Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phạm Thị Thúy Liễu (khóa 2013 - 2016), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hoàng Thế Liên, chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 62 38 01 07) tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (bảo vệ năm 2016).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, tên thương mại là một trong những yếu tố đầu tiên tạo nên sự thành công và là tài sản vô hình quan trọng của doanh nghiệp. Để tạo dựng tên tuổi, doanh nghiệp phải đầu tư nguồn lực tài chính và thời gian lâu dài thông qua chất lượng hàng hóa, dịch vụ và văn minh thương mại. Tên thương mại là một đối tượng cơ bản của quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), được quy định tại Bộ luật Dân sự (1995, 2005), Luật Thương mại (1997, 2005), Luật Doanh nghiệp (2005, 2014), Luật Sở hữu trí tuệ (2005, sửa đổi bổ sung 2009) cùng các điều ước quốc tế như Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPS, cam kết WTO và TPP.
Tuy nhiên, hệ thống pháp luật Việt Nam về tên thương mại vẫn đứng trước nhiều thách thức: quy định pháp luật còn chồng chéo giữa luật chuyên ngành và luật doanh nghiệp, tiêu chí xác định khu vực và lĩnh vực kinh doanh còn trừu tượng, cơ chế bảo vệ và xử lý vi phạm trong thực tiễn còn bộc lộ nhiều bất cập. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở dạng bài báo, tham luận hội thảo hoặc từng khía cạnh riêng lẻ. Do đó, khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết là một công trình toàn diện, có hệ thống cả về lý luận, thực trạng pháp luật thực định, thực tiễn thi hành và các giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo hộ tên thương mại của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là nhận diện đầy đủ bản chất của pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp; xây dựng khái niệm khoa học về tên thương mại và pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp; đánh giá khách quan thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực thi; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm hạn chế, chấm dứt hành vi xâm phạm và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, Nhà nước và người tiêu dùng.
Luận án xác định 3 nhóm nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1 (Cơ sở lý luận): Nghiên cứu cơ sở lý luận về tên thương mại nhằm làm rõ sự kế thừa của khoa học pháp lý; phân biệt dấu hiệu tên thương mại với các đối tượng tương tự (tên doanh nghiệp, nhãn hiệu, thương hiệu); nghiên cứu nội dung pháp luật và điều kiện xác lập, bảo hộ tên thương mại của doanh nghiệp.
- Nhiệm vụ 2 (Đánh giá thực trạng): Phân tích các quy định pháp luật hiện hành và đánh giá thực tiễn xác lập, bảo vệ, thực thi quyền SHTT đối với tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam.
- Nhiệm vụ 3 (Đề xuất giải pháp): Xác định các yêu cầu, định hướng quan trọng và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội trong nước và chuẩn mực quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Việc bảo hộ tên thương mại của doanh nghiệp bằng pháp luật, bao gồm các vấn đề lý luận (khái niệm, đặc điểm, mối quan hệ với các đối tượng liên quan) và các vấn đề thực tiễn (quy định pháp luật thực định, thực tiễn thi hành, cơ chế bảo vệ và giải quyết tranh chấp).
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp trong khuôn khổ ngành luật kinh tế, luật sở hữu trí tuệ, luật dân sự, luật thương mại và luật doanh nghiệp tại Việt Nam, kết hợp khảo sát các điều ước quốc tế có liên quan (Công ước Paris, Hiệp định TRIPS, Thỏa ước Madrid) và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực tiễn và văn bản pháp luật được khảo sát tập trung vào giai đoạn từ khi ban hành Bộ luật Dân sự 1995, Luật Thương mại 1997, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2009) đến thời điểm hoàn thành luận án năm 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tình hình nghiên cứu ngoài nước
Tác giả đã điểm lại các công trình và tài liệu nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu về vai trò và phạm vi bảo hộ: Các tác giả Ian McClure, John R. Olesen, John Turner chỉ ra rằng tên thương mại được ghi nhận và bảo hộ tại hơn 200 khu vực địa lý trên toàn thế giới, mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp.
- Nghiên cứu về thương hiệu và nhãn hiệu: Al Ries & Laura Ries phân tích cách thức xây dựng, phát triển nhãn hiệu và duy trì cạnh tranh trên thị trường; chỉ ra sự nhầm lẫn giữa việc sử dụng trọn vẹn tên công ty và tên nhãn hiệu, đồng thời khẳng định người tiêu dùng thường ghi nhớ nhãn hiệu hơn tên công ty.
