Pháp Luật ASEAN Về Di Chuyển Lao Động – Cơ Hội Và Thách Thức Cho Việt Nam

Chuyên khảo luật học phân tích Pháp luật asean về di chuyển lao động cơ hội và thách thức cho việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật TP.HCM

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Tác giả

Trần Anh Tú

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu của đề tài

0.3. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của đề tài

0.4. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

0.5. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

0.6. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

0.7. Ý nghĩa khoa học và tính ứng dụng của đề tài

1. CHƯƠNG 1: Lý luận chung về di chuyển lao động trong Cộng đồng kinh tế ASEAN

1.1. Khái quát chung về di chuyển lao động

1.2. Khái niệm, đặc điểm của di chuyển lao động

1.2.1. Khái niệm “di chuyển lao động”

1.3. Nguyên nhân, lợi ích, rào cản đối với di chuyển lao động trong thương mại quốc tế

1.4. Quy định của luật quốc tế và pháp luật ASEAN về di chuyển lao động

1.5. Sự hình thành và phát triển của di chuyển lao động theo pháp luật quốc tế

1.6. Quy định của pháp luật ASEAN về di chuyển lao động

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng về vấn đề di chuyển lao động ASEAN – Cơ hội và thách thức cho Việt Nam khi gia nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN

2.1. Thực trạng về vấn đề di chuyển lao động trong nội khối ASEAN

2.2. Tác động của điều ước quốc tế trong ASEAN đến di chuyển lao động

2.3. Thực trạng di chuyển lao động trong khu vực ASEAN

2.4. Tương quan lao động Việt Nam so với các nước trong khu vực

2.5. Cơ hội và thách thức của Việt Nam khi di chuyển lao động trong Cộng đồng kinh tế ASEAN

2.5.1. Cơ hội của Việt Nam khi di chuyển lao động trong AEC

2.5.2. Thách thức của Việt Nam khi di chuyển lao động trong AEC

2.6. Kiến nghị phương hướng hoàn thiện vấn đề di chuyển lao động cho Việt Nam khi gia nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN

2.6.1. Về phía người lao động

2.6.2. Về phía doanh nghiệp

2.6.3. Về phía Nhà nước

2.7. Kết luận chương 2

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật ASEAN Về Di Chuyển Lao Động Góc Nhìn Việt Nam

Hội nhập kinh tế quốc tế đã tạo nên xu thế tất yếu, kéo các quốc gia lại gần nhau hơn. Cùng với toàn cầu hóa, di chuyển lao động giữa các nước ngày càng phổ biến, tác động lớn đến chính sách, pháp luật và kinh tế - xã hội. ILO ước tính có 164 triệu lao động di cư, tăng 9% từ năm 2013. Di chuyển lao động không chỉ quan trọng với người lao động mà còn ảnh hưởng đến chính sách lao động của mỗi quốc gia. AEC hình thành tạo ra thị trường rộng lớn với 600 triệu dân, hướng đến tự do dịch chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động có tay nghề. Tuy nhiên, người lao động đối mặt với nhiều thách thức khi làm việc ở nước ngoài. Vì vậy, ASEAN đã nỗ lực đảm bảo quyền của người lao động thông qua các điều ước quốc tế như Hiệp định ASEAN về di chuyển thể nhân (MNP) năm 2012 và các Thoả thuận công nhận tay nghề tương đương (MRAs).

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Di Chuyển Lao Động Trong ASEAN

Di chuyển lao động, theo kinh tế học lao động, là hoạt động mà người lao động có thể di chuyển trong một nền kinh tế và giữa các nền kinh tế khác nhau. Từ điển Cambridge định nghĩa đây là mức độ mà mọi người có thể và sẵn sàng chuyển từ công việc này sang công việc khác hoặc từ khu vực này sang khu vực khác để làm việc. Có hai loại chính: di chuyển địa lý và di chuyển nghề nghiệp. Trong đó, di chuyển địa lý là khả năng làm việc tại một địa điểm cụ thể. Di chuyển nghề nghiệp đề cập đến khả năng thay đổi loại công việc. Trong khuôn khổ bài viết này, nội dung đề cập đến khái niệm di chuyển lao động về địa lý.

