Đồ án: Phát triển mô hình AI phát hiện vật thể cho cánh tay robot - ĐHBK Hà Nội

Công nghệ phát hiện vật thể bằng AI cho phép robot gắp hàng chính xác, tối ưu hiệu suất tự động hóa trong ngành sản xuất và logistics.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về AI Phát Hiện Vật Thể Cho Robot Gắp Giới Thiệu

Ứng dụng robot trong sản xuất hiện đại đang là xu hướng tất yếu để tối ưu chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả dây chuyền sản xuất. Tuy nhiên, việc tự động hóa hoàn toàn bằng robot vẫn còn nhiều hạn chế do tính tổng quát chưa cao của một số nhiệm vụ. Trong đó, bài toán phát hiện vật thể bằng AI và định vị chính xác cho robot gắp đóng vai trò then chốt. Computer vision robot cần phải có khả năng nhận diện và phân loại các vật thể có hình dáng, kích thước, và đặc tính khác nhau, đặc biệt là những vật có đường biên phức tạp, khó gắp. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa robotics visual perception và các thuật toán machine learning object detection tiên tiến. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống AI powered picking robot có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường sản xuất thực tế, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Theo nghiên cứu của Bùi Việt Hoàng tại Đại học Bách Khoa Hà Nội, các mô hình deep learning object recognition đang được ưu tiên phát triển để giải quyết bài toán này. Việc tích hợp AI for robotic arm không chỉ giúp robot thực hiện các thao tác gắp thả chính xác mà còn mở ra khả năng tự động hóa các công đoạn phức tạp như lắp ráp và đóng gói sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa hiệu năng tính toán trên các nền tảng nhúng như Jetson Nano là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính khả thi trong ứng dụng thực tế. Các phương pháp object localization for robots cũng cần được nghiên cứu để đảm bảo độ chính xác và ổn định của hệ thống automated picking system.

1.1. Tầm quan trọng của phát hiện vật thể trong gắp sản phẩm tự động

Trong môi trường sản xuất hiện đại, việc gắp sản phẩm một cách chính xác và nhanh chóng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của dây chuyền sản xuất. Object recognition in manufacturing cho phép robot xác định vị trí, hình dạng và kích thước của vật thể cần gắp, từ đó lên kế hoạch di chuyển và thực hiện thao tác gắp một cách tối ưu. Việc tích hợp AI vision system for robots không chỉ giúp robot hoạt động linh hoạt hơn mà còn giảm thiểu sự phụ thuộc vào các hệ thống định vị truyền thống, vốn có nhiều hạn chế trong môi trường làm việc phức tạp. Ngoài ra, việc sử dụng industrial robot vision còn cho phép robot tự động điều chỉnh thao tác gắp khi có sự thay đổi về vị trí hoặc hình dạng của vật thể, đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống.

1.2. Xu hướng ứng dụng AI trong điều khiển cánh tay robot công nghiệp

Sự phát triển vượt bậc của AI vision system for robots và các thuật toán deep learning object recognition đã mở ra một kỷ nguyên mới cho robotic manipulation. Robot không chỉ có khả năng thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại mà còn có thể tự học và thích nghi với môi trường làm việc thay đổi. Việc sử dụng AI for robotic arm cho phép robot nhận diện và phân loại các vật thể một cách chính xác, ngay cả khi chúng có hình dạng và kích thước khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng lắp ráp và đóng gói sản phẩm, nơi mà robot cần phải xử lý một loạt các vật thể khác nhau một cách linh hoạt. Bên cạnh đó, việc tích hợp robotics grasping with AI còn giúp robot thực hiện các thao tác gắp thả một cách nhẹ nhàng và chính xác, giảm thiểu hư hỏng sản phẩm và tăng năng suất.