- Báo cáo của Tổ chức SHTT thế giới (WIPO): Báo cáo năm 2013 cùng phát biểu của Tổng giám đốc WIPO Francis Gurry nhấn mạnh chi phí xây dựng thương hiệu toàn cầu lên đến gần nửa nghìn tỷ USD mỗi năm, khẳng định thương hiệu và tên thương mại là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp.
- Cơ sở xác lập quyền quốc tế: Nghiên cứu kinh nghiệm các nước theo cơ chế sử dụng (đa số quốc gia), đăng ký bắt buộc (một số nước xã hội chủ nghĩa cũ, Trung Mỹ), hoặc kết hợp cả hai hình thức (Thụy Điển, Sri Lanka, Tây Ban Nha); cơ chế ưu tiên nộp đơn đầu tiên tại Hoa Kỳ; quy định tại Điều 8 Công ước Paris và Điều 41 Hiệp định TRIPS.
- Thực tiễn xét xử quốc tế: Khảo sát các án lệ của Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (CJEU) và Cơ quan Hài hòa Hóa Thị trường Nội khối (OHIM) như vụ BABY DRY and DRY BABY (C-383/99P - Procter & Gamble v OHIM), vụ MENOCHRON (T-473/11 - Weleda v OHIM), vụ Netto Marken-Discount (C-420/13), vụ DTM RICAMBI v OHIM - STAR (T-199/13), và vụ đăng ký thiết kế cửa hàng của Apple Inc v Deutsches Patent- und Markenamt (C-421/13).
Tình hình nghiên cứu trong nước
Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu của các học giả Việt Nam theo các nhóm nội dung:
- Khái niệm và bảo hộ tên thương mại: Bùi Huyền, Lê Đình Nghị, Vũ Thị Hải Yến, Lê Thị Nam Giang, Phạm Vũ Khánh Toàn phân tích các khía cạnh lý luận, điều kiện bảo hộ và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp.
- Ranh giới pháp lý giữa tên thương mại và các đối tượng khác: Lê Tùng chỉ rõ khó khăn trong việc xác định tên thương mại để làm căn cứ hủy bỏ hiệu lực nhãn hiệu; Bùi Huyền và Nguyễn Thị Quế Anh phân tích sự cần thiết bảo hộ tên thương mại nổi tiếng và tác động kinh tế của tên thương mại; TS. Dương Tử Giang, TS. Phạm Vũ Khánh Toàn và Công ty luật Baker & McKenzie đóng góp ý kiến về việc xác lập quyền trên cơ sở sử dụng trong quá trình sửa đổi Luật SHTT năm 2009.
- Thực tiễn thực thi và xử lý tranh chấp: Các tác giả chỉ ra các tranh chấp phức tạp giữa tên doanh nghiệp và nhãn hiệu, hiện tượng cạnh tranh không lành mạnh và sự thiếu hụt cơ quan xét xử chuyên trách về SHTT tại Tòa án.
Đánh giá tổng quan và khoảng trống luận án giải quyết
Văn bản luận án tổng kết 5 nhóm vấn đề chính đã được các công trình trước đó nghiên cứu: (i) điều kiện bảo hộ tên thương mại; (ii) mối quan hệ giữa tên doanh nghiệp, nhãn hiệu và tên thương mại; (iii) thực trạng pháp luật dân sự, thương mại, doanh nghiệp và SHTT; (iv) các biện pháp bảo hộ và chế tài xử lý vi phạm; (v) các kiến nghị chung về sự cần thiết hoàn thiện pháp luật.
Từ đó, luận án xác định khoảng trống cần tiếp tục triển khai:
- Đi sâu giải quyết những vướng mắc về mặt lý luận giữa tên thương mại và tên doanh nghiệp, xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác về tên thương mại của doanh nghiệp.
- Đánh giá toàn diện sự tương thích giữa hệ thống pháp luật Việt Nam với điều ước quốc tế, chỉ ra mâu thuẫn giữa quy định xác lập quyền theo Luật SHTT (dựa trên sử dụng) và Luật Doanh nghiệp (dựa trên đăng ký thành lập doanh nghiệp).
