Luận văn phát triển các dịch vụ của agribank đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn huyện đại từ tỉnh thái nguyên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn phát triển các dịch vụ của agribank đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn huyện đại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kinh tế

2015

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.2. Vai trò DNNVV và dịch vụ ngân hàng đối với nền kinh tế

1.3. Các loại dịch vụ của Agribank đối với DNNVV

1.4. Đặc điểm của dịch vụ Ngân hàng đối với DNNVV

1.5. Các loại hình dịch vụ thương mại đối với DNNVV

1.6. Mối quan hệ giữa các dịch vụ ngân hàng thương mại

1.7. Các yếu tố về phía DN ảnh hưởng đến phát triển dịch vụ Ngân hàng

1.8. Thuận lợi và khó khăn và những điều kiện đảm bảo để phát triển chất lượng dịch vụ của Agribank

1.9. Cơ sở thực tiễn

1.10. Kinh nghiệm của các nước trên thế giới nhằm phát triển các hoạt động dịch vụ ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.11. Những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam và địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các câu hỏi nghiên cứu

2.2. Các phương pháp nghiên cứu

2.3. Chọn mẫu nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập thông tin

2.5. Phương pháp phân tích số liệu

2.6. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

2.6.1. Chỉ tiêu định tính

2.6.2. Các chỉ tiêu định lượng

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ CÁC DỊCH VỤ CỦA AGRIBANK ĐỐI VỚI DNNVV TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ĐẠI TỪ TỈNH THÁI NGUYÊN

3.1. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển Agribank huyện Đại Từ

3.2. Khái quát chung

3.3. Tổ chức hoạt động của NHNo & PTNT huyện Đại Từ

3.4. Các loại dịch vụ của Agribank huyện Đại Từ đối với DNNVV

3.4.1. Dịch vụ huy động vốn

3.4.2. Dịch vụ cho vay

3.4.3. Dịch vụ bảo lãnh

3.4.4. Dịch vụ thanh toán (chuyển tiền nội địa và chuyển tiền quốc tế)

3.4.5. Dịch vụ kinh doanh ngoại tệ

3.4.6. Dịch vụ khác

3.5. Thực trạng về cơ chế, chính sách cho vay DNNVV tại Agribank huyện Đại Từ - tỉnh Thái Nguyên

3.6. Thủ tục cho vay, qui chế và cơ chế cho vay của tại Agribank huyện Đại Từ

3.7. Công tác kiểm tra cho vay và sử dụng vốn vay (Giám sát khách hàng)

3.8. Kết quả phát triển các dịch vụ Agribank huyện Đại Từ đối với DNNVV

3.9. Vai trò của vốn tín dụng trong cơ cấu nguồn vốn của DNNVV đến 31/12/2014

3.10. Kết quả hoạt động của DNNVV, kết quả sử dụng vốn

3.11. Sự hài lòng về loại dịch vụ, chất lượng dịch vụ của các DNNVV với DV của Agribank

3.12. Những thuận lợi và khó khăn trong phát triển dịch vụ Agribank đối với DNNVV

3.13. Những kết quả đạt được và nguyên nhân của những kết quả đạt được tại Agribank huyện Đại Từ

3.14. Những hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Agribank huyện Đại Từ

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ CỦA AGRIBANK ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ĐẠI TỪ - TỈNH THÁI NGUYÊN

4.1. Định hướng hoạt động nhằm phát triển dịch vụ của Agribank huyện Đại Từ đối với DNNVV

4.2. Định hướng hoạt động chung

4.3. Định hướng hoạt động nhằm phát triển dịch vụ của Agribank đến năm 2025

4.4. Những giải pháp để phát triển dịch vụ của Agribank

4.4.1. Mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ, về huy động vốn cho đầu tư phát triển các doanh nghiệp nhỏ và vừa

