Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa tại Đi Chung

Phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa hiệu quả. Giải pháp tối ưu logistics, giảm chi phí, tăng tốc độ giao hàng. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ GIAO NHẬN NỘI ĐỊA

1.1. Một số lý thuyết về kinh doanh dịch vụ

1.1.1. Khái niệm về dịch vụ. Các loại dịch vụ

1.2. Một số lý thuyết về giao nhận hàng hóa

1.2.1. Khái niệm về hàng hóa

1.2.2. Khái niệm về dịch vụ giao nhận hàng hóa

1.2.3. Dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa. Đặc điểm của giao nhận hàng hóa nội địa

1.2.4. Sự khác nhau giữa giao nhận hàng hóa nội địa và hàng xuất nhập khẩu

1.2.5. Phân loại dịch vụ giao nhận

1.2.6. Dịch vụ logistics và dịch vụ giao nhận hàng hóa

1.2.7. Khái niệm về người giao nhận

1.2.8. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hoạt động giao nhận hàng hóa

1.2.8.1. Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận. Quyền và nghĩa vụ của khách hàng. Trách nhiệm của người giao nhận

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐI CHUNG

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Đi chung

2.1.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Đi Chung

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Đi Chung

2.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty Cổ phần Đi Chung

2.1.4. Dịch vụ của Đi Chung

2.1.5. Sứ mệnh – Tầm nhìn – Giá trị cốt lõi

2.1.6. Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong 2 năm gần đây

2.2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa tại Công ty Cổ phần Đi chung

2.2.1. Tổng quan về mảng vận chuyển của Công ty Cổ phần Đi Chung: Dichung Express

2.2.2. Thực trạng quy trình giao nhận hàng tại công ty

2.2.3. Đánh giá quy trình giao nhận hàng hóa bằng ma trận SWOT

2.2.4. Phương pháp đánh giá hiệu suất của Đi chung

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT

3.1. Nhận xét chung về hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa tại công ty Cổ phần Đi chung

3.2. Kiến nghị các giải pháp hoàn thiện và phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa tại công ty Cổ phần Đi chung

3.2.1. Kiến nghị nâng cao năng lực tài chính

3.2.2. Kiến nghị nâng cao chất lượng dịch vụ

3.2.3. Kiến nghị đẩy mạnh quảng bá

3.2.4. Kiến nghị áp dụng các phương thức giao nhận tiên tiến, ứng dụng công nghệ thông tin

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHỤ LỤC

1. Phụ lục 1 MẪU HỢP ĐỒNG CUNG ỨNG DỊCH VỤ GIỮA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐI CHUNG VÀ CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG LONG (B2B)

2. Phụ lục 2 PHƯƠNG ÁN VẬN HÀNH TUYẾN ĐÔNG BẮC HÀ NỘI – HẢI DƯƠNG – HẢI PHÒNG – QUẢNG NINH

3. Phụ lục 3 MẪU HỢP ĐỒNG DICHUNG EXPRESS HỎA TỐC (B2C, C2C)

Tóm tắt

I. Tổng quan thị trường giao nhận hàng hóa nội địa Việt Nam

Thị trường giao nhận hàng hóa nội địa Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, song hành cùng sự phát triển của nền kinh tế số. Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã tạo ra nhu cầu vận chuyển khổng lồ, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các dịch vụ logistics hiệu quả. Đây là xu hướng tất yếu, đóng vai trò huyết mạch kết nối chuỗi cung ứng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.1. Vai trò của logistics trong nền kinh tế số hóa hiện nay

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, dịch vụ logisticsgiao nhận hàng hóa đóng vai trò là xương sống của nền kinh tế số. Sự tăng trưởng của thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam là một minh chứng rõ nét. Theo Báo cáo TMĐT 2023, lĩnh vực này đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 20%, trở thành một trụ cột quan trọng. Ước tính có gần 60 triệu người Việt tham gia mua sắm trực tuyến, cho thấy nhu cầu khổng lồ về vận chuyển. Hệ thống logistics hiệu quả chính là chìa khóa kết nối người bán và người mua, đảm bảo hàng hóa lưu thông thông suốt từ kho hàng đến tay người tiêu dùng. Một chuỗi cung ứng được tối ưu hóa không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng. Do đó, việc phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng đà phát triển của thị trường.