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, cụ thể từ cấp độ lập pháp đến thực thi hành chính và tư pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về tên thương mại ở Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận
Luận án vận dụng các lý thuyết kinh tế - pháp lý và quan điểm định hướng sau:
- Lý thuyết về cạnh tranh: Áp dụng để giải thích hành vi cạnh tranh trên thị trường, đánh giá cơ chế bảo hộ chống lại hành vi cạnh tranh không lành mạnh và xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
- Nguyên tắc thương mại công bằng và nguyên tắc cân bằng lợi ích: Bảo đảm sự hài hòa quyền lợi giữa chủ sở hữu quyền SHTT với lợi ích của cộng đồng và xã hội, tạo động lực phát triển kinh tế và khoa học - công nghệ.
- Nguyên tắc đối xử quốc gia (NT): Vận dụng theo quy định của WTO/TRIPS nhằm bảo đảm quyền SHTT của chủ thể nước ngoài được đối xử bình đẳng, không kém thuận lợi hơn so với chủ thể trong nước.
- Quan điểm về tự do kinh doanh và tự do hợp đồng: Làm cơ sở xác định quyền tự do định đoạt, chuyển nhượng, định giá tài sản tên thương mại và xác định phạm vi địa bàn kinh doanh của doanh nghiệp.
- Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa: Là nền tảng chính trị - pháp lý để đánh giá và kiến nghị sửa đổi quy định pháp luật.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu chung: Pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp bao gồm những nội dung nào và đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo hộ quyền SHTT đối với tên thương mại của doanh nghiệp chưa?
- Câu hỏi 1: Tên thương mại là gì, nội hàm ra sao và phân biệt với tên doanh nghiệp, nhãn hiệu, thương hiệu như thế nào? Những yếu tố lý luận nào mang tính phổ biến quốc tế và yếu tố nào mang tính đặc thù Việt Nam?
- Câu hỏi 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về tên thương mại ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Câu hỏi 3: Giải pháp cơ bản nào để hoàn thiện quy định pháp luật về tên thương mại trong giai đoạn hiện nay?
- Giả thuyết nghiên cứu: Còn tồn tại những khía cạnh lý luận về quyền SHTT đối với tên thương mại chưa được lý giải thấu đáo; pháp luật về tên thương mại còn nhiều điểm bất cập, chưa hoàn toàn tương thích với yêu cầu của kinh tế thị trường và hội nhập; công tác thực thi pháp luật còn nhiều hạn chế, cần được đánh giá khách quan để có giải pháp khắc phục.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc nhóm nghiên cứu pháp lý định tính, kết hợp tiếp cận liên ngành luật học và kinh tế:
- Phương pháp luận: Phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; phương pháp tiếp cận hệ thống, đa ngành và liên ngành khoa học xã hội nhân văn.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa: Dùng để rà soát văn bản quy phạm pháp luật, làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá các công trình khoa học trong và ngoài nước (trọng tâm ở Chương 1, Chương 2, Chương 3).
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (1995, 1997, 2005, 2014) và đối chiếu với các điều ước quốc tế (Công ước Paris, TRIPS, Thỏa ước Madrid) cùng pháp luật một số nước (Hoa Kỳ, Anh, Úc, Thụy Điển, Sri Lanka, Tây Ban Nha).
- Phương pháp phân tích - dự báo và thống kê mô tả vụ việc: Phân tích thực trạng các vụ việc xâm phạm thực tế, dự báo xu hướng phát triển kinh tế - xã hội để xây dựng các giải pháp hoàn thiện ở Chương 4.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục của luận án gồm phần Mở đầu, 4 chương nội dung chính, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo:
| Chương |
Tên chương theo văn bản luận án |
Trọng tâm nội dung và luận điểm |
| Chương 1 |
Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết |
Tổng thuật y văn trong và ngoài nước; xác định khoảng trống nghiên cứu, cơ sở lý thuyết, câu hỏi và giả thuyết khoa học. |
| Chương 2 |
Những vấn đề lý luận về tên thương mại của doanh nghiệp và pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp |
Xác lập khái niệm, đặc điểm tên thương mại; phân biệt với tên doanh nghiệp, nhãn hiệu, thương hiệu; phân tích cấu trúc pháp luật về tên thương mại; bài học kinh nghiệm quốc tế. |
| Chương 3 |
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam |
Rà soát hệ thống pháp luật thực định; phân tích thực tiễn thực thi, tranh chấp, xử lý vi phạm; đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân. |
| Chương 4 |
Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp |
Xác định yêu cầu, định hướng lập pháp; đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam. |
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 tập trung phân tích hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tên thương mại. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế đã làm rõ vai trò tài sản vô hình của tên thương mại tại hơn 200 vùng lãnh thổ, đồng thời ghi nhận sự đa dạng trong cơ chế xác lập quyền (xác lập qua sử dụng, xác lập qua đăng ký hoặc cơ chế hỗn hợp). Tại Việt Nam, nhiều học giả đã tiếp cận từng khía cạnh riêng rẽ của tên thương mại dưới góc độ sở hữu công nghiệp hoặc thương mại.