4.4.2. Nâng cao hiệu quả công tác giám sát

4.4.3. Nâng cao vị thế cạnh tranh của ngân hàng

4.4.4. Xây dựng chiến lược điều hành kinh doanh trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế

4.4.5. Nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, thông tin khách hàng

4.4.6. Nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán

4.4.7. Nâng cao chất lượng các dịch vụ khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phát Triển Dịch Vụ Agribank Tại Đại Từ

Phát triển dịch vụ Agribank tại huyện Đại Từ là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế hiện nay. Ngành ngân hàng nói chung và Agribank nói riêng, hoạt động trên cơ sở các mối quan hệ và là một ngành dịch vụ. Chất lượng các loại hình dịch vụ ngân hàng cũng khác nhau và không ngừng phát triển trên các thị trường khác nhau. Do đó, việc nhận thức và lý luận về dịch vụ ngân hàng cần được chú trọng. Thực tế hoạt động ngân hàng trong điều kiện hội nhập đòi hỏi đa dạng hóa các loại hình dịch vụ. Agribank cần phát triển dịch vụ để nâng cao hiệu quả kinh doanh và tạo lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, trong quá trình hoạt động nghiệp vụ, Agribank còn nhiều hạn chế trong nhận thức và triển khai phát triển dịch vụ Agribank. Các hoạt động dịch vụ chưa đáp ứng được yêu cầu cấp bách của công cuộc phát triển và hội nhập kinh tế. Phát triển dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Dịch Vụ Ngân Hàng

Dịch vụ ngân hàng (DVNH) hiện vẫn còn nhiều quan điểm khác nhau. Theo định nghĩa ISO 2000 năm 2007, dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng. DVNH cần được hiểu theo hai khía cạnh: rộng và hẹp. Theo nghĩa rộng, toàn bộ hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối của hệ thống NH đều là hoạt động cung ứng dịch vụ cho nền kinh tế. Còn theo nghĩa hẹp, DVNH chỉ bao gồm những hoạt động ngoài chức năng của định chế tài chính trung gian huy động vốn và cho vay.

1.2. Vai Trò Của NHTM Trong Cung Ứng Dịch Vụ Tài Chính

Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán. NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội. Điều này khẳng định vai trò trung gian tài chính, cung cấp dịch vụ tài chính thiết yếu cho doanh nghiệp.

II. Thách Thức Phát Triển Dịch Vụ Agribank Cho Doanh Nghiệp Nhỏ

Mặc dù đã có nhiều cố gắng, việc cung ứng các dịch vụ Agribank từ dịch vụ tín dụng đến các dịch vụ ngân hàng khác cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên vẫn còn nhiều hạn chế, khó khăn, bất cập. Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với những khó khăn về vốn, thiếu vốn trầm trọng, đòi hỏi Ngân hàng cần phải cung cấp thêm dịch vụ tín dụng cho nhóm đối tượng này. Để đáp ứng nhu cầu bức bách về vốn và các dịch vụ trong sản xuất kinh doanh của các DNNVV, những năm qua, các NHTM, trong đó Agribank với mạng lưới rộng khắp, đã cố gắng đáp ứng yêu cầu phát triển của DNNVV. Do vậy, cần có giải pháp cụ thể để tháo gỡ những khó khăn, khắc phục những mặt yếu kém trong việc cung ứng dịch vụ.

2.1. Hạn Chế Trong Tiếp Cận Vốn Và Tín Dụng

Một trong những thách thức lớn nhất đối với DNNVV là khả năng tiếp cận vốn. Các thủ tục vay vốn phức tạp, yêu cầu tài sản thế chấp cao và đánh giá rủi ro khắt khe khiến nhiều doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn vốn từ ngân hàng. Điều này hạn chế khả năng mở rộng sản xuất, đầu tư và phát triển của doanh nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, việc thẩm định tín dụng còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.