1.2. Dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa Bản chất và đặc điểm

Theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho và làm các thủ tục liên quan để giao hàng theo ủy thác. Hoạt động này trong phạm vi lãnh thổ quốc gia được gọi là giao nhận hàng hóa nội địa. Đặc điểm của dịch vụ này mang tính thụ động, phụ thuộc lớn vào nhu cầu của khách hàng và các quy định pháp luật. Nó cũng mang tính thời vụ, biến động theo các mùa kinh doanh và mua sắm cao điểm. Chất lượng dịch vụ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cơ sở vật chất và trình độ của người giao nhận. Do quy mô hoạt động lớn, các đơn vị giao nhận thường phải hợp tác với nhiều nhà vận chuyển khác nhau như hãng xe, hãng hàng không để hoàn thành công việc. Điều này đòi hỏi khả năng quản lý và điều phối hậu cần một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

II. 04 thách thức lớn trong ngành giao nhận hàng hóa nội địa

Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, ngành giao nhận hàng hóa nội địa phải đối mặt với không ít thách thức. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực này cần nhận diện rõ các rào cản về cạnh tranh, rủi ro vận hành và bài toán chi phí để có thể xây dựng chiến lược phát triển bền vững, giữ vững vị thế trên thị trường ngày càng khốc liệt.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các công ty công nghệ và truyền thống

Thị trường vận chuyển hàng hóa đang ngày càng trở nên đông đúc với sự tham gia của nhiều loại hình doanh nghiệp. Các công ty công nghệ lớn trong lĩnh vực logistics có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Bên cạnh đó là vô số công ty logistics và forwarder nhỏ, tạo ra một môi trường cạnh tranh rất phân mảnh. Các công ty quy mô lớn lại có khả năng cung cấp các giải pháp logistics phức tạp cho doanh nghiệp lớn. Đối thủ cạnh tranh chính của các mô hình mới như Công ty Cổ phần Đi Chung bao gồm các sàn giao dịch vận tải như Netloading, Logivan và cả những gã khổng lồ công nghệ như Grab. Sự cạnh tranh gay gắt này đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới, tìm ra lợi thế khác biệt để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.2. Rủi ro vận hành và kiểm soát chất lượng dịch vụ thiếu đồng bộ

Một trong những điểm yếu cố hữu được chỉ ra trong phân tích mô hình của Dichung Express là quy trình vận hành chưa được tự động hóa cao. Việc xử lý đơn hàng còn phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người, dẫn đến nguy cơ nhầm lẫn, chậm trễ khi số lượng đơn tăng đột biến. Rủi ro về thời gian là một vấn đề lớn, các yếu tố như tắc đường, tài xế lấy hàng muộn có thể ảnh hưởng đến cam kết giao hàng. Ngoài ra, yếu tố con người cũng tiềm ẩn rủi ro khi chất lượng dịch vụ của các đối tác vận chuyển không đồng đều giữa các tỉnh thành. Một số đối tác có thể không tuân thủ quy chuẩn, thậm chí có hành vi gian lận như "cướp đơn" của công ty. Điều này gây khó khăn trong việc đảm bảo một trải nghiệm khách hàng nhất quán và chất lượng cao trên toàn hệ thống.

2.3. Bài toán tối ưu chi phí vận chuyển trong bối cảnh biến động

Chi phí vận chuyển hàng hóa cao là một rào cản lớn, làm giảm sức cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp. Nhu cầu giảm chi phí vận chuyển trở nên đặc biệt cấp thiết trong bối cảnh kinh tế còn nhiều khó khăn. Theo nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Đi Chung, chi phí giá vốn hàng bán (chi phí trả cho đối tác) chiếm tới hơn 58% doanh thu thuần. Việc tối ưu hóa chi phí này là yếu tố sống còn. Các doanh nghiệp phải liên tục tìm kiếm giải pháp để giảm thiểu lãng phí trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn như tối ưu các chuyến xe trống hoặc áp dụng các mô hình vận hành thông minh hơn. Thất bại trong việc kiểm soát chi phí sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng tồn tại của doanh nghiệp trên thị trường.