II. Thách Thức Trong Phát Hiện Vật Thể Cho Robot Gắp Bằng AI

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, việc triển khai object detection AI cho robot gắp vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, độ chính xác của hệ thống computer vision robot cần phải được đảm bảo trong môi trường làm việc thực tế, nơi có nhiều yếu tố gây nhiễu như ánh sáng thay đổi, vật thể bị che khuất, hoặc hình ảnh bị biến dạng. Thứ hai, thời gian xử lý của các thuật toán deep learning object recognition cần phải được tối ưu để đáp ứng yêu cầu về tốc độ của dây chuyền sản xuất. Việc sử dụng các mô hình phức tạp như Faster R-CNN có thể mang lại độ chính xác cao, nhưng lại đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn và thời gian xử lý lâu. Ngược lại, các mô hình nhẹ như YOLO có thể xử lý nhanh hơn, nhưng lại có độ chính xác thấp hơn. Thứ ba, việc xây dựng một tập dữ liệu huấn luyện đủ lớn và đa dạng là một thách thức không nhỏ. Dữ liệu cần phải bao gồm nhiều góc nhìn, điều kiện ánh sáng, và các loại vật thể khác nhau để đảm bảo tính tổng quát của mô hình AI powered picking robot. Theo Bùi Việt Hoàng, sai số hệ thống vẫn là một vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo hiệu quả thực tế.

2.1. Vấn đề về độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống

Độ chính xác và độ tin cậy là hai yếu tố quan trọng nhất trong robotics grasping with AI. Một hệ thống object detection AI không chính xác có thể dẫn đến các thao tác gắp sai, gây hư hỏng sản phẩm hoặc làm gián đoạn dây chuyền sản xuất. Để đảm bảo độ chính xác, cần phải sử dụng các thuật toán image recognition robotics tiên tiến và tối ưu hóa các tham số của mô hình. Bên cạnh đó, cần phải kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống thường xuyên để đảm bảo rằng nó hoạt động ổn định trong môi trường làm việc thực tế. Việc sử dụng các phương pháp 3D object detection for robots cũng có thể giúp cải thiện độ chính xác, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.

2.2. Yêu cầu về hiệu năng tính toán và thời gian xử lý

Trong môi trường sản xuất, thời gian là vàng. Một hệ thống AI vision system for robots chậm chạp có thể làm giảm đáng kể năng suất của dây chuyền sản xuất. Để đáp ứng yêu cầu về tốc độ, cần phải sử dụng các mô hình deep learning object recognition nhẹ và tối ưu hóa các thuật toán xử lý ảnh. Việc sử dụng các nền tảng nhúng như Jetson Nano cũng có thể giúp cải thiện hiệu năng tính toán, nhưng cần phải đảm bảo rằng các thuật toán được tối ưu hóa cho nền tảng này. Các phương pháp như YOLO object detection for robots hoặc SSD object detection for robots thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ xử lý cao.

2.3. Sự đa dạng của vật thể và môi trường làm việc phức tạp

Môi trường sản xuất thường rất phức tạp, với nhiều loại vật thể khác nhau, điều kiện ánh sáng thay đổi, và các yếu tố gây nhiễu khác. Để đối phó với sự phức tạp này, cần phải xây dựng một tập dữ liệu huấn luyện đa dạng, bao gồm nhiều góc nhìn, điều kiện ánh sáng, và các loại vật thể khác nhau. Bên cạnh đó, cần phải sử dụng các thuật toán image recognition robotics có khả năng chống nhiễu tốt và có thể thích nghi với môi trường làm việc thay đổi. Các phương pháp robotics visual perception cần phải được phát triển để robot có thể hiểu được môi trường xung quanh và đưa ra các quyết định phù hợp.