2.2. Thiếu Đa Dạng Trong Các Sản Phẩm Dịch Vụ Ngân Hàng

Bên cạnh tín dụng, DNNVV còn có nhu cầu về các dịch vụ ngân hàng khác như thanh toán quốc tế, bảo lãnh, tư vấn tài chính. Tuy nhiên, các sản phẩm dịch vụ này chưa được Agribank cung cấp đầy đủ và đa dạng, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh. Việc thiếu các sản phẩm dịch vụ ngân hàng phù hợp khiến doanh nghiệp phải tìm kiếm các giải pháp tài chính khác, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả hoạt động.

2.3. Rào Cản Về Thủ Tục Hành Chính Và Quy Trình Ngân Hàng

Thủ tục hành chính rườm rà và quy trình ngân hàng phức tạp cũng là một rào cản lớn đối với DNNVV. Việc phải chuẩn bị nhiều giấy tờ, thủ tục tốn kém thời gian và chi phí khiến doanh nghiệp nản lòng. Cần thiết phải cải thiện quy trình ngân hàng để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các DNNVV.

III. Giải Pháp Phát Triển Dịch Vụ Agribank Hướng Đến DNNVV

Để giải quyết các vấn đề trên, Agribank cần triển khai các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cần xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ Agribank phù hợp với đặc thù của DNNVV, đồng thời tăng cường hợp tác với các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng không chỉ giúp doanh nghiệp phát triển mà còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.

3.1. Cải Thiện Quy Trình Thẩm Định Và Cấp Tín Dụng

Agribank cần rà soát và cải thiện quy trình thẩm định và cấp tín dụng, giảm bớt các yêu cầu khắt khe về tài sản thế chấp, đồng thời áp dụng các phương pháp đánh giá rủi ro phù hợp với đặc thù của DNNVV. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn từ ngân hàng. Việc áp dụng công nghệ số vào quy trình thẩm định có thể giúp rút ngắn thời gian và giảm chi phí cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.

3.2. Phát Triển Các Sản Phẩm Dịch Vụ Tài Chính Chuyên Biệt

Agribank cần phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của DNNVV. Các sản phẩm này có thể bao gồm cho vay theo chuỗi giá trị, cho vay tín chấp dựa trên dòng tiền, bảo lãnh dự án, tư vấn tài chính và quản lý rủi ro. Việc cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản lý tài chính và sử dụng vốn hiệu quả hơn.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Số Vào Dịch Vụ Ngân Hàng

Ứng dụng công nghệ số vào dịch vụ ngân hàng giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí giao dịch và tăng tính tiện lợi cho khách hàng. Agribank có thể triển khai các dịch vụ ngân hàng trực tuyến, ứng dụng di động, thanh toán điện tử và các giải pháp kết nối doanh nghiệp với ngân hàng. Việc sử dụng ngân hàng điện tử giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tăng cường khả năng quản lý tài chính.

IV. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Vị Thế Agribank Đại Từ

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để Agribank tạo dựng uy tín và thu hút khách hàng. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư vào đào tạo nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp của cán bộ. Bên cạnh đó, cần xây dựng văn hóa phục vụ khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp và tạo môi trường làm việc thân thiện, cởi mở. Nâng cao chất lượng dịch vụ còn bao gồm việc lắng nghe ý kiến phản hồi của khách hàng để không ngừng cải thiện và hoàn thiện sản phẩm dịch vụ.

4.1. Đào Tạo Và Nâng Cao Trình Độ Chuyên Môn Cán Bộ

Cán bộ ngân hàng là cầu nối giữa ngân hàng và khách hàng. Việc đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ giúp họ nắm vững kiến thức về sản phẩm dịch vụ, kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề, từ đó cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng. Các chương trình đào tạo kỹ năng cần được thiết kế phù hợp với từng vị trí và chức năng, đồng thời cập nhật thường xuyên để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

4.2. Xây Dựng Văn Hóa Phục Vụ Khách Hàng Chuyên Nghiệp

Văn hóa phục vụ khách hàng là yếu tố quan trọng tạo nên sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng. Agribank cần xây dựng văn hóa phục vụ khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp và tạo môi trường làm việc thân thiện, cởi mở. Điều này giúp khách hàng cảm thấy hài lòng và tin tưởng vào ngân hàng. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp cần được thực hiện từ cấp lãnh đạo đến nhân viên, đồng thời được thể hiện qua các chính sách, quy trình và hành vi ứng xử.

