CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BẢO LÃNH CHO HOẠT ĐỘNG XUẤT NHẬP KHẨU CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát về dịch vụ bảo lãnh ngân hàng 1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh bảo lãnh Luật quốc tế Bảo lãnh là một biện pháp pháp lý được áp dụng rộng rãi trên khắp thế giới để đảm bảo nghĩa vụ dân sự của một bên trong một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Tuy vậy cho đến nay chưa có một Luật quốc tế nào được ban hành để điểu chỉnh phương thức bảo lãnh này mà chỉ có các luật quốc gia và các tập quán thương mại quốc tế. Luật quốc gia Một số nước trên thế giới đã ban hành Luật quốc gia điều chỉnh về Bảo lãnh của riêng nước mình. Ví dụ có Bộ luật thương mại thống nhất UCC của Hoa Kỳ ( Uniform Commercial Code), Luật bảo lãnh của Anh, Bộ luật dân sự Cộng hòa Pháp của Pháp, Luật hợp đồng thương mại quốc tế của Đức, Luật bảo lãnh năm 1995 của Trung quốc. Tại Việt Nam, hiện nay bảo lãnh được điều chỉnh bởi các văn bản luật pháp sau: − Bộ luật dân sự năm 2015 − Luật Thương mại năm 2015 − Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017; − Thông tư Quy định về bảo lãnh ngân hàng số 11/2022/TT-NHNN thay thế Thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 25/6/2015 của Thống đốc NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng và Thông tư số 13/2017/TT-NHNN ngày 29/9/2017 của Thống đốc NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2015/TT- NHNN ngày 25/6/2015 của Thống đốc NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng.
Các quy tắc thống nhất về Bảo lãnh hợp đồng (Uniform Rules for Contract Guarantees – URCG) phiên bản 325 ra đời năm 1978 Các quy tắc quốc tế của ICC Phòng Thương mại quốc tế (ICC) đã ban hành một số quy tắc quốc té điều chỉnh phương thức Bảo lãnh như sau: 8 Các quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu (Uniform Rules for Demand Guarantees – URDG) phiên bản 458 ra đời năm 1992. Năm 2010, ICC ban hành bản sửa đổi phiên bản 758. Khái niệm bảo lãnh và bảo lãnh ngân hàng Như đã đề cập ở trên, bảo lãnh là một hình thức cam kết tài chính trong đó một bên thứ ba, thường là một tổ chức tài chính như ngân hàng hoặc TCTD, cam kết sẽ chi trả hoặc thực hiện các nghĩa vụ tài chính cho một bên nếu bên đó không thực hiện nghĩa vụ của mình theo một thỏa thuận hoặc hợp đồng. Bảo lãnh có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm thương mại, xây dựng, thầu đấu thầu, và nhiều loại giao dịch khác.
Bảo lãnh ngân hàng là một loại bảo lãnh được cung cấp bởi một NHTM hoặc một tổ chức tài chính có thẩm quyền. Trong trường hợp BLNH, ngân hàng cam kết sẽ chi trả một số tiền hoặc thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác cho bên nhận bảo lãnh nếu bên nhận bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng hoặc thỏa thuận. Bảo lãnh ngân hàng thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế, đấu thầu, và các giao dịch tài chính phức tạp khác (Theo Bộ luật dân sự năm 2015) Trong lĩnh vực ngân hàng, bảo lãnh cũng được hiểu theo nhiều góc độ khác nhau. Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam quy định: “Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc tổ chức tín dụng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận".
Thông tư Quy định về bảo lãnh ngân hàng số 11/2022/TT-NHNN cũng cho rằng, BLNH thường được coi là một hình thức đáng tin cậy của bảo lãnh, bởi vì ngân hàng thường được xem là có uy tín và tài chính mạnh mẽ. Điều này giúp tăng cường sự tin tưởng giữa các bên tham gia giao dịch và đảm bảo tính hợp pháp và an toàn của các giao dịch thương mại và tài chính quốc tế. 9 Bên cạnh đó, định nghĩa của URDG 758 năm 2010 nhấn mạnh bảo lãnh ngân hàng là một dạng cam kết tài chính mà một NHTM hoặc một tổ chức tài chính đưa ra khi yêu cầu thanh toán phù hợp được xuất trình. Thông qua các định nghĩa trên, có thể thấy bảo lãnh ngân hàng là một hình thức tài trợ thương mại quốc tế.
Khi một công ty hoặc tổ chức cần tham gia vào một giao dịch thương mại quốc tế như mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, người bán hoặc người cung cấp thường yêu cầu một bảo lãnh ngân hàng từ phía người mua hoặc người nhận hàng. Bằng cách này, bên bán hoặc bên cung cấp có thể yên tâm rằng họ sẽ nhận được thanh toán hoặc được bồi thường nếu bên mua hoặc bên nhận hàng không thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng. Bảo lãnh ngân hàng thường được sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế để tạo sự tin tưởng giữa các bên và giảm rủi ro. Điều này giúp thúc đẩy thương mại quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia vào các giao dịch quốc tế.
