Phân tích tình hình tài chính Công ty Cổ phần Sơn Thủy (Giai đoạn 2016-2018)

Chuyên khảo kinh tế phân tích Phân tích tình hình tài chính của công ty cổ phần sơn thủy kỳ sơn hòa bình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tài chính Công ty Sơn Thủy Bức tranh 2016 2018

Việc phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sơn Thủy trong giai đoạn 2016-2018 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sức khỏe và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là một công cụ thiết yếu, không chỉ cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược, mà còn cho các nhà đầu tư, đối tác và các bên liên quan khác. Mục tiêu chính của phân tích là đánh giá toàn diện các khía cạnh tài chính cốt lõi, từ kết quả kinh doanh, cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, đến khả năng thanh toánhiệu quả sử dụng vốn. Giai đoạn 2016-2018 là một khoảng thời gian quan trọng, phản ánh khả năng thích ứng của công ty trước những biến động của thị trường ngành gỗ. Các báo cáo tài chính, bao gồm Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, là nguồn dữ liệu chính cho quá trình phân tích này. Thông qua việc sử dụng các phương pháp phân tích khoa học như so sánh, phân tích tỷ lệ, và phân tích theo chiều dọc-ngang, bài viết sẽ làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cũng như những rủi ro và tiềm năng của Công ty Cổ phần Sơn Thủy. Quá trình này giúp nhận diện xu hướng biến động của các chỉ tiêu tài chính, từ đó đưa ra những nhận định khách quan về thực trạng và đề xuất các giải pháp cải thiện, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Sơn Thủy

Công ty Cổ phần Sơn Thủy, có mã số doanh nghiệp 5400227808, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm ván gỗ ép công nghiệp. Được thành lập từ năm 2005, công ty đã có hơn một thập kỷ phát triển tại địa chỉ Km18, Xã Dân Hòa, Huyện Kỳ Sơn, Tỉnh Hòa Bình. Với ngành nghề cốt lõi là sản xuất gỗ dán, gỗ lạng và ván ép, công ty đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu cho ngành xây dựng và trang trí nội thất. Việc phân tích tình hình tài chính của một doanh nghiệp sản xuất như Sơn Thủy là cực kỳ cần thiết do đặc thù ngành đòi hỏi vốn đầu tư lớn và quản lý chi phí chặt chẽ.

1.2. Các phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp được áp dụng

Để đánh giá một cách toàn diện, nghiên cứu này áp dụng các phương pháp phân tích tài chính phổ biến. Phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu số liệu qua các năm (2016, 2017, 2018) nhằm xác định xu hướng và tốc độ tăng trưởng. Phương pháp phân tích tỷ lệ được dùng để tính toán và đánh giá các nhóm chỉ số tài chính quan trọng như tỷ lệ về khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, khả năng hoạt động và khả năng sinh lời. Những phương pháp này giúp lượng hóa sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty một cách khoa học và có hệ thống, tạo cơ sở vững chắc cho các nhận định và đánh giá.

1.3. Phạm vi dữ liệu và thông tin sử dụng trong phân tích

Nguồn thông tin chính được sử dụng trong bài phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sơn Thủy là các báo cáo tài chính đã được kiểm toán trong 3 năm, từ 2016 đến 2018. Các tài liệu cốt lõi bao gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Các số liệu này phản ánh chính xác quy mô tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty tại từng thời điểm, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cho toàn bộ quá trình phân tích và đánh giá.

II. Thách thức về khả năng tự chủ tài chính của Công ty Sơn Thủy

Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra qua phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sơn Thủy là mức độ tự chủ tài chính còn hạn chế. Điều này thể hiện rõ qua cơ cấu nguồn vốn, nơi nợ phải trả chiếm một tỷ trọng rất cao so với vốn chủ sở hữu. Tỷ suất nợ cao cho thấy doanh nghiệp đang phụ thuộc nhiều vào các nguồn vốn bên ngoài, chủ yếu là các khoản vay ngắn hạn và nợ nhà cung cấp. Mặc dù việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể thúc đẩy tăng trưởng, nhưng nếu tỷ lệ này quá cao sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro này bao gồm áp lực trả lãi vay, giảm khả năng chống chọi với các biến động tiêu cực của thị trường và bị ràng buộc bởi các điều kiện từ chủ nợ. Theo số liệu phân tích, tỷ suất nợ của công ty luôn ở mức trên 83% trong cả giai đoạn 2016-2018. Cụ thể, năm 2017, tỷ suất này đạt đỉnh điểm 84,58%. Hệ số đảm bảo nợ (Vốn chủ sở hữu / Nợ phải trả) cũng rất thấp, chỉ khoảng 0.18-0.20, cho thấy mỗi đồng nợ chỉ được đảm bảo bởi khoảng 0.2 đồng vốn chủ sở hữu. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho công ty trong việc xây dựng một chiến lược tái cơ cấu nguồn vốn hợp lý hơn, hướng tới việc tăng cường vốn chủ sở hữu để nâng cao tính độc lập và ổn định tài chính.

