Luận án: Quan Hệ Lợi Ích trong Phát Triển Chuỗi Giá Trị Cà Phê Đắk Lắk

Luận án Trương Văn Thủy: Tổng hợp nghiên cứu, phân tích chuyên sâu về đề tài luận án. Tìm hiểu đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

216
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ

1.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ

1.2. Các công trình nghiên cứu bàn về quan hệ lợi ích.

1.3. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến lợi ích, quan hệ lợi ích

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ.

3. THỰC TRẠNG QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ Ở TỈNH ĐẮK LẮK.

4. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO HÀI HÒA LỢI ÍCH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ Ở TỈNH ĐẮK LẮK.

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Sức Hút và Tiềm Năng Phát Triển Chuỗi Giá Trị Cà Phê Đắk Lắk

Đắk Lắk, thủ phủ cà phê của Việt Nam, nổi tiếng với những đồi cà phê bạt ngàn và sản lượng lớn, đóng vai trò then chốt trong ngành nông nghiệp và kinh tế tỉnh. Hơn 208.000 ha diện tích trồng cà phê, chiếm hơn 40% diện tích Tây Nguyên và hơn 30% cả nước, mang lại sản lượng hàng năm lên đến 450.000 tấn cà phê nhân, khẳng định vị thế của tỉnh trên bản đồ cà phê thế giới. Cà phê Robusta Đắk Lắk đặc biệt được đánh giá cao về hương vị, là sản phẩm xuất khẩu chủ lực, chiếm tới 86% kim ngạch xuất khẩu nông sản và đóng góp hơn 60% tổng thu ngân sách hàng năm của tỉnh. Hoạt động sản xuất kinh doanh cà phê cũng tạo việc làm ổn định cho hàng trăm nghìn lao động trực tiếp và gián tiếp, góp phần cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho nông dân trồng cà phê Đắk Lắk [106, tr.1].

Tuy nhiên, dù là một trong những nước xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới về khối lượng, Việt Nam, và Đắk Lắk nói riêng, vẫn đang đối mặt với thực trạng giá trị gia tăng cà phê thấp. Sản phẩm xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô (cà phê nhân), làm cho vị thế của cà phê Việt Nam còn ở “đáy” của chuỗi giá trị toàn cầu. Vấn đề này làm cho thu nhập của nông dân trồng cà phê Đắk Lắk trở nên bấp bênh, không tương xứng với công sức bỏ ra. Mục tiêu của việc phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk là tối ưu hóa từng khâu, từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ, nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo hài hòa quan hệ lợi ích giữa các chủ thể. Việc này không chỉ tăng cường sức cạnh tranh cho thương hiệu cà phê Đắk Lắk mà còn thúc đẩy phát triển bền vững cà phê trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Từ đó, định hình một tương lai tươi sáng hơn cho ngành cà phê địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của ngành cà phê Đắk Lắk và cơ hội phát triển bền vững

Ngành cà phê là xương sống của nền kinh tế Đắk Lắk, không chỉ về mặt sản lượng mà còn về ý nghĩa xã hội. Với diện tích và sản lượng hàng đầu cả nước, cà phê Đắk Lắk có tiềm năng lớn để chuyển mình từ một nguồn cung cấp nguyên liệu thô thành một thương hiệu cà phê chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn. Cơ hội phát triển bền vững cà phê hiện hữu thông qua việc áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến, thân thiện môi trường, và tăng cường liên kết với thị trường quốc tế. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân trồng cà phê, cùng với việc chú trọng vào chất lượng cà phê Đắk Lắk và đa dạng hóa sản phẩm. Phát triển bền vững cũng bao gồm việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực của sản xuất cà phê đến tài nguyên và đa dạng sinh học của Tây Nguyên.

1.2. Định nghĩa và vai trò của chuỗi giá trị cà phê trong kinh tế địa phương

Trong ngữ cảnh phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk, chuỗi giá trị cà phê (CGTCP) là tập hợp các hoạt động từ khâu đầu vào, sản xuất, thu mua, chế biến đến tiêu thụ sản phẩm cà phê cuối cùng. Các chủ thể tham gia bao gồm nông dân trồng cà phê, các chủ thể thu mua, và các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ. CGTCP không chỉ là một khái niệm kinh tế mà còn là một quy trình xã hội, nơi các mối quan hệ lợi ích giữa các tác nhân được hình thành và phát triển. Việc tối ưu hóa chuỗi này có vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị gia tăng cà phê, đảm bảo sinh kế cho nông dân trồng cà phê Đắk Lắk và củng cố vị thế của ngành cà phê tỉnh. Theo luận án, CGTCP ở Đắk Lắk cần được thúc đẩy để chuyên môn hóa, hoàn thiện từng khâu và toàn bộ quy trình, thu được tổng giá trị mới lớn hơn [Luận án Trương Văn Thủy, Mục lục, Chương 2].

