Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về dịch vụ môi trường ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Thùy Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Duy Nghĩa, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh năm 2023. Đề tài thuộc ngành Luật học, chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9.07).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo vệ môi trường (BVMT) là vấn đề có tầm quan trọng chiến lược đối với sự phát triển bền vững của quốc gia. Nhằm huy động tối đa nguồn lực xã hội cho hoạt động này, Chiến lược BVMT quốc gia đã xác định xã hội hóa công tác BVMT là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, trong đó phát triển dịch vụ môi trường (DVMT) là hướng tiếp cận cơ bản. Việc phát triển DVMT vừa giúp các chủ thể thực hiện nghĩa vụ BVMT theo quy định pháp luật (như đánh giá tác động môi trường, xử lý chất thải), vừa nâng cao tỷ trọng của khu vực dịch vụ trong nền kinh tế.

Trước bối cảnh áp lực ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu gia tăng, Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách và văn bản quy phạm pháp luật nhằm thúc đẩy ngành DVMT: Chỉ thị số 36/CT-TW (1998), Chỉ thị số 29/CT-TW (2009), Nghị quyết số 41-NQ/TW (2004), Nghị quyết số 06-NQ/TW (Khóa XII), Chỉ thị số 15/2007/CT-TTg, Luật BVMT qua các thời kỳ (2005, 2014, 2020), cùng hàng loạt quyết định phê duyệt đề án của Thủ tướng Chính phủ (Quyết định số 1030/QĐ-TTg năm 2009, Quyết định số 249/QĐ-TTg năm 2010, Quyết định số 1463/QĐ-TTg năm 2016, Quyết định số 1570/QĐ-TTg năm 2016, Quyết định số 192/QĐ-TTg năm 2017, Quyết định số 1658/QĐ-TTg năm 2021, Quyết định số 882/QĐ-TTg năm 2022). Đồng thời, Việt Nam đã ký kết nhiều cam kết quốc tế về mở cửa thị trường DVMT như Biểu cam kết gia nhập WTO và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).