2.1. Đánh giá mức độ độc lập tài chính qua tỷ suất nợ

Phân tích tỷ suất nợ (Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn) là một chỉ báo quan trọng về mức độ tự chủ tài chính. Tại Công ty Cổ phần Sơn Thủy, chỉ số này liên tục ở mức cao. Năm 2016, tỷ suất nợ là 0,8323. Con số này tăng lên 0,8458 vào năm 2017 và duy trì ở mức 0,8454 vào năm 2018. Điều này có nghĩa là hơn 84% tài sản của công ty được tài trợ bởi nợ. Tình trạng này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các nguồn vốn vay và chiếm dụng, làm giảm sự linh hoạt trong các quyết định tài chính và tăng rủi ro khi lãi suất thị trường biến động.

2.2. Phân tích công nợ và rủi ro về khả năng thanh toán

Tình hình công nợ phức tạp cũng là một thách thức. Các khoản phải trả người bán chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nợ ngắn hạn, cho thấy công ty đang tận dụng nguồn vốn chiếm dụng từ các nhà cung cấp. Tuy nhiên, song song đó, các khoản phải thu khách hàng cũng có xu hướng tăng, dẫn đến rủi ro bị chiếm dụng vốn. Sự mất cân đối giữa các khoản phải thu và phải trả có thể gây áp lực lên khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, đặc biệt là các khoản nợ ngắn hạn. Việc quản lý công nợ hiệu quả là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo dòng tiền hoạt động ổn định.

2.3. Tác động của tình trạng thừa thiếu vốn đến hoạt động

Phân tích cân đối vốn cho thấy sự biến động trong tình trạng thừa, thiếu vốn của công ty. Năm 2016, sau khi huy động vốn vay, công ty rơi vào tình trạng thừa vốn và số vốn này bị chiếm dụng. Tuy nhiên, sang năm 2017 và 2018, tình hình đảo ngược khi công ty bị thiếu vốn ngay cả sau khi đã vay, buộc phải đi chiếm dụng thêm từ các nguồn khác. Sự biến động này cho thấy công tác hoạch định và quản lý vốn chưa thực sự tối ưu, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn và gây ra sự thiếu ổn định trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

III. Phương pháp phân tích kết quả kinh doanh Công ty Sơn Thủy

Việc phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sơn Thủy không thể thiếu bước đánh giá kết quả kinh doanh. Đây là thước đo trực tiếp cho thấy hiệu quả của các hoạt động cốt lõi. Trong giai đoạn 2016-2018, doanh thu thuần của công ty ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, với tốc độ phát triển bình quân là 107,16%. Điều này chứng tỏ công ty đã duy trì và mở rộng được thị phần, sản phẩm có sức cạnh tranh trên thị trường. Lợi nhuận gộp cũng tăng trưởng với tốc độ bình quân 103,23%, cho thấy hoạt động sản xuất và bán hàng cơ bản có hiệu quả. Tuy nhiên, khi đi sâu phân tích, tốc độ tăng của giá vốn hàng bán (107,42%) cao hơn tốc độ tăng của doanh thu. Điều này cho thấy chi phí đầu vào như nguyên vật liệu, nhân công đang có xu hướng tăng, gây áp lực lên biên lợi nhuận gộp. Bên cạnh đó, chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng mạnh với tốc độ bình quân 108,62%, một phần do mở rộng quy mô và tăng cường nhân sự. Mặc dù lợi nhuận sau thuế vẫn tăng trưởng, nhưng các tỷ suất sinh lời lại cho thấy dấu hiệu suy giảm, đòi hỏi công ty cần có các biện pháp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn để tối ưu hóa lợi nhuận.

3.1. Soi chiếu doanh thu và lợi nhuận gộp qua các năm

Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ đã tăng từ 150.244 triệu đồng năm 2016 lên mức cao hơn trong các năm tiếp theo. Sự tăng trưởng này là một tín hiệu tích cực, phản ánh nỗ lực của công ty trong việc tìm kiếm khách hàng và mở rộng thị trường. Tương ứng, lợi nhuận gộp cũng tăng, tuy nhiên tốc độ tăng chậm hơn doanh thu. Điều này cho thấy biên lợi nhuận đang bị thu hẹp, một thách thức phổ biến trong ngành sản xuất khi giá nguyên liệu đầu vào biến động.

3.2. Đo lường hiệu quả qua các tỷ suất sinh lời cốt lõi

Các chỉ tiêu hiệu quả cho thấy một bức tranh đa chiều. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (LN/DT) có xu hướng giảm nhẹ, từ 0,0355 năm 2016 xuống còn 0,0340 năm 2017 trước khi hồi phục nhẹ lên 0,0356 năm 2018. Tương tự, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/Chi phí SXKD) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh (LN/VKD) cũng cho thấy sự sụt giảm. Điều này cảnh báo rằng dù quy mô doanh thu tăng, nhưng hiệu quả kinh doanh tổng thể và khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn bỏ ra chưa được cải thiện tương xứng.

3.3. Tác động của giá vốn hàng bán và chi phí quản lý

Giá vốn hàng bán là khoản mục chi phí lớn nhất và có xu hướng tăng nhanh. Các yếu tố như chi phí nguyên vật liệu gỗ, chi phí nhân công, chi phí vận hành máy móc đều gia tăng, trực tiếp ăn mòn lợi nhuận gộp. Đồng thời, chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng do việc mở rộng quy mô và tăng lương cho khối văn phòng. Việc kiểm soát chặt chẽ hai khoản mục chi phí này là chìa khóa để cải thiện lợi nhuận cho Công ty Cổ phần Sơn Thủy trong các giai đoạn tiếp theo.

IV. Cách phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Sơn Thủy

Một phần quