Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng thương mại Chương 2. Phương pháp nghiên cứu Chương 3. Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong Chương 4.
Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG SỐ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan tới đề tài 1. Các công trình nghiên cứu trong nước Dịch vụ ngân hàng số mang lại nhiều tiện ích cho khách hàng và góp phần tăng hiệu quả hoạt động, tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các NHTM trong tiến trình hội nhập hóa toàn cầu. Trong quá trình thực hiện đề tài, tác giả đã tham khảo một số nghiên cứu và nhận thấy, phát triển dịch vụ ngân hàng số là một trong những nhóm đề tài rất được các học giả trong nước quan tâm và thực hiện.
Đây cũng là nguồn tài liệu quan trọng giúp tác giả tổng hợp và kế thừa khung cơ sở lý luận phù hợp về dịch vụ ngân hàng số và phát triển dịch vụ ngân hàng số của ngân hàng thương mại. Có thể kể đến một số nghiên cứu như: Nguyễn Thị Mỹ Điểm (2022) tiến hành đánh giá thực trạng phát triển các dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam và bài học kinh nghiệm của Ngân hàng số ở châu Âu, Bắc Mỹ, Singapore và Ấn Độ. Nghiên cứu đã chỉ ra các dịch vụ ngân hàng số tiêu biểu tại Việt Nam như: Ngân hàng số Timo - Bản Việt, Ngân hàng số VCB Digibank, Live – Techcombank, MB Bank và Ngân hàng số Viettel Pay còn tồn tại các hạn chế về tiện ích sử dụng đơn điệu, đa dạng dịch vụ hạn chế. Đề tài cũng chỉ ra những xu hướng sử dụng các kênh thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng số lượng giao dịch trên kênh internet banking năm 2022 tăng gần 48% so với năm 2021 và giá trị giao dịch tăng hơn 1.717 tỷ đồng lên 10.
Trên cơ sở đó, hướng đi số hoá ngân hàng là đích đến quan trọng của tất cả hệ thống NHTM tại Việt Nam. Một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam đã được đưa ra để áp dụng trong những năm tiếp theo, trong đó tập trung vào thay đổi mô hình theo hướng tích hợp nhiều kênh và hợp tác với các công ty công nghệ tài chính nhằm tận dụng được mô hình kinh 4 doanh tinh gọn; Chú trọng công tác quản lý truyền thông, thông tin trên các mạng xã hội, nhằm thông tin đến khách hàng các tiện ích số nhanh nhất. Vũ Văn Thực (2022) đã chỉ ra số hoá các dịch vụ khách hàng của ngân hàng là một xu thế phát triển tất yếu trên thế giới. Ở Việt Nam, phát triển các dịch vụ ngân hàng số đã và đang được các ngân hàng thương mại đặc biệt quan tâm đầu tư phát triển.
Tuy nhiên, có thể thấy rằng ngoài những cơ hội không hề nhỏ để phát triển dịch vụ ngân hàng số thì hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam cũng sẽ phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức ở phía trước. Nghiên cứu đánh giá khái quát thực trạng triển khai các dịch vụ ngân hàng số dành cho khách hàng ở Việt Nam, đồng thời chỉ ra một số cơ hội, cũng như những thách thức và đề xuất một số khuyến nghị đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam trong quá trình số hoá mọi dịch vụ trong thời gian tới. Phan Thị Lệ Thuý (2022) đã chỉ ra sự ra đời của công nghệ tài chính đang dẫn dắt xu hướng ngân hàng số rộng khắp trên thế giới và Việt Nam. Bên cạnh đó, đại dịch Covid-19 cũng làm thay đổi đáng kể nhận thức và dần thay đổi thói quen của một bộ phận người dân Việt Nam về giao dịch trên nền tảng số.
Chuyển đổi số đối với ngành Ngân hàng đến nay không còn là sự lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc, là hướng đi chiến lược, nhằm giúp ngành Ngân hàng cạnh tranh hiệu quả và phát triển bền vững trong kỷ nguyên 4. Nghiên cứu đã nêu rõ vai trò của ngân hàng số, đồng thời nêu bật những cơ hội và thách thức cho các ngân hàng tại Việt Nam trong việc phát triển ngân hàng số. Trong đó, những thách thức cần đối mặt như Chi phí đầu tư công nghệ cao; Khung pháp lý còn chậm so với tốc độ phát triển công nghệ; Vấn đề bảo mật thông tin tại Việt Nam còn kém; Hạn chế về nguồn nhân lực công nghệ thông tin. Như vậy, để có thể phát triển dịch vụ ngân hàng số thì các NHTM cần vượt qua được các thách thức này.
