Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ ngày 28/07/2000. Trải qua hơn 13 năm phát triển tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2014), TTCK đã từng bước khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, đồng thời là điểm đến thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Trong hoạt động quản lý danh mục, các nhà đầu tư trên thị trường tài chính quốc tế đã ứng dụng phổ biến phương thức đầu tư thụ động theo chỉ số thông qua các sản phẩm như quỹ đầu tư chỉ số tương hỗ và quỹ hoán đổi danh mục (ETF). Thực tế tại Việt Nam giai đoạn này ghi nhận sự tham gia hiệu quả của một số quỹ ETF ngoại mô phỏng chỉ số chứng khoán Việt Nam (tiêu biểu như quỹ FTSE Vietnam UCITS ETF và Market Vectors Vietnam ETF). Tuy nhiên, đối với thị trường nội địa và khối nhà đầu tư cá nhân, phương thức đầu tư theo chỉ số vẫn còn mới mẻ, chưa được triển khai rộng rãi mà chủ yếu dừng lại ở phạm vi nghiên cứu của các tổ chức chuyên nghiệp.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về phương pháp và quy trình đầu tư theo chỉ số trên thị trường chứng khoán.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động của thị trường chứng khoán Việt Nam, hệ thống chỉ số hiện hành và thực tế áp dụng phương thức đầu tư theo chỉ số của các nhóm chủ thể tham gia.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển phương thức đầu tư theo chỉ số tại TTCK Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động đầu tư theo chỉ số tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực trạng thị trường, hệ thống chỉ số và hoạt động của các định chế tài chính, quỹ đầu tư tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 - 2013, cập nhật một số dữ liệu đến tháng 5/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) và lý thuyết đa dạng hóa danh mục đầu tư của Harry Markowitz (thập niên 1950). Theo lý thuyết danh mục hiện đại, việc phân bổ vốn vào một rổ chứng khoán có tương quan không hoàn toàn cùng chiều sẽ giúp triệt tiêu rủi ro phi hệ thống (rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp phát hành) mà không làm suy giảm mức sinh lời kỳ vọng, đưa rủi ro danh mục tiệm cận rủi ro hệ thống của thị trường.

Tác giả tiếp cận khái niệm đầu tư theo chỉ số từ công trình Managing Investment Portfolios – A Dynamic Process (Third Edition) của John L. Pinto (CFA), xác định đây là chiến lược đầu tư thụ động trong đó nhà quản lý nắm giữ danh mục chứng khoán được thiết kế nhằm mô phỏng sát nhất mức sinh lời của một chỉ số tham chiếu xác định, thực hiện chiến lược mua và nắm giữ dài hạn kết hợp tái cân bằng định kỳ.

Hệ thống phương pháp xác định trọng số tính chỉ số chứng khoán được phân loại thành bốn nhóm:

  • Phương pháp trọng số theo giá: $I_d = \frac{1}{n} \sum_{i=1}^n P_{it}$ (áp dụng tại các chỉ số như Dow Jones Industrial Average, Nikkei 225).
  • Phương pháp trọng số giá trị thị trường: $I = \frac{\sum P_t \cdot q}{\sum P_0 \cdot q} \times 100$ (áp dụng tại S&P 500, VN-Index, HNX-Index).
  • Phương pháp trọng số giá trị thị trường điều chỉnh tỷ lệ tự do chuyển nhượng (free-float): $I = \frac{\sum P_t \cdot q \cdot f_t}{\sum P_0 \cdot q \cdot f_0} \times 100$ (loại trừ cổ phiếu bị hạn chế chuyển nhượng, áp dụng tại các bộ chỉ số thế hệ mới).
  • Phương pháp trọng số bằng nhau: bình quân số học mức sinh lời hoặc giá trị phân bổ vốn ngang nhau giữa các cổ phiếu (Value Line Composite Average).