II. Thách Thức Lớn Nào Đang Cản Trở Phát Triển Chuỗi Giá Trị Cà Phê Đắk Lắk

Mặc dù sở hữu những lợi thế về điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất lâu đời, việc phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự mất cân đối trong quan hệ lợi ích giữa các tác nhân tham gia chuỗi. Nông dân, là những người trực tiếp sản xuất ra nguyên liệu, thường nhận được phần lợi nhuận thấp nhất, khiến họ mất đi động lực để đầu tư vào chất lượng và áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững. Thực trạng này dẫn đến việc giá trị gia tăng cà phê bị hạn chế đáng kể, khi phần lớn sản phẩm chỉ dừng lại ở dạng thô hoặc sơ chế. Theo phân tích của nhiều nghiên cứu, cà phê Việt Nam nói chung và cà phê Đắk Lắk nói riêng vẫn chủ yếu tham gia vào khâu tạo ra giá trị thấp nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu [84].

Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng cà phê còn lỏng lẻo và mang tính tự phát. Các hợp tác xã cà phê Đắk Lắk và doanh nghiệp chưa thực sự xây dựng được mối quan hệ đối tác bền vững với nông dân trồng cà phê, dẫn đến tình trạng thiếu ổn định trong nguồn cung nguyên liệu và khả năng tiếp cận thị trường hạn chế. Điều này tạo điều kiện cho các chủ thể trung gian (thương lái) có vai trò quá lớn trong việc định giá, gây ra tình trạng “ép giá” và làm giảm thu nhập của nông dân trồng cà phê Đắk Lắk. Các doanh nghiệp chế biến tại Đắk Lắk còn gặp khó khăn về vốn, công nghệ lạc hậu, khiến năng lực chế biến cà phê Đắk Lắk chưa cao, chủ yếu tập trung vào sơ chế, làm mất đi cơ hội tạo ra giá trị gia tăng cà phê từ các sản phẩm tinh chế. Hơn nữa, những biến động của thị trường cà phê thế giới và sự thiếu thông tin cũng là rủi ro lớn đối với người nông dân, khiến họ dễ bị tổn thương trước những thay đổi về giá cả. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện để đảm bảo sự hài hòa quan hệ lợi ích và thúc đẩy sự phát triển bền vững cà phê của tỉnh.

2.1. Hiện trạng giá trị gia tăng cà phê thấp và ảnh hưởng đến nông dân trồng cà phê

Một nghịch lý lớn trong ngành cà phê Đắk Lắk là dù có sản lượng cao, giá trị gia tăng cà phê lại chưa tương xứng. Phần lớn cà phê Robusta Đắk Lắk được xuất khẩu dưới dạng cà phê nhân thô, không qua chế biến sâu, điều này hạn chế khả năng tạo ra giá trị cao hơn. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến nông dân trồng cà phê Đắk Lắk, khi họ phải đối mặt với mức thu nhập bấp bênh, không ổn định, và thường bị ép giá bởi các chủ thể thu mua [78]. Thiếu vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu, và ít tiếp cận thông tin thị trường cũng là những yếu tố khiến nông dân khó cải thiện chất lượng và giá bán sản phẩm. Điều này làm giảm động lực để nông dân đầu tư vào các quy trình canh tác nâng cao chất lượng cà phê Đắk Lắk hoặc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững, kìm hãm sự phát triển bền vững cà phê của toàn ngành.

2.2. Mâu thuẫn quan hệ lợi ích giữa các tác nhân và rủi ro thị trường cà phê

Quan hệ lợi ích giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk thường chứa đựng nhiều mâu thuẫn. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự thiếu hài hòa trong phân phối lợi ích giữa nông dân trồng cà phê, các chủ thể thu mua và doanh nghiệp chế biến [Luận án Trương Văn Thủy, Mục lục, Chương 3]. Nông dân thường phải chấp nhận giá thấp, trong khi các thương lái và doanh nghiệp có thể hưởng lợi lớn hơn từ chênh lệch giá. Các hợp đồng kinh tế giữa nông dân và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, thiếu tính pháp lý rõ ràng, dễ dẫn đến vi phạm cam kết và xung đột. Ngoài ra, thị trường cà phê toàn cầu biến động phức tạp, giá cả bấp bênh, và các yêu cầu về tiêu chuẩn chứng nhận cà phê ngày càng cao cũng là những rủi ro lớn. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế của các bên, đặc biệt là nông dân trồng cà phê Đắk Lắk, khiến việc phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk gặp nhiều trở ngại. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả để giải quyết các mâu thuẫn này.

III. Giải Pháp Tối Ưu Nâng Cao Chất Lượng Cà Phê Đắk Lắk và Thu Nhập Bền Vững

Để thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk bền vững và hiệu quả, việc áp dụng các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao chất lượng cà phê Đắk Lắk và đảm bảo thu nhập ổn định cho nông dân là cực kỳ cần thiết. Đầu tiên, cần tập trung vào việc cải thiện các khâu trong chuỗi cung ứng cà phê, từ khâu sản xuất đến chế biến, bằng cách áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến và các quy trình canh tác hiện đại. Điều này giúp tối ưu hóa năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng hạt cà phê Robusta Đắk Lắk. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, tập huấn cho nông dân trồng cà phê Đắk Lắk về kỹ thuật canh tác, thu hoạch, và bảo quản sau thu hoạch sẽ là chìa khóa để đạt được điều này.