Mặc dù số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường tăng nhanh, Báo cáo tổng kết 8 năm thi hành Luật BVMT 2005 và Báo cáo tổng kết 5 năm thi hành Luật BVMT 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường đều chỉ ra rằng: phần lớn doanh nghiệp cung cấp DVMT có quy mô nhỏ và vừa, thiếu nguồn lực giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách; các chính sách hỗ trợ chủ yếu dừng lại ở mức định hướng; việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi còn nhiều vướng mắc. Pháp luật hiện hành còn tồn tại những bất cập trong việc điều chỉnh quan hệ cung ứng và sử dụng DVMT theo cơ chế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước. Đây chính là khoảng trống đòi hỏi phải có một nghiên cứu toàn diện dưới góc độ kinh tế học pháp luật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật về DVMT, từ đó xác định định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về DVMT ở Việt Nam. Để đạt được mục đích trên, luận án giải quyết năm nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về DVMT (khái niệm, đặc điểm, phân loại, vai trò của DVMT).
  2. Phân tích khái niệm, đặc điểm và xác định nội dung của pháp luật về DVMT.
  3. Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế về DVMT để rút ra bài học cho Việt Nam.
  4. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về DVMT ở Việt Nam; phát hiện hạn chế, bất cập và xác định nguyên nhân trong hệ thống quy định cũng như thực tiễn thi hành.
  5. Đưa ra định hướng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật về DVMT ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học về DVMT và pháp luật DVMT; các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội tác động đến sự điều chỉnh pháp luật; hệ thống quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng; kinh nghiệm pháp luật của Hoa Kỳ và một số quốc gia trên thế giới.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào khía cạnh pháp lý của việc cung ứng và sử dụng DVMT, tiếp cận dưới góc độ kinh tế học pháp luật.
  • Phạm vi thời gian: Giới hạn phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật từ thời điểm Chính phủ phê duyệt Chiến lược BVMT quốc gia (tháng 9/2012) đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2023).
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào hệ thống pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam; các quy định quốc tế được sử dụng làm cơ sở đối chiếu, so sánh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài thành 4 nhóm chính:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU                           |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu tổng quan về dịch vụ công, DVMT và thị trường DVMT               |
|    - Quốc tế: APEC (2013, 2021, 2022); OECD & EUROSTAT (1995, 1999, 2001);    |
|      European Commission (2009); WTO (1998, 2000, 2001, 2005); UNCTAD (2003);  |
|      Colin Kirkpatrick (2006); Olivier Cattaneo và cộng sự (2010);             |
|      Aparna Sawhney (2003, 2008); Mark D. Griffith (2009); USITC (2013).      |
|    - Việt Nam: Bộ TN&MT (2010); Bộ Công Thương (2008); Trần Ngọc Ngoạn (2016);|
|      Chu Thị Mai Phương và cs (2019); Phạm Nguyên Minh và cs (2016);           |
|      Nguyễn Quang Vỹ (2012); Đỗ Anh Đức và Lê Hồng Sơn (2020);                 |
|      Phạm Thị Hồng Điệp (2013); Tạ Quang Ngọc (2021); Lê Chi Mai (2002);       |
|      Đinh Tuấn Minh (2018); La Trần Bắc (2020).                                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Nghiên cứu DVMT dưới góc độ chính sách và chiến lược                       |
|    - Quốc tế: OECD (2019); UNCTAD (1998).                                     |
|    - Việt Nam: Báo cáo Bộ TN&MT (2010); MUTRAP III (2009); Viện Chiến lược    |
|      Chính sách TN&MT (2012); David Luff và cs - EU-MUTRAP (2015);             |
|      Phạm Sinh Thành (2015); Vũ Đình Nam (2013); Dương Thị Thanh Xuyến và     |
|      Nguyễn Thị Phương Mai (2016); Hồ Công Hòa (2015).                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Nghiên cứu DVMT dưới góc độ pháp lý                                        |
|    - Võ Thị Kim Tuyến (Luận án TS năm 2018; bài báo năm 2017);                |
|    - Vũ Thị Duyên Thủy (2016).                                                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Nghiên cứu về các dịch vụ cụ thể của dịch vụ môi trường                   |
|    - APEC Policy Support Unit (2017); Scott Wallsten và cs (2004);            |
|      Katko (2000); USITC (2004, 2005); Jennifer Baumert và Laura Bloodgood   |
|      (2004); Dan Pan, Ruiyao Ying, Zuhui Huang (2017).                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Qua rà soát, tác giả nhận thấy phần lớn các công trình trước đây tiếp cận DVMT dưới góc độ kinh tế môi trường, quản lý công hoặc chính sách thương mại. Một số nghiên cứu pháp lý đã thực hiện (tiêu biểu như luận án của Võ Thị Kim Tuyến năm 2018 về Pháp luật về phát triển DVMT ở Việt Nam) tập trung vào khía cạnh thúc đẩy phát triển thị trường nhưng chưa phân tích sâu cơ chế điều chỉnh pháp luật dưới góc độ kinh tế học pháp luật, chưa làm rõ bản chất mối quan hệ giữa chi phí xã hội và chi phí tư nhân, cũng như chưa xử lý triệt để vai trò hai mặt của Nhà nước (vừa là cơ quan quản lý quyền lực công, vừa là chủ thể cung ứng/sử dụng dịch vụ). Luận án của Nguyễn Hoàng Thùy Trang tập trung giải quyết khoảng trống này bằng việc xây dựng hệ tiêu chí đánh giá pháp luật dựa trên các học thuyết kinh tế học thực chứng và chuẩn tắc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án ứng dụng phương pháp tiếp cận kinh tế học đối với pháp luật (Economic Approach to Law - dựa trên quan điểm của Miceli, 2009) để đánh giá tính hiệu quả kinh tế của các quy tắc pháp lý. Hệ thống lý thuyết nền tảng gồm:

STT Tên lý thuyết / Mô hình Tác giả tiêu biểu Ứng dụng trong luận án
1 Lý thuyết Phát triển bền vững Các văn kiện quốc tế & luật môi trường Xác lập mục tiêu cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và BVMT.
2 Lý thuyết Hiệu quả Pareto & Tiêu chí Kaldor Vilfredo Pareto, Nicholas Kaldor (1908–1986) Đánh giá chính sách phân bổ nguồn lực; xác định sự can thiệp của Nhà nước nhằm bù đắp tổn thất phúc lợi xã hội (như cơ chế trợ giá).
3 Hàm số Phúc lợi xã hội (Social Welfare Function) Abram Bergson (1938), Paul Samuelson (1947) Đánh giá mức độ tối đa hóa phúc lợi của người dân thông qua quyền tự do lựa chọn chất lượng môi trường và giá trị tâm sinh.
4 Lý thuyết Người gây ô nhiễm phải trả tiền (PPP Principle) Arthur Cecil Pigou (1920) Xác định bản chất giá/phí DVMT nhằm nội vi hóa chi phí ngoại tác ($x' > x$) vào chi phí của bên xả thải thông qua thuế, phí, giá dịch vụ.
5 Nguyên lý Cân bằng Lindahl Erik Lindahl Giải quyết hiện tượng "kẻ ăn không" (free-rider) đối với hàng hóa công cộng có ngoại ứng tích cực bằng cách định giá theo mức sẵn lòng chi trả.
6 Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Costs) Ronald Harry Coase (1937, 1960) Nhận diện rào cản ngoại tác; xác lập quyền tài sản rõ ràng để giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy đàm phán hợp đồng cung ứng DVMT.
7 Lý thuyết Can thiệp kinh tế vĩ mô John Maynard Keynes (1936) Cơ sở cho sự can thiệp của Nhà nước khi thị trường thất bại đối với hàng hóa công; áp dụng mô hình kinh tế hỗn hợp trong quản lý DVMT.
8 Lý thuyết Tự do hợp đồng (Freedom of Contract) Adam Smith, Jeremy Bentham, Charles Fried (1981), Hanoch Dagan & Michael Heller (2013, 2017) Bảo đảm nguyên tắc tự nguyện, tự do thỏa thuận nội dung và lựa chọn hình thức hợp đồng cung ứng DVMT và hợp đồng dự án PPP.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Thu thập, phân loại và xử lý dữ liệu thứ cấp và sơ cấp về số lượng doanh nghiệp, thị trường xử lý nước thải, rác thải bằng các phần mềm bảng tính; biểu diễn qua bảng số liệu và biểu đồ.
  • Phương pháp phân tích pháp lý và kinh tế: Phân tích định tính các khái niệm, nội dung quy phạm pháp luật và án lệ/vụ việc thực tiễn; phân tích định lượng dựa trên mô hình hóa tương quan giữa chính sách pháp luật với chi phí - lợi ích xã hội.
  • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu các định nghĩa của GATS (WTO), OECD, EUROSTAT với pháp luật Việt Nam; so sánh quy định pháp luật giữa các thời kỳ và nghiên cứu kinh nghiệm quản lý của Hoa Kỳ, EU để rút ra bài học thể chế.
  • Phương pháp chứng minh: Lập luận logic nhằm kiểm định tính khả thi, tính cần thiết của các giải pháp hoàn thiện thể chế được đề xuất.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật BVMT 2005, 2014, 2020; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư 2020; Luật Giá...); các báo cáo tổng kết thi hành pháp luật của Bộ Tài nguyên và Môi trường (năm 2013, 2020); số liệu thống kê của Tổng cục Môi trường; các hiệp định và tài liệu hướng dẫn của WTO, APEC, OECD, EUROSTAT và các tạp chí khoa học chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu pháp luật về dịch vụ môi trường

