Đề tài: Pháp luật về hoạt động Ngân hàng Thương mại trong chuyển đổi số ở Việt Nam

Nghiên cứu khoa học cấp trường: Pháp luật về hoạt động ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số (Phần 2). Phân tích, đánh giá và kiến nghị.

Chuyên ngành

Pháp Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề
196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Ngân Hàng Số Việt Nam 50 60 Ký Tự

Ngân hàng số đang trở thành xu hướng tất yếu tại Việt Nam, kéo theo đó là nhu cầu cấp thiết về một hành lang pháp lý hoàn chỉnh. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về pháp luật hiện hành liên quan đến ngân hàng số tại Việt Nam, bao gồm các quy định pháp luật, thông tư, nghị định, và những vấn đề còn tồn tại. Sự phát triển mạnh mẽ của Fintech và các dịch vụ ngân hàng số như thanh toán điện tử, eKYC, vay trực tuyến đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời từ phía nhà nước để đảm bảo an toàn, hiệu quả và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Theo Nghị quyết 52-NQ/TW năm 2019, Đảng ta xác định rõ việc “Hoàn thiện pháp luật, chính sách về tài chính - tiền tệ, thanh toán điện tử, quản lý thuế và các dịch vụ xuyên biên giới phù hợp với xu thế phát triển của kinh tế số”.

1.1. Sự phát triển ngân hàng số và nhu cầu pháp lý tại Việt Nam

Ngân hàng số không chỉ là việc số hóa các dịch vụ truyền thống mà còn là sự thay đổi về mô hình kinh doanh, quy trình hoạt động và trải nghiệm khách hàng. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của người dùng internet và điện thoại thông minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngân hàng số. Tuy nhiên, hành lang pháp lý hiện tại vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển này, dẫn đến nhiều rủi ro tiềm ẩn như an ninh mạng, bảo mật thông tin, và gian lận. Việc xây dựng một khung pháp lý toàn diện là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngân hàng số tại Việt Nam.Theo Quyết định 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021, mục tiêu tổng quát là “Phát triển các mô hình Ngân hàng số, gia tăng tiện ích, trải nghiệm khách hàng và thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện, phát triển bền vững trên cơ sở thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới, tiên tiến trong quản trị điều hành và cung ứng sản phẩm, dịch vụ theo hướng tự động hóa quy trình, tối ưu hóa hoạt động nghiệp vụ”.

1.2. Các văn bản pháp luật hiện hành điều chỉnh ngân hàng số

Hiện tại, hoạt động ngân hàng số tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một số văn bản pháp luật chính, bao gồm Luật Các Tổ Chức Tín Dụng, Luật Giao Dịch Điện Tử, Luật An Toàn Thông Tin Mạng, và các thông tư, nghị định hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, các văn bản này vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng, chưa đầy đủ, hoặc chưa phù hợp với thực tiễn phát triển của ngân hàng số. Ví dụ, các quy định về eKYC, hợp đồng điện tử, chữ ký số, và bảo vệ dữ liệu cá nhân còn nhiều bất cập, gây khó khăn cho các tổ chức tín dụng trong quá trình triển khai dịch vụ ngân hàng số. Bên cạnh đó, việc quản lý các rủi ro liên quan đến tiền ảo, tài sản ảo, và các giao dịch điện tử xuyên biên giới cũng là một thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý. Quyết định số 986/QĐ-TTg ngày 08/8/2018 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Nghị quyết số 50/NQ-CP ngày 17/4/2020 của Chính phủ về ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 52-NQ/TW là những định hướng quan trọng để thể chế hóa.

II. Thách Thức Pháp Lý Cho Ngân Hàng Số Tại Việt Nam 50 60 Ký Tự

Mặc dù có nhiều tiềm năng phát triển, ngân hàng số tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức pháp lý. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, gây khó khăn cho việc tuân thủ và giảm tính minh bạch. Bên cạnh đó, các quy định về an ninh mạng, bảo mật thông tin, và bảo vệ dữ liệu cá nhân còn chưa đủ mạnh để đối phó với các rủi ro ngày càng gia tăng. Việc thiếu một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cũng hạn chế sự sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực Fintech.

2.1. Rủi ro an ninh mạng và bảo mật thông tin trong ngân hàng số

Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp, gây ra những thiệt hại lớn về tài chính và uy tín cho các tổ chức tín dụng. Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng cũng là một vấn đề quan trọng, đặc biệt là khi GDPRPDPA đang trở thành những tiêu chuẩn quốc tế. Các tổ chức tín dụng cần phải đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp an ninh mạngbảo mật thông tin để đảm bảo an toàn cho hệ thống và dữ liệu của mình. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho nhân viên về an ninh mạng cũng là một yếu tố then chốt. Khung pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số phải quan tâm đến việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông qua việc quy định cụ thể về trách nhiệm của NHTM trong việc thiết lập hạ tầng công nghệ thông tin đảm bảo an toàn, hạn chế rủi ro.

2.2. Thiếu khung pháp lý thử nghiệm Sandbox cho Fintech

Việc thiếu một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) khiến cho các công ty Fintech gặp khó khăn trong việc thử nghiệm và triển khai các sản phẩm, dịch vụ mới. Sandbox là một môi trường pháp lý an toàn, cho phép các công ty Fintech thử nghiệm các giải pháp sáng tạo mà không phải lo lắng về việc vi phạm các quy định hiện hành. Việc xây dựng một Sandbox sẽ khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo, đồng thời giúp các cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về các công nghệ mới và các rủi ro tiềm ẩn. Các quy định của pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số cũng cần đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Tính hiệu quả được thể hiện qua việc pháp luật phải tạo điều kiện cho các NHTM hoạt động và phát triển dễ dàng, thuận lợi. Do đó, nếu như không có các quy định pháp luật mang tính hỗ trợ, thử nghiệm, nới lỏng thì hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số sẽ khó tồn tại và phát triển ở Việt Nam.

III. Hoàn Thiện Pháp Luật Cho Ngân Hàng Số Tại VN Giải Pháp 50 60 Ký Tự

Để giải quyết các thách thức pháp lý và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngân hàng số tại Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho ngân hàng số, bao gồm các quy định về eKYC, hợp đồng điện tử, chữ ký số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, và quản lý rủi ro. Bên cạnh đó, cần có một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) để khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực Fintech.

3.1. Xây dựng khung pháp lý đồng bộ và toàn diện cho ngân hàng số

Khung pháp lý cần phải bao gồm các quy định rõ ràng và chi tiết về eKYC, hợp đồng điện tử, chữ ký số, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, và quản lý rủi ro. Các quy định này cần phải phù hợp với thực tiễn phát triển của ngân hàng số và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý để đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán của các văn bản pháp luật. Đồng thời cần ban hành Nghị định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát hoạt động công nghệ tài chính trong lĩnh vực ngân hàng.

3.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển

Việc hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển sẽ giúp Việt Nam xây dựng một khung pháp lý tiên tiến và hiệu quả cho ngân hàng số. Cần nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về an ninh mạng, bảo mật thông tin, và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó, cần học hỏi kinh nghiệm về việc xây dựng và vận hành Sandbox, cũng như các chính sách hỗ trợ sự phát triển của Fintech.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Nghiên Cứu Về Pháp Luật Ngân Hàng Số 50 60 Ký Tự

Việc áp dụng các quy định pháp luật về ngân hàng số vào thực tiễn đòi hỏi sự chủ động và sáng tạo từ các tổ chức tín dụng. Các tổ chức tín dụng cần phải xây dựng các quy trình và hệ thống tuân thủ phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động của mình. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và giảm thiểu rủi ro. Các quy định về nhận tiền gửi, đảm bảo an toàn trong nhận tiền gửi mới chỉ dừng lại ở việc thực hiện những hoạt động này thông qua phương tiện điện tử, chưa đạt đến mức độ yêu cầu cao của chuyển đổi số.

4.1. Các mô hình ứng dụng pháp luật ngân hàng số hiệu quả tại Việt Nam

Một số tổ chức tín dụng đã triển khai thành công các mô hình ứng dụng pháp luật về ngân hàng số, mang lại hiệu quả cao trong việc tăng cường tuân thủ và giảm thiểu rủi ro. Các mô hình này bao gồm việc xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, triển khai các giải pháp an ninh mạng tiên tiến, và áp dụng các quy trình eKYC hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho nhân viên về pháp luật ngân hàng số cũng là một yếu tố quan trọng. Thông tư 23/2014/TT-NHNN ngày 15/10/2014 hướng dẫn việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán cho phép khách hàng sửi hồ sơ mở tài khoản thanh toán qua phương tiện điện tử.

4.2. Kết quả nghiên cứu về tác động của pháp luật ngân hàng số

Các nghiên cứu về tác động của pháp luật ngân hàng số cho thấy rằng việc xây dựng một khung pháp lý phù hợp có thể thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng số, tăng cường tuân thủ, giảm thiểu rủi ro, và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định pháp luật cần phải linh hoạt và phù hợp với thực tiễn phát triển của thị trường. Mặt khác, trong bối cảnh các công ty công nghệ tài chính (fintech) ngày càng lớn mạnh với đa dạng hoá các dịch vụ tài chính — ngân hàng trên môi trường số, các NHTM cần chuyển đổi số để phát triển và có phần cạnh tranh với các công ty fintech nhằm giữ được thị phần, lượng khách hàng sử dụng dịch vụ của mình.

V. Tương Lai Pháp Luật Ngân Hàng Số Việt Nam Dự Báo 50 60 Ký Tự

Trong tương lai, pháp luật về ngân hàng số tại Việt Nam sẽ tiếp tục được hoàn thiện và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các quy định về blockchain, tiền điện tử, tài sản ảo, và trí tuệ nhân tạo sẽ được bổ sung và điều chỉnh để quản lý các công nghệ mới và các rủi ro tiềm ẩn. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển sẽ giúp Việt Nam xây dựng một khung pháp lý tiên tiến và hiệu quả. Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 được thông qua ngày 22/6/2023, kế thừa có sửa đổi, bổ sung Luật Giao dịch điện tử 2005, nhằm khuyến khích chuyển đổi các hoạt động từ môi trường thực sang môi trường số trong tất cả các ngành, lĩnh vực.

5.1. Xu hướng phát triển pháp luật về tiền điện tử và tài sản ảo

Sự phát triển nhanh chóng của tiền điện tửtài sản ảo đòi hỏi các cơ quan quản lý phải có những giải pháp phù hợp để quản lý các công nghệ mới và các rủi ro tiềm ẩn. Các quy định về phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư sẽ được tăng cường. Bên cạnh đó, việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và minh bạch sẽ giúp thu hút đầu tư và thúc đẩy sự phát triển của thị trường tiền điện tửtài sản ảo.

5.2. Tác động của trí tuệ nhân tạo AI đến pháp luật ngân hàng số

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực ngân hàng số, từ việc cung cấp dịch vụ khách hàng đến quản lý rủi ro và phát hiện gian lận. Tuy nhiên, việc sử dụng AI cũng đặt ra những vấn đề pháp lý mới, liên quan đến trách nhiệm, quyền riêng tư, và bảo mật thông tin. Các quy định về AI cần phải đảm bảo rằng công nghệ này được sử dụng một cách có trách nhiệm và không gây hại cho người tiêu dùng. Ngoài ra cần phải quan tâm đến quy trình mở và sử dụng tài khoản thanh toán bang eKYC, pháp luật hiện không có quy định về vấn đề này.

VI. Kết Luận Pháp Luật Ngân Hàng Số Chìa Khóa Thành Công 50 60 Ký Tự

Tóm lại, pháp luật đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của ngân hàng số tại Việt Nam. Việc xây dựng và hoàn thiện một khung pháp lý đồng bộ, toàn diện, và phù hợp với thực tiễn là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự đổi mới, tăng cường tuân thủ, giảm thiểu rủi ro, và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Chỉ khi có một hành lang pháp lý vững chắc, ngân hàng số mới có thể phát huy tối đa tiềm năng và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

6.1. Vai trò của Nhà nước trong việc xây dựng hành lang pháp lý

Nhà nước cần chủ động và tích cực trong việc xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngân hàng số. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, sự tham gia của các chuyên gia và doanh nghiệp, và sự tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Các văn bản pháp luật cần phải được xây dựng một cách khoa học, minh bạch, và dễ hiểu, đồng thời phải được điều chỉnh kịp thời để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định việc sử dụng tài khoản ngoại tệ của các đối tượng.

6.2. Cơ hội và thách thức trong quá trình hoàn thiện pháp luật ngân hàng số

Quá trình hoàn thiện pháp luật về ngân hàng số mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Cơ hội là có thể xây dựng một hệ thống tài chính hiện đại, hiệu quả, và cạnh tranh. Thách thức là phải đối phó với các công nghệ mới và các rủi ro tiềm ẩn, đồng thời phải đảm bảo sự cân bằng giữa đổi mới và tuân thủ, giữa quyền riêng tưan ninh quốc gia. Vấn đề cần thiết là nhận diện, phân tích những nội dung liên quan đến chuyển đổi số trong hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng mà pháp luật chưa quy định hoặc đã có quy định nhưng còn hạn chế, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện.

18/09/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường pháp luật về hoạt động của ngân hàng thương mại ở việt nam trong bối cảnh chuyển đổi số phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, khung pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyến đổi số trên thực tế là một bộ phận của pháp luật ngân hàng, bởi lẽ về bản chất sản phẩm, dịch vụ mà các NHTM truyền thống cung cấp là giống nhau chỉ khác nhau về hình thức cung cấp, do đó sẽ phái chịu sự điều chỉnh như nhau từ pháp luật. Và trên thực tế, khi nghiên cứu quy định về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cánh chuyền đổi số của một số các quốc gia châu Á, có thê thấy về cơ bản các quy định là tương tự với ngân hàng truyền thống. Do đó, khi xây dựng khung pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số cần đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp với các quy định trong luật ngân hàng và các văn bản hướng dẫn cũng như các quy định của pháp luật Việt Nam nói chung. Về cơ bản, các quy định trong luật ngân hàng sẽ mang tính nguyên tắc, nền tảng cho hoạt động của Ngân hàng số; các văn bản pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyên đổi số 190 sẽ mang tính cụ thê, chỉ tiết.

Trong một số trường hợp, các quy định về hoạt động ngân hang của Ngân hàng thương mai trong bối cảnh chuyển đổi số có thé mang tính đặc thù, riêng biệt nhưng vẫn cần đảm bảo tính thống nhất với các quy định chung của pháp luật. Ở một khía cạnh khác, các khung pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mai trong bối cảnh chuyển đổi số cũng cần tương thích với các thông lệ và chuẩn mực quốc tê về hoạt động ngân hàng nói chung và chuyển đổi số nói riêng. Ba là, việc xây dựng khung pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bỗi cảnh chuyến đối số tại Việt Nam can bảo đảm tinh công khai, mình bạch, an toàn, hiệu quả và công bằng và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của người tiêu dùng và gắn với sự phát triển của fintech. Đảm bảo tính công khai, minh bạch, an toàn trong trong các quy định pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số à vô cùng quan trọng.

Ngoài ra, các quy định của pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số cũng cần đảm bao tính công bằng và hiệu quả. Tính hiệu quả được thể hiện qua việc pháp luật phải tạo điều kiện cho các NHShoat động và phát triển dễ dàng, thuận lợi. Do đó, nếu như không có các quy định pháp luật mang tính hỗ trợ, thử nghiệm, nới lỏng thì hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cánh chuyên đổi số sẽ khó tồn tại và phát triển ở Việt Nam, đương nhiên các quy định mang tính hỗ trợ này cũng không thê vượt ngoài khuôn khổ các quy định chung của pháp luật. Các quy định pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cánh chuyến đổi số cũng phải đảm bảo cho mục tiêu bảo vệ tốt nhất cho quyền lợi người tiêu dùng.

Người sử dụng các dịch vụ ngân hàng nói chung mà đặc biệt là người tiêu dùng dịch vụ hoạt động ngân hang của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đổi số luôn phải đối mặt với các rủi ro trong giao dịch ngân hàng trực tuyến như: lộ thông tin cá nhân, rủi ro lừa đảo, gian lận, bị phân biệt đối xử. Do đó khung pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mại trong bối cảnh chuyển đối số phải quan tâm đến việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng thông quá việc quy định cụ thể về trách nhiệm của NHTM trong việc thiết lập hạ tầng công nghệ thông tin đảm bao an toàn, hạn chê rủi ro; nghĩa vụ công khai các thông tin về sản phâm, dịch 191 vụ bao gồm loại hình sản phâm, phương thức cung ứng, rủi ro có liên quan; cách thức dé khách hàng phán hồi khi gặp sự cố, phương án xử lý khi xảy ra các rủi ro đối với khách hàng. Bên cạnh đó, khung pháp luật về hoạt động ngân hàng của Ngân hàng thương mai trong bối cảnh chuyển đối số phải gắn liền với hoạt động fintech bởi thực chất, tùy thuộc vào quy mô, khả năng tài chính và nguồn lực của mỗi ngân hàng sẽ có mức độ chuyển đổi số khác nhau, tuy nhiên thời điểm hiện tại hầu hết các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đều đã cho ra mắt ứng dụng ngân hàng số, nỗ lực tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm số của mình. Hỗ trợ quá trình chuyển đối số ngân hàng không thể không kế đến sự đóng góp của các sản phẩm, dịch vụ công nghệ tài chính (Fintech).

Việt Nam luôn xác định đôi mới sáng tạo chuyển đối số là động lực chính để tăng trưởng nền kinh tế quốc gia và các sản phẩm, dịch vụ công nghệ tài chính (Fintech) là một phần tất yếu trong quá trình đổi mới sáng tạo và chuyền đổi số quốc gia. Chi phí để tự vận hạnh và xây dựng chuyển đổi số của NHTM là quá cao nên phần lớn các NHTM đều phải mua và thuê giải pháp công nghệ trong chuyền đổi số. DANH MỤC TÀI LIỆU 1. Nguyễn Hữu Cung (2019), Thị trường bán lẻ Việt Nam: Những xu hướng chuyên dich mới.vn/thi-truong-ban-le-viet-nam-nhung-xu- huong- chuyen-dich-moi.

OECD, Going Digital: Shaping Policies, Improving Lives. Understanding digital transformation.org/sites/5See7fe5- en/index.html?itemId=/content/component/58ee7fe5-en/ 3. OPSI, Digital Transformation. _ https://oecd-opsi.org/guide/digital- transformation/ 4.

Tài liệu hội thao khoa học cấp Ngành, Ngân hàng Nha nojéc Việt Nam “Hành lang pháp lý cho ngân hàng số tại Việt Nam”, tháng 12/2017. Tài liệu hội thảo khoa học cấp Ngành, Ngân hàng Nhà nøjớc Việt Nam “Ngành Ngân hàng Việt Nam với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư”, tháng 6/2018. 192 Chuyên đề 2: Pháp luật về hoạt động nhận tiền gui cua ngân hang thương mai trong boi cảnh chuyên đồi sô TS. Nguyễn Ngọc Yến? & CN.

Vũ Thị như Quỳnh!?? TOM TAT: Chuyến đối số (Digital Transformation) là khái niệm ra đời trong thời đại internet bùng nổ, đang trở nên phổ biến trong thời gian gần đây, mô tả việc ứng dụng công nghệ số (digitalize) vào tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp. Nếu dat hiệu quả, hoạt động này sẽ thay đổi toàn diện (transformation) cách thức mà một doanh nghiệp hoạt động, tang hiệu quả hợp tác, tối ưu hóa hiệu suất làm việc và mang lại giá trị cho khách hàng và rộng hơn là cá nền kinh tế. Chuyến đổi số không chỉ là một xu thế của mọi lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực ngân hàng, tiền tệ. Bài viết nhằm phân tích một số van dé lý luận về chuyên đổi số trong hoạt động nhận tiền gửi của ngân hàng thương mại, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật về van dé này, từ đó gợi mo một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về chuyên đổi số trong hoạt động ngân hàng thương mại của tổ chức tín dụng cũng như giải pháp nhằm nâng cao hiệu qua thực hiện trên thực tế.

