Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9.02) của tác giả Hà Thị Kim Duyên với đề tài "Phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk", được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Trọng Xuân và PGS.TS. Lê Đức Niêm vào năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030 định hướng du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, hoạt động đầu tư phát triển du lịch đòi hỏi phải khai thác đồng bộ các nguồn lực. Giai đoạn 2010–2015, du lịch Việt Nam có sự tăng trưởng với lượng khách quốc tế năm 2015 đạt 7,94 triệu lượt, khách nội địa đạt 57 triệu lượt và tổng thu đạt 338 nghìn tỷ đồng. Cả nước có 18.800 cơ sở lưu trú với hơn 355.000 buồng.

Tại tỉnh Đắk Lắk, địa phương sở hữu tài nguyên tự nhiên (Hồ Lắk, thác Dray Sáp, thác Dray Nur) và tài nguyên nhân văn (văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên, hội đua Voi Buôn Đôn). Giai đoạn 2010–2015, lượng khách đến Đắk Lắk tăng bình quân 13,98%/năm (từ 295 nghìn lượt năm 2010 lên 560 nghìn lượt năm 2015); năm 2015 đón 54 nghìn lượt khách quốc tế, 506 nghìn lượt khách nội địa và doanh thu đạt 420 tỷ đồng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng khách những năm sau đó không đều, thời gian lưu trú ngắn do số lượng sản phẩm du lịch còn hạn chế, chất lượng dịch vụ chưa cao và đặc biệt là thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Việc nghiên cứu phát triển chuỗi giá trị nhằm khâu nối các sản phẩm và các tác nhân chính, tác nhân hỗ trợ là yêu cầu thực tiễn cấp bách của địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch; đánh giá thực trạng chuỗi giá trị hiện hữu và tiềm năng liên kết hình thành chuỗi giá trị mới; xác định các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch, các yếu tố ảnh hưởng, các tác nhân chính và tác nhân hỗ trợ; tổng kết kinh nghiệm phát triển chuỗi giá trị du lịch trong và ngoài nước nhằm rút ra bài học vận dụng cho Đắk Lắk.
    2. Phân tích thực trạng chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tỉnh Đắk Lắk theo hai khía cạnh: phát triển sản phẩm du lịch và sự kết nối chuỗi hoàn thiện; xác định các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch của tỉnh trong giai đoạn nghiên cứu.
    3. Đề xuất quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp cơ bản phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tỉnh Đắk Lắk trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những tác nhân chính và tác nhân hỗ trợ nào tham gia vào chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk?
  2. Sơ đồ chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk hiện nay như thế nào?
  3. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk.
  • Phạm vi không gian: Tỉnh Đắk Lắk, trong đó tập trung khảo sát sâu tại 3 địa bàn trọng điểm tập trung trên 80% lượng khách du lịch: Thành phố Buôn Ma Thuột, huyện Buôn Đôn và huyện Lắk.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2016–2020. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong các năm 2019–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  • Mối quan hệ giữa du lịch và phát triển kinh tế - xã hội: Telfer và Sharpley (2008) trong "Tourism and Development in the Developing World" cùng Sharpley và Telfer (2002) trong "Tourism and Development: Concepts and Issues" đã phân tích vai trò của du lịch trong phát triển kinh tế bền vững tại các quốc gia đang phát triển, các rào cản về hạ tầng và biến đổi khí hậu.
  • Mô hình đo lường hiệu suất chuỗi giá trị du lịch: Yilmaz và Bititci (2006) trong "Performance measurement in tourism: a value chain model" chỉ ra ngành du lịch cần được quản trị như một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ đầu đến cuối thay vì quản lý các dịch vụ đơn lẻ. Cawley và cộng sự (2007) xem xét chuỗi giá trị du lịch an sinh nông thôn thông qua hai hướng tiếp cận: tiếp cận điểm đến và tiếp cận chuỗi cung ứng.
