Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây chè (Camellia sinensis) giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu cây công nghiệp lâu năm của Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn năm 2021, tổng diện tích cây công nghiệp lâu năm cả nước đạt 2.185 nghìn ha, trong đó diện tích cây chè đạt 115,942 nghìn ha (chiếm khoảng 5,56% diện tích chè cả nước, xếp thứ năm thế giới theo FAOSTAT 2021) với sản lượng búp đạt trên 1,09 triệu tấn. Việt Nam đứng thứ 7 thế giới về sản xuất và thứ 5 về xuất khẩu chè. Cây chè được xem là cây kinh tế mũi nhọn tại nhiều vùng như Trung du Bắc Bộ, Tây Nguyên và một số tỉnh Duyên hải miền Trung.

Tại tỉnh Đồng Nai, xã Phú Hội thuộc huyện Nhơn Trạch là địa bàn duy nhất có truyền thống canh tác cây chè với lịch sử hàng trăm năm. Đặc sản chè Phú Hội gắn liền với nguồn nước ngầm tự nhiên "mạch Bà" (mạch Trào), tạo nên hương vị đặc trưng thanh ngọt. Tuy nhiên, trước tác động mạnh mẽ của quá trình đô thị hóa và phát triển các khu công nghiệp tại Nhơn Trạch, diện tích canh tác chè đã sụt giảm nghiêm trọng từ 50 ha (giai đoạn trước năm 1975) xuống còn khoảng 7 ha vào năm 2016. Bên cạnh đó, các vấn đề về suy giảm chất lượng nguồn nước mạch Bà, tình trạng cạnh tranh từ hàng giả pha trộn, và sự chuyển dịch lao động trẻ sang khu vực công nghiệp đã đặt giống chè đặc sản này trước nguy cơ mai một. Phần lớn các nghiên cứu trước đây về chè Phú Hội chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật nông học, thiếu vắng các nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ kinh tế - xã hội nhằm nhận diện hành vi và quyết định của nông hộ trong việc duy trì, bảo tồn nguồn gen cây trồng bản địa.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hoàng Anh hướng đến giải quyết khoảng trống này với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bảo tồn chè Phú Hội của các nông hộ tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai; từ đó đề xuất các giải pháp kinh tế - xã hội nhằm bảo tồn và phát triển giống chè đặc sản bền vững.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng sản xuất và tiêu thụ chè Phú Hội tại huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.
    2. Phân tích hiệu quả tài chính của mô hình trồng chè Phú Hội trên địa bàn nghiên cứu.
    3. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bảo tồn chè Phú Hội của các nông hộ.
    4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và thúc đẩy quyết định bảo tồn cây chè Phú Hội.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định bảo tồn chè Phú Hội của nông hộ; đối tượng khảo sát là các chủ hộ gia đình đang hoặc đã từng canh tác chè tại xã Phú Hội, huyện Nhơn Trạch.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Phú Hội, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu sơ cấp và khảo sát thực địa từ ngày 23/09/2022 đến ngày 11/01/2023; số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế nông hộ, lý thuyết bảo tồn nguồn gen thực vật và lý thuyết hành vi:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Kinh tế nông hộ: Tiếp cận nông hộ như một đơn vị kinh tế tự chủ, vừa mang tính chất tự cung tự cấp vừa sản xuất hàng hóa thích ứng với cơ chế thị trường.
    • Bảo tồn nguồn gen: Phân định hai hình thức bảo tồn lưu giữ (preserve) và bảo tồn phát triển (conserve); đồng thời phân tích cơ chế bảo tồn nguyên vị (in situ) tại vườn hộ và bảo tồn chuyển vị (ex situ).
    • Lý thuyết kỳ vọng: Dựa trên nền tảng lý thuyết của Vroom (1964), Porter & Lawler (1968), Bandura (1977), và Bui & Pham (2009), luận giải rằng động lực duy trì vườn chè của người nông dân phụ thuộc trực tiếp vào mức độ kỳ vọng về hiệu quả kinh tế, thu nhập và tính ổn định đời sống mà cây chè mang lại.
    • Kế thừa nghiên cứu thực nghiệm: Tác giả tổng hợp các mô hình phân tích hành vi nông hộ của Trần Thanh Dũng (2017), Trần Phú Ngọc và cộng sự (2017), Nguyễn Minh Hà và cộng sự (2018, 2020), Nguyễn Văn Lạc và cộng sự (2021), Hồ Văn Bé Ba (2021), Nguyễn Thị Ngân Hà và cộng sự (2022).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám Thống kê tỉnh Đồng Nai (2021), báo cáo của UBND huyện Nhơn Trạch, Hội Nông dân xã Phú Hội, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, cùng các ấn phẩm khoa học liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Điều tra trực tiếp 62 nông hộ trồng chè tại xã Phú Hội thông qua bảng câu hỏi cấu trúc sẵn bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức Harris (1985): $n = 50 + p$, với $p = 7$ (số biến độc lập), suy ra $n = 57 \le 62$ quan sát thực tế, đáp ứng điều kiện cỡ mẫu cho phân tích kinh tế lượng. Mẫu khảo sát gồm 37 hộ quyết định bảo tồn chè và 25 hộ không bảo tồn chè.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:

