Phân Tích Tình Hình Tiêu Thụ và Lợi Nhuận của Công Ty Cổ Phần Cao Su Tây Ninh

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp phát triển nông thôn phân tích tình hình tiêu thụ và lợi nhuận của công ty cổ, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU TÂY NINH

2.1. Tổng quan về công ty cổ phần cao su Tây Ninh

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của CTCPCSTN

2.3. Đôi nét về CTCPCSTN

2.4. Chức năng và nhiệm vụ của CTCPCSTN

2.5. Mục tiêu của công ty đến năm 2010

2.6. Cơ cấu tổ chức và chức năng của các bộ phận trong bộ máy

2.7. Chức năng, nhiệm vụ của các bộ phận

2.8. Tổ chức công tác kế toán tại công ty

2.9. Hình thức tổ chức bộ máy kế toán tại công ty

2.10. Chức năng, nhiệm vụ của từng phần hành kế toán

2.11. Mối quan hệ giữa bộ máy kế toán và các phòng ban khác

2.12. Chế độ kế toán và hình thức áp dụng tại công ty

2.13. Diện tích vườn cây và tình hình lao động của công ty

2.14. Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong hai năm 2005-2006

2.15. Chủng loại sản phẩm và quy trình công nghệ

2.15.1. Quy trình chế biến mủ Latex

2.15.2. Quy trình chế biến mủ Cốm

2.16. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng khắc phục

2.16.1. Phương hướng khắc phục

2.17. Thị trường cao su Thế Giới

2.18. Sản xuất tiêu thụ cao su tại Việt Nam

2.19. Tình hình xuất khẩu cao su Việt Nam những tháng đầu năm 2007

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Ý nghĩa của tiêu thụ

3.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả của việc tiêu thụ sản phẩm

3.3. Sản lượng sản phẩm tiêu thụ qua các năm

3.4. Doanh số bán hàng

3.5. Lợi nhuận và các bộ phận cấu thành lợi nhuận

3.6. Vai trò của tiêu thụ sản phẩm đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty

3.7. Một số kênh phân phối chủ yếu

3.8. Phương pháp nghiên cứu

3.8.1. Phương pháp lịch sử

3.8.2. Phương pháp so sánh

3.9. Các chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích tình hình tiêu thụ

4.1.1. Tình hình thực hiện kế hoạch tiêu thụ năm 2006

4.1.2. Theo cơ cấu phương thức

4.1.3. Tình hình thực hiện kế hoạch theo từng chủng loại sản phẩm

4.1.4. Tình hình thực hiện mặt hàng chủ yếu

4.1.5. Tình hình tiêu thụ sản phẩm của công ty

4.1.6. Sản lượng tiêu thụ trong hai năm 2005-2006

4.1.7. Tình hình tiêu thụ so với sản xuất năm 2006

4.1.8. Tình hình doanh thu

4.1.9. Doanh thu thực hiện so với kế hoạch năm 2006

4.1.10. Doanh thu theo khu vực

4.1.11. Doanh thu theo sản phẩm

4.1.12. Những nguyên nhân ảnh hưởng đến tình hình tiêu thụ

4.1.12.1. Nguyên nhân bên ngoài
4.1.12.2. Nhu cầu thị trường và chính sách của Nhà Nước
4.1.12.3. Khách hàng
4.1.12.4. Nguyên nhân bên trong

4.1.13. Giá thành sản xuất và tiêu thụ trong kỳ

4.1.14. Tình hình dự trữ

4.1.15. Công tác tiếp cận thị trường

4.1.16. Giá cả sản phẩm của công ty

4.1.17. Chất lượng sản phẩm

4.2. Phân tích tình hình lợi nhuận

4.2.1. Phân tích kết quả sản xuất kinh doanh

4.2.2. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty qua hai năm 2005-2006

4.2.3. Phân tích chung tình hình lợi nhuận

4.2.4. Các chỉ tiêu ảnh hưởng đến lợi nhuận

4.2.5. Tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp

4.2.6. Các chỉ tiêu đánh giá tình hình hoạt động của công ty

4.2.7. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu

4.2.8. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn

4.2.9. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

4.2.10. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí sản xuất kinh doanh