  • Bản đồ chuỗi giá trị du lịch địa phương và giảm nghèo: Pelliciardi (2012) nghiên cứu "Value Chain Mapping of Tourism in Ladakh" tại vùng núi Himalaya, đề xuất giải pháp tích hợp cộng đồng bản địa, phụ nữ và người chăn nuôi vào chuỗi cung ứng. Nghiên cứu của SNV (2009) tại Rwanda ("Pro-poor analysis of the Rwandan tourism value chain") phân tích chuỗi giá trị du lịch hướng tới người nghèo thông qua việc cung ứng thực phẩm cho khách sạn và dịch vụ lưu trú.
  • Quản trị chuỗi giá trị du lịch (Tourism Value Chain Governance): Song, Liu và Chen (2013) phân tích khung quản trị chuỗi giá trị du lịch gồm môi trường, cơ cấu, cơ chế và hiệu suất quản trị, nhấn mạnh sự bất cân xứng quyền lực giữa các bên liên quan.
  • Ứng dụng du lịch điện tử (e-Tourism) và chuỗi giá trị bền vững: Burgess và cộng sự (2015) nghiên cứu tại Tanzania về công nghệ thông tin trong chuỗi giá trị du lịch; Rinzin và cộng sự (2007) khảo sát chuỗi giá trị du lịch Bhutan; van der Duim và van Moorsel (2007) nghiên cứu chuỗi du lịch bền vững kết nối doanh nghiệp nhỏ Costa Rica với thị trường Hà Lan; Daly và Guinn (2016) phân tích 3 chuỗi giá trị du lịch tại Đông Phi (giải trí, kinh doanh, hội nghị).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Phát triển sản phẩm, nhân lực và thương hiệu: Nguyễn Văn Đính và Trần Thị Minh Hòa (2008) hệ thống hóa lý luận kinh tế du lịch; Bùi Thị Hải Yến (2009) nghiên cứu quy hoạch tuyến điểm; Vũ Đức Minh (2008) nghiên cứu xuất khẩu tại chỗ qua du lịch; Hà Văn Siêu (2014) khảo sát phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch.
  • Chuỗi giá trị và liên kết ngành, liên kết vùng trong du lịch: Nguyễn Quốc Nghi và cộng sự (2012) phân tích chuỗi giá trị du lịch miệt vườn Cù Lao Thới Sơn (Tiền Giang), chỉ ra lợi nhuận của nhà vườn chỉ chiếm 1%–3% tổng lợi nhuận chuỗi tour; Nguyễn Văn Thắng (2016) nghiên cứu chuỗi giá trị du lịch thành phố Nha Trang (Khánh Hòa); Đặng Kiều Nhân và cộng sự (2012) dùng mô hình logistic phân tích du lịch sinh thái Cần Thơ; Trịnh Bích Thủy (2017) nghiên cứu nâng cấp chuỗi giá trị du lịch Bạc Liêu gắn với liên kết ngành và liên kết vùng.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Các công trình trước đây tại Đắk Lắk và khu vực Tây Nguyên chủ yếu tiếp cận theo hướng phát triển du lịch bền vững, phát triển nguồn nhân lực hoặc khảo sát các điểm đến riêng rẽ. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại Đắk Lắk từ góc độ Quản trị kinh doanh kết hợp quản lý nhà nước, tích hợp cả hoạt động chính (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan, mua sắm), hoạt động hỗ trợ (nhân lực, công nghệ, tư vấn) và đo lường định lượng bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cùng mô hình mức độ hài lòng du khách HOLSAT.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm du lịch và sản phẩm du lịch: Dựa trên Luật Du lịch Việt Nam và quan điểm của Nguyễn Văn Đính – Trần Thị Minh Hòa, sản phẩm du lịch là sự kết hợp giữa các yếu tố hữu hình (tài nguyên thiên nhiên, cơ sở vật chất) và yếu tố vô hình (dịch vụ), được phân thành 3 cấp độ: sản phẩm chính (cốt lõi), sản phẩm hình thức và sản phẩm mở rộng.
  • Lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter (1985): Phân chia hoạt động doanh nghiệp thành hai nhóm:
    • Hoạt động chủ yếu: Hậu cần đầu vào, Vận hành, Hậu cần đầu ra, Tiếp thị và bán hàng, Dịch vụ.
    • Hoạt động hỗ trợ: Cơ sở hạ tầng của công ty, Quản trị nguồn nhân lực, Phát triển công nghệ, Thu mua.
  • Mô hình chuỗi giá trị sản phẩm du lịch mở rộng: Tích hợp chuỗi các dịch vụ kết nối từ xúc tiến, tư vấn, vận chuyển, lưu trú, ẩm thực, tham quan, mua sắm đến các yếu tố quản lý nhà nước và liên kết công - tư.
  • Mô hình đánh giá mức độ hài lòng HOLSAT (Holiday Satisfaction Model): Được phát triển bởi Tribe và Snaith (1998) trên cơ sở kết hợp mô hình SERVQUAL và mô hình Kỳ vọng - Xác nhận. Mô hình đánh giá cảm nhận của du khách trước chuyến đi (Kỳ vọng) và sau chuyến đi (Trải nghiệm) trên ma trận 2 chiều qua đường chéo 45 độ, phân định thành vùng "Được" (Win) và vùng "Mất" (Loss) đối với cả thuộc tính tích cực và tiêu cực.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):

