Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy sự chuyển dịch các yếu tố sản xuất qua biên giới, trong đó di chuyển lao động quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết cung - cầu và phát triển kinh tế. Theo ước tính của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), thế giới có khoảng 164 triệu lao động di cư vào năm 2018, tăng 9% so với mức 150 triệu người năm 2013. Cuối năm 2015, Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) chính thức được thành lập, kiến tạo một không gian kinh tế chung với quy mô hơn 600 triệu dân (sau đó đạt hơn 660 triệu dân, chiếm 8,6% dân số toàn cầu với lực lượng lao động 300 triệu người). Một trong những mục tiêu trọng tâm của AEC là hướng tới sự tự do lưu chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động có kỹ năng.
Tuy nhiên, người lao động khi làm việc tại quốc gia không mang quốc tịch thường phải đối mặt với nhiều rào cản về ngôn ngữ, văn hóa, sự khác biệt pháp lý, nguy cơ bị phân biệt đối xử và xâm phạm quyền tự do cơ bản. Để điều chỉnh quan hệ này, ASEAN đã ban hành Hiệp định ASEAN về di chuyển thể nhân (MNP) năm 2012 và 8 Thỏa thuận công nhận tay nghề tương đương (MRAs). Dù vậy, thực tiễn triển khai cho thấy sự dịch chuyển trong nội khối ASEAN chủ yếu diễn ra ở khối lao động phổ thông, trong khi các hiệp định khu vực lại tập trung vào nhóm lao động chuyên môn kỹ thuật cao. Tại Việt Nam, hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng như tiếp nhận lao động nước ngoài chất lượng cao đang đặt ra nhiều vấn đề pháp lý và quản lý cấp bách.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Làm rõ khái niệm, đặc điểm, nguyên nhân, rào cản và nội dung quy định của luật quốc tế và pháp luật ASEAN về di chuyển lao động.
- Khảo sát thực trạng dịch chuyển lao động nội khối ASEAN, phân tích cơ hội và thách thức đối với Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách và pháp luật.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài (được xác định theo 3 nội dung):
- Nêu khái niệm, chỉ ra nguyên nhân, lợi ích, rào cản đối với vấn đề di chuyển lao động.
- Tìm hiểu quy định của luật quốc tế và pháp luật ASEAN về di chuyển lao động.
- Tìm hiểu về thực tiễn di chuyển lao động trong nội khối ASEAN và những cơ hội, thách thức khi Việt Nam tham gia vào thị trường lao động ASEAN.
Đối tượng nghiên cứu:
- Các văn kiện pháp lý quốc tế của Liên Hiệp Quốc (UN), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và các văn kiện pháp lý của ASEAN liên quan đến di chuyển lao động.
- Điều kiện pháp lý, thực trạng nguồn nhân lực và cơ sở vật chất của Việt Nam trong việc thực thi các cam kết khu vực.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khung khổ pháp lý khu vực ASEAN trong mối tương quan với luật quốc tế và thực tiễn thị trường lao động Việt Nam.
- Thời gian: Nghiên cứu tập trung vào các văn kiện pháp lý và số liệu thống kê trong giai đoạn từ khi hình thành AEC (mốc 2015) đến thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên tắc pháp lý cơ bản của luật quốc tế và kinh tế học lao động:
- Khái niệm "di chuyển lao động" (Labour Mobility): Tác giả tiếp cận theo định nghĩa của Từ điển Cambridge và kinh tế học lao động, phân định giữa di chuyển nghề nghiệp và di chuyển địa lý. Trong phạm vi đề tài, thuật ngữ "di chuyển lao động" được giới hạn ở phạm vi di chuyển lao động quốc tế có vượt qua biên giới quốc gia, có sự thay đổi về chỗ ở và nơi cư trú tạm thời hoặc dài hạn.
- Bản chất của quan hệ lao động: Dựa trên học thuyết Mác - Lênin về mối quan hệ giữa "sức lao động" và "lao động", xác định sức lao động là một loại hàng hóa đặc biệt gắn liền với nhân thân người lao động.