III. Bí quyết phát triển dịch vụ giao nhận qua kinh tế chia sẻ

Để vượt qua các thách thức, mô hình kinh tế chia sẻ (sharing economy) nổi lên như một giải pháp chiến lược. Bằng cách tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có trong xã hội, doanh nghiệp có thể tạo ra các dịch vụ giao nhận linh hoạt, hiệu quả với chi phí cạnh tranh. Đây là hướng đi mà nhiều công ty tiên phong đang áp dụng để tạo ra lợi thế khác biệt.

3.1. Giải pháp tận dụng nguồn lực nhàn rỗi để giảm chi phí cố định

Một trong những chiến lược cốt lõi của Công ty Cổ phần Đi Chung là xây dựng dịch vụ trên hạ tầng có sẵn và tận dụng nguồn lực từ cộng đồng. Thay vì đầu tư lớn vào tài sản cố định như xe cộ, kho bãi, mô hình này tập trung vào việc khai thác các nguồn lực nhàn rỗi. Cụ thể, chiến lược "Empty trip" sử dụng các xe có chiều về trống để vận chuyển hàng hóa, giúp giảm đáng kể chi phí. Dịch vụ "Peer-to-peer" (P2P) biến hành khách di chuyển giữa các tỉnh thành người giao hàng. Thậm chí, không gian trống của cá nhân hoặc tổ chức cũng có thể được tận dụng làm kho hàng tạm thời (crowdsourcing warehouse). Cách tiếp cận này giúp hạn chế tối đa chi phí đầu tư, tạo ra một cấu trúc chi phí linh hoạt và cạnh tranh hơn so với các mô hình truyền thống.

3.2. Xây dựng hệ sinh thái dịch vụ đa dạng trên nền tảng sẵn có

Sức mạnh của mô hình kinh tế chia sẻ còn nằm ở khả năng tích hợp và kết hợp dịch vụ. Dichung Express là một ví dụ điển hình khi sử dụng hạ tầng vận chuyển người sẵn có để vận chuyển hàng hóa (Combination). Điều này không chỉ tối ưu hóa công suất của phương tiện mà còn tạo ra một luồng doanh thu mới trên cùng một nền tảng. Ngoài ra, chiến lược tích hợp (Integration) cho phép kết hợp dịch vụ của các nhà cung cấp khác nhau (chặng đầu, chặng giữa, chặng cuối) để tạo ra một giải pháp giao nhận tận nơi (door-to-door) liền mạch. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể cung cấp một danh mục dịch vụ đa dạng, từ vận chuyển bưu kiện (Parcel) đến hàng lô lớn (Cargo) và thuê xe tải (Truck rental), đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng mà không cần tự mình xây dựng toàn bộ chuỗi dịch vụ.

3.3. Phương pháp phân khúc khách hàng Tập trung vào thị trường ngách

Thành công của một dịch vụ giao nhận không chỉ đến từ mô hình vận hành mà còn từ việc xác định đúng khách hàng mục tiêu. Công ty Cổ phần Đi Chung tập trung vào các phân khúc cụ thể bao gồm khách lẻ (B2C) có nhu cầu vận chuyển sân bay, liên tỉnh và khách doanh nghiệp (B2B) là các công ty nhỏ và siêu nhỏ. Việc tập trung vào nhóm doanh nghiệp này giúp khai thác một thị trường còn nhiều tiềm năng. Hơn nữa, công ty còn nhắm đến các thị trường ngách quan trọng mà đối thủ chưa khai thác mạnh, như Automotive logistics (logistics cho ngành xe), Agricultural logistics (logistics cho nông sản cần xe lạnh) và Catering logistics (vận chuyển suất ăn công nghiệp). Việc xác định rõ phân khúc khách hàng và thị trường ngách giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực, xây dựng giải pháp chuyên biệt và tạo ra giá trị vượt trội.

IV. Hướng dẫn tối ưu quy trình giao nhận hàng hóa 4 bước

Một mô hình kinh doanh tốt cần được thực thi bằng một quy trình vận hành hiệu quả. Việc chuẩn hóa và tối ưu hóa các bước trong quy trình giao nhận là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ, giảm thiểu sai sót và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Quy trình 4 bước được áp dụng tại Dichung Express là một tham khảo thực tiễn.

