Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cấp tín dụng là một trong ba trụ cột kinh doanh cốt lõi của ngân hàng thương mại, giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ và điều tiết nền kinh tế. Trong bối cảnh phát triển bền vững và quản trị môi trường - xã hội - quản trị (ESG) trở thành xu thế toàn cầu, Việt Nam đã có những cam kết quốc tế mạnh mẽ, tiêu biểu là cam kết tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26) đưa mức phát thải ròng về "0" vào năm 2050. Nhằm định hướng ngành ngân hàng thích ứng với mục tiêu tăng trưởng xanh, Ngân hàng Nhà nước đã đặt ra các chỉ tiêu phấn đấu đến năm 2025: 100% ngân hàng xây dựng được quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng, 100% ngân hàng thực hiện đánh giá rủi ro môi trường - xã hội khi cấp vốn và áp dụng các tiêu chuẩn môi trường cho dự án vay vốn.

Tuy nhiên, khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cấp tín dụng xanh tại Việt Nam hiện vẫn còn nhiều khoảng trống. Các quy định pháp luật phần lớn mang tính tổng quát, định hướng và khuyến khích, thiếu vắng các tiêu chuẩn cụ thể và đồng bộ. Tình trạng này khiến các ngân hàng thương mại lúng túng khi xây dựng quy trình nội bộ, đồng thời gây khó khăn cho khách hàng trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay xanh ưu đãi. Trước yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Pháp luật về hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện nhằm phân tích toàn diện cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn thi hành, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận về hoạt động cấp tín dụng xanh và pháp luật điều chỉnh hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn thi hành các quy định về hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại.
  3. Đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại ở Việt Nam hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định trong văn bản pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại và thực tiễn thi hành các quy định này tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu trên lãnh thổ Việt Nam; đồng thời mở rộng nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia (Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 2017 đến đầu năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật trong nước:

  • Chuẩn mực và thông lệ quốc tế: Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles năm 2002 của IFC và các ngân hàng thương mại quốc tế); các khái niệm và hướng dẫn tài chính xanh của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á - Thái Bình Dương Liên hợp quốc (UN ESCAP), Hiệp hội Thị trường nợ (LMA), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB).
  • Khung pháp lý Việt Nam: Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2024); Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (khoản 1 Điều 149); Nghị định số 08/2022/NĐ-CP; Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/3/2015; Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/8/2018 phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam; Quyết định số 968/QĐ-TTg ngày 08/8/2018; Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021; Quyết định số 882/QĐ-TTg ngày 22/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp duy vật biện chứng trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp để làm rõ bản chất từng chế định pháp lý và đánh giá toàn diện đối tượng nghiên cứu.
  • Phương pháp so sánh luật học để đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với thông lệ quốc tế và hệ thống pháp luật của Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh.
  • Phương pháp thống kê nhằm tập hợp số liệu, lập bảng biểu về tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh, cơ cấu phân loại ngành và các chỉ số an toàn vốn.
  • Phương pháp bình luận, đánh giá để chỉ ra bất cập và đề xuất các kiến nghị sửa đổi quy định.

Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước, các báo cáo tài chính và báo cáo phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại (BIDV, VPBank...), cùng các công trình nghiên cứu khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại và pháp luật điều chỉnh hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại

Chương 1 làm rõ các khái niệm cơ bản và đặc trưng pháp lý của hoạt động cấp tín dụng xanh. Tín dụng xanh được xác định là hoạt động cấp tín dụng dựa trên nguồn vốn huy động xanh của ngân hàng thương mại dành cho các cá nhân, tổ chức thực hiện các dự án bảo vệ môi trường, bảo vệ hệ sinh thái, hướng tới phát triển bền vững trên cơ sở có hoàn trả gốc và lãi với mức lãi suất ưu đãi. Bên cạnh các đặc điểm của tín dụng thông thường (hoàn trả, chuyển nhượng tạm thời, dựa trên sự tin tưởng, tiềm ẩn rủi ro), tín dụng xanh có các đặc thù riêng biệt:

  • Mục đích cấp tín dụng: Bắt buộc phải gắn liền với yếu tố không gây ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái và duy trì tính chất "xanh" xuyên suốt vòng đời dự án.
  • Đối tượng cấp tín dụng: Chủ yếu hướng tới các tổ chức do yêu cầu giám sát mục đích sử dụng vốn chặt chẽ và tính chất dự án dài hạn.
  • Nguồn vốn và lãi suất: Vốn hình thành từ phát hành trái phiếu xanh, huy động vốn xanh hoặc tài trợ quốc tế; lãi suất cho vay thường thấp hơn lãi suất thông thường từ 0,5% đến 2%.

