Khóa luận: Phân tích tình hình tài chính tại Công ty CP Dược phẩm Vinacare

Phân tích tài chính toàn diện Công ty Dược phẩm Vinacare. Đánh giá sức khỏe tài chính, hiệu quả kinh doanh và triển vọng phát triển.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích tình hình tài chính Vinacare 2015 2017

Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là một công cụ thiết yếu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe và hiệu quả hoạt động của một tổ chức. Đối với Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare, hoạt động trong một ngành đầy cạnh tranh và yêu cầu vốn đầu tư lớn, việc đánh giá tài chính định kỳ trở nên vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ tiến hành phân tích chi tiết dựa trên số liệu thực tế trong giai đoạn 3 năm, từ 2015 đến 2017. Mục tiêu chính là làm rõ các khía cạnh về cơ cấu tài sản, nguồn vốn, khả năng thanh toán và hiệu quả sinh lời. Thông qua việc sử dụng các phương pháp so sánh và phân tích tỷ lệ, các nhà quản trị, nhà đầu tư và các bên liên quan có thể nhận diện được những điểm mạnh cần phát huy và những rủi ro tiềm ẩn cần khắc phục. Nguồn dữ liệu chính cho bài phân tích này là các báo cáo tài chính Vinacare, bao gồm bảng cân đối kế toán Vinacarebáo cáo kết quả kinh doanh Vinacare, được trích xuất từ báo cáo thường niên công ty Vinacare. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các con số tuyệt đối mà còn đi sâu vào các tỷ lệ và xu hướng biến động, từ đó cung cấp một bức tranh toàn cảnh, giúp đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty trong tương lai.

1.1. Mục tiêu phân tích báo cáo thường niên công ty Vinacare

Mục tiêu tổng quát của việc phân tích là đánh giá thực trạng tài chính của Công ty CP Dược phẩm Vinacare để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý. Cụ thể hơn, việc phân tích nhắm đến việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ đặc điểm hoạt động, và quan trọng nhất là "phân tích thực trạng tình hình tài chính của công ty CP Dược phẩm Vinacare" trong giai đoạn 2015-2017. Thông qua các báo cáo thường niên công ty Vinacare, các nhà phân tích có thể đánh giá được quy mô vốn, mức độ độc lập tài chính, và hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Điều này không chỉ giúp ban lãnh đạo công ty nhận diện các vấn đề nội tại mà còn cung cấp thông tin minh bạch cho các nhà đầu tư đang cân nhắc việc định giá cổ phiếu dược phẩm của Vinacare. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở để xây dựng các chiến lược tài chính hợp lý, tối ưu hóa cơ cấu vốn và nguồn vốn.

1.2. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu tài chính doanh nghiệp

Để đảm bảo tính chính xác và khách quan, nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp được thu thập trực tiếp từ các báo cáo tài chính của Vinacare trong 3 năm (2015, 2016, 2017), bao gồm bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Phương pháp nghiên cứu chính được áp dụng là phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tỷ lệ. Phương pháp so sánh được dùng để đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua các năm, xác định tốc độ tăng trưởng và xu hướng biến động. Trong khi đó, phương pháp phân tích tỷ lệ tập trung vào việc tính toán các các chỉ số tài chính ngành dược như tỷ suất tự tài trợ, tỷ suất nợ, và các chỉ số về khả năng thanh toán của Vinacare. Sự kết hợp của hai phương pháp này cho phép một cái nhìn đa chiều, vừa tổng quan vừa chi tiết về mọi khía cạnh của tình hình tài chính doanh nghiệp.

