Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về an toàn lao động ở Việt Nam: Nghiên cứu" được thực hiện tại cơ sở đào tạo Đại học Thiên, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số chuyên ngành 62385001. Công trình được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể người hướng dẫn gồm TS./PGS.TS. Nguyễn Huy Ban và TS./PGS.TS. Nguyễn Hữu Chí, bảo vệ tại Hà Nội năm 2024.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển kinh tế thị trường, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, quan hệ lao động tại Việt Nam ngày càng phát triển đa dạng và phức tạp. Sự mở rộng của các khu công nghiệp, khu chế xuất, các ngành nghề có nguy cơ cao về an toàn lao động (như xây dựng, khai khoáng, cơ khí, luyện kim, chế biến hóa chất) đi kèm với việc áp dụng công nghệ, thiết bị mới làm phát sinh nhiều yếu tố nguy hiểm, có hại tại nơi làm việc. Thực tiễn sản xuất kinh doanh cho thấy tình hình tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp vẫn diễn biến phức tạp, gây thiệt hại nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe của người lao động và tài sản của doanh nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ thực tiễn hệ thống pháp luật về an toàn lao động của Việt Nam dù đã có bước phát triển quan trọng với việc ban hành Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, nhưng vẫn còn bộc lộ những hạn chế, bất cập nhất định. Các quy định pháp luật về trách nhiệm của người sử dụng lao động, quyền và nghĩa vụ của người lao động, cơ chế kiểm định an toàn, huấn luyện an toàn vệ sinh lao động, bảo hiểm tai nạn lao động và chế độ bồi thường còn một số điểm chưa đồng bộ, thiếu tính khả thi hoặc chưa theo kịp sự biến đổi của các quan hệ kinh tế mới. Việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện từ góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế nhằm làm sáng tỏ bản chất lý luận, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn thực thi pháp luật an toàn lao động là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về an toàn lao động và pháp luật về an toàn lao động; phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về an toàn lao động tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về an toàn lao động trong giai đoạn hiện nay.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng và hệ thống hóa khung lý luận về pháp luật an toàn lao động trong nền kinh tế thị trường, xác định bản chất, đặc điểm, vai trò và các nguyên tắc cơ bản của chế định này trong hệ thống pháp luật kinh tế - lao động.
- Khảo cứu, phân tích toàn diện thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam về an toàn lao động, bao gồm các quy định về phòng ngừa tai nạn lao động, quy chuẩn kỹ thuật an toàn, bảo đảm điều kiện làm việc, chế độ bảo hiểm và bồi thường thiệt hại, xử lý vi phạm pháp luật.
- Khảo sát, đánh giá thực tiễn thực thi pháp luật về an toàn lao động tại các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp; chỉ rõ những kết quả đạt được, những tồn tại, bất cập và phân tích nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản lý nhà nước cũng như việc tuân thủ pháp luật của các chủ thể.
- Đề xuất định hướng, quan điểm chỉ đạo và các giải pháp lập pháp, giải pháp tổ chức thi hành nhằm hoàn thiện pháp luật về an toàn lao động tại Việt Nam đến năm 2030 và những năm tiếp theo.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án đặt ra và tập trung giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Cơ sở lý luận của pháp luật về an toàn lao động bao gồm những yếu tố cấu thành, nguyên tắc và chuẩn mực pháp lý cơ bản nào trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường?
- Hệ thống pháp luật thực định về an toàn lao động của Việt Nam hiện nay có những ưu điểm gì và đang tồn tại những khoảng trống, điểm nghẽn hoặc mâu thuẫn pháp lý nào?
- Thực tiễn áp dụng và chấp hành các quy định pháp luật về an toàn lao động tại các doanh nghiệp, người sử dụng lao động và người lao động đang diễn ra như thế nào; các rào cản chính ảnh hưởng đến hiệu lực thi hành là gì?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoàn thiện các quy định pháp luật và tăng cường năng lực giám sát, thanh tra, xử lý vi phạm trong lĩnh vực an toàn lao động ở Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình bảo đảm an toàn lao động được pháp luật điều chỉnh; hệ thống các quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam về an toàn lao động; thực tiễn áp dụng pháp luật an toàn lao động của các cơ quan quản lý nhà nước, người sử dụng lao động, người lao động và các tổ chức đại diện.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam, tập trung vào các cơ sở sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế, đặc biệt là các khu vực có nguy cơ cao về tai nạn lao động.
