Luận văn: Phát triển các loại hình doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Phát triển doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và giải pháp. Tìm hiểu về động lực tăng trưởng kinh tế quan trọng này.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2007

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò động lực của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã chứng kiến một sự chuyển mình mạnh mẽ từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh đó, việc phát triển doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam được xem là một yêu cầu tất yếu, phù hợp với quy luật phát triển khách quan. Nghị quyết Đại hội X của Đảng đã khẳng định: "kinh tế tư nhân có vai trò quan trọng, là một trong những động lực của nền kinh tế". Thực tiễn đã minh chứng, sự lớn mạnh của khu vực này đã góp phần giải phóng mọi nguồn lực sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng và ổn định xã hội. Vai trò của doanh nghiệp tư nhân không chỉ thể hiện qua đóng góp của khu vực tư nhân vào GDP mà còn ở khả năng tạo việc làm, tăng thu ngân sách và hình thành một môi trường kinh doanh cạnh tranh, năng động. Các loại hình doanh nghiệp tư nhân, bao gồm Công ty trách nhiệm hữu hạn, Công ty cổ phần, Công ty hợp danh và Doanh nghiệp tư nhân, ngày càng trở thành bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Sự phát triển của kinh tế tư nhân Việt Nam là minh chứng rõ nét cho sự đúng đắn của đường lối đổi mới, tạo ra một lực lượng vật chất quan trọng để đất nước hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Khu vực này khơi dậy tiềm năng to lớn về trí tuệ, vốn, kinh nghiệm và sức lao động trong nhân dân, góp phần thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh. Sự bình đẳng trước pháp luật giữa các thành phần kinh tế đã tạo ra một sân chơi công bằng, thúc đẩy sự hợp tác và cạnh tranh lành mạnh, qua đó nâng cao hiệu quả chung của toàn bộ nền kinh tế.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam

Quá trình phát triển của kinh tế tư nhân Việt Nam có thể chia thành nhiều giai đoạn rõ rệt, đặc biệt là sau khi Luật Doanh nghiệp được ban hành. Giai đoạn 1991-1999, với sự ra đời của Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân, số lượng doanh nghiệp bắt đầu tăng lên, nhưng tốc độ còn chưa ổn định. Theo luận văn của tác giả Lê Thị Vân Liêm, số lượng doanh nghiệp đăng ký trong giai đoạn này tăng mạnh ở những năm đầu nhưng lại có xu hướng giảm về cuối giai đoạn. Một bước ngoặt thực sự đến khi Luật Doanh nghiệp 2000 có hiệu lực, thay thế hai luật cũ và đơn giản hóa thủ tục thành lập. Kể từ đây, số lượng doanh nghiệp tư nhân đăng ký mới tăng vọt, "bình quân giai đoạn 2001-2005 mỗi năm có khoảng 28.655 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh..., tăng gần gấp 6 lần so với giai đoạn 1991-1999". Sự gia tăng này cho thấy một sự thay đổi căn bản trong nhận thức và chính sách của Nhà nước, tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho sự phát triển của khu vực kinh tế năng động này.

1.2. Đóng góp của khu vực tư nhân vào GDP và tạo việc làm

Đóng góp của khu vực tư nhân vào nền kinh tế là không thể phủ nhận. Các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đã trở thành động cơ chính trong việc tạo việc làm. Luận văn gốc chỉ ra, "lao động của khu vực kinh tế tư nhân tăng thêm 778.000 người" trong giai đoạn 1996-2000. Khu vực này không chỉ giải quyết việc làm cho lao động mới mà còn hấp thụ một lượng lớn lao động dôi dư từ quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước. Về mặt kinh tế, đóng góp của khu vực tư nhân vào GDP ngày càng tăng, huy động một lượng vốn đầu tư xã hội khổng lồ. Số liệu cho thấy, tổng vốn đăng ký của doanh nghiệp tư nhân năm 2005 đạt khoảng 103.500 tỷ VNĐ, tăng 44,17% so với năm 2004. Ngoài ra, khu vực này còn đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước và tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội như xóa đói giảm nghèo, xây dựng cơ sở hạ tầng.

