Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng nhờ mở rộng hội nhập quốc tế. Sau hơn 10 năm gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Việt Nam đẩy mạnh tiến trình ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới với mức độ tự do hóa sâu rộng. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 8/2023, Việt Nam đã tham gia và đang đàm phán 19 FTA, trong đó 16 hiệp định đã có hiệu lực thực thi và 03 hiệp định đang trong quá trình đàm phán. Hai hiệp định nổi bật nhất là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA).

Bên cạnh các cơ hội mở rộng thị trường, việc thực thi các cam kết quốc tế đặt khu vực doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), trước những sức ép cạnh tranh gay gắt. Khu vực DNNVV trong nước đối diện nhiều rào cản nội tại: khó tiếp cận nguồn vốn (nhất là vốn trung và dài hạn), thiếu mặt bằng sản xuất kinh doanh, môi trường kinh doanh còn tồn tại bất bình đẳng và gian lận thương mại. Đồng thời, hệ thống cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tư nhân còn thiếu đồng bộ, phức tạp và chồng chéo. Thực tiễn trên đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện khung pháp luật hỗ trợ DNNVV nhằm tận dụng các ưu đãi và vượt qua thách thức từ các FTA thế hệ mới. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Thương mại của tác giả Lê Thị Trang Anh (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023, do TS. Trần Thị Bảo Ánh hướng dẫn khoa học) tập trung giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Tổng hợp và phân tích có hệ thống những vấn đề lý luận cơ bản về DNNVV, FTA thế hệ mới và pháp luật hỗ trợ DNNVV trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về hỗ trợ DNNVV và tình hình thực thi các chính sách hỗ trợ trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới.
  3. Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện thể chế, khuôn khổ pháp luật và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật hỗ trợ DNNVV tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống pháp luật hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong bối cảnh các FTA thế hệ mới.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn hỗ trợ DNNVV trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu từ năm 2017 (thời điểm Quốc hội thông qua Luật Hỗ trợ DNNVV) đến năm 2023, có sự liên hệ so sánh với các văn bản trước đó để nhận diện tiến trình hoàn thiện pháp lý.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu hoạt động hỗ trợ DNNVV dưới góc độ pháp lý, tập trung vào các chế định hỗ trợ chung (vốn, thuế, mặt bằng, công nghệ, mở rộng thị trường, pháp lý, nhân lực) và đặt trong mối tương quan với các cam kết của CPTPP và EVFTA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên nền tảng lý luận pháp lý và các văn bản quy phạm pháp luật thực định:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Khái niệm DNNVV theo chuẩn mực quốc tế (World Bank, EU, Hoa Kỳ, các nền kinh tế APEC) và pháp luật Việt Nam (Điều 4 Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017); lý luận về chức năng điều tiết kinh tế của nhà nước; khái niệm và đặc điểm của FTA thế hệ mới (mức độ cắt giảm thuế quan sâu, cơ chế giám sát thực thi chặt chẽ, mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các lĩnh vực phi truyền thống như lao động, môi trường, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước).
  • Cơ sở pháp lý và điều ước quốc tế:
    • Cam kết quốc tế: Các hiệp định FTA thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên, trọng tâm là CPTPP (bao gồm Chương 24 về DNNVV) và EVFTA; các nguyên tắc pháp lý cốt lõi của WTO như Đối xử tối huệ quốc (MFN) và Đối xử quốc gia (NT); 08 Công ước cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) gồm Công ước 29, 87, 98, 100, 105, 111, 138, 182.
    • Văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018); Luật Doanh nghiệp năm 2020; Luật Đầu tư năm 2020; Luật Đấu thầu; các nghị định hướng dẫn thi hành gồm Nghị định số 80/2021/NĐ-CP, Nghị định số 55/2019/NĐ-CP, Nghị định số 39/2019/NĐ-CP, Nghị định số 38/2018/NĐ-CP, Nghị định số 34/2018/NĐ-CP, Nghị định số 63/2014/NĐ-CP; Thông tư số 06/2022/TT-BKHĐT, Thông tư số 52/2023/TT-BTC, Thông tư số 45/2018/TT-NHNN, Thông tư số 07/2020/TT-BKHCN; các đề án, quyết định của Thủ tướng Chính phủ và các bộ, ngành (Quyết định số 81/QĐ-TTg, Quyết định số 204/QĐ-BCT).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp phân tích, so sánh, lịch sử, logic: Sử dụng để làm rõ bản chất pháp lý của hoạt động hỗ trợ DNNVV, phân tích quá trình chuyển biến của các quy định qua từng thời kỳ và so sánh với mô hình pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp của một số quốc gia (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Thái Lan, Philippines).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Thu thập, hệ thống hóa các quy phạm pháp luật, giáo trình, bài báo khoa học và các báo cáo chuyên đề từ các cơ quan quản lý nhà nước để rút ra các kết luận có tính logic.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý và đối chiếu số liệu từ báo cáo của Tổng cục Thống kê, Cục Phát triển doanh nghiệp (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Công Thương, Ban Kinh tế Trung ương, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng các văn kiện Đại hội Đảng XI và XII để phản ánh thực trạng phát triển và tiếp cận chính sách của DNNVV.
  • Phương pháp phân tích tổng kết kinh nghiệm: Đánh giá quá trình áp dụng pháp luật hỗ trợ DNNVV trên thực tế trong mối liên hệ với các nghĩa vụ thực thi cam kết thương mại quốc tế.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu và cơ sở lập luận được trích xuất từ hệ thống văn bản pháp luật hiện hành, các báo cáo tổng kết thi hành luật của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, sách chuyên khảo và kỷ yếu hội thảo chuyên ngành luật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh các FTA thế hệ mới