- Về thời gian: Khảo cứu quá trình hình thành và phát triển của pháp luật an toàn lao động ở Việt Nam, tập trung trọng tâm vào giai đoạn từ khi Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 có hiệu lực thi hành đến năm 2024.
- Về nội dung: Luận án tiếp cận an toàn lao động dưới góc độ pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế, tập trung vào nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp, quyền của người lao động, tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn, cơ chế bồi thường, bảo hiểm và hoạt động thanh tra, giám sát của nhà nước.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu nghiên cứu của luận án điểm lại các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến an toàn lao động và pháp luật an toàn lao động theo các nhóm hướng nghiên cứu chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu | Các nội dung trọng tâm được kế thừa | Hạn chế hoặc khoảng trống còn tồn tại |
|---|---|---|
| Nhóm nghiên cứu lý luận chung về pháp luật lao động và an toàn lao động | Các công trình nghiên cứu, giáo trình chuyên khảo về luật lao động của các viện nghiên cứu và trường đại học; làm rõ khái niệm quan hệ lao động, nghĩa vụ bảo đảm an toàn của người sử dụng lao động. | Chủ yếu tiếp cận ở góc độ luật lao động truyền thống, chưa gắn kết sâu với trách nhiệm quản trị rủi ro kinh tế và môi trường kinh doanh của doanh nghiệp. |
| Nhóm nghiên cứu về chế định bồi thường tai nạn lao động và bảo hiểm | Các bài báo khoa học, đề tài nghiên cứu về chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; mức trợ cấp và thủ tục giải quyết quyền lợi cho người lao động bị tai nạn. | Chưa bao quát toàn diện mối quan hệ giữa quỹ bảo hiểm tai nạn lao động bắt buộc với cơ chế bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo pháp luật dân sự và kinh tế. |
| Nhóm nghiên cứu về thanh tra lao động và thực thi pháp luật | Các báo cáo thực tiễn của cơ quan quản lý nhà nước về tình hình vi phạm an toàn lao động; các nghiên cứu về xử phạt vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự. | Các công trình thường mang tính tổng kết sự vụ hoặc phân tích cơ chế hành chính thuần túy, thiếu các đề xuất lập pháp mang tính hệ thống và dài hạn. |
Vị trí và đóng góp của luận án
Trên cơ sở kế thừa các kết quả nghiên cứu đã có, luận án định vị là công trình nghiên cứu chuyên sâu ở bậc tiến sĩ luật học thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế, thực hiện đánh giá tổng thể và cập nhật nhất đến năm 2024 về khung pháp lý an toàn lao động tại Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống về việc xây dựng cơ sở lý luận hoàn chỉnh kết hợp với phân tích thực tiễn áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật, nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp và hoàn thiện cơ chế chế tài xử lý vi phạm an toàn lao động trong nền kinh tế thị trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các lý thuyết pháp lý và kinh tế nền tảng để xây dựng khung phân tích:
- Lý thuyết về sự can thiệp của Nhà nước vào quan hệ kinh tế - lao động: Giải thích tính tất yếu của việc Nhà nước ban hành các quy phạm pháp luật bắt buộc nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động – bên yếu thế trong quan hệ sử dụng lao động, hạn chế tác động tiêu cực của cơ chế thị trường thuần túy.
- Lý thuyết quyền con người trong lao động: Tiếp cận an toàn lao động như một quyền cơ bản của người lao động được làm việc trong điều kiện bảo đảm an toàn và vệ sinh, phù hợp với các điều ước quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) mà Việt Nam là thành viên.
- Lý thuyết về trách nhiệm pháp lý và phân bổ rủi ro: Phân tích cách thức phân chia trách nhiệm tài chính, nghĩa vụ bồi thường và chia sẻ rủi ro giữa người sử dụng lao động, người lao động và Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Áp dụng để phân tích nội dung, cấu trúc và mối liên hệ giữa các điều luật trong Luật An toàn, vệ sinh lao động, Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự và các văn bản dưới luật.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh các quy định pháp luật an toàn lao động của Việt Nam với các công ước, khuyến nghị của ILO và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia có hệ thống pháp luật an toàn lao động phát triển.