Về mặt hình thức, tín dụng xanh được phân chia thành: ngắn hạn (dưới 1 năm, chiếm tỷ trọng nhỏ), trung và dài hạn (từ 1 năm trở lên, chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng dư nợ), và tín dụng tuần hoàn. Hoạt động này mang lại vai trò to lớn đối với quốc gia (điều hòa vốn, thực hiện cam kết khí hậu), đối với ngân hàng thương mại (đa dạng hóa danh mục, hạn chế rủi ro danh tiếng), đối với khách hàng (tiếp cận nguồn vốn ưu đãi) và đối với cộng đồng.

Về phương diện pháp luật, chương 1 phân tích sự cần thiết phải xây dựng hành lang pháp lý hoàn chỉnh nhằm điều chỉnh 5 nhóm nội dung cơ bản: điều kiện cấp tín dụng, quy trình thẩm định rủi ro môi trường, nguồn vốn, lãi suất và biện pháp bảo đảm tiền vay. Đồng thời, tác giả nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế:

  • Trung Quốc: Ban hành Hướng dẫn Tín dụng xanh năm 2012, áp dụng hệ thống báo cáo thống kê GCSF cho 21 ngân hàng lớn, và ban hành Danh mục phân loại xanh (Green taxonomy) năm 2020 (cập nhật tháng 4/2022) với cấu trúc chi tiết 4 cấp.
  • Ấn Độ: Thành lập Viện Nghiên cứu, Phát triển và Công nghệ ngân hàng (IDRBT) xếp hạng ngân hàng xanh, quy định tỷ lệ cho vay tối thiểu bắt buộc đối với lĩnh vực nhạy cảm môi trường, và ban hành Chương trình Tín dụng xanh (GCP) năm 2023.
  • Bangladesh: Thành lập Ban Tài chính Bền vững chuyên trách từ năm 2015, ban hành danh mục 68 sản phẩm xanh thuộc 11 lĩnh vực, yêu cầu mỗi ngân hàng giải ngân tối thiểu 15% ngân sách cho vay cho dự án bền vững và 5% cho sáng kiến xanh, với biên độ lãi suất thấp hơn 2-4%.

Từ kinh nghiệm quốc tế, chương 1 rút ra 5 hàm ý chính sách cho Việt Nam: luật hóa cụ thể các quy định; xây dựng cơ chế ưu đãi vốn từ Nhà nước; ban hành hướng dẫn đánh giá rủi ro môi trường - xã hội; nghiên cứu thành lập cơ quan chuyên trách; và chuẩn hóa quy định theo chuẩn mực quốc tế.

Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 tập trung phân tích hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và thực tế áp dụng tại Việt Nam. Về điều kiện cấp tín dụng chung, khách hàng phải đáp ứng các điều kiện về năng lực pháp lý, mục đích hợp pháp, phương án khả thi, năng lực tài chính và không thuộc đối tượng hạn chế theo Luật Các tổ chức tín dụng. Đáng chú ý, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Điều 136) đã siết chặt giới hạn cấp tín dụng so với Luật năm 2010 (Điều 128) theo lộ trình giảm dần:

Giai đoạn áp dụng Giới hạn đối với 01 khách hàng (% vốn tự có) Giới hạn đối với 01 khách hàng và người có liên quan (% vốn tự có)
Luật Các TCTD 2010 (hiện hành đến 30/6/2024) 15% 25%
Từ 01/7/2024 đến trước 01/01/2026 14% 23%
Từ 01/01/2026 đến trước 01/01/2027 13% 21%
Từ 01/01/2027 đến trước 01/01/2028 12% 19%
Từ 01/01/2028 đến trước 01/01/2029 11% 17%
Từ 01/01/2029 trở đi 10% 15%

Về điều kiện đối với dự án xanh, khoản 1 Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đang tiếp cận theo phương pháp liệt kê 7 nhóm dự án: (a) Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; (b) Ứng phó biến đổi khí hậu; (c) Quản lý chất thải; (d) Xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường; (đ) Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên; (e) Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; (g) Tạo ra lợi ích khác về môi trường.

Tác giả chỉ ra hạn chế lớn nhất hiện nay là Việt Nam chưa ban hành chính thức "Danh mục phân loại xanh". Mặc dù khoản 2 Điều 154 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP giao Bộ Tài nguyên và Môi trường trình Thủ tướng Chính phủ ban hành trước ngày 31/12/2022, song đến thời điểm nghiên cứu văn bản này vẫn chỉ dừng ở mức Dự thảo (đề xuất 80 dự án trong 9 nhóm ngành: Năng lượng; Giao thông vận tải; Xây dựng; Tài nguyên nước; Nông lâm thủy sản; Công nghiệp chế biến chế tạo; Chất thải; Thông tin truyền thông; Chuyển đổi xanh).