II. Top 5 rào cản kìm hãm sự phát triển doanh nghiệp tư nhân

Mặc dù đã đạt được những thành tựu ấn tượng, quá trình phát triển doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những rào cản này nếu không được tháo gỡ kịp thời sẽ làm chậm lại đà phát triển và giảm sức cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế. Một trong những vấn đề lớn nhất là môi trường kinh doanh chưa thực sự thông thoáng và bình đẳng. Nhiều doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), vẫn gặp phải thái độ phân biệt đối xử so với doanh nghiệp nhà nước. Việc tiếp cận các nguồn lực quan trọng như đất đai, tín dụng, và thông tin thị trường còn nhiều hạn chế. Khung pháp lý cho DNTN tuy đã được cải thiện nhưng vẫn còn những điểm chồng chéo, phức tạp, gây khó khăn trong quá trình thực thi. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh nội tại của nhiều doanh nghiệp còn yếu, thể hiện ở quy mô vốn nhỏ, trình độ công nghệ lạc hậu, và kỹ năng quản trị hạn chế. Hơn nữa, sự liên kết giữa các doanh nghiệp còn lỏng lẻo, chưa tạo thành các chuỗi giá trị mạnh mẽ để có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Những hạn chế này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ từ cả phía Nhà nước và bản thân doanh nghiệp để tạo ra một bước đột phá mới.

2.1. Hạn chế từ khung pháp lý và môi trường kinh doanh

Một môi trường kinh doanh thuận lợi là tiền đề cho sự phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu, mặc dù Luật Doanh nghiệp đã tạo ra nhiều tiến bộ, khung pháp lý cho DNTN vẫn còn nhiều bất cập. Các chính sách cụ thể đôi khi còn phức tạp hoặc chưa đủ sức thu hút đầu tư vào các lĩnh vực quan trọng. Tác giả Lê Thị Vân Liêm nhận định: "Hành lang pháp lý và các chính sách cụ thể còn phức tạp hoặc chưa tạo đủ sức thu hút các doanh nhân bỏ vốn đầu tư". Tình trạng "phí không chính thức", thủ tục hành chính rườm rà vẫn tồn tại, làm tăng chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp. Sự thiếu nhất quán trong việc thực thi chính sách giữa các địa phương cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh không công bằng, gây khó khăn cho các doanh nghiệp tư nhân muốn mở rộng quy mô hoạt động trên cả nước.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp

Vốn là huyết mạch của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp tư nhân luôn là một bài toán nan giải. Hầu hết các DNTN đều có quy mô nhỏ, "có đến 90% số doanh nghiệp khu vực kinh tế tư nhân thuộc loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ". Tài liệu nghiên cứu cho thấy, vốn bình quân của một Doanh nghiệp tư nhân năm 2005 chỉ là 2,2 tỷ đồng, rất thấp so với doanh nghiệp nhà nước. Do quy mô nhỏ và thiếu tài sản thế chấp minh bạch, các doanh nghiệp này gặp rất nhiều khó khăn khi vay vốn từ các ngân hàng thương mại. Điều này buộc họ phải phụ thuộc chủ yếu vào vốn tự có hoặc các kênh tín dụng phi chính thức với lãi suất cao, hạn chế khả năng đầu tư mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.3. Thách thức về năng lực cạnh tranh và chất lượng nhân lực

Năng lực cạnh tranh của phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam còn ở mức thấp. Nguyên nhân chính xuất phát từ quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu và trình độ quản lý còn hạn chế. Theo khảo sát trong luận văn, trình độ của đội ngũ chủ doanh nghiệp tư nhân còn nhiều bất cập. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xây dựng chiến lược kinh doanh bài bản và quản trị rủi ro hiệu quả. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm yếu. Lao động trong nhiều doanh nghiệp chưa được đào tạo chuyên sâu, thiếu kỹ năng làm việc trong môi trường công nghiệp hiện đại. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, những hạn chế này khiến DNTN Việt Nam dễ bị thua thiệt ngay trên sân nhà trước các đối thủ nước ngoài có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản lý vượt trội.

