Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam hiện nay"

  • Tác giả: Hồ Thị Duyên
  • Người hướng dẫn khoa học: PGS. Dương Đăng Huệ
  • Chuyên ngành: Luật Kinh tế (Mã số: 62.07)
  • Cơ sở đào tạo: Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, năm 2016)

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cạnh tranh là hiện tượng tất yếu và giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trường, thúc đẩy các chủ thể kinh doanh cải tiến chất lượng hàng hóa, dịch vụ để nâng cao vị thế trên thương trường. Bên cạnh những tác động tích cực, cạnh tranh cũng tiềm ẩn nguy cơ gây tác động tiêu cực tới nền kinh tế, doanh nghiệp và người tiêu dùng nếu không được điều chỉnh bởi các thiết chế nhà nước và định chế pháp luật phù hợp.

Trong hoạt động xúc tiến thương mại, quảng cáo là công cụ hữu hiệu để doanh nghiệp cung cấp thông tin sản phẩm, dịch vụ tới công chúng nhằm tìm kiếm cơ hội giao kết hợp đồng và tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng đi kèm với sự phát triển phức tạp về quy mô, thủ đoạn của các hành vi cạnh tranh không lành mạnh (CTKLM) trong lĩnh vực quảng cáo. Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: trong khi các vấn đề chung về cạnh tranh và chống CTKLM đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu, các công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM tại Việt Nam dưới góc độ Luật Cạnh tranh vẫn còn khiêm tốn.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở nhận diện bản chất của các hành vi CTKLM và đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng các quy định pháp luật của Nhà nước về hoạt động quảng cáo, đề ra một số định hướng cơ bản và giải pháp pháp lý cụ thể nhằm hạn chế, tiến tới chấm dứt các hành vi quảng cáo nhằm CTKLM ở nước ta, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các doanh nghiệp chân chính và người tiêu dùng.

Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về cạnh tranh, CTKLM, chống CTKLM để làm rõ hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; phân tích sự cần thiết phải điều chỉnh bằng pháp luật đối với hành vi này.
  2. Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; sưu tầm, tìm kiếm các vụ việc hoặc biểu hiện cụ thể trên thực tế để chứng minh cho các lập luận khoa học và đánh giá thực trạng pháp luật.
  3. Nghiên cứu phương pháp xây dựng và thực thi pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM ở một số quốc gia để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  4. Đề xuất các phương hướng và giải pháp góp phần hoàn thiện pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quảng cáo và hành vi CTKLM; quy định của pháp luật Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; các vụ việc cụ thể đã hoặc chưa được giải quyết trên thực tế.
  • Phạm vi nghiên cứu về nội dung: Giới hạn trong các quy định của pháp luật Việt Nam về các hành vi quảng cáo nhằm CTKLM và cơ chế xử lý các hành vi này.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam từ năm 2004 (thời điểm Luật Cạnh tranh năm 2004 được ban hành) đến năm 2016; có liên hệ, so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Cộng hòa Liên bang Đức, Nhật Bản, Pháp và Liên minh Châu Âu (EU).
Danh mục từ viết tắt Từ nguyên nghĩa
CTKLM Cạnh tranh không lành mạnh
CHLB Cộng hòa liên bang
QLCT Quản lý cạnh tranh
TNHH Trách nhiệm hữu hạn

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm vấn đề:

Các hướng nghiên cứu lý luận về cạnh tranh và chống cạnh tranh không lành mạnh

  • Các lý thuyết cạnh tranh nền tảng: Lý thuyết cạnh tranh cổ điển (Adam Smith, John Stuart Mill, John Bates Clark), tân cổ điển, trường phái Keynes, lý thuyết cạnh tranh tự do và cạnh tranh khả thi đã được nhiều tài liệu phân tích nhằm làm rõ cơ sở can thiệp của Nhà nước vào thị trường.
  • Các công trình pháp lý tiêu biểu tại Việt Nam: Nghiên cứu của Nguyễn Như Phát (2001) chỉ ra tình hình CTKLM tại Việt Nam diễn biến phức tạp, các mầm mống tiêu cực lan tràn từ sản xuất đến tiêu dùng dưới dạng bán phá giá, quảng cáo không trung thực. Các công trình của Lê Anh Tuấn, Đặng Vũ Huân, Bùi Nguyên Khánh đã làm rõ các vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật chống CTKLM.
  • Nghiên cứu quốc tế: Báo cáo "Review of Directive 2006/114/EC concerning misleading and comparative advertising" của Ủy ban Châu Âu chỉ rõ quảng cáo gian dối gây tổn hại cho các doanh nghiệp nhỏ và làm bóp méo cạnh tranh thị trường. Công trình "Advertising Food in Europe – A Comparative Law Analysis" của Aude Mahy và cộng sự phân tích các quy định cấm quảng cáo gây nhầm lẫn tại các quốc gia Châu Âu nhằm bảo vệ quyền lựa chọn của người tiêu dùng và đối thủ cạnh tranh. Bài viết "Comparative Advertising and Competition Policy" của Francesca Barigozzi và Martin Peitz phân tích chính sách cạnh tranh và điều kiện hợp pháp của quảng cáo so sánh tại Hoa Kỳ và Châu Âu.

Các nghiên cứu về pháp luật quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam

  • Luận văn thạc sĩ của Vũ Vân Anh bước đầu làm rõ một số vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật chống CTKLM trong hoạt động quảng cáo.
  • Nghiên cứu của Phan Huy Hồng so sánh quy định giữa pháp luật cạnh tranh Việt Nam và Liên minh Châu Âu về quảng cáo so sánh, chỉ ra Điều 39 Luật Cạnh tranh 2004 mới chỉ định nghĩa khái quát, gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế.
  • Các nghiên cứu khác tiếp cận quảng cáo so sánh chủ yếu dưới góc độ Luật Thương mại và Luật Quảng cáo mà chưa làm rõ bản chất hành vi dưới góc độ Luật Cạnh tranh.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc tiếp cận hành vi quảng cáo bị cấm hoặc nghiên cứu từng khía cạnh đơn lẻ của hành vi xúc tiến thương mại. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về một công trình nghiên cứu đầy đủ, có hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn đối với hành vi quảng cáo nhằm CTKLM dưới góc độ pháp luật cạnh tranh; làm rõ cấu thành pháp lý 4 yếu tố, tiêu chí nhận diện dựa trên chuẩn mực đạo đức kinh doanh, phân định ranh giới với các hành vi quảng cáo bị cấm theo luật chuyên ngành và đề xuất giải pháp lập pháp, áp dụng pháp luật đồng bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Hệ thống lý thuyết kinh tế học về cạnh tranh của trường phái cổ điển, trường phái tân cổ điển, trường phái Keynes về sự điều tiết và can thiệp có giới hạn của Nhà nước nhằm bảo đảm trật tự thị trường và tự do kinh doanh.
  • Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền tự do kinh doanh và quyền tự do cạnh tranh lành mạnh.
  • Khung lý thuyết về đạo đức kinh doanh của P.V. Lewis, O.C. Ferrell và John Fraedrich về các chuẩn mực hành vi ứng xử, tính trung thực và sự phán xét của cộng đồng đối với hành vi kinh doanh.
  • Các nguyên tắc pháp lý quốc tế trong Công ước Paris năm 1883 về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp (Điều 10bis).