1.2. Vai Trò Của Pháp Luật ASEAN Điều Chỉnh Di Chuyển Lao Động

Pháp luật ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh di chuyển lao động bằng cách tạo ra một khuôn khổ pháp lý chung cho các quốc gia thành viên. Khuôn khổ này bao gồm các hiệp định, thỏa thuận và quy định nhằm thúc đẩy sự tự do dịch chuyển của lao động, đặc biệt là lao động có kỹ năng, giữa các nước thành viên ASEAN. Đồng thời, pháp luật ASEAN cũng nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động di cư, đảm bảo họ được đối xử công bằng và bình đẳng tại nơi làm việc, cũng như tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Ví dụ, Hiệp định MNP và các MRAs là những công cụ quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển lao động chuyên nghiệp trong khu vực.

II. Thách Thức Rào Cản Di Chuyển Lao Động ASEAN Cho Việt Nam

Mặc dù có nhiều cơ hội, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Từ năm 1990 đến năm 2013, di cư trong nội khối ASEAN tăng 1.000 lao động, với Malaysia, Singapore và Thái Lan là những trung tâm nhập cư lớn. Sự hợp tác của các quốc gia ASEAN về di chuyển lao động còn nhiều hạn chế, việc thực thi cam kết chưa đồng bộ. Các thỏa thuận tập trung vào lao động chuyên nghiệp trong tám lĩnh vực, nhưng di chuyển thực tế lại chủ yếu ở khối lao động phổ thông. Công tác đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài gặp nhiều khó khăn. Việt Nam cần nhận thức về những cơ hội và thách thức khi di chuyển lao động sang các nước phát triển hay thu hút nhân lực chất lượng cao trong khu vực.

2.1. Rào Cản Ngôn Ngữ Văn Hóa và Thiếu Kỹ Năng Mềm

Rào cản lớn nhất đối với lao động Việt Nam khi di chuyển trong ASEAN là sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa. Sự thiếu hụt về kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm và thích nghi với môi trường mới cũng là một trở ngại đáng kể. Người lao động Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập với môi trường làm việc quốc tế, dẫn đến giảm hiệu quả công việc và tăng nguy cơ bị bóc lột hoặc phân biệt đối xử.

2.2. Khung Pháp Lý Chưa Đồng Bộ Giữa Việt Nam và Các Nước ASEAN

Sự khác biệt trong khung pháp lý và quy định về lao động giữa Việt Nam và các nước ASEAN cũng tạo ra nhiều thách thức. Việc công nhận bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm làm việc lẫn nhau còn hạn chế, gây khó khăn cho người lao động Việt Nam khi tìm kiếm việc làm và thăng tiến trong khu vực. Ngoài ra, sự thiếu thông tin và hướng dẫn pháp lý đầy đủ cũng khiến người lao động dễ bị lợi dụng và mất quyền lợi.

2.3. Cạnh Tranh Lao Động Gay Gắt Từ Các Quốc Gia ASEAN Khác

Thị trường lao động ASEAN ngày càng cạnh tranh, với sự tham gia của nhiều quốc gia có nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp như Indonesia, Philippines và Myanmar. Người lao động Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn về mức lương, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc. Để có thể cạnh tranh thành công, người lao động Việt Nam cần không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Việt Nam Về Di Chuyển Lao Động

Để tận dụng tối đa cơ hội và giảm thiểu thách thức, Việt Nam cần hoàn thiện pháp luật về di chuyển lao động, phù hợp với tình hình thực tế trong nước và khu vực, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Cần có biện pháp bảo vệ quyền lợi người lao động đi làm việc ở nước ngoài, cấp phép hành nghề, quản lý người lao động nước ngoài, và hợp tác công bằng với các nước khác trong việc quản lý người lao động. Thực tế phát triển đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam trong việc tham gia đóng góp trực tiếp và có trách nhiệm xây dựng các điều kiện tốt hơn để thúc đẩy di chuyển lao động trong khu vực ASEAN.

3.1. Rà Soát và Sửa Đổi Luật Lao Động Phù Hợp Chuẩn ASEAN

Việt Nam cần rà soát và sửa đổi Luật Lao động để đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn và quy định của ASEAN về lao động. Quá trình này bao gồm việc điều chỉnh các quy định về hợp đồng lao động, tiền lương, điều kiện làm việc, bảo hiểm xã hội và các quyền lợi khác của người lao động, nhằm tạo ra một môi trường làm việc công bằng và minh bạch, thu hút lao động chất lượng cao từ các nước ASEAN.