Thứ hai, việc tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi là một giải pháp then chốt. Thay vì hoạt động đơn lẻ, nông dân trồng cà phê cần được khuyến khích tham gia vào các Hợp tác xã cà phê Đắk Lắk hoặc các mô hình liên kết sản xuất với doanh nghiệp. Các mô hình này sẽ giúp nông dân tiếp cận tốt hơn với vốn, kỹ thuật, thông tin thị trường, và đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm với giá cả hợp lý. Việc hình thành các liên minh sản xuất cà phê, nơi các bên cùng chia sẻ lợi ích và rủi ro, sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững cà phê. Luận án của Trương Văn Thủy đã chỉ ra rằng quá trình thực hiện liên kết sản xuất giữa hộ nông dân và doanh nghiệp đều mang lại LIKT cao hơn so với không liên kết [67, tr.26].

Cuối cùng, việc đẩy mạnh chế biến cà phê Đắk Lắk sâu và đa dạng hóa sản phẩm là cách hiệu quả nhất để nâng cao giá trị gia tăng cà phê. Thay vì chỉ xuất khẩu cà phê nhân thô, Đắk Lắk cần đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại để tạo ra các sản phẩm như cà phê rang xay, cà phê hòa tan, cà phê đặc sản, hoặc các sản phẩm phụ từ cà phê. Điều này không chỉ tăng giá trị kinh tế mà còn giúp xây dựng thương hiệu cà phê Đắk Lắk mạnh mẽ hơn trên thị trường quốc tế, giải quyết được vấn đề 'giá trị thu về thấp của ngành cà phê Đắk Lắk' [Luận án Trương Văn Thủy, Mục lục, Mở đầu]. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, bao gồm ưu đãi thuế, tiếp cận tín dụng, và xúc tiến thương mại, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này, hướng tới một nền nông nghiệp cà phê hiện đại và có giá trị cao.

3.1. Phương pháp tăng cường liên kết chuỗi cung ứng cà phê và vai trò Hợp tác xã cà phê Đắk Lắk

Để tối ưu hóa phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk, việc tăng cường liên kết giữa các tác nhân là thiết yếu. Hợp tác xã cà phê Đắk Lắk đóng vai trò cầu nối quan trọng, giúp nông dân trồng cà phê tập hợp lại, chia sẻ kinh nghiệm, và cùng nhau tiếp cận thị trường lớn hơn. Liên kết này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào thông qua mua chung mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều, đáp ứng các yêu cầu cao của thị trường. Các mô hình liên kết chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến sẽ giúp ổn định đầu ra, giảm rủi ro về giá cả và tạo điều kiện cho việc áp dụng các tiêu chuẩn chứng nhận cà phê như VietGAP, 4C hay UTZ. Sự hợp tác này là cơ sở để hài hòa quan hệ lợi ích giữa các bên, thúc đẩy sự minh bạch và công bằng trong toàn bộ chuỗi cung ứng cà phê, từ đó nâng cao thu nhập cho nông dân trồng cà phê Đắk Lắk [Luận án Trương Văn Thủy, Chương 2, tiết 2.2].

3.2. Đầu tư đổi mới sáng tạo cà phê và chế biến sâu để tăng giá trị gia tăng cà phê

Việc đầu tư vào đổi mới sáng tạo cà phêchế biến cà phê Đắk Lắk sâu là con đường then chốt để nâng cao giá trị gia tăng cà phê. Thay vì chỉ bán cà phê nhân, các doanh nghiệp cần phát triển các sản phẩm chế biến tinh xảo hơn như cà phê rang xay nguyên chất, cà phê hòa tan chất lượng cao, hay các sản phẩm từ vỏ cà phê, cành cà phê. Công nghệ chế biến hiện đại không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm mà còn nâng cao chất lượng cà phê Đắk Lắk và kéo dài thời gian bảo quản. Việc này đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính sách phát triển cà phê của nhà nước về vốn, công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Khi giá trị gia tăng cà phê được nâng cao, lợi nhuận sẽ được phân phối công bằng hơn cho tất cả các khâu trong chuỗi, bao gồm cả nông dân trồng cà phê, tạo động lực cho họ tiếp tục đầu tư và phát triển [Luận án Trương Văn Thủy, Mở đầu].

IV. Bí Quyết Xây Dựng Thương Hiệu Cà Phê Đắk Lắk Vững Mạnh trên Sân Chơi Toàn Cầu

Xây dựng một thương hiệu cà phê Đắk Lắk mạnh mẽ trên thị trường quốc tế là một yếu tố sống còn để tối ưu hóa phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk. Điều này không chỉ đơn thuần là việc quảng bá sản phẩm mà còn là câu chuyện về chất lượng, nguồn gốc và giá trị văn hóa. Tập trung vào các dòng cà phê đặc sản Đắk Lắk với hương vị độc đáo, đặc trưng của vùng đất Tây Nguyên sẽ tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Việc đăng ký và bảo hộ chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột cho cà phê là một bước đi chiến lược, khẳng định nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu. Theo nghiên cứu, việc xây dựng thương hiệu, đăng ký bảo hộ, đăng ký nguồn gốc và chỉ dẫn địa lý là các giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành cà phê [99, tr.21].