4.3. Lắng Nghe Và Phản Hồi Ý Kiến Khách Hàng Thường Xuyên

Ý kiến phản hồi của khách hàng là nguồn thông tin quý giá giúp ngân hàng cải thiện và hoàn thiện sản phẩm dịch vụ. Agribank cần thiết lập hệ thống thu thập và xử lý ý kiến khách hàng hiệu quả, đồng thời phản hồi kịp thời và giải quyết các vấn đề một cách thỏa đáng. Việc thu thập ý kiến khách hàng có thể được thực hiện thông qua các kênh trực tuyến, khảo sát, hội thảo và các cuộc gặp gỡ trực tiếp.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Agribank Đại Từ Kết Quả

Nghiên cứu về dịch vụ Agribank tại huyện Đại Từ sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho việc hoạch định chính sách và triển khai các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank. Nghiên cứu cũng giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách và giải pháp đã triển khai, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Đánh Giá Thực Trạng Dịch Vụ Ngân Hàng Hiện Tại

Nghiên cứu cần đánh giá thực trạng cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho DNNVV tại huyện Đại Từ, bao gồm cả tín dụng và các dịch vụ phi tín dụng. Đánh giá này cần tập trung vào các yếu tố như khả năng tiếp cận vốn, chi phí vay vốn, thủ tục hành chính, chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc đánh giá thực trạng giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, thách thức trong việc phát triển dịch vụ ngân hàng.

5.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Bên Ngoài

Nghiên cứu cần phân tích ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến hoạt động của Agribank và DNNVV, bao gồm cả yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và pháp luật. Các yếu tố này có thể tác động đến nhu cầu về dịch vụ ngân hàng, khả năng trả nợ của doanh nghiệp và môi trường cạnh tranh của Agribank. Việc phân tích môi trường kinh doanh giúp Agribank đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

VI. Tương Lai Phát Triển Dịch Vụ Agribank Tại Huyện Đại Từ

Trong tương lai, Agribank cần tiếp tục đổi mới và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của DNNVV. Việc ứng dụng công nghệ số, xây dựng hệ sinh thái dịch vụ tài chính và tăng cường hợp tác với các đối tác là những hướng đi quan trọng. Agribank cần đóng vai trò là đối tác tin cậy, đồng hành cùng DNNVV trên con đường phát triển bền vững, góp phần vào sự thịnh vượng của huyện Đại Từ. Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

6.1. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Dịch Vụ Tài Chính Số

Agribank cần xây dựng hệ sinh thái dịch vụ tài chính số, kết nối các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng với các dịch vụ của các đối tác khác, tạo thành một chuỗi giá trị khép kín. Hệ sinh thái này giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính, đồng thời tăng cường sự gắn kết giữa ngân hàng và khách hàng. Việc xây dựng hệ sinh thái đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa Agribank và các đối tác công nghệ, tài chính và kinh doanh.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Với Các Tổ Chức Hỗ Trợ Doanh Nghiệp

Agribank cần tăng cường hợp tác với các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp, như các hiệp hội ngành nghề, các trung tâm xúc tiến thương mại và các tổ chức tư vấn. Sự hợp tác này giúp Agribank hiểu rõ hơn về nhu cầu của doanh nghiệp, đồng thời cung cấp các dịch vụ tài chính và phi tài chính phù hợp. Việc hợp tác với các tổ chức giúp Agribank mở rộng mạng lưới khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục, danh mục bảng, biểu và tài liệu tham khảo, đề tài có kết cấu 4 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng về các dịch vụ của Agribank đối với DNNVV trên địa bàn huyện Đại Từ - Tỉnh Thái Nguyên. Chƣơng 4: Một số giải pháp phát triển dịch vụ của Agribank đối với DNNVV trên địa bàn huyện Đại Từ - Tỉnh Thái Nguyên. 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. Các khái niệm cơ bản 1.