III. Phương pháp cải cách thể chế thúc đẩy doanh nghiệp tư nhân

Để giải quyết các rào cản đang tồn tại, việc cải cách thể chế kinh tế được xem là giải pháp nền tảng và có tính đột phá nhất. Một hệ thống thể chế minh bạch, công bằng và hiệu quả sẽ tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, là bệ đỡ vững chắc cho sự phát triển doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam. Trọng tâm của cải cách là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho DNTN, đảm bảo sự bình đẳng thực sự giữa mọi thành phần kinh tế. Điều này đòi hỏi phải rà soát, loại bỏ các quy định gây khó khăn, phân biệt đối xử, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư, đất đai, thuế và hải quan. Chính sách hỗ trợ của nhà nước cần được thiết kế lại theo hướng thực chất và dễ tiếp cận hơn, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như hỗ trợ tín dụng, xúc tiến thương mại, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, việc "thực hiện nguyên tắc đối xử công bằng với tất cả các thành phần kinh tế" và "kiện toàn hơn nữa về mặt pháp luật" là chìa khóa để giải phóng tiềm năng của khu vực tư nhân. Việc đẩy mạnh cải cách doanh nghiệp nhà nước cũng là một phần quan trọng của quá trình này, tạo ra không gian phát triển và nguồn lực cho kinh tế tư nhân.

3.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ của nhà nước cho SME

Chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò then chốt, đặc biệt đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ cụ thể và khả thi. Về tài chính, cần thúc đẩy hoạt động của các quỹ bảo lãnh tín dụng, quỹ phát triển SME để giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp với chi phí hợp lý. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cần được đơn giản hóa, minh bạch hóa. Bên cạnh đó, Nhà nước cần tăng cường vai trò "bà đỡ" thông qua việc cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ xây dựng thương hiệu, và kết nối các doanh nghiệp tư nhân với các đối tác trong và ngoài nước. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, như cách Hungari "xây dựng cơ sở pháp lý cho việc đầu tư" một cách rõ ràng, sẽ giúp Việt Nam xây dựng được các chính sách hỗ trợ hiệu quả và bền vững.

3.2. Vai trò của cải cách thể chế kinh tế và Luật Doanh nghiệp

Cải cách thể chế kinh tế là nhiệm vụ bao trùm, trong đó việc tiếp tục hoàn thiện Luật Doanh nghiệp và các văn bản pháp luật liên quan là cốt lõi. Cần đảm bảo quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu tài sản hợp pháp của doanh nghiệp tư nhân được bảo vệ một cách nghiêm ngặt. Việc giảm bớt các điều kiện kinh doanh không cần thiết, xóa bỏ giấy phép con sẽ tạo ra một môi trường thông thoáng hơn. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả của các thiết chế hỗ trợ thị trường như hệ thống tư pháp, cơ quan giải quyết tranh chấp. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, dễ dự đoán và được thực thi công minh sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư, khuyến khích họ mạnh dạn bỏ vốn vào các dự án dài hạn, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế tư nhân Việt Nam.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cho doanh nghiệp tư nhân Việt Nam

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Nhà nước, sự nỗ lực tự thân của doanh nghiệp là yếu tố quyết định đến sự thành bại. Để phát triển doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam một cách bền vững, việc nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại là nhiệm vụ cấp bách. Các doanh nghiệp cần chủ động thay đổi tư duy quản trị, từ mô hình gia đình sang quản trị chuyên nghiệp, minh bạch. Đầu tư vào công nghệ và chuyển đổi số trong doanh nghiệp không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa quy trình sản xuất, cắt giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đổi mới sáng tạo phải trở thành văn hóa của doanh nghiệp, khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo từ bên trong. Chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là khoản đầu tư chiến lược, giúp doanh nghiệp nắm bắt được các cơ hội mới. Tăng cường liên kết, hợp tác thông qua các hiệp hội doanh nghiệp tư nhân cũng là một giải pháp hiệu quả để tạo ra sức mạnh tập thể, cùng nhau giải quyết các vấn đề chung và mở rộng thị trường. Tựu trung lại, sự chủ động, linh hoạt và không ngừng học hỏi chính là chìa khóa để doanh nghiệp tư nhân vượt qua thách thức và vươn lên mạnh mẽ.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong doanh nghiệp để tối ưu vận hành

