Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần công nghệ hóa dược quốc tế tây âu

Tài liệu nghiên cứu Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần công nghệ hóa dược quốc tế tây âu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình tiêu thụ sản phẩm tại công ty Tây Âu

Công ty Cổ phần Công nghệ Hóa dược Quốc tế Tây Âu, thành lập năm 2013, đã xác lập vị thế quan trọng trên thị trường dược phẩm Việt Nam. Sứ mệnh của công ty là nghiên cứu và phát triển thực phẩm bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là dòng sản phẩm hỗ trợ điều trị vô sinh, hiếm muộn. Hai sản phẩm chủ lực OvaQ1 và SpermQ đã trở thành lựa chọn tin cậy cho nhiều cặp vợ chồng. Việc phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm là nhiệm vụ cốt lõi để đánh giá hiệu quả hoạt động và hoạch định chiến lược tương lai. Giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể, phản ánh qua các kết quả hoạt động kinh doanh tích cực. Doanh thu và lợi nhuận công ty Tây Âu liên tục gia tăng, cho thấy sự đón nhận của thị trường và hiệu quả của các chiến lược ban đầu. Tuy nhiên, để duy trì đà phát triển bền vững, việc đi sâu phân tích các chỉ số, từ sản lượng tiêu thụ dược phẩm đến thị phần của công ty Tây Âu, là cực kỳ cần thiết. Báo cáo này sẽ làm rõ bức tranh tổng thể về hoạt động tiêu thụ, xác định các yếu tố thành công và những thách thức còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu. Phân tích này dựa trên số liệu từ báo cáo tài chính công ty Tây Âu và các tài liệu nội bộ giai đoạn 2016-2018, đảm bảo tính khách quan và chính xác. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp doanh nghiệp củng cố vị thế và mở rộng quy mô trong bối cảnh phân tích thị trường dược phẩm Việt Nam ngày càng cạnh tranh.

1.1. Giới thiệu công ty Tây Âu và các dòng sản phẩm chủ lực

Công ty Cổ phần Công nghệ Hóa dược Quốc tế Tây Âu hoạt động chính trong lĩnh vực kinh doanh thuốc và thực phẩm chức năng. Trụ sở chính đặt tại Hà Nội. Công ty tập trung vào phân khúc sản phẩm hỗ trợ sinh sản với hai sản phẩm nổi bật là OvaQ1 (dành cho nữ) và SpermQ (dành cho nam). Đây là các sản phẩm được phát triển dựa trên những thành tựu khoa học tiên tiến, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của khoảng 7,7% cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản tại Việt Nam đang gặp vấn đề về vô sinh, hiếm muộn. Bên cạnh đó, công ty cũng kinh doanh dòng sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho bà bầu. Việc tập trung vào một thị trường ngách tiềm năng đã giúp công ty xây dựng được thị phần của công ty Tây Âu một cách vững chắc trong những năm đầu hoạt động.

1.2. Đánh giá sơ bộ kết quả hoạt động kinh doanh 2016 2018

Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty Tây Âu giai đoạn 2016-2018 cho thấy một xu hướng tăng trưởng ấn tượng. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ có tốc độ phát triển bình quân (TĐPTBQ) đạt 127,61%. Lợi nhuận sau thuế cũng tăng trưởng mạnh mẽ với TĐPTBQ đạt 139,30%. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế năm 2018 tăng 70,84% so với năm 2017. Những con số này minh chứng cho nỗ lực của công ty trong việc đẩy mạnh bán hàng và quản lý hiệu quả chi phí. Sự tăng trưởng này là nền tảng vững chắc để công ty tiếp tục đầu tư và mở rộng hoạt động trong các giai đoạn tiếp theo.

