Phân tích tình hình tài chính công ty lâm nghiệp Lập Thạch - Vĩnh Phúc

Nghiên cứu chuyên sâu Luận văn: Phân tích tài chính Cty Lâm nghiệp Lập Thạch ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích tài chính Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch

Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là một công cụ quản lý kinh tế quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe và hiệu suất hoạt động. Đối với Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Lập Thạch, một đơn vị trực thuộc Tổng công ty Giấy Việt Nam, việc này càng trở nên cần thiết trong bối cảnh ngành lâm nghiệp Vĩnh Phúc đối mặt với nhiều biến động. Bài viết này hệ thống hóa các phương pháp phân tích, dựa trên số liệu thực tế từ báo cáo tài chính Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch giai đoạn 2015-2017. Mục tiêu là đánh giá toàn diện các khía cạnh tài chính, từ cơ cấu tài sản và nguồn vốn đến hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời. Việc phân tích không chỉ giúp ban lãnh đạo đưa ra các chiến lược tài chính phù hợp mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư và đối tác. Thông qua việc sử dụng các công cụ như phương pháp so sánh, phân tích tỷ số, bài viết sẽ làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình sản xuất kinh doanh của công ty. Các chỉ tiêu tài chính cốt lõi như khả năng thanh toán, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) sẽ được xem xét kỹ lưỡng, đặt trong mối tương quan với đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành. Đây là cơ sở để đề xuất những giải pháp thiết thực nhằm cải thiện và nâng cao năng lực tài chính, đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của báo cáo tài chính trong quản lý

Các báo cáo tài chính như Bảng cân đối kế toán Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch, báo cáo kết quả kinh doanhbáo cáo lưu chuyển tiền tệ là nguồn dữ liệu gốc, đáng tin cậy nhất. Chúng không chỉ phản ánh các con số mà còn là tấm gương thể hiện hiệu quả của các quyết định quản trị. Việc thường xuyên phân tích các báo cáo này giúp nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn, chẳng hạn như mất cân đối dòng tiền hay gánh nặng nợ phải trả. Đồng thời, đây là cơ sở để xây dựng kế hoạch ngân sách, dự báo doanh thu và lợi nhuận, từ đó định hình chiến lược tài chính dài hạn. Một báo cáo thường niên được phân tích kỹ lưỡng sẽ trở thành công cụ đắc lực cho ban lãnh đạo trong việc điều hành và tối ưu hóa hoạt động.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của việc phân tích tài chính

Mục tiêu tổng quát của việc phân tích là đánh giá chính xác thực trạng tài chính của Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: xác định khả năng tự chủ tài chính, đo lường hiệu quả sử dụng vốn, phân tích khả năng thanh toán và đánh giá khả năng sinh lời. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu tài chính của công ty trong 3 năm, từ 2015 đến 2017. Giai đoạn này đủ dài để nhận diện các xu hướng biến động, chỉ ra những thành tựu và hạn chế trong công tác quản lý tài chính. Việc giới hạn phạm vi giúp các phân tích có độ sâu và tính chính xác cao, làm nền tảng vững chắc cho các đề xuất cải thiện sau này.

II. Thách thức lớn trong tình hình tài chính công ty lâm nghiệp

Giai đoạn 2015-2017 cho thấy tình hình tài chính của Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch đối mặt với không ít thách thức. Sự biến động không ổn định của lợi nhuận là một trong những vấn đề nổi cộm nhất. Kết quả kinh doanh Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch ghi nhận lợi nhuận sau thuế giảm sâu từ 135 triệu đồng năm 2015 xuống chỉ còn hơn 8 triệu đồng vào năm 2016, trước khi phục hồi nhẹ lên 39 triệu đồng năm 2017. Sự sụt giảm đột ngột này cho thấy công tác quản lý chi phí chưa hiệu quả và sự phụ thuộc lớn vào các yếu tố thị trường. Một thách thức lớn khác là cơ cấu vốn mất cân đối. Tỷ trọng nợ phải trả chiếm hơn 92% tổng nguồn vốn trong cả giai đoạn, cho thấy mức độ phụ thuộc cao vào vốn vay và rủi ro tài chính lớn. Mức độ tự chủ thấp khiến công ty dễ bị tổn thương trước các biến động về lãi suất. Bên cạnh đó, tình trạng thừa vốn do bị chiếm dụng cũng là một vấn đề đáng lo ngại, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và tăng chi phí cơ hội. Những thách thức này đòi hỏi công ty phải có những giải pháp quản trị quyết liệt và một chiến lược tài chính rõ ràng hơn.