Chương 1 tổng hợp các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế về dịch vụ công, thị trường DVMT, chính sách phát triển và các phân ngành DVMT cụ thể. Tác giả chỉ ra các khoảng trống lý luận về phương diện pháp lý trong các nghiên cứu kinh tế trước đây. Trên cơ sở đó, chương này thiết lập khung lý thuyết đa ngành dựa trên kinh tế học pháp luật (hiệu quả Pareto, thuế Pigou, cân bằng Lindahl, chi phí giao dịch Coase, điều tiết vĩ mô Keynes, hàm phúc lợi xã hội Bergson-Samuelson và quyền tự do hợp đồng). Đây là nền tảng để trả lời câu hỏi nghiên cứu về bản chất pháp lý của DVMT và tiêu chí hoàn thiện pháp luật về DVMT tại Việt Nam.

Chương 2: Lý luận về dịch vụ môi trường và về pháp luật dịch vụ môi trường

Chương 2 làm rõ nội hàm khái niệm DVMT từ các góc độ tiếp cận khác nhau:

  1. Theo GATS (WTO): Xác định thông qua Hệ thống phân loại CPC (Danh mục W/120) theo phương pháp liệt kê và loại trừ, gồm 4 nhóm chính: Dịch vụ nước thải (CPC 9401), Dịch vụ rác thải (CPC 9402), Dịch vụ vệ sinh và tương tự (CPC 9403), Dịch vụ môi trường khác (CPC 9404, 9405, 9406, 9409). GATS phân biệt rõ DVMT với các dịch vụ xây dựng mạng lưới cấp thoát nước (CPC 51330) hoặc phân phối nước sạch (CPC 18000).
Nhóm dịch vụ theo GATS Mã CPC Nội dung chính Hoạt động loại trừ
Dịch vụ về nước thải (Sewage services) CPC 9401 Xử lý nước thải để đẩy nhanh chu trình tự nhiên đưa nước trở lại môi trường Không bao gồm thu gom, làm sạch, phân phối nước (CPC 18000) và xây dựng cống rãnh (CPC 51330)
Dịch vụ về rác thải (Refuse disposal services) CPC 9402 Thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn từ hộ gia đình, cơ quan, nhà máy; giảm thiểu rác thải Không bao gồm buôn bán phế liệu (CPC 62118, 62278) và nghiên cứu R&D môi trường (CPC 85)
Dịch vụ vệ sinh & tương tự (Sanitation and similar services) CPC 9403 Quét dọn ngoài trời, dọn băng tuyết Không bao gồm làm sạch tòa nhà (CPC 87401) hoặc kiểm soát sâu bệnh nông nghiệp (CPC 88110)
Dịch vụ môi trường khác (Other environmental services) CPC 9404, 9405, 9406, 9409 Làm sạch khí thải (9404), giảm tiếng ồn (9405), bảo vệ thiên nhiên/cảnh quan (9406), các dịch vụ khác (9409) Không bao gồm đánh giá và giảm thiểu thiệt hại rừng (CPC 881)
  1. Theo OECD và EUROSTAT: Đặt DVMT trong khái niệm rộng hơn là "ngành công nghiệp môi trường", phân chia thành 3 nhóm: nhóm quản lý ô nhiễm (gồm cả hoạt động kỹ thuật hạt nhân và hoạt động tư vấn phi hạt nhân), nhóm công nghệ làm sạch, và nhóm quản lý tài nguyên.
  2. Theo Biểu cam kết gia nhập WTO của Việt Nam: Phạm vi mở cửa thị trường tập trung vào 4 phân ngành: Xử lý nước thải (CPC 9401), Xử lý rác thải (CPC 9402), Xử lý tiếng ồn (CPC 9404), và Đánh giá tác động môi trường (CPC 9409).
  3. Phân loại và Đặc điểm DVMT: Phân loại theo đối tượng dịch vụ, chủ thể cung ứng, chủ thể sử dụng và mức độ can thiệp của Nhà nước; chỉ ra đặc tính "giao thoa" (inter-sectoral), tính công ích kết hợp tính thương mại và tính phụ thuộc cao vào khung pháp lý bảo vệ môi trường.
  4. Nội dung và Nguồn của pháp luật DVMT: Xác định các yêu cầu xây dựng pháp luật (phù hợp kinh tế thị trường, huy động nguồn lực xã hội, bảo đảm minh bạch và hội nhập quốc tế) cùng cơ cấu nội dung điều chỉnh.