Để đạt được điều này, cần có sự đầu tư nghiêm túc vào marketing và truyền thông, không chỉ ở thị trường trong nước mà còn ở các thị trường xuất khẩu tiềm năng. Các câu chuyện về văn hóa cà phê Buôn Ma Thuột, về sự cần mẫn của nông dân trồng cà phê Đắk Lắk, và quy trình sản xuất sạch, bền vững sẽ là những thông điệp mạnh mẽ chạm đến trái tim người tiêu dùng. Việc tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế và xây dựng các kênh phân phối hiệu quả cũng là những yếu tố quan trọng để thương hiệu cà phê Đắk Lắk vươn xa.

Ngoài ra, việc tuân thủ các tiêu chuẩn chứng nhận cà phê quốc tế như UTZ, BRC, Fair Trade không chỉ mở ra cánh cửa đến các thị trường khó tính mà còn nâng cao chất lượng cà phê Đắk Lắk và niềm tin của người tiêu dùng. Các hệ thống truy xuất nguồn gốc cà phê rõ ràng, minh bạch sẽ giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về hành trình của hạt cà phê từ nông trại đến tách cà phê, củng cố thêm giá trị cho sản phẩm. Những nỗ lực này sẽ biến cà phê Đắk Lắk từ một mặt hàng nông sản thô trở thành một sản phẩm có giá trị cao, được nhận diện và yêu thích trên toàn cầu, đồng thời mang lại lợi ích bền vững cho toàn bộ chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk.

4.1. Chiến lược phát triển cà phê đặc sản Đắk Lắk và chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột

Phát triển cà phê đặc sản Đắk Lắk là chiến lược quan trọng để định vị sản phẩm trên thị trường cao cấp. Tập trung vào các giống cà phê có hương vị độc đáo và quy trình canh tác đặc biệt, đảm bảo chất lượng cà phê Đắk Lắk vượt trội, sẽ tạo ra phân khúc thị trường riêng. Cùng với đó, việc bảo hộ và phát huy giá trị của chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột cho cà phê là yếu tố không thể thiếu. Chỉ dẫn địa lý Buôn Ma Thuột không chỉ là một nhãn hiệu mà còn là sự đảm bảo về nguồn gốc, uy tín và chất lượng. Điều này giúp ngăn chặn hàng giả, hàng nhái, bảo vệ quyền lợi của nông dân trồng cà phê Đắk Lắk và nâng cao giá trị thương mại cho sản phẩm, góp phần vào sự phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk một cách bền vững [91, tr.28].

4.2. Tăng cường xuất khẩu cà phê Đắk Lắk qua tiêu chuẩn chứng nhận cà phê và truy xuất nguồn gốc cà phê

Để tăng cường xuất khẩu cà phê Đắk Lắk và tiếp cận các thị trường khó tính, việc tuân thủ các tiêu chuẩn chứng nhận cà phê quốc tế là bắt buộc. Các chứng nhận như VietGAP, 4C, UTZ, Rainforest Alliance hay BRC không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn cam kết về tính bền vững, trách nhiệm xã hội và môi trường. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc cà phê minh bạch, từ nông trại đến tay người tiêu dùng, sẽ tăng cường niềm tin và uy tín cho thương hiệu cà phê Đắk Lắk. Hệ thống này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về quy trình sản xuất, khẳng định chất lượng cà phê Đắk Lắk và góp phần vào phát triển bền vững cà phê. Đây là bước đi quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của cà phê Đắk Lắk trên thị trường cà phê quốc tế và đảm bảo giá trị gia tăng cà phê [42, tr.27].

V. Kết Quả Thực Tiễn Trong Việc Cải Thiện Chuỗi Giá Trị Cà Phê Đắk Lắk Giai Đoạn 2015 2020

Trong giai đoạn 2015-2020, tỉnh Đắk Lắk đã đạt được một số kết quả đáng khích lệ trong nỗ lực phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk. Các hoạt động liên kết giữa nông dân trồng cà phê Đắk Lắk và doanh nghiệp đã được chú trọng hơn, mặc dù vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều mô hình Hợp tác xã cà phê Đắk Lắk đã được hình thành, giúp nông dân giảm bớt khâu trung gian, tiếp cận trực tiếp hơn với thị trường và nâng cao giá trị gia tăng cà phê từ việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tốt hơn. Sự hợp tác này đã góp phần cải thiện phần nào thu nhập cho một bộ phận nông dân trồng cà phê, giảm bớt tình trạng ép giá và tăng cường tính ổn định của chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, theo khảo sát của luận án, mức độ liên kết giữa nông dân và các chủ thể khác trong phát triển CGTCP tỉnh Đắk Lắk vẫn còn hạn chế [Luận án Trương Văn Thủy, Mục lục, Bảng 3.8].