Từ khoá: nhận tiền gửi, pháp luật về chuyển đổi số, ngân hàng thương mại ĐẶT VẤN ĐÈ Trên thé giới, đặc biệt ở những quốc gia phát triển, chuyển đổi số đã trở thành yêu cầu mang tính tiên quyết đối với sự tồn tại và phát triển của ngành ngân hàng. Ở Việt Nam, chuyển đôi số được xem là một trong những trụ cột chính trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021 — 2030 của Đại hội XIII, trong đó, lĩnh vực tài chính — ngân hàng là một trong tám lĩnh vực cần ưu tiên chuyển đối số nhăm hướng tới việc phát triển đa dạng các kênh phân phối, đối mới sáng tạo, tự động hoá quy trình cung cấp dịch vụ ngân hàng số của các tô chức tín dụng. Ngày 11/05/2021, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định số 810/QD-NHNN phê duyệt Kế hoạch chuyền déi số ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Ngày 11/5 cũng được chọn là Ngày chuyển đối số ngành Ngân hàng, cùng với Ngày 10/10 hàng năm được Thú tướng Chính phủ chọn là Ngày chuyên đổi số quốc gia.

Xét trong phạm vi hoạt động huy động vốn của các tổ chức tín dụng, chuyền đối số mang lại nhiều lợi ích đồng thời cũng đặt ra những khó khăn, thách thức cho tổ chức tín dụng khi thực hiện hoạt động ngân hàng. Một trong số những khó khăn, thách thức là khoảng trống trong các quy định của pháp luật về vấn đề này. Giải pháp được Thủ tướng Chính phủ đưa ra nhằm tạo nền móng chuyển đổi số là chấp nhận thử nghiệm san phẩm, giải pháp, dịch vụ, mô hình kinh doanh số trong khi quy định pháp lý chưa đầy đủ, rõ ràng, 122 Khoa Pháp luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội 123 Sinh viên Khoa Pháp luật kinh tê, Trường Đại học Luật Hà Nội 193 song song với việc hoàn thiện hành lang pháp lý!?!. Bởi vậy, van đề cần thiết là nhận diện, phân tích những nội dung liên quan đến chuyển đổi số trong hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng mà pháp luật chưa quy định hoặc đã có quy định nhưng còn hạn chế, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm hoàn thiện.

Những vấn đề lý luận về hoạt động nhận tiền gửi của Ngân hàng thương mại ở Việt Nam trong bối cảnh chuyến đối số. Đối với lĩnh vực ngân hàng, yêu cầu chuyển đổi số và quá trình chuyền đổi số diễn ra vô cùng mạnh mẽ. Những nghiên cứu đã công bố chỉ ra rằng, hoạt động ngân hang từ chuyển đổi số không còn cần tới hội sở chính và hàng nghìn chi nhánh, điểm giao dịch như hoạt động ngân hàng truyền thống, thay vào đó là điện thoại thông minh — sản phẩm có thé thay thé cả ATM lẫn chi nhánh'!?5. Nhìn chung, chuyến đổi số trong lĩnh vực ngân hàng là việc tích hợp số hoá và công nghệ số vào mọi lĩnh vực ngân hàng, là sự thay đổi về văn hoá, tổ chức và cách thức hoạt động của ngân hàng thông qua công nghé!”®.

Thêm vào đó, khi xác định mục tiêu của chuyên đồi số là mang lại những giá tri cao hơn trong việc sử dung dich vụ từ phía khách hàng, dễ dang nhận thấy chuyền đổi số là yêu cầu đặt ra đối với các kênh huy động vốn từ khách hàng là các tổ chức, cá nhân trong nền kinh tế mà các TCTD thực hiện. Ở đây, kênh huy động vốn chính và chủ yếu của NHTM là hoạt động nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