- Các nguyên tắc pháp lý quốc tế áp dụng cho người lao động nước ngoài: Nguyên tắc đối xử quốc gia (NT), nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) và nguyên tắc đối xử có qua có lại.
Hệ thống văn bản pháp luật và văn kiện quốc tế được sử dụng làm cơ sở đối chiếu:
- Văn kiện của ILO: Lời nói đầu Điều lệ ILO; Khuyến nghị số 2 (1919); Khuyến nghị số 19 (1922); Công ước số 97 về di trú vì việc làm (1949); Công ước số 143 về di cư trong các điều kiện lạm dụng và thúc đẩy bình đẳng về cơ hội và đối xử với người lao động nhập cư (1975); Khuyến nghị số 151 (1975); Khuyến nghị số 169 (1984); Khuôn khổ đa chiều về di trú lao động của ILO.
- Văn kiện của Liên Hiệp Quốc: Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị 1966 (ICCPR - Điều 8); Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa, xã hội 1966 (ICESCR - Điều 6 đến Điều 10); Công ước CEDAW 1979 và Khuyến nghị chung số 26 của Ủy ban CEDAW; Công ước quốc tế về bảo vệ các quyền của tất cả người lao động di trú và các thành viên gia đình họ năm 1990 (Nghị quyết A/RES/45/158).
- Văn kiện của ASEAN: Hiệp định khung ASEAN về dịch vụ năm 1995 (AFAS); Tuyên bố Bali II (2003); Kế hoạch chi tiết Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC Blueprint); Tuyên bố Cebu năm 2007 về bảo vệ và thúc đẩy các quyền của người lao động di trú; Hiệp định ASEAN về di chuyển thể nhân năm 2012 (MNP); 8 Thỏa thuận công nhận tay nghề tương đương (MRAs); Khung Tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác - Lênin.
- Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp liệt kê: Hệ thống hóa các điều ước quốc tế, văn kiện của ILO, UN và các hiệp định nội khối ASEAN.
- Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các nguyên nhân kinh tế, phi kinh tế, rào cản thể chế, điểm mạnh và điểm yếu của lao động Việt Nam.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu quy định của pháp luật ASEAN với các chuẩn mực của UN và ILO; so sánh quy định và chính sách tiếp nhận lao động giữa các quốc gia ASEAN (Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Việt Nam...).
- Phương pháp tổng hợp và chứng minh: Sử dụng các số liệu thực tế để đánh giá tác động kinh tế - xã hội của di chuyển lao động.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM), Ngân hàng Thế giới (WB), Ban Thư ký ASEAN và các công trình nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về di chuyển lao động trong Cộng đồng kinh tế ASEAN
Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng và khung pháp lý quốc tế điều chỉnh quan hệ di chuyển lao động. Tác giả chỉ ra 5 đặc điểm cốt lõi của hoạt động di chuyển lao động:
- Mang tính kinh tế - xã hội: Vừa giải quyết lợi ích kinh tế cho bên cung và bên cầu, vừa tác động sâu sắc đến an sinh xã hội, việc làm và đời sống tại cả quốc gia gửi và tiếp nhận.
- Mang tính cạnh tranh mạnh: Chịu sự chi phối của quy luật thị trường, đòi hỏi người lao động và doanh nghiệp phải liên tục nâng cao tay nghề và năng lực công nghệ.
- Điều chỉnh cán cân cung - cầu lao động toàn cầu: Phân bổ lại nguồn lực từ nơi dư thừa đến nơi thiếu hụt, tạo ra dòng dịch chuyển đan xen giữa vốn, công nghệ và con người.
- Vượt ra khỏi phạm vi quốc gia: Phát sinh các quan hệ pháp lý phức tạp có yếu tố nước ngoài, chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống luật pháp và điều ước quốc tế.
- Bản chất là mua bán loại hàng hóa đặc biệt: Quyền sử dụng sức lao động được chuyển giao có thời hạn, không tách rời người lao động và làm phát sinh quan hệ lao động kéo dài.