II. Thách thức quản trị Rủi ro tài chính tại dược phẩm Vinacare

Mọi doanh nghiệp đều phải đối mặt với những thách thức và rủi ro nhất định trong quá trình hoạt động, và Vinacare cũng không ngoại lệ. Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý và cân đối cơ cấu vốn và nguồn vốn. Dữ liệu cho thấy, trong giai đoạn 2015-2016, tỷ trọng nợ phải trả của công ty chiếm một phần rất lớn trong tổng nguồn vốn, lên đến hơn 85%. Cụ thể, tỷ suất nợ năm 2015 là 0,867, cho thấy 86,7% tài sản được tài trợ bởi vốn vay và chiếm dụng. Điều này tiềm ẩn rủi ro tài chính doanh nghiệp đáng kể, làm giảm mức độ tự chủ và tăng áp lực trả nợ, đặc biệt khi chi phí lãi vay phát sinh. Bên cạnh đó, tình hình biến động của các khoản phải thu cũng là một vấn đề cần quan tâm. Mặc dù công ty đã có nỗ lực thu hồi nợ, việc duy trì chính sách bán chịu để đẩy mạnh tiêu thụ có thể dẫn đến rủi ro nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng thanh toán của Vinacare. Việc quản lý hàng tồn kho cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự cân bằng giữa việc đảm bảo nguồn cung và tránh ứ đọng vốn, gây lãng phí chi phí lưu kho.

2.1. Vấn đề trong cơ cấu vốn và nguồn vốn của công ty

Phân tích cơ cấu vốn và nguồn vốn của Vinacare giai đoạn 2015-2017 cho thấy một sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn bên ngoài. Năm 2015, nợ phải trả chiếm tới 86,72% tổng nguồn vốn. Tỷ lệ này tuy có giảm nhẹ vào năm 2016 (85,44%) nhưng vẫn ở mức rất cao. Tình hình chỉ thực sự cải thiện vào năm 2017 khi tỷ lệ này giảm xuống còn 62,56%, chủ yếu do sự gia tăng vốn đầu tư của chủ sở hữu. Sự phụ thuộc lớn vào nợ vay không chỉ làm tăng chi phí tài chính mà còn khiến công ty dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường lãi suất. Hệ số đảm bảo nợ thấp trong hai năm đầu (0,133 năm 2015 và 0,170 năm 2016) cho thấy cứ một đồng nợ phải trả chỉ được đảm bảo bởi một phần rất nhỏ vốn chủ sở hữu, đây là một dấu hiệu cảnh báo về rủi ro tài chính doanh nghiệp.

2.2. Biến động các khoản phải thu và hàng tồn kho

Quản lý vốn lưu động là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Tại Vinacare, các khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn. Dữ liệu cho thấy, năm 2017, khoản phải thu khách hàng tăng 1.860 đồng so với năm 2016, phản ánh chính sách bán chịu để "đẩy mạnh quá trình tiêu thụ". Mặc dù điều này có thể giúp tăng doanh số, nó cũng làm tăng rủi ro bị chiếm dụng vốn và nợ khó đòi. Về hàng tồn kho, năm 2017, tỷ trọng hàng tồn kho giảm 10,76% so với năm 2016, cho thấy công ty đã cải thiện được khâu bán hàng. Tuy nhiên, việc duy trì một lượng hàng tồn kho hợp lý vẫn là thách thức để vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa tối ưu hóa vòng quay vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động của Vinacare.

III. Phương pháp phân tích báo cáo tài chính Vinacare chi tiết

Để có được đánh giá chính xác về sức khỏe tài chính của Vinacare, việc phân tích chi tiết các báo cáo tài chính là không thể thiếu. Quá trình này bắt đầu bằng việc "bóc tách" từng chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán Vinacarebáo cáo kết quả kinh doanh Vinacare. Phân tích theo chiều dọc giúp xác định tỷ trọng của từng khoản mục trong tổng thể, ví dụ như tỷ trọng tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản hay tỷ trọng giá vốn trên doanh thu. Trong khi đó, phân tích theo chiều ngang cho phép so sánh sự thay đổi của cùng một chỉ tiêu qua các năm, từ đó nhận diện xu hướng phát triển. Ví dụ, tổng tài sản của Vinacare có xu hướng biến động giảm nhẹ qua 3 năm, trong khi đó, vốn chủ sở hữu lại tăng mạnh vào năm 2017. Lợi nhuận sau thuế cũng cho thấy xu hướng tăng trưởng tích cực. Những phân tích này không chỉ cung cấp thông tin về những gì đã xảy ra mà còn là cơ sở để dự báo các xu hướng trong tương lai, giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch kinh doanh hiệu quả hơn.