Các chính sách phát triển cà phê của tỉnh đã khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến cà phê Đắk Lắk sâu hơn, tuy nhiên, phần lớn vẫn còn ở mức độ sơ chế. Một số doanh nghiệp đã bắt đầu xây dựng thương hiệu cà phê Đắk Lắk và đạt được các tiêu chuẩn chứng nhận cà phê quốc tế, mở rộng kênh xuất khẩu cà phê Đắk Lắk sang các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của cà phê đặc sản Đắk Lắk khi được đầu tư đúng mức.

Tuy nhiên, giai đoạn này cũng bộc lộ rõ những thách thức. Quan hệ lợi ích giữa các tác nhân vẫn chưa thực sự hài hòa, đặc biệt là giữa nông dân trồng cà phê và các chủ thể thu mua, doanh nghiệp. Tình trạng biến động giá thị trường cà phê thế giới vẫn ảnh hưởng tiêu cực đến thu nhập của người nông dân. Các nỗ lực tái cơ cấu ngành cà phê còn chậm, chưa đồng bộ, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Mặc dù vậy, những kết quả đạt được trong giai đoạn này là nền tảng quan trọng để Đắk Lắk tiếp tục hoàn thiện và phát triển chuỗi giá trị cà phê trong tương lai, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cà phê và nâng cao giá trị cho toàn ngành.

5.1. Đánh giá hiệu quả các mô hình liên kết và tác động đến nông dân trồng cà phê Đắk Lắk

Giai đoạn 2015-2020 chứng kiến sự hình thành và phát triển của các mô hình liên kết sản xuất trong chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk. Các liên kết giữa nông dân trồng cà phê Đắk Lắk và doanh nghiệp, thường thông qua các Hợp tác xã cà phê Đắk Lắk, đã mang lại những hiệu quả nhất định như việc ổn định đầu ra, cải thiện chất lượng sản phẩm nhờ chuyển giao kỹ thuật và tiếp cận thị trường tốt hơn. Người nông dân tham gia liên kết thường có thu nhập ổn định hơn so với những người không liên kết, giảm bớt rủi ro từ biến động thị trường cà phê. Tuy nhiên, mức độ liên kết còn yếu, thiếu tính bền vững và quy mô nhỏ, chưa đủ để tạo ra đột phá lớn trong việc nâng cao giá trị gia tăng cà phê toàn chuỗi. Mâu thuẫn về quan hệ lợi ích vẫn là rào cản chính [98, tr.27]. Để tăng cường hiệu quả, cần có chính sách phát triển cà phê mạnh mẽ hơn, khuyến khích các hình thức liên kết dài hạn và minh bạch hơn.

5.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển cà phê và tái cơ cấu ngành cà phê

Chính sách phát triển cà phê đóng vai trò định hướng quan trọng trong quá trình phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk. Các yếu tố như điều kiện tự nhiên, trình độ sản xuất, nhu cầu thị trường cà phê, và bối cảnh hội nhập quốc tế đều ảnh hưởng sâu sắc đến việc hoạch định và thực thi chính sách. Giai đoạn 2015-2020, các chính sách tập trung vào hỗ trợ nông dân trồng cà phê, khuyến khích chế biến cà phê Đắk Lắk và xây dựng thương hiệu cà phê Đắk Lắk. Tuy nhiên, việc tái cơ cấu ngành cà phê, bao gồm tái canh, chuyển đổi giống cây và áp dụng công nghệ mới, còn gặp nhiều khó khăn do nguồn vốn hạn chế, tâm lý e ngại thay đổi của nông dân và hiệu quả chưa rõ rệt của một số chương trình. Để thúc đẩy tái cơ cấu ngành cà phê hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và các giải pháp hỗ trợ vi mô, đảm bảo hài hòa quan hệ lợi ích giữa các bên, và ứng dụng đổi mới sáng tạo cà phê [91, tr.28].

VI. Tầm Nhìn 2030 Phát Triển Chuỗi Giá Trị Cà Phê Đắk Lắk Bền Vững và Toàn Diện

Hướng tới năm 2030, việc phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk cần được định hình theo một chiến lược toàn diện và dài hạn, với trọng tâm là phát triển bền vững cà phê và tối ưu hóa quan hệ lợi ích giữa các bên liên quan. Đắk Lắk sẽ không chỉ là thủ phủ cà phê về sản lượng mà còn là trung tâm về chất lượng cà phê Đắk Lắk, cà phê đặc sản Đắk Lắkthương hiệu cà phê Đắk Lắk được công nhận toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy sản xuất số lượng sang chất lượng, từ bán sản phẩm thô sang sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cà phê cao. Mục tiêu là xây dựng một ngành cà phê có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của thị trường cà phê toàn cầu và biến đổi khí hậu, đồng thời nâng cao thu nhập và đời sống cho nông dân trồng cà phê Đắk Lắk.