II. Thách thức trong việc tiêu thụ sản phẩm dược phẩm Tây Âu

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty Tây Âu vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Môi trường kinh doanh ngành dược luôn biến động và đầy cạnh tranh. Đối thủ cạnh tranh ngành dược không chỉ là các doanh nghiệp trong nước mà còn có các sản phẩm nhập ngoại với công nghệ tiên tiến và thương hiệu mạnh. Một trong những khó khăn lớn nhất là năng lực marketing chưa được phát huy tối đa. Các hoạt động trong chiến lược marketing dược phẩm còn rời rạc, chưa có tính hệ thống và thiếu một phòng marketing chuyên trách. Công ty chưa khai thác hiệu quả kênh bán hàng trực tuyến, một xu hướng tất yếu trong thời đại công nghệ số. Bên cạnh đó, hệ thống kênh phân phối dù đã được thiết lập nhưng chủ yếu tập trung tại thị trường miền Bắc. Thị trường miền Nam, một khu vực đầy tiềm năng, vẫn chưa được khai thác đúng mức. Phân tích SWOT công ty hóa dược cho thấy điểm yếu này có thể làm giảm cơ hội tăng trưởng doanh thu trong dài hạn. Hơn nữa, việc quá tập trung vào dòng sản phẩm hỗ trợ sinh sản có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong chính sách sản phẩm, làm giảm doanh thu từ các dòng sản phẩm khác như thực phẩm bổ sung cho bà bầu. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có những chiến lược điều chỉnh kịp thời để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích các đối thủ cạnh tranh chính trong ngành dược

Trên thị trường, đối thủ cạnh tranh ngành dược của Tây Âu chủ yếu là các sản phẩm hỗ trợ sinh sản nhập ngoại. Các sản phẩm này thường có lợi thế về công nghệ và được xây dựng thương hiệu bài bản trên toàn cầu. Tuy nhiên, giá thành cao là một rào cản lớn đối với người tiêu dùng Việt Nam. Công ty Tây Âu tận dụng lợi thế về giá cả hợp lý và phong trào "Người Việt dùng hàng Việt" để cạnh tranh. Dù vậy, việc không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ là yếu tố sống còn để giữ vững và mở rộng thị phần trước áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng.

2.2. Hạn chế trong hệ thống kênh phân phối và marketing

Hệ thống kênh phân phối của công ty hiện nay vẫn còn hạn chế. Theo số liệu, doanh thu tại thị trường miền Nam chỉ chiếm từ 0,7% đến 2,06% trong giai đoạn 2016-2018. Điều này cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng về mặt địa lý. Về marketing, công ty chưa có một phòng ban chuyên trách, dẫn đến các hoạt động quảng bá, tiếp thị còn manh mún. Việc thiếu vắng một chiến lược marketing online bài bản khiến công ty bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng tiềm năng, đặc biệt là giới trẻ, những người có xu hướng tìm kiếm thông tin và mua sắm trực tuyến. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục khẩn cấp.

III. Phương pháp phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm Tây Âu

Để đánh giá chính xác thực trạng tiêu thụ sản phẩm, cần phải phân tích dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Phân tích theo mặt hàng là bước đầu tiên để xác định đâu là dòng sản phẩm cốt lõi, mang lại doanh thu chính. Tại Tây Âu, sản phẩm hỗ trợ sinh sản cho thấy sự tăng trưởng vượt trội so với sản phẩm bổ sung cho bà bầu. Tiếp theo, phân tích theo kênh phân phối giúp làm rõ hiệu quả hoạt động bán hàng qua từng kênh. Dữ liệu cho thấy kênh gián tiếp (qua nhà phân phối, bệnh viện, phòng khám) chiếm tỷ trọng áp đảo. Điều này phù hợp với đặc thù của sản phẩm ETC (hàng kê đơn). Tuy nhiên, kênh trực tiếp đến người tiêu dùng còn rất yếu. Phân tích theo thị trường địa lý cũng là một phần quan trọng. Việc doanh thu tập trung chủ yếu ở miền Bắc cho thấy tiềm năng chưa được khai phá ở các khu vực khác. Cuối cùng, phân tích theo thời gian (quý, năm) giúp nhận diện tính mùa vụ của sản phẩm. Ví dụ, doanh thu thường tăng mạnh vào Quý 3, thời điểm nhiều cặp đôi lên kế hoạch sinh con. Việc tổng hợp các phân tích này sẽ cung cấp một cái nhìn đa chiều về sản lượng tiêu thụ dược phẩm và các yếu tố tác động, làm cơ sở cho việc xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

3.1. Sản lượng tiêu thụ dược phẩm theo từng nhóm mặt hàng

Phân tích doanh thu theo mặt hàng giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Nhóm thực phẩm chức năng hỗ trợ sinh sản có tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân lên tới 134,80%. Ngược lại, nhóm thực phẩm chức năng bổ sung dinh dưỡng cho bà bầu chỉ đạt TĐPTBQ là 53,82% và có xu hướng giảm sút. Nguyên nhân chính là do sự gia tăng nhu cầu của thị trường về hỗ trợ điều trị vô sinh, hiếm muộn. Công ty đã tập trung nguồn lực để đẩy mạnh dòng sản phẩm này, nhưng điều đó cũng vô tình làm giảm sự quan tâm đến dòng sản phẩm còn lại. Sự mất cân bằng này cho thấy công ty cần xem xét lại chính sách sản phẩm để tối ưu hóa danh mục đầu tư.