Giao dịch BLNH thường bao gồm các bên tham gia chính là: Trong một giao dịch bảo lãnh ngân hàng, thường có ba bên chính tham gia, bao gồm: − Bên Bảo Lãnh: Đây là ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tài chính có thẩm quyền mà bên mua hoặc bên nhận hàng yêu cầu cung cấp bảo lãnh. Bên này cam kết sẽ chi trả hoặc thực hiện các nghĩa vụ tài chính trong trường hợp bên mua hoặc bên nhận hàng không thực hiện nghĩa vụ của họ theo hợp đồng. − Bên Được Bảo Lãnh (Người nhận bảo lãnh): Đây là bên yêu cầu phát hành bảo lãnh (có thể là tổ chức, cá nhân), được bảo lãnh bởi bên bảo lãnh. − Bên Nhận Bảo Lãnh (Người thụ hưởng bảo lãnh): Đây là bên mua hoặc bên nhận hàng, là người cần cung cấp bảo lãnh ngân hàng để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn của giao dịch.
Bên này yêu cầu ngân hàng cung cấp bảo lãnh để chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của họ đối với bên mua hoặc bên nhận hàng. Bản chất của hoạt động BLNH − Về mặt pháp lý: BLNH được xem là loại hoạt động thương mại đặc thù đối với dịch vụ tài 10 chính ngân hàng, trong đó TCTD (các NHTM) thực hiện cung cấp dịch vụ này tới KH nhằm tạo ra doanh thu đến từ phí bảo lãnh hoặc các khoản lãi trong quá trình thực hiện cam kết bảo lãnh. Hoạt động bảo lãnh yêu cầu các ngân hàng phải nghiêm chỉnh chấp hành các quy định pháp lý có liên quan về tài chính, thương mại nhằm hợp pháp hoá những cam kết và sự chuyên nghiệp của ngân hàng khi phát hành bảo lãnh, thực hiện cam kết theo thoả thuận bảo lãnh đối với các doanh nghiệp là bên được bảo lãnh. Trước tiên, điều này bao gồm việc đăng ký kinh doanh để xác nhận rằng NHTM tuân thủ theo quy định được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền.
Bên cạnh đó, việc xây dựng, thiết lập các phương án quản lý tài sản và rủi ro một cách hệ thống và chuyên nghiệp, đồng thời nghiêm túc tuân thủ các yêu cầu về mức vốn tối thiểu đảm bảo khả năng thanh toán khi phát sinh nghĩa vụ thực hiện cam kết là nguyên tắc cơ bản thiết yếu đối với các NHTM trong hoạt động cung cấp dịch vụ bảo lãnh cho khách hàng. − Bảo lãnh ngân hàng có tính cam kết tài chính Bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cam kết tài chính mà một ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tài chính có thẩm quyền đưa ra để bảo đảm rằng bên mua hoặc bên nhận hàng (người được bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính của họ theo một hợp đồng hoặc thỏa thuận. − Mục đích sử dụng: Trong các giao dịch kinh doanh quốc tế, các bên thường sử dụng bảo lãnh để đảm bảo rằng các điều khoản và điều kiện thương mại quốc tế sẽ được tuân thủ. Điều này giúp tạo sự tin tưởng giữa các đối tác quốc tế và thúc đẩy thương mại quốc tế.
− Loại hình đảm bảo: BLNH bao gồm nhiều loại hình khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và điều kiện cụ thể của giao dịch hoặc hợp đồng. Các loại bảo lãnh này cung cấp các giải pháp linh hoạt cho các giao dịch và hợp đồng khác nhau, đáp ứng các yêu cầu và mục đích riêng của bên tham gia. 11 − Thời hạn và điều kiện: BLNH thường đi kèm với các điều kiện và thời hạn cụ thể, và việc tuân thủ những điều này rất quan trọng để bên được bảo lãnh (người mua hoặc người nhận hàng) đạt được lợi ích từ hoạt động bảo lãnh, đồng thời đảm bảo tính hợp pháp và an toàn của giao dịch hoặc hợp đồng liên quan. − Phạm vi BLNH: Phạm vi bảo lãnh có thể là toàn bộ hoặc một phần nghĩa vụ của bên được bảo lãnh, phụ thuộc vào các điều kiện và yêu cầu cụ thể của bên mua, bên nhận hàng và ngân hàng bảo lãnh.
− Chi phí BLNH thường đi kèm với chi phí mà bên được bảo lãnh phải tính toán khi quyết định sử dụng bảo lãnh ngân hàng để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn trong các giao dịch và hợp đồng. Vai trò của bảo lãnh ngân hàng Với chức năng và đặc trưng được nêu trên, vai trò chính của bảo lãnh ngân hàng là đảm bảo tính tin cậy và thực hiện đúng cam kết trong các thỏa thuận thương mại hoặc tài chính giữa hai bên, một bên là người bảo lãnh (ngân hàng) và một bên là người được bảo lãnh (có thể là cá nhân hoặc các tổ chức, doanh nghiệp) Xét theo từng chủ thể, hoạt động bảo lãnh ngân hàng đóng những vai trò khác nhau: − Đối với doanh nghiệp: • Hỗ trợ tài chính: Bảo lãnh ngân hàng có thể được sử dụng để hỗ trợ doanh nghiệp trong việc vay vốn từ các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Bằng việc cam kết chi trả hoặc thực hiện các nghĩa vụ tài chính trong trường hợp không thực hiện nghĩa vụ, bảo lãnh giúp giảm rủi ro cho bên cho vay và thúc đẩy việc cấp tín dụng. Từ đó, giúp DN gia tăng năng lực tài chính với mục đích đạt được hiệu quả trong quá trình thực thi các hoạt động SXKD.