- Phương pháp xã hội học pháp luật và thống kê: Thu thập, xử lý và phân tích các số liệu thực tế về tình hình tai nạn lao động, số vụ thanh tra, kiểm tra, số vụ xử phạt hành chính và các vụ án hình sự liên quan đến vi phạm an toàn lao động tại Việt Nam.
- Phương pháp lịch sử cụ thể: Xem xét sự phát triển của các quy định pháp luật an toàn lao động qua từng thời kỳ phát triển kinh tế của đất nước để làm rõ tính kế thừa và xu hướng vận động.
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Văn bản pháp luật: Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ Hiến pháp, Luật, Nghị định, Thông tư và các Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) liên quan đến an toàn lao động.
- Dữ liệu thực tiễn: Báo cáo thường niên của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, báo cáo giám sát của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, số liệu thống kê tai nạn lao động và các bản án thực tế của Tòa án nhân dân các cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về pháp luật an toàn lao động
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận khoa học cho đề tài nghiên cứu:
- Khái niệm và đặc điểm: Luận án phân tích khái niệm an toàn lao động là tổng thể các giải pháp kỹ thuật, pháp lý, y tế, tổ chức nhằm phòng ngừa tai nạn lao động, bảo đảm điều kiện làm việc an toàn cho người lao động. Pháp luật về an toàn lao động được xác định là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước trong việc bảo đảm an toàn tại nơi làm việc.
- Vai trò của pháp luật an toàn lao động: Luận án làm rõ ba vai trò chủ yếu: (1) Bảo vệ quyền sống, quyền làm việc an toàn của người lao động; (2) Giúp người sử dụng lao động duy trì sự ổn định trong sản xuất kinh doanh, giảm thiểu chi phí phát sinh do tai nạn; (3) Bảo đảm trật tự quản lý nhà nước và phát triển kinh tế bền vững.
- Nguyên tắc cơ bản: Luận án xác lập 4 nguyên tắc cốt lõi:
- Nguyên tắc ưu tiên phòng ngừa: Phòng ngừa tai nạn lao động và yếu tố nguy hiểm phải được đặt lên hàng đầu trong mọi quy trình công nghệ và tổ chức lao động.
- Nguyên tắc trách nhiệm chủ yếu của người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm chính trong việc đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị bảo hộ và kiểm soát rủi ro.
- Nguyên tắc bảo đảm quyền và nghĩa vụ song trùng của người lao động: Người lao động có quyền được bảo đảm an toàn nhưng đồng thời có nghĩa vụ tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật.
- Nguyên tắc quản lý nhà nước thống nhất kết hợp với trách nhiệm xã hội: Nhà nước ban hành quy chuẩn kỹ thuật và thực hiện thanh tra, kết hợp với vai trò giám sát của tổ chức đại diện người lao động.
Chương 2: Thực trạng các quy định pháp luật về an toàn lao động ở Việt Nam
Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện cấu trúc và nội dung của hệ thống pháp luật thực định:
- Quy định về quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn: Phân tích cơ chế xây dựng, ban hành và áp dụng hệ thống Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với các loại máy móc, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn. Luận án chỉ ra sự cần thiết phải thường xuyên rà soát, cập nhật các quy chuẩn kỹ thuật phù hợp với công nghệ hiện đại.
- Quy định về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể:
- Nghĩa vụ của người sử dụng lao động: Đánh giá nguy cơ rủi ro tại nơi làm việc; tổ chức huấn luyện an toàn lao động; kiểm định kỹ thuật an toàn máy móc, thiết bị; trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân; tổ chức khám sức khỏe định kỳ; lập phương án ứng phó sự cố khẩn cấp.
- Quyền và nghĩa vụ của người lao động: Quyền được thông tin về yếu tố nguy hiểm; quyền từ chối làm việc khi thấy rõ nguy cơ xảy ra tai nạn lao động đe dọa nghiêm trọng tính mạng; nghĩa vụ chấp hành nội quy, quy trình an toàn lao động.
- Chế định xử lý sự cố, khai báo, điều tra tai nạn lao động: Quy trình phân loại tai nạn lao động (nhẹ, nặng, chết người), thành lập đoàn điều tra, biên bản điều tra và trách nhiệm công bố thông tin.