Trên cơ sở đó, chương này thiết lập khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên lý thuyết cạnh tranh, nguyên tắc thương mại công bằng, nguyên tắc đối xử quốc gia và đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tác giả khẳng định sự cần thiết phải nghiên cứu một cách toàn diện, đồng bộ pháp luật về tên thương mại nhằm giải quyết các mâu thuẫn lý luận và thực tiễn thi hành.
Chương 2. Những vấn đề lý luận về tên thương mại của doanh nghiệp và pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp
Chương 2 làm rõ bản chất pháp lý và kinh tế của tên thương mại, đưa ra các định nghĩa và tiêu chí phân biệt cụ thể:
- Định nghĩa tên thương mại của doanh nghiệp: Tác giả đưa ra định nghĩa: "Tên thương mại của doanh nghiệp là thành phần tên riêng của tên doanh nghiệp được sử dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh để nhận biết và phân biệt chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp này với chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực kinh doanh." Tác giả lập luận không cần đưa yếu tố "khu vực kinh doanh" vào khái niệm vì tính chất trừu tượng và không gian kinh doanh hiện nay thường mở rộng trên phạm vi toàn quốc hoặc quốc tế.
- Đặc điểm tên thương mại: (i) Về đối tượng: mỗi doanh nghiệp chỉ có một tên thương mại duy nhất để xưng danh trong khi có thể sở hữu nhiều nhãn hiệu; (ii) Về không gian: quyền phát sinh từ sự kiện sử dụng thực tế và có hiệu lực trên toàn bộ lãnh thổ nơi tên thương mại được biết đến; (iii) Về tính chất quyền: quyền đối với tên thương mại mang tính độc quyền, tuyệt đối nhưng không được chuyển giao quyền sử dụng (li-xăng) độc lập mà chỉ được chuyển nhượng cùng với toàn bộ cơ sở và hoạt động kinh doanh (khoản 2 Điều 139, khoản 1 Điều 142 Luật SHTT).
- Phân biệt tên thương mại với các đối tượng liên quan:
- Với tên doanh nghiệp: Tên doanh nghiệp gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng (đăng ký theo Luật Doanh nghiệp). Thành phần tên riêng khi được đưa vào hoạt động kinh doanh thực tế sẽ trở thành tên thương mại và được bảo hộ theo Luật SHTT.
- Với nhãn hiệu: Nhãn hiệu là dấu hiệu phân biệt hàng hóa/dịch vụ (xác lập qua đăng ký theo Điều 15 TRIPS, có thời hạn và phải nộp phí duy trì); tên thương mại là tên gọi phân biệt chủ thể kinh doanh (xác lập tự động qua sử dụng, không xác định thời hạn, không nộp phí duy trì). Điểm j khoản 2 Điều 74 và khoản 3 Điều 78 Luật SHTT quy định nguyên tắc loại trừ lẫn nhau giữa nhãn hiệu và tên thương mại nếu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn.
- Với thương hiệu: Thương hiệu là khái niệm kinh tế - marketing có nội hàm rộng nhất, bao gồm nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp và các yếu tố cảm nhận vô hình.
- Khái niệm và đặc điểm pháp luật về tên thương mại: Được tiếp cận theo nghĩa khách quan (hệ thống quy phạm do Nhà nước ban hành) và nghĩa chủ quan (quyền và nghĩa vụ của chủ thể). Đặc điểm bao gồm: chủ thể là doanh nghiệp đang sử dụng hợp pháp hoặc bên nhận chuyển nhượng toàn bộ cơ sở kinh doanh; đối tượng điều chỉnh gồm cả quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản; nguồn luật đa dạng (quốc tế và quốc gia); cơ chế bảo vệ chủ yếu qua biện pháp hành chính, dân sự, kiểm soát biên giới và tự bảo vệ.