4.2.11. Về tình hình tiêu thụ

4.2.12. Về lợi nhuận

4.2.13. Về doanh thu

4.2.14. Về chỉ phí

4.2.15. Các biện pháp nhằm làm hoàn thiện công tác tiêu thụ tại công ty

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Tiêu Thụ Lợi Nhuận Cao Su Tây Ninh TRC

Bài viết này tiến hành phân tích sâu về tình hình tiêu thụ và lợi nhuận của Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh, mã chứng khoán cổ phiếu TRC. Giai đoạn phân tích trọng tâm là 2005-2006, một thời kỳ quan trọng đánh dấu sự chuyển mình của công ty và ngành cao su Việt Nam sau khi cổ phần hóa. Việc xem xét các báo cáo tài chính Cao su Tây Ninhbáo cáo thường niên TRC trong giai đoạn này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Mục tiêu là làm rõ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến doanh thu Cao su Tây Ninhlợi nhuận sau thuế TRC, đồng thời đánh giá các chiến lược kinh doanh đã được áp dụng. Phân tích không chỉ dừng lại ở các con số mà còn đi sâu vào bối cảnh thị trường, cơ cấu sản phẩm và các kênh phân phối chính của công ty, bao gồm cả thị trường nội địa và thị trường xuất khẩu cao su. Những dữ liệu này là cơ sở để các nhà đầu tư và nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác, đặc biệt trong việc định giá cổ phiếu TRC và hoạch định kế hoạch kinh doanh Cao su Tây Ninh cho các giai đoạn tiếp theo. Tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, và quy trình công nghệ cũng được đề cập để cung cấp bối cảnh đầy đủ, giúp hiểu rõ hơn về năng lực cốt lõi và vị thế của công ty trên thị trường.

1.1. Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của TRC

Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh (TANIRUCO), tiền thân là đồn điền của Pháp, đã trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Sau năm 1975, công ty trở thành Nông trường Quốc doanh, và đến ngày 21/12/2006, chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần theo quyết định của Bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn. Công ty là một thành viên của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG). Với vốn điều lệ ban đầu là 300 tỷ đồng, TRC hoạt động độc lập về tài chính và có cơ cấu tổ chức 5 cấp rõ ràng: Công ty -> Nông trường/Xí nghiệp -> Đội phân xưởng -> Tổ sản xuất. Ban lãnh đạo gồm Giám đốc và các Phó Giám đốc, hỗ trợ bởi 7 phòng ban chuyên môn như Phòng Kế hoạch vật tư, Phòng Kế toán tài vụ, và Phòng KCS (Kiểm tra chất lượng sản phẩm). Cơ cấu này đảm bảo sự vận hành chuyên môn hóa và hiệu quả trong quản lý, từ khâu trồng trọt, khai thác đến chế biến và kinh doanh.

1.2. Bối cảnh ngành cao su Việt Nam giai đoạn 2005 2007

Giai đoạn 2005-2007 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành cao su Việt Nam. Nhu cầu cao su thiên nhiên trên thế giới tăng cao, đặc biệt từ các thị trường lớn như Trung Quốc, Mỹ, và châu Âu, đã tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu. Theo tài liệu nghiên cứu, thị trường thế giới lúc này ở trong tình trạng 'cung thấp hơn cầu', đẩy giá mủ cao su lên cao. Cụ thể, giá SVR3L bình quân 6 tháng đầu năm 2007 đạt 2.155 USD/tấn FOB, cao hơn so với cùng kỳ năm 2006. Chính sách khuyến khích xuất khẩu của Nhà nước, cùng với việc Việt Nam gia nhập WTO, đã mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp như Cao su Tây Ninh mở rộng thị trường xuất khẩu cao su và gia tăng doanh thu. Đây là bối cảnh thuận lợi nhưng cũng đầy thách thức, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến chất lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