- Chế định bảo hiểm và bồi thường tai nạn lao động: Phân định rõ trách nhiệm bồi thường, trợ cấp trực tiếp của người sử dụng lao động đối với người lao động bị tai nạn lao động và trách nhiệm chi trả các chế độ từ Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp thuộc Bảo hiểm xã hội.
Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật về an toàn lao động ở Việt Nam
Chương 3 khảo sát và đánh giá thực trạng chấp hành và áp dụng pháp luật trong thực tiễn:
- Thực tiễn tuân thủ của người sử dụng lao động: Khảo sát cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các loại hình doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn thường có hệ thống quản trị an toàn bài bản hơn, trong khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cơ sở sản xuất tư nhân và các nhà thầu phụ trong ngành xây dựng còn tình trạng cắt giảm chi phí an toàn, không tổ chức huấn luyện đầy đủ hoặc sử dụng thiết bị chưa qua kiểm định.
- Thực trạng tai nạn lao động và nguyên nhân: Các lĩnh vực có tỷ lệ tai nạn lao động cao tập trung ở xây dựng, cơ khí, sản xuất vật liệu xây dựng và khai thác khoáng sản. Nguyên nhân chính bao gồm:
- Người sử dụng lao động không xây dựng quy trình làm việc an toàn hoặc không trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân đạt chuẩn.
- Người lao động thiếu kiến thức về an toàn, vi phạm quy trình vận hành thiết bị do áp lực tiến độ công việc.
- Công tác quản lý, giám sát tại công trường, phân xưởng còn lỏng lẻo.
- Hiệu lực của công tác thanh tra và xử lý vi phạm: Lực lượng thanh tra lao động còn mỏng so với số lượng doanh nghiệp đang hoạt động, dẫn đến tần suất thanh tra định kỳ thấp. Chế tài xử phạt vi phạm hành chính trong một số trường hợp chưa đủ sức răn đe; việc xử lý trách nhiệm hình sự đối với các vụ vi phạm nghiêm trọng quy định về an toàn lao động còn gặp vướng mắc về thu thập chứng cứ và giám định thiệt hại.
Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về an toàn lao động ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và tổ chức thực hiện:
- Quan điểm và định hướng hoàn thiện:
- Hoàn thiện pháp luật phải bám sát mục tiêu bảo vệ tính mạng, sức khỏe của người lao động, coi đây là yếu tố trung tâm của phát triển bền vững.
- Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất giữa Luật An toàn, vệ sinh lao động với Bộ luật Lao động, Bộ luật Hình sự, Luật Bảo hiểm xã hội và các văn bản pháp luật liên quan.
- Nội luật hóa đầy đủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO về an toàn, vệ sinh lao động phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Sửa đổi, bổ sung Luật An toàn, vệ sinh lao động: Hoàn thiện quy định về trách nhiệm liên đới của nhà thầu chính và nhà thầu phụ trong các công trình xây dựng; quy định rõ ràng hơn về quyền từ chối làm việc của người lao động khi có nguy cơ mất an toàn.
- Hoàn thiện cơ chế bảo hiểm và bồi thường: Mở rộng diện bao phủ của bảo hiểm tai nạn lao động tự nguyện cho khu vực kinh tế phi chính thức; đơn giản hóa thủ tục giám định y khoa và chi trả bảo hiểm.
- Nâng mức chế tài xử phạt vi phạm hành chính tương xứng với tính chất nguy hiểm của hành vi vi phạm; chuẩn hóa các điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội vi phạm quy định về an toàn lao động.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành:
- Tăng cường số lượng và năng lực chuyên môn của đội ngũ thanh tra viên lao động; ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý, giám sát và cảnh báo rủi ro an toàn lao động tại doanh nghiệp.
- Đẩy mạnh xã hội hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ huấn luyện an toàn lao động, kiểm định kỹ thuật an toàn; tăng cường kiểm tra các đơn vị cung cấp dịch vụ này để ngăn chặn tình trạng cấp chứng chỉ hình thức.
- Nâng cao vai trò giám sát của Công đoàn cơ sở và mạng lưới an toàn vệ sinh viên tại các doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý thuyết về pháp luật an toàn lao động dưới góc nhìn của chuyên ngành Luật Kinh tế, khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa bảo đảm an toàn lao động và hiệu quả kinh tế bền vững của doanh nghiệp.