Chương 3. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp ở Việt Nam
Chương 3 đánh giá hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn áp dụng:
- Thực trạng quy định pháp luật: Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có bước tiến lớn từ Luật Thương mại 1997 đến Luật SHTT 2005 (sửa đổi 2009), đáp ứng các chuẩn mực quốc tế như Công ước Paris và TRIPS. Tuy nhiên, vẫn tồn tại xung đột giữa cơ chế quản lý đăng ký doanh nghiệp của cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ chế bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp của cơ quan quản lý SHTT. Điều 17 Nghị định số 43/2010/NĐ-CP cấm sử dụng nhãn hiệu, tên thương mại đã được bảo hộ để đặt tên riêng doanh nghiệp, nhưng chưa bao quát trường hợp tên doanh nghiệp chỉ "tương tự gây nhầm lẫn".
- Thực tiễn thực hiện và tranh chấp: Tình trạng vi phạm, xâm phạm tên thương mại diễn ra phổ biến dưới dạng sao chép, làm nhái tên riêng hoặc đăng ký tên doanh nghiệp trùng/tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng. Các biện pháp bảo vệ được sử dụng chủ yếu là xử phạt vi phạm hành chính thông qua Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ, rất ít vụ việc được giải quyết qua con đường hình sự hoặc tố tụng dân sự tại Tòa án.
- Các vụ việc thực tế điển hình:
- Vụ tranh chấp nhãn hiệu và tên thương mại giữa Trường Đại học Đông Á (Đà Nẵng) và Trường Đại học Công nghệ Đông Á (Bắc Ninh).
- Tranh chấp dấu hiệu giữa Công ty Cổ phần Vincom và Công ty Cổ phần Tài chính và Bất động sản Vincon.
- Vụ Công ty TNHH NEWVISION LAW (Hà Nội) sử dụng dấu hiệu "NEWVISION" tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu "VISION" của Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh, bị Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ xử phạt hành chính (Quyết định số 03/QĐ-XPVPHC theo Kết luận thanh tra số 127/QĐ-TTra).
- Vụ Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ truyền thông VTV sử dụng dấu hiệu "VTV" trong tên doanh nghiệp, biển hiệu, website vi phạm nhãn hiệu của Đài Truyền hình Việt Nam, bị Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ thanh tra (Quyết định số 23/QĐ-TTr) buộc đổi tên doanh nghiệp và xử phạt vi phạm hành chính.
Chương 4. Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp
Chương 4 đưa ra các yêu cầu, định hướng và hệ thống giải pháp:
- Yêu cầu và định hướng: Hoàn thiện pháp luật phải phù hợp với quy luật kinh tế thị trường định hướng XHCN, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại và Luật SHTT; đồng thời đáp ứng các cam kết quốc tế trong WTO, Hiệp định TRIPS và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Hệ thống 3 nhóm giải pháp chính:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật thực định: Sửa đổi, làm rõ khái niệm tên thương mại của doanh nghiệp; bỏ quy định gò bó về "khu vực kinh doanh"; hoàn thiện quy định về điều kiện bảo hộ và cơ chế loại trừ xung đột quyền giữa tên doanh nghiệp và nhãn hiệu/tên thương mại.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường phối hợp chia sẻ dữ liệu liên thông giữa cơ quan Đăng ký kinh doanh (thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và Cục Sở hữu trí tuệ (thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ) để sàng lọc, ngăn chặn việc đăng ký tên doanh nghiệp xâm phạm quyền SHTT ngay từ đầu.
- Nhóm giải pháp về tổ chức bộ máy và tố tụng: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật, thúc đẩy việc thành lập bộ phận chuyên trách xét xử về SHTT tại Tòa án để giải quyết kịp thời, hiệu quả các tranh chấp dân sự liên quan đến tên thương mại.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới sau:
- Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về tên thương mại và pháp luật về tên thương mại của doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
- Xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác: xác định tên thương mại của doanh nghiệp chính là thành phần tên riêng của tên doanh nghiệp được sử dụng trong hoạt động kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh.
- Làm sáng tỏ các tiêu chí pháp lý phân định ranh giới giữa tên thương mại với tên doanh nghiệp, nhãn hiệu hàng hóa và thương hiệu.
- Phân tích bản chất của pháp luật về tên thương mại bao gồm cả quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản, chỉ ra tính chất đặc quyền, tuyệt đối và tính không thể chuyển giao quyền sử dụng (li-xăng) độc lập của tên thương mại.