2.1. Biến động lợi nhuận và áp lực từ chi phí sản xuất

Sự sụt giảm mạnh của lợi nhuận sau thuế năm 2016 là minh chứng rõ nét cho công tác quản lý chi phí chưa tối ưu. Giá vốn hàng bán tăng 37,82% trong năm 2016 so với 2015, cao hơn tốc độ tăng của doanh thu. Nguyên nhân chính được xác định là do biến động giá nguyên vật liệu đầu vào và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng cao. Việc ký kết được nhiều đơn hàng lớn trong năm 2016 cũng làm phát sinh các chi phí vận chuyển, chi phí bán hàng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí, tìm kiếm nhà cung cấp ổn định và áp dụng các biện pháp tiết kiệm trong tình hình sản xuất kinh doanh.

2.2. Rủi ro từ cơ cấu vốn phụ thuộc nhiều vào nợ vay

Hệ số nợ trên tổng tài sản duy trì ở mức rất cao (khoảng 0,92 - 0,93) trong suốt giai đoạn. Điều này có nghĩa là phần lớn tài sản của công ty được tài trợ bởi nợ phải trả. Tỷ suất tài trợ (VCSH/Tổng vốn) chỉ dao động quanh mức 0,07 - 0,08. Sự phụ thuộc lớn vào vốn vay không chỉ tạo ra áp lực trả lãi mà còn làm giảm tính linh hoạt trong các quyết định đầu tư. Khi vốn chủ sở hữu quá mỏng, khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các cú sốc từ thị trường sẽ bị hạn chế. Đây là một rủi ro hệ thống cần được ưu tiên giải quyết trong chiến lược tài chính của công ty.

III. Phương pháp phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn công ty

Việc phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn là bước đầu tiên để hiểu rõ cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Dựa trên Bảng cân đối kế toán Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch, có thể thấy tổng tài sản giảm nhẹ qua 3 năm, từ 47,68 tỷ đồng (2015) xuống 46,9 tỷ đồng (2017). Đáng chú ý là tỷ trọng tài sản ngắn hạn chiếm đến 94%, trong đó hàng tồn kho là khoản mục lớn nhất. Điều này phản ánh đặc thù của ngành sản xuất lâm nghiệp nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro ứ đọng vốn. Về phía nguồn vốn, cơ cấu cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng. Nợ phải trả luôn chiếm trên 92% tổng nguồn vốn, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm dưới 8%. Sự tăng trưởng của vốn chủ sở hữu chủ yếu đến từ vốn đầu tư của chủ sở hữu, trong khi lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lại sụt giảm mạnh. Phân tích này cho thấy Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch cần tái cơ cấu lại nguồn vốn, tăng cường vốn chủ sở hữu để giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay và cải thiện mức độ an toàn tài chính.

3.1. Đánh giá cơ cấu tài sản và vấn đề hàng tồn kho

Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản. Trong đó, hàng tồn kho có xu hướng tăng, chiếm một phần đáng kể. Tốc độ phát triển bình quân của hàng tồn kho giai đoạn 2015-2017 là 101,95%. Tỷ lệ tồn kho cao có thể do đặc thù chu kỳ sản xuất dài của ngành lâm nghiệp, hoặc do công tác quản trị sản xuất và tiêu thụ chưa hiệu quả, dẫn đến ứ đọng sản phẩm dở dang và thành phẩm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ luân chuyển vốn và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn lưu động.