Khóa luận phân tích 3 nhóm nguyên nhân dẫn đến di chuyển lao động: sự chênh lệch cung - cầu và tiền lương giữa các quốc gia (nguyên nhân kinh tế chủ yếu); đói nghèo, thất nghiệp, áp lực chính trị - xã hội (nguyên nhân phi kinh tế); và sự thúc đẩy của toàn cầu hóa cùng các công ty đa quốc gia. Lợi ích của di chuyển lao động được chứng minh qua nguồn kiều hối (Ngân hàng Thế giới ước tính năm 2016 Việt Nam nhận 11,9 tỷ USD, chiếm hơn 6% GDP, đứng thứ hai khu vực sau Philippines). Ngược lại, các rào cản lớn bao gồm sự phân biệt đối xử pháp lý giữa lao động bản địa và lao động nước ngoài, bất cập trong quản lý dòng di cư không chính thức, nguy cơ bóc lột, vi phạm hợp đồng và tình trạng lao động bỏ trốn gây mất an ninh trật tự.
Về mặt pháp lý, tác giả phân tích tiến trình chuẩn hóa quyền lao động di cư qua các công ước của ILO và UN, đồng thời chỉ ra các điểm tương đồng và 3 khoảng cách lớn trong pháp luật ASEAN:
- ASEAN chưa có quy định ràng buộc trách nhiệm đối với quốc gia quá cảnh.
- Văn kiện ASEAN chưa chú trọng bảo vệ quyền lợi của thân nhân đi cùng người lao động và thiếu quy định chuyên biệt bảo vệ lao động di trú nữ so với Công ước 1990 của UN và CEDAW.
- Đối tượng điều chỉnh của ASEAN bị thu hẹp: Chỉ tập trung vào nhóm lao động kỹ năng cao trong MNP và MRAs, chưa bao quát khối lao động phổ thông. Cơ chế giám sát của Ủy ban Tuyên bố Cebu chỉ gồm đại diện chính phủ các nước thành viên, không có cơ chế ba bên (Chính phủ - Chủ sử dụng - Người lao động) như ILO.
Chương 2: Thực trạng về vấn đề di chuyển lao động ASEAN – Cơ hội và thách thức cho Việt Nam khi gia nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN
Chương 2 phân tích thực trạng dịch chuyển lao động nội khối và sự phân hóa chính sách giữa các thành viên AEC. Toàn khu vực có khoảng 20,2 triệu người di cư xuất phát từ các nước ASEAN, trong đó gần 6,9 triệu người di cư nội khối. Tỷ lệ lao động di cư từ các nước ASEAN trên tổng số lao động nước ngoài tại ASEAN tăng từ 47,8% lên 68,6%.
Ba quốc gia gồm Malaysia, Singapore và Thái Lan là điểm đến chính, chiếm gần 90% tổng số lao động di cư toàn khu vực và 97% lượng di chuyển nội khối. Tỷ lệ lao động xuất xứ từ ASEAN tại các nước này lần lượt là Thái Lan (96,2%), Malaysia (61,2%) và Singapore (52,9%). Ngược lại, Indonesia và Philippines gửi khoảng 2 triệu lao động ra nước ngoài mỗi năm (chủ yếu sang vùng Vịnh và Trung Quốc); Việt Nam và Thái Lan gửi khoảng 160.000 lao động mỗi năm (chủ yếu sang Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc); Campuchia, Lào và Myanmar chủ yếu di cư qua các kênh không chính thức sang Thái Lan và Malaysia (ước tính giai đoạn 2009 - 2010 có khoảng 1.000.000 lao động không đăng ký tại Thái Lan).
