Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thanh Hương (chuyên ngành Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, khóa học 2017 – 2021) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ từ đại dịch Covid-19, đồng thời tiến trình hội nhập quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA) cùng sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số. Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, phương thức ngân hàng điện tử (E-banking) dần thay thế mô hình ngân hàng truyền thống nhờ tối ưu hóa về mặt thời gian, chi phí và hiệu quả vận hành.
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank) là một trong những ngân hàng thương mại trụ cột, dẫn đầu hệ thống về quy mô mạng lưới và nguồn lực. Tuy nhiên, việc tiếp cận mảng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietinbank có phần chậm hơn so với một số ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, và các sản phẩm dịch vụ số tạo nên dấu ấn riêng biệt vẫn còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm các giải pháp phát triển mảng dịch vụ này là yêu cầu cấp thiết.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa một cách chung nhất những cơ sở lý luận liên quan đến phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử đối với khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại.
- Đi sâu phân tích và làm rõ thực trạng cung ứng dịch vụ ngân hàng điện tử đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020.
- Xuất phát từ những hạn chế và nguyên nhân trong tiến trình hoạt động, đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của Vietinbank trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ hệ thống Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các định nghĩa học thuật và khung lý thuyết chuẩn hóa:
- Khái niệm thương mại điện tử và dịch vụ ngân hàng điện tử: Trích dẫn định nghĩa thương mại điện tử của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); quan điểm của Leszek Borysiewicz (Đại học Cambridge) về bản chất chuyển đổi tiền tệ qua tín hiệu điện tử; định nghĩa về dịch vụ ngân hàng điện tử của PGS.TS. Phan Thị Thu Hà (2015, Giáo trình Ngân hàng thương mại, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân).
- Khái niệm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử: Được nhìn nhận dưới hai góc độ: mở rộng quy mô hoạt động (chiều rộng) và cải tiến nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ (chiều sâu).
- Khung phân tích các chỉ tiêu đánh giá:
- Nhóm chỉ tiêu định tính: Mức độ hài lòng của khách hàng; chất lượng dịch vụ (thời gian xử lý, độ chính xác, độ an toàn bảo mật, tính đa dạng của dịch vụ).
- Nhóm chỉ tiêu định lượng: Số lượng danh mục dịch vụ; số lượng và tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ; doanh số giao dịch; doanh thu từ dịch vụ ($Doanh\ thu = \sum P_i \times Q_i$); tỷ trọng lợi nhuận từ mảng ngân hàng điện tử.
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối: Tổng kết các nghiên cứu liên quan của Đặng Công Hoan (2013), mô hình chấp nhận E-BAM phân tích qua SEM của Nguyễn Duy Thanh và Cao Hào Thi (2014), Phạm Thị Huyền (2016), Trần Văn Dũng (2020), nghiên cứu với mô hình hồi quy của Nguyễn Thị Bích Ngọc (2020), nghiên cứu ứng dụng thang đo SERVPERF của Nguyễn Thị Thương (2020), cùng các nghiên cứu quốc tế của Richard Boateng (2008) tại Ghana và Ali Nazaritehrani & Bedzah Mashali (2020) tại Iran.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thống kê, mô tả và so sánh: Tổng hợp, xử lý số liệu thứ cấp để so sánh sự biến động qua các năm 2018, 2019, 2020 về nguồn vốn huy động, dư nợ tín dụng, thu nhập dịch vụ, các chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE) và nợ xấu của Vietinbank.
- Phương pháp khảo sát định tính: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát người dùng thực tế đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của Vietinbank để ghi nhận phản hồi về chất lượng dịch vụ và mức độ đáp ứng nhu cầu.
- Phương pháp đối sánh cạnh tranh: So sánh tiện ích, danh mục tính năng và biểu phí dịch vụ ngân hàng điện tử (Mobile Banking, SMS Banking, Call Center, ATM) giữa Vietinbank và các ngân hàng thương mại khác như Techcombank, Agribank, ACB.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên hợp nhất của Vietinbank giai đoạn 2018 – 2020; các thông tin công bố chính thức trên website của Vietinbank và các ngân hàng đối thủ; tài liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking) và các điều kiện phát triển dịch vụ:
- Phân loại các kênh dịch vụ ngân hàng điện tử chủ yếu gồm: Internet Banking, Phone Banking, Mobile Banking, Home Banking, Call Center, điểm chấp nhận thanh toán POS, máy rút tiền tự động ATM, và Kiosk Banking.