3.2. Phân tích cơ cấu nguồn vốn và mức độ tự chủ tài chính

Cơ cấu nguồn vốn của công ty thể hiện rõ sự phụ thuộc vào các nguồn lực bên ngoài. Nợ phải trả là nguồn tài trợ chính cho hoạt động kinh doanh. Trong khi đó, vốn chủ sở hữu tăng không đáng kể. Tỷ suất tài trợ rất thấp, chỉ khoảng 0,08 lần vào năm 2017, cho thấy khả năng tự chủ về tài chính còn yếu. Hệ số đảm bảo nợ (Nợ phải trả/VCSH) rất cao, lên tới 11,82 lần vào năm 2017. Mặc dù hệ số này có xu hướng giảm nhẹ, nó vẫn cho thấy một đồng vốn chủ sở hữu đang phải gánh tới gần 12 đồng nợ. Tình trạng này đặt công ty vào vị thế rủi ro cao, đặc biệt khi phải đối mặt với các nghĩa vụ thanh toán.

IV. Bí quyết đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời là thước đo quan trọng nhất về hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp. Tại Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch, các chỉ số này cho thấy nhiều tín hiệu trái chiều. Hiệu suất sử dụng vốn cố định có sự cải thiện đáng kể, tăng từ 1,49 lần (2015) lên 3,97 lần (2017), cho thấy công ty đã khai thác tài sản dài hạn hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn lưu động lại chưa ổn định. Về khả năng sinh lời, các chỉ số đều ở mức thấp và có xu hướng giảm. Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) giảm từ 1,44% năm 2015 xuống chỉ còn 0,32% năm 2017. Tương tự, tỷ suất lợi nhuận tài sản (ROA)tỷ suất lợi nhuận vốn CSH (ROE) đều sụt giảm, đặc biệt trong năm 2016. Điều này chứng tỏ dù doanh thu có tăng trưởng, công ty vẫn chưa chuyển hóa được thành lợi nhuận một cách hiệu quả. Việc phân tích doanh thu và lợi nhuận chi tiết cho thấy áp lực từ giá vốn và chi phí quản lý đang bào mòn đáng kể lợi nhuận của công ty.

4.1. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động

Hiệu suất sử dụng vốn cố định cải thiện là một điểm sáng, phản ánh việc đầu tư vào nhà xưởng, máy móc thiết bị đang phát huy tác dụng. Tuy nhiên, các chỉ số liên quan đến vốn lưu động lại kém khả quan hơn. Số vòng quay vốn lưu động không ổn định, cho thấy tốc độ luân chuyển vốn chậm. Kỳ luân chuyển vốn lưu động còn dài, chứng tỏ vốn bị ứ đọng trong các khâu, đặc biệt là hàng tồn kho và các khoản phải thu. Để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn, công ty cần đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ và giải phóng hàng tồn kho.

4.2. Phân tích các chỉ số tài chính về khả năng sinh lời ROA ROE

Các chỉ số tài chính về sinh lời đều đáng báo động. Tỷ suất lợi nhuận tài sản (ROA) giảm mạnh, chỉ còn 0,09% vào năm 2017. Điều này có nghĩa là một đồng tài sản chỉ tạo ra 0,0009 đồng lợi nhuận sau thuế. Tương tự, tỷ suất lợi nhuận vốn CSH (ROE), chỉ số được các chủ sở hữu quan tâm nhất, cũng giảm từ 4,32% (2015) xuống còn 1,09% (2017). Mức sinh lời thấp cho thấy hoạt động kinh doanh chính chưa thực sự hiệu quả và khả năng tạo ra giá trị gia tăng cho cổ đông còn hạn chế. Đây là vấn đề cốt lõi cần được giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