Chương 3: Thực trạng pháp luật về dịch vụ môi trường ở Việt Nam

Chương 3 phân tích quy định hiện hành và thực tế áp dụng tại Việt Nam trên các khía cạnh chủ chốt:

  • Chủ thể cung ứng DVMT: Loại hình doanh nghiệp, phạm vi hoạt động và cơ chế lựa chọn nhà cung ứng (đấu thầu, đặt hàng, giao nhiệm vụ). Số lượng doanh nghiệp DVMT tăng trưởng nhanh qua các thời kỳ nhưng năng lực còn phân tán:
Năm Lĩnh vực Xử lý nước thải Lĩnh vực Thu gom & Xử lý CTR Tổng số DN ngành DVMT
2007 36 DN 270 DN Chưa có thống kê tổng thể
2010 153 DN 463 DN Tăng trưởng vốn bình quân 78%/năm (nước thải)
2012 Đạt tốc độ tăng số lượng 62%/năm (2007–2010) Tốc độ tăng vốn 36%/năm (2007–2010) 3.982 DN (3.581 DN thành lập 2006–2012)
2019 Quy mô chủ yếu là vừa và nhỏ Khó khăn tiếp cận vốn ưu đãi 4.938 DN
  • Giá dịch vụ môi trường: Cơ chế định giá dịch vụ, thẩm quyền định giá và các biện pháp trợ giá, hỗ trợ giá của Nhà nước đối với dịch vụ thu gom, xử lý chất thải sinh hoạt.
  • Quản lý chất lượng dịch vụ: Các điều kiện đầu tư kinh doanh DVMT, giấy phép môi trường, tiêu chuẩn kỹ thuật; cơ chế kiểm tra, thanh tra, xử lý vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự trong lĩnh vực môi trường.
  • Ưu đãi và hỗ trợ: Thực trạng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất, hỗ trợ lãi suất vay vốn; chỉ ra hạn chế của cơ chế hỗ trợ trực tiếp vào lợi nhuận thay vì hỗ trợ phát triển dung lượng thị trường.
  • Hợp đồng trong cung ứng và sử dụng DVMT: Thực tiễn áp dụng hợp đồng cung ứng dịch vụ thương mại thông thường và hợp đồng dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP).

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện pháp luật về dịch vụ môi trường

Chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Quan điểm và mục tiêu: Hoàn thiện pháp luật gắn với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
  • Chuẩn hóa mã ngành: Hoàn thiện hệ thống mã ngành kinh tế đối với DVMT tương thích với bảng phân loại CPC của quốc tế.
  • Hoàn thiện quy chế chủ thể: Minh bạch hóa cơ chế lựa chọn nhà đầu tư, bình đẳng giữa khu vực công lập và tư nhân.
  • Đổi mới cơ chế giá và trợ giá: Chuyển đổi từ phí môi trường mang tính bao cấp sang giá DVMT tính đúng, tính đủ chi phí theo nguyên tắc Pigou; Nhà nước thực hiện trợ giá có mục tiêu cho người tiêu dùng thuộc diện chính sách.
  • Nâng cao hiệu lực quản lý chất lượng: Siết chặt các điều kiện kinh doanh có điều kiện, hoàn thiện cơ chế giám sát độc lập chất lượng xả thải.
  • Chuyển dịch phương thức ưu đãi, hỗ trợ: Chuyển từ việc ưu đãi miễn giảm thuế thuần túy sang hỗ trợ mở rộng thị trường, kích cầu sử dụng DVMT thông qua các công cụ tài chính và mua sắm công xanh.
  • Hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng: Ban hành mẫu hợp đồng dịch vụ chuẩn và quy định chi tiết về phân chia rủi ro trong hợp đồng PPP đối với các dự án hạ tầng môi trường.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận: Luận án xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về pháp luật DVMT dựa trên sự kết hợp giữa lý luận pháp luật kinh tế và các học thuyết kinh tế học (Pareto, Pigou, Lindahl, Coase, Keynes). Luận án làm rõ vai trò kép của Nhà nước trong thị trường DVMT: vừa giữ vai trò quản lý nhà nước bằng quyền lực công, vừa đóng vai trò là chủ thể trực tiếp đầu tư, cung ứng hoặc sử dụng dịch vụ.
  2. Về tiêu chí đánh giá: Luận án xác lập hệ thống tiêu chí kinh tế học pháp luật để đánh giá hiệu quả của quy phạm pháp luật DVMT, chỉ ra mối tương quan giữa tổng lợi ích xã hội và chi phí tư nhân.
  3. Về hướng tiếp cận chính sách ưu đãi: Luận án đề xuất sự chuyển dịch căn bản trong chính sách ưu đãi, hỗ trợ:
    • Cách tiếp cận cũ: Tập trung ưu đãi trực tiếp vào lợi nhuận của doanh nghiệp cung ứng thông qua miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc tiền thuê đất, dễ dẫn đến hiện tượng trục lợi chính sách.
    • Cách tiếp cận mới: Nhà nước chuyển sang hỗ trợ mở rộng quy mô thị trường thông qua kích cầu sử dụng dịch vụ, hỗ trợ người sử dụng DVMT để tăng sản lượng tiêu dùng, giúp doanh nghiệp cung ứng đạt quy mô kinh tế tối ưu (economies of scale) và gia tăng tỷ suất lợi nhuận cận biên.
  4. Về giải pháp lập pháp: Kiến nghị các nội dung cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung Luật BVMT, Luật Đầu tư, Luật Giá, Luật PPP và các văn bản hướng dẫn thi hành về phân loại mã ngành DVMT, định giá dịch vụ và chuẩn hóa hợp đồng mẫu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực tiễn chủ yếu từ tháng 9/2012 đến năm 2023 và tập trung vào các dịch vụ môi trường truyền thống (xử lý nước thải, quản lý chất thải rắn sinh hoạt, đánh giá tác động môi trường). Một số dịch vụ mới phát sinh trong kinh tế tuần hoàn và thị trường trao đổi tín chỉ carbon chỉ mới được đề cập ở mức độ định hướng do khung pháp lý trong nước đang trong quá trình thử nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế pháp lý điều chỉnh các loại hình DVMT mới như dịch vụ sàn giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính/tín chỉ carbon, dịch vụ kiểm kê khí nhà kính, và hoàn thiện cơ chế chia sẻ rủi ro tài chính chuyên sâu trong các dự án PPP xử lý rác thải phát điện.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước (Bộ TN&MT, Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ Tài chính): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện các nghị định, thông tư hướng dẫn Luật BVMT 2020, xây dựng danh mục mã ngành kinh tế DVMT và đổi mới cơ chế định giá, đấu thầu đặt hàng DVMT công ích.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Luật Kinh tế: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp tiếp cận kinh tế học pháp luật trong việc xử lý các vấn đề pháp lý môi trường và dịch vụ công.
  • Đối với cộng đồng doanh nghiệp DVMT và nhà đầu tư: Giúp nắm bắt khung pháp lý về điều kiện kinh doanh, quyền tự do hợp đồng và cơ chế ưu đãi đầu tư trong các dự án hợp tác công tư (PPP).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định DVMT theo các chuẩn mực quốc tế nào?