III. Các Phương Pháp Phát Hiện Vật Thể AI Hiệu Quả Cho Robot

Để giải quyết các thách thức trên, nhiều phương pháp object detection AI đã được phát triển và ứng dụng trong lĩnh vực robotics grasping with AI. Trong số đó, các mô hình dựa trên deep learning object recognition như YOLO, SSD, và Faster R-CNN đang được sử dụng rộng rãi. Mỗi mô hình có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. YOLO và SSD nổi bật với tốc độ xử lý nhanh, phù hợp cho các ứng dụng thời gian thực, trong khi Faster R-CNN có độ chính xác cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao. Ngoài ra, các phương pháp 3D object detection for robots cũng đang được nghiên cứu để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Theo nghiên cứu của Bùi Việt Hoàng, việc tối ưu hóa các mô hình deep learning object recognition cho các nền tảng nhúng như Jetson Nano là một hướng đi quan trọng để đảm bảo tính khả thi trong ứng dụng thực tế.

3.1. Ứng dụng mô hình YOLO You Only Look Once trong robot gắp

YOLO là một mô hình object detection AI nổi tiếng với tốc độ xử lý nhanh, cho phép robot gắp phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi trong môi trường. Mô hình này hoạt động bằng cách chia hình ảnh thành các ô lưới và dự đoán các hộp giới hạn (bounding box) và lớp đối tượng cho mỗi ô. Ưu điểm của YOLO là khả năng xử lý thời gian thực, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao. Tuy nhiên, độ chính xác của YOLO có thể thấp hơn so với các mô hình phức tạp hơn. Việc sử dụng các phiên bản YOLO mới nhất như YOLOv5 hoặc YOLOv7 có thể giúp cải thiện độ chính xác, đồng thời vẫn duy trì được tốc độ xử lý nhanh.

3.2. Sử dụng mô hình SSD Single Shot MultiBox Detector cho robot gắp

SSD là một mô hình object detection AI khác cũng nổi tiếng với tốc độ xử lý nhanh. Tương tự như YOLO, SSD hoạt động bằng cách dự đoán các hộp giới hạn và lớp đối tượng trong một lần quét hình ảnh. Ưu điểm của SSD là sự cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. SSD sử dụng các lớp đặc trưng đa tỷ lệ (multi-scale feature maps) để phát hiện các vật thể có kích thước khác nhau, giúp cải thiện khả năng phát hiện các vật thể nhỏ.

3.3. Lợi thế của Faster R CNN trong môi trường sản xuất đòi hỏi độ chính xác

Faster R-CNN là một mô hình object detection AI có độ chính xác cao, nhưng lại có tốc độ xử lý chậm hơn so với YOLO và SSD. Mô hình này hoạt động bằng cách sử dụng một mạng đề xuất vùng (region proposal network) để xác định các vùng có khả năng chứa vật thể, sau đó sử dụng một mạng phân loại để phân loại các vùng này. Ưu điểm của Faster R-CNN là độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, chẳng hạn như kiểm tra chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, tốc độ xử lý chậm có thể là một hạn chế trong các ứng dụng thời gian thực.

IV. Ứng Dụng Thực Tế AI Phát Hiện Vật Thể Trong Dây Chuyền Sản Xuất

Việc ứng dụng object detection AI cho robot gắp đã mang lại nhiều lợi ích trong các dây chuyền sản xuất thực tế. Robot có thể tự động gắp và sắp xếp các vật thể một cách chính xác và nhanh chóng, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Trong ngành công nghiệp ô tô, robot có thể sử dụng industrial robot vision để gắp và lắp ráp các bộ phận phức tạp. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, robot có thể sử dụng image recognition robotics để phân loại và đóng gói các sản phẩm. Các hệ thống automated picking system đã được triển khai thành công trong nhiều nhà máy trên thế giới, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công và tăng khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu của Bùi Việt Hoàng đã chứng minh tính khả thi của việc triển khai mô hình deep learning object recognition trên nền tảng nhúng Jetson Nano, mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất quy mô nhỏ và vừa.