V. Đánh giá khả năng thanh toán và mức độ tự chủ tài chính

Khả năng thanh toán là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp. Phân tích khả năng thanh toán của Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch cho thấy một bức tranh phức tạp. Hệ số khả năng thanh toán tổng quát (Tổng tài sản/Nợ phải trả) luôn lớn hơn 1, cho thấy về lý thuyết, công ty có đủ tài sản để trang trải các khoản nợ. Tuy nhiên, khi xét đến các chỉ số thanh toán ngắn hạn, vấn đề lại trở nên đáng lo ngại. Hệ số khả năng thanh toán nợ ngắn hạn có xu hướng giảm, từ 4,13 lần (2015) xuống 3,88 lần (2017). Đặc biệt, hệ số thanh toán nhanh (sau khi trừ hàng tồn kho) rất thấp và giảm mạnh, chỉ còn 0,92 lần vào năm 2017. Điều này cho thấy nếu không bán được hàng tồn kho, công ty sẽ gặp khó khăn trong việc chi trả các khoản nợ ngắn hạn. Mức độ tự chủ tài chính, như đã phân tích, còn rất thấp do tỷ trọng vốn chủ sở hữu nhỏ. Công ty cần có biện pháp cấp bách để cải thiện cơ cấu vốn và tăng cường tính thanh khoản, giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán.

5.1. Phân tích hệ số thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh

Hệ số thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn) tương đối cao, cho thấy công ty có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Tuy nhiên, chỉ số này bị chi phối lớn bởi giá trị hàng tồn kho. Khi loại bỏ hàng tồn kho, hệ số thanh toán nhanh lại giảm xuống mức đáng lo ngại. Năm 2017, hệ số này chỉ là 0,92, thấp hơn mức an toàn (thường là 1). Điều này ngụ ý rằng tính thanh khoản của tài sản ngắn hạn không cao. Công ty đang phụ thuộc quá nhiều vào việc bán hàng tồn kho để tạo dòng tiền trả nợ, tiềm ẩn rủi ro lớn nếu thị trường tiêu thụ gặp khó khăn.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ độc lập tài chính

Mức độ độc lập tài chính của công ty bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là chính sách huy động vốn ưu tiên nợ vay thay vì tăng vốn chủ sở hữu. Thứ hai là khả năng sinh lời thấp, khiến lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư không đáng kể. Thứ ba là đặc thù ngành lâm nghiệp đòi hỏi vốn đầu tư lớn và chu kỳ kinh doanh dài, gây áp lực lên việc huy động vốn. Để cải thiện, công ty cần xây dựng một lộ trình tăng vốn chủ sở hữu, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh để tạo ra nguồn lợi nhuận nội tại vững chắc.

VI. Giải pháp và chiến lược tài chính cho công ty trong tương lai

Từ những phân tích trên, việc xây dựng một chiến lược tài chính toàn diện là yêu cầu cấp thiết đối với Công ty Lâm nghiệp Lập Thạch. Giải pháp trọng tâm là tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu và giảm dần sự phụ thuộc vào nợ vay. Công ty có thể xem xét các phương án như kêu gọi thêm vốn góp hoặc sử dụng hiệu quả hơn lợi nhuận giữ lại. Về quản lý chi phí, cần rà soát lại toàn bộ quy trình sản xuất, áp dụng các định mức kinh tế - kỹ thuật tiên tiến để giảm giá vốn hàng bán. Đồng thời, cần tăng cường quản trị hàng tồn kho, đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động thông qua việc cải thiện công tác bán hàng và thu hồi công nợ. Việc xây dựng một hệ thống các chỉ số tài chính để theo dõi và cảnh báo sớm cũng rất quan trọng. Về dài hạn, công ty cần đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường để giảm rủi ro và ổn định doanh thu và lợi nhuận. Một chiến lược tài chính lành mạnh sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của công ty trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt của ngành lâm nghiệp Vĩnh Phúc.

6.1. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng vốn

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, công ty nên tập trung vào hai mảng chính. Một là, xây dựng chính sách bán hàng linh hoạt và chính sách tín dụng thương mại hợp lý để đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ hàng tồn kho và thu hồi các khoản phải thu. Hai là, rà soát lại danh mục tài sản cố định, thanh lý các máy móc thiết bị lạc hậu, hiệu suất thấp và đầu tư có chọn lọc vào công nghệ mới để tăng năng suất. Việc áp dụng phần mềm quản lý kho và công nợ hiện đại cũng sẽ góp phần tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động.