Phương pháp phân tích Kích thước mẫu và Đối tượng khảo sát Kỹ thuật và Tiêu chuẩn đánh giá
Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) 855 mẫu hợp lệ (trên 900 phiếu phát ra), bao gồm:
- 326 khách du lịch
- 289 nhân viên, nhà quản lý doanh nghiệp du lịch
- 240 cán bộ quản lý sở, ban, ngành
- Đánh giá 95 biến quan sát.
- Kiểm định Cronbach's Alpha (hệ số $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích EFA (Principal Axis Factoring, phép xoay Promax, $\text{KMO} \ge 0,5$, hệ số tải $\ge 0,5$, $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Phân tích CFA & SEM: $\text{CMIN/df} \le 3$, $\text{CFI, TLI, GFI} \ge 0,9$, $\text{RMSEA} \le 0,08$, giá trị $p \le 0,05$. Độ tin cậy tổng hợp $\text{CR} > 0,5$ và phương sai trích $\text{AVE} > 0,5$.
Mô hình HOLSAT 224 mẫu hợp lệ (trên 230 phiếu phát ra cho khách du lịch) - 35 thuộc tính (25 thuộc tính tích cực từ C1 đến C25; 10 thuộc tính tiêu cực từ C26 đến C35).
- Thang đo Likert so sánh điểm trung bình Trải nghiệm (trục X) và Kỳ vọng (trục Y).
Thống kê mô tả kinh tế Toàn bộ dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020 - Phân tích chuỗi thời gian, tỷ lệ tăng trưởng, doanh thu, cơ cấu buồng phòng, chi tiêu bình quân của khách.

Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê tỉnh Đắk Lắk, UBND tỉnh Đắk Lắk, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Đắk Lắk, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Đắk Lắk.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến du lịch, kinh tế du lịch và chuỗi giá trị sản phẩm du lịch.

  • Nghiên cứu ngoài nước: Phân tích các mô hình chuỗi giá trị du lịch của Telfer & Sharpley, Yilmaz & Bititci, Cawley, Pelliciardi, Song et al., Burgess, Rinzin, van der Duim, Daly & Guinn. Các tác giả quốc tế tiếp cận chuỗi giá trị du lịch dưới các khía cạnh: chuỗi cung ứng, bản đồ chuỗi giá trị du lịch vùng núi, du lịch vì người nghèo, quản trị chuỗi và thương mại điện tử.
  • Nghiên cứu trong nước: Đánh giá các công trình của Nguyễn Văn Đính, Trần Thị Minh Hòa, Bùi Thị Hải Yến, Nguyễn Quốc Nghi (Cù Lao Thới Sơn), Nguyễn Văn Thắng (Nha Trang), Đặng Kiều Nhân (Cần Thơ), Trịnh Bích Thủy (Bạc Liêu).
  • Xác định hướng nghiên cứu: Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung phân tích nghiên cứu chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tỉnh Đắk Lắk bao gồm các hoạt động chính (vận chuyển, dịch vụ tại điểm đến, điểm tham quan, tư vấn), hoạt động hỗ trợ (nhân lực, công nghệ, sản phẩm) và các yếu tố môi trường (chính sách, liên kết công - tư).