3.1. Phân tích bảng cân đối kế toán Vinacare qua các năm

Xem xét bảng cân đối kế toán Vinacare từ 2015-2017, có thể thấy một đặc điểm nổi bật là tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng rất lớn, trên 87% vào năm 2017. Điều này phù hợp với mô hình của một công ty thương mại dược phẩm. Tuy nhiên, tổng tài sản có xu hướng giảm nhẹ. Về phía nguồn vốn, điểm sáng là sự cải thiện rõ rệt về cơ cấu trong năm 2017. Nợ phải trả giảm mạnh trong khi vốn chủ sở hữu tăng đáng kể (tốc độ phát triển bình quân đạt 140,35%). Cụ thể, vốn đầu tư của chủ sở hữu năm 2017 đã tăng 10.000 đồng so với 2016. Sự thay đổi này cho thấy công ty đã chủ động hơn trong việc huy động vốn tự có, giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay, từ đó nâng cao mức độ tự chủ tài chính.

3.2. Đánh giá báo cáo kết quả kinh doanh Vinacare 2015 2017

Dựa trên báo cáo kết quả kinh doanh Vinacare, có thể thấy hoạt động kinh doanh của công ty có sự biến động. Doanh thu thuần năm 2016 giảm 26,66% so với 2015, sau đó tăng trở lại 13,23% vào năm 2017. Nguyên nhân sụt giảm năm 2016 được cho là do "hàng tồn kho năm 2016 tồn đọng lớn". Tuy nhiên, điểm tích cực là lợi nhuận sau thuế vẫn duy trì xu hướng tăng, với tốc độ phát triển bình quân 3 năm đạt 108,96%. Năm 2017, lợi nhuận sau thuế tăng 14,97% so với 2016. Điều này cho thấy công ty đã quản lý chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp, một cách hiệu quả hơn, giúp cải thiện biên lợi nhuận gộp ngành dược phẩm và lợi nhuận ròng.

IV. Cách đánh giá sức khỏe tài chính qua các chỉ số quan trọng

Các con số tuyệt đối trong báo cáo tài chính chỉ mang ý nghĩa khi được đặt trong một hệ quy chiếu cụ thể thông qua các chỉ số. Việc phân tích các chỉ số tài chính giúp tiêu chuẩn hóa việc đánh giá và so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua thời gian hoặc với các đối thủ trong ngành. Đối với Vinacare, ba nhóm chỉ số quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng là: khả năng tự chủ tài chính, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời. Chỉ số tự chủ tài chính (tỷ suất tự tài trợ) cho biết mức độ độc lập về vốn của công ty. Khả năng thanh toán của Vinacare được đo lường qua các tỷ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, cho thấy khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Cuối cùng, khả năng sinh lời ROA, ROE phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu để tạo ra lợi nhuận. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp ban lãnh đạo sớm phát hiện các dấu hiệu bất thường và đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời.

4.1. Phân tích khả năng thanh toán của Vinacare chi tiết

Đánh giá khả năng thanh toán của Vinacare là yếu tố cốt lõi để xác định rủi ro thanh khoản. Phân tích cho thấy công ty luôn ở trong tình trạng thừa vốn, tức là nguồn vốn huy động (bao gồm cả vốn chiếm dụng) lớn hơn nhu cầu sử dụng tài sản. Cụ thể, phương trình cân đối "BNV + ANV" luôn lớn hơn "ATS + BTS" trong cả 3 năm. Điều này cho thấy về mặt lý thuyết, công ty có đủ nguồn lực để thanh toán, nhưng thực chất "lượng vốn thừa là do công ty đi chiếm dụng vốn của công ty khác nhiều hơn lượng tiền công ty bị đơn vị khác chiếm dụng". Do đó, việc quản lý dòng tiền và các khoản công nợ phải thu, phải trả vẫn cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo khả năng thanh toán thực tế và duy trì uy tín với các đối tác.