3.2. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Cấp Phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài

Để thu hút lao động có kỹ năng từ các nước ASEAN, Việt Nam cần đơn giản hóa thủ tục cấp phép lao động cho người nước ngoài. Điều này bao gồm việc giảm thiểu các yêu cầu về giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tăng cường tính minh bạch trong quy trình cấp phép. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm soát và giám sát hiệu quả để ngăn chặn tình trạng lao động bất hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của người lao động.

3.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Di Chuyển Lao Động

Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế với các nước ASEAN và các tổ chức quốc tế như ILO để trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thông tin và phối hợp giải quyết các vấn đề liên quan đến di chuyển lao động. Hợp tác này có thể bao gồm việc ký kết các thỏa thuận song phương và đa phương về công nhận bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm làm việc, cũng như các chương trình hợp tác về đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động.

IV. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Nâng Cao Kỹ Năng Cho Lao Động Việt Nam

Để nâng cao khả năng cạnh tranh, Việt Nam cần tập trung vào đào tạo nghề và phát triển kỹ năng cho người lao động, đặc biệt là các kỹ năng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động ASEAN. Cần tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để đảm bảo chương trình đào tạo sát với thực tế và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích người lao động tự học tập và nâng cao trình độ để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

4.1. Đầu Tư Vào Giáo Dục và Đào Tạo Nghề Chất Lượng Cao

Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Điều này bao gồm việc xây dựng các trường nghề hiện đại, trang bị cơ sở vật chất tiên tiến và thu hút đội ngũ giáo viên giỏi. Chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động, chú trọng đến việc phát triển kỹ năng thực hành và khả năng sáng tạo của học viên.

4.2. Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Mềm Toàn Diện

Ngoài kiến thức chuyên môn, người lao động Việt Nam cần được trang bị đầy đủ kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và khả năng thích nghi với môi trường mới. Chương trình đào tạo kỹ năng mềm cần được tích hợp vào chương trình học chính khóa và các khóa đào tạo ngắn hạn, nhằm giúp người lao động tự tin và thành công trong môi trường làm việc quốc tế.

4.3. Khuyến Khích Học Tập Suốt Đời và Tự Đào Tạo

Trong bối cảnh thị trường lao động thay đổi nhanh chóng, việc học tập suốt đời và tự đào tạo là vô cùng quan trọng. Việt Nam cần khuyến khích người lao động chủ động học tập, nâng cao trình độ và kỹ năng thông qua các khóa học trực tuyến, hội thảo, workshop và các hoạt động tự học khác. Đồng thời, cần tạo điều kiện thuận lợi để người lao động tiếp cận thông tin và nguồn lực học tập.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Tạo Điều Kiện Thuận Lợi Cho Doanh Nghiệp

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tuyển dụng và quản lý lao động nước ngoài, cũng như đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Các chính sách này có thể bao gồm giảm thuế, hỗ trợ tài chính, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ pháp lý. Đồng thời, cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và cạnh tranh để thu hút đầu tư và tạo việc làm cho người lao động.

5.1. Giảm Thuế và Phí Cho Doanh Nghiệp Tuyển Dụng Lao Động Nước Ngoài

Để khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động nước ngoài có kỹ năng cao, Việt Nam có thể xem xét giảm thuế và phí cho các doanh nghiệp này. Điều này sẽ giúp giảm chi phí tuyển dụng và tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

5.2. Hỗ Trợ Tài Chính Cho Doanh Nghiệp Đưa Lao Động Việt Nam Ra Nước Ngoài

Nhà nước có thể hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp đưa lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc thông qua các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng và các chương trình hỗ trợ chi phí đào tạo, đi lại và ăn ở. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng tài chính và tạo điều kiện để người lao động Việt Nam tiếp cận thị trường lao động quốc tế.

5.3. Cung Cấp Thông Tin Thị Trường và Hỗ Trợ Pháp Lý Cho Doanh Nghiệp

Nhà nước cần cung cấp thông tin thị trường đầy đủ và chính xác cho doanh nghiệp về nhu cầu lao động, quy định pháp lý và các chính sách liên quan đến di chuyển lao động trong khu vực ASEAN. Đồng thời, cần cung cấp hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp trong quá trình tuyển dụng, quản lý và giải quyết tranh chấp lao động với người lao động nước ngoài.

VI. Tương Lai Pháp Luật ASEAN Hướng Đến Di Chuyển Lao Động Bền Vững

Trong tương lai, pháp luật ASEAN cần hướng đến di chuyển lao động bền vững, đảm bảo quyền lợi của người lao động, thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội của các quốc gia thành viên. Cần tăng cường hợp tác giữa các quốc gia, xây dựng các cơ chế giám sát và thực thi hiệu quả, và đảm bảo rằng di chuyển lao động mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan. An sinh xã hội cho người lao động cần được chú trọng.

6.1. Phát Triển Khung Pháp Lý Toàn Diện Về Di Chuyển Lao Động

ASEAN cần tiếp tục phát triển một khung pháp lý toàn diện về di chuyển lao động, bao gồm các quy định về tuyển dụng, hợp đồng lao động, điều kiện làm việc, bảo hiểm xã hội và các quyền lợi khác của người lao động. Khung pháp lý này cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về lao động.

6.2. Tăng Cường Cơ Chế Giám Sát và Thực Thi Hiệu Quả

Để đảm bảo các quy định về di chuyển lao động được thực thi đầy đủ và hiệu quả, ASEAN cần tăng cường cơ chế giám sát và thực thi. Điều này bao gồm việc thành lập các cơ quan kiểm tra, thanh tra lao động, tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên trong việc giải quyết tranh chấp lao động và xử lý các vi phạm pháp luật.

6.3. Đảm Bảo An Sinh Xã Hội Cho Người Lao Động Di Cư

ASEAN cần đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động di cư, bao gồm các quyền lợi về bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu và các dịch vụ hỗ trợ khác. Điều này sẽ giúp người lao động di cư ổn định cuộc sống và đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội của các quốc gia thành viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2025
Pháp luật asean về di chuyển lao động cơ hội và thách thức cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Lý luận chung về di chuyển lao động trong Cộng đồng kinh tế ASEAN 1. Khái quát chung về di chuyển lao động 1. Khái niệm, đặc điểm của di chuyển lao động 1. Khái niệm “di chuyển lao động” Các quốc gia trên thế giới có sự đa dạng về kinh tế, văn hóa, xã hội, có sự phân bố không đồng đều về tài nguyên và các nguồn lực phát triển, dẫn đến sự phát triển mất cân đối giữa các quốc gia.

Ngày nay, do xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng mạnh mẽ tạo nên dòng dịch chuyển hàng hóa và dịch vụ từ quốc gia này sang quốc gia khác, mở ra các biện pháp khác nhau cho việc giải quyết tình trạng không đồng đều này. Trong đó, di chuyển lao động từ nước ngoài vào quốc gia khác là một trong những biện pháp vô cùng quan trọng để đồng bộ các yếu tố sản xuất. Hoạt động di chuyển từ nước này sang nước khác để làm việc đang ngày càng trở nên phổ biến và trở thành một trong những mối quan tâm sâu sắc của các quốc gia trong chiến lược phát triển toàn diện đất nước. Để có cách hiểu chính xác và đầy đủ, tác giả sẽ tập trung làm rõ các khái niệm có liên quan, đặc biệt là khái niệm “di chuyển lao động” sẽ được sử dụng trong khóa luận này.

Khái niệm “Di chuyển” Xét trên góc độ vật lý học, di chuyển là sự chuyển dời vị trí trong không gian của các vật thể hay là sự chuyển động của bộ phận này so với bộ phận khác của cùng một vật. Phân tích chi tiết, sự chuyển dời vị trí của vật thể phát sinh trong quá trình vận động bao gồm ba yếu tố cơ bản là điểm xuất phát, hướng vận động và đích đến. Trong đó, điểm xuất phát luôn nằm trong thể đối ứng với điểm đích mà chủ thể đang di chuyển hướng tới. Hướng vận động không tồn tại tách rời mà liên quan mật thiết, gắn chặt với điểm xuất phát và điểm đích, trở thành phạm trù trung gian không thể thiếu.

Từ khi loài người chúng ta phân biệt được trạng thái tĩnh và trạng thái động, nhận thức được trạng thái vận động và đứng im của sự vật hiện tượng, thì tất yếu chúng ta cũng nhận thức được ý niệm về tầm quan trọng của hoạt động di chuyển đối với hoạt động thực tiễn của con người. Bởi lẽ di chuyển là một phương thức tồn tại 7 của vật chất, thông qua quá trình đó, vật chất bộc lộ bản chất từ đơn giản đến phức tạp. Tóm lại, di chuyển là sự chuyển đổi về mặt không gian hoặc bất kỳ một sự thay đổi trạng thái nào, hiểu một cách đơn giản nhất là dời đi nơi khác. Khái niệm “Lao động” Lao động là hoạt động đặc trưng nhất, quan trọng nhất của con người, tạo ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần của xã hội.

Lao động có năng suất, chất lượng và hiệu quả cao là nhân tố quyết định sự phát triển của một quốc gia. Trong văn kiện thành lập ILO, một nguyên tắc nêu rõ rằng con người không nên bị đối xử như các thứ hàng hóa vô cảm, như vốn tư bản, hay đơn thuần như phương tiện sản xuất, nguồn lực nào đó. Thay vào đó, những người làm việc vì sinh kế cần được đối xử như con người có phẩm giá và đáng trân trọng4. Hầu hết mọi người đều nhận được lợi ích thực sự từ việc lao động.

Lao động là hoạt động sáng tạo cần thiết đối với nhân loại, là quá trình kết hợp của sức lao động và tư liệu sản xuất để con người sản xuất ra sản phẩm phục vụ cho các nhu cầu của đời sống xã hội, trong đó sức lao động đóng vai trò quan trọng nhất trong lực lượng sản xuất. Có thể hiểu mối tương quan giữa hai phạm trù “sức lao động” và “lao động” như sau: sức lao động là khả năng lao động, còn lao động là sự tiêu dùng sức lao động trong hiện thực. Trong mỗi xã hội, nơi nào có nhu cầu về lao động và có nguồn cung lao động, thì ở đó sẽ hình thành thị trường lao động. Như vậy, lao động là yếu tố cơ bản quyết định trong quá trình sản xuất nói riêng và cho mọi hoạt động kinh tế nói chung, đóng góp vào sự giàu có của xã hội.

Khái niệm “Di chuyển lao động” Nhân loại luôn không ngừng đặt ra những câu hỏi về con đường mà tổ tiên chúng ta di cư và tản mát khắp hành tinh này khi xưa. Với những bằng chứng hóa thạch và dữ liệu di truyền ty thể thu thập được cho đến nay, hầu hết các nhà nhân chủng học và di truyền học đều đồng ý rằng người hiện đại đã hiện diện và phát triển khoảng 200.000 năm trước tại châu Phi. Darwin lần đầu tiên đề nghị giả thuyết “Out 4 Thuật ngữ Lao động và Xã hội, [https://sites.com/site/thuatngulaodongxahoi/lao-dong] (truy cập lần cuối lúc 10h28 ngày 15/4/2019). 8 of Africa” sau khi nghiên cứu hành vi của vượn châu Phi.

Dữ liệu gen đã chứng minh giả thuyết trên, cho thấy một nhóm nhỏ người hiện đại (Homo sapiens) đã rời châu Phi khoảng 125.000 năm trước, phát tán ra khắp thế giới và đã thay thế các chủng người khác của Homo như người Neanderthal và Homo erectus 5. Từ thời xa xưa, con người có xu hướng di chuyển để tìm chỗ ở tốt hơn, phù hợp hơn nơi cũ. Họ rẽ theo những hướng khác nhau và đặt dấu chân của loài người trên khắp trái đất. Trong lịch sử, nhân loại đã trải qua các cuộc di dân lớn và phức tạp với các nguyên nhân khác nhau như: chiến tranh, thiên tai, thay đổi chế độ, dịch bệnh, ô nhiễm.

Trong đó, việc di cư vì lý do kinh tế để tìm kiếm việc làm cũng được biết đến là một trong những nhân tố có tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế - xã hội. Trong những năm gần đây, việc đưa lao động của một quốc gia ra khỏi phạm vi của nước đó để làm việc trên một quốc gia khác đã trở nên quen thuộc. Số lượng người lao động ra nước ngoài ngày càng tăng phản ánh nền kinh tế trên phạm vi toàn cầu đang có những chuyển biến về chất và sự phát triển không đồng đều giữa các nước. Theo kinh tế học lao động, di chuyển lao động (Labour Mobility) được hiểu là hoạt động mà người lao động có thể di chuyển trong một nền kinh tế và giữa các nền kinh tế khác nhau.