Tiêu chí so sánh Liên minh Châu Âu (EU) Trung Quốc Dự thảo Việt Nam
Cấu trúc phân loại 8 ngành nghề xanh với 70 loại hình dự án xanh hoặc chuyển đổi xanh 4 cấp phân loại: 6 nhóm ngành cấp I, 25 ngành cấp II, 47 ngành cấp III, 202 ngành cấp IV 9 nhóm ngành kinh tế
Số lượng dự án/loại hình 70 loại hình dự án 202 ngành/dự án 80 dự án đầu tư
Tình trạng pháp lý Đã ban hành và áp dụng chính thức Đã ban hành (2020, cập nhật 2022) Dự thảo Quyết định của Thủ tướng

Đánh giá thực tiễn thi hành cho thấy: Tín dụng xanh đã có sự tăng trưởng đáng kể giai đoạn 2017 - 2023, với sự tham gia tích cực của các ngân hàng thương mại như BIDV, VPBank trong việc xây dựng quy trình quản lý rủi ro môi trường - xã hội. Dù vậy, thực tiễn vẫn gặp nhiều hạn chế: tỷ trọng tín dụng xanh trên tổng dư nợ toàn nền kinh tế còn thấp; thiếu nguồn vốn trung và dài hạn ưu đãi; quy trình thẩm định phức tạp do thiếu tiêu chí sàng lọc định lượng; và các rào cản về tài sản bảo đảm đối với các dự án công nghệ xanh mới.

Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao khả năng thực hiện pháp luật về hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi:

  • Định hướng hoàn thiện pháp luật: Xây dựng hệ thống pháp luật tín dụng xanh thống nhất, đồng bộ với pháp luật ngân hàng và môi trường; bảo đảm tính tương thích với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tiêu chuẩn quốc tế; cân bằng giữa quản lý an toàn hệ thống ngân hàng và thúc đẩy tăng trưởng xanh.
  • Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    1. Khẩn trương ban hành Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về Danh mục phân loại xanh với tiêu chí sàng lọc môi trường định lượng, rõ ràng cho từng ngành kinh tế.
    2. Hoàn thiện quy định về quy trình cấp tín dụng, luật hóa yêu cầu tích hợp đánh giá rủi ro môi trường - xã hội như một bước bắt buộc trong thẩm định tín dụng.
    3. Xây dựng cơ chế ưu đãi rõ ràng về nguồn vốn, trần lãi suất và chính sách tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước cho các khoản vay xanh.
    4. Bổ sung các quy định đặc thù về biện pháp bảo đảm tiền vay, cho phép linh hoạt sử dụng tài sản hình thành từ vốn vay của dự án xanh và quyền thu phát thải carbon làm tài sản bảo đảm.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật:
    • Đối với cơ quan nhà nước: Nghiên cứu thành lập cơ quan/bộ phận chuyên trách về tài chính - ngân hàng xanh (tham khảo mô hình của Bangladesh và Ấn Độ); xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tuân thủ môi trường của doanh nghiệp để các ngân hàng thương mại tra cứu; cung cấp các gói hỗ trợ kỹ thuật và bù lãi suất.
    • Đối với ngân hàng thương mại: Hoàn thiện quy chế nội bộ về quản lý rủi ro môi trường - xã hội; đào tạo chuyên sâu cán bộ tín dụng về kỹ thuật môi trường; tích cực tìm kiếm nguồn tài trợ vốn dài hạn từ các định chế tài chính quốc tế.
    • Đối với khách hàng vay vốn: Nâng cao năng lực quản trị dự án; thực hiện công bố thông tin môi trường minh bạch; chủ động áp dụng tiêu chuẩn sản xuất sạch hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:

  • Hệ thống hóa các căn cứ pháp lý hiện hành, chỉ rõ sự chuyển dịch trong các quy định an toàn tín dụng tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 với lộ trình từng bước giảm tỷ lệ giới hạn cấp tín dụng cho một khách hàng từ 15% xuống 10% vốn tự có vào năm 2029.
  • Thống kê và so sánh cấu trúc Danh mục phân loại xanh giữa EU (8 nhóm, 70 loại hình), Trung Quốc (4 cấp, 202 ngành) và Dự thảo của Việt Nam (9 nhóm, 80 dự án đầu tư).
  • Phân tích mục tiêu đến năm 2025 của Ngân hàng Nhà nước: 100% ngân hàng thương mại xây dựng quy định nội bộ và 100% ngân hàng thực hiện đánh giá rủi ro môi trường - xã hội.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc tiếp cận chuyên sâu hoạt động cấp tín dụng xanh dưới góc độ luật học, thay vì cách tiếp cận thuần túy kinh tế học của phần lớn các công trình trước đây. Khóa luận đã phân tích chi tiết các chế định điều kiện, quy trình, nguồn vốn, lãi suất và bảo đảm tiền vay; đồng thời cung cấp bài học kinh nghiệm lập pháp có giá trị thực tiễn từ ba quốc gia châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh) để vận dụng vào tiến trình xây dựng chính sách tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn từ năm 2017 đến đầu năm 2024, thời điểm Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 mới được thông qua (chưa đến ngày có hiệu lực thi hành 01/7/2024).
  • Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh Danh mục phân loại xanh của Việt Nam mới ở dạng Dự thảo tờ trình của Bộ Tài nguyên và Môi trường, chưa được ban hành chính thức nên các đánh giá tác động thực tế của danh mục này chủ yếu dựa trên dự báo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá thực tiễn thi hành Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 đối với các tỷ lệ an toàn cấp tín dụng xanh sau khi luật đi vào thực tế.
  • Khảo sát và đánh giá tác động đối với các ngân hàng thương mại khi Danh mục phân loại xanh chính thức được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và ban hành.
  • Nghiên cứu cơ chế pháp lý về phát triển thị trường tín chỉ carbon gắn với bảo đảm tiền vay cho tín dụng xanh tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên, giảng viên ngành Luật, Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về khung pháp lý tín dụng xanh, ngân hàng xanh và so sánh luật học quốc tế.
  • Cán bộ pháp chế và cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo cơ sở pháp lý và các tiêu chuẩn quản lý rủi ro môi trường - xã hội phục vụ việc xây dựng quy chế, quy trình thẩm định tín dụng nội bộ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Cung cấp các luận cứ khoa học phục vụ quá trình hoàn thiện các văn bản dưới luật, đặc biệt là việc ban hành tiêu chí môi trường xác nhận dự án xanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm tín dụng xanh được quy định như thế nào trong văn bản luật của Việt Nam?
Khoản 1 Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định tín dụng xanh là tín dụng được cấp cho các dự án đầu tư: sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; ứng phó biến đổi khí hậu; quản lý chất thải; xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường; phục hồi hệ sinh thái tự nhiên; bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; tạo ra lợi ích khác về môi trường.

2. Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 điều chỉnh giới hạn cấp tín dụng của NHTM đối với một khách hàng như thế nào?
Theo Điều 136 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, tổng mức dư nợ cấp tín dụng đối với một khách hàng giảm dần theo lộ trình: từ ngày 01/7/2024 đến trước 01/01/2026 là 14% vốn tự có; năm 2026 là 13%; năm 2027 là 12%; năm 2028 là 11%; và từ ngày 01/01/2029 trở đi cố định ở mức 10% vốn tự có.

3. Tình trạng xây dựng Danh mục phân loại xanh tại Việt Nam đến đầu năm 2024 ra sao?
Theo khoản 2 Điều 154 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, Danh mục phân loại xanh cần được trình ban hành trước ngày 31/12/2022. Tuy nhiên, đến đầu năm 2024, văn bản này vẫn ở mức Dự thảo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ do Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì soạn thảo, đề xuất 80 dự án đầu tư thuộc 9 nhóm ngành kinh tế.

4. Bangladesh và Ấn Độ áp dụng những công cụ chính sách nào để thúc đẩy ngân hàng cấp tín dụng xanh?
Bangladesh thành lập Ban Tài chính Bền vững (2015), ban hành danh mục 68 sản phẩm xanh, yêu cầu ngân hàng giải ngân tối thiểu 15% vốn vay cho dự án bền vững và 5% cho sáng kiến xanh, kèm ưu đãi lãi suất thấp hơn 2-4%. Ấn Độ thành lập Viện IDRBT để xếp hạng ngân hàng xanh, quy định trần cho vay tối đa tại ngân hàng quốc doanh PunJab lên tới 150 triệu rupee, và ban hành Chương trình Tín dụng xanh (GCP) năm 2023 tập trung vào bảo tồn nước và trồng rừng.

5. Mục tiêu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong cấp tín dụng đến năm 2025 là gì?
Ngân hàng Nhà nước đặt mục tiêu đến năm 2025: 100% ngân hàng xây dựng được quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng; 100% ngân hàng thực hiện đánh giá rủi ro môi trường - xã hội khi cấp tín dụng; và kết hợp đánh giá rủi ro môi trường như một phần của quy trình đánh giá rủi ro tín dụng chung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng pháp luật về hoạt động cấp tín dụng xanh của ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Công trình làm rõ những bất cập tồn tại trong hệ thống quy định hiện hành, đặc biệt là sự thiếu vắng Danh mục phân loại xanh chính thức và tính chất định hướng của các quy định quản lý rủi ro môi trường. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm quốc tế và lộ trình của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi có giá trị tham khảo thiết thực cho các cơ quan quản lý và hệ thống ngân hàng thương mại ở Việt Nam hiện nay.