- Xác định 3 đặc trưng cốt lõi của ngân hàng điện tử: tính liên tục (hoạt động 24/7), hàm lượng công nghệ cao, và tính tự động hóa quy trình xử lý.
- Phân tích vai trò của dịch vụ ngân hàng điện tử đối với ba chủ thể: ngân hàng (tiết kiệm chi phí vận hành, gia tăng doanh thu ngoài lãi, mở rộng thị phần); khách hàng (tiết kiệm thời gian, quản lý chi tiêu hiệu quả, giảm rủi ro tiền mặt); nền kinh tế (thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, tăng tốc độ chu chuyển vốn, hỗ trợ hội nhập quốc tế).
| Tiêu chí so sánh |
Dịch vụ ngân hàng truyền thống |
Dịch vụ ngân hàng điện tử |
| Quá trình hình thành |
Ra đời cùng lịch sử phát triển ban đầu của ngân hàng (cho vay, nhận tiền gửi, cất giữ giá trị). |
Hình thành khi công nghệ thông tin và mạng viễn thông phát triển; đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa. |
| Tỷ trọng thu nhập |
Chiếm tỷ trọng chủ đạo trong cơ cấu nguồn thu của ngân hàng. |
Chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhưng có xu hướng tăng nhanh, đóng vai trò bổ trợ thu nhập. |
| Nhu cầu nhân sự |
Cần lực lượng nhân sự lớn phục vụ trực tiếp tại các quầy giao dịch. |
Vận hành tự động qua hệ thống máy móc, giảm thiểu áp lực nhân sự vận hành. |
| Hạ tầng công nghệ |
Công nghệ cơ bản, ít biến động, quy trình xử lý thủ công hoặc bán tự động. |
Công nghệ hiện đại, liên tục cập nhật, yêu cầu tiêu chuẩn bảo mật và tốc độ cao. |
| Kênh giao dịch |
Bắt buộc khách hàng phải đến trực tiếp chi nhánh hoặc phòng giao dịch. |
Khách hàng giao dịch từ xa qua thiết bị điện tử, xóa bỏ rào cản không gian và thời gian. |
- Phân tích hệ thống nhân tố tác động đến sự phát triển ngân hàng điện tử gồm:
- Nhóm nhân tố chủ quan: Nguồn vốn đầu tư công nghệ, trình độ nguồn nhân lực, kiến trúc hạ tầng kỹ thuật, chính sách và chiến lược marketing của ngân hàng.
- Nhóm nhân tố khách quan: Khung khổ pháp lý, môi trường kinh tế - xã hội, mức thu nhập và thói quen tiêu dùng tiền mặt của người dân, áp lực cạnh tranh trong ngành.
Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về Vietinbank (thành lập năm 1988, trụ sở chính tại 108 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội; mạng lưới gồm 3 Sở giao dịch, 155 chi nhánh, hơn 1.000 phòng giao dịch trong nước cùng các chi nhánh tại Đức, Lào, Myanmar) và phân tích sâu các dữ liệu thực tế:
1. Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của Vietinbank (2018 - 2020)
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Tổng vốn huy động (nghìn tỷ VNĐ) |
1.091,03 |
1.157,57 |
1.253,30 |
+6,09% |
+8,26% |
| Trong đó: Tiền gửi của khách hàng |
825,81 |
892,78 |
990,33 |
+8,11% |
+10,93% |
| Tổng dư nợ cho vay (nghìn tỷ VNĐ) |
864,93 |
935,27 |
1.015,30 |
+8,13% |
+8,56% |
| Trong đó: Nợ ngắn hạn |
487,61 |
537,21 |
593,99 |
+10,17% |
+10,57% |
| Nợ trung hạn |
70,34 |
61,93 |
61,86 |
-11,95% |
-0,12% |
| Nợ dài hạn |
306,98 |
336,13 |
359,49 |
+9,49% |
+6,94% |
| Thu nhập từ dịch vụ (tỷ VNĐ) |
5.963 |
7.888 |
8.342 |
+32,28% |
+5,76% |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) |
6.085 |
11.780 |
17.085 |
+79,63% |
+45,03% |
| Tỷ suất sinh lời ROA |
0,60% |
0,95% |
1,30% |
- |
- |
| Tỷ suất sinh lời ROE |
8,10% |
13,10% |
16,90% |
- |
- |
| Tỷ lệ nợ xấu / Dư nợ |
1,60% |
1,20% |
0,94% |
- |
- |
| Hệ số chi phí trên thu nhập (CIR) |
- |
- |
35,50% |
- |
- |
2. Thực trạng cung ứng dịch vụ ngân hàng điện tử cho khách hàng cá nhân
- Danh mục dịch vụ cung ứng: Vietinbank triển khai các gói dịch vụ bao gồm Internet Banking (Vietinbank iPay), Mobile Banking (Vietinbank iPay Mobile, Mobile BankPlus hợp tác cùng Viettel), SMS Banking, tổng đài chăm sóc khách hàng tự động 24/7 (Vietinbank Contact Center - 1900558868), mạng lưới máy POS và liên kết ví điện tử. Riêng loại hình Home Banking không được ngân hàng triển khai.
- Hạ tầng công nghệ và bảo mật:
- Ứng dụng công nghệ Blockchain trong bảo mật dữ liệu.
- Đạt chứng nhận an toàn dữ liệu ISO 27001:2013 cho hệ thống ngân hàng điện tử, tiêu chuẩn bảo mật quốc tế PCI-DSS đối với thanh toán thẻ và CPS đối với mạng thanh toán SWIFT.
- Áp dụng các giải pháp xác thực hiện đại: Soft OTP, Keypass và VietinBank OTP sử dụng thuật toán C/R OTP (Dynamic Signature theo chuẩn quốc tế OATH) trên ứng dụng Vietinbank iPay Mobile phiên bản 5.0.
- Vận hành hệ thống quản lý chất lượng dữ liệu DQS (Data Quality Services) để kiểm soát lỗi dữ liệu tự động và mô hình chi nhánh số hóa Smart Digital Branch để nhận diện, phân luồng khách hàng.
- So sánh tiện ích dịch vụ giữa Vietinbank và các đối thủ:
| Nhóm dịch vụ / Tính năng |
Vietinbank |
Techcombank |
Agribank |
ACB |
| Mobile Banking |
|
|
|
|
| - Truy vấn số dư / Lịch sử giao dịch |
Có |
Có |
Có |
Có |
| - Chuyển khoản / Quét mã QR Pay |
Có |
Có |
Có |
Có |
| - Đặt vé máy bay, tàu xe / Gửi tiết kiệm |
Có |
Có |
Có |
Không |
| - Rút tiền tại ATM không cần thẻ |
Có |
Có |
Không |
Không |
| - Check-in trực tuyến vé máy bay |
Có |
Không |
Không |
Không |
| - Mua bán ngoại tệ / Giao dịch chứng khoán |
Có |
Không |
Không |
Không |
| SMS Banking |
|
|
|
|
| - Biến động số dư tài khoản |
Có |
Có |
Có |
Có |
| - Chuyển khoản qua cú pháp tin nhắn |
Có |
Có |
Không |
Không |
| - Nhắc nợ lịch đến hạn các khoản vay |
Có |
Không |
Không |
Không |
| - Thông báo chương trình ưu đãi riêng |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Call Center (Contact Centre) |
|
|
|
|
| - Tư vấn sản phẩm / Tiếp nhận xử lý sự cố |
Có |
Có |
Có |
Có |
| - Khóa / Mở thẻ khẩn cấp |
Có |
Có |
Có |
Có |
| - Hỗ trợ phục vụ 24/7 bằng 3 ngôn ngữ |
Có |
Không |
Không |
Không |
- Đánh giá chung về thực trạng:
- Thành tựu: Nhận giải thưởng "Leading Contact Centre Vietnam" trong các năm 2018 - 2019 và giải thưởng "Ứng dụng công nghệ ngân hàng trên điện thoại tốt nhất" năm 2020 cho Vietinbank iPay Mobile. Hệ thống tính năng dịch vụ ngày càng phong phú, bảo mật đạt chuẩn quốc tế.