Dịch vụ ngân hàng DVNH hiện vẫn là khái niệm còn khá nhiều quan điểm nhìn nhận khác nhau. Nhƣng để hiểu về DVNH, trƣớc hết chúng ta cần phải hiểu thế nào là DV. Bản thân thuật ngữ DV cho đến nay cũng vẫn chƣa có một định nghĩa thống nhất. Tính đa dạng phức tạp, phi vật chất của các loại hình DV, làm cho việc thống nhất định nghĩa về DV trở nên khó khăn.

Ngay cả trên thế giới, ở mỗi quốc gia đều có những cách hiểu khác nhau về DV. Hiệp định chung về thƣơng mại dịch vụ (GATS) của Tổ chức thƣơng mại thế giới (WTO) cũng không nêu định nghĩa về DV, mà liệt kê DV thành 12 ngành lớn. Mỗi ngành lớn lại đƣợc chia ra các phân ngành, trong các phân ngành lại liệt kê các hoạt động DV cụ thể chi tiết. Theo định nghĩa ISO 2000 năm 2007, Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng, cũng như nhờ các hoạt động của người cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Ngoài ra, còn có nhiều công trình nghiên cứu và nhiều quan niệm khác nhau dựa trên tính chất của DV, nhƣng tựu trung lại: Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trên giá trị của kết quả hay trong giá trị các loại sản phẩm vô hình và không thể cần nắm được. Cách hiểu này nêu đƣợc 2 đặc trƣng cơ bản của DV: Thứ nhất, DV là một sản phẩm; thứ hai, DV là phi vật chất, là vô hình, DV khác với hàng hoá (là hữu hình). Tính vô hình, phi vật chất là đặc điểm chính để phân biệt sản phẩm DV với các sản phẩm của ngành sản xuất khác trong các ngành kinh tế. Bởi là vô hình nên không thể sản xuất hàng loạt, nhập kho và sau đó dần đƣa vào tiêu 5 dùng.

Vì DV là vô hình, nên khung khổ pháp lý và chính sách để điều chỉnh rất khó xác lập chuẩn xác, mà hầu hết, luật pháp các nƣớc đều đặt khái niệm về DV trong khung khổ mở. DV đƣợc phân loại theo nhiều cách khác nhau, tuỳ theo mục đích nghiên cứu và góc độ nhìn nhận. Trong đó có một cách phân loại rất đáng quan tâm là căn cứ theo tính chất thƣơng mại dịch vụ, ngƣời ta phân biệt DV thành: DV mang tính chất thƣơng mại và DV không mang tính chất thƣơng mại. DV mang tính chất thƣơng mại là những DV đƣợc cung ứng nhằm mục đích kinh doanh để thu lợi nhuận.

DV không mang tính chất thƣơng mại là những DV đƣợc cung ứng không nhằm mục đích kinh doanh, không vì mục tiêu lợi nhuận mà vì mục tiêu cộng đồng, xã hội. Phân biệt rõ điều này rất quan trọng, trong hệ thống ngân hàng, tuy cũng là DV tín dụng, nhƣng của các ngân hàng thƣơng mại thì đó là DV mang tính chất thƣơng mại, ngƣợc lại của ngân hàng chính sách xã hội thì DV tín dụng lại không có mục tiêu đó. Trên lĩnh vực hoạt động tài chính - ngân hàng, DV tài chính cũng là một khái niệm chƣa có định nghĩa thống nhất. Theo WTO, một DV tài chính là bất kỳ DV nào có tính chất tài chính đƣợc một nhà cung cấp DV tài chính cung cấp.