6.2. Định hướng chiến lược tài chính dài hạn bền vững

Về dài hạn, chiến lược tài chính cần gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể. Công ty nên xây dựng kế hoạch tăng vốn chủ sở hữu theo lộ trình 3-5 năm. Mục tiêu là đưa hệ số nợ về mức an toàn hơn, tăng khả năng tự chủ và giảm rủi ro tài chính. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm các nguồn tài trợ dài hạn với lãi suất ưu đãi để thay thế các khoản vay ngắn hạn cũng là một hướng đi cần thiết. Cuối cùng, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao sẽ giúp cải thiện biên lợi nhuận, tạo ra nguồn tài chính nội tại vững mạnh cho sự phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Những vấn đề cơ bản về tình hình tài chính doanh nghiệp 1.1 Khái niệm và bản chất của doanh nghiệp *Khái niệm Tài chính doanh nghiệp là khâu quan trọng của hệ thống tài chính, là một hệ thống các quan hệ kinh tế dưới hình thái giá trị phát sinh trong quá trình tạo lập và phân phối nguồn tài chính và quỹ tiền tệ, quá trình tạo lập và chu chuyển nguồn vốn của doanh nghiệp nhằm phục vụ mục đích sản xuất để đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp đó. *Bản chất Bản chất tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế trong phân phối các nguồn lực tài chính gắn liền với quá trình tạo lập, huy động, sử dụng các loại vốn, quỹ tiền tệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhằm đạt được những mục tiêu nhất định, phục vụ cho quá trình tái sản xuất của mỗi doanh nghiệp và góp phần tích lũy vốn cho nhà nước. Hệ thống quan hệ kinh tế dưới dạng giá trị thuộc phạm trù bản chất doanh nghiệp gồm: Quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với nhà nước, các doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với nhà nước thông qua nộp thuế, phí, lệ phí cho ngân sách nhà nước, ngân sách nhà nước cấp vốn cho doanh nghiệp nhà nước, mua cổ phiếu góp vốn liên doanh,. trợ cấp giá cho các doanh nghiệp khi cần thiết, quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác và với thị trường tài chính.2 Vai trò của tài chính doanh nghiệp - Tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm, hiệu quả, phân phối vốn hợp lý cho quá trình sản xuất kinh doanh, tăng vòng quay của vốn, tránh lãng phí, ứ đọng vốn là cơ sở để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.

- Tổ chức huy động vốn bảo đảm đầy đủ và kịp thời nhu cầu vốn cho hoạt động SXKD của doanh nghiệp đồng thời đảm bảo cho quá trình SXKD không bị ngừng trệ, gián đoạn. - Kiểm tra giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, kịp thời phát hiện khó khăn vướng mắc, tồn tại để đề ra các quyết định tài chính đúng đắn, kịp thời nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. - Là đòn bẩy kích và điều tiết kinh doanh thông qua việc đề xuất các chính sách thu hút vốn đầu tư, huy động các yếu tố sản xuất, khai thác mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao năng xuất, hiệu quả kinh doanh.3 Chức năng của tài chính doanh nghiệp Tổ chức huy động chu chuyển vốn, đảm bảo cho sản xuất kinh doanh được tiến hành liên tục. - Doanh nghiệp là đơn vị kinh tế cơ sở có nhiệm vụ sản xuất kinh doanh nên có nhu cầu về vốn, tùy theo từng loại hình doanh nghiệp mà vốn được huy động từ những nguồn sau: ngân sách nhà nước cung cấp, vốn cổ phần, vốn liên doanh, vốn tự bổ sung, vốn vay.