- Làm rõ cơ sở pháp lý của các nguyên tắc điều chỉnh, tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn và cơ chế trách nhiệm pháp lý bắt buộc đối với người sử dụng lao động trong bối cảnh công nghiệp hóa.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đưa ra bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng áp dụng pháp luật an toàn lao động tại Việt Nam giai đoạn đến năm 2024, chỉ rõ các tồn tại trong quy định pháp luật và công tác thanh tra, xử lý vi phạm.
- Cung cấp một hệ thống kiến nghị lập pháp cụ thể, có luận cứ khoa học nhằm sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 và các nghị định hướng dẫn.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật quản lý cụ thể giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước và tăng cường tính tự giác tuân thủ của cộng đồng doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng người lao động có giao kết hợp đồng lao động trong khu vực chính thức; việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế về an toàn lao động đối với khu vực lao động tự do, lao động phi chính thức còn hạn chế do thiếu dữ liệu thống kê đồng bộ.
- Việc đánh giá thực tiễn chủ yếu dựa trên các báo cáo hành chính và số liệu thanh tra, chưa khảo sát diện rộng trên toàn bộ các địa phương trong cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm an toàn lao động cho nhóm lao động trong khu vực phi chính thức và lao động làm việc trên các nền tảng kinh tế số (gig economy).
- Nghiên cứu tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đối với việc thay đổi các quy chuẩn an toàn lao động và các dạng bệnh nghề nghiệp mới phát sinh.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ quá trình tổng kết thi hành, sửa đổi, bổ sung Luật An toàn, vệ sinh lao động và ban hành các quy chuẩn kỹ thuật an toàn lao động quốc gia.
- Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thuộc các chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Lao động và Quản trị nhân lực.
- Đối với doanh nghiệp và tổ chức công đoàn: Giúp người sử dụng lao động, cán bộ phụ trách an toàn lao động và cán bộ công đoàn nắm vững khung pháp lý, quy trình đánh giá rủi ro, từ đó xây dựng nội quy lao động và quy trình bảo đảm an toàn chuẩn mực tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án thuộc chuyên ngành nào và do ai hướng dẫn khoa học?
Luận án thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 62385001), đào tạo bậc Tiến sĩ Luật học tại cơ sở đào tạo Đại học Thiên. Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của TS./PGS.TS. Nguyễn Huy Ban và TS./PGS.TS. Nguyễn Hữu Chí, bảo vệ năm 2024 tại Hà Nội.
2. Trọng tâm nghiên cứu của luận án là gì?
Trọng tâm nghiên cứu của luận án là cơ sở lý luận của pháp luật an toàn lao động, thực trạng các quy định pháp luật thực định tại Việt Nam và thực tiễn thi hành tại các doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp lập pháp và tổ chức thực hiện nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về an toàn lao động.
3. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được tác giả sử dụng là gì?
Luận án sử dụng phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp so sánh luật học, phương pháp thống kê, xã hội học pháp luật và phương pháp lịch sử cụ thể để đánh giá hệ thống văn bản quy phạm và số liệu thực tế về tai nạn lao động.
4. Luận án chỉ ra những bất cập chính nào trong thực tiễn an toàn lao động?
Luận án chỉ ra tình trạng cắt giảm chi phí an toàn tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc tổ chức huấn luyện an toàn còn hình thức, ý thức tuân thủ quy trình của người lao động chưa cao, lực lượng thanh tra lao động còn mỏng và chế tài xử lý vi phạm trong một số trường hợp chưa đủ tính răn đe.
5. Những đề xuất lập pháp trọng tâm của luận án bao gồm những gì?
Luận án đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động về trách nhiệm liên đới của nhà thầu xây dựng, mở rộng chính sách bảo hiểm tai nạn lao động cho khu vực phi chính thức, tăng mức xử phạt vi phạm hành chính và nâng cao hiệu quả phối hợp trong công tác thanh tra lao động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật về an toàn lao động ở Việt Nam: Nghiên cứu" là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Tác giả đã giải quyết toàn diện các vấn đề từ khung lý thuyết, phân tích thực trạng văn bản pháp luật hiện hành đến khảo sát thực tiễn áp dụng tại các doanh nghiệp ở Việt Nam. Hệ thống các giải pháp được đề xuất trong luận án có cơ sở khoa học và tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp thiết thực cho việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về an toàn lao động và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước trong thời gian tới.