- Về mặt thực tiễn:
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng pháp luật thực định và thực tiễn thực thi quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại tại Việt Nam.
- Chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của tình trạng xung đột, trùng lặp tên thương mại và nhãn hiệu bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ giữa cơ sở dữ liệu đăng ký kinh doanh và cơ sở dữ liệu đăng ký nhãn hiệu quốc gia.
- Đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu lực thực thi, tạo cơ sở khoa học cho công tác lập pháp và hoạch định chính sách bảo hộ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu trong phạm vi pháp luật kinh tế và sở hữu công nghiệp tại Việt Nam với nguồn dữ liệu khảo sát đến thời điểm năm 2016. Do tính chất phức tạp và khó khăn trong việc thu thập đầy đủ số liệu thực tế về các hành vi xâm phạm tên thương mại trên cả nước, các vụ việc được phân tích chủ yếu dựa trên các quyết định thanh tra hành chính điển hình của Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ và các bản án công khai.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột quyền giữa tên thương mại và tên miền Internet trong bối cảnh thương mại điện tử và kinh tế số.
- Nghiên cứu sâu hơn về phương pháp định giá tài sản vô hình là tên thương mại trong các giao dịch sáp nhập, mua lại doanh nghiệp (M&A) và chuyển nhượng cơ sở kinh doanh.
- Khảo sát mở rộng thực tiễn xét xử tranh chấp tên thương mại tại hệ thống Tòa án Việt Nam khi các quy định chuyên trách về tòa SHTT được thành lập.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Doanh nghiệp, các nghị định hướng dẫn về đăng ký kinh doanh và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp.
- Tòa án và cơ quan thực thi pháp luật: Cung cấp cơ sở lý luận và tiêu chí so sánh, đánh giá khả năng tương tự gây nhầm lẫn để áp dụng trong hoạt động thanh tra, xử phạt và xét xử các vụ án tranh chấp tên thương mại, nhãn hiệu.
- Cộng đồng doanh nghiệp và luật sư tư vấn: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nhận thức rõ giá trị tài sản của tên thương mại, chủ động xây dựng chiến lược xác lập quyền qua sử dụng thực tế và phòng ngừa các rủi ro pháp lý về xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Là nguồn tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Quản trị kinh doanh trong nghiên cứu và giảng dạy môn học Pháp luật Sở hữu trí tuệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa tên thương mại của doanh nghiệp như thế nào?
Theo luận án, tên thương mại của doanh nghiệp là thành phần tên riêng của tên doanh nghiệp được sử dụng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh để nhận biết và phân biệt chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp này với chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp khác trong cùng lĩnh vực kinh doanh. Tác giả đề xuất lược bỏ yếu tố "khu vực kinh doanh" trong khái niệm vì tính chất trừu tượng và không gian hoạt động thực tế của doanh nghiệp hiện nay thường mở rộng trên diện rộng.
2. Căn cứ xác lập quyền đối với tên thương mại có gì khác so với nhãn hiệu?
Theo Luật SHTT Việt Nam và Công ước Paris (Điều 8), quyền đối với tên thương mại được xác lập tự động trên cơ sở sử dụng hợp pháp trong hoạt động kinh doanh mà không bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan quản lý SHTT. Trong khi đó, quyền đối với nhãn hiệu thông thường được xác lập trên cơ sở nộp đơn và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (trừ trường hợp nhãn hiệu nổi tiếng). Mỗi doanh nghiệp chỉ có thể sở hữu một tên thương mại duy nhất nhưng có thể sở hữu nhiều nhãn hiệu khác nhau.
3. Tên thương mại có được phép chuyển giao quyền sử dụng (li-xăng) không?
Không. Căn cứ theo quy định tại khoản 2 Điều 139 và khoản 1 Điều 142 Luật SHTT, tên thương mại không được phép chuyển giao quyền sử dụng (hợp đồng li-xăng) độc lập cho chủ thể khác. Tên thương mại chỉ được phép chuyển nhượng quyền sở hữu cùng với sự chuyển nhượng toàn bộ cơ sở kinh doanh và hoạt động kinh doanh dưới tên thương mại đó.
4. Xung đột điển hình giữa Luật Doanh nghiệp và Luật SHTT về tên thương mại là gì?
Xung đột xuất hiện