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào mọi khía cạnh hoạt động, làm thay đổi căn bản cách thức vận hành và cung cấp giá trị cho khách hàng. Đối với DNTN, đây là cơ hội để san bằng khoảng cách với các doanh nghiệp lớn. Việc ứng dụng các phần mềm quản trị nguồn lực (ERP), quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hay các nền tảng thương mại điện tử giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình, quản lý dữ liệu hiệu quả và tiếp cận khách hàng trên quy mô rộng lớn hơn. Chuyển đổi số không chỉ là đầu tư công nghệ, mà còn là sự thay đổi về tư duy và văn hóa tổ chức, đặt dữ liệu và khách hàng làm trung tâm cho mọi quyết định, từ đó nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh.

4.2. Thúc đẩy khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trong DNTN

Trong nền kinh tế tri thức, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng cốt lõi. Các DNTN cần xây dựng một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo, sẵn sàng thử nghiệm những ý tưởng mới và chấp nhận rủi ro có tính toán. Điều này có thể bao gồm việc thành lập các bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D), hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học, hoặc đầu tư vào các startup tiềm năng. Tinh thần đổi mới sáng tạo giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm, dịch vụ khác biệt, đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, góp phần đưa kinh tế tư nhân Việt Nam tiến lên những nấc thang giá trị cao hơn.

V. Triển vọng và xu hướng phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam

Nhìn về tương lai, triển vọng phát triển doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam là rất sáng sủa. Với sự quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc coi kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng, cùng với xu thế hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, khu vực này sẽ có thêm nhiều cơ hội để bứt phá. Xu hướng chung cho thấy các doanh nghiệp tư nhân sẽ ngày càng phát triển theo chiều sâu, thay vì chỉ tăng về số lượng. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp và ứng dụng công nghệ cao sẽ trở nên phổ biến, giúp nâng cao năng suất và chất lượng. Các loại hình doanh nghiệp hiện đại như công ty cổ phần được dự báo sẽ tiếp tục tăng về tỷ trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động vốn quy mô lớn và quản trị minh bạch. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp sẽ ngày càng chặt chẽ hơn, hình thành các cụm ngành, chuỗi giá trị có sức cạnh tranh cao. Vai trò của các hiệp hội doanh nghiệp tư nhân sẽ được nâng cao, trở thành cầu nối hiệu quả giữa doanh nghiệp và chính phủ, đồng thời hỗ trợ các thành viên nâng cao năng lực. Dù thách thức vẫn còn, nhưng với nền tảng đã xây dựng và định hướng phát triển rõ ràng, kinh tế tư nhân Việt Nam chắc chắn sẽ tiếp tục là trụ cột vững chắc cho sự thịnh vượng của quốc gia.

5.1. Minh chứng thành công từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ SME

Thực tiễn đã có rất nhiều minh chứng về sự vươn lên mạnh mẽ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam. Từ những cơ sở sản xuất nhỏ, nhiều doanh nghiệp đã phát triển thành các tập đoàn lớn, có thương hiệu uy tín trong nước và quốc tế. Câu chuyện thành công của họ thường gắn liền với sự nhạy bén nắm bắt cơ hội thị trường, quyết tâm đầu tư vào công nghệ, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp độc đáo. Những doanh nghiệp này không chỉ tạo ra lợi nhuận kinh tế mà còn là nguồn cảm hứng cho tinh thần khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Họ chứng minh rằng, với một chiến lược đúng đắn và sự nỗ lực không ngừng, các DNTN hoàn toàn có thể cạnh tranh sòng phẳng và đóng góp to lớn vào sự phát triển chung của đất nước.