Chương 2: Cơ sở lý luận về phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch

Chương 2 xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài:

  • Lý luận về du lịch: Làm rõ các khái niệm về du lịch, sản phẩm du lịch (3 cấp độ sản phẩm: chính, hình thức, mở rộng), các loại hình du lịch (phân theo tài nguyên, mục đích, lãnh thổ, địa lý, phương tiện, lưu trú) và các nguyên tắc phát triển du lịch bền vững.
  • Lý luận về chuỗi giá trị: Trình bày mô hình chuỗi giá trị gốc của Michael Porter (1985) gồm 5 hoạt động chủ yếu và 4 hoạt động hỗ trợ. Từ đó chuyển hóa sang mô hình chuỗi giá trị sản phẩm du lịch và mô hình chuỗi giá trị sản phẩm du lịch mở rộng.
  • Nội dung phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch: Bao gồm 4 nội dung cốt lõi: (1) Lập sơ đồ chuỗi giá trị; (2) Phân tích kinh tế của chuỗi giá trị (doanh thu, chi phí, giá trị gia tăng và phân phối thu nhập giữa các tác nhân); (3) Quản trị và nâng cấp chuỗi giá trị (nâng cấp quy trình, sản phẩm, chức năng, liên kết chuỗi); (4) Phân tích liên kết kinh tế giữa các tác nhân trong chuỗi.
  • Khung các yếu tố ảnh hưởng: Xác định nhóm yếu tố vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, cơ sở hạ tầng, tài nguyên du lịch, hội nhập quốc tế) và nhóm yếu tố vi mô (khách hàng, nhân lực, cơ sở vật chất, truyền thông - marketing, tư vấn - lập kế hoạch, vận chuyển, chỗ ở, chuyến tham quan, mua sắm, liên kết - cạnh tranh).

Chương 3: Thực trạng phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng du lịch và chuỗi giá trị sản phẩm du lịch Đắk Lắk thông qua dữ liệu thống kê và kết quả khảo sát định lượng:

  • Tổng quan ngành du lịch Đắk Lắk: Đánh giá điều kiện kinh tế - xã hội, tài nguyên tự nhiên và nhân văn; số liệu khách và doanh thu giai đoạn 2016–2020:
Chỉ tiêu thống kê du lịch Đắk Lắk Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng lượt khách (nghìn lượt) 621,0 703,0 812,0 950,0 505,0
Khách quốc tế (nghìn lượt) 61,0 67,0 75,0 90,0 40,0
Khách nội địa (nghìn lượt) 560,0 636,0 737,0 860,0 465,0
Tổng doanh thu du lịch (tỷ đồng) 460 610 765 1.050 570
Số cơ sở lưu trú (cơ sở) 185 195 210 225 230

(Ghi chú: Năm 2020 ngành du lịch chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 làm suy giảm lượng khách và doanh thu).