DV tài chính bao gồm mọi DV bảo hiểm và DV liên quan tới bảo hiểm, mọi DVNH và DV tài chính khác (ngoại trừ bảo hiểm). Nhƣ vậy, nội hàm DV tài chính là gồm cả DV bảo hiểm; DVNH và DV tài chính khác. Ở Việt Nam, đến nay chƣa có sự minh định rõ ràng về khái niệm DVNH. Có không ít quan niệm cho rằng: DVNH không thuộc phạm vi kinh doanh tiền tệ và các hoạt động nghiệp vụ NH theo chức năng của một trung gian tài chính (cho vay, huy động tiền gửi…), chỉ những hoạt động không thuộc nội dung nói trên mới gọi là DVNH (nhƣ chuyển tiền, thu uỷ thác, mua bán hộ, môi giới kinh doanh chứng khoán…).

Một số khác lại cho rằng tất cả hoạt động NH phục vụ cho doanh nghiệp và công chúng đều là DVNH. Cũng có ý kiến cho rằng DVNH bao gồm 11 loại hình: nhận tiền gửi, cung cấp các 6 tài khoản giao dịch; quản lý tiền mặt; trao đổi ngoại tệ (DV ngoại hối); DV về tín dụng (chiết khấu thƣơng phiếu, cho vay tài trợ dự án, cho vay tiêu dùng); DV uỷ thác, cho thuê tài chính, tƣ vấn tài chính; các DV bảo hiểm; môi giới đầu tƣ chứng khoán; DV quỹ tƣơng hỗ và trợ cấp. Hiện nay ở nƣớc ta, chƣa có sự thống nhất về danh mục các chỉ tiêu về DVNH và cũng chƣa có điều tra thống kê về DVNH, nên chƣa bàn đến độ chính xác và tin cậy của các thông tin nói trên. Nhƣng cũng vì thế mà rất cần có sự nghiên cứu để đi đến tƣơng đối thống nhất DVNH gồm những yếu tố cấu thành nào.

Từ đó xem xét thực trạng, kế hoạch chủ trƣơng, lịch trình phát triển DVNH mới đƣợc sát hợp và nhất quán. Một số quan niệm cho rằng, DVNH cần đƣợc hiểu theo hai khía cạnh: rộng và hẹp. Theo nghĩa rộng thì cho rằng toàn bộ hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối… của hệ thống NH (bao gồm NHNN và các NHTM) đều là hoạt động cung ứng DV cho nền kinh tế. Quan niệm này phù hợp với cách phân ngành DVNH trong DV của WTO và của Hiệp định thƣơng mại Việt Nam – Hoa Kỳ, cũng nhƣ nhiều nƣớc phát triển.

Còn theo nghĩa hẹp thì cho rằng DVNH chỉ bao gồm những hoạt động ngoài chức năng của định chế tài chính trung gian huy động vốn và cho vay. Luật Các tổ chức tín dụng của Việt Nam có quy định về lĩnh vực DVNH của các NHTM, nhƣng không có định nghĩa và giải thích. Tại khoản 1 và khoản 7, điều 20, cụm từ “hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng” đƣợc bao hàm cả ba nội dung: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng DV thanh toán, tài khoản. Tuy nhiên đâu là kinh doanh tiền tệ và đâu là DVNH thì chƣa đƣợc phân định rõ ràng.