- Hạn chế: Vietinbank tiếp cận thị trường ngân hàng số chậm hơn một số NHTM cổ phần; các chính sách phí dịch vụ (phí rút tiền ATM ngoài hệ thống, phí SMS Banking hàng tháng, phí chuyển khoản) chưa thực sự có ưu thế vượt trội để tạo bước đột phá; thói quen dùng tiền mặt của một bộ phận người dân tại vùng nông thôn vẫn là rào cản.
Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam
Dựa trên mục tiêu chiến lược giai đoạn 2021 – 2023 (đưa Vietinbank trở thành ngân hàng đa năng đứng đầu Việt Nam và lọt Top 100 ngân hàng lớn trong khu vực), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ:
1. Các nhóm giải pháp nội bộ tại Vietinbank
- Giải pháp về công tác marketing: Đẩy mạnh truyền thông đa kênh, thực hiện các chiến dịch quảng bá tính năng thanh toán số; thiết kế các gói sản phẩm tích hợp tiện ích ưu đãi nhằm khuyến khích khách hàng mở tài khoản và duy trì số dư không kỳ hạn (CASA).
- Giải pháp phát triển đồng bộ đối tượng khách hàng: Phân khúc khách hàng cá nhân theo độ tuổi, thu nhập, hành vi tiêu dùng để cung ứng các gói dịch vụ chuyên biệt (khách hàng trẻ, nhân viên văn phòng, tiểu thương); đơn giản hóa quy trình đăng ký dịch vụ trực tuyến.
- Giải pháp phát triển nhân sự: Tổ chức đào tạo thường xuyên về công nghệ thông tin và kỹ năng số cho giao dịch viên, tư vấn viên; nâng cao kỹ năng xử lý phản ánh, giải quyết sự cố tại Contact Center 1900558868.
- Giải pháp nâng cao chất lượng và sự hài lòng của khách hàng: Tiếp tục tối ưu hóa giao diện ứng dụng iPay Mobile 5.0, giảm thiểu độ trễ đường truyền, duy trì chính sách phí giao dịch cạnh tranh và đẩy mạnh kết nối hệ sinh thái thanh toán (hóa đơn dịch vụ công, y tế, giáo dục, thương mại điện tử).
2. Các kiến nghị vĩ mô
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về giao dịch điện tử, chữ ký số, định danh điện tử (eKYC) và bảo vệ dữ liệu cá nhân trên môi trường mạng.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục triển khai Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt; hoàn thiện hạ tầng thanh toán quốc gia; ban hành các quy chế quản lý rủi ro và tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin chung cho toàn ngành.
- Đối với Vietinbank: Tập trung nguồn lực tài chính đầu tư cho hạ tầng công nghệ lõi; đảm bảo tính đồng bộ giữa các chi nhánh, phòng giao dịch trong việc hướng dẫn và phục vụ khách hàng sử dụng dịch vụ số.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh tài chính và mảng dịch vụ số của Vietinbank trong giai đoạn 2018 – 2020: Thu nhập dịch vụ tăng từ 5.963 tỷ đồng (2018) lên 8.342 tỷ đồng (2020); lợi nhuận trước thuế tăng từ 6.085 tỷ đồng lên 17.085 tỷ đồng; tỷ lệ nợ xấu giảm xuống mức 0,94% và tỷ lệ CIR đạt 35,50%.
- Chỉ ra các điểm mạnh công nghệ độc quyền của Vietinbank so với các ngân hàng thương mại khác (như tính năng check-in máy bay trực tuyến trên iPay Mobile 5.0, hệ thống phân luồng dữ liệu DQS, Contact Center hỗ trợ 3 ngôn ngữ).
- Xác định nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến các rào cản phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietinbank, từ đó làm căn cứ cho các đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt dữ liệu: Bổ sung nguồn tài liệu phân tích thực chứng toàn diện trên quy mô toàn hệ thống Vietinbank trong giai đoạn then chốt 2018 – 2020 (thời điểm chuyển đổi số tăng tốc do tác động của đại dịch Covid-19), khắc phục sự phân tán của các đề tài trước đó vốn chỉ tập trung tại từng chi nhánh đơn lẻ.