- Tổ chức vốn là một chức năng rất quan trọng, đó chính là sự thu hút vốn bằng nhiều hình thức khác nhau như: đóng góp tự nguyện, vay mượn, chiếm dụng để hình thành nên các quỹ tiền tệ, phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp. Tổ chức vốn đầy đủ và kịp thời giúp cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra nhịp nhàng, liên tục. - Căn cứ vào nhiệm vụ sản xuất, định mức tiêu chuẩn để xác định nhu cầu vốn cần thiết cho sản xuất kinh doanh. - Cân đối giữa nhu cầu và khả năng về vốn.

Nếu nhu cầu lớn hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp phải huy động thêm vốn (tìm nguồn tài trợ với chi phí sử dụng vốn thấp nhưng đảm bảo có hiệu quả). Nếu nhu cầu nhỏ hơn khả năng về vốn thì doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất hoặc tìm kiếm thị trường để đầu tư mang lại hiệu quả. - Lực chọn nguồn vốn và phân phối sử dụng vốn hợp lý để sao cho với số vốn ít nhất nhưng mang lại hiệu quả nhất.4 Chức năng phân phối thu thập của tài chính doanh nghiệp Thu thập bằng tiền từ bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, lao vụ, lợi tức cổ phiếu, lãi cho vay, thu thập khác của doanh nghiệp được tiến hành phân phối như sau: Bù đắp hao phí vật chất, lao động tiêu hao trong quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm: - Chi phí vật tư như hàng hóa, sản phẩm (các công ty thương mại), mua nguyên vật liệu, nhiên liệu, động lực, công cụ lao động nhỏ. - Chi phí khấu hao tài sản cố định, sửa chữa TSCĐ, CCDC.

- Chi phí tiền lương và các khoản trích theo lương. - Chi phí dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền (kể cả các khoản thuế gián thu) phần còn lại là lợi nhuận trước thuế được phân phối tiếp như sau: Nộp thuế TNDN theo quy định, bù lỗ năm trước không được trừ vào lợi nhuận trước thuế ( nếu có), nộp thuế vốn ( nếu có), trừ các khoản chi phí không hợp lệ, chia lãi cho đối tượng góp vốn, trích vào các quỹ doanh nghiệp. Chức năng phân phối được thực hiện dưới hai hình thức: phân phối bằng hiện vật và phân phối bằng giá trị. Trong đó, phân phối nhằm bù đắp cho các yếu tố vật chất bị tiêu hóa trong quá trình sản xuất, phần thu nhập còn lại được nộp dưới hình thức các khoản thuế và phân phối vào quỹ của doanh nghiệp.2 Phân tích tài chính doanh nghiệp 1.1 Khái niệm phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là việc xem xét, đánh giá kết quả của việc quản lý và điều hành tài chính của doanh nghiệp thông qua các số liệu trên báo cáo tài chính, phân tích những gì đã đạt được, chưa đạt được và dự đoán những gì xảy ra đồng thời tìm ra nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp để từ đó để từ đó đề ra các biện pháp tận dụng những điểm mạnh và khắc phục những điểm yếu để nâng cao chất lượng quản lý sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Phân tích tình hình tài chính là việc ứng dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích đối với báo cáo tài chính tổng hợp và mối liên hệ giữa các dữ liệu để đưa các dự báo và các kết luận hữu ích trong phân tích hoạt động kinh doanh, năng lực và vị thế tài chính của doanh nghiệp trong tương lai.2 Mục tiêu, ý nghĩa của việc phân tích tài chính doanh nghiệp Phân tích báo cáo tài chính là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu, so sánh các số liệu tài chính hiện hành và quá khứ. Qua phân tích tình hình tài chính mới đánh giá đầy đủ, chính xác tình hình phân phối, sử dụng và quản lý các loại vốn, nguồn vốn, vạch rõ khả năng tiềm tàng về vốn của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó đề ra phương pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Phân tích tình hình tài chính là công cụ quan trọng trong các chức năng quản trị có hiệu quả ở doanh nghiệp.