4.2. Đo lường khả năng sinh lời ROA ROE ngành dược phẩm

Hiệu quả sử dụng vốn được thể hiện qua khả năng sinh lời ROA, ROE. Mặc dù tài liệu gốc không tính toán trực tiếp hai chỉ số này, ta có thể đánh giá sơ bộ dựa trên lợi nhuận và cơ cấu vốn. Lợi nhuận sau thuế của Vinacare có xu hướng tăng trưởng ổn định. Đồng thời, vốn chủ sở hữu tăng mạnh trong năm 2017. Sự kết hợp này có thể dẫn đến một chỉ số ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu) tích cực. Tuy nhiên, để có đánh giá đầy đủ, cần thực hiện một so sánh tài chính với đối thủ cạnh tranh và các chỉ số trung bình của ngành dược. Việc cải thiện hiệu quả hoạt động của Vinacare không chỉ nằm ở việc tăng doanh thu, mà còn ở việc tối ưu hóa cấu trúc vốn để gia tăng lợi nhuận trên mỗi đồng vốn bỏ ra.

V. Kết quả phân tích hiệu quả hoạt động của Vinacare 2015 17

Tổng hợp kết quả phân tích cho thấy tình hình tài chính của Vinacare trong giai đoạn 2015-2017 có nhiều điểm sáng nhưng cũng không ít thách thức. Về mặt tích cực, công ty đã có những bước tiến quan trọng trong việc tái cơ cấu nguồn vốn, giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nợ vay và tăng cường vốn chủ sở hữu trong năm 2017. Điều này giúp nâng cao đáng kể khả năng độc lập, tự chủ về tài chính. Lợi nhuận sau thuế cũng ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, cho thấy hiệu quả trong quản lý chi phí. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của Vinacare vẫn còn những điểm cần cải thiện. Doanh thu có sự biến động không ổn định, cho thấy những khó khăn trong việc mở rộng thị trường và giải quyết hàng tồn kho. Mặc dù công ty thừa vốn về mặt sổ sách, bản chất của nó là do chiếm dụng vốn, đòi hỏi phải có chính sách quản lý công nợ chặt chẽ để tránh rủi ro thanh khoản. Nhìn chung, công ty đang đi đúng hướng trong việc củng cố nền tảng tài chính, nhưng cần tập trung hơn vào việc thúc đẩy tăng trưởng doanh thu bền vững.

5.1. Phân tích doanh thu và lợi nhuận thực tế đạt được

Kết quả phân tích cho thấy bức tranh tương phản giữa doanh thu và lợi nhuận. Phân tích doanh thu và lợi nhuận chỉ ra rằng, doanh thu thuần giảm mạnh vào năm 2016 trước khi phục hồi vào năm 2017. Trong khi đó, lợi nhuận sau thuế lại tăng đều qua các năm. "Lợi nhuận sau thuế của công ty qua 3 năm có xu hướng tăng, tính đến năm 2017 LNST tăng 14,97 % tương ứng với 46.503 đồng so với 2016". Điều này chứng tỏ Vinacare đã thành công trong việc kiểm soát giá vốn và chi phí hoạt động. Dù vậy, sự tăng trưởng không đến từ việc mở rộng quy mô kinh doanh mà chủ yếu từ tối ưu hóa chi phí. Đây là một chiến lược tốt trong ngắn hạn nhưng về dài hạn, việc thúc đẩy tăng trưởng doanh thu vẫn là yếu-tố-sống-còn.

5.2. Hiệu quả hoạt động của Vinacare so với đối thủ cạnh tranh

Để đánh giá một cách toàn diện, việc so sánh tài chính với đối thủ cạnh tranh trong ngành dược là cực kỳ cần thiết. Mặc dù tài liệu không cung cấp dữ liệu so sánh trực tiếp, các chỉ số của Vinacare có thể được dùng làm cơ sở đối chiếu. Ví dụ, biên lợi nhuận gộp ngành dược phẩm thường là một chỉ số quan trọng. Việc lợi nhuận của Vinacare tăng trưởng tốt cho thấy biên lợi nhuận của công ty có thể đang được cải thiện. Tương tự, các chỉ số về vòng quay hàng tồn kho hay kỳ thu tiền bình quân cần được so sánh với mức trung bình ngành để biết được hiệu quả hoạt động của Vinacare đang ở mức nào. Một phân tích SWOT đầy đủ, kết hợp với so sánh đối thủ, sẽ giúp xác định chính xác vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀTÌNH HÌNH TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm về tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là tổng hòa các mối quan hệ kinh tế dưới hình thái giá trị phát sinh trong quá trình tạo lập và phân phối nguồn tài chính và quỹ tiền tệ, quá trình tạo lập và chu chuyển nguồn vốn của doanh nghiệp nhằm phục vụ mục đích hình thành vốn, phân phối sử dụng và quản lý vốn trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tài chính doanh nghiệp là một bộ phận trong hệ thống tài chính doanh nghiệp các nhà kinh tế đã không tìm kiếm khái niệm tài chính trên các vấn đề có tính chất nguyên lý khác nhau của họ mà thường tập trung và 5 nguyên tắc sau: Nguồn hình thành nên tài sản của doanh nghiệp.

Sự đảm bảo có lợi ích cho những người bỏ vốn dưới các hình thức khác nhau. Khía cạnh thời hạn của các loại vốn. Sự diễn giải các khái niệm về vốn như là tổng giá trị của các loại tài sản dưới 2 dạng vốn trừu tượng và vốn cụ thể. Chỉ ra quá trình thay đổi của vốn trong các trường hợp tăng giảm và thay đổi cấu trúc của nó.

Đặc điểm của tài chính Tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình phân phối các nguồn lực tài chính, được thực hiện thông qua quá trình huy động và sử dụng các loại vốn, quỹ tiền tệ nhằm phục vụ cho hoạt động kinh doanh của donah nghiệp. Hoạt động tài chính doanh nghiệp thể hiện sự vận động của vốn giữa doanh nghiệp với các chủ thể khác nội bộ doanh nghiệp. Vai trò của tài chính doanh nghiệp - Vai trò của tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp có vai trò rất quan trọng đối với hoạt động sản xuất kinh doanh,thể hiện ở các khía cạnh chính như sau: - Huy động đảm bảo đầy đủ và kịp thời nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp: Trước hết được thể hiện ở việc xác định đúng đắn nhu cầu vốn cần thiết cho hoạt động của doanh nghiệp trong từng thời kì.Tiếp đó, lựa chọn các phương pháp và hình thức huy động vốn để hoạt động của các doanh nghiệp được thực hiện một cách nhịp nhàng lien tục với chi phí huy động vốn thấp nhất. - Tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm, hiệu quả, phân phối vốn hợp lý cho quá trình sản xuất kinh doanh, tăng cường vong quay vốn, tránh lãng phí, ứ đọng vốn.

Từ đó làm cơ sở để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tăng lợi nhuận của doanh nghiệp. - Vai trò đòn bẩy kích thích và điều tiết hoạt động kinh doanh: Thông qua việc đề xuất khai thác mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao năng suất hiệu quả kinh doanh. Tạo ra sức mua hợp lí để thu hút vốn đầu tư, lao động, vật tư,dịch vụ, đồng thời xác định giá bán hợp lý ,hang hóa bán, dịch vụ và thong qua hoạt động phân phối thu nhập của doanh nghiệp,phân phối qũy tiền thưởng, quỹ tiền lương, thực hiện các hợp đồng kinh tế. Ngoài ra, nếu người quản lý biết vận dụng sáng tạo các chức năng phân phối của tài chính doanh nghiệp phù hợp với quy luật sẽ làm cho tài chính doanh nghiệp trở thành đòn bẩy kinh tế có tác dụng trong việc tạo ra những động lực kinh tế tác động tới tăng năng suất, kích thích tang cường tích tụ và thu hút vốn, thúc đẩy tăng vòng quay vốn kích thích tiêu dùng xã hội.

Kiểm tra giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, kịp thời phát hiện khó khăn, vướng mắc, tồn tại để đè xuất các quyết định đúng đắn, kịp thời nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Chức năng của tài chính doanh nghiệp Tổ chức huy động chu chuyển vốn, đảm bảo cho sản xuất kinh doanh được tiến hành liên tục. Doanh nghiệp là đơn vị kinh tế cơ sở có nhiệm vụ sản xuất kinh doanh nên có nhu cầu về vốn, tùy theo từng loại hình doanh nghiệp mà vốn được huy động từ nguồn sau: - Ngân sách nhà nước cung cấp, vốn cổ phần, vốn lien doanh, vốn tự bổ sung, vốn vay… - Tổ chức vốn là một chức năng quan trọng, đó chính alf sự thu hút vốn bằng nhiều hình thức khác nháu như: đóng góp tự nguyện, vay mượn, chiếm dụng để hình thành nên các quỹ tiền tệ , phục vụ cho họat động của doanh nghiệp. Tổ chức vốn đầy đủ và kịp thời giúp cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra nhịp nhàng, liên tục.

- Căn cứ vào nhiệm vụ sản xuất, định mức tiêu chuẩn để xác định nhu cầu vốn cần thiết cho sản xuất kinh doanh. - Cân đối giữa nhu cầu và khả năng về vốn. Nếu nhu cầu lớn hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp phải huy động them vốn ( tìm nguồn tài trợ với chi phí sử dụng vốn thấp nhưng đảm bảo có hiệu quả). Nếu nhu cầu nhỏ hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất hoặc tìm kiếm thị trường để đầu tư mang lại hiệu quả.

- Lựa chọn nguồn vốn và phân phối sử dụng vốn hợp lý để sao cho với số vốn ít nhất mang lại hiệu quả nhất. Chức năng phân phối thu nhập của tài chính doanh nghiệp Phân phối tài chính là việc phân chia sản phẩm xã hội dưới hình thức giá trị. Chức năng phân phối là đảm bảo phân phối thu nhập và tích lũy tiền tệ. Phân phối cho tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng, đảm bảo vốn chủ sở hữu thường xuyên không bị nhàn rỗi, không gây căng thẳng về vốn.

Biết dùng lợi ích 6 vật chất như đòn bẩy kinh tế thúc đẩy sản xuất phát triển và khai thác tiềm năng doanh nghiệp. Thu nhập bằng tiền từ bán sản phẩm, hàng hóa, lao vụ, dịch vụ. lợi tức cổ phiếu, lãi cho vay, thu nhập khác của doanh nghiệp được tiến hành phân phối như sau: Bù đắp hao phí vật chất, lao động đã tiêu hao trong quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm: - Chi phí vật tư như hàng hóa, sản phẩm ( các công ty thương mại ), mua nguyên vật liệu,nhiên liệu, động lực, công cụ lao động nhỏ…( các công ty sản xuất dịch vụ). - Chi phí khấu hao tài sản cố định, sửa chữa TSCĐ, CCDC… - Chi phí tiền lương và các khoản trích theo lương.

- Chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền( kể cả các khoản thuế gián thu). Phần còn lại là lợi nhuận trước thuế được phân phối tiếp như sau : Nộp thuế TNDN theo quy định, bù lỗ năm trước không được trừ vào lợi nhuận trước thuế( nếu có ), nộp thuế vốn (nếu có), trừ các khoản chi phí không hợp lệ, chia lãi đối tượng góp vốn, trích vào các quỹ doanh nghiệp. Chức năng tổ chức vốn doanh nghiệp Để cho quá trình sản xuất diễn ra liên tục có hiệu quả thì vấn đề huy động đủ vốn và sử dụng hợp lý đối với từng bộ phận sản xuất là cần thiết.Chính vì vậy mà chức năng tổ chức vốn là vô cùng quan trọng. Đây là chức năng thu hút vốn bằng tiền bằng nhiều hình thức khác nhau như từ các tổ chức kinh tế, các chủ thể kinh tế và các lĩnh vực kinh tế để hình thành nên quỹ tiền tệ tập trung phục vụ cho sản xuất kinh doanh một cách có hiệu quả.

Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là quá trình xem xét, kiểm tra, đánh giá kết quả của việc quản lí và điều hành tài chính của doanh nghiệp thông qua các sốliệu trên báo cáo tài chính, phân tích những gì đạt được, chưa đạt 7 được và dự đoán những già xảy ra đồng thời tìm ra nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp để từ đó đề ra các biện pháp tận dụng những điểm mạnh và khắc phục điểm yếu,nâng cao chất lượng quản lí, hiệu quả sản xuất kinh doanh cũng như rủi ro và triển vọng trong tương lai của doanh nghiệp. Mục đích,ý nghĩa của việc phân tích tài chính doanh nghiệp Phân tích báo cáo tài chính là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu và so sánh các số liệu tài chính hiện hành và quá khứ. Qua phân tích tình hình tài chính mới đánh giá đầy đủ, chính xác tình hình phân phối, sử dụng và quản lý các loại vốn, nguồn vốn, vạch rõ khả năng tiềm tàng về vốn của doanh nghiệp.Trên cơ sở đó đề ra biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Là công cụ quan trọng giúp các nhà đầu tư liên quan với các dòng tiền của doanh nghiệp nên quá trình phân tích cũng phải cung cấp thông tin để giúp họ đánh giá số lượng, thời gian và rủi ro của các dòng tiền thu thuần dự kiến của doanh nghiệp. Cung cấp thông tin về các nguồn lực kinh tế của doanh nghiệp, nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các nguồn lực này, các tác động của những nghiệp vụ kinh tế, những sự kiện và những tình huống có thể làm thay đổi các nguồn lực cũng như nghĩa vụ đối với các nguồn lực đó - Ý nghĩa của việc phân tích tài chính doanh nghiệp Việc phân tích tình hình tài chính sẽ giúp cho nhà quản lý biết được tình hình tài chính của doanh nghiệp mình.Từ đó tìm ra nguyên nhân ảnh hưởng đến tình hình tài chính và lựa chọn những biện pháp nhằm ổn định và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính để tạo điền kiện thúc đẩy quá trình sản xuất kinh doanh phát triển. Phân tích tình hình tài chính không chỉ cấn thiết đối với bản thân doanh nghiệp mà còn cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến doanh nghiệp như: các nhà đầu tư, ngân hàng, chủ nợ, 8 các nhà cho vay tín dụng, các công ty bảo hiểm, các cổ đông, cơ quan chính phủ và người lao động, … để họ có đủ thông tin cần thiết làm cơ sở cho việc ra quyết định hợp tác với chủ doanh nghiệp. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp so sánh.

So sánh bằng số tuyệt đối: là việc so sánh giữa các giá trị của chỉ tiêu kỳ phân tích với giá trị chỉ tiêu kỳ gốc để thấy được hướng thay đổi, biến động tài chính của doanh nghiệp. So sánh tương đối: là xác định số % tăng (+), giảm (-) giữa kỳ thực tế ao với kỳ gốc của chỉ tiêu phân tích hoặc chiếm tỷ trọng của một chỉ tiêu kinh tế trong tổng quy mô chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