    • Thống kê mô tả: Sử dụng phần mềm Excel để tính toán các chỉ tiêu tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình nhằm mô tả đặc điểm nhân khẩu học, hiện trạng canh tác và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính.
    • Hồi quy Binary Logistic: Xây dựng mô hình hồi quy xác suất nhị phân để xác định mức độ tác động của 7 biến độc lập đến biến phụ thuộc $Y$ (nhận giá trị 1 nếu hộ quyết định bảo tồn chè và 0 nếu không bảo tồn):

$$\ln\left(\frac{P}{1-P}\right) = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \beta_7 X_7$$

Ký hiệu biến Tên biến và thang đo Đơn vị tính Kỳ vọng dấu
$X_1$ Tuổi của chủ hộ Năm (+)
$X_2$ Tổng diện tích đất nông nghiệp $1.000\text{ m}^2$ / ha (+)
$X_3$ Kinh nghiệm trồng chè Năm (+)
$X_4$ Tham gia tập huấn nông nghiệp (1: Có; 0: Không) Biến giả (+)
$X_5$ Trình độ học vấn của chủ hộ (Số năm đi học) Năm (+)
$X_6$ Đánh giá kỹ thuật trồng chè (1: Khó; 2: Bình thường; 3: Dễ) Thứ bậc (+)
$X_7$ Mức thu nhập từ chè (1: Rất thấp đến 5: Rất cao) Thứ bậc (1–5) (+)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chè Phú Hội là giống cây bản địa độc nhất của Đồng Nai đang chịu sức ép lớn từ đô thị hóa. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (yếu tố ảnh hưởng quyết định bảo tồn), đối tượng khảo sát (nông hộ tại xã Phú Hội), phạm vi thời gian (23/09/2022 – 11/01/2023) và bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 phân tích bức tranh tổng thể về tài liệu khoa học và địa bàn nghiên cứu:

  • Tổng quan nghiên cứu: Hệ thống hóa 7 công trình nghiên cứu trong nước ứng dụng mô hình Binary Logistic trong phân tích hành vi tham gia các mô hình sản xuất nông nghiệp (cánh đồng lớn, rau an toàn, công nghệ tưới nhỏ giọt, tôm thâm canh).
  • Điều kiện tự nhiên Nhơn Trạch: Huyện có diện tích $376,78\text{ km}^2$, nằm ở tọa độ $10^\circ 43'$ vĩ độ Bắc và $106^\circ 56'$ kinh độ Đông. Địa hình gồm vùng đồi thấp (chiếm 30,7% diện tích, cao 10–30 m) và vùng đồng bằng ven sông (chiếm 52,7%). Khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, nhiệt độ trung bình năm $26,3^\circ\text{C} - 26,7^\circ\text{C}$, lượng mưa trung bình năm đạt $1.032,5\text{ mm}$ (mùa mưa chiếm 94% tổng lượng mưa). Hệ thống thủy văn bao quanh bởi sông Đồng Nai, Nhà Bè, Lòng Tàu và đặc biệt có nguồn nước ngầm mạch Bà dạng suối tự phun lộ thiên sâu chừng 1 m.
  • Điều kiện kinh tế - xã hội: Dân số huyện năm 2021 là 271,61 nghìn người, mật độ 720,87 người/$\text{km}^2$. Cơ cấu đất chuyển dịch mạnh theo hướng đô thị hóa, đất nông nghiệp giảm xuống còn 22.834 ha.
  • Tổng quan sản xuất chè: Phân tích tác động của đại dịch Covid-19 đến xuất khẩu chè Việt Nam năm 2020 (đạt 58.012 tấn, trị giá 90,97 triệu USD). Tại Phú Hội, diện tích chè giảm từ 50 ha (trước 1975) xuống 7 ha (năm 2016), năng suất đọt tươi giảm còn 15–30 kg/tháng trên $1.000\text{ m}^2$, chế biến được 3–6 kg trà khô với giá bán thủ công 500.000 – 600.000 đồng/kg, sản phẩm biếu tặng cao cấp đạt 3 – 4 triệu đồng/kg.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cơ sở lý luận về kinh tế nông hộ, các khái niệm bảo tồn nguồn gen thực vật (bảo tồn nguyên vị, chuyển vị), lý thuyết kỳ vọng và lược sử hình thành nghề làm chè tại Phú Hội. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp (khảo sát 62 hộ), phương pháp kiểm định quy mô mẫu theo Harris (1985), và thiết lập phương trình toán học của mô hình hồi quy Binary Logistic kèm bảng giải thích 7 biến độc lập.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung trình bày các phát hiện từ khảo sát thực tế và phân tích kinh tế lượng:

  • Hiện trạng sản xuất: Năm 2022, diện tích trồng chè đạt 8,5 ha (diện tích cho thu hoạch là 7,5 ha), năng suất đạt 4 tạ/ha búp khô, sản lượng thu hoạch đạt 3 tấn búp khô (tăng so với mức 1,8 tấn năm 2016).
  • Thuận lợi và khó khăn: Thuận lợi từ nguồn nước mạch Bà, khí hậu phù hợp, kinh nghiệm bản địa và việc thành lập Hộ kinh doanh Phúc Bảo (đầu mối thu mua, sơ chế và đã đăng ký nhãn hiệu chè Phú Hội vào tháng 11/2021). Khó khăn bao gồm biến đổi khí hậu phát sinh sâu bệnh (rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi), nguồn nước mạch Bà bị khai thác cạn kiệt, sản xuất nhỏ lẻ, nông dân chưa áp dụng quy trình VietGAP, và sự cạnh tranh từ các vùng chè lớn.
  • Đặc điểm nông hộ khảo sát:
    • Chủ hộ là nam chiếm ưu thế ở cả hai nhóm: bảo tồn (72,97%) và không bảo tồn (76%).
    • Độ tuổi: Nhóm bảo tồn có 24,32% chủ hộ trên 60 tuổi; tỷ lệ dưới 45 tuổi ở nhóm bảo tồn cao hơn nhóm không bảo tồn 8,96%.
    • Trình độ học vấn: Trình độ THPT chiếm tỷ lệ cao nhất (nhóm bảo tồn đạt 75,68%, nhóm không bảo tồn đạt 68%).
    • Kinh nghiệm: Kinh nghiệm 6–15 năm chiếm 70,27% ở nhóm bảo tồn và 92% ở nhóm không bảo tồn; nhóm bảo tồn có 13,51% có trên 15 năm kinh nghiệm.
    • Hình thức canh tác: 100% hộ nhóm bảo tồn áp dụng hình thức xen canh với cây ăn trái (bưởi, chôm chôm, sầu riêng); không có hộ nào trồng thuần độc canh chè do thu nhập thấp.
    • Khuyến nông: Nhóm bảo tồn có 72,97% hộ tham gia tập huấn, cao hơn nhóm không bảo tồn (60%).
  • Kết quả mô hình hồi quy Logistic: Xác định được 5 biến có ý nghĩa thống kê tác động thuận chiều đến quyết định bảo tồn chè: Tuổi chủ hộ ($X_1$), Tổng diện tích đất nông nghiệp ($X_2$), Tham gia tập huấn nông nghiệp ($X_4$), Kỹ thuật trồng chè Phú Hội ($X_6$), và Mức thu nhập từ trồng chè ($X_7$). Hai biến không có ý nghĩa thống kê gồm: Kinh nghiệm trồng chè ($X_3$) và Trình độ học vấn ($X_5$).
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra các nhóm giải pháp về hỗ trợ kỹ thuật hữu cơ, quy hoạch vùng chuyên canh xen canh, nâng cao chuỗi giá trị và phát triển mô hình nông nghiệp kết hợp du lịch sinh thái miệt vườn.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp toàn bộ các kết quả nghiên cứu chính của khóa luận. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị cụ thể đối với nông hộ (chủ động tham gia tập huấn, duy trì phương thức xen canh hữu cơ, bảo vệ cây chè giống) và đối với chính quyền địa phương (hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn, kiểm soát khai thác nguồn nước mạch Bà, xúc tiến thương mại và xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ ổn định qua Hộ kinh doanh Phúc Bảo và Hợp tác xã).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về hiện trạng sản xuất và các yếu tố thúc đẩy quyết định bảo tồn chè bản địa tại địa bàn nghiên cứu:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2016 Năm 2022 So sánh / Xu hướng
Diện tích gieo trồng chè (ha) 7,0 8,5 Tăng 1,5 ha
Diện tích cho thu hoạch (ha) 6,0 7,5 Tăng 1,5 ha
Năng suất trên diện tích thu hoạch (tạ/ha) 3,0 4,0 Tăng 1,0 tạ/ha (gấp 1,33 lần)
Sản lượng chè búp khô (tấn) 1,8 3,0 Tăng 1,2 tấn
Hình thức canh tác phổ biến Xen canh Xen canh 100% hộ bảo tồn chọn xen canh cây ăn trái
Tỷ lệ tham gia khuyến nông (nhóm bảo tồn) - 72,97% Cao hơn nhóm không bảo tồn (60,0%)
Tỷ lệ chủ hộ trình độ THPT (nhóm bảo tồn) - 75,68% Cao hơn nhóm không bảo tồn (68,0%)

Kết quả phân tích mô hình hồi quy Binary Logistic:

  • 5 biến số có ý nghĩa thống kê giải thích quyết định bảo tồn chè Phú Hội gồm:
    1. Tuổi của chủ hộ ($X_1$): Tác động cùng chiều; những chủ hộ lớn tuổi gắn bó lâu đời và các hộ trẻ có sức lao động, khả năng học hỏi cao có xu hướng duy trì bảo tồn chè.
    2. Tổng diện tích đất nông nghiệp ($X_2$): Nông hộ có quỹ đất canh tác lớn hơn có khả năng bố trí diện tích trồng xen canh chè mà không chịu áp lực tuyệt đối về sinh kế ngắn hạn.
    3. Tham gia tập huấn nông nghiệp ($X_4$): Hộ được tiếp cận các lớp khuyến nông có nhận thức rõ hơn về kỹ thuật và giá trị cây chè.
    4. Kỹ thuật trồng chè ($X_6$): Hộ nắm vững và đánh giá quy trình canh tác thuận lợi có xác suất quyết định bảo tồn cao hơn.
    5. Mức thu nhập từ chè ($X_7$): Thu nhập mang lại càng cao và ổn định thì động lực bảo tồn nguồn gen càng lớn, phù hợp với lý thuyết kỳ vọng.
  • 2 biến số không có ý nghĩa thống kê trong mô hình: Kinh nghiệm trồng chè ($X_3$) và Trình độ học vấn của chủ hộ ($X_5$).

Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận đề xuất các giải pháp mang tính khả thi: mở rộng mô hình trồng chè xen canh hữu cơ dưới tán cây ăn trái (chôm chôm, bưởi, sầu riêng), đẩy mạnh chuyển giao kỹ thuật không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, bảo vệ nguồn nước ngầm mạch Bà, phát huy thương hiệu chè Phú Hội đã đăng ký (11/2021) và liên kết tiêu thụ với cơ sở Phúc Bảo.
  • Về mặt học thuật, đề tài đóng góp một cách tiếp cận định lượng kinh tế lượng trong việc nghiên cứu quyết định bảo tồn nguồn gen cây trồng bản địa ở cấp độ nông hộ tại vùng chịu tác động đô thị hóa nhanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Quy mô mẫu điều tra dừng lại ở 62 hộ dân do số lượng hộ còn canh tác chè tại xã Phú Hội bị thu hẹp đáng kể sau quá trình đô thị hóa.
    • Địa bàn khảo sát giới hạn trong phạm vi một xã (xã Phú Hội, huyện Nhơn Trạch), chưa thực hiện so sánh đối chứng với các mô hình bảo tồn cây công nghiệp bản địa tại các địa phương khác có điều kiện tương đồng.
    • Số liệu hạch toán chi phí và hiệu quả tài chính chủ yếu dựa trên trí nhớ và ghi chép mùa vụ của nông hộ qua các đợt phỏng vấn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi phân tích chuỗi giá trị và liên kết chuỗi từ khâu sản xuất, chế biến thủ công đến kênh phân phối thương mại điện tử và du lịch trải nghiệm miệt vườn.
    • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chi trả dịch vụ môi trường và giá trị phi thị trường (văn hóa, đa dạng sinh học) của nguồn gen cây chè bản địa nhằm cung cấp thêm luận cứ cho chính sách trợ cấp bảo tồn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Quản lý tài nguyên và Khuyến nông: Tham khảo cách thức vận dụng mô hình hồi quy Binary Logistic để mô hình hóa quyết định kinh tế của nông hộ, quy trình chọn mẫu theo Harris (1985), và phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát nông thôn.
  • Cán bộ quản lý ngành nông nghiệp và chính quyền địa phương huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai: Sử dụng các dữ liệu khảo sát thực tế và phân tích thuận lợi/khó khăn để xây dựng kế hoạch khôi phục làng nghề truyền thống, quy hoạch bảo tồn nguồn gen chè bản địa gắn với chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) và du lịch sinh thái nông nghiệp.
  • Các nhà nghiên cứu về cây trồng đặc sản: Kế thừa bộ số liệu về năng suất, sản lượng và các rào cản kỹ thuật - thị trường của chè Phú Hội trong giai đoạn 2016–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát của đề tài được xác định như thế nào và bao gồm bao nhiêu hộ?

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức chọn mẫu của Harris (1985): $n = 50 + p$ (với $p = 7$ là số biến độc lập trong mô hình hồi quy, tương ứng $n = 57$). Tác giả đã thực hiện khảo sát trực tiếp 62 nông hộ tại xã Phú Hội (vượt mức tối thiểu 57 quan sát), bao gồm 37 hộ thuộc nhóm quyết định bảo tồn chè và 25 hộ thuộc nhóm không bảo tồn chè.

2. Các biến số nào có ý nghĩa thống kê tác động đến quyết định bảo tồn chè Phú Hội trong mô hình hồi quy?

Kết quả chạy mô hình hồi quy Binary Logistic xác định được 5 biến số có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến quyết định bảo tồn chè gồm: Tuổi của chủ hộ ($X_1$), Tổng diện tích đất nông nghiệp ($X_2$), Tham gia tập huấn nông nghiệp ($X_4$), Kỹ thuật trồng chè Phú Hội ($X_6$), và Mức thu nhập từ trồng chè mang lại cho hộ ($X_7$). Hai biến Kinh nghiệm trồng chè ($X_3$) và Trình độ học vấn ($X_5$) không có ý nghĩa thống kê.

3. Nguồn nước "mạch Bà" có đặc điểm gì và vai trò ra sao đối với đặc sản chè Phú Hội?

Nước mạch Bà (mạch Trào) là hệ thống mạch nước ngầm tự nhiên sạch và trong veo, có những điểm lộ thiên tự phun trào sâu chừng 1 mét tại xã Phú Hội. Theo ghi nhận thực địa và văn hóa dân gian địa phương ("Trà Phú Hội, nước Mạch Bà"), nguồn nước này khi dùng để pha trà sẽ tạo ra màu nước đỏ sậm đặc trưng (với trà khô) hoặc vàng xanh (với trà tươi), vị ngọt thanh mát, không chát gắt. Nếu đem giống chè Phú Hội trồng nơi khác hoặc dùng nước khác pha thì nước trà bị sậm đen và nhạt vị.

4. Diện tích và sản lượng chè Phú Hội biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 - 2022?

Năm 2016, diện tích gieo trồng chè là 7,0 ha (cho thu hoạch 6,0 ha), năng suất 3 tạ/ha, sản lượng thu hoạch đạt 1,8 tấn búp khô. Đến năm 2022, nhờ định hướng phát triển chè hữu cơ, diện tích gieo trồng tăng lên 8,5 ha (cho thu hoạch 7,5 ha), năng suất đạt 4 tạ/ha và sản lượng thu hoạch búp khô đạt 3,0 tấn.

5. Vì sao 100% nông hộ bảo tồn chè tại xã Phú Hội đều lựa chọn hình thức trồng xen canh?

Khảo sát cho thấy toàn bộ các hộ quyết định bảo tồn chè đều trồng xen canh trong vườn cây ăn trái (bưởi, chôm chôm, sầu riêng). Nguyên nhân là cây chè ưa bóng râm, cây ăn trái giúp che chắn nắng gắt và mưa dập; đồng thời nguồn thu nhập từ cây ăn trái giúp bù đắp kinh tế, bảo đảm đời sống cho nông hộ trong điều kiện thu nhập thuần từ cây chè còn thấp, không đủ trang trải nếu trồng độc canh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hoàng Anh đã phản ánh thực trạng suy giảm diện tích và khó khăn trong khâu tiêu thụ của giống chè đặc sản Phú Hội tại huyện Nhơn Trạch dưới áp lực đô thị hóa. Bằng việc ứng dụng mô hình hồi quy Binary Logistic trên mẫu khảo sát 62 hộ dân, nghiên cứu đã chứng minh các yếu tố về tuổi chủ hộ, diện tích đất nông nghiệp, tập huấn kỹ thuật, đánh giá mức độ thuận lợi của kỹ thuật canh tác và mức thu nhập đóng vai trò quyết định đến hành vi bảo tồn nguồn gen chè bản địa của nông hộ. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác quy hoạch nông nghiệp hữu cơ, bảo vệ mạch nước ngầm truyền thống và phát triển chuỗi giá trị chè Phú Hội gắn với du lịch sinh thái địa phương.