5.2. Dự báo xu hướng và vai trò của hiệp hội doanh nghiệp tư nhân

Trong giai đoạn tới, vai trò của hiệp hội doanh nghiệp tư nhân sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Các hiệp hội không chỉ là nơi đại diện cho tiếng nói, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp thành viên trước các cơ quan nhà nước, mà còn là trung tâm kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Xu hướng phát triển cho thấy các hiệp hội sẽ hoạt động chuyên nghiệp hơn, cung cấp các dịch vụ thiết thực như đào tạo, tư vấn pháp lý, xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường. Họ sẽ đóng vai trò chủ đạo trong việc thúc đẩy liên kết ngành, xây dựng các tiêu chuẩn chung và nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đưa kinh tế tư nhân Việt Nam phát triển lên một tầm cao mới.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, gồm có 3 chương: Chương1: Một số vấn đề chung về các loại hình doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam. Chương 2: Thực trạng phát triển các loại hình doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam. Chương 3: Định hướng và một số giải pháp phát triển các loại hình doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập. Ph¸t triÓn c¸c lo¹i h×nh doanh nghiÖp khu vùc kinh tÕ t­ nh©n ë ViÖt 5 Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lê Thị Vân Liêm Luận văn thạc sỹ CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CÁC LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP TƢ NHÂN Ở VIỆT NAM 1.

Vị trí của các loại hình doanh nghiệp tƣ nhân trong nền kinh tế thị trƣờng 1. Khái niệm các loại hính doanh nghiệp tư nhân. Hiện nay, ở nước ta đối với thuật ngữ “khu vực tư nhân” hay nền kinh tế tư nhân còn có rất nhiều quan điểm khác nhau. Sự phân loại kinh tế tư nhân theo các tiêu chí khác nhau, dưới nhiều góc độ khác nhau và theo nhiều cách tiếp cận, cách nhìn nhận theo thành phần kinh tế, theo hình thức tổ chức doanh nghiệp, theo khu vực kinh tế và đặc biệt là hình thức sở hữu.

Mỗi cách nhìn đều có mục đích của nó và đều có những ưu điểm, hạn chế nhất định. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, các loại hình doanh nghiệp tư nhân bao gồm các loại hình doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân, theo quy định của Luật Doanh nghiệp có hiệu lực từ ngày 1/1/2000, các loại hình doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam bao gồm: 1. Công ty trách nhiệm hữu hạn là loại hình công ty được thành lập trên cơ sở góp vốn của các thành viên và thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi vốn đã cam kết góp vào doanh nghiệp. Số lượng thành viên không quá 50 người, không được quyền phát hành cổ phiếu.

Công ty cổ phần là loại hình công ty được thành lập trên cơ sở góp vốn của các cổ đông và các cổ đông chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi vốn đã góp vào doanh nghiệp. Vốn đựơc huy động bằng cách phát hành chứng khoán. Công ty hợp danh là loại hình công ty được thành lập trên cơ sở tham gia Ph¸t triÓn c¸c lo¹i h×nh doanh nghiÖp khu vùc kinh tÕ t­ nh©n ë ViÖt 6 Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lê Thị Vân Liêm Luận văn thạc sỹ ít nhất của hai thành viên hợp danh và có thể có các thành viên góp vốn ở đó. Không được phép phát hành chứng khoán.

Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Vai trò của các loại hính doanh nghiệp tư nhân trong nền kinh tế thị trường. Hiện nay, các doanh nghiệp của Việt Nam được sắp xếp thành ba khu vực chủ yếu là doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp của khu vực kinh tế tư nhân. Sau khi sắp xếp loại hình doanh nghiệp nhà nước chỉ còn khoảng gần 6.000 doanh nghiệp nắm giữ những ngành, lĩnh vực kinh tế trọng yếu của đất nước, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có khoảng 2.500 doanh nghiệp và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của đất nước nhưng sự phát triển của khu vực này sẽ bị giới hạn vì nó phụ thuộc vào chiến lược của các nhà đầu tư trong nền kinh tế.