II. Các Yếu Tố Tác Động Tới Lợi Nhuận Tiêu Thụ Của TRC

Hiệu quả hoạt động của Cao su Tây Ninh chịu ảnh hưởng bởi một tổ hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài. Việc phân tích các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ nguyên nhân đằng sau sự biến động của kết quả kinh doanh TRC. Các yếu tố bên ngoài, như chính sách vĩ mô của nhà nước, biến động giá mủ cao su thế giới, và nhu cầu từ các thị trường trọng điểm, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Trong khi đó, các yếu tố bên trong, bao gồm giá thành sản xuất, hiệu quả quản lý hàng tồn kho, chất lượng sản phẩm và năng lực tiếp cận thị trường, lại là những đòn bẩy mà doanh nghiệp có thể trực tiếp kiểm soát để tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế TRC. Đặc biệt, giá thành sản xuất, chịu tác động từ chi phí nguyên vật liệu, nhân công và sản xuất chung, là nhân tố cốt lõi quyết định đến biên lợi nhuận gộp. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này đòi hỏi một chiến lược quản trị linh hoạt và nhạy bén để duy trì đà tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Phân tích nguyên nhân bên ngoài ảnh hưởng doanh thu

Các yếu tố ngoại cảnh có tác động trực tiếp đến doanh thu Cao su Tây Ninh. Thứ nhất, nhu cầu thị trường và chính sách Nhà nước đóng vai trò quyết định. Sự gia tăng nhu cầu cao su thiên nhiên toàn cầu, đặc biệt là các sản phẩm chất lượng cao như Latex, đã thúc đẩy sản lượng xuất khẩu. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu của chính phủ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho TRC tiếp cận các thị trường quốc tế. Thứ hai, yếu tố khách hàng là then chốt. Việc duy trì mối quan hệ tốt với các khách hàng truyền thống và tìm kiếm khách hàng mới giúp đảm bảo đầu ra ổn định. Theo Bảng 4.11 trong tài liệu gốc, doanh thu từ các khách hàng lớn như Arista Latindo và Công ty Việt Thể đều tăng trưởng mạnh, cho thấy sự tin cậy vào chất lượng sản phẩm của TRC. Cuối cùng, sự biến động của giá mủ cao su thế giới là một yếu tố không thể kiểm soát nhưng ảnh hưởng lớn đến doanh thu và lợi nhuận.

2.2. Đánh giá nguyên nhân bên trong quyết định giá thành

Nội tại doanh nghiệp nắm giữ những yếu tố quyết định đến chi phí và hiệu quả. Giá thành sản xuất là yếu tố hàng đầu. Bảng 4.12 cho thấy tổng giá thành năm 2006 tăng 55,11% so với 2005, chủ yếu do chi phí nguyên vật liệu trực tiếp tăng mạnh. Điều này làm giảm biên lợi nhuận gộp nếu giá bán không tăng tương xứng. Tình hình dự trữ và quản lý hàng tồn kho cũng rất quan trọng. Việc tồn kho quá nhiều gây ứ đọng vốn, trong khi quá ít lại có thể làm mất cơ hội kinh doanh. Công tác tiếp cận thị trường và xây dựng kênh phân phối hiệu quả giúp giảm chi phí trung gian và chủ động hơn trong việc tiêu thụ sản phẩm. Cuối cùng, chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Việc TRC đạt chứng chỉ ISO 9001:2000 và liên tục kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm đã giúp công ty đứng vững trên thị trường và đáp ứng được yêu cầu của các khách hàng khó tính.

III. Phương Pháp Phân Tích Tình Hình Tiêu Thụ Sản Phẩm TRC

Để đánh giá chính xác hoạt động kinh doanh, cần phải thực hiện một phân tích chi tiết về tình hình tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Cao su Tây Ninh. Phân tích này tập trung vào hai khía cạnh chính: sản lượng và doanh thu. Về sản lượng, việc xem xét cơ cấu tiêu thụ theo các phương thức khác nhau như xuất khẩu trực tiếp (XKTT), ủy thác xuất khẩu (UTXK) và nội tiêu sẽ cho thấy chiến lược thị trường của công ty. So sánh sản lượng tiêu thụ cao su thực tế với kế hoạch và với các năm trước đó giúp đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu và tốc độ tăng trưởng. Về doanh thu, phân tích theo từng khu vực (trong nước và ngoài nước) và theo từng loại sản phẩm chủ lực (SVR3L, Latex, Skim) sẽ làm nổi bật những nguồn thu chính và tiềm năng. Việc sử dụng các phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối từ báo cáo tài chính Cao su Tây Ninh cho phép nhận diện rõ ràng các xu hướng, từ đó đưa ra những nhận định xác đáng về hiệu quả của công tác bán hàng và marketing.