  • Thực trạng chuỗi giá trị và phân tích kinh tế: Thiết lập sơ đồ chuỗi giá trị hiện hữu của du lịch Đắk Lắk. Phân tích sự tham gia và phân phối giá trị giữa các tác nhân: nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển, đơn vị lưu trú, điểm tham quan, cơ sở ăn uống, đơn vị lữ hành và người dân địa phương. Kết quả cho thấy tỷ trọng giá trị gia tăng giữ lại tại cộng đồng địa phương còn thấp; chi tiêu bình quân ngày của du khách chưa cao; liên kết kinh tế giữa lữ hành, vận chuyển và lưu trú còn rời rạc.
  • Kết quả phân tích mô hình định lượng (SEM):
    • Độ tin cậy thang đo: Toàn bộ các thang đo tài nguyên, chính trị, văn hóa, hạ tầng, kinh tế, hội nhập, nhân lực, truyền thông, lưu trú, vận chuyển, mua sắm... đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha $> 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$.
    • Kết quả EFA & CFA: Các biến quan sát hội tụ vào các nhân tố chính với hệ số tải $> 0,5$, phương sai trích $> 50%$, chỉ số KMO đạt yêu cầu kiểm định.
    • Kết quả hồi quy SEM: Các nhóm yếu tố vĩ mô (Tài nguyên du lịch, Cơ sở hạ tầng, Chính trị pháp luật, Hội nhập quốc tế) và nhóm yếu tố vi mô (Cơ sở vật chất, Nhân lực, Truyền thông & Marketing, Dịch vụ vận chuyển, Dịch vụ lưu trú, Sự liên kết giữa các tác nhân) đều có tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến sự phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tỉnh Đắk Lắk.
  • Kết quả đánh giá qua mô hình HOLSAT (Bảng 1.1 & 3.35): Khảo sát 35 thuộc tính du lịch Đắk Lắk:
    • Thuộc tính tích cực rơi vào vùng "Được" (Trải nghiệm > Kỳ vọng): Môi trường trong lành (C2), Cảnh quan thiên nhiên (C3), Không gian văn hóa cồng chiêng (C18), Người dân thân thiện (C21), Đồ uống mang đặc trưng vùng miền (C12).
    • Thuộc tính tích cực rơi vào vùng "Mất" (Trải nghiệm < Kỳ vọng): Dịch vụ vui chơi giải trí (C20), Đồ lưu niệm (C13), Sự kết nối giữa vận chuyển, lưu trú và điểm đến (C23, C24, C25), Hệ thống điện đường ban đêm (C4).
    • Thuộc tính tiêu cực: Khoảng cách giữa các điểm du lịch quá xa nhau (C30), Khí hậu nắng nóng mùa khô (C26), Thiếu nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn tại điểm tham quan (C27), Thiếu hệ thống ATM tại các huyện (C29).
  • Đánh giá chung: Nêu rõ các kết quả đạt được về tăng trưởng quy mô, cơ sở vật chất, đồng thời chỉ rõ các hạn chế: sản phẩm du lịch đơn điệu, thiếu chuỗi sản phẩm cao cấp, liên kết chuỗi lỏng lẻo, chuỗi cung ứng hỗ trợ yếu.

Chương 4: Giải pháp phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk

Chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp:

  • Bối cảnh và Quan điểm, định hướng: Phân tích bối cảnh phát triển kinh tế du lịch cả nước và tỉnh Đắk Lắk; bám sát Nghị quyết của Tỉnh ủy và Kế hoạch của UBND tỉnh về phát triển du lịch; xác định mục tiêu đưa du lịch Đắk Lắk thành ngành kinh tế quan trọng.
  • Nhóm giải pháp chung phát triển chuỗi giá trị:
    1. Hoàn thiện quy hoạch du lịch gắn với phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch toàn tỉnh.
    2. Nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông kết nối các trung tâm du lịch (Buôn Ma Thuột – Buôn Đôn – Hồ Lắk).
    3. Tăng cường công tác quản lý nhà nước, hoàn thiện cơ chế, chính sách khuyến khích đầu tư du lịch và liên kết công - tư.
    4. Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch, đặc biệt là kỹ năng nghề và nhân lực người đồng bào dân tộc thiểu số.
    5. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quảng bá, xúc tiến du lịch.
  • Nhóm giải pháp cụ thể cho từng mắt xích trong chuỗi:
    1. Mắt xích lập kế hoạch và xúc tiến: Xây dựng thương hiệu du lịch Đắk Lắk gắn với cà phê và văn hóa cồng chiêng; đa dạng hóa kênh tiếp thị số.
    2. Mắt xích dịch vụ vận chuyển: Nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển khách du lịch, mở rộng các tuyến xe buýt và vận tải chất lượng cao kết nối các điểm đến.
    3. Mắt xích cơ sở lưu trú và ẩm thực: Khuyến khích đầu tư khách sạn đạt chuẩn, phát triển mô hình du lịch cộng đồng (homestay) tại các buôn làng gắn với bảo tồn văn hóa truyền thống; chuẩn hóa dịch vụ ẩm thực đặc sản Tây Nguyên.
    4. Mắt xích điểm tham quan và vui chơi giải trí: Đổi mới các sản phẩm du lịch sinh thái, du lịch trải nghiệm (chuyển đổi mô hình du lịch thân thiện với Voi); đa dạng hóa hoạt động giải trí về đêm tại TP. Buôn Ma Thuột.
    5. Mắt xích mua sắm và hàng lưu niệm: Phát triển chuỗi cung ứng hàng nông sản đặc sản (cà phê, ca cao, mật ong) và hàng thủ công mỹ nghệ, thổ cẩm truyền thống; tạo cơ chế chia sẻ lợi nhuận công bằng cho người dân địa phương.
    6. Nâng cấp liên kết chuỗi: Thiết lập liên minh hợp tác giữa các doanh nghiệp lữ hành, vận tải, lưu trú và điểm tham quan nhằm xây dựng các gói sản phẩm du lịch trọn gói khép kín.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch ở cấp độ địa phương, kết hợp khung lý thuyết chuỗi giá trị của Porter với các đặc thù của ngành kinh doanh du lịch.
  2. Tiếp cận nghiên cứu chuỗi giá trị sản phẩm du lịch dưới góc độ Quản trị kinh doanh và Quản lý nhà nước, thiết lập mô hình nghiên cứu kết hợp giữa mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (đánh giá các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến chuỗi) và mô hình HOLSAT (đo lường sự hài lòng của du khách qua các thuộc tính trải nghiệm và kỳ vọng).