- Về mặt giải pháp: Hệ thống hóa các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử gắn liền với mô hình tổ chức, hạ tầng công nghệ và chiến lược trung hạn 2021 – 2023 của Vietinbank.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở mốc thời gian năm 2020; một số phân tích định tính về sự hài lòng của khách hàng dựa trên mẫu khảo sát chưa bao quát hết được sự khác biệt về hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền trên phạm vi toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của công nghệ định danh điện tử (eKYC) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động bán lẻ ngân hàng; xây dựng mô hình hồi quy định lượng đa biến đo lường chính xác mức độ tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại Vietinbank trong giai đoạn hậu Covid-19.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế số: Tham khảo khung lý thuyết về phân loại dịch vụ ngân hàng điện tử, hệ thống chỉ tiêu đánh giá phát triển E-banking và phương pháp so sánh tiện ích đối sánh giữa các tổ chức tín dụng.
- Cán bộ phân tích và chuyên viên phát triển sản phẩm tại các NHTM: Sử dụng các bảng số liệu tài chính, phân tích tiện ích cạnh tranh và giải pháp quản trị rủi ro công nghệ (Soft OTP, chuẩn OATH, DQS, Blockchain) trong xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu những loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử nào đang được Vietinbank cung ứng?
Văn bản xác định Vietinbank cung ứng 6 kênh dịch vụ chính cho khách hàng cá nhân gồm: Internet Banking (Vietinbank iPay), Mobile Banking (Vietinbank iPay Mobile và Mobile BankPlus), SMS Banking, Trung tâm chăm sóc khách hàng Contact Center (1900558868), thanh toán qua POS, và liên kết ví điện tử. Dịch vụ Home Banking không được ngân hàng triển khai.
2. Vietinbank đã áp dụng các giải pháp và tiêu chuẩn công nghệ bảo mật nào cho hệ thống ngân hàng điện tử?
Ngân hàng áp dụng công nghệ Blockchain để mã hóa dữ liệu; nâng cấp tiêu chuẩn an toàn CPS cho hệ thống SWIFT, chứng nhận ISO 27001:2013 cho ngân hàng điện tử và bộ tiêu chuẩn PCI-DSS cho thẻ; sử dụng các giải pháp xác thực Keypass, Soft OTP và VietinBank OTP với chuẩn chữ ký động C/R OTP (chuẩn quốc tế OATH); ứng dụng hệ thống kiểm soát chất lượng dữ liệu DQS.
3. Tiện ích nào trên ứng dụng Mobile Banking của Vietinbank được ghi nhận là điểm khác biệt so với Techcombank, Agribank và ACB?
Trên phiên bản Vietinbank iPay Mobile 5.0, Vietinbank cung cấp các tính năng chưa xuất hiện đồng thời ở các ngân hàng đối sánh gồm: tính năng check-in trực tuyến vé máy bay, giao dịch chứng khoán, và mua bán ngoại tệ trực tiếp trên ứng dụng.
4. Kết quả kinh doanh và chỉ tiêu an toàn tài chính của Vietinbank trong năm 2020 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Năm 2020, lợi nhuận trước thuế của Vietinbank đạt 17.085 tỷ đồng; tổng nguồn vốn huy động đạt 1.253,3 nghìn tỷ đồng; dư nợ cho vay đạt 1.015,3 nghìn tỷ đồng; thu nhập từ dịch vụ đạt 8.342 tỷ đồng; tỷ lệ ROA đạt 1,30%; ROE đạt 16,90%; tỷ lệ nợ xấu kiểm soát ở mức 0,94%; tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) giảm về mức 35,50% và tỷ lệ an toàn vốn đạt trên 9%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thanh Hương đã phản ánh bức tranh toàn diện về quá trình chuyển đổi và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Vietinbank giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ những chuyển biến tích cực trong kết quả kinh doanh, hạ tầng bảo mật và sự đa dạng hóa tính năng trên kênh số, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về chính sách phí và thói quen tiêu dùng tiền mặt. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát định hướng chiến lược của ngân hàng, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản trị và phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ trong nền kinh tế số.