4.1. Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và điều phối đơn hàng Bước 1 2

Bước đầu tiên của quy trình giao nhận là tiếp nhận yêu cầu từ bộ phận bán hàng hoặc trực tiếp từ khách. Tại bước này, điều phối viên phải kiểm tra kỹ lưỡng các thông tin: giá cước đã báo, địa chỉ, số điện thoại. Việc xác minh chính xác ngay từ đầu giúp tránh các sai sót về sau. Sau khi xác nhận, bước thứ hai là phân loại đơn hàng. Điều phối viên cần nhận dạng đơn hàng là bưu kiện nhỏ (Parcel) hay hàng hóa cồng kềnh (Cargo) để chuyển cho đối tác vận chuyển phù hợp, có thể là xe 5 chỗ, xe bán tải hoặc xe tải lớn. Việc gửi thông tin đơn hàng cho đối tác phải đảm bảo đầy đủ và chính xác, bao gồm mã vận đơn, thông tin người gửi/nhận, và các lưu ý đặc biệt. Cần có sự xác nhận từ phía nhà cung cấp để đảm bảo đơn hàng đã được tiếp nhận và bắt đầu xử lý.

4.2. Giám sát và xử lý phát sinh trong quá trình vận chuyển Bước 3

Bước thứ ba là giai đoạn quan trọng nhất, kiểm soát quá trình vận chuyển hàng hóa và xử lý các vấn đề phát sinh. Trong thực tế, các tình huống như tài xế không đến lấy hàng, lấy hàng muộn, hoặc yêu cầu khách mang hàng ra điểm khác thường xuyên xảy ra. Điều phối viên phải chủ động giám sát, ngay lập tức liên hệ với tài xế để nhắc nhở và đảm bảo thực hiện đúng cam kết dịch vụ. Các yêu cầu thay đổi từ khách hàng như đổi địa chỉ, số điện thoại, hẹn lại giờ giao cũng cần được xử lý linh hoạt. Để quản lý tốt bước này, ngoài kiến thức sản phẩm, điều phối viên cần có kỹ năng mềm như xử lý vấn đề và đàm phán. Hợp đồng rõ ràng với các điều khoản phạt cụ thể là công cụ cần thiết để ràng buộc trách nhiệm của các đối tác.

4.3. Tự động hóa báo cáo và đánh giá hiệu suất nhà cung cấp Bước 4

Bước cuối cùng trong quy trình là báo cáo, kiểm soát và hoàn thiện hồ sơ. Toàn bộ quá trình giao nhận của mỗi đơn hàng cần được ghi nhận và thống kê trên hệ thống. Dữ liệu này giúp điều phối viên đánh giá hiệu suất hoạt động của từng nhà cung cấp, từ đó có cơ sở để đề xuất các biện pháp cải tiến. Các công việc trong bước này bao gồm báo cáo sản lượng đơn hàng hàng ngày, quản lý chi phí, thu thập hóa đơn chứng từ và thực hiện đối soát thanh toán với cả nhà cung cấp và khách hàng. Việc tự động hóa các báo cáo này sẽ giúp tiết kiệm thời gian, tăng tính chính xác và cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống.

V. Phân tích case study Đi Chung Ứng dụng và kết quả thực tiễn

Lý thuyết và chiến lược cần được chứng minh bằng kết quả thực tế. Việc phân tích case study của một doanh nghiệp cụ thể như Công ty Cổ phần Đi Chung cung cấp những bài học quý giá về việc áp dụng mô hình kinh tế chia sẻ vào ngành giao nhận hàng hóa nội địa, từ đó rút ra các yếu tố thành công và những điểm cần cải thiện.

5.1. Đánh giá điểm mạnh yếu trong mô hình kinh doanh Dichung Express

Phân tích SWOT của Dichung Express cho thấy những ưu và nhược điểm rõ ràng. Về điểm mạnh, mô hình này mang lại tính thuận tiện cao thông qua việc số hóa quy trình, giá thành hợp lý nhờ tối ưu hóa nguồn lực và danh mục dịch vụ đa dạng. Tốc độ giao hàng tận nơi nhanh cũng là một lợi thế cạnh tranh lớn. Tuy nhiên, điểm yếu nằm ở mô hình vận hành chưa tinh gọn, thiếu tự động hóa, dễ dẫn đến quá tải khi lượng đơn tăng. Rủi ro trong quá trình vận chuyển và chất lượng dịch vụ không đồng đều giữa các đối tác ở các tỉnh thành khác nhau cũng là một thách thức lớn. Việc nhận diện rõ các điểm mạnh, yếu này giúp doanh nghiệp có định hướng đúng đắn để phát huy lợi thế và khắc phục các hạn chế.

