Luận văn ThS Nguyễn Thị Minh Châu: Người Không Được Hưởng Di Sản theo Điều 643 BLDS 2005

Tìm hiểu quy định pháp luật chi tiết về người không được hưởng di sản thừa kế. Nắm rõ các trường hợp, điều kiện bị tước quyền nhận di sản.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2013

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ NGƯỜI THỪA KẾ VÀ NGƯỜI KHÔNG ĐƯỢC QUYỀN HƯỞNG DI SẢN

1.1. Khái niệm về thừa kế và quyền thừa kế

1.1.1. Khái niệm thừa kế

1.1.2. Quyền thừa kế

1.2. Khái niệm chung về người thừa kế

1.2.1. Người thừa kế theo di chúc

1.2.2. Người thừa kế theo quy định của pháp luật

1.3. Khái niệm về người thừa kế không được quyền hưởng di sản

1.4. Người không được quyền hưởng di sản theo quy định của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ

1.4.1. Thời kỳ phong kiến

1.4.2. Thời kỳ Pháp thuộc

1.4.3. Thời kỳ từ năm 1945 đến năm 1990

1.4.4. Thời kỳ từ năm 1990 đến nay

1.5. Người thừa kế có quyền hưởng di sản và người thừa kế không được quyền hưởng di sản

1.5.1. Người thừa kế có quyền hưởng di sản

1.5.2. Người thừa kế không được quyền hưởng di sản

1.6. Căn cứ xác định người thừa kế không được quyền hưởng di sản

1.7. Người không có quyền hưởng di sản trong mối quan hệ với quyền tự định đoạt của người lập di chúc

2. Chương 2: NHỮNG TRƯỜNG HỢP NGƯỜI THỪA KẾ KHÔNG ĐƯỢC QUYỀN HƯỞNG DI SẢN

2.1. Những trường hợp người thừa kế không được quyền hưởng di sản

2.1.1. Người bị kết án có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó

2.1.2. Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản

2.1.3. Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng của người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản của người thừa kế đó có quyền được hưởng

2.1.4. Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người có di sản trong việc lập di chúc, giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí người để lại di sản

2.2. Những người không được quyền hưởng di sản theo khoản 1 Điều 643 nhưng vẫn được hưởng di sản theo di chúc

2.2.1. Người không được hưởng di sản theo pháp luật nhưng vẫn được hưởng theo di chúc tại khoản 2 Điều 643

2.3. Phân biệt trường hợp người không được quyền hưởng di sản do chết trước hoặc chết cùng thời điểm và người bị truất quyền thừa kế

3. Chương 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT NGƯỜI KHÔNG ĐƯỢC QUYỀN HƯỞNG DI SẢN VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT

3.1. Thực trạng áp dụng pháp luật về người không được quyền hưởng di sản

3.2. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện những quy định của pháp luật về người không được quyền hưởng di sản

3.2.1. Về vấn đề hướng dẫn thêm để giải thích rõ một số thuật ngữ

3.2.2. Về vấn đề bổ sung những thiếu sót - những trường hợp "bất xứng" mà pháp luật chưa điều chỉnh

3.3. Một vài ý kiến hoàn thiện các qui định về người thừa kế không có quyền hưởng di sản

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về người không được hưởng di sản thừa kế

Pháp luật thừa kế là một chế định quan trọng, đảm bảo sự chuyển dịch tài sản của người đã chết cho người còn sống theo ý chí hoặc theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, không phải mọi người thừa kế đều đương nhiên có quyền nhận tài sản. Pháp luật về người không được hưởng di sản thừa kế ra đời nhằm bảo vệ trật tự xã hội, đạo đức và tôn trọng ý chí thực sự của người để lại di sản. Các quy định này không chỉ mang tính răn đe mà còn thể hiện sự công bằng, loại trừ những cá nhân có hành vi "bất xứng" khỏi quyền được hưởng thành quả lao động của người khác. Về cơ bản, một người có thể nằm trong danh sách thừa kế theo di chúc hoặc thuộc một hàng thừa kế nhất định theo pháp luật, nhưng vẫn bị tước quyền thừa kế nếu vi phạm các điều cấm. Nền tảng pháp lý cốt lõi cho vấn đề này hiện nay được quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Điều luật này liệt kê các trường hợp cụ thể mà một người, dù có tên trong di chúc hay thuộc diện thừa kế theo pháp luật, cũng sẽ không được nhận di sản. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp giải quyết tranh chấp một cách công bằng mà còn giúp các cá nhân nhận thức rõ về nghĩa vụ và hành vi của mình trong các mối quan hệ gia đình, xã hội. Phân biệt rõ giữa người bị truất quyền hưởng di sản và các trường hợp khác như từ chối nhận di sản là điều cần thiết để áp dụng pháp luật một cách chính xác. Các hậu quả pháp lý của việc bị tước quyền là rất nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân chia di sản sau này.