| Quốc gia / Vấn đề |
Tỷ trọng tiếp nhận / Xuất khẩu lao động |
Rào cản kỹ thuật và điều kiện pháp lý đối với lao động nước ngoài |
| Malaysia |
Tiếp nhận 61,2% lao động từ nội khối ASEAN |
Yêu cầu chứng minh không có công dân đủ năng lực; Bằng kỹ sư phải thuộc hiệp định Washington Accord; Kỹ sư tạm thời cần 8 năm kinh nghiệm, làm việc dưới 180 ngày; Áp dụng mức trần lao động nước ngoài. |
| Thái Lan |
Tiếp nhận 96,2% lao động từ nội khối ASEAN |
Tiếp nhận lượng lớn lao động phổ thông từ Lào, Campuchia, Myanmar; Yêu cầu hợp pháp hóa qua chương trình thẩm tra quốc tịch. |
| Singapore |
Tiếp nhận 52,9% lao động từ nội khối ASEAN |
Tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện tiếp nhận lao động chất lượng cao khắt khe; GDP bình quân đạt mức rất cao (54.000+ USD). |
| Brunei |
Tiếp nhận có chọn lọc |
Bác sĩ phải có kinh nghiệm tại bệnh viện chính phủ; Y tá phải thành thạo ngôn ngữ địa phương; Kỹ sư cần 1 năm cư trú liên tục và 4 năm kinh nghiệm thực tế theo chuẩn Vương quốc Anh. |
| Indonesia |
Xuất khẩu 2 triệu lao động/năm |
Giới hạn cấp phép y tế; Nha sĩ nước ngoài phải học tối thiểu 6 năm và vượt qua kỳ thi sát hạch quốc gia; Y tá phải thành thạo ngôn ngữ địa phương. |
| Philippines |
Xuất khẩu 2 triệu lao động/năm |
Áp dụng bài kiểm tra thị trường lao động (Labor market test) trước khi tuyển dụng lao động nước ngoài; Phê chuẩn đầy đủ 6 công ước quốc tế về lao động di cư. |
| Việt Nam |
Xuất khẩu ~160.000 lao động/năm; kiều hối 11,9 tỷ USD (2016) |
Yêu cầu lao động nước ngoài phải có trình độ chuyên môn cao mà trong nước chưa đáp ứng được; Chưa phê chuẩn cả 6 công ước quốc tế về lao động di cư. |
Về thực thi Hiệp định MNP 2012 (áp dụng cho 154 phân ngành dịch vụ), các nước đặt ra nhiều rào cản: thời hạn lưu trú cho khách kinh doanh có sự cách biệt (Lào, Campuchia cho phép 30 ngày; Việt Nam, Malaysia cho phép 90 ngày); yêu cầu quốc tịch và cư trú; áp dụng bài kiểm tra nhu cầu kinh tế.
Đối với 8 Thỏa thuận MRAs (gồm các ngành: kiến trúc, tư vấn kỹ thuật, điều dưỡng, hành nghề y, nha sĩ, du lịch, kế toán - kiểm toán, khảo sát), tiến độ triển khai diễn ra chậm. Riêng ngành kỹ sư đã ghi nhận 3.485 kỹ sư đăng ký với Ủy ban Đăng bạ Kỹ sư ASEAN (ACPE). Rào cản lớn nhất nằm ở sự khác biệt về tiêu chuẩn đào tạo, sát hạch cấp chứng chỉ và quy định bảo hộ của cơ quan quản lý chuyên ngành tại nước sở tại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Làm rõ cấu trúc dòng di chuyển lao động ASEAN: Tồn tại sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển và tiền lương (GDP bình quân đầu người của ASEAN năm 2013 là 5.313 USD, dao động từ 1.611 USD ở Myanmar đến trên 54.000 USD ở Singapore). Điều này thúc đẩy dòng dịch chuyển tự nhiên nhưng chủ yếu ở phân khúc lao động phổ thông, tạo ra sự lệch pha so với định hướng tự do hóa lao động kỹ thuật cao của MNP và MRAs.
- Đánh giá thực trạng thực thi các thỏa thuận khu vực: Chứng minh việc công nhận theo MRAs hoặc ACPE mới chỉ là "điều kiện cần", việc cấp phép hành nghề thực tế vẫn phụ thuộc vào "điều kiện đủ" là quy định nội luật khắt khe của từng quốc gia thành viên.