5.2. Các chỉ số tài chính và hiệu suất hoạt động kinh doanh

Hiệu suất hoạt động được thể hiện qua các chỉ số tài chính. Dữ liệu kinh doanh mảng liên tỉnh của Công ty Cổ phần Đi Chung trong giai đoạn 2020-2021 cho thấy doanh thu thuần dao động từ 800 triệu đến 1 tỷ đồng mỗi năm. Lợi nhuận gộp chiếm khoảng 41.48%, trong khi chi phí giá vốn hàng bán là khoản mục lớn nhất, chiếm trên 58%. Điều này cho thấy việc quản lý chi phí từ các đối tác vận chuyển là cực kỳ quan trọng. Hiệu suất công việc còn được đánh giá qua số lượng đơn hàng tổng thể và trên từng tuyến. Việc theo dõi các chỉ số này hàng ngày, hàng tháng giúp ban quản lý nắm bắt được tình hình kinh doanh, xác định các tuyến đường trọng điểm và kịp thời có những điều chỉnh chiến lược phù hợp.

5.3. So sánh lợi thế cạnh tranh với đối thủ chính trên thị trường

So với các đối thủ, Dichung Express tạo ra lợi thế cạnh tranh nhờ mô hình kinh doanh tổng hợp và linh hoạt. Công ty không chỉ hoạt động như một nhà cung cấp dịch vụ đơn thuần mà còn là một đơn vị trung gian, kết nối nhu cầu và nguồn cung thông qua sàn giao dịch và đấu giá. Điều này mang lại tính linh hoạt cao, cho phép cung cấp cả dịch vụ đặt trước theo nhu cầu và dịch vụ giao nhận tận nơi (door-to-door). Trong khi các đối thủ như Logivan hay Netloading cũng hoạt động theo mô hình trung gian, Đi Chung có thêm lợi thế từ hệ sinh thái vận chuyển người sẵn có. So với các hãng vận tải truyền thống hay các ứng dụng gọi xe như Grab, mô hình của Đi Chung tập trung sâu hơn vào phân khúc vận tải liên tỉnh và các giải pháp chia sẻ, tạo ra một vị thế riêng biệt trên thị trường.

VI. 03 xu hướng phát triển giao nhận hàng hóa nội địa tương lai

Ngành giao nhận hàng hóa nội địa đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng chủ đạo, từ việc ứng dụng công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ đến việc phát triển các giải pháp chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của thị trường.

6.1. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa vận hành

Xu hướng tất yếu trong tương lai là "smart logistics". Các doanh nghiệp cần dịch chuyển từ các phương pháp thủ công sang ứng dụng công nghệ thông tin một cách toàn diện. Thay vì xử lý đơn hàng qua các nền tảng chung như Zalo, việc xây dựng ứng dụng di động riêng cho tài xế để nhận đơn, cập nhật trạng thái và điều hướng là rất cần thiết. Hệ thống điều phối đơn hàng tự động sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu sai sót của con người và tăng tốc độ xử lý. Công nghệ cũng cho phép theo dõi hành trình đơn hàng theo thời gian thực, mang lại sự minh bạch và tin cậy cho khách hàng. Đây là giải pháp trực tiếp để khắc phục điểm yếu về vận hành thủ công và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng toàn diện

Khi thị trường ngày càng cạnh tranh, giá cả không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Trải nghiệm khách hàng sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Do đó, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc nâng cao và đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ. Điều này đòi hỏi phải có các tiêu chuẩn dịch vụ rõ ràng và quy trình đào tạo bài bản cho tất cả các đối tác vận chuyển trên toàn quốc. Việc xây dựng một hành trình khách hàng liền mạch, từ lúc đặt đơn, theo dõi hàng hóa cho đến khi nhận hàng và xử lý sau bán hàng, là cực kỳ quan trọng. Thu thập và phân tích phản hồi của khách hàng một cách có hệ thống sẽ giúp doanh nghiệp liên tục cải tiến và hoàn thiện dịch vụ của mình.