Chiến lược sẽ tập trung vào việc củng cố và mở rộng các liên kết trong chuỗi cung ứng cà phê, từ việc cung cấp vật tư đầu vào chất lượng, hỗ trợ kỹ thuật canh tác bền vững, đến đẩy mạnh chế biến cà phê Đắk Lắk và xúc tiến xuất khẩu cà phê Đắk Lắk với các tiêu chuẩn chứng nhận cà phê cao nhất. Đặc biệt, việc ứng dụng đổi mới sáng tạo cà phê vào mọi khâu, từ quản lý vườn cây bằng công nghệ số, đến các phương pháp chế biến mới, sẽ tạo ra những đột phá về năng suất và chất lượng. Các chính sách phát triển cà phê sẽ tiếp tục được hoàn thiện, tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư, liên kết và hợp tác, đảm bảo sự công bằng trong phân phối lợi ích. Một tầm nhìn dài hạn cho phát triển bền vững cà phê sẽ không chỉ chú trọng yếu tố kinh tế mà còn bao gồm các khía cạnh xã hội và môi trường, góp phần bảo tồn tài nguyên, gìn giữ bản sắc văn hóa cà phê Buôn Ma Thuột, và thúc đẩy du lịch sinh thái.

Ngoài ra, việc tích hợp yếu tố du lịch cà phê Đắk Lắk sẽ mở ra một kênh mới để quảng bá thương hiệu cà phê Đắk Lắk và mang lại giá trị gia tăng cà phê từ các dịch vụ trải nghiệm. Khách du lịch có thể tham quan các nông trại, tìm hiểu quy trình sản xuất, thưởng thức cà phê đặc sản Đắk Lắk và hòa mình vào văn hóa cà phê Buôn Ma Thuột. Đây là cách hiệu quả để kể câu chuyện về hạt cà phê Đắk Lắk, từ đó nâng cao nhận diện và giá trị cảm tính của sản phẩm. Sự kết hợp này sẽ định hình một tương lai tươi sáng và bền vững cho ngành cà phê, nơi mọi chủ thể trong chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk đều được hưởng lợi xứng đáng.

6.1. Hướng đi chiến lược cho phát triển bền vững cà phê và nâng cao vị thế thị trường cà phê Đắk Lắk

Tầm nhìn đến 2030 cho phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk hướng tới một ngành cà phê không chỉ mạnh về sản lượng mà còn vượt trội về giá trị và tính bền vững. Chiến lược trọng tâm là chuyển dịch cơ cấu sản xuất theo hướng chất lượng cao, ưu tiên cà phê đặc sản Đắk Lắk và áp dụng các mô hình canh tác hữu cơ, thân thiện môi trường. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để chọn tạo giống mới, cải tiến kỹ thuật canh tác và chế biến cà phê Đắk Lắk sâu. Nâng cao năng lực cạnh tranh của thương hiệu cà phê Đắk Lắk trên thị trường cà phê quốc tế thông qua việc tuân thủ các tiêu chuẩn chứng nhận cà phêtruy xuất nguồn gốc cà phê là yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ từ chính sách phát triển cà phê của nhà nước và sự đồng lòng của nông dân trồng cà phê Đắk Lắk, Hợp tác xã cà phê Đắk Lắk và doanh nghiệp sẽ là động lực chính để đạt được mục tiêu này, đảm bảo phát triển bền vững cà phê trong dài hạn [Luận án Trương Văn Thủy, Mục lục, Chương 4].

6.2. Tiềm năng du lịch cà phê Đắk Lắk và văn hóa cà phê Buôn Ma Thuột trong tương lai

Trong chiến lược phát triển chuỗi giá trị cà phê Đắk Lắk tương lai, du lịch cà phê Đắk Lắk và việc khai thác văn hóa cà phê Buôn Ma Thuột mang tiềm năng lớn. Việc biến các trang trại cà phê thành điểm đến du lịch, nơi du khách có thể trải nghiệm quá trình trồng trọt, thu hoạch, chế biến và thưởng thức cà phê đặc sản Đắk Lắk, sẽ tạo ra một luồng giá trị gia tăng cà phê mới. Văn hóa cà phê Buôn Ma Thuột độc đáo, với Lễ hội cà phê thường niên, các quán cà phê truyền thống và hiện đại, là tài sản vô giá cần được khai thác để quảng bá thương hiệu cà phê Đắk Lắk ra thế giới. Sự kết hợp giữa nông nghiệp và du lịch không chỉ đa dạng hóa nguồn thu nhập cho nông dân trồng cà phê Đắk Lắk mà còn nâng tầm hình ảnh của cà phê Đắk Lắk trên thị trường cà phê toàn cầu, tạo nên một chuỗi giá trị đa chiều và bền vững.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUAN HỆ LỢI ÍCH TRONG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CÀ PHÊ 1. Các công trình nghiên cứu bàn về quan hệ lợi ích. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến lợi ích, quan hệ lợi ích Trong cuốn sách “Các lợi ích kinh tế dưới chủ nghĩa xã hội” của tác giả V.Ca-man-kin [3] đã bàn đến những khía cạnh xoay quanh vấn đề liên quan đến LIKT như phân tích tính khách quan của LIKT, mối quan hệ trong các LIKT.