Khóa luận phân tích bốn hình thức tổ chức đầu tư theo chỉ số: quỹ chỉ số dạng mở, quỹ hoán đổi danh mục (ETF), tài khoản được quản lý riêng và danh mục tự quản lý. Đồng thời, ba kỹ thuật xây dựng danh mục mô phỏng được hệ thống hóa gồm: lặp lại hoàn toàn (full replication), chọn mẫu (chọn mẫu phân tầng hoặc chọn mẫu ngẫu nhiên), và phương pháp lập trình bậc hai (quadratic programming). Thước đo hiệu quả mô phỏng là mức lệch chuẩn (Tracking Error - TE):

$$\text{TE} = \sqrt{\frac{\sum_{t=1}^T (\Delta_t - \bar{\Delta})^2}{T-1}}$$

Trong đó: $\Delta_t = R_{pt} - R_{bt}$ là mức chênh lệch giữa tỷ suất sinh lời của danh mục ($R_{pt}$) và chỉ số chuẩn ($R_{bt}$) tại thời điểm $t$; $\bar{\Delta}$ là mức chênh lệch trung bình.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh - đối chiếu, phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu thứ cấp. Nguồn số liệu được thu thập từ báo cáo thường niên của Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), Niên giám Thị trường bảo hiểm Việt Nam (Bộ Tài chính), báo cáo tài chính của 23 ngân hàng thương mại (NHTM), 20 công ty chứng khoán (CTCK), dữ liệu công bố của các quỹ ETF ngoại (FTSE, VNM) và cổng thông tin tapchitaichinh.vn giai đoạn 2010 - 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về đầu tư theo chỉ số

Chương này thiết lập khung lý luận toàn diện về chiến lược đầu tư thụ động theo chỉ số. Tác giả phân định rõ sự khác biệt giữa đầu tư theo chỉ số với đầu tư chủ động (nhằm tìm kiếm lợi nhuận vượt trội thông qua chọn lọc cổ phiếu và định thời điểm thị trường) và đầu tư bán chủ động. Nội dung chương đi sâu vào cơ chế vận hành của quỹ chỉ số dạng mở và quỹ ETF, đặc biệt là cơ chế kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) trên thị trường sơ cấp và thứ cấp của quỹ ETF thông qua các thành viên lập quỹ (Authorised Participants - AP) tại các trạng thái giá thị trường cao hơn NAV (Premium) hoặc thấp hơn NAV (Discount).

Quy trình quản lý danh mục đầu tư theo chỉ số được chuẩn hóa qua ba bước: lựa chọn chỉ số tham chiếu; xây dựng và duy trì danh mục (xử lý tái cơ cấu định kỳ, thay đổi bất thường do các sự kiện doanh nghiệp và quản lý dòng tiền/cổ tức); đánh giá hiệu quả thông qua mức lệch chuẩn. Chương 1 cũng phân tích các ưu điểm (tiết kiệm chi phí nghiên cứu và giao dịch, đa dạng hóa tối đa rủi ro phi hệ thống) cùng các hạn chế cố hữu (chịu toàn bộ rủi ro chu kỳ của thị trường, phụ thuộc vào chất lượng chỉ số, chịu chi phí duy trì danh mục phát sinh mức lệch chuẩn). Các nhân tố tác động được chia thành nhóm khách quan (sự ổn định vĩ mô, khung pháp lý, mức độ hiệu quả của TTCK, cạnh tranh thị trường, thu nhập và dân trí) và nhóm chủ quan (năng lực của công ty quản lý quỹ, chất lượng bộ chỉ số đầu tư và hệ thống cơ sở dữ liệu).

Chương 2: Thực trạng hoạt động đầu tư theo chỉ số tại Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh thực trạng TTCK Việt Nam giai đoạn 2010 - 2013 thông qua các chỉ tiêu quy mô và thanh khoản:

Chỉ tiêu Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Giá trị vốn hóa thị trường (tỷ đồng) 723.000 / 723.200 538.791 765.000 964.000
Tỷ trọng vốn hóa / GDP (%) 39% 23% 26% 31%
Tốc độ tăng trưởng vốn hóa (%) - -25,50% +41,97% +26,02%
Tăng trưởng giá trị giao dịch (%) - -51,51% Phục hồi +68,46%
Số lượng doanh nghiệp niêm yết (DN) 642 685 704 678
Số lượng chứng chỉ quỹ niêm yết (quỹ) 5 5 4 2

Về hệ thống trung gian tài chính và nhà đầu tư tổ chức:

  • Doanh nghiệp bảo hiểm: Số lượng tăng từ 53 doanh nghiệp (2010) lên 57 doanh nghiệp (2011-2013). Tổng vốn đầu tư trở lại nền kinh tế năm 2013 ước đạt 105.265 tỷ đồng (+17,53% so với 2012), trong đó trái phiếu Chính phủ luôn chiếm tỷ trọng chi phối (gần 50%).
  • Ngân hàng thương mại: Khảo sát 23 NHTM (chiếm gần 60% tổng tài sản hệ thống) cho thấy danh mục đầu tư chứng khoán chiếm trên 15% tổng tài sản, tập trung chủ yếu vào chứng khoán nợ (trái phiếu Chính phủ).
  • Công ty chứng khoán: Số lượng thành viên giảm từ 102 (2010) xuống 91 (2013) do thực hiện Đề án tái cấu trúc. Khảo sát 20 CTCK cho thấy tỷ trọng chứng khoán nắm giữ chiếm trên 20% tổng tài sản, với xu hướng dịch chuyển từ chứng khoán dài hạn sang chứng khoán ngắn hạn.
  • Công ty quản lý quỹ và quỹ đầu tư nội địa: Số công ty hoạt động giảm từ 47 (2010) xuống 41 (2013), chỉ có 13 công ty huy động được quỹ; giá trị tài sản ròng (NAV) do các quỹ nội quản lý giảm 50,1% giai đoạn 2010 - 2013. Đến năm 2013, thị trường còn 19 quỹ nội và ghi nhận việc UBCKNN cấp phép cho 09 quỹ mở đầu tiên (MBBF, VFF, VFB, VFA, VF1, VF4, VCBFTBF, BVFED, ENF).
  • Quỹ đầu tư nước ngoài: Tổng tài sản ròng năm 2010 đạt 3.504,27 triệu USD, giảm 19,06% năm 2011, sau đó tăng trưởng 8,32% (2012) và 8,42% (2013). Các quỹ ETF ngoại tăng trưởng quy mô tài sản từ 193,22 triệu USD (2011) lên 295,64 triệu USD (2013).

Khóa luận đánh giá chi tiết hệ thống chỉ số tại Việt Nam: các chỉ số truyền thống (VN-Index, HNX-Index) tính theo vốn hóa toàn bộ bộc lộ nhược điểm do chịu ảnh hưởng quá lớn bởi cổ phiếu thanh khoản kém hoặc tỷ lệ sở hữu nhà nước cao; các bộ chỉ số cải tiến điều chỉnh free-float và áp trần tỷ trọng (capping) như VN30, VNMidcap, VN100, VNSmallcap, VNAllshare (HSX) và HNX30, HNXFF (HNX); cùng các chỉ số do tổ chức nước ngoài xây dựng (FTSE Vietnam Index Series, Market Vectors Vietnam Index, MSCI Vietnam Investable Market Index). Hoạt động đầu tư theo chỉ số thực tế tại Việt Nam giai đoạn này hoàn toàn do các quỹ ETF nước ngoài dẫn dắt, trong khi các định chế tài chính nội địa và NĐT cá nhân chưa tham gia do hạn chế về khung pháp lý và sản phẩm quỹ chỉ số nội địa.

Chương 3: Giải pháp phát triển đầu tư theo chỉ số tại Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm tạo lập môi trường cho phương thức đầu tư theo chỉ số:

  1. Hoàn thiện bộ chỉ số chứng khoán có thể đầu tư: Nâng cao tính đại diện và tính thanh khoản của các rổ chỉ số; chuẩn hóa quy tắc sàng lọc tỷ lệ free-float và hệ số giới hạn tỷ trọng vốn hóa; phát triển các bộ chỉ số ngành, chỉ số chuyên đề đáp ứng nhu cầu mô phỏng danh mục đa dạng.
  2. Tăng cường tính hiệu quả cho thị trường chứng khoán: Nâng cao chất lượng hàng hóa niêm yết; minh bạch hóa nghĩa vụ công bố thông tin; cải thiện tính thanh khoản và hạn chế các hành vi thao túng giá; tăng cường hiệu quả quản trị công ty niêm yết.
  3. Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về quỹ đầu tư chỉ số: Ban hành đầy đủ các văn bản hướng dẫn quy trình thành lập, niêm yết và vận hành quỹ ETF nội địa; quy định rõ trách nhiệm, quyền hạn của thành viên lập quỹ (AP), cơ chế tạo lập thị trường và cơ chế giao dịch hoán đổi danh mục; áp dụng chính sách ưu đãi thuế, phí cho các quỹ chỉ số và nhà đầu tư tham gia.
  4. Các giải pháp hỗ trợ: Nâng cao năng lực chuyên môn và quản trị rủi ro của các công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán; đẩy mạnh công tác đào tạo, tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của nhà đầu tư cá nhân về lợi ích của đầu tư thụ động; hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin, hệ thống giao dịch và cơ chế thanh toán bù trừ của Sở Giao dịch và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả thực tiễn, công trình nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích hệ thống số liệu thứ cấp giai đoạn 2010 - 2013 của TTCK Việt Nam:

  • Làm rõ xu hướng phục hồi của thị trường với giá trị vốn hóa đạt 964.000 tỷ đồng (31% GDP năm 2013) và thanh khoản tăng 68,46%.
  • Đo lường và phân tích cơ cấu tài sản đầu tư chứng khoán của 23 NHTM, 20 CTCK và ngành bảo hiểm, chỉ ra tỷ trọng đầu tư tập trung cao vào trái phiếu Chính phủ và tính thanh khoản ngắn hạn.
  • Phản ánh sự sụt giảm 50,1% giá trị tài sản ròng của các quỹ đầu tư nội địa giai đoạn 2010 - 2013, đối lập với sự tăng trưởng tài sản của các quỹ ETF ngoại (đạt 295,64 triệu USD năm 2013).
  • Đánh giá ưu - nhược điểm của các bộ chỉ số cơ sở hiện hành (VN-Index, VN30, HNX-Index, HNX30) trong việc đáp ứng tiêu chuẩn làm chỉ số tham chiếu cho hoạt động đầu tư mô phỏng.

Về đóng góp học thuật và chính sách, khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản lý danh mục thụ động, cơ chế hoán đổi và kinh doanh chênh lệch giá của quỹ ETF, đồng thời cung cấp các nhóm giải pháp có tính hệ thống từ hoàn thiện chỉ số, hạ tầng kỹ thuật đến khung pháp lý nhằm chuẩn bị cho sự ra đời của các quỹ đầu tư chỉ số và quỹ ETF nội địa đầu tiên tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với bối cảnh và phạm vi nghiên cứu:

  • Tại thời điểm hoàn thành nghiên cứu (tháng 5/2014), TTCK Việt Nam chưa có quỹ đầu tư chỉ số dạng mở hoặc quỹ ETF nội địa chính thức niêm yết và giao dịch, do đó các phân tích định lượng thực chứng về hiệu quả mô phỏng (tracking error) chủ yếu dựa trên số liệu của các quỹ ETF ngoại (FTSE và VNM).
  • Dữ liệu khảo sát trung gian tài chính dựa trên mẫu nghiên cứu (23 NHTM và 20 CTCK) chưa bao quát toàn bộ 100% các định chế tài chính trên thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng trên các khía cạnh:

  • Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả hoạt động và mức độ sai lệch mô phỏng của các quỹ ETF nội địa sau khi chính thức thành lập và vận hành trên HSX/HNX.
  • Phân tích sâu hơn về tác động của các công cụ phái sinh chỉ số, cơ chế bán khống và giao dịch T+0 đối với hiệu quả kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) của các thành viên lập quỹ trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Chứng khoán và Đầu tư tài chính: Tham khảo khung lý thuyết chuẩn hóa về quản lý danh mục đầu tư theo chỉ số, phương pháp tính các loại chỉ số và cơ chế vận hành của quỹ hoán đổi danh mục (ETF).
  • Chuyên viên phân tích, chuyên viên quản lý danh mục tại các CTCK và Công ty quản lý quỹ: Tham khảo phương pháp xây dựng danh mục mô phỏng (lặp lại hoàn toàn, chọn mẫu, lập trình bậc hai), kỹ thuật kiểm soát sai lệch mô phỏng (tracking error) và quy trình quản trị rủi ro dòng tiền.
  • Nhà nghiên cứu thị trường tài chính: Sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp chi tiết về bức tranh phân bổ tài sản của hệ thống ngân hàng, bảo hiểm, CTCK và các quỹ đầu tư tại Việt Nam trong giai đoạn tái cấu trúc 2010 - 2013.

Câu hỏi thường gặp

1. Đầu tư theo chỉ số được định nghĩa như thế nào trong khóa luận và khác gì so với đầu tư chủ động?
Theo định nghĩa của John L. Pinto được trích dẫn trong khóa luận, đầu tư theo chỉ số là phương thức đầu tư thụ động mà nhà quản lý nắm giữ một danh mục chứng khoán được thiết kế nhằm mô phỏng mức sinh lời của một chỉ số xác định. Khác với đầu tư chủ động (tìm cách đánh bại thị trường thông qua phân tích, lựa chọn cổ phiếu và định thời điểm giao dịch, phát sinh chi phí cao), đầu tư theo chỉ số hướng tới việc theo kịp mức sinh lời của thị trường với chi phí quản lý thấp, thực hiện chiến lược mua và nắm giữ dài hạn.