6.3. Mở rộng các dịch vụ logistics chuyên biệt cho từng ngành hàng

Nhu cầu của thị trường đang ngày càng trở nên chuyên biệt hóa. Thay vì cung cấp một dịch vụ giao nhận chung cho tất cả, xu hướng tương lai là phát triển các giải pháp logistics được "đo ni đóng giày" cho từng ngành hàng cụ thể. Ví dụ, ngành nông sản đòi hỏi hệ thống vận chuyển và kho bãi lạnh (Agricultural logistics) để đảm bảo chất lượng. Ngành sản xuất ô tô, xe máy cần các giải pháp logistics chính xác về thời gian để phục vụ dây chuyền lắp ráp. Ngành dịch vụ ăn uống (Catering logistics) lại yêu cầu các phương tiện và quy trình xử lý đặc thù để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp nào nắm bắt và phát triển được các dịch vụ chuyên biệt này sẽ chiếm lĩnh được những thị trường ngách có giá trị gia tăng cao.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH DỊCH VỤ GIAO NHẬN NỘI ĐỊA 1. Một số lý thuyết về kinh doanh dịch vụ 1. Khái niệm về dịch vụ Có nhiều định nghĩa khác nhau về dịch vụ, nhưng nhìn chung các định nghĩa đều đề cập đến điểm chung rằng dịch vụ là sản phẩm của quá trình lao động, không tồn tại dưới dạng vật chất và quá trình sản xuất và tiêu thụ xảy ra đồng thời nhằm mục tiêu đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Theo Philip Kotler, “Dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu”.

(Nguồn: Tài liệu môn Marketing dịch vụ logistics, Trường Đại học Thăng Long) Trong kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giữa sản phẩm hàng hóa, dịch vụ. Tại Khoản 3 Điều 4 Luật giá năm 2012 có quy định: “Dịch vụ là hàng hóa mang tính vô hình, trong quá trình sản xuất và tiêu dùng không hề tách rời nhau, bao gồm những loại dịch vụ trong hệ thống các ngành sản phẩm Việt Nam theo quy định của pháp luật”. Theo Luật Thương mại 2005, “Cung ứng dịch vụ là hoạt động thương mại, theo đó một bên (sau đây gọi là bên cung ứng dịch vụ) có nghĩa vụ thực hiện dịch vụ cho một bên khác và nhận thanh toán; bên sử dụng dịch vụ (sau đây gọi là khách hàng) có nghĩa vụ thanh toán cho bên cung ứng dịch vụ và sử dụng dịch vụ theo thỏa thuận”.

(Nguồn: https://luatminhkhue.vn/dich-vu-la-gi. Các loại dịch vụ Xét theo phương pháp loại trừ: − Thương mại; − Vận chuyển, phân phối, lưu kho; − Dịch vụ y tế; − Ngân hàng, bảo hiểm; 3 − Dịch vụ chăm sóc sức khỏe; − Dịch vụ bưu chính viễn thông; − Kinh doanh bất động sản; − Dịch vụ công cộng, dịch vụ khối công quyền; − Dịch vụ đào tạo, trông trẻ. Xét theo mức độ liên hệ với khách hàng: Các loại dịch vụ thuần túy: − Dịch vụ khách sạn; − Dịch vụ đào tạo; − Dịch vụ giao thông công cộng; − Dịch vụ chăm sóc sức khỏe; − Dịch vụ nhà hàng. Dịch vụ pha trộn: − Dịch vụ chi nhánh văn phòng; − Dịch vụ ngân hàng; − Dịch vụ dịch vụ về bất động sản; − Dịch vụ máy tính; − Dịch vụ bưu điện; − Dịch vụ tang lễ; − Dịch vụ du lịch.

Dịch vụ bao hàm sản xuất: − Dịch vụ hàng không; − Dịch vụ dịch vụ khối công quyền; − Dịch vụ dịch vụ sửa chữa; − Dịch vụ dịch vụ thương nghiệp. (Nguồn: https://luatminhkhue.vn/dich-vu-la-gi.aspx) 4 Thư viện ĐH Thăng Long 1. Một số lý thuyết về giao nhận hàng hóa 1. Khái niệm về hàng hóa Hàng hóa là các sản phẩm của lao động, có giá trị, thỏa mãn nhu cầu của con người và được lưu thông, trao đổi trên thị trường.