Luận án đối chiếu định nghĩa DVMT theo hai hệ thống chuẩn mực quốc tế chính:

  • Theo GATS (WTO): Dựa trên danh mục phân ngành W/120 và mã phân loại sản phẩm CPC (chủ yếu là CPC 9401 về nước thải, CPC 9402 về rác thải, CPC 9403 về vệ sinh, CPC 9404–9409 về các dịch vụ môi trường khác).
  • Theo OECD và EUROSTAT: Tiếp cận theo khái niệm rộng về ngành công nghiệp môi trường, chia làm 3 nhóm: Quản lý ô nhiễm, Công nghệ làm sạch và Quản lý tài nguyên, bao gồm cả các hoạt động kỹ thuật lõi lẫn các dịch vụ tư vấn, phân tích phi kỹ thuật.

2. Sự khác biệt giữa cam kết WTO của Việt Nam và phân loại GATS về DVMT là gì?

Trong Biểu cam kết dịch vụ gia nhập WTO, Việt Nam không mở cửa toàn bộ các phân ngành theo GATS mà giới hạn mở cửa ở 4 phân ngành cụ thể: (1) Dịch vụ xử lý nước thải (CPC 9401); (2) Dịch vụ xử lý rác thải (CPC 9402); (3) Dịch vụ xử lý tiếng ồn (CPC 9404); và (4) Dịch vụ đánh giá tác động môi trường (CPC 9409).

3. Tại sao tác giả áp dụng lý thuyết của Arthur Cecil Pigou và Ronald Coase vào nghiên cứu pháp luật DVMT?

  • Lý thuyết của Pigou (1920): Cung cấp cơ sở lý luận cho nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền". Khi chi phí xã hội phát sinh ($x'$) lớn hơn chi phí sản xuất tư nhân ($x$), Nhà nước phải dùng công cụ giá/thuế/phí DVMT để buộc bên xả thải nội vi hóa chi phí ô nhiễm, từ đó đưa giá hàng hóa về đúng giá trị thực tế nhằm giảm tải áp lực môi trường.
  • Lý thuyết của Coase (1937, 1960): Giải thích vai trò của việc xác định rõ quyền tài sản đối với chất lượng môi trường để giảm thiểu chi phí giao dịch, tạo điều kiện cho các bên tự do đàm phán hợp đồng cung ứng dịch vụ hiệu quả hơn sự can thiệp hành chính trực tiếp của Nhà nước.

4. Luận án đề xuất điểm mới gì về chính sách ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp DVMT?

Tác giả đề xuất chuyển trọng tâm từ việc hỗ trợ trực tiếp vào lợi nhuận doanh nghiệp (miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, hỗ trợ vốn cho nhà cung ứng) sang hỗ trợ mở rộng dung lượng thị trường thông qua kích cầu tiêu dùng. Khi Nhà nước hỗ trợ người sử dụng DVMT hoặc tạo lập thị trường qua mua sắm công, nhu cầu dịch vụ sẽ tăng, giúp doanh nghiệp đạt quy mô kinh tế tối ưu và tăng lợi nhuận cận biên một cách bền vững theo quy luật thị trường.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hoàng Thùy Trang là công trình nghiên cứu hệ thống về pháp luật dịch vụ môi trường tại Việt Nam dưới lăng kính kinh tế học pháp luật. Tác giả đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, đối chiếu các chuẩn mực phân loại quốc tế (WTO, OECD) với thực tiễn lập pháp trong nước, đồng thời phân tích những bất cập về giá dịch vụ, tư cách chủ thể, quản lý chất lượng và hợp đồng PPP. Các kiến nghị của luận án hướng tới việc chuyển đổi căn bản cơ chế hỗ trợ thị trường và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường nhằm thúc đẩy ngành dịch vụ môi trường phát triển đáp ứng yêu cầu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.