Từ điển Cambridge định nghĩa: Di chuyển lao động là mức độ mà mọi người có thể và sẵn sàng chuyển từ công việc này sang công việc khác hoặc từ khu vực này sang khu vực khác để làm việc6. Như vậy, có hai loại di chuyển lao động chính: di chuyển địa lý và di chuyển nghề nghiệp. Di chuyển địa lý là khả năng làm việc của người lao động tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ, người lao động chuyển từ Việt Nam sang Nhật Bản để tìm việc làm.

Di chuyển nghề nghiệp đề cập đến khả năng của người lao động có thể thay đổi loại công việc. Ví dụ, một thợ sửa chữa ô tô thay đổi công việc thành người bán hàng phản ánh khái niệm di chuyển nghề nghiệp. Trong khóa luận này, tác giả muốn đề cập đến khái niệm di chuyển lao động về địa 5 Nguồn gốc châu Phi gần đây của người hiện đại, Wikipedia, [https://vi.org/wiki/Ngu%E1%BB% 93n_g%E1%BB%91c_ch%C3%A2u_Phi_g%E1%BA%A7n_%C4%91%C3%A2y_c%E1%BB%A7a_ng%C 6%B0%E1%BB%9Di_hi%E1%BB%87n_%C4%91%E1%BA%A1i] (truy cập lần cuối lúc 15h35 ngày 15/4/2019). 6 labour mobility is the degree to which people are able and willing to move from one job to another or from one area to another in order to work.org/vi/dictionary/english/labour-mobility] (truy cập lần cuối lúc 09h20 ngày 14/4/2019).

Tuy nhiên, di chuyển địa lý cũng được chia ra thành hai loại: (i) người lao động di chuyển từ nơi này sang nơi khác trong một quốc gia và (ii) di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác, hay còn gọi là di chuyển lao động quốc tế. Di chuyển lao động quốc tế là hiện tượng người lao động di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia kia có kèm theo sự thay đổi về chỗ ở và nơi cư trú7. Di chuyển lao động quốc tế về cơ bản là sự phản ứng trước những thay đổi về phân bố nguồn nhân lực, nguồn tài nguyên, trật tự thế giới, sự biến đổi của môi trường, sự phát triển của kinh tế và công nghệ. Con người di chuyển từ nơi này đến nơi khác nhằm tận dụng lợi thế về điều kiện khí hậu, nguồn tài nguyên thiên nhiên để có được nguồn thu nhập cao hơn hoặc để thoát khỏi sự phân biệt đối xử8.

Thông qua các khái niệm trên, chúng ta có thể hiểu di chuyển lao động quốc tế là thuật ngữ chỉ việc người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Di chuyển lao động quốc tế thường có hai hình thức thể hiện là di chuyển tự do và di chuyển có tổ chức. Điểm mới trong di chuyển lao động quốc tế hiện nay là hình thức di chuyển có tổ chức, người lao động đi làm việc ở nước ngoài có thời hạn, có sự quản lý của Chính phủ. Khóa luận này sẽ sử dụng thuật ngữ “di chuyển lao động” với nghĩa tương đương với di chuyển lao động quốc tế, tức là sự di chuyển của lao động có đi qua biên giới quốc gia, liên quan đến ít nhất hai quốc gia là quốc gia gốc và quốc gia tiếp nhận.

Đặc điểm của di chuyển lao động Thứ nhất, di chuyển lao động là một hoạt động mang tính kinh tế - xã hội. Di chuyển lao động là hoạt động kinh tế vì nó đem lại lợi ích cho cả hai bên tham gia, thể hiện mối tương quan chặt chẽ giữa bên cung (người lao động) và bên cầu (người sử dụng lao động). Với tư cách là chủ thể của một hoạt động kinh tế, cả bên cung và bên cầu khi tham gia vào hoạt động di chuyển lao động đều nhằm hướng đến lợi ích kinh tế. Hoạt động này nhằm thực hiện chức năng kinh doanh và mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp sử dụng lao động, đồng thời thỏa mãn lợi ích kinh tế của 7 Di chuyển lao động quốc tế, [https://123doc.org/document/4053843-di-chuyen-lao-dong-quoc-te.

8 Di chuyển lao động quốc tế tại Việt Nam, [https://123doc.org/document/1388364-luan-van-de-tai-di-chuyen- lao-dong-quoc-te-tai-viet-nam. 10 người lao động. Họ luôn luôn tính toán giữa chi phí phải bỏ ra với lợi nhuận thu được để có quyết định hành động cuối cùng sao cho lợi nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