- Nhận diện vị thế của Việt Nam: Việt Nam có lợi thế lực lượng lao động trẻ, tỷ lệ biết chữ cao, lượng kiều hối lớn (11,9 tỷ USD năm 2016), song gặp bất lợi lớn do tỷ lệ qua đào tạo kỹ thuật nghề (TVET) còn thấp, hạn chế về ngoại ngữ, kỹ năng mềm và chưa phê chuẩn 6 công ước quốc tế cốt lõi về lao động di cư.
Hệ thống kiến nghị của tác giả:
- Về phía người lao động: Chủ động học tập nâng cao tay nghề chuyên môn, bồi dưỡng ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp quốc tế; trang bị kiến thức pháp luật của nước tiếp nhận và ý thức chấp hành hợp đồng lao động, xóa bỏ tư tưởng tự ý phá vỡ hợp đồng cư trú bất hợp pháp.
- Về phía doanh nghiệp: Nâng cao chất lượng tuyển chọn, đào tạo nghề và định hướng văn hóa - pháp luật cho người lao động trước khi xuất cảnh; minh bạch các khoản chi phí, chấm dứt việc thu phí môi giới và tiền đặt cọc quá mức quy định; chủ động phối hợp với cơ quan đại diện ngoại giao để bảo vệ quyền lợi người lao động khi có tranh chấp.
- Về phía Nhà nước:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế và cam kết trong AEC; chuẩn hóa Khung trình độ quốc gia phù hợp với Khung Tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF).
- Từng bước nghiên cứu, phê chuẩn các Công ước của ILO (Công ước số 97, Công ước số 143) và Công ước 1990 của UN.
- Tăng cường đàm phán song phương nhằm gỡ bỏ rào cản kỹ thuật trong việc cấp phép hành nghề theo các MRAs; siết chặt quản lý, thanh tra các doanh nghiệp dịch vụ đưa người đi làm việc ở nước ngoài.
- Thiết lập cơ chế phối hợp chia sẻ thông tin, quản lý dữ liệu lao động di cư và nâng cao hiệu quả công tác bảo hộ công dân ở nước ngoài.
Đóng góp khoa học của đề tài:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về các văn kiện pháp lý của ASEAN điều chỉnh di chuyển lao động (MNP, MRAs, AQRF, Tuyên bố Cebu).
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng phân luồng di cư, rào cản bảo hộ kỹ thuật tại các quốc gia thành viên và đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện gắn liền với thực tiễn Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Do sự phức tạp và mức độ bảo hộ riêng biệt của từng quốc gia, khóa luận chủ yếu phân tích chuyên sâu các rào cản kỹ thuật trong lĩnh vực y tế, nha khoa, kỹ sư tại một số nước điển hình (Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines), chưa thể khảo sát thực chứng toàn diện điều kiện cấp phép của toàn bộ 8 ngành MRAs trên tất cả 10 quốc gia thành viên.
- Dữ liệu về lao động di cư không chính thức (đặc biệt là dòng di cư qua biên giới đất liền) chưa được thống kê đầy đủ do tính chất phức tạp của các kênh di chuyển phi chính thức.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát chi tiết cơ chế tham chiếu của Khung trình độ quốc gia Việt Nam (VQF) với Khung Tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) trong từng ngành nghề cụ thể.
- Nghiên cứu cơ chế tài phán và giải quyết tranh chấp lao động xuyên quốc gia phát sinh từ việc thực thi MNP và các MRAs.
- Đánh giá khả năng mở rộng khung pháp lý khu vực để điều chỉnh và bảo vệ quyền lợi cho nhóm lao động phổ thông, lao động thời vụ và lao động vùng biên giới trong ASEAN.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Quan hệ Quốc tế và Quản lý Lao động.
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Cục Quản lý lao động ngoài nước, Bộ Ngoại giao) trong quá trình rà soát, nội luật hóa cam kết AEC và xây dựng chính sách bảo hộ công dân.
- Các doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài nhằm nắm bắt điều kiện tiếp nhận và quy chuẩn cấp phép hành nghề tại các quốc gia ASEAN.
Các phần có giá trị tham khảo cao:
- Hệ thống hóa và phân tích so sánh các công ước quốc tế của ILO/UN với văn kiện của ASEAN tại Chương 1.