Trong đó, đáng chú ý tác giả đã trình bày quan niệm về LIKT và cho rằng: “Lợi ích kinh tế của một chủ thể nhất định là sự tác động lẫn nhau giữa các nhu cầu kinh tế của chủ thể đó” [3, tr. Như vậy, LIKT có nguồn gốc từ các nhu cầu kinh tế trong những hoạt động của các chủ thể. Trên cơ sở đó, tác giả nhấn mạnh đến vấn đề nhu cầu của con người dưới góc độ kinh tế chứ không phải là nhu cầu chung chung khi nói đến vấn đề lợi ích và LIKT. Cùng với đó, tác giả Ju.Pletnicov với nghiên cứu “Lý luận phản ánh của Lênin dưới ánh sáng của sự phát triển khoa học và thực tiễn” [73] đã nhấn mạnh đến tính khách quan của LIKT và mối quan hệ biện chứng giữa LIKT với các vấn đề khác trong xã hội.

Khi đề cập đến vấn đề này trong nghiên cứu của mình, tác giả đã khẳng định rằng: “Lợi ích quan hệ với mặt khách quan của đời sống xã hội, là hiện tượng khách quan của hiện thực, rằng lợi ích xã hội không thể tồn tại thiếu chủ thể và chính các quan hệ xã hội, những lợi ích xã hội này không phải bởi ý thức chủ thể mà do địa vị xã hội khách quan của họ” [73, tr. Như vậy, khi nói đến LIKT phải luôn gắn liền với những chủ thể nhất định tương ứng với LIKT đó, trên cơ sở đó QHLIKT giữa các chủ thể được hình thành và biểu hiện dưới các LIKT của mỗi chủ thể đó trong xã hội. Trong cuốn sách của V.Lavrinenko với tựa đề Những vấn đề lợi ích xã hội 8 trong chủ nghĩa Lênin [45] đã nghiên cứu khá sâu sắc về vấn đề lợi ích và các mối quan hệ liên quan đến lợi ích. Tác giả đã chỉ ra cơ sở của việc hình thành QHLI trong xã hội đó chính là do mối quan hệ giữa vấn đề nhu cầu và lợi ích, giữa nhu cầu và lợi ích luôn có mối quan hệ hữu cơ với nhau và QHLI chỉ xuất hiện khi có quan hệ nhu cầu giữa các chủ thể trong xã hội.

Mặt khác, nghiên cứu cho rằng LIKT có tính khách quan và chỉ rõ: “Lợi ích là mối quan hệ khách quan của sự tự khẳng định xã hội của chủ thể” [45, tr.16], quan điểm này của V.Lavrinenko cũng tương đồng với những quan điểm trước đó của các nghiên cứu về LIKT. Trong nghiên cứu Innovation, Cooperation, and the Perceived Benefits and Costs of Sustainable Agriculture Practices (Đổi mới, hợp tác và sự nhận thức về lợi ích và chi phí của việc thực hiện nông nghiệp bền vững) của nhóm tác giả Mark Lubell, Vicken Hillis và Matthew Hoffman [129] đã nhấn mạnh đến vai trò của sự hợp tác, liên kết trong nông nghiệp để cùng nhau mang lại LIKT, môi trường và xã hội, nhất là đối với LIKT của người nông dân. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực trạng đối với một số ngành sản xuất trong nông nghiệp phổ biến như khảo sát người nông dân trồng nho cho hoạt động sản xuất rượu vang, tác giả đã tiến hành định lượng về chi phí và lợi ích của các hoạt động trồng nho được sản xuất theo các chương trình chứng nhận và phát triển bền vững. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc không đảm bảo hài hòa giữa LIKT, lợi ích môi trường và chi phí kinh tế sẽ làm tăng chi phí và giảm LIKT trong dài hạn.

Do đó, nghiên cứu cho rằng để giải quyết thực trạng này và góp phần thực hiện LIKT cho người nông dân cần phải không ngừng đổi mới, tăng cường hợp tác và cập nhật những kiến thức để nâng cao LIKT cho người nông dân. Các công trình nghiên cứu ở trong nước liên quan đến lợi ích, quan hệ lợi ích. * Một là, những công trình nghiên cứu về lợi ích, lợi ích kinh tế Lợi ích, LIKT là một trong những vấn đề được các tác giả trong nước quan tâm nghiên cứu ở các khía cạnh khác nhau. Trong cuốn sách “Bàn về các lợi ích kinh tế” của nhóm tác giả gồm Đào Duy Tùng, Phạm Thành, Vũ Hữu Ngoạn, Lê Xuân Tùng, Nguyễn Duy Bảy [100] đã đưa ra các quan niệm và phân tích vấn đề LIKT ở các góc độ khác nhau.