Chỉ có các loại hình doanh nghiệp trong khu vực kinh tế tư nhân có tiềm năng phát triển mạnh nhất và trong tương lai sẽ có tỷ trọng đóng góp ngày càng tăng trong tổng GDP của nền kinh tế, quyết định sự phát triển nhanh, ổn định của nền kinh tế. Như vậy, sự tồn tại và phát triển của các loại hình doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân đã khơi dậy một bộ phận tiềm năng của đất nước cho phát triển kinh tế- xã hội. Nguồn tiềm năng này là trí tuệ, kinh nghiệm, khả năng kinh doanh, quan hệ xã hội, tiền vốn, sức lao động của con người, tài nguyên, thông tin và các nguồn lực kinh tế khác. Không thể phủ nhận vai trò to lớn của khu vực kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường, trong đó các loại hình doanh nghiệp tư nhân có đóng góp không nhỏ.

Từ khi Luật Doanh nghiệp được thi hành (1/1/2000), các loại hình doanh nghiệp tư nhân ở nước ta đã phát triển mạnh mẽ, chỉ trong mấy năm gần đây khu vực tư nhân nói chung, các loại hình doanh nghiệp tư nhân nói riêng Ph¸t triÓn c¸c lo¹i h×nh doanh nghiÖp khu vùc kinh tÕ t­ nh©n ë ViÖt 7 Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lê Thị Vân Liêm Luận văn thạc sỹ phát triển mạnh lên, đóng góp ngày càng lớn vào sự phát triển kinh tế- xã hội của đất nước và dần khẳng định vai trò động lực của mình. Có thể nhận thấy rõ sự phát triển của các loại hình doanh nghiệp tư nhân qua các giai đoạn sau: * Giai đoạn 1986 - 1990: đây là giai đoạn khởi đầu công cuộc đổi mới, các quan điểm đổi mới kinh tế do Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI đề ra dần dần được cụ thể hoá thêm một bước, ví dụ về nông nghiệp, sau khi chỉ thị 100 về khoán đến nhóm và người lao động (năm 1981), ngày 05/04/1988, Bộ Chính trị Trung ương Đảng khoá VI ra nghị quyết 10 về “đổi mới kinh tế nông nghiệp” hộ nông dân được khẳng định là đơn vị kinh tế độc lập, tự chủ, được giao quyền sử dụng ruộng đất ổn định và lâu dài. Tháng 3/1989, Hội nghị lần thứ 6 của Ban chấp hành Trung ương (khoá VI) ra Nghị quyết về chủ trương thực hiện nhất quán chính sách cơ cấu kinh tế nhiều thành phần, giải phóng mọi nguồn lực sản xuất. Trên cơ sở những quan điểm của Đảng, Nhà nước ta cũng bắt đầu soạn thảo và ban hành một số đạo luật cho sở hữu tư nhân, kinh tế tư nhân và các loại hình doanh nghiệp tư nhân phát triển.

