát triển của DNVVN.

Trước năm 1998, Chính phủ chưa có văn bản pháp luật nào quy định tiêu chí cụ thể của DNVVN. Do đó, mỗi tổ chức, địa phương đưa ra một quan niệm khác nhau về DNVVN nhằm định hướng mục tiêu và đối tượng hỗ trợ của tổ chức, địa phương mình. Một số cách phân loại đáng chú ý đó là: - Ngân hàng Công thương đưa ra tiêu chí DNVVN đó là những doanh nghiệp có giá trị tài sản cố định dưới 10 tỷ đồng, vốn lưu động dưới 8 tỷ đồng, doanh thu dưới 8 tỷ đồng và số lao động thường xuyên dưới 500 người. - Thành phố Hồ Chí Minh lại xác định những doanh nghiệp có vốn pháp định trên 1 tỷ đồng, lao động thường xuyên có trên 100 người và doanh thu hàng năm trên 10 tỷ đồng là doanh nghiệp có quy mô vừa.

Những doanh nghiệp dưới mức tiêu chuẩn trên là những doanh nghiệp nhỏ. - Tổ chức phát triển công nghiệp của Liên hợp quốc (UNIDO) tại Việt Nam lại đưa ra tiêu thức xác định DNVVN dựa trên mục tiêu hỗ trợ của họ. Tổ chức này dựa vào quy mô vốn, số lao động, doanh thu và cả hình thức sở hữu để xác định DNVVN. Theo UNIDO, doanh nghiệp nhỏ là doanh nghiệp có ít hơn 50 lao động, tổng số vốn và doanh thu ít hơn 1 tỷ đồng; doanh 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiệp vừa là doanh nghiệp có số lao động thường xuyên tử 51 đến 200 người, tổng số vốn và doanh thu từ 1 tỷ đến 5 tỷ đồng.

Sở dĩ UNIDO xác định DNVVN là DNTN vì theo quan điểm của họ, DNNN đã được Chính phủ hỗ trợ rồi. Mục tiêu hỗ trợ của UNIDO và các tổ chức quốc tế khác chỉ là DNTN - đối tượng chưa được Chính phủ hỗ trợ và chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng của Chính phủ. [19] Ngày 20/6/1998, Chính phủ đã ban hành Văn bản số 681/CP-KTN về hỗ trợ phát triển DNVVN ở Việt Nam. Theo đó, các DNVVN trong ngành công nghiệp là các doanh nghiệp có số vốn điều lệ dưới 5 tỷ đồng (tương đương 387.600 USD) và số lao động trung bình hàng năm dưới 300 người; trong ngành thương mại, dịch vụ là những doanh nghiệp có vốn sản xuất dưới 3 tỷ đồng và số lao động dưới 200 người.

Trong đó, doanh nghiệp có vốn dưới 1 tỷ đồng và số lao động dưới 50 người trong công nghiệp và dưới 30 người trong thương mại dịch vụ là doanh nghiệp nhỏ. Văn bản số 681/CP- KTN của Chính phủ là căn cứ pháp lý quan trọng đầu tiên để xác định các đối tượng là DNVVN Việt Nam. Tiêu thức phân loại này không tính đến hình thức sở hữu, không phân biệt DNVVN hay DNTN. Do đó, căn cứ theo tiêu thức phân loại này thì có trên 90% doanh nghiệp Việt Nam thuộc diện DNVVN.

Ngày 23/11/2001, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 90/2001/NĐ- CP về trợ giúp phát triển DNVVN. Nghị định này đã đưa ra một định nghĩa chung về DNVVN để các ban ngành, địa phương, các tổ chức trong và ngoài nước có căn cứ xác định đối tượng thực hiện chính sách và các biện pháp trợ giúp phát triển. Theo định nghĩa này, DNVVN là các cơ sở sản xuất kinh doanh độc lập đã ĐKKD theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người. Như vậy, đối tượng được xác định là DNVVN bao gồm: - Các doanh nghiệp thành lập và hoạt động theo Luật doanh nghiệp; 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Các doanh nghiệp thành lập và hoạt động theo Luật DNNN; - Các HTX thành lập và hoạt động theeo Luật HTX; - Các hộ kinh doanh cá thể đăng ký theo quy định của Chính phủ.

Tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế có ĐKKD và thỏa mãn hai tiêu thức lao động và vốn đưa ra tại Nghị đinh đều được coi là DNVVN Việt Nam. Theo cách phân loại này, số DNVVN chiếm khoảng 95% tổng số doanh nghiệp hiện có tại Việt Nam. Tiêu thức phân loại DNVVN theo Nghị định số 90/2001/NĐ-CP là tương đối phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Để xác định DNVVN hay không chỉ căn cứ vào quy mô của doanh nghiệp chứ không thể căn cứ vào loại hình sở hữu.

Như vậy, sẽ có DNVVN là các DNNN và có DNVVN là doanh nghiệp thuộc sở hữu tư nhân và cũng có DNVVN là các HTX. Điều đó sẽ đảm bảo tính bình đẳng giữa các doanh nghiệp trong điều kiện phát triển một nền kinh tế thị trường. Trên cơ sở lý thuyết và thực tế đã nêu trên, tác giả luận văn cho rằng: doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam là các cơ sở sản xuất kinh doanh độc lập hoạt động theo luật doanh nghiệp và pháp luật hiện hành, có số vốn đăng ký dưới 10 tỷ đồng và số lao động dưới 300 người. Đặc điểm của các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam Đặc điểm cơ bản của DNVVN ở Việt Nam thể hiện trên một số điểm như sau: Một là, quy mô doanh nghiệp nhỏ nên năng lực sản xuất - kinh doanh bị hạn chế, bao gồm cả năng lực về thiết bị - công nghệ, năng lực về vốn, năng lực về quản lý.

Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chiếm đại đa số trong DNVVN. Do đó, nhìn chung vốn kinh doanh của các DNVVN là ít và khả năng huy động vốn của các doanh nghiệp này cũng có những hạn chế nhất định, đặc biệt là việc tiếp cận với các nguồn tín dụng thương mại của nhà nước còn gặp nhiều khó khăn. Thiết bị - công nghệ của DNVVN thường ở 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mức dưới trung bình do không đủ tài chính cho nghiên cứu triển khai hay tiếp nhận công nghệ tiên tiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