Tô Thị Diệu Loan (2022) đã chỉ ra xu hướng phát triển nhanh chóng của dịch vụ ngân hàng số đã tạo ra những cơ hội phát triển mới cho ngành tài chính ngân hàng nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức đối với cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại. Dịch vụ ngân hàng số với nhiều sản phẩm mới, hiện đại 5 đang ngày càng phát triển đã khiến cho nhiều quy định hiện hành về lĩnh vực tài chính ngân hàng thể hiện những bất cập. Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động ngân hàng số tại Việt Nam và tìm hiểu các nước thuộc khu vực Châu Á trong việc tạo môi trường và các chính sách thúc đẩy phát triển ngân hàng số tác giả đã đưa ra các kiến nghị tới cơ quan quản lý nhằm tăng cường phát triển và quản lý hiệu quả dịch vụ ngân hàng số trong thời gian tới. Các công trình nghiên cứu nước ngoài Tại các khu vực như Châu Âu, Bắc Mỹ đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của dịch vụ ngân hàng số, các nghiên cứu liên quan tới phát triển ngân hàng số cũng nhận được sự quan tâm của các học giả, có thể kể tới một số nghiên cứu gần đây như: Jünger (2020) đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng dịch vụ FinTech của các hộ gia đình Đức.
Nghiên cứu cho thấy rằng mức độ tin tưởng và thoải mái với công nghệ mới của hộ gia đình, trình độ hiểu biết về tài chính và tính minh bạch tổng thể có tác động đến khả năng chuyển sang FinTech. Cụ thể, các hộ gia đình có mức độ tin tưởng thấp, trình độ hiểu biết về tài chính tốt và thích tính minh bạch có khả năng áp dụng FinTech cao hơn. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc nhận thức về giá cả không ảnh hưởng đáng kể đến hành vi chuyển đổi. Điều này có thể là do khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các dịch vụ FinTech nếu họ cảm thấy rằng các dịch vụ này đáng giá và mang lại lợi ích cho họ.
Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với các công ty FinTech và các ngân hàng truyền thống. Các công ty FinTech cần tập trung vào việc xây dựng lòng tin và sự thoải mái của khách hàng đối với công nghệ mới. Các ngân hàng truyền thống cũng cần chú ý đến nhu cầu của khách hàng về tính minh bạch và cung cấp các dịch vụ tài chính sáng tạo và cạnh tranh. Ananda (2020) đã điều tra các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng ngân hàng số theo quan điểm của khách hàng bán lẻ Oman.
Nghiên cứu cho thấy có sáu yếu tố chính ảnh hưởng đến việc áp dụng ngân hàng số đối với khách hàng, đó là: (i) Nhận thức: Nhận thức của khách hàng về ngân hàng số là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng 6 đến việc áp dụng. Khách hàng cần biết về các lợi ích của ngân hàng số và cách sử dụng các dịch vụ ngân hàng số trước khi họ có thể áp dụng chúng; (ii) Tính hữu ích được nhận thức: Khách hàng cần tin rằng ngân hàng số sẽ mang lại lợi ích cho họ trước khi họ áp dụng nó. Các lợi ích này có thể bao gồm sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian, tiết kiệm chi phí và bảo mật; (iii) Dễ sử dụng được nhận thức: Khách hàng cần tin rằng ngân hàng số dễ sử dụng trước khi họ áp dụng nó. Các ngân hàng cần thiết kế các dịch vụ ngân hàng số của họ một cách thân thiện với người dùng và dễ hiểu; (iv) Tính năng web: Các ngân hàng cần cung cấp một loạt các tính năng web hấp dẫn và hữu ích để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số của họ.
Các tính năng này có thể bao gồm thanh toán hóa đơn trực tuyến, chuyển tiền trực tuyến, mở tài khoản ngân hàng trực tuyến và đăng ký thẻ tín dụng trực tuyến; (v) Tin tưởng: Khách hàng cần tin tưởng rằng ngân hàng số là an toàn và bảo mật trước khi họ áp dụng nó. Các ngân hàng cần đầu tư vào các công nghệ bảo mật tiên tiến để bảo vệ dữ liệu khách hàng và ngăn chặn gian lận; (vi) Ảnh hưởng xã hội: Ảnh hưởng của xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng ngân hàng số. Khách hàng có nhiều khả năng sử dụng ngân hàng số nếu bạn bè và gia đình của họ đang sử dụng nó. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng có sự khác biệt giữa nam và nữ về việc áp dụng ngân hàng số.
Nam giới có nhiều khả năng sử dụng ngân hàng số hơn phụ nữ. Ngoài ra, những người trẻ tuổi có nhiều khả năng sử dụng ngân hàng số hơn những người lớn tuổi. Mô hình này dựa trên quan điểm rằng khách hàng và ngân hàng cùng tham gia vào quá trình đồng sáng tạo giá trị và AI có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của quá trình này. Các nhà nghiên cứu đã xác định ba yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình đồng sáng tạo giá trị trong dịch vụ ngân hàng di động sử dụng AI: (i) Trải nghiệm khách hàng: Trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình đồng sáng tạo giá trị.
AI có thể giúp ngân hàng cải thiện trải nghiệm khách hàng bằng cách cung cấp các dịch vụ được cá nhân hóa hơn, nhanh chóng hơn và an 7 toàn hơn; (ii) Dữ liệu khách hàng: Dữ liệu khách hàng là nguồn nguyên liệu quan trọng cho AI để học hỏi và phát triển. Nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách AI có thể được sử dụng để nâng cao hiệu quả của quá trình đồng sáng tạo giá trị trong dịch vụ ngân hàng di động.