3.1. Đánh giá sản lượng tiêu thụ cao su theo cơ cấu

Năm 2006, tổng sản lượng tiêu thụ cao su của TRC vượt kế hoạch 12,55%. Đáng chú ý là sự thay đổi trong cơ cấu tiêu thụ. Xuất khẩu trực tiếp (XKTT) tăng 5,26% so với kế hoạch, trong khi ủy thác xuất khẩu (UTXK) giảm mạnh 37,43%. Ngược lại, tiêu thụ nội tiêu tăng đột biến 51,67%. So với năm 2005, sản lượng XKTT năm 2006 tăng tới 58,72%, cho thấy chiến lược chủ động tiếp cận thị trường quốc tế của công ty. Việc giảm tỷ trọng UTXK giúp TRC giảm chi phí trung gian và nắm quyền kiểm soát tốt hơn. Sự đa dạng hóa sản phẩm tiêu thụ cũng được thể hiện rõ, với các mặt hàng chủ lực như SVR3L và Latex đều ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, bù đắp cho sự sụt giảm của một số sản phẩm khác như SVR5 và SVR20.

3.2. Phân tích doanh thu Cao su Tây Ninh theo khu vực

Về mặt doanh thu Cao su Tây Ninh, năm 2006 ghi nhận sự tăng trưởng 43,02% so với năm 2005. Phân tích theo khu vực cho thấy một sự chuyển dịch chiến lược rõ nét. Doanh thu từ thị trường ngoại tiêu (xuất khẩu) tăng 69,09% và chiếm 54,59% tổng doanh thu, tăng từ mức 46,18% của năm 2005. Trong đó, doanh thu từ XKTT tăng vọt 113,88%. Ngược lại, tỷ trọng doanh thu nội tiêu giảm từ 53,82% xuống còn 45,41% dù giá trị tuyệt đối vẫn tăng 20,65% do giá bán tăng. Sự chuyển dịch này khẳng định chủ trương của công ty là tập trung vào các sản phẩm chất lượng cao để đẩy mạnh xuất khẩu trực tiếp, mang lại giá trị gia tăng lớn hơn và giảm sự phụ thuộc vào các kênh trung gian.

IV. Bí Quyết Đánh Giá Tình Hình Lợi Nhuận Của Cao Su Tây Ninh

Lợi nhuận là thước đo cuối cùng cho hiệu quả sản xuất kinh doanh. Việc đánh giá tình hình lợi nhuận của TRC đòi hỏi phải phân tích sâu vào báo cáo kết quả kinh doanh TRC và các chỉ số tài chính TRC quan trọng. Phân tích bắt đầu bằng việc xem xét sự biến động của lợi nhuận gộp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận sau thuế TRC. So sánh tốc độ tăng trưởng của doanh thu với tốc độ tăng của giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động sẽ cho thấy khả năng kiểm soát chi phí của công ty. Tiếp theo, việc tính toán và phân tích các tỷ suất lợi nhuận như Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và EPS của TRC là cần thiết để đánh giá khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn. Những chỉ số này không chỉ phản ánh sức khỏe tài chính hiện tại mà còn là cơ sở quan trọng cho việc định giá cổ phiếu TRC và dự báo tiềm năng phát triển trong tương lai.

4.1. Phân tích biến động lợi nhuận và các cấu phần

Năm 2006, tổng lợi nhuận trước thuế của TRC tăng 35,21% so với năm 2005, đạt 178,2 tỷ đồng. Động lực tăng trưởng chính đến từ lợi nhuận hoạt động bán hàng, tăng 46,2%. Tốc độ tăng doanh thu (43,82%) cao hơn tốc độ tăng giá vốn hàng bán (43,53%) đã góp phần cải thiện biên lợi nhuận gộp. Lợi nhuận từ hoạt động tài chính cũng tăng 46,21%, cho thấy hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn vốn. Tuy nhiên, lợi nhuận từ hoạt động khác lại giảm mạnh, cho thấy công ty đang tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Sự gia tăng lợi nhuận này là một tín hiệu tích cực, phản ánh sự thành công trong chiến lược mở rộng thị trường và quản lý hoạt động hiệu quả của ban lãnh đạo.

4.2. Các chỉ số tài chính TRC và hiệu quả sử dụng vốn

Mặc dù lợi nhuận tuyệt đối tăng, các chỉ số hiệu quả sử dụng vốn lại cho thấy một bức tranh khác. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2006 giảm xuống còn 27,06% từ mức 31,19% của năm 2005. Tương tự, Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) giảm từ 64,12% xuống còn 43,33%. Sự sụt giảm của các chỉ số tài chính TRC này cho thấy mặc dù quy mô tăng, nhưng hiệu quả sinh lời trên mỗi đồng vốn và mỗi đồng doanh thu lại giảm. Nguyên nhân có thể đến từ việc gia tăng vốn chủ sở hữu sau cổ phần hóa và sự gia tăng của các loại chi phí. Điều này đặt ra yêu cầu cho công ty cần phải quản lý các nguồn lực chặt chẽ hơn để cải thiện hiệu quả trong các năm tiếp theo, qua đó đảm bảo quyền lợi cho cổ đông, bao gồm cả việc chi trả cổ tức TRC.

V. Phân Tích SWOT TRC Cơ Hội và Thách Thức Thực Tiễn

Một phân tích SWOT TRC toàn diện là công cụ hữu hiệu để tổng hợp các kết quả nghiên cứu và đưa ra cái nhìn chiến lược. Phân tích này sẽ hệ thống hóa các điểm mạnh, điểm yếu nội tại của công ty, đồng thời nhận diện các cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh bên ngoài. Điểm mạnh của TRC nằm ở kinh nghiệm lâu năm, chất lượng sản phẩm được công nhận và sự hỗ trợ từ Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG). Tuy nhiên, điểm yếu có thể là sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và chi phí sản xuất có xu hướng tăng. Cơ hội lớn nhất đến từ nhu cầu cao của thị trường thế giới và chính sách hỗ trợ của nhà nước. Ngược lại, thách thức đến từ sự biến động khó lường của giá mủ cao su, sự cạnh tranh gay gắt và các rào cản kỹ thuật tại các thị trường xuất khẩu cao su khó tính. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng một kế hoạch kinh doanh Cao su Tây Ninh khả thi và bền vững, tận dụng tối đa lợi thế và giảm thiểu rủi ro.

5.1. Điểm mạnh và điểm yếu nội tại của doanh nghiệp

Điểm mạnh (Strengths): Công ty có lịch sử phát triển lâu đời, đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm. Chất lượng sản phẩm được khẳng định qua chứng chỉ ISO 9001:2000 và có nhiều bạn hàng truyền thống. Vị trí các nông trường thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên liệu. Điểm yếu (Weaknesses): Hoạt động khai thác mủ phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết (mùa mưa, bão). Giá thành sản phẩm có xu hướng tăng do chi phí đầu vào như nhiên liệu, phân bón không ổn định. Kênh phân phối chưa thực sự đa dạng và công tác tiếp cận thị trường còn có thể linh hoạt hơn.

5.2. Cơ hội và thách thức từ thị trường ngành cao su

Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu cao su thiên nhiên trên thế giới đang rất lớn, đặc biệt tại các thị trường trọng điểm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng sản lượng tiêu thụ cao su. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu của Nhà nước và việc gia nhập WTO mở ra nhiều thị trường mới. Thách thức (Threats): Sự biến động của giá mủ cao su thế giới là rủi ro lớn nhất. Cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước ngày càng gay gắt. Tình hình an ninh trật tự xã hội tại địa bàn (trộm cắp mủ) và bệnh hại trên cây cao su cũng là những yếu tố tiêu cực cần được kiểm soát chặt chẽ.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp phát triển nông thôn phân tích tình hình tiêu thụ và lợi nhuận của công ty cổ phần cao su tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nói lên sự cần thiết của đề tài, mục đích nghiên cứu và nội dung nghiên cứu của đề tài. Chương 2: Tổng quan, trước hết giới thiệu khái quát về công ty bao gồm: lich sử hình thành công ty, cơ cấu bộ máy quản lý, quy trình sản xuất, cơ cấu lao động, tình hình biến động vốn và tài sản. Tiếp theo, đánh giá chung về tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Sau cùng là tìm hiểu bối cảnh chung về tình hình sản xuất và tiêu thụ cao su trên thế giới và trong nước Việt Nam Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu: Đầu tiên đi vào cơ sở lý luận về tình hình tiêu thụ, vận dung những kiến thức liên quan vào dé tài nghiên cứu.

Sau đó, chỉ ra những phương hướng đã sử dụng trong quá trình nghiên cứu đề tài. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận: Trước hết phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm; các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu thụ, phân tích doanh thu và lợi nhuận của công ty, thấy được những thuận lợi, khó khăn trong công tác tiêu thu dé đề xuất giải pháp nhằm day mạnh công tác tiêu thụ sản phẩm và góp phan tăng lợi nhuận cho công ty. Chương 5: Kết luận kiến nghị, từ những phân tích, đánh giá trên đưa ra những kết luận và kiến nghị phù hợp với thực trạng của công ty. CHƯƠNG 2 TONG QUAN VE CÔNG TY CO PHAN CAO SU TAY NINH.

Tổng quan về công ty cao su có phần Tây Ninh 2. Lịch sử hình thành và phát triển cúa công ty cỗ phần cao su Tây Ninh 2. Đôi nét về công ty cỗ phần cao su Tây Ninh Công ty cổ phần cao su Tây Ninh là pháp nhân theo pháp luật Việt Nam kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, thực hiện chế độ kế toán độc lập, có con dấu riêng, được mở tài khoản giao dịch tại Ngân Hàng theo quy định của pháp luật. Hoạt động theo luật doanh nghiệp và điều lệ.

-Tên đầy đủ là: Công ty Cổ Phần Cao Su Tây Ninh. -Tên giao dịch quốc tế: Tây Ninh Rubber Joint Stock Company -Tén viét tat: TANIRUCO. -Giấy phép kinh doanh số 45030000058. Cấp ngày 28/12/2006 có tài khoản va con dấu riêng.

-Dia chỉ trụ sở chính: Xã Hiệp Thạnh, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Nĩnh. -Số tài khoản: + Tại Ngân hàng Nhà nước huyện Gò Dầu: 421. + Tại Ngân hàng Đầu tư và phát triển Tây Ninh: 7901. + Tại Ngân hàng Nông nghiệp phát triển nông thôn chỉ nhánh Sài Gòn: 1600321.

Công ty cỗ phần cao su Tây Ninh đạt được chứng chi ISO 9001:2000 và những danh hiệu vẻ thành tích xuất khẩu trong những năm vừa qua nhự sau: Huy chương vàng sản phẩm cao su xuất khẩu. Cúp quản lý do Singapore tặng. Cúp giải thưởng chất lượng Việt Nam 2003 và 2004 do bộ Khoa học công nghệ môi trường tặng. Thị trường tiêu thụ hiện nay của công ty: Germany, USA, Korea, Singapore, Indonesia, China, Russia, Turkey,.

tất cả các nước trên toàn thé gidi. Sản phẩm của công ty đạt chất lượng cao theo tiêu chuẩn quốc tế, được khách hàng ưa chuộng. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty cé phần cao su Tây Ninh Công ty Cổ Phần Cao Su Tây Ninh là 1 doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Tổng Công ty Cao su Việt Nam. - Trước năm 1975 Công ty là đồn điển do người Pháp quản lý.

- Sau ngày 30/04/1975 đồn điền được Ban Cao su Nam Bộ tiếp quản và đổi tên thành Nông trường Quốc doanh Cao su Tây Ninh. - Tháng 12 năm 1986 Nông trường Quốc doanh CSTN được đổi tên là Xí nghiệp Liên hợp CSTN theo quyết định số 320/TB, ngày 31/12/1986 của Chủ tịch Hội Đồng Bộ trưởng (nay là Thủ tướng Chính phủ). - Năm 1994 Xí nghiệp Liên hợp CSTN được đổi tên thành Công ty CSTN theo quyết định số 505 NN/TCCB/QD của Bộ Nông Nghiệp và Công Nghiệp Thực Phẩm. - Ngày 01/01/2005 Công ty CSTN được đổi tên thành Công ty TNHH 1 thành viên CSTN.

- Ngày 21/12/2006 chuyển Công ty TNHH1 thành viên CSTN thành Công ty CPCSTN theo quyết định số 3549/QD-BNN-DMDN của Bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn. Công ty cé phần cao su Tây Ninh được thành lập từ việc Cổ Phan hóa Doanh Nghiệp nhà nước với hình thức “bán bớt một phần vốn nhà nước tại Doanh Nghiệp” 5 Công ty được t6 chức và hoạt động theo luật doanh nghiệp và các quy định có liên quan, và điều lệ công ty. Công ty mẹ là Tổng Công Ty Cao Su Việt Nam. Điều lệ tổ chức công ty chịu sự quản lý của cơ quan có thấm quyển theo quy định.

Hạch toán kế toán độc lập và tự chủ về tài chính, tự chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh đoanh của mình. Có bảng Cân Đối Kế Toán riêng, có tài sản riêng, được lập các quỹ theo quy định của luật doanh nghiệp và nghị quyết của Đại Hội Đồng Cổ Đông. Có vốn điều lệ là: 300.000 VND (ba trăm tỷ đồng Việt Nam) và chịu trách nhiệm tài chính hữu hạn đối với các khoản nợ bằng vốn đó. Quy mô về vốn SXKD: 2005 2006 Tổng số vốn (đồng) 148.287 + Vốn cố định (đồng) 137.060 -Vén cố định năm 2006 so với năm 2005 tăng 148.883 đồng là do trong năm công ty có mua sắm một số máy móc thiết bị để phục vụ sản xuất và tăng TSCĐ là vườn cây KTCB chuyển sang vườn cây khai thác (cây lâu năm) và có giảm đi một số tài sản cố định dùng cho phúc lợi công cộng (PLCC) bàn giao cho địa phương quản ly.

- Vốn lưu động năm 2006 so với năm 2005 tăng: 2.137 đồng là do trong năm công ty được bé sung từ lợi nhuận sau thuế (căn cứ theo số thu sử dụng vốn ngân sách nhà nước). - Thời điểm: 31/12/2005 Tổng số vốn: 148.209 + Vốn cố định: 137.344 + Vốn luu động: 10.865 6 - Thời điểm 31/12/2006 Tổng số vốn: 296. + Vốn cố định: 285. Chức năng nhiệm vụ của công ty cô phần cao su Tây Ninh Đầu tư trồng mới, chăm sóc, khai thác và chế biến mủ cao su sơ chế làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, đáp ứng nhu cầu trong và ngoài nước.

Thực hiện đầy đủ các chính sách, nghĩa vụ đối với nha nước, đóng góp vào ngân sách Quốc Gia. Góp phần giải quyết công ăn việc làm cho bộ phận nhân dân, cải thiện đời sống đối với cán bộ công nhân viên. Ngoài ra, công ty còn có các hoạt động khác như sau: Xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu, đây là đơn vị cấp 2 của công ty có nhiệm vụ xây dựng, sửa chữa các công trình nhà cửa kho tang trong nội bộ công ty. Xi nghiệp chế biến nông sản làm nhiệm vụ cung cấp các mặt hàng lương thực, thực phẩm bồi dưỡng cho công nhân làm việc tại các khâu độc hại nhằm tái sản xuất lao động theo hướng quản lý chung của công ty.