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về DNNVV, FTA thế hệ mới và bản chất pháp lý của hoạt động hỗ trợ của nhà nước đối với DNNVV:

  • Khái niệm và đặc điểm DNNVV: Tác giả đối chiếu tiêu chí phân loại của World Bank (dưới 10 lao động là siêu nhỏ, 10 đến dưới 50 là nhỏ, 50 đến 300 là vừa), EU, Hoa Kỳ và pháp luật Việt Nam. DNNVV có hai đặc điểm cơ bản: là cơ sở sản xuất kinh doanh độc lập tồn tại dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau; có quy mô vốn nhỏ và số lượng lao động ít, từ đó tạo ra tính linh hoạt, thích ứng nhanh nhưng gặp hạn chế lớn về nguồn lực tài chính, công nghệ và khả năng thu hút lao động tay nghề cao.
  • Vai trò của DNNVV: Trên thế giới, DNNVV chiếm khoảng 90% tổng số doanh nghiệp và đóng góp 40% GDP. Tại khu vực Đông Nam Á, DNNVV đóng góp trung bình 32% GDP ở Malaysia, 37,8% GDP ở Thái Lan và hơn 50% GDP tại Singapore. Tại Việt Nam, DNNVV chiếm khoảng 97,2% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 45% GDP và 31% tổng thu ngân sách nhà nước, đồng thời giữ vai trò tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội.
  • Tác động của FTA thế hệ mới: FTA thế hệ mới có các đặc điểm cơ bản như mức độ tự do hóa sâu (cắt giảm thuế gần như về 0%), phạm vi cam kết rộng sang cả các vấn đề phi truyền thống (lao động, môi trường, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước), cam kết lộ trình linh hoạt nhưng có cơ chế giám sát thực thi nghiêm ngặt và cơ chế giải quyết tranh chấp mới (nhà nước kiện nhà nước, nhà đầu tư kiện nhà nước). Tham gia các hiệp định này mang lại cơ hội mở rộng thị trường, tăng lợi nhuận từ việc giảm thuế xuất nhập khẩu, thu hút FDI và thúc đẩy cải cách thể chế. Tuy nhiên, DNNVV phải chịu sức ép cạnh tranh gay gắt ngay trên thị trường nội địa từ hàng ngoại nhập, đối mặt với các rào cản kỹ thuật khắt khe (SPS/TBT, quy tắc xuất xứ trong khi nguyên liệu phần lớn nhập từ Trung Quốc và ASEAN), nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại, trong khi mức độ hiểu biết khá rõ về FTA của doanh nghiệp Việt Nam còn thấp (đạt 26,1%, dù đã tăng so với mức 12,6% năm 2016).
  • Lý luận pháp luật về hỗ trợ DNNVV: Pháp luật về hỗ trợ DNNVV là hệ thống các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hỗ trợ DNNVV. Tác giả phân tích kinh nghiệm quốc tế về luật hóa chính sách hỗ trợ (Đạo luật DNNVV năm 1953 của Hoa Kỳ thành lập SBA; luật khung tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia; luật chi tiết tại EU). Tại Việt Nam, Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 thiết lập khung pháp lý thống nhất, chuyển đổi phương thức từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ gián tiếp, hỗ trợ có điều kiện và dựa trên các nguyên tắc cơ bản: tôn trọng quy luật thị trường, bảo đảm bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, công khai, minh bạch.
Nhóm tiêu chí phân loại Tiêu chí cụ thể theo Điều 4 Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017
Lao động Số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người.
Tài chính (thỏa mãn 1 trong 2 điều kiện) 1. Tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng; hoặc
2. Tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng.
Lĩnh vực áp dụng Xác định chi tiết cho từng khu vực: nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong bối cảnh các FTA thế hệ mới