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  1. Câu hỏi 1: Hành vi CTKLM, hành vi quảng cáo nhằm CTKLM là gì? Nguyên nhân, tác động và hậu quả của hành vi đối với nền kinh tế, doanh nghiệp và người tiêu dùng là gì?
    • Giả thuyết 1: Chưa có quan niệm thống nhất về CTKLM; quảng cáo là hoạt động xúc tiến thương mại quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh, gây hậu quả tiêu cực cho thị trường và người tiêu dùng.
  2. Câu hỏi 2: Vì sao phải điều chỉnh bằng pháp luật đối với hành vi quảng cáo nhằm CTKLM? Nội dung của các quy định đó là gì?
    • Giả thuyết 2: Sự can thiệp của pháp luật xuất phát từ tính chất hai mặt của quảng cáo nhằm ngăn chặn tác động tiêu cực, hình thành khung lý luận và tiêu chí nhận dạng hành vi.
  3. Câu hỏi 3: Pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM ở Việt Nam hình thành từ bao giờ? Pháp luật trước và sau khi Luật Cạnh tranh ra đời thay đổi như thế nào?
    • Giả thuyết 3: Trước Luật Cạnh tranh đã có quy định cấm quảng cáo nhất định, nhưng khi Luật Cạnh tranh 2004 ra đời đã có sự chuyển biến về chất từ quan niệm "hành vi quảng cáo bị cấm" sang "hành vi quảng cáo nhằm CTKLM".
  4. Câu hỏi 4: Pháp luật hiện hành đã quy định cụ thể các hành vi quảng cáo nhằm CTKLM chưa? Bao gồm những hành vi nào và cơ chế xử lý ra sao?
    • Giả thuyết 4: Quy định hiện hành chưa đưa ra khái niệm hoàn chỉnh và chưa mô tả chi tiết từng hành vi dẫn đến khó khăn trong thực tiễn áp dụng.
  5. Câu hỏi 5: Có cần thiết phải hoàn thiện các quy định về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM không? Phương hướng, mục đích và yêu cầu của việc hoàn thiện đó là gì?
    • Giả thuyết 5: Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật là cần thiết, bao gồm việc xây dựng văn bản quy phạm pháp luật cụ thể (ít nhất 01 Nghị định của Chính phủ) và giải pháp hỗ trợ thực thi.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác – Lênin.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định pháp luật của Việt Nam với CHLB Đức, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Pháp và Liên minh Châu Âu nhằm tìm kiếm kinh nghiệm lập pháp và thực thi.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tư liệu: Phân tích các hiện tượng, quan điểm lập pháp, tư liệu án lệ và vụ việc thực tiễn để khái quát hóa thành các kết luận khoa học.
  • Phương pháp hệ thống hóa: Sắp xếp các luận điểm, cấu trúc chương mục bảo đảm tính liên kết, kế thừa và logic khoa học.
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống, liên ngành khoa học xã hội: Kết hợp kiến thức luật học, kinh tế học và lịch sử nhằm làm rõ bản chất kinh tế – xã hội – pháp lý của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 khái quát các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về lý thuyết cạnh tranh, chống CTKLM và pháp luật điều chỉnh quảng cáo nhằm CTKLM. Tác giả khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng khung lý luận độc lập cho hành vi quảng cáo nhằm CTKLM dưới góc độ pháp luật cạnh tranh. Chương này cũng xác lập toàn bộ cơ sở lý thuyết, 5 câu hỏi nghiên cứu, 5 giả thuyết nghiên cứu và phương pháp luận của đề tài.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM và pháp luật điều chỉnh hành vi này:

  • Lịch sử và bản chất của quảng cáo: Lược sử từ thời cổ đại (giấy papyrus Ai Cập, tranh tường La Mã), thế kỷ XV (nghề in), thế kỷ XVIII (quảng cáo báo chí tại Anh), thế kỷ XIX (cách mạng công nghiệp thúc đẩy thương mại) đến thời kỳ truyền thông đa phương tiện. Tác giả phân tích các định nghĩa của Armand Dayan, Philip Kotler, Hiệp hội Quảng cáo Mỹ, Từ điển Black's Law và phân biệt quảng cáo thương mại với hình thức "rao vặt".
  • Khái niệm hành vi quảng cáo nhằm CTKLM: Luận án đưa ra định nghĩa: "Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM là hành vi quảng cáo được thương nhân thực hiện trong hoạt động kinh doanh, trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc của người tiêu dùng".
  • Ba đặc điểm cơ bản:
    1. Là hành vi quảng cáo mang bản chất thương mại (hoạt động xúc tiến thương mại trả phí có định hướng của thương nhân).
    2. Trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh trong hoạt động quảng cáo, bao gồm 6 nội dung: tính trung thực của thông tin; tôn trọng đối thủ cạnh tranh; tôn trọng con người (không lợi dụng trẻ em, người già, người yếu thế); không dụ dỗ, lôi kéo; không gây phản cảm; thực hiện trách nhiệm xã hội.
    3. Gây thiệt hại hoặc có nguy cơ gây thiệt hại cho Nhà nước, đối thủ cạnh tranh (giảm doanh thu, tổn hại uy tín) hoặc người tiêu dùng (bị lừa dối, sai lệch quyết định giao dịch).
  • Cấu thành pháp lý 4 yếu tố:
    • Khách thể: Trật tự cạnh tranh công bằng, lành mạnh và quyền lợi hợp pháp của chủ thể thị trường.
    • Khách quan: Các hành vi cụ thể (quảng cáo so sánh, quảng cáo bắt chước, đưa thông tin gian dối/gây nhầm lẫn) và hậu quả thiệt hại thực tế hoặc tiềm tàng.
    • Chủ thể: Thương nhân thực hiện hành vi và chủ thể bị xâm phạm phải là đối thủ cạnh tranh trên cùng một thị trường liên quan (thị trường sản phẩm liên quan và thị trường địa lý liên quan).
    • Chủ quan: Lỗi cố ý, động cơ và mục đích nhằm CTKLM để giành lợi thế bất chính.
  • Phân biệt với hành vi quảng cáo bị cấm trong Luật Thương mại và Luật Quảng cáo: Luận án chỉ ra hai điểm khác biệt cốt lõi: (i) Quan hệ cạnh tranh trên cùng thị trường liên quan (quảng cáo bị cấm không bắt buộc các bên là đối thủ cạnh tranh); (ii) Yếu tố lỗi và mục đích cạnh tranh (hành vi quảng cáo nhằm CTKLM bắt buộc phải có lỗi cố ý và mục đích CTKLM, trong khi hành vi quảng cáo bị cấm không bắt buộc yếu tố lỗi).
  • Đặc điểm của pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM: Là loại pháp luật "ngăn cản", mang tính can thiệp điều tiết thị trường; được xác định trên cơ sở pháp luật thực định kết hợp chuẩn mực đạo đức kinh doanh; chịu sự tác động mạnh mẽ của sự biến đổi phương thức quảng cáo trên thị trường (quảng cáo trực tuyến, quảng cáo xuyên biên giới).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích Luật Chống CTKLM của CHLB Đức (UWG), Luật Chống độc quyền Nhật Bản, Luật Lanham và Luật FTC của Hoa Kỳ, cùng hệ thống án lệ của Pháp và Chỉ thị 2006/114/EC của Liên minh Châu Âu về kiểm soát quảng cáo so sánh và thẩm quyền của các cơ quan chuyên trách.

Chương 3: Thực trạng pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng:

  • Thực trạng quy định pháp luật: Đánh giá các điều khoản trong Luật Cạnh tranh 2004 (Điều 39 và các quy định liên quan), Luật Thương mại 2005, Luật Quảng cáo 2012. Tác giả chỉ ra quy định pháp luật cạnh tranh hiện hành mới chỉ dừng lại ở việc liệt kê tên gọi các hành vi mà thiếu quy định mô tả hành vi chi tiết, thiếu khái niệm pháp lý cụ thể.
  • Thực trạng áp dụng pháp luật: Phân tích thực tiễn xử lý của Cơ quan Quản lý cạnh tranh và Tòa án nhân dân. Thực tế xử lý vi phạm hầu như chỉ dừng lại ở xử phạt vi phạm hành chính, chưa có tiền lệ khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Hạn chế, bất cập: Sự chồng chéo về thẩm quyền xử lý giữa Cơ quan Quản lý cạnh tranh, Hội đồng cạnh tranh và các cơ quan quản lý chuyên ngành như Bộ Thông tin và Truyền thông; Tòa án chưa được trao quyền giải thích rộng về chuẩn mực đạo đức kinh doanh; án lệ chưa được sử dụng làm nguồn chính thức; thiếu cơ chế truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại vi phạm nghiêm trọng.

Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp:

  • Sự cần thiết và định hướng hoàn thiện: Đáp ứng yêu cầu hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo vệ quyền tự do kinh doanh và hội nhập quốc tế.
  • Các giải pháp lập pháp cụ thể:
    • Bổ sung khái niệm và tiêu chí nhận diện hành vi quảng cáo nhằm CTKLM vào Luật Cạnh tranh.
    • Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết (đề xuất ban hành ít nhất 01 Nghị định của Chính phủ quy định cụ thể về các hành vi quảng cáo nhằm CTKLM).
    • Quy định rõ các điều kiện hợp pháp đối với quảng cáo so sánh (tham khảo kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ).
    • Hoàn thiện chế tài dân sự, hành chính và bổ sung trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân có hành vi cạnh tranh bất chính nghiêm trọng.
  • Giải pháp về tổ chức thực thi: Kiện toàn bộ máy Cơ quan Quản lý cạnh tranh; phân định ranh giới thẩm quyền xử lý hành chính rõ ràng giữa các bộ ngành; tăng cường vai trò của Tòa án trong việc giải thích pháp luật và áp dụng án lệ; nâng cao vai trò của các hiệp hội ngành nghề và ý thức pháp luật của cộng đồng doanh nghiệp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về khoa học và thực tiễn như sau:

  1. Về lý luận: Luận án là công trình nghiên cứu đầy đủ, có hệ thống đầu tiên về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM tại Việt Nam. Công trình xây dựng hoàn chỉnh khái niệm, chỉ rõ 3 đặc điểm bản chất, 6 nội dung chuẩn mực đạo đức kinh doanh trong quảng cáo và phân tích cấu thành pháp lý 4 yếu tố (khách thể, khách quan, chủ thể, chủ quan); xác định rõ pháp luật điều chỉnh và nhận diện hành vi này là pháp luật cạnh tranh, phân biệt rành mạch với hành vi quảng cáo bị cấm trong luật chuyên ngành.
  2. Về thực tiễn pháp lý: Đánh giá toàn diện thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng từ năm 2004 đến năm 2016, chỉ rõ những khoảng trống pháp lý, sự bất cập trong phân định thẩm quyền và việc hạn chế các biện pháp chế tài dân sự, hình sự.
  3. Về giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện đồng bộ, bao gồm việc sửa đổi luật, đề xuất ban hành Nghị định của Chính phủ hướng dẫn chi tiết, xác định tiêu chí hợp pháp cho quảng cáo so sánh, áp dụng án lệ và hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được thực hiện dựa trên khung pháp lý của Luật Cạnh tranh năm 2004 và bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam đến năm 2016. Các tranh chấp và vụ việc thực tế trong giai đoạn này còn ít, việc xử lý chủ yếu thông qua con đường hành chính nên nguồn dữ liệu thực tiễn về án lệ và bồi thường thiệt hại tại Tòa án còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu việc áp dụng pháp luật cạnh tranh trong bối cảnh sửa đổi Luật Cạnh tranh; nghiên cứu các dạng thức quảng cáo mới trên không gian kỹ thuật số, môi trường internet, mạng xã hội và các giao dịch quảng cáo xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Là tài liệu tham khảo trong việc sửa đổi, bổ sung Luật Cạnh tranh, Luật Quảng cáo và ban hành các nghị định hướng dẫn thi hành; hỗ trợ việc phân định thẩm quyền giữa Cơ quan Quản lý cạnh tranh và các cơ quan quản lý thông tin truyền thông.
  • Đối với cơ sở đào tạo, giảng viên và người học: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật chuyên sâu về Luật Kinh tế, phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các chuyên đề về pháp luật cạnh tranh và pháp luật xúc tiến thương mại.
  • Đối với doanh nghiệp và luật sư: Giúp nhận diện ranh giới pháp lý giữa hoạt động quảng cáo hợp pháp và hành vi CTKLM, từ đó xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi khi bị xâm phạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa thế nào về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh?

Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM là hành vi quảng cáo được thương nhân thực hiện trong hoạt động kinh doanh, trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc của người tiêu dùng.

2. Cấu thành pháp lý của hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh gồm những yếu tố nào?

Cấu thành gồm 4 yếu tố:

  • Khách thể: Môi trường cạnh tranh công bằng, lành mạnh; quyền và lợi ích hợp pháp của đối thủ cạnh tranh, người tiêu dùng và trật tự kinh tế.
  • Khách quan: Hành vi quảng cáo cụ thể (so sánh, bắt chước, gian dối, gây nhầm lẫn) và hậu quả thiệt hại thực tế hoặc nguy cơ gây thiệt hại tiềm tàng.
  • Chủ thể: Thương nhân thực hiện hành vi và chủ thể bị tác động phải là đối thủ cạnh tranh trên cùng một thị trường liên quan (sản phẩm và địa lý).
  • Chủ quan: Lỗi cố ý với động cơ, mục đích nhằm CTKLM để tối đa hóa lợi nhuận và giành lợi thế không chính đáng.

3. Tiêu chí phân biệt hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh với hành vi quảng cáo bị cấm là gì?

  • Quan hệ đối thủ trên thị trường liên quan: Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM bắt buộc các bên phải là đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường liên quan; trong khi hành vi quảng cáo bị cấm (theo Luật Quảng cáo, Luật Thương mại) không bắt buộc điều kiện này.
  • Yếu tố lỗi và mục đích: Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM bắt buộc phải có lỗi cố ý và có động cơ, mục đích cạnh tranh không lành mạnh; trong khi hành vi quảng cáo bị cấm không coi lỗi và mục đích cạnh tranh là yếu tố bắt buộc.

4. Chuẩn mực đạo đức kinh doanh trong hoạt động quảng cáo được xác định qua những nội dung nào?

Luận án chỉ ra 6 nội dung chuẩn mực:

  1. Đảm bảo tính trung thực (thông tin chính xác, không phóng đại, nói quá).
  2. Tôn trọng đối thủ cạnh tranh (không gièm pha, bắt chước, hạ uy tín đối thủ).
  3. Tôn trọng con người (không lợi dụng sự kém hiểu biết của người già, trẻ em, người yếu thế).
  4. Không chứa đựng thông tin dụ dỗ, lôi kéo khách hàng.
  5. Không chứa đựng nội dung, hình ảnh gây phản cảm.
  6. Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động quảng cáo.

5. Thẩm quyền xử lý vụ việc cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam có điểm gì khác so với một số quốc gia?

Tại Việt Nam theo Luật Cạnh tranh 2004, việc xử lý hành chính do Cơ quan Quản lý cạnh tranh đảm nhiệm, trong khi Tòa án nhân dân giải quyết các yêu cầu bồi thường thiệt hại; đồng thời có sự giao thoa thẩm quyền với cơ quan chuyên ngành (Bộ Thông tin và Truyền thông). Trong khi đó, ở các quốc gia như Nhật Bản hay Pháp, thẩm quyền xử lý các vụ việc liên quan đến CTKLM được tập trung vào cơ quan chuyên trách như Ủy ban Thương mại Lành mạnh hoặc hệ thống Tòa án kết hợp nguồn án lệ chặt chẽ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Hồ Thị Duyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và pháp lý về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích cấu thành pháp lý, đánh giá thực trạng các quy định của Luật Cạnh tranh 2004 và thực tiễn thi hành, công trình chỉ rõ những bất cập về khung pháp lý và cơ chế xử lý. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể, bao gồm việc ban hành văn bản quy định chi tiết, thừa nhận có điều kiện đối với quảng cáo so sánh và nâng cao hiệu quả phối hợp thực thi giữa các cơ quan tài phán nhằm bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh và quyền lợi người tiêu dùng.