Mục tiêu của công ty đến năm 2010 Tổ chức quan lý và sử dụng các nguồn lực nhằm phát huy hiệu quả cao nhất. Cụ thể sản xuất có lợi nhận trên cơ sở năng suất vườn cây cao, chất lượng sản phẩm cao, nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn Quốc Tế và đảm bảo công ăn việc làm cho người lao động. Cơ cầu tô chức và chức năng của các bộ phận trong bộ máy Tổ chức bộ máy quản lý hành chính luôn là vấn đề quan trọng của bất kỳ tổ chức nào, nó quyết định hiệu quả sản xuất kinh doanh, nó là một dây chuyền liên kết tất cả các khâu của quá trình sản xuất, rút ngắn thời gian sản xuất của các khâu cũng như những chỉ phí không cần thiết do sự gián đoạn đó. Bởi vì trong bộ máy đó bao gồm các cấp bậc, các bộ phận, mỗi bộ phận kiêm nhiệm chỉ một hoặc vài chức năng, nhiệm vụ cụ thể.

Vấn đề ở đây là cần phải có một bộ máy hành chính gọn nhẹ nhưng hiệu quả và không ngừng hoàn thiện trong quá trình hoạt động. Cơ cầu bộ máy Bộ máy tổ chức của công ty được tổ chức thành 5 cấp. Công ty [*| Nông trường [| Xinghiép [*| Đội phân xưởng |} Tổ sản xuất Sơ đồ 2.1: Sơ Đồ Bộ Máy Tố Chức Công Ty Cổ Phần Cao Su Tây Ninh. Ban lãnh đạo | Phòng KCS Ỷ.

Phòng Kỹ XDCB M Phòng M Phòng KHVT Phòng KTTV Phòng TCHC Phòng BVTT Trung tâm y thuật tế tH #++ #®—¬] ! ị | NTGD NTCK NTBC XNCBCK. XNXDXVL |' XNCBNS Tổ sx Tổ sx Tổ sxcb Pcbkcbiến Đội CT NMxây xác Nguồn: Phòng tổ chức hành chính. Diễn giải: NTGD: Nông trường Gò Dâu. NTCK: Nông trường Cầu Khởi.

NTBC: Nông trường Bến Cui. XNCBCK: Xi nghiệp chế biến cơ khí. XNXDSXVL: Xí nghiệp xây dựng sản xuất vật liệu. XNCBNS: Xí nghiệp chế biến Nông sản.

Ban lãnh dao gồm có 1 Giám Đốc và 2 phó Giám Đốc, trong đó 1 phó Giám Đốc phụ trách nội chính cỏn 1 phụ trách kỹ thuật. Giám Đốc là người được nhà nước bổ nhiệm theo chế độ 1 thủ trưởng, giám đốc tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra và chịu trách nhiệm mọi hoạt động, kết quả sản xuất kính doanh của công ty. Hỗ trợ cho Ban Giám Đốc gồm 7 chuyên môn: Phòng KCS, phòng kỹ thuật, phòng xây dựng cơ bản, phòng kế hoạch vật tư, phòng tổ chức hành chánh, phòng bao vệ thanh tra, và đặc biệt có một trung tâm y tế. Giám Đốc phụ trách chung, trực tiếp phụ trách 3 nông trường, xí nghiệp xây dựng và sản xuất vật liệu, phòng xây dựng cơ bản, phòng kế hoạch vật tư, phòng kế toán tài vụ.

Phó Giám Đốc phụ trách nội chính trực tiếp phụ trách phòng tổ chức hành chính, xí nghiệp chế biến nông sản, phòng bảo vệ thanh tra và trung tâm y tế. Các đơn vị cơ sở công ty gồm 3 nông trường và 3 xí nghiệp. Chức năng nhiệm vụ của các bộ phận: - Phòng kế hoạch vật tư: + Chức năng: Tham mưu cho Giám Đốc về việc xây dựng và thực hiện kế hoạch SXKD. + Nhiệm vụ: Xây dựng các loại kế hoạch dài hạn và kế hoạch ngắn hạn, kế hoạch quý, tháng về SXKD, cung ứng vật tư cho sản xuat.

- Phong kế toán tài vu: + Chức năng: Tham mưu cho Giám Đốc về việc xây dựng kế hoạch tài chính. + Nhiệm vụ: Tổ chức thực hiện tốt pháp lệnh kế toán-thống kê của Nhà nước ban hành, thực hiện các chế độ báo cáo theo quy định,. - Phòng kỹ thuật: + Chức năng: Tham mưu cho Giám Đốc về các quy trình kỹ thuật, các trang thiết bi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