3.2. Hiệu quả hoạt động bán hàng qua các kênh phân phối

Công ty Tây Âu sử dụng ba kênh phân phối chính. Kênh 3 (qua nhà phân phối được ủy quyền) và Kênh 2 (qua bệnh viện, phòng khám) là hai kênh chủ lực, đóng góp phần lớn vào tổng doanh thu, đặc biệt đối với dòng sản phẩm hỗ trợ sinh sản. Kênh 1 (bán trực tiếp cho người tiêu dùng) chiếm tỷ trọng không đáng kể. Hiệu quả hoạt động bán hàng qua các kênh gián tiếp rất cao do sản phẩm mang tính đặc thù, cần sự tư vấn và kê đơn từ bác sĩ, chuyên gia. Điều này khẳng định chiến lược tiếp cận thị trường qua kênh ETC là hoàn toàn đúng đắn. Tuy nhiên, việc phát triển thêm kênh bán hàng online và các kênh tiếp cận trực tiếp sẽ giúp đa dạng hóa nguồn doanh thu và giảm sự phụ thuộc.

IV. Cách các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số bán hàng tại Tây Âu

Hoạt động tiêu thụ sản phẩm chịu tác động của nhiều yếu tố, cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số bao gồm chính sách của nhà nước, nhu cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh, và các yếu tố nội tại của công ty. Về yếu tố bên ngoài, chính sách của nhà nước ngày càng thắt chặt quản lý chất lượng dược phẩm, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn, có lợi cho các doanh nghiệp chân chính như Tây Âu. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm hỗ trợ sinh sản ngày càng tăng do các vấn đề về môi trường và lối sống, đây là một lợi thế lớn. Về yếu tố bên trong, chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định. Tây Âu đã chú trọng lựa chọn nguồn nguyên liệu uy tín và áp dụng quy trình sản xuất nghiêm ngặt. Chính sách sản phẩm và chính sách giá cả hợp lý cũng góp phần thu hút khách hàng. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ trình dược viên có chuyên môn cao, đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận và thuyết phục khách hàng. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp công ty chủ động hơn trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh.

4.1. Tác động từ thị trường dược phẩm Việt Nam và chính sách

Thị trường dược phẩm Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất châu Á. Luật Dược sửa đổi có hiệu lực từ 2017 đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, thúc đẩy sự phát triển minh bạch. Sự kiểm soát chặt chẽ về chất lượng thuốc giúp loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng, tạo điều kiện cho các sản phẩm uy tín như của Tây Âu phát triển. Bên cạnh đó, nhận thức của người dân về chăm sóc sức khỏe sinh sản ngày càng cao, tạo ra một thị trường tiềm năng rộng lớn. Phân tích thị trường dược phẩm Việt Nam cho thấy đây là thời điểm thuận lợi để các doanh nghiệp nội địa bứt phá.

4.2. Vai trò của chất lượng sản phẩm và nguồn nhân lực nội bộ

Chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Công ty Tây Âu kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào đến quy trình sản xuất và bảo quản. Việc đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao giúp xây dựng niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng và các chuyên gia y tế. Song song đó, nguồn nhân lực là tài sản quý giá. Đội ngũ trình dược viên được đào tạo bài bản, có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng bán hàng tốt là cầu nối trực tiếp giữa công ty và khách hàng. Họ không chỉ giới thiệu sản phẩm mà còn thu thập phản hồi từ thị trường, giúp công ty kịp thời điều chỉnh chính sách sản phẩm và chiến lược kinh doanh.

V. Bí quyết đánh giá hiệu quả kinh doanh qua báo cáo tài chính

Phân tích báo cáo tài chính công ty Tây Âu là phương pháp hiệu quả nhất để lượng hóa kết quả hoạt động tiêu thụ sản phẩm. Các chỉ số tài chính không chỉ phản ánh doanh thu và lợi nhuận công ty Tây Âu mà còn cho thấy hiệu quả sử dụng vốn và quản lý chi phí. Giai đoạn 2016-2018, các chỉ số đều cho thấy xu hướng tích cực. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và trên vốn kinh doanh đều tăng trưởng, đặc biệt trong năm 2018. Cụ thể, năm 2018, cứ 100 đồng vốn kinh doanh bỏ ra, công ty thu về 24,9 đồng lợi nhuận. Điều này chứng tỏ hiệu quả hoạt động bán hàng và quản lý chi phí ngày càng được cải thiện. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho cũng là một thước đo quan trọng. Năm 2018, hệ số này đạt 7,518, cao hơn đáng kể so với hai năm trước, cho thấy khả năng tiêu thụ sản phẩm nhanh, giảm thiểu rủi ro ứ đọng vốn. Việc phân tích sâu các chỉ số này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác về sức khỏe tài chính và hiệu quả của các chiến lược đang áp dụng, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp.

5.1. Phân tích tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận công ty Tây Âu

Doanh thu và lợi nhuận công ty Tây Âu đều có sự tăng trưởng ấn tượng. Doanh thu thuần năm 2018 đạt 25.132.894.271 đồng, tăng 37,76% so với năm 2017. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 669.969.570 đồng, tăng 70,84% so với năm 2017. Sự tăng trưởng lợi nhuận cao hơn tăng trưởng doanh thu cho thấy công ty đã quản lý giá vốn và chi phí hoạt động rất tốt. Thành quả này đến từ việc tập trung vào các sản phẩm có biên lợi nhuận cao và tối ưu hóa quy trình vận hành.

5.2. Các chỉ số tài chính phản ánh hiệu quả tiêu thụ sản phẩm

Một số chỉ tiêu tài chính quan trọng phản ánh trực tiếp hiệu quả tiêu thụ. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS) năm 2018 là 2,6%, cao hơn mức 2,1% của năm 2017. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh (ROE) năm 2018 đạt 24,9%, một con số rất ấn tượng. Hệ số vòng quay hàng tồn kho năm 2018 đạt 7,518 vòng, cho thấy hàng hóa được luân chuyển nhanh, tốc độ bán hàng tốt. Những chỉ số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy các hoạt động từ sản xuất đến phân phối và bán hàng của công ty đang vận hành hiệu quả.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty Tây Âu

Dựa trên phân tích toàn diện về thực trạng tiêu thụ sản phẩm, một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh được đề xuất. Trước hết, công ty cần khẩn trương thành lập một phòng marketing chuyên nghiệp. Phòng ban này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng và triển khai một chiến lược marketing dược phẩm bài bản, đặc biệt là marketing online, để tăng cường nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả hơn. Thứ hai, cần hoàn thiện và mở rộng hệ thống kênh phân phối. Cụ thể là đẩy mạnh phát triển thị trường miền Nam và các khu vực tiềm năng khác, đồng thời xây dựng kênh bán hàng trực tuyến chính thức. Thứ ba, cần xem xét lại chính sách sản phẩm để tạo sự cân bằng giữa các dòng sản phẩm, tránh phụ thuộc quá nhiều vào một nhóm sản phẩm duy nhất. Cuối cùng, việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cho ra đời các sản phẩm mới, chất lượng cao hơn sẽ là yếu tố then chốt giúp công ty giữ vững lợi thế cạnh tranh. Áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp công ty Tây Âu không chỉ giải quyết được những thách thức hiện tại mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng đột phá trong tương lai.

6.1. Hoàn thiện chiến lược marketing dược phẩm và bán hàng online

Giải pháp cấp thiết nhất là thành lập phòng marketing và đầu tư mạnh mẽ vào marketing kỹ thuật số. Cần xây dựng một website chuyên nghiệp, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), và triển khai các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, diễn đàn dành cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Việc này giúp cung cấp thông tin sản phẩm một cách chính xác, xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành và tạo ra một kênh bán hàng trực tiếp hiệu quả, giảm bớt sự phụ thuộc vào các kênh trung gian.

6.2. Mở rộng hệ thống kênh phân phối ra thị trường tiềm năng

Công ty cần có một kế hoạch cụ thể để tấn công thị trường miền Nam. Điều này có thể bắt đầu bằng việc thành lập văn phòng đại diện, xây dựng đội ngũ trình dược viên am hiểu thị trường địa phương, và thiết lập quan hệ đối tác với các bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc lớn tại đây. Mở rộng hệ thống kênh phân phối sẽ giúp gia tăng độ phủ của sản phẩm trên toàn quốc, từ đó thúc đẩy sản lượng tiêu thụ dược phẩm và tăng trưởng doanh thu một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của việc đƣa hàng hóa bán ra thị trƣờng, Trong giai đoạn này ngƣời tiêu dùng còn chƣa biết hoặc chƣa tin tƣởng vào sản phẩm của công ty, hệ thống phân phối của công ty chƣa hoàn chỉnh, sản phẩm còn có thể chƣa hoàn chỉnh nên doanh số bán ra còn ít, công ty thƣờng xuyên chịu lỗ hoặc lãi ít. Giai đoạn phát triển: Trong giai đoạn này mức tiêu thụ bắt đầu tăng mạnh nên lợi nhuận cũng có xu hƣớng tăng nhanh, trên thị trƣờng xuất hiện nhiều đối 6 thủ cạnh tranh mới. Công việc chủ yếu trong giai đoạn này là tiếp tục cải tiến, nâng cao chất lƣợng sản phẩm, đổi mới mẫu mã sản phẩm, nắm vững các kênh phân phối để duy trì bán xâm nhập vào các thị trƣờng mới, kịp thời hạ giá thành để thu hút thêm khách hàng. Giai đoạn bão hòa: Đến thời điểm nào đó nhịp độ tăng mức tiêu thụ bắt đầu chậm lại do sản phẩm không đáp ứng đƣợc nhu cầu của khách hàng, việc tiêu thụ sản phẩm bƣớc vào giai đoạn bão hòa.

Hàng hóa tiêu thụ chậm điều đó hàm chứa một cuộc cạnh tranh gay gắt, một số đối thủ yếu rút lui khỏi thị trƣờng. Nó dẫn đến một sự giảm sút về lợi nhuận. Trong giai đoạn này doanh nghiệp cần: cải biến tính chất và hình thức của sản phẩm, giảm giá, khuyến mại, tăng thêm dịch vụ cho khách hàng, thay đổi kênh tiêu thụ để tìm thị trƣờng mới, thay đổi một số yếu tố, đặc tính của sản phẩm. Giai đoạn suy thoái: Giai đoạn suy thoái xuất hiện khi mức tiêu thụ các loại hàng hóa giảm sút do thị hiếu của khách hàng thay đổi, công nghệ thay đổi tạo ra các sản phẩm cạnh tranh thy thế làm cho doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp giảm mạnh, thị trƣờng mặt hàng của doanh nghiệp bị thu hẹp.

Do vậy doanh nghiệp sẽ thu hẹp chủng loại sản phẩm, từ bỏ các thị trƣờng nhỏ, cắt giảm chi phí xúc tiến, hạ giá bán để thu hồi vốn và chuẩn bị tung ra sản phẩm mới thay thế. Xây dựng các chính sách tiêu thụ sản phẩm tại doanh nghiệp 1. Chính sách giá cả Định giá bán sản phẩm là vấn đề hết sức quan trọng nó có ảnh hƣởng trực tiếp đến khả năng tiêu thụ sản phẩm, đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Vì vậy sau việc điều tra nhu cầu của thị trƣờng, xác định đƣợc chiến lƣợc của sản phẩm ta cần phải xây dựng chiến lƣợc giá cả nhằm đƣa ra mục tiêu căn cứ để đánh giá.

Các căn cứ để xây dựng giá cả là: Phải căn cứ vào pháp luật, chính sách của chính phủ, chế độ quản lý và chính sách ba vật giá nhà nƣớc. Phải dựa vào chi phí sản xuất và giá thành đơn vị sản phẩm trong dự đoán. 7 Phải xây dựng phù hợp với đặc điểm của thị trƣờng cạnh tranh, các điều kiện thời gian và không gian cụ thể. Ngoài ra chiến lƣợc giá còn phải xác định đƣợc khung hƣớng dẫn các quá trình, lập các mức giá cụ thể cho từng sản phẩm.

Xây dựng mạng lưới tiêu thụ Mạng lƣới tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp đƣợc cấu thành từ các yếu tố: Ngƣời sản xuất đƣợc coi là ngƣời bán thứ nhất, họ bán cái mà họ sản xuất ra. Điểm xuất phát của quá trình hoạt động hàng hóa từ nơi sản xuất, từ chính nơi đó đƣợc tạo ra. Ngƣời tiêu dùng: Là ngƣời sử dụng sản phẩm mau đƣợc để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng nào đó của họ. Đại lý: Là một loại kinh doanh nhằm chức năng trung gian trong quá trình vận động hàng hóa.

Đối với công tác bán hàng của doanh nghiệp cần tập trung, quan tâm đến đại lý tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp. Ngƣời mô giới: ngƣời mô mô giới có ba chức năng cơ bản sau: Giúp ngƣời bán tìm đƣợc ngƣời mua và ngƣợc lại, giúp cho cách thức mua bán trở lên dễ dàng hơn, thực hiện mua bán ủy thác. Ngƣời bán lẻ: Thực hiện hoạt động thƣơng mại thuần túy nhƣng có thế lực hơn ngƣời bán buôn, họ là ngƣời tiếp xúc trực tiếp với ngƣời mua cuối cùng nên nắm sát các thông tin về thị trƣờng sản phẩm. Các kênh tiêu thụ chủ yếu: Kênh 1 Ngƣời Công Kênh 2 tiêu ty Đại lý dùng Kênh 3 Ngƣời bán lẻ Ngƣời bán buôn Sơ đồ 1.1: Kênh phân phối tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp 8  Kênh 1: Kênh này doanh nghiệp trực tiếp đƣa sản phẩm của mình đến với ngƣời tiêu dùng không qua các khâu trung gian.

Kênh 2: Kênh rút gọn hay kênh gián tiếp, kênh này sử dụng một trong số trƣờng hợp, trình độ chuyên môn hóa và quy mô của công ty bán lẻ cho phép xác lập quan hệ trao đổi trực tiếp với ngƣời sản xuất trên cơ sở tự đảm nhận chức năng tự buôn bán.  Kênh 3: Đây là loại kênh phổ biến nhất trong các kênh phân phối hàng hóa. Kênh này thƣờng đƣợc sử dụng đối với những mặt hàng có một số ngƣời sản xuất ở một nơi nhƣng tiêu thụ ở nhiều nơi. Đặc điểm là những ngƣời sản xuất thƣờng có quy mô lớn, lƣợng hàng hóa đƣợc sản xuất phục vụ cho nhu cầu của địa phƣơng hay vùng.

Tổ chức hoạt động bán hàng Trong nền kinh tế thị trƣờng, việc bán hàng trong các doanh nghiệp thƣơng mại có thể tổ chức theo hai phƣơng thức: bán buôn và bán lẻ, đƣợc chi tiết dƣới nhiều hình thức khác nhau (trực tiếp, chuyển hàng. * Phương thức bán buôn: Bán buôn hàng hoá là phƣơng thức bán hàng hƣớng tới các trung gian thƣơng mại nhƣ đại lý, tổng đại lý, nhà phân phối. Theo đó hàng hoá vẫn nằm trong lĩnh vực lƣu thông, giá trị và giá trị sử dụng của hàng hoá vẫn chƣa đƣợc thực hiện. Hàng buôn đƣợc bán theo số lƣợng lớn với giá đã có chiết khấu cao hoặc giá gốc.

* Phương thức bán lẻ Bán lẻ hàng hoá là phƣơng thức bán hàng trực tiếp cho ngƣời tiêu dùng sử dụng sản phẩm hàng hóa, dịch vụ ấy. Theo đó hàng hoá đã ra khỏi lĩnh vực lƣu thông và đi vào lĩnh vực tiêu dùng, giá trị và giá trị sử dụng của hàng hoá đã đƣợc thực hiện. Bán lẻ thƣờng bán số lƣợng nhỏ, số lần bán nhiều, giá bán thƣờng ổn định. Tổ chức thanh toán Nếu nhƣ trƣớc đây các giao dịch giữa ngƣời mua và ngƣời bán luôn đƣợc thanh toán dựa trên duy nhất một hình thức là thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt thì hiện nay đa dạng hóa phƣơng thức thanh toán giúp giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho cả ngƣời bán lẫn ngƣời mua hàng.

+ Thanh toán tiền mặt tại cửa hàng Đây là một hình thức thanh toán truyền thống và vẫn còn tồn tại phổ biến hiện nay. Ƣu điểm của hình thức này chính là đảm bảo độ an toàn, khách hàng phải chắc chắn với mặt hàng đã đặt mua thì mới trả tiền. + Thanh toán COD Khi một khách hàng đã lựa đƣợc sản phẩm ƣng ý của mình nhƣng lại không có thời gian đến cửa hàng để mua trực tiếp, thì phải làm thế nào để ngƣời bán hàng có thể phục vụ vị khách của mình một cách tốt nhất? Để giải đáp vấn đề này, dịch vụ giao nhận hàng hóa và thanh toán COD đã ra đời và trở nên cần thiết với ngƣời mua lẫn ngƣời bán. Với phƣơng thức thanh toán COD, ngƣời mua ở nhà mà vẫn dễ dàng nhận hàng và thanh toán cho shipper mà không phải mất công di chuyển.

Đây là một trong những phƣơng thức thanh toán đƣợc ngƣời mua hàng yêu thích nhất hiện nay. + Thanh toán chuyển khoản Thanh toán bằng hình thức chuyển khoản qua ngân hàng cũng là cách thức thƣờng đƣợc sử dụng. Thông qua ATM hoặc các giao dịch trực tiếp tại ngân hàng, chủ tài khoản chuyển số tiền cần thanh toán sang tài khoản của ngƣời bán trƣớc khi nhận hàng. + Thanh toán bằng thẻ ATM/ Visa/ Master Card Thẻ thanh toán là một cách thức thanh toán càng ngày phổ biến.

Những chiếc thẻ này gắn liền với tài khoản ngân hàng của ngƣời dùng, giúp việc thanh toán đơn giản chỉ là quẹt qua chiếc máy POS ở những địa điểm có hỗ trợ, thanh toán trực tuyến hay giao dịch qua cây ATM của các ngân hàng. + Thanh toán trực tuyến bằng ví điện tử điện thoại di động 10 Chỉ cần một thiết bị di động thông minh có kết nối internet, bạn hoàn toàn có thể có đƣợc món đồ yêu thích chỉ với vài thao tác đơn giản, tất cả giao dịch mua bán đƣợc thực hiện tất cả các khâu từ đặt hàng, mua hàng cho đến thanh toán. Khách hàng không cần phải mang theo ví tiền vì các khoản chi trả sẽ đƣợc thanh toán trực tuyến thông qua chiếc điện thoại. Các chính sách xúc tiến hỗn hợp  Quảng cáo Quảng cáo là việc sử dụng các phƣơng tiện thông tin để truyền tin về sản phẩm hoặc cho các phần tử trung gian, hoặc cho khách hàng một khoảng không gian và thời gian nhất định.

Qua quảng cáo ngƣời bán hàng hiểu đƣợc nhu cầu và những phản ứng của thị trƣờng nhanh hơn. Sản xuất hàng hóa càng phát triển, tiến bộ khoa học kỹ thuật càng ngày càng phát triển nhanh, nhu cầu đa dạng, phức tạp thì quảng cáo càng quan trọng.  Xúc tiến bán hàng Xúc tiến bán hàng tập trung giải quyết một số vấn đề sau: Xây dựng mối quan hệ “Khách hàng”. Mục tiêu là tạo lòng tin với khách hàng, tranh thủ ủng hộ và tạo ra sự rang buộc vô hình với khách hàng, tổ chức hội nghị khách hàng, hội thảo, tặng quà.

In ấn và phát hành các tài liệu để ngƣời mua hiểu rõ hơn về mặt hàng, hƣớng dẫn sử dụng để tạo thuận lợi cho ngƣời mua trong quá trình sử dụng sản phẩm.  Yểm trợ bán hàng Là hoạt động nhằm hỗ trợ cho việc cạnh tranh và bán hàng của doanh nghiệp. Các hình thức yểm trợ bán hàng: - Lập hiệp hội kinh doanh, tham gia hội chợ. - Các cửa hàng giới thiệu sản phẩm.

Các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp 1. Số lượng, chất lượng sản phẩm sản xuất trong doanh nghiệp 11 - Chất lƣợng sản phẩm: Một doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển ngoài việc phát huy tối đa khả năng sản xuất thì vẫn phải chú trọng đến chất lƣợng sản phẩmđể tăng độ uy tín trong tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp, Trong điều kiện hiện tại, chất lƣợng sản phẩm là yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp thƣờng sử dụng trong cạnh tranh vì nó đem lại khả năng chiến thắng vững chắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