1.1. Khái niệm và bản chất của việc tước quyền thừa kế

Bản chất của việc tước quyền thừa kế là một chế tài dân sự, áp dụng đối với những người có hành vi vi phạm nghiêm trọng các quy tắc đạo đức và pháp luật liên quan đến người để lại di sản hoặc những người thừa kế khác. Đây không phải là sự trừng phạt hình sự, mà là một hậu quả pháp lý trực tiếp trong lĩnh vực dân sự, nhằm đảm bảo di sản được trao cho những người xứng đáng. Về mặt khái niệm, người không được hưởng di sản thừa kế là người lẽ ra có quyền nhận di sản (theo di chúc hoặc pháp luật) nhưng bị pháp luật loại trừ do đã thực hiện một trong các hành vi được quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Hành vi này phải mang tính chất "bất xứng", thể hiện sự bội bạc, vô ơn hoặc có ý đồ chiếm đoạt tài sản một cách phi pháp, đi ngược lại với luân thường đạo lý và ý chí của người để lại di sản.

1.2. Cơ sở pháp lý chính Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015

Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 là quy phạm pháp luật trung tâm điều chỉnh vấn đề này, kế thừa và hoàn thiện các quy định từ Pháp lệnh Thừa kế 1990 và Bộ luật Dân sự 2005 (trước đây là Điều 643). Điều luật này quy định 04 nhóm hành vi chính dẫn đến việc một người bị mất quyền hưởng di sản. Các quy định này áp dụng cho cả hai hình thức là thừa kế theo di chúcthừa kế theo pháp luật. Sự ra đời của quy định này nhằm mục đích: một là bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự của người để lại di sản và các người thừa kế khác; hai là đảm bảo sự tự do, tự nguyện trong việc lập di chúc; ba là duy trì và củng cố các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp, đặc biệt là nghĩa vụ nuôi dưỡng trong gia đình.

II. Top 2 nhóm hành vi xâm phạm bị truất quyền hưởng di sản

Pháp luật đã hệ thống hóa các hành vi "bất xứng" thành những nhóm cụ thể để việc áp dụng được thống nhất và rõ ràng. Trong đó, các hành vi xâm phạm trực tiếp đến con người, bao gồm tính mạng, sức khỏe, danh dự của người để lại di sản hoặc của những người thừa kế khác, được xem là nhóm vi phạm nghiêm trọng nhất. Việc bị truất quyền hưởng di sản trong những trường hợp này gần như là tuyệt đối và không cần bàn cãi nhiều khi có đủ chứng cứ pháp lý. Căn cứ quan trọng nhất để xác định một người có thuộc trường hợp này hay không là phải có một bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Điều này tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội, đảm bảo không ai bị coi là có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự pháp luật. Nhóm hành vi thứ nhất là xâm phạm tính mạng sức khỏe hoặc danh dự của người để lại di sản. Nhóm thứ hai, tinh vi hơn, là hành vi xâm phạm tính mạng của người thừa kế khác với mục đích chiếm đoạt. Cả hai đều thể hiện sự suy đồi về đạo đức và vi phạm pháp luật hình sự, do đó hậu quả pháp lý về mặt dân sự là hoàn toàn tương xứng: bị tước bỏ tư cách nhận di sản thừa kế. Việc hiểu rõ các hành vi này giúp các bên liên quan có cơ sở để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình phân chia di sản.

2.1. Hành vi xâm phạm tính mạng sức khỏe người để lại di sản

Theo quy định tại Khoản 1, Điều a của Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, người nào bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc có hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó thì sẽ không được hưởng di sản. Điều kiện tiên quyết là phải có “bản án đã có hiệu lực pháp luật”. Lỗi của người thực hiện hành vi phải là lỗi cố ý. Các hành vi như vô ý gây thương tích sẽ không bị xem xét trong trường hợp này. Hành vi "ngược đãi nghiêm trọng" hoặc "hành hạ" thường được xác định khi nó diễn ra có hệ thống, kéo dài, gây đau đớn về thể chất hoặc tổn thương nặng nề về tinh thần cho người để lại di sản, thể hiện sự vi phạm trắng trợn nghĩa vụ nuôi dưỡng và chăm sóc.

2.2. Hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác

Đây là trường hợp được quy định tại Điểm c, Khoản 1, Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, người nào bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng sẽ bị tước quyền thừa kế. Điểm mấu chốt ở đây là phải chứng minh được "mục đích" của hành vi. Người phạm tội phải thực hiện hành vi giết người thừa kế khác không chỉ vì mâu thuẫn cá nhân mà phải với động cơ rõ ràng là để chiếm đoạt phần di sản thừa kế của nạn nhân. Mục đích này thường được thể hiện rõ trong bản án hình sự. Quy định này nhằm ngăn chặn những âm mưu, thủ đoạn tàn độc để tranh giành tài sản, bảo vệ sự công bằng giữa những người cùng được hưởng di sản.

III. Cách vi phạm nghĩa vụ và di chúc làm mất quyền thừa kế

Bên cạnh các hành vi bạo lực trực tiếp, pháp luật về người không được hưởng di sản thừa kế còn điều chỉnh cả những vi phạm mang tính đạo đức và vi phạm liên quan đến quyền tự định đoạt của người có tài sản. Đây là những hành vi tuy không trực tiếp gây tổn hại về thể chất nhưng lại phá vỡ nền tảng gia đình và xâm phạm nghiêm trọng đến ý chí của người để lại di sản. Nhóm vi phạm thứ nhất liên quan đến nghĩa vụ nuôi dưỡng. Đây là một nghĩa vụ cơ bản, thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Pháp luật quy định rằng việc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ này sẽ dẫn đến việc bị truất quyền hưởng di sản. Nhóm vi phạm thứ hai liên quan trực tiếp đến di chúc – văn bản thể hiện ý chí cuối cùng của một người về tài sản của mình. Bất kỳ hành vi nào nhằm can thiệp, làm sai lệch ý chí này, như lừa dối, cưỡng ép, giả mạo di chúc, hay hủy di chúc trái phép, đều bị xem là hành vi bất xứng và phải gánh chịu hậu quả pháp lý là mất quyền thừa kế. Những quy định này cho thấy pháp luật không chỉ bảo vệ tài sản mà còn bảo vệ cả những giá trị tinh thần và đạo đức trong xã hội.

3.1. Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản

Điểm b, Khoản 1, Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ: Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản sẽ không được hưởng di sản. "Vi phạm nghiêm trọng" được hiểu là người có nghĩa vụ và có điều kiện để thực hiện việc nuôi dưỡng nhưng đã cố ý không thực hiện, bỏ mặc người để lại di sản (thường là cha, mẹ, ông, bà) trong tình trạng khó khăn, đau ốm, khiến họ phải sống khổ sở hoặc nguy hiểm đến tính mạng. Nghĩa vụ này không chỉ là vật chất mà còn cả về tinh thần. Việc xác định mức độ "nghiêm trọng" thường dựa vào hoàn cảnh thực tế, hậu quả xảy ra và có thể cần đến phán quyết của Tòa án. Đây là chế tài mạnh mẽ để duy trì đạo hiếu và trách nhiệm trong gia đình.

3.2. Các hành vi gian dối cưỡng ép liên quan đến di chúc

Điểm d, Khoản 1, Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê một loạt các hành vi gian dối liên quan đến di chúc sẽ làm mất quyền thừa kế. Cụ thể bao gồm: hành vi lừa dối, cưỡng ép lập di chúc; ngăn cản việc lập di chúc; giả mạo di chúc; sửa chữa di chúc; hủy di chúc; che giấu di chúc. Mục đích chung của các hành vi này là nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí thật sự của người để lại di sản. Ví dụ, một người con ép buộc cha mẹ già yếu phải lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho mình. Hoặc, một người tìm thấy di chúc nhưng cố tình che giấu để di sản được chia theo pháp luật theo hướng có lợi cho mình. Tất cả những hành vi này đều bị pháp luật nghiêm cấm và người thực hiện sẽ bị tước quyền thừa kế.

IV. Hướng dẫn phân biệt truất quyền và các trường hợp khác

Trong thực tiễn áp dụng pháp luật về người không được hưởng di sản thừa kế, việc nhầm lẫn giữa các khái niệm pháp lý là khá phổ biến. Điều quan trọng là phải phân biệt rạch ròi giữa trường hợp bị truất quyền hưởng di sản (do hành vi bất xứng) với các tình huống khác cũng dẫn đến việc không nhận di sản, như từ chối nhận di sản hoặc không thuộc diện người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Việc bị tước quyền thừa kế theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 là một chế tài mang tính bắt buộc từ pháp luật, độc lập với ý chí của người thừa kế. Ngược lại, từ chối nhận di sản là hành vi pháp lý đơn phương, thể hiện ý chí chủ quan của người được hưởng. Ngoài ra, cần làm rõ sự khác biệt với khái niệm tại Điều 644 Bộ luật Dân sự về những người thừa kế đặc biệt. Việc phân biệt chính xác giúp xác định đúng tư cách của các bên, từ đó tiến hành việc phân chia di sản một cách công bằng, minh bạch và đúng pháp luật, tránh các tranh chấp kéo dài không đáng có. Mỗi trường hợp dẫn đến một hậu quả pháp lý khác nhau đối với phần di sản không được nhận.

4.1. So sánh Tước quyền thừa kế và Từ chối nhận di sản

Sự khác biệt cơ bản nằm ở bản chất pháp lý. Tước quyền thừa kế là một chế tài do pháp luật áp đặt dựa trên hành vi vi phạm của người thừa kế. Người này bị mất tư cách hưởng di sản một cách bị động. Ngược lại, từ chối nhận di sản (Điều 620 BLDS 2015) là một quyền, là hành vi tự nguyện của người được hưởng. Người từ chối vẫn được công nhận có quyền nhưng họ chủ động không nhận. Về hậu quả pháp lý, khi một người bị truất quyền hưởng di sản, phần di sản của họ được coi như họ đã chết trước người để lại di sản và được chia cho những người thừa kế khác. Trong khi đó, người từ chối nhận di sản thì phần của họ cũng được chia cho các đồng thừa kế, nhưng mục đích từ chối của họ có thể là để trốn tránh thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.

4.2. Phân biệt với người thừa kế không phụ thuộc di chúc

Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, quy định tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, là một cơ chế bảo vệ đặc biệt cho những người yếu thế. Họ bao gồm: con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng, và con đã thành niên mà không có khả năng lao động. Ngay cả khi di chúc không cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, họ vẫn được nhận đủ 2/3 suất đó. Tuy nhiên, quy định này có một ngoại lệ quan trọng: cơ chế bảo vệ này không áp dụng nếu họ thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này có nghĩa là, một người dù thuộc diện được bảo vệ nhưng nếu có hành vi bất xứng (ví dụ, con chưa thành niên nhưng có hành vi giả mạo di chúc) thì vẫn bị tước quyền thừa kế như bình thường.

V. Khám phá hậu quả pháp lý của việc bị tước quyền thừa kế

Việc một cá nhân bị xác định là người không được hưởng di sản thừa kế sẽ gây ra những hậu quả pháp lý trực tiếp và quan trọng đối với quá trình phân chia di sản. Về nguyên tắc, khi một người bị tước quyền thừa kế, họ sẽ bị loại bỏ hoàn toàn khỏi danh sách những người được nhận tài sản từ người để lại di sản, bất kể đó là thừa kế theo di chúc hay thừa kế theo pháp luật. Pháp luật coi như người đó không tồn tại tại thời điểm mở thừa kế. Điều này dẫn đến việc phần di sản mà lẽ ra người đó được hưởng sẽ được xử lý theo các quy định riêng. Việc xử lý này phụ thuộc vào hình thức thừa kế và các tình tiết cụ thể của vụ việc. Hiểu rõ các hậu quả này là vô cùng cần thiết để những người thừa kế còn lại có thể xác định đúng phần tài sản mình được nhận, cũng như để cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp một cách chính xác. Một điểm đáng lưu ý là quyền tự định đoạt của người lập di chúc vẫn được tôn trọng ở một mức độ nhất định, ngay cả khi người thừa kế đã có hành vi bất xứng.

5.1. Cách xử lý phần di sản của người bị truất quyền

Khi một người thừa kế bị truất quyền hưởng di sản, phần di sản của họ sẽ được xử lý như sau: Nếu là thừa kế theo pháp luật, phần di sản đó sẽ được chia đều cho những người thừa kế cùng hàng thừa kế còn lại. Pháp luật xem như người bị truất quyền đã chết trước thời điểm người để lại di sản qua đời. Nếu là thừa kế theo di chúc, việc xử lý sẽ phức tạp hơn. Nếu di chúc không có quy định về người thừa kế dự phòng cho trường hợp này, thì phần di sản đó sẽ được áp dụng theo quy định của pháp luật về thừa kế theo pháp luật và chia cho các người thừa kế thuộc các hàng thừa kế của người đã chết. Điều này nhằm đảm bảo di sản được phân chia hết và đúng đối tượng.

5.2. Trường hợp ngoại lệ Vẫn được hưởng dù có hành vi vi phạm

Khoản 2, Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 quy định một ngoại lệ quan trọng, thể hiện sự tôn trọng tối cao đối với ý chí của người để lại di sản. Theo đó, những người đã có hành vi vi phạm thuộc các trường hợp nêu trên vẫn có thể được hưởng di sản nếu người để lại di sản đã biết hành vi đó của họ, nhưng sau đó vẫn quyết định lập di chúc cho họ hưởng. Điều này được hiểu là một sự tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của người để lại di sản. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự tha thứ này phải được thể hiện rõ ràng bằng một di chúc hợp pháp được lập sau khi người đó biết về hành vi vi phạm. Nếu không có di chúc này, người vi phạm vẫn mặc nhiên bị tước quyền thừa kế theo pháp luật.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ NGƯỜI THỪA KẾ VÀ NGƯỜI KHÔNG ĐƯỢC QUYỀN HƯỞNG DI SẢN 1. KHÁI NIỆM VỀ THỪA KẾ VÀ QUYỀN THỪA KẾ 1. Khái niệm thừa kế Thừa kế là một quan hệ xã hội, là việc chuyển dịch tài sản của người đã chết cho người còn sống theo di chúc hoặc theo pháp luật. Trong thời kỳ đầu của chế độ cộng sản nguyên thủy những điều kiện về kinh tế, xã hội và hôn nhân phụ thuộc vào địa vị chủ đạo của người phụ nữ trong thị tộc.

Chế độ mẫu hệ với địa vị chủ đạo của người phụ nữ đã tạo ra tiền đề cho việc thừa kế tài sản của các con và những người thân thuộc của người mẹ. Tài sản của thị tộc do người mẹ quản lý, khi người mẹ chết đi thì di sản được chuyển cho những người thân thích trong thị tộc và tài sản của thị tộc được lưu truyền từ đời này sang đời khác. Đây chính là hình thức thừa kế đầu tiên của xã hội loài người về tư liệu sản xuất nhằm tiếp tục duy trì cuộc sống chung cho thị tộc. Sự phát triển của nền sản xuất xã hội đã làm thay đổi địa vị của người phụ nữ.

Sự ra đời của nhiều ngành nghề mới như: nông nghiệp, chăn nuôi, trồng trọt đòi hỏi sức khỏe và trí tuệ của người đàn ông, sản phẩm lao động mà người đàn ông làm ra không những đủ nuôi sống gia đình mà còn tạo ra của cải dư thừa. Địa vị của người đàn ông trong gia đình và trong từng bộ lạc dần dần được thiết lập. Đặc biệt khi nhà nước ra đời và quy định chế độ hôn nhân một vợ một chồng đã làm cho con cái biết rõ cha, mẹ của mình. Từ đó trong quan hệ gia đình đã xác lập huyết thống theo họ cha và chế độ gia đình phụ hệ thay thế cho chế độ mẫu hệ.

Các con trong gia đình có huyết thống với người cha sẽ mang họ cha và được thừa kế tài sản của cha. 12 Qua mỗi một thời kỳ, qua mỗi một sự phát triển của xã hội loài người tương ứng với sự phát triển của lực lượng sản xuất, của hình thức gia đình thì việc điều chỉnh quan hệ sở hữu có thay đổi dẫn theo sự thay đổi của các quan hệ thừa kế đó là do các nguyên nhân về kinh tế, quan hệ huyết thống, quan hệ hôn nhân trong xã hội quyết định. Ở Việt Nam, việc thừa kế di sản đã hình thành theo tập quán của từng dân tộc, từng vùng miền, thậm chí việc chia di sản thừa kế còn theo truyền thống của dòng tộc. Con cháu trong gia đình được hưởng di sản từ ông bà, cha mẹ và thực hiện nghĩa vụ thờ cúng tổ tiên, việc thờ cúng tổ tiên nhắc nhở con cháu nhớ công ơn của người đã chết.

Đây là một trong những truyền thống tốt đẹp của người Việt Nam được lưu truyền từ đời này sang đời khác. Có thể nói, thừa kế là sự chuyển dịch tài sản của người đã chết cho người còn sống theo truyền thống, phong tục tập quán của từng dân tộc. Người được hưởng tài sản có nghĩa vụ duy trì, phát triển những giá trị vật chất, tinh thần và những truyền thống, tập quán do thế hệ trước để lại. Quyền thừa kế Quyền thừa kế là một bộ phận của chế định thừa kế do vậy nó chứa đựng những yếu tố, đặc điểm của một chế định pháp luật.

Nếu chế định thừa kế điều chỉnh quan hệ xã hội trong lĩnh vực thừa kế thì quyền thừa kế là chế định được pháp luật bảo hộ quyền của cá nhân đối với tài sản thuộc sở hữu của họ trong việc dịch chuyển tài sản sau khi họ chết cho những người thừa kế có quyền hưởng thừa kế theo hình thức nhất định do pháp luật quy định. Căn cứ vào các quy định pháp luật thừa kế, có thể hiểu quyền thừa kế theo hai nghĩa sau đây: Thứ nhất: theo quy định tại Điều 631 Bộ luật Dân sự năm 2005 "Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho những người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật" [30]. Như vậy, có thể khái quát quyền thừa kế là tổng hợp các 13 quy định của pháp luật, quy định những trình tự để lại di sản, nhận thừa kế và quyền khởi kiện dân sự yêu cầu cơ quan nhà nước bảo vệ quyền lợi của người để lại di sản và quyền của người người hưởng thừa kế di sản. Thứ hai: Quyền thừa kế được hiểu là quyền của mỗi cá nhân trong việc để lại di sản của mình cho những người thừa kế, quyền trong việc nhận di sản thừa kế do người khác để lại và quyền trong việc khởi kiện để yêu cầu bảo vệ quyền thừa kế của mình trong thời hạn và thời hiệu khởi kiện phù hợp với các quy định của pháp luật.

Khái niệm chung về người thừa kế Người thừa kế là một khái niệm đã xuất hiện từ khi xuất hiện chế định pháp luật thừa kế, vì khi chế định này xuất hiện thì vần đề cần thiết đó là phải có người thừa kế. Vậy, khái niệm người thừa kế xuất hiện trong lịch sử loài người từ khi có bộ luật đầu tiên, trong pháp luật Việt Nam nó cũng đã được xuất hiện trong Bộ luật cổ của nước ta. Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện nay, pháp luật thừa kế Việt Nam chưa có quy định thế nào là người thừa kế. Về người thừa kế, qua các chế độ xã hội khác nhau nhưng cùng theo quan điểm chung là những người đó được hưởng di sản do người chết để lại theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Trong đó, người thừa kế theo di chúc là người được hưởng di sản của người chết để lại theo di chúc do người lập di chúc chỉ định, định đoạt trước khi họ chết. Người thừa kế theo di chúc có thể là cá nhân hoặc tổ chức tùy theo sự định đoạt của người để lại di chúc. Người thừa kế có thể là người có mối quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng với người chết hoặc không có các mối quan hệ này, không nhất thiết phải đáp ứng điều kiện về quan hệ này. Mặt khác, phạm vi những người thừa kế theo pháp luật còn phụ thuộc vào quan điểm lập pháp của từng thời kỳ lịch sử của một quốc gia nhất định.