Phân tích là quá trình nhận thức hoạt động kinh doanh, là cơ sở cho ra quyết định đúng đắn trong tổ chức quản lý, nhất là chức năng kiểm tra, đánh giá và điều hành hoạt động kinh doanh để đạt các mục tiêu kinh doanh. Phân tích tình hình tài chính công là công cụ không thể phục vụ công tác quản lý của cấp trên, cơ quan tài chính, ngân hàng như: đánh giá tình hình thực hiện các chế độ, chính sách về tài chính của nhà nước, xem xét việc cho vay vốn.3 Nội dung phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp 1.1 Phân tích cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp 1.1 Phân tích cơ cấu tài sản của doanh nghiệp ` - Cơ cấu tài sản là chỉ tiêu phản ánh giá trị tài sản của từng loại (từng bộ phận) chiếm trong toàn bộ giá trị tài sản của doanh nghiệp. - Phân tích cơ cấu tài sản để thấy được mức độ hợp lý của tài sản trong các khuân nhằm giúp người quản lý điều chỉnh kịp thời.2 Phân tích cơ cấu nguồn vốn của doanh nghiệp - Cơ cấu nguồn vốn phản ánh giá trị của từng bộ phận nguồn vốn hình thành tài sản so với tổng nguồn vốn, được phản ánh trong doanh nghiệp. - Nghiên cứu cơ cấu nguồn vốn cho biết ta nhận biết được tình hình phân bổ nguồn vốn có hợp lý không.

Tình hình công nợ và tính khẩn trương của việc chi trả công nợ của doanh nghiệp 1.2 Phân tích khả năng độc lập, tự chủ về tài chính của doanh nghiệp 1.1 Tỷ suất tài trợ Tỷ suất tài trợ được xác định bằng cách so sánh giữa tổng nguồn vốn chủ sở hữu với tổng nguồn vốn của doanh nghiệp. Nguồn vốn chủ sở hữu Tttr = Tổng nguồn vốn Chỉ tiêu tự tài trợ càng cao chứng tỏ khả năng độc lập, tự chủ về vốn của doanh nghiệp càng lớn. Điều đó chứng tỏ doanh nghiệp ít bị lệ thuộc vào các đơn vị khác và ngược lại.2 Hệ số nợ Hệ số nợ phản ánh đồng vốn kinh doanh bình quân mà doanh nghiệp đang sử dụng hiện có thì có mấy đồng được hình thành từ các khoản nợ. Nợ phải trả Hn = Tổng nguồn vốn Hệ số nợ nằm trong khoảng: 0 < Hn < 1, hệ số này càng nhỏ chứng tỏ doanh nghiệp ít gặp khó khăn trong tài chính.3 Hệ số đảm bảo nợ Hệ số đảm bảo nợ phản ánh cứ mỗi đồng vốn vay nợ thì có mấy đồng vốn chủ sở hữu đảm bảo.

Nợ phải trả Hđbn = Nguồn vốn CSH Hệ số này giúp nhà đầu tư có một cách nhìn khái quát về sức mạnh tài chính. Cấu trúc tài chính của doanh nghiệp và làm sao doanh nghiệp có thể chi trả cho các hoạt động. Hđbn > 1 có nghĩa là doanh nghiệp được tài trợ chủ yếu bởi các khoản nợ. Khả năng gặp khó khăn trong việc trả nợ.3 Phân tích tình hình tài trợ vốn của doanh nghiệp Nguồn vốn dài hạn là nguồn vốn doanh nghiệp sử dụng để đầu tư lâu cho hoạt động sản xuất kinh doanh, vì vậy nguồn này trước hết phải sử dụng để hình thành TSDH, phần còn lại là nguồn vốn ngắn hạn được đầu tư cho TSNH.

Nguồn vốn dài hạn = Nợ dài hạn + nguồn vốn quỹ Nguồn vốn ngắn hạn = Nợ ngắn hạn + nguồn kinh phí, quỹ khác 1.1 Tình hình vốn lưu động thường xuyên của doanh nghiệp Đây là nội dung quan trọng nhằm đánh giá xem toàn doanh nghiệp có đủ khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn hay không và tình hình tài trợ vốn của doanh nghiệp có hợp lý hay không.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