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh các biện pháp hỗ trợ cụ thể và đánh giá thực tiễn thi hành:

  • Quy định về nguyên tắc và hành vi bị cấm: Phân tích Điều 5 Luật Hỗ trợ DNNVV về các nguyên tắc hỗ trợ (phù hợp điều ước quốc tế, không phân biệt đối xử, bảo đảm bình đẳng cạnh tranh). Đồng thời, luật quy định nghiêm cấm các hành vi: hỗ trợ không đúng nguyên tắc và thủ tục, lợi dụng chức vụ quyền hạn làm trái quy định, phân biệt đối xử gây cản trở doanh nghiệp, cung cấp thông tin giả mạo và sử dụng nguồn lực hỗ trợ sai mục đích.
  • Quy định về các biện pháp hỗ trợ cụ thể:
    • Hỗ trợ mặt bằng sản xuất: Nhà nước khuyến khích đầu tư hạ tầng khu/cụm công nghiệp cho DNNVV thuê thông qua miễn, giảm tiền thuê đất; giảm 50% thuế TNDN đối với phần doanh thu cho DNNVV thuê nếu dành trên 30% diện tích đất tại khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu kinh tế hoặc trên 50% diện tích đất tại cụm công nghiệp. Thực tế, DNNVV vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận đất đai do các địa phương ưu tiên dự án lớn và FDI, diện tích phân lô chưa phù hợp khả năng tài chính của DNNVV, thông tin quy hoạch thiếu minh bạch và vướng mắc về thủ tục đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận để thế chấp vay vốn.
    • Hỗ trợ công nghệ, cơ sở ươm tạo, khu làm việc chung: Căn cứ Nghị định số 80/2021/NĐ-CP và Thông tư số 07/2020/TT-BKHCN, nhà nước hỗ trợ chi phí tư vấn chuyển đổi số, mua giải pháp công nghệ và tư vấn sở hữu trí tuệ. Trong thực tiễn năm 2018, Chương trình phát triển thị trường KH&CN đã hỗ trợ 40 nhiệm vụ với kinh phí 114 tỷ đồng; Chương trình phát triển doanh nghiệp KH&CN hỗ trợ 22 doanh nghiệp với hơn 50 tỷ đồng; Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia phê duyệt 79 nhiệm vụ với kinh phí gần 1.000 tỷ đồng; đào tạo sở hữu trí tuệ cho gần 2.000 lượt người. Tuy nhiên, định mức hỗ trợ còn thấp so với chi phí đổi mới công nghệ thực tế.
    • Hỗ trợ mở rộng thị trường và ưu đãi đấu thầu: Hỗ trợ DNNVV tham gia chuỗi phân phối sản phẩm (yêu cầu ít nhất 80% DNNVV Việt Nam cung ứng cho chuỗi để nhận ưu đãi thuế, đất đai) qua hướng dẫn của Bộ Công Thương (Công văn số 10050/BCT-TTTN). Về đấu thầu, Điều 6 Nghị định số 63/2014/NĐ-CP quy định dành riêng các gói thầu xây lắp có giá trị không quá 05 tỷ đồng cho nhà thầu là doanh nghiệp quy mô nhỏ và siêu nhỏ.
    • Hỗ trợ thông tin, tư vấn và pháp lý: Triển khai Nghị định số 55/2019/NĐ-CP, Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình hỗ trợ pháp lý liên ngành 2021-2025 (Quyết định số 81/QĐ-TTg) đặt mục tiêu tiếp nhận 100% phản ánh vướng mắc pháp lý, bồi dưỡng kiến thức cho tối thiểu 30% DNNVV và 60% cán bộ làm công tác hỗ trợ pháp lý; Bộ Công Thương ban hành Kế hoạch hỗ trợ pháp lý năm 2023 (Quyết định số 204/QĐ-BCT).
    • Hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực: Nghị định số 80/2021/NĐ-CP quy định hỗ trợ 100% chi phí khóa đào tạo khởi sự kinh doanh; tối đa 70% chi phí khóa đào tạo quản trị doanh nghiệp (miễn 100% học phí cho doanh nghiệp tại vùng đặc biệt khó khăn, do nữ làm chủ, sử dụng nhiều lao động nữ hoặc doanh nghiệp xã hội); hỗ trợ 70% chi phí đào tạo trực tiếp tại doanh nghiệp sản xuất, chế biến (tối đa 01 khóa/năm/doanh nghiệp); hỗ trợ đào tạo nghề sơ cấp hoặc khóa học dưới 03 tháng cho người lao động. Biện pháp này gắn liền với yêu cầu nâng cao năng suất và tuân thủ các tiêu chuẩn lao động của 08 Công ước cơ bản của ILO được khẳng định lại trong các FTA thế hệ mới.
  • Quy định về các cơ quan, tổ chức hỗ trợ: Cơ cấu cơ quan bao gồm Hội đồng Khuyến khích phát triển DNNVV (thành lập theo Quyết định số 1918/QĐ-TTg), Cục Phát triển doanh nghiệp (AED thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư giữ vai trò đầu mối điều phối), Viện Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Cục Quản lý Đăng ký kinh doanh, 03 Trung tâm hỗ trợ DNNVV vùng; các bộ quản lý ngành (như Bộ Công Thương với hệ thống trung tâm khuyến công tại 63 tỉnh); chính quyền địa phương cấp tỉnh; và Ủy ban DNNVV thành lập nhằm thực thi cam kết tại Chương 24 CPTPP.
  • Đánh giá chung: Khung pháp luật đã từng bước hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý đồng bộ bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp; tuy nhiên, nguồn lực ngân sách bố trí còn hạn hẹp, thủ tục tiếp cận còn phức tạp, các tiêu chuẩn hướng dẫn thiếu cụ thể khiến tỷ lệ doanh nghiệp thụ hưởng trên thực tế chưa cao.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong bối cảnh các FTA thế hệ mới