4.1. Tự động hóa quy trình lắp ráp linh kiện điện tử bằng robot AI

Trong ngành công nghiệp điện tử, việc lắp ráp các linh kiện nhỏ và phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao và sự tỉ mỉ. Robot trang bị AI vision system for robots có thể tự động gắp và đặt các linh kiện này vào đúng vị trí trên bảng mạch, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Các thuật toán pose estimation for robots cũng có thể được sử dụng để xác định chính xác hướng của các linh kiện, đảm bảo quá trình lắp ráp diễn ra suôn sẻ. Việc sử dụng robotic manipulation cho phép tự động hóa hoàn toàn quy trình lắp ráp, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhân công và tăng tính cạnh tranh.

4.2. Phân loại và đóng gói sản phẩm thực phẩm với độ chính xác cao

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, việc phân loại và đóng gói các sản phẩm đòi hỏi sự nhanh chóng và chính xác để đảm bảo chất lượng và vệ sinh. Robot trang bị image recognition robotics có thể tự động phân loại các sản phẩm theo hình dạng, kích thước, và màu sắc, sau đó đóng gói chúng vào các hộp hoặc túi một cách chính xác. Việc sử dụng machine learning object detection cho phép robot nhận diện và loại bỏ các sản phẩm bị lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Các hệ thống automated picking system có thể hoạt động liên tục 24/7, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và tăng năng suất.

V. Kết Luận Tiềm Năng Hướng Phát Triển Của AI Phát Hiện Vật Thể

Nhìn chung, object detection AI cho robot gắp là một lĩnh vực đầy tiềm năng, có thể mang lại nhiều lợi ích cho các dây chuyền sản xuất hiện đại. Việc sử dụng các mô hình deep learning object recognition và các thuật toán image recognition robotics tiên tiến cho phép robot tự động thực hiện các thao tác gắp và sắp xếp vật thể một cách chính xác và nhanh chóng, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Trong tương lai, các hệ thống AI powered picking robot sẽ ngày càng trở nên thông minh và linh hoạt hơn, có khả năng tự học và thích nghi với môi trường làm việc thay đổi. Hướng phát triển chính bao gồm việc cải thiện độ chính xác và tốc độ xử lý của các mô hình deep learning object recognition, phát triển các phương pháp 3D object detection for robots, và tích hợp các hệ thống AI vision system for robots với các hệ thống quản lý sản xuất tổng thể. Nghiên cứu của Bùi Việt Hoàng là một bước tiến quan trọng trong việc hiện thực hóa tiềm năng này.

5.1. Tối ưu hóa thuật toán và phần cứng để cải thiện hiệu năng

Để ứng dụng rộng rãi object detection AI trong robot gắp, cần tiếp tục tối ưu hóa các thuật toán và phần cứng để cải thiện hiệu năng. Điều này bao gồm việc phát triển các mô hình deep learning object recognition nhẹ hơn và hiệu quả hơn, cũng như việc sử dụng các nền tảng nhúng mạnh mẽ hơn. Việc kết hợp các thuật toán machine learning object detection với các phương pháp xử lý ảnh truyền thống cũng có thể giúp cải thiện độ chính xác và tốc độ xử lý.

5.2. Nghiên cứu các phương pháp học tăng cường và học không giám sát

Trong tương lai, các phương pháp học tăng cường (reinforcement learning) và học không giám sát (unsupervised learning) có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các hệ thống AI powered picking robot thông minh hơn. Học tăng cường cho phép robot tự học các thao tác gắp tối ưu thông qua việc tương tác với môi trường. Học không giám sát cho phép robot tự động phát hiện và phân loại các vật thể mới mà không cần sự can thiệp của con người.

5.3. Phát triển các hệ thống robot đa năng và linh hoạt hơn

Mục tiêu cuối cùng là phát triển các hệ thống robot đa năng và linh hoạt hơn, có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trong các dây chuyền sản xuất khác nhau. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa object detection AI, robotics grasping with AI, và các công nghệ khác như cảm biến, điều khiển, và lập kế hoạch. Các hệ thống robot tương lai sẽ có khả năng tự động điều chỉnh thao tác gắp khi có sự thay đổi về vị trí hoặc hình dạng của vật thể, đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. Tổng quan về cánh tay robot Cánh tay robot là một loại cánh tay cơ học, thường được lập trình, có chức năng tương tự như cánh tay người, cánh tay có thể là tổng của cơ chế hoặc có thể là một phần của robot phức tạp hơn. Các liên kết của một bộ điều khiển như vậy được kết nối bởi các khớp cho phép chuyển động quay hoặc dịch chuyển tịnh tiến. Được sử dụng trong quy trình sản xuất công nghiệp được vận hành bởi con người.