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2016–2020; xác định rõ cấu trúc các tác nhân tham gia (chính và hỗ trợ), luồng giá trị và sự phân bổ lợi ích kinh tế giữa các bên trong chuỗi.
  2. Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế cản trở sự phát triển của du lịch Đắk Lắk: sự thiếu hụt dịch vụ vui chơi giải trí ban đêm, sản phẩm mua sắm lưu niệm nghèo nàn, khoảng cách điểm đến xa và tính liên kết giữa các tác nhân lữ hành - vận chuyển - lưu trú - điểm tham quan còn yếu.
  3. Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ quy hoạch, phát triển hạ tầng, đào tạo nhân lực đến các giải pháp cụ thể nâng cấp từng mắt xích trong chuỗi giá trị, đóng vai trò là luận cứ khoa học thực tiễn cho cơ quan quản lý và các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian khảo sát: Do nguồn lực và thời gian, khảo sát chuyên sâu chỉ tập trung tại 3 địa bàn trọng điểm (TP. Buôn Ma Thuột, Huyện Buôn Đôn, Huyện Lắk) đại diện cho trên 80% lượng khách; các huyện còn lại chưa được khảo sát đầy đủ.
  • Phạm vi loại hình dịch vụ: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các dịch vụ du lịch trọn gói của khách du lịch nội địa và quốc tế, chưa bao quát toàn bộ các hành vi tiêu dùng dịch vụ đơn lẻ tự túc của du khách.
  • Tác động của bối cảnh bất khả kháng: Giai đoạn cuối nghiên cứu (năm 2020) chịu sự xáo trộn lớn từ dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu hoạt động thực tế của ngành du lịch biến động bất thường so với quy luật tăng trưởng trước đó.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ 15 đơn vị hành chính cấp huyện của tỉnh Đắk Lắk và nghiên cứu mở rộng liên kết chuỗi giá trị du lịch liên tỉnh vùng Tây Nguyên (Đắk Lắk – Gia Lai – Kon Tum – Đắk Nông – Lâm Đồng).
  • Khảo sát sâu hơn chuỗi giá trị các sản phẩm du lịch chuyên biệt như du lịch nông nghiệp công nghệ cao, du lịch mạo hiểm và du lịch cà phê bền vững.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước: UBND tỉnh Đắk Lắk, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Du lịch Đắk Lắk có thể sử dụng các phát hiện thực trạng và hệ thống giải pháp ở Chương 3 và Chương 4 để xây dựng quy hoạch phát triển du lịch, chính sách liên kết chuỗi và đề án xúc tiến đầu tư.
  • Doanh nghiệp kinh doanh du lịch: Các công ty lữ hành, cơ sở lưu trú, đơn vị vận tải và các điểm tham quan tại Đắk Lắk có thể tham khảo kết quả mô hình HOLSAT để khắc phục các thuộc tính rơi vào vùng "Mất", cải thiện chất lượng dịch vụ và thiết lập liên minh liên kết tour tuyến trọn gói.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu chuỗi giá trị ngành dịch vụ, quy trình kết hợp công cụ định lượng SEM (SPSS/AMOS) với mô hình HOLSAT trong nghiên cứu kinh tế và quản trị kinh doanh du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu để thực hiện các phân tích định lượng?