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các bất cập đã chỉ ra ở Chương 2:

  • Hoàn thiện thể chế và khuôn khổ pháp luật:
    • Hệ thống hóa pháp luật và cung cấp thông tin về FTA, tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tạo điều kiện cho DNNVV nắm bắt quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật.
    • Hoàn thiện thể chế: Xây dựng cơ chế điều hành tập trung, phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của cơ quan đầu mối (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) với các bộ chuyên ngành và chính quyền cấp tỉnh.
    • Hoàn thiện khuôn khổ pháp luật: Sửa đổi, bổ sung Luật Hỗ trợ DNNVV và các văn bản liên quan (Luật Đất đai, Luật Đấu thầu, Luật Thuế) nhằm giải quyết dứt điểm vướng mắc về tài sản thế chấp là đất thuê trả tiền hàng năm; quy định cụ thể cơ chế chứng nhận, định danh và chính sách vận hành các cơ sở ươm tạo, khu làm việc chung theo Thông tư số 07/2020/TT-BKHCN; mở rộng định mức hỗ trợ tài chính cho chuyển đổi số và đổi mới công nghệ theo Nghị định số 80/2021/NĐ-CP.
  • Nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện pháp luật:
    • Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Đa dạng hóa các kênh thông tin, tổ chức tập huấn chuyên sâu về các cam kết phi truyền thống (lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ) trong CPTPP và EVFTA.
    • Tăng cường phối hợp liên ngành: Thiết lập cơ chế liên thông giữa cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức hiệp hội (VCCI, Hiệp hội DNNVV) và các tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý, kỹ thuật để tháo gỡ vướng mắc cho doanh nghiệp.
    • Nâng cao năng lực tự thân của DNNVV: Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình quản trị, minh bạch hóa báo cáo tài chính để tiếp cận vốn tín dụng, chú trọng đào tạo nguồn nhân lực và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất xứ hàng hóa, tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm khai thác hiệu quả ưu đãi từ các FTA thế hệ mới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các dữ liệu thực chứng phản ánh vị trí của DNNVV và kết quả bước đầu trong việc triển khai chính sách hỗ trợ theo pháp luật hiện hành:

  • Dữ liệu về quy mô và vai trò kinh tế: DNNVV chiếm 97,2% tổng số doanh nghiệp trong cả nước, đóng góp trung bình 45% GDP và 31% tổng thu ngân sách quốc gia; giải quyết việc làm cho lượng lớn lao động kỹ năng thấp.
  • Số liệu triển khai các chương trình hỗ trợ công nghệ và chuyển đổi số:
Nội dung hỗ trợ theo văn bản pháp luật Định mức và kết quả thực hiện cụ thể
Hỗ trợ tư vấn chuyển đổi số (Nghị định số 80/2021/NĐ-CP) Hỗ trợ 50% giá trị hợp đồng: tối đa 50 triệu đồng/hợp đồng/năm đối với doanh nghiệp nhỏ; tối đa 100 triệu đồng/hợp đồng/năm đối với doanh nghiệp vừa.
Hỗ trợ thuê, mua giải pháp chuyển đổi số (Nghị định số 80/2021/NĐ-CP) Hỗ trợ 50% chi phí: tối đa 20 triệu đồng/năm (doanh nghiệp siêu nhỏ); tối đa 50 triệu đồng/năm (doanh nghiệp nhỏ); tối đa 100 triệu đồng/năm (doanh nghiệp vừa).
Hỗ trợ tư vấn xác lập quyền sở hữu trí tuệ (Nghị định số 80/2021/NĐ-CP) Hỗ trợ tối đa 50% giá trị hợp đồng, không quá 100 triệu đồng/hợp đồng/năm/doanh nghiệp.
Kết quả Chương trình phát triển thị trường KH&CN (năm 2018) Hỗ trợ 40 nhiệm vụ với tổng kinh phí 114 tỷ đồng.
Hỗ trợ hình thành doanh nghiệp KH&CN (năm 2018) Hỗ trợ 22 doanh nghiệp với tổng kinh phí trên 50 tỷ đồng.
Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (năm 2018) Xét chọn 184 nhiệm vụ; phê duyệt và thẩm định 79 nhiệm vụ với tổng kinh phí gần 1.000 tỷ đồng.
Ưu đãi trong lựa chọn nhà thầu (Nghị định số 63/2014/NĐ-CP) Dành riêng các gói thầu xây lắp có giá trị không quá 05 tỷ đồng cho nhà thầu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn:

  • Về khoa học: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về pháp luật hỗ trợ DNNVV trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới, làm rõ mối quan hệ giữa nghĩa vụ tuân thủ các quy tắc thương mại quốc tế (CPTPP, EVFTA) và yêu cầu bảo vệ, thúc đẩy năng lực cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân trong nước.
  • Về thực tiễn: Công trình chỉ ra những khoảng cách giữa quy định pháp luật trên văn bản và thực tế thực thi (vấn đề tiếp cận đất đai, thủ tục hành chính, hạn mức tài chính hỗ trợ công nghệ); cung cấp các kiến nghị lập pháp và hoàn thiện thể chế cụ thể cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, các cơ quan lập pháp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Giới hạn phạm vi thời gian: Đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu các quy định pháp luật và số liệu thực thi trong giai đoạn từ khi ban hành Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2023).
  • Giới hạn góc độ tiếp cận: Đề tài nghiên cứu sâu dưới góc độ pháp lý chuyên ngành Luật Thương mại, do đó các phân tích về tác động kinh tế lượng hoặc kiểm định mô hình tài chính doanh nghiệp không thuộc trọng tâm nghiên cứu.
  • Phạm vi hiệp định: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào 2 hiệp định tiêu biểu là CPTPP và EVFTA; chưa bao quát chi tiết toàn bộ 16 FTA đã có hiệu lực của Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phân tích các cam kết hỗ trợ DNNVV trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới khác mà Việt Nam đang đàm phán hoặc mới tham gia thực thi.
  • Khảo sát thực chứng định lượng trên quy mô rộng đối với khả năng thụ hưởng chính sách hỗ trợ công nghệ và tín dụng của DNNVV tại các địa bàn kinh tế khó khăn.
  • Nghiên cứu cơ chế pháp lý chuyên sâu về bảo vệ quyền lợi và nâng cao năng lực ứng phó với các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại quốc tế dành riêng cho DNNVV Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại, Luật Quốc tế: Tài liệu cung cấp hệ thống luận cứ, văn bản quy phạm pháp luật và phương pháp tiếp cận nghiên cứu về pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp gắn với cam kết thương mại quốc tế.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý nhà nước: Các phân tích về bất cập trong tiếp cận đất đai, thủ tục hành chính và định mức hỗ trợ công nghệ là tài liệu tham khảo thực tế cho các cơ quan thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, chính quyền cấp tỉnh trong quá trình rà soát, sửa đổi các văn bản hướng dẫn Luật Hỗ trợ DNNVV.
  • Các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tổ chức đại diện doanh nghiệp (VCCI, hiệp hội ngành nghề): Giúp nhận diện rõ các quyền lợi, điều kiện thụ hưởng ưu đãi pháp lý về thuế, mặt bằng, đào tạo nhân lực và chuyển đổi số theo quy định hiện hành.