Trong kinh tế chính trị Marx-Lenin, hàng hóa được định nghĩa là sản phẩm của lao động thông qua trao đổi, mua bán. Hàng hóa có thể là hữu hình như sắt thép, quyển sách hay ở dạng vô hình như sức lao động. Karl Marx định nghĩa hàng hóa trước hết là đồ vật mang hình dạng có khả năng thỏa mãn nhu cầu con người nhờ vào các tính chất của nó. (Nguồn: https://luatminhkhue.vn/hang-hoa-la-gi.aspx) Trang Investopedia định nghĩa hàng hóa thông thường là các sản phẩm tiêu dùng như thực phẩm và quần áo thể hiện mối quan hệ trực tiếp giữa nhu cầu và thu nhập.

Khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, nhu cầu về hàng hóa thông thường cũng tăng lên. (Nguồn: https://www.com/terms/n/normal-good. Khái niệm về dịch vụ giao nhận hàng hóa Dịch vụ giao nhận hàng hóa là hoạt động trong lĩnh vực lưu thông, phân phối những hàng hóa nối liền giữa các chủ thể với nhau. Giao nhận vận tải có thể đảm nhiệm chức năng đưa hàng hóa, nguyên vật liệu từ người bán đến người bán, hoặc từ người bán đến người mua… Hoạt động giao nhận gắn liền với quá trình vận tải, các hoạt động liên quan có thể bao gồm như: tập kết hàng hóa, vận chuyển, bốc xếp, lưu kho, xử lý, đóng gói, thủ tục và chứng từ hàng hóa.

Với hàm nghĩa nhiều rộng như thế nên có thể có rất nhiều định nghĩa về giao nhận. Theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) “Giao nhận là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển (được thực hiện bằng vận tải đơn phương thức hoặc đa phương thức), gom hàng, bốc xếp, lưu kho, đóng gói hay phân phối hàng hoá, cũng như các dịch vụ tư vấn có liên quan đến các dịch vụ kể trên kể cả vấn đề hải quan, mua bảo hiểm, tài chính, thanh toán, thu thập các chứng từ liên quan đến hàng hóa”. (Nguồn: https://vietnambiz.vn/dich-vu-giao-nhan-freight-forwarding-la-gi-pham- vi-cua-dich-vu-giao-nhan- htm#:~:text=D%E1%BB%8Bch%20v%E1%BB%A5%20giao%2 5 0nh%E1%BA%ADn%20l%C3%A0,li%C3%AAn%20quan%20%C4%91%E1%BA%B Fn%20h%C3%A0ng%20h%C3%B3a.) Theo Luật thương mại Việt Nam năm 2005 “Dịch vụ giao nhận hàng hoá là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người làm dịch vụ giao nhận khác”. (Nguồn: https://www.com/n/khai-niem-chung-ve-dich-vu-giao-nhan- freight-forwarding-108) Như vậy, giao nhận vận tải hàng hóa bao gồm tất cả các dịch vụ vận chuyển, xếp dỡ, lưu kho, phân phối hàng hóa và các dịch vụ hỗ trợ và tư vấn có liên quan với mục đích sau cùng là di chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) đến nơi nhận hàng (người nhận hàng).

Phương thức vận chuyển được sử dụng cũng rất đa dạng, có thể bằng đường bộ, đường sắt, đường hàng không hoặc vận chuyển đa phương thức… 1. Dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa Dựa trên khái niệm về dịch vụ giao nhận được đề cập ở trên, dịch vụ giao nhận hàng hóa nội địa được hiểu là các hoạt động trong lĩnh vực lưu thông, phân phối hàng hóa giữa các chủ thể với nhau trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, đảm nhiệm chức năng đưa hàng hóa, nguyên vật liệu từ người bán đến người bán, hoặc từ người bán đến người mua…trong quốc gia đó. Vậy hoạt động giao nhận nội địa là tập hợp những công việc liên quan đến: tập kết hàng hóa, vận chuyển, bốc xếp, lưu kho, xử lý, đóng gói, thủ tục và chứng từ hàng hóa trong nội địa một quốc gia đó. Trong thực tế, vận chuyển nội địa tại Việt Nam khá đa dạng.