14 Ở Việt Nam trước năm 1945, dưới chế độ thực dân phong kiến với ý thức hệ bảo vệ chế độ tư hữu tài sản nhằm duy trì sự bóc lột, giai cấp thống trị thường đề cao quyền sở hữu và xem nó là quyền thiêng liêng, luôn được quan tâm nhằm duy trì gia đình nội tộc. Do đó, quan hệ huyết thống luôn được đề cao và quan trọng nhất trong việc xác định những người có quyền thừa kế. Dưới chế độ dân chủ, nhân dân ta kể từ năm 1945 đến nay, người thừa kế theo pháp luật đã được mở rộng (nếu xét theo quan hệ huyết thống). Pháp luật thừa kế nước ta, đã dần xóa bỏ những tàn tích của chế độ phong kiến trong việc xác định người thừa kế.

Quan hệ bình đẳng giữa vợ chồng, giữa các con trong gia đình đã được pháp luật quy định, loại bỏ tư tưởng gia trưởng, tư tưởng trọng năm khinh nữ, bảo vệ quyền thừa kế của vợ góa và con gái đã kết hôn với người khác nhưng vẫn thuộc diện thừa kế của người chồng đã chết. Đây là một quy định có tính chất cách mạng, nó không những làm thay đổi quan hệ trong xã hội mà còn thay đổi tận gốc tư tưởng "xuất giá tòng phu", đồng thời bảo vệ trực tiếp quyền thừa kế của người vợ góa, mà trước đó người vợ góa đã kết hôn không thể có quyền này. Hiện nay, người thừa kế theo pháp luật chỉ có thể là cá nhân và là người thừa kế theo hàng thừa kế, khi đó trình tự thừa kế sẽ do pháp luật quy định. Người thừa kế theo pháp luật là người có mối quan hệ thân thích, gần gũi nhất với người để lại di sản.

Đó là những người có một trong ba mối quan hệ hôn nhân hoặc huyết thống hoặc nuôi dưỡng với người để lại di sản. Theo Đại Từ điển tiếng Việt của Nguyễn Như Ý làm chủ biên, Nxb Văn hóa thông tin, Hà Nội năm 1998 thì chỉ có chế định thừa kế là "được hưởng tài sản của cải do người chết để lại cho" [45] và Từ điển tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học, Nxb Đà Nẵng, 2003 quy định thừa kế là "hưởng của người chết để lại cho" [42] chứ không có định nghĩa thế nào là người thừa kế. Khái niệm người thừa kế đã được giải thích trong Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học, Nxb Công an nhân dân, 1999 của Trường Đại học Luật Hà Nội có 15 giải thích về người thừa kế là "Người được hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật" [38]. Hiện nay, trong Bộ luật Dân sự năm 2005, Điều 635 có quy định về Người thừa kế: Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết.

Trong trường hợp người thừa kế theo di chúc là cơ quan, tổ chức thì phải là cơ quan, tổ chức tồn tại vào thời điểm mở thừa kế [30]. Nhưng điều luật trên không phải là một khái niệm mà đó là quy định về điều kiện của người thừa kế. Để có thể được hưởng thừa kế thì những người thừa kế phải đáp ứng một số điều kiện theo quy định của pháp luật, các điều kiện đó có nội dung sau: Điều kiện đặt ra đối với người thừa kế là cá nhân: Khi một người chết đi thì có nghĩa là người đó không còn có năng lực chủ thể để tham gia vào các quan hệ pháp luật của Việt Nam. Các chủ thể luôn luôn phải đáp ứng điều kiện về năng lực chủ thể có nghĩa người đó phải còn sống vào thời điểm phát sinh quan hệ đó.

Trong quan hệ thừa kế cũng vậy, để được hưởng thừa thì người đó phải có năng lực chủ thể tức người đó phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế. Người còn sống tức người đó đã được sinh ra và chưa chết vào thời điểm mở thừa kế, theo Nghị định 158/2005 NĐ-CP của Chính phủ ngày 27/12/2005 về đăng ký và quản lý hộ tịch Điều 23 có quy định: "Trẻ em sinh ra sống được từ 24 giờ trở lên rồi mới chết cũng phải đăng ký khai sinh và đăng ký khai tử" [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