Nội dung có giá trị tham khảo cao:

  • Bảng tổng hợp và phân tích các tiêu chí phân loại DNNVV theo Điều 4 Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017.
  • Hệ thống hóa các định mức hỗ trợ tài chính cho chuyển đổi số và đổi mới công nghệ tại Nghị định số 80/2021/NĐ-CP.
  • Các phân tích pháp lý về cơ chế ưu đãi gói thầu xây lắp dưới 05 tỷ đồng tại Nghị định số 63/2014/NĐ-CP và ưu đãi thuế cho nhà đầu tư hạ tầng khu/cụm công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam theo Điều 4 Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 gồm những điều kiện nào?
Theo Điều 4 Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017, doanh nghiệp nhỏ và vừa bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và thỏa mãn ít nhất một trong hai tiêu chí tài chính: tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng. Doanh nghiệp được xác định cụ thể theo các lĩnh vực: nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ.

2. Mức hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp chuyển đổi số được quy định như thế nào trong Nghị định số 80/2021/NĐ-CP?
Nghị định số 80/2021/NĐ-CP quy định: hỗ trợ tối đa 50% giá trị hợp đồng tư vấn giải pháp chuyển đổi số (không quá 50 triệu đồng/hợp đồng/năm đối với doanh nghiệp nhỏ và không quá 100 triệu đồng/hợp đồng/năm đối với doanh nghiệp vừa); hỗ trợ tối đa 50% chi phí thuê, mua giải pháp chuyển đổi số (không quá 20 triệu đồng/năm đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, không quá 50 triệu đồng/năm đối với doanh nghiệp nhỏ và không quá 100 triệu đồng/năm đối với doanh nghiệp vừa).

3. Doanh nghiệp đầu tư kinh doanh hạ tầng khu, cụm công nghiệp cho DNNVV thuê mặt bằng được hưởng những ưu đãi gì?
Chủ đầu tư phát triển hạ tầng được miễn, giảm tiền thuê đất theo quy định của Chính phủ. Trường hợp cho DNNVV thuê trên 30% diện tích đất công nghiệp tại khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu kinh tế hoặc trên 50% diện tích đất tại cụm công nghiệp, chủ đầu tư được giảm 50% số thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần doanh thu từ hoạt động cho DNNVV thuê.

4. Pháp luật đấu thầu quy định ưu đãi gì đối với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ?
Theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 63/2014/NĐ-CP, đối với các gói thầu xây lắp có giá gói thầu không quá 05 tỷ đồng thuộc phạm vi đấu thầu trong nước, chỉ cho phép các nhà thầu là doanh nghiệp cấp nhỏ và siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp tham gia đấu thầu.

5. Các FTA thế hệ mới yêu cầu tuân thủ những tiêu chuẩn lao động cốt lõi nào của ILO?
Các FTA thế hệ mới tái khẳng định các tiêu chuẩn lao động trong 08 Công ước cơ bản của ILO, bao gồm: Công ước số 87 và 98 về quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể; Công ước số 138 và 182 về xóa bỏ lao động trẻ em; Công ước số 100 và 111 về xóa bỏ phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp; Công ước số 29 và 105 về xóa bỏ lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trang Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Trên cơ sở phân tích các chế định hỗ trợ cụ thể về vốn, công nghệ, mặt bằng sản xuất, xúc tiến thương mại và nguồn nhân lực, công trình đã chỉ rõ những điểm tiến bộ cùng các bất cập trong quá trình áp dụng pháp luật trên thực tế. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, bao gồm cả việc hoàn thiện khuôn khổ thể chế, pháp luật và nâng cao năng lực tổ chức thực thi nhằm tăng cường sức cạnh tranh cho khu vực DNNVV Việt Nam trên thị trường quốc tế.