Ưu điểm nổi bật nhất của nó là thiết kế linh hoạt, thao tác nhanh nhẹn, tỉ mỉ và có khả năng hoàn thiện cả những phần chi tiết sản phẩm nhỏ nhất. Cánh tay robot đang thực hiện những nhiệm vụ khác nhau trong một quy trình sản xuất [1] Ứng dụng của cánh tay robot: Ứng dụng của cánh tay robot rất đa đạng, tùy vào những nghành nghề, công việc khác nhau mà ta có thể áp dụng những robot công nghiệp riêng biệt. Dưới đây là một số nghành trong hệ thống sản xuất mà áp dụng robot công nghiệp. • Ứng dụng trong tự động hóa công nghiệp: robot có thể trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, lắp ráp các linh kiện/máy móc của sản phẩm.

Chúng hoạt động một cách trơn tru và đảm bảo độ chính xác cao mà không cần sự giám sát của con người. SVTH: Bùi Việt Hoàng 1 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.Nguyễn Xuân Hạ Hình 2. Robot lắp ráp thực hiện công việc trong một dây chuyền sản xuất tự động [2] • Ứng dụng trong lĩnh vực hóa- thực phẩm: Trong lĩnh vực dược phẩm và thực phẩm, rô bốt công nghiệp được ứng dụng chính trong dây chuyền phân loại sản phẩm. Dưới sự trợ giúp của thị giác máy tính, chúng sẽ nhận diện chính xác từng loại sản phẩm nhờ vào khả năng so sánh hình ảnh với sản phẩm và thông qua cơ chế đọc mã vạch thông minh.

Ngoài ra, robot có thể làm việc trong các điều kiện môi trường khác nhau (hóa chất, nhiệt độ tùy biến,….) mà không bị ảnh hưởng. • Ứng dụng trong lĩnh vực lắp ráp, gia công cơ khí: cánh tay robot có thể hỗ trợ con người thực hiện các công việc tiềm ẩn nguy hiểm cao như hàn điện, hàn hồ quang, lắp đặt linh kiện, gia công, mài… đảm bảo sự an toàn cho người lao động. Thêm vào đó, rô bốt công nghiệp không bao giờ có tình trạng “mệt mỏi” hay “mất tập trung” như con người, nên đảm bảo hiệu quả công việc luôn vượt trội. Doanh nghiệp sử dụng cobot còn giúp tối ưu chi phí thuê nhân công mà vẫn đảm bảo quy trình làm việc trơn tru và hiệu quả nhất.

Ứng dụng của thị giác máy trong hệ robot Công nghệ thị giác máy tính (Computer Vision): là một kỹ thuật tìm kiếm các cách để tự động hóa tất cả công việc mà một hệ thống thị giác của con người có thể làm. Thị giác máy bao gồm các phương pháp thu nhận, xử lý ảnh kỹ thuật số, phân tích và nhận dạng các hình ảnh và, nói chung là dữ liệu đa chiều từ thế giới thực để cho ra các thông tin số hoặc biểu tượng, ví dụ trong các dạng quyết định. Một số ứng dụng phổ biến của thị giác máy hiện nay: ❖ Phân loại hình ảnh ❖ Phát hiện đối tượng ❖ Định vị đối tượng SVTH: Bùi Việt Hoàng 2 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.Nguyễn Xuân Hạ ❖ Tái thiết hình ảnh ❖ Theo dõi đối tượng Trong những năm gần đây, nhờ sự phát triển của khả năng tính toán trên các thiết bị phần cứng, sự tăng trưởng về dữ liệu, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, thị giác máy đang trở nên phổ biến và được áp dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất tự động cũng như các thiết bị thông minh do độ chính xác của nó đem lại cao hơn khá nhiều so với các phương pháp tự động khác. Trước đây, các phương pháp xử lý ảnh truyền thống cũng đã được áp dụng trong các hệ Robot và đem lại những kết quả tích cực, tuy nhiên, nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo trong những năm gần đây, thị giác máy đang trở thành xu hướng trong các hệ Robot và các ngành công nghiệp sản xuất tự động, các ứng dụng phổ biến mà thị giác máy đem lại khi áp dụng vào Robot có thể kể đến như: ❖ Phát hiện đối tượng nhanh và chính xác ❖ Đo lường kích thước vật thể ❖ Phát hiện lỗ hổng, khuyết tật sản phẩm ❖ Định vị vật thể ❖ Đếm số lượng vật thể Hình 3.

Robot định vị và lắp ráp phôi trên băng tải tự động [3] 1. Bài toán phát hiện và phân loại sản phẩm Trong các nhà máy, công xưởng, các hệ tự động hóa, cánh tay Robot thường được ứng dụng trong các hệ thống phân loại sản phẩm. Hệ thống phân loại sản phẩm là giải pháp công nghiệp thay thế con người thực hiện các khâu phân loại sản phẩm theo từng đặc tính mà người sử dụng quy định. Bài toán phân loại sản phẩm thường được ứng dụng với 2 mục đích chính: SVTH: Bùi Việt Hoàng 3 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.Nguyễn Xuân Hạ ❖ Phân loại 2 hay nhiều loại sản phẩm khác nhau ❖ Phân loại sản phẩm lỗi, khuyết tật với sản phẩm thường Hình 4.

Hệ thống phân loại rác thải tái chế (bên trái) [4] và hệ thống phát hiện sản phẩm lỗi (bên phải) [5] Việc thực hiện phân loại sản phẩm thường dựa vào các thông tin khác nhau. Đối với các hệ thống phân loại sử dụng xử lý ảnh truyền thống, một số đặc trưng thường được sử dụng để phân loại có thể kể đến như: mã vạch, màu sắc, hình dáng đường bao,…. Các phương pháp phân loại truyền thống có thể hoạt động tốt trên các loại sản phẩm đặc thù có hình dáng, kích thước hay màu sắc khác nhau nhưng lại thiếu chính xác khi các sản phẩm có cùng những đặc trưng kể trên. Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đang là một lĩnh vực vô cùng phát triển, việc áp dụng các mạng học máy, học sâu vào vào các sản phẩm thực tế đang trở nên phổ biến.

Đối với các hệ thống robot phân loại sản phẩm, việc áp dụng các mạng học sâu vào để phân loại cũng đang trở thành xu hướng mới nhờ độ chính xác cao mà nó đem lại. Ngoài ra, khả năng tổng quát hóa các bài toán phân loại, trí tuệ nhân tạo có thể tiết kiệm các chi phí thiết kế những hệ thống phân loại với những sản phẩm đặc thù riêng. Bài toán lắp ráp và đóng gói sản phẩm Một ứng dụng phổ biến khác của cánh tay robot thường được ứng dụng trong tự động hóa công nghiệp là lắp ráp và đóng gói sản phẩm. Công việc chính của robot là gắp, bỏ sản phẩm đưa vào khay, gói, túi, thùng carton hay đưa các phôi gia công vào khuôn mẫu.

Để có thể lắp ráp hay thực hiện các thao tác theo đúng tiêu chuẩn trên các vật thể, robot cần phải có khả năng định vị được vật thể. Các phương pháp định vị vật thể phổ biến được áp dụng hiện nay có thể kể đến như: • Định vị vật thể có sẵn trong 1 khung cố định: SVTH: Bùi Việt Hoàng 4 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.Nguyễn Xuân Hạ Hình 5. Định vị vật thể có sẵn trong 1 khuôn mẫu (template) có sẵn [32] Ưu điểm: Định vị vật thể có sẵn trong 1 khuôn mẫu có độ chính xác cao, chỉ cần sử dụng các phương pháp xử lý ảnh hay quét laser thông thường để phát hiện vị trí của vật Nhược điểm: Hệ robot trở nên hạn chế vì chỉ gắp được những vật theo đúng chiều có sẵn ở trong vùng làm việc đã xác định, nếu vật bị xoay, nghiêng hay để sai vị trí sẽ dẫn đến sai số, các bài toán này phải thiết kế riêng hệ thống cho từng loại vật thể. • Định vị vật thể bằng các phương pháp định vị 3D, sử dụng các mô hình học máy với dữ liệu bao gồm ảnh và độ sâu và dự đoán hướng gắp cũng như vị trí gắp: Hình 6.

Định vị vật thể bằng cách xác định hướng gắp và các điểm cần gắp trong không gian 3 chiều [33] Ưu điểm: Có thể gắp đối với tất cả các vật với các hình dáng đường biên khác nhau trong không gian. Có thể gắp được với đa dạng các hướng gắp khác nhau. Nhược điểm: Sử dụng dữ liệu trong không gian 3 chiều, bao gồm ảnh và thông tin về chiều sâu ( thu thập từ depth camera hoặc các cảm biến laser), hệ thống trở nên phức SVTH: Bùi Việt Hoàng 5 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.Nguyễn Xuân Hạ tạp hơn, thu thập và xử lý dữ liệu khó khăn, độ chính xác phụ thuộc rất nhiều vào cảm biến độ sâu. Ngoài ra, dữ liệu 3D chứa nhiều thông tin hơn nên việc đào tạo 1 mô hình xử lý sẽ tốn chi phí hơn cũng như chưa chắc có thể đảm bảo xử lý được trong thời gian thực (real- time).

• Định vị vật thể bằng các phương pháp sử dụng ảnh 2D, vị trí gắp của vật chính là tâm của vật được phát hiện trong ảnh, được cắt ra theo hình chữ nhật (bounding box): Hình 7. Định vị vật thể bằng các phương pháp học máy sử dụng ảnh 2D [33] Ưu điểm: Phát hiện vật nhanh, chính xác, phù hợp với các ứng dụng chạy trong thời gian thực, phù hợp với các điều kiện sản xuất trong thực tế. Nhược điểm: Chỉ thực sự tốt đối với những vật có hình dáng không phức tạp, đối xứng, đối với những vật phức tạp cần phải lắp ghép theo đúng chiều dễ gây ra sai sót. Ngoài ra, hướng gắp của những bài toán chỉ sử dụng thông tin 2 chiều sẽ không được đa dạng.

Robot lắp ráp và đóng gói sản phẩm thường được ứng dụng trong các ngành hóa mỹ phẩm, thực phẩm, chế tạo máy, công nghiệp ô tô,… Để thực hiện nhiệm vụ lắp ráp và đóng gói, hệ robot cần phải có khả năng định vị tốt về vị trí của sản phẩm. Hiện nay, các hệ robot lắp ráp, đóng gói thường chỉ hoạt động tốt với những sản phẩm đã được thiết lập vị trí cố định trong dây chuyền sản xuất hay đối với những vật có kích thước đối xứng, hình dáng phổ thông với bề mặt phẳng hoặc trơn. Đối với những vật có hình dáng đường biên phức tạp, không đối xứng, việc thiết kế hệ thống định vị trở nên phức tạp và tốn chi phí. Ở trong một số nhà máy hiện nay, việc đóng gói hay lắp ráp vẫn phụ thuộc vào nhân công và chưa thể tự động hóa hoàn toàn.

SVTH: Bùi Việt Hoàng 6 Đồ án tốt nghiệp GVHD: TS.Nguyễn Xuân Hạ Hình 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