2. Cơ chế kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage) của quỹ ETF vận hành như thế nào giữa thị trường sơ cấp và thứ cấp?
Khi giá chứng chỉ quỹ ETF trên thị trường thứ cấp cao hơn giá trị tài sản ròng (trạng thái Premium), thành viên lập quỹ (AP) sẽ mua rổ chứng khoán cơ cấu trên thị trường để hoán đổi lấy lô chứng chỉ quỹ ETF trên thị trường sơ cấp, sau đó bán chứng chỉ quỹ trên sàn để hưởng chênh lệch giá. Ngược lại, khi giá chứng chỉ quỹ thấp hơn NAV (trạng thái Discount), AP sẽ mua chứng chỉ quỹ trên sàn, thực hiện hoán đổi lấy rổ chứng khoán cơ sở từ quỹ và bán số chứng khoán này trên thị trường. Cơ chế arbitrage này giúp giá thị trường của ETF luôn dao động sát quanh giá trị tài sản ròng.

3. Bốn phương pháp xác định trọng số tính chỉ số chứng khoán được trình bày trong khóa luận là gì?
Khóa luận hệ thống hóa bốn phương pháp: (1) Phương pháp trọng số theo giá (tỷ trọng dựa trên thị giá cổ phiếu); (2) Phương pháp trọng số giá trị thị trường (tỷ trọng dựa trên tổng giá trị vốn hóa); (3) Phương pháp trọng số giá trị thị trường điều chỉnh (vốn hóa có điều chỉnh theo tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng free-float); và (4) Phương pháp trọng số bằng nhau (tất cả chứng khoán có tỷ trọng ngang nhau).

4. Thực trạng quy mô hoạt động của các công ty quản lý quỹ và quỹ đầu tư nội địa giai đoạn 2010 - 2013 diễn biến ra sao?
Theo số liệu từ UBCKNN được tổng hợp trong khóa luận, số lượng công ty quản lý quỹ giảm từ 47 (năm 2010) xuống 41 công ty (năm 2013), trong đó chỉ có 13 công ty huy động được quỹ đầu tư. Tổng số lượng quỹ nội địa giảm còn 19 quỹ vào năm 2013; tổng giá trị tài sản ròng do các quỹ nội quản lý sụt giảm 50,1% trong giai đoạn 2010 - 2013. Đến năm 2013, UBCKNN mới bắt đầu cấp phép cho 09 quỹ mở nội địa đầu tiên hoạt động.

5. Chỉ số VN30 có điểm cải tiến nào nổi bật so với chỉ số VN-Index truyền thống theo phân tích của tác giả?
VN-Index là chỉ số tính theo phương pháp giá trị vốn hóa thị trường toàn bộ chưa điều chỉnh tỷ lệ free-float, dẫn đến việc chỉ số bị chi phối bởi các cổ phiếu có quy mô vốn hóa lớn nhưng thanh khoản thấp hoặc hạn chế chuyển nhượng. Trong khi đó, VN30 lựa chọn 30 cổ phiếu dẫn đầu về vốn hóa và thanh khoản trên HSX, áp dụng phương pháp vốn hóa thị trường có điều chỉnh theo tỷ lệ tự do chuyển nhượng ($f_i$) và hệ số giới hạn tỷ trọng vốn hóa ($c_i$), giúp phản ánh sát hơn biến động thực tế của thị trường và giảm thiểu rủi ro bóp méo giá.

Kết luận

Khóa luận "Phát triển đầu tư theo chỉ số tại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thanh Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương thức đầu tư thụ động, các mô hình quỹ chỉ số và kỹ thuật quản lý danh mục mô phỏng. Bằng việc phân tích toàn diện dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 - 2013, công trình đã chỉ rõ thực trạng phát triển không đồng đều giữa các quỹ ETF ngoại và ngành quản lý quỹ nội địa, đồng thời chỉ ra các hạn chế của hệ thống chỉ số cơ sở. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp từ chuẩn hóa bộ chỉ số, nâng cao tính hiệu quả thị trường đến hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các sản phẩm đầu tư theo chỉ số tại Việt Nam.