Tuy nhiên, trong giai đoạn này do hậu quả của những sai lầm cũ chưa được khắc phục, chúng ta đã gặp phải những khó khăn mới do những khuyết điểm mới nảy sinh trong những năm đầu đổi mới như: giá, tiền lương, vỡ tín dụng, tranh chấp đất đai trong nông nghiệp… Mặt khác, tình hình quốc tế lại có những biến động lớn, tác động trực tiếp đến công cuộc phát triển kinh tế, bảo vệ đất nước xã hội chủ nghĩa của nước ta. Trong bối cảnh như vậy, sở hữu tư nhân, kinh tế tư nhân nước ta trong giai đoạn này chỉ mới bắt đầu được tái lập, còn phát triển chưa mạnh, chưa rõ nét, vì thế số lượng các loại hình doanh nghiệp tư nhân chưa nhiều * Từ năm 1991-1999: đây là khoảng thời gian 10 năm Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân phát huy tác dụng, vì thế sở hữu tư nhân, kinh tế tư- Ph¸t triÓn c¸c lo¹i h×nh doanh nghiÖp khu vùc kinh tÕ t­ nh©n ë ViÖt 8 Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lê Thị Vân Liêm Luận văn thạc sỹ nhân trong giai đoạn này phát triển khá mạnh, số lượng doanh nghiệp tăng nhanh. Tính chung thời kỳ 1991-2000, số lượng các loại hình doanh nghiệp tư nhân đăng ký kinh doanh tăng bình quân hàng năm là 96,24% từ 132 doanh nghiệp tư nhân năm 1991 đến hết năm 1996 có 30.897 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh.000 doanh nghiệp đăng ký, sự gia tăng về số lượng các loại hình doanh nghiệp tư nhân trong giai đoạn 1991- 1999 thể hiện ở bảng dưới đây: Bảng 1.1: Số lƣợng các loại hình doanh nghiệp tƣ nhân đăng ký kinh doanh (từ 1991-1999). Đơn vị: Doanh nghiệp Năm Tổng số Tăng so với năm trước (%) 1991 132 - 1992 4.615 47,86 Nguồn: Báo cáo tổng hợp tính hính và phương hướng, giải pháp phát triển kinh tế tư nhân, Ban kinh tế Trung ương ngày 26/11/2001.

Qua bảng trên ta thấy, số lượng các loại hình doanh nghiệp tư nhân đăng ký tăng lên trong những năm đầu (1991-1994) sau khi Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân có hiệu lực, những năm sau lại giảm đi đến hết năm 1999. Điều đặc biệt chú ý là khi Luật Doanh nghiệp ra đời thay cho Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân thì số lượng doanh nghiệp tư nhân đăng ký Ph¸t triÓn c¸c lo¹i h×nh doanh nghiÖp khu vùc kinh tÕ t­ nh©n ë ViÖt 9 Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lê Thị Vân Liêm Luận văn thạc sỹ kinh doanh tăng mạnh, đây là dấu hiệu đáng mừng và các loại hình doanh nghiệp tư nhân ngày càng thể hiện tầm quan trọng của nó trong nền kinh tế. Các loại hình doanh nghiệp tư nhân giải quyết công ăn việc làm cho một lượng lớn lao động trong xã hội và tạo ra mức thu nhập cao, như vậy cũng là nhân tố thúc đẩy các loại hình doanh nghiệp tư nhân phát triển mạnh hơn. Điều này được minh họa qua số liệu bảng sau: Bảng1.2: Lao động và thu nhập của ngƣời lao động trong doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tƣ nhân.

Năm Năm 2003 Năm 2004 Năm 2005 Lương Lương Lương Lao Lao bình Lao động bình bình động động Loại quân bình quân quân bình bình hình (người/ quân (người/ (ngườ/ quân quân DN tháng) tháng) tháng) Doanh nghiệp tư 346882 874 399739 934 454534 1033 nhân Công ty 1031738 1077 1266724 1162 1471682 1307 TNHH Công ty cổ 183317 1122 279115 1244 148635 1435 phần Công ty hợp 633 1189 395 1685 368 2107 danh Nguồn: Tổng cục thống kê (2006). Niên giám thống kê (2005). Nhà xuất bản thống kê, Hà Nội. Trong các loại hình doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam thì loại hình Công ty hợp danh ở Việt Nam hoạt động rất ít, đến năm 2000 mới có 03 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh vì vậy sự đóng góp của nó không đáng kể cho sự phát triển kinh tế xã hội trong nền kinh tế nước ta.

Còn lại 3 loại hình doanh nghiệp là Công ty trách nhiệm hữu hạn, Công ty cổ phần và Doanh Ph¸t triÓn c¸c lo¹i h×nh doanh nghiÖp khu vùc kinh tÕ t­ nh©n ë ViÖt 10 Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lê Thị Vân Liêm Luận văn thạc sỹ nghiệp tư nhân cũng có vai trò quan trọng trong đội ngũ doanh nghiệp Việt Nam và đóng góp nhiều đối với sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