Do đặc điểm về địa lý nên hiện nay hàng hóa được vận chuyển chủ yếu bằng một số phương thức sau: − Vận chuyển bằng xe tải đường dài; − Vận tải đường sắt; − Vận tải biển nội địa; − Vận tải đường thủy; − Vận chuyển nội địa bằng đường hàng không. 6 Thư viện ĐH Thăng Long Tùy thuộc vào nhu cầu, thời gian, loại hàng hóa vận chuyển mà cá nhân hay doanh nghiệp gửi hàng sẽ lựa chọn hình thức và phương tiện vận chuyển nội địa phù hợp. Đặc điểm của giao nhận hàng hóa nội địa Mang tính thụ động: do phụ thuộc vào nhu cầu của khách hàng, các quy định của người vận chuyển, các ràng buộc về pháp luật,… Mang tính thời vụ: hoạt động giao nhận phụ thuộc vào hoạt động kinh doanh, xuất nhập khẩu. Mà các hoạt động kinh doanh, xuất nhập khẩu có tính chất thời vụ nên hoạt động giao nhận mang tính thời vụ.

Mang đặc điểm của dịch vụ vận tải: bởi vì dịch vụ giao nhận bao hàm cả dịch vụ vận tải. Dây chuyền vận tải này có ảnh hưởng không nhỏ tới chất lượng dịch vụ. Do vậy, khi tổ chức một dây chuyền vận tải, người giao nhận cần phải nắm rõ: – Các thị trường; – Những trở ngại; – Những yêu cầu về chứng từ, giấy tờ pháp lý; – Các chi phí; – Các phương tiện vận tải khác nhau, lợi ích và bất lợi của mỗi loại, giá cả. Phụ thuộc vào cơ sở vật chất và trình độ của người giao nhận: trong thực tế, việc giao và nhận hàng cũng như việc thực hiện các công việc khác diễn ra với quy mô rất lớn và liên tục.

Vì thế một đơn vị giao nhận không thể có đủ cơ sở vật chất, phương tiện vận chuyển đáp ứng được hết yêu cầu cùng lúc. Họ thường đi thuê các nhà chuyên chở: hãng xe, hãng hàng không, đường sắt… để hoàn thành công việc của mình. Người giao nhận phải có khả năng và sẵn sàng giải quyết mọi vấn đề về hậu cần và vận tải trên quy mô lớn. (Nguồn: Thao khảo Tuyết, P.

Đánh giá hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại công ty cổ phần giao nhận và vận chuyển In Do Trần năm 2019 (Doctoral dissertation, Đại học Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh). Sự khác nhau giữa giao nhận hàng hóa nội địa và hàng xuất nhập khẩu Xuất khẩu và nhập khẩu theo Điều 28 của Luật Thương mại Việt Nam 2005 có đưa ra định nghĩa như sau: 7 “ Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”. “Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.

(Nguồn: https://masimex.vn/chia-se-kien-thuc/logistics-va-xuat-nhap-khau-khac-nhau- nhu-the-nao.html) Từ khái niệm về giao nhận hàng hóa nội địa đã nêu ở phần trước và định nghĩa về xuất nhập khẩu, có thể chỉ ra những sự khác nhau cơ bản giữa giao nhận nội địa và xuất nhập khẩu như sau: Bảng 1. So sánh giao nhận nội địa và xuất nhập khẩu Tiêu chí Xuất nhập khẩu Giao nhận nội địa Phạm vi Là những hoạt động bắt buộc có Là những hoạt động nội địa trong hoạt động yếu tố quốc tế. Xuất khẩu: - Nghiên cứu lựa chọn thị trường và đối tác; - Lựa chọn hình thức xuất khẩu - Dịch vụ khách hàng; của các doanh nghiệp; - Dự báo nhu cầu; - Xây dựng giá hàng xuất khẩu; - Xử lý đơn hàng; - Phương án kinh doanh; - Đóng gói hàng hóa; Nội dung - Giao dịch, đàm phán, ký kết - Quản trị kho hàng; hợp đồng; - Quản trị Vận tải; - Tổ chức xuất khẩu hàng hóa. - Hệ thống thông tin Logistics Nhập khẩu: (ứng dụng IT, high-tech).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