Trước hết, khi bàn về vai trò của LIKT, các tác giả đều thống nhất cho 9 rằng “Lợi ích kinh tế là một trong những động lực cơ bản, phổ biến của sự phát triển không ngừng của sản xuất và đời sống xã hội” [100, tr. Bên cạnh đó, khi luận giải yếu tố khách quan của vấn đề LIKT nhóm tác giả cũng đồng tình với các nghiên cứu trước rằng “Lợi ích kinh tế là phạm trù khách quan, Lợi ích kinh tế là hình thức biểu hiện trước hết của quan hệ sản xuất, nó không tùy thuộc vào ý chí, lòng ham muốn của con người” [100, tr.62], nghiên cứu còn khẳng định rằng LIKT có cơ sở từ nhu cầu kinh tế và được thể hiện trong cả bốn khâu của quá trình tái sản xuất gồm sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Ngoài ra, khi bàn về vấn đề LIKT trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, nhóm tác giả đưa ra ba lợi ích của các chủ thể trong xã hội là lợi ích của người lao động, lợi ích của tập thể và lợi ích của xã hội, giữa chúng có mối quan hệ biện chứng với nhau. Trong nghiên cứu của tác giả Chu Văn Cấp về “Lợi ích kinh tế trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội: Những hình thức kết hợp và phát triển chúng trong lĩnh vực kinh tế xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam” [5] cho rằng LIKT là mắt khâu không thể tách rời trong cơ chế nội tại của sự phát triển kinh tế, trong cơ chế tác động của các quy luật kinh tế và khẳng định LIKT là một hình thức biểu hiện của các quan hệ sản xuất.

Khi đi sâu phân tích những LIKT trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, tác giả đưa ra nhận định một cách đầy đủ rằng, trong thời kỳ quá độ ngoài LIKT của giai cấp nông dân, của giai cấp công nhân, của tập thể và tầng lớp trí thức, những lợi ích này được biểu hiện thông ở lợi ích người lao động, lợi ích của tập thể và của toàn dân. Ngoài ra, trong thời kỳ quá độ còn có những lợi ích khác như lợi ích của các nhà tư bản tư nhân, của những người sản xuất nhỏ cá thể, tồn tại cùng với hệ thống xã hội chủ nghĩa của thời kỳ quá độ và phục thuộc vào nó [5, tr. Những lợi ích này là phức tạp và không đồng nhất, mỗi thành phần kinh tế có những LIKT tương ứng, do đó để phát triển kinh tế trong thời kỳ quá độ ở Việt Nam nghiên cứu cho rằng các lợi ích trong xã hội cần phải được thống nhất, hài hòa trong quá trình thực hiện theo quan điểm “Cái gì có lợi đối với xã hội, cần phải có lợi đối với tập thể lao động và mỗi người lao động” [5, tr.3] và cần có sự kết hợp giữa các lợi ích, phát triển chúng trên cơ sở giữ vững lợi ích toàn dân. Theo Phạm Thị Thương [93], LIKT chính là yếu tố gắn kết giữa người lao động với doanh nghiệp, LIKT là một phạm trù kinh tế khách quan, là hình thức 10 biểu hiện mối quan hệ giữa người lao động với các chủ thể khác tham gia hoạt động trong doanh nghiệp [93, tr.

Tác giả đã phân tích nội dung LIKT của người lao động với các hình thức biểu hiện gồm: thu nhập bằng tiền của người lao động với hình thức biểu hiện là tiền lương, khoản tiền thưởng và phụ cấp cho người lao động; được làm việc của người lao động được biểu hiện thông qua tình trạng làm việc; được bảo vệ an toàn và vệ sinh lao động; nâng cao trình độ khi làm việc và được thể hiện thông qua quá trình đào tạo, đào tạo lại và nâng cao tay nghề; tham gia chế độ bảo hiểm và các chế độ bảo hiểm; hỗ trợ nhà ở và phương tiện đi lại. Trong nghiên cứu của Phạm Quốc Quân [78], đã chỉ ra những bất cập trong việc phân phối đảm bảo lợi ích của người nông dân khi tham gia CGT hàng hóa nông sản như: giá trị gia tăng thấp mặc dù sản lượng trong ngành nông nghiệp tăng; tình trạng nông dân được mùa rớt giá, bị thương lái ép giá, nông dân chính là người trực tiếp sản xuất ra hàng hóa nhưng lại là người hưởng lợi ít nhất,…dẫn đến LIKT của người nông dân chưa được đảm bảo. Tác giả đã luận giải và chỉ ra 4 nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên là do việc ứng dụng khoa học, công nghệ vào sản xuất nông nghiệp còn hạn chế; chi phí đầu vào và các khoản phí nông nghiệp khác ngày càng tăng trong khi giá cả nông sản bấp bênh; sự thiếu chặt chẽ trong liên kết giữa các tác nhân trong CGT hàng hóa nông sản và một số chính sách đầu tư, hỗ trợ phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp của Nhà nước chưa thật sự đi vào cuộc sống. Tác giả Nguyễn Thị Minh Loan với nghiên cứu Lợi ích kinh tế của người lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hà Nội [51] cho rằng LIKT của người lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là một phạm trù kinh tế thể hiện mối quan hệ kinh tế giữa người lao động với chủ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và phản ánh những nhu cầu, động cơ khách quan của người lao động khi tham gia vào các hoạt động kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