Luận án thực hiện 2 cuộc điều tra mẫu khảo sát sơ cấp:

  • Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng bằng mô hình SEM (95 biến quan sát): Phát ra 900 phiếu, thu về 855 phiếu hợp lệ, gồm 326 khách du lịch, 289 nhân viên/nhà quản lý doanh nghiệp du lịch và 240 cán bộ quản lý sở, ban, ngành.
  • Để phân tích mức độ hài lòng theo mô hình HOLSAT (35 thuộc tính): Phát ra 230 phiếu, thu về 224 phiếu hợp lệ từ khách du lịch.

2. Mô hình HOLSAT trong luận án đánh giá mức độ hài lòng của du khách như thế nào?

Mô hình HOLSAT so sánh điểm trung bình giữa Kỳ vọng (trước chuyến đi) và Trải nghiệm (sau chuyến đi) của du khách trên 35 thuộc tính (25 tích cực, 10 tiêu cực). Điểm số được biểu diễn trên ma trận 2 chiều với trục X là Trải nghiệm và trục Y là Kỳ vọng, phân định bởi đường chéo 45 độ:

  • Đối với thuộc tính tích cực: Trải nghiệm cao hơn Kỳ vọng nằm ở vùng "Được" (làm tăng hài lòng); Trải nghiệm thấp hơn Kỳ vọng nằm ở vùng "Mất" (làm giảm hài lòng).
  • Đối với thuộc tính tiêu cực: Trải nghiệm thực tế bị tiêu cực nhiều hơn Kỳ vọng ban đầu sẽ rơi vào vùng "Mất" (gây không hài lòng).

3. Những thuộc tính dịch vụ du lịch nào tại Đắk Lắk bị du khách đánh giá rơi vào vùng "Mất"?

Theo kết quả mô hình HOLSAT (Bảng 1.1 và Bảng 3.35), các thuộc tính tích cực bị rơi vào vùng "Mất" do trải nghiệm thực tế thấp hơn kỳ vọng gồm: Dịch vụ vui chơi giải trí đa dạng hấp dẫn (C20), Đồ lưu niệm đa dạng (C13), Hệ thống điện đường ban đêm (C4), và Tính kết nối giữa vận chuyển, lưu trú với khu điểm du lịch (C23, C24, C25). Đồng thời, các yếu tố tiêu cực nổi cộm gồm: Khoảng cách giữa các điểm quá xa (C30), Thiếu nhà vệ sinh công cộng đạt chuẩn (C27), và Thiếu máy rút tiền ATM tại các huyện (C29).

4. Chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tỉnh Đắk Lắk gồm những nhóm tác nhân chính nào?

Chuỗi giá trị sản phẩm du lịch Đắk Lắk gồm:

  • Tác nhân chính (hoạt động chủ yếu): Đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển; Cơ sở lưu trú và nhà hàng ẩm thực; Các khu/điểm tham quan du lịch; Đơn vị kinh doanh lữ hành và đại lý du lịch; Các cơ sở sản xuất, cung ứng hàng lưu niệm, đặc sản; Khách du lịch.
  • Tác nhân hỗ trợ: Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (Sở VHTTDL, UBND các cấp); Các cơ sở đào tạo nguồn nhân lực du lịch; Các tổ chức tài chính, ngân hàng; Các đơn vị cung cấp dịch vụ bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin; Cộng đồng dân cư địa phương tại các điểm du lịch.

Kết luận

Luận án của tác giả Hà Thị Kim Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị và phân tích thực trạng phát triển chuỗi giá trị sản phẩm du lịch tại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2016–2020 bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Thông qua việc tích hợp mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và mô hình HOLSAT trên tập dữ liệu khảo sát thực tế, công trình đã lượng hóa các yếu tố tác động và đánh giá chi tiết sự hài lòng của du khách đối với từng thuộc tính dịch vụ. Trên cơ sở đó, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp từng mắt xích và tăng cường liên kết trong chuỗi giá trị, đóng góp nguồn luận cứ khoa học cho công tác quản trị và hoạch định chính sách phát triển du lịch tại địa phương.