- Tổng hợp các điều kiện cấp chứng chỉ hành nghề kỹ sư ASEAN qua ACPE và các rào cản gia nhập thị trường lao động tại Brunei, Indonesia, Malaysia tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định ASEAN về di chuyển thể nhân (MNP 2012) áp dụng cho những nhóm đối tượng nào?
Hiệp định MNP 2012 quy định về 154 ngành dịch vụ và áp dụng cho 4 nhóm đối tượng: (1) Khách kinh doanh / khách thương gia (Business visitors); (2) Người di chuyển trong nội bộ công ty (Intra-corporate transferees); (3) Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng (Contractual service suppliers); và (4) Các loại thể nhân khác được quy định cụ thể tại Danh mục cam kết của từng quốc gia thành viên.
2. Đã có bao nhiêu kỹ sư được cấp chứng chỉ hành nghề theo cơ chế Thỏa thuận công nhận lẫn nhau của ASEAN?
Tính đến thời điểm tác giả khảo sát số liệu khóa luận, đã có 3.485 kỹ sư trong khu vực đăng ký thành công với Ủy ban Đăng bạ Kỹ sư ASEAN (ACPE) để bằng cấp được thừa nhận tương đương trong phạm vi khu vực.
3. Pháp luật ASEAN về bảo vệ lao động di trú có những điểm khác biệt nào so với chuẩn mực của ILO và Liên Hiệp Quốc?
Pháp luật ASEAN có 3 điểm khác biệt chính: (1) Chưa quy định nghĩa vụ của quốc gia quá cảnh; (2) Chưa chú trọng đầy đủ đến quyền lợi của thân nhân đi cùng và thiếu quy định chuyên biệt bảo vệ lao động nữ; (3) Phạm vi điều chỉnh thu hẹp vào lao động kỹ năng cao (MNP, MRAs), chưa bao quát lao động phổ thông và cơ chế thực thi của Tuyên bố Cebu chỉ gồm đại diện chính phủ các nước, không có cấu trúc ba bên như ILO.
4. Một kỹ sư nước ngoài muốn làm việc tại Malaysia phải đáp ứng những điều kiện khắt khe nào?
Người nộp đơn phải là người thường trú và có bằng kỹ sư được công nhận bởi cơ quan chuyên môn thuộc hiệp định Washington Accord. Để đăng ký tạm thời, kỹ sư phải có tối thiểu 8 năm kinh nghiệm và có hợp đồng công việc dưới 180 ngày; chỉ được nộp bản vẽ cho dự án cụ thể, không được giữ chức vụ giám đốc, cổ đông công ty địa phương hay mở văn phòng tư vấn độc lập. Đồng thời, doanh nghiệp phải chứng minh không có công dân Malaysia nào đủ năng lực đảm nhận vị trí đó.
5. Thực trạng phân bố lao động di cư nội khối ASEAN tập trung chủ yếu ở những quốc gia nào?
Ba quốc gia tiếp nhận chính gồm Malaysia, Singapore và Thái Lan, chiếm gần 90% tổng số lao động di cư của khu vực và 97% lượng di chuyển lao động giữa các nước ASEAN. Tỷ lệ lao động xuất phát từ các nước thành viên ASEAN khác chiếm 96,2% tại Thái Lan, 61,2% tại Malaysia và 52,9% tại Singapore.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Tú đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý về di chuyển lao động trong khuôn khổ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Nghiên cứu chỉ ra sự mâu thuẫn giữa định hướng tự do hóa lao động kỹ năng theo các hiệp định MNP, MRAs với thực tế dòng dịch chuyển chủ yếu là lao động phổ thông, đồng thời mổ xẻ các rào cản bảo hộ kỹ thuật khắt khe tại các nước tiếp nhận. Đối với Việt Nam, việc tận dụng cơ hội từ thị trường lao động AEC đòi hỏi phải nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý tương thích với chuẩn mực quốc tế, nâng cao chất lượng đào tạo nghề và thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động một cách đồng bộ.