Trong Luật thƣơng mại, cho dù chƣa có định nghĩa và giải thích nhƣng Luật cũng đƣa ra một danh mục trong đó liệt kê 13 dịch vụ thƣơng mại, còn Luật Các tổ chức tín dụng chƣa có một danh mục nhƣ vậy. DVNH trong Luật Các tổ chức tín dụng bao gồm: DV thanh toán và ngân quỹ (Điều 65, mở tài khoản; Điều 66 DV thanh toán; Điều 67 DVNH; Điều 68 tổ chức và tham gia hệ thống 7 thanh toán); DV bảo hiểm (Điều 74. Khi luật nêu lên cụm từ “liên quan đến hoạt động ngân hàng” và “các dịch vụ khác theo quy định của pháp luật” là đã có xu hƣớng hé mở, nhƣng lại chƣa mạnh dạn cho mở hẳn. Cách quy phạm nhƣ vậy có thể dẫn đến tình trạng làm chậm đổi mới trong nhận thức và chậm đổi mới tƣ duy pháp lý, tƣ duy thực tiễn, làm cho sự năng động sáng tạo của các tổ chức tín dụng bị giới hạn, bị hạn chế khi muốn đƣa ra những DV mới đáp ứng yêu cầu của công chúng.

Khái niệm Ngân hàng thương mại Ngân hàng thƣơng mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thƣờng xuyên là nhận tiền gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phƣơng tiện thanh toán. Từ những nhận định trên có thể thấy NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trƣng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa Việc đƣa ra một khái niệm chính xác về doanh nghiệp nhỏ và vừa là rất khó khăn.

Hiện nay, trên thế giới mỗi nƣớc lại có một khái niệm về doanh nghiệp nhỏ và vừa riêng của mình. Trong khu vực Đông Nam Á, Inđônêxia phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa dựa trên 3 tiêu thức là số lƣợng lao động, tổng giá trị tài sản và doanh thu; Singapo thì chỉ dựa vào số lƣợng lao động và tổng giá trị tài sản. 8 Trong khu vực Châu Á, Hồng Kông xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ dựa trên tiêu thức số lƣợng lao động, nhƣng số lƣợng lao động đặt ra cho các ngành là khác nhau, với ngành dịch vụ thì lƣợng lao động nhỏ hơn so với lƣợng lao động trong ngành công nghiệp. Cũng nhƣ vậy nhƣng Hàn Quốc chia theo thành 3 ngành, đó là các ngành: chế tạo máy và khai khoáng, xây dựng, dịch vụ.

Trên thế giới, Canada, Úc và Mỹ đều phân loại dựa vào số lƣợng lao động, nhƣng số lƣợng lao động làm tiêu chí thì ở mỗi nƣớc là khác nhau. Nhƣ vậy, ta thấy mặc dù có nhiều tiêu thức khác nhau để phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa thì 2 tiêu thức đƣợc sử dụng phổ biến nhất là số lƣợng lao động trung bình và tổng số vốn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, khái niệm về doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ đơn thuần phản ánh qui mô của doanh nghiệp mà nó còn bao trùm nội dung về kinh tế, tổ chức sản xuất, quản lý và tiến bộ khoa học công nghiệp. Tuỳ theo thực trạng về quy mô của các doanh nghiệp trong nền kinh tế của mỗi nƣớc khác nhau, trình độ phát triển của mỗi nền kinh tế có tính đến xu hƣớng phát triển trong thời gian tới mà các nƣớc có tiêu chí xác định riêng của mình.

Nhƣ vậy việc phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ mang tính tƣơng đối và nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Dịch Vụ Agribank Cho Doanh Nghiệp Nhỏ Tại Huyện Đại Từ" tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng cho các doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển kinh tế địa phương. Tài liệu nêu rõ các chiến lược và giải pháp cụ thể nhằm cải thiện dịch vụ, từ đó giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Độc giả sẽ nhận thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này, không chỉ cho bản thân doanh nghiệp mà còn cho sự phát triển chung của huyện Đại Từ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ tài chính, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện bình lục tỉnh hà nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng cho vay cá nhân. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ ngân hàng thương mại tiên phong tpbank hoàn kiếm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh 5 cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về dịch vụ thẻ ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các dịch vụ ngân hàng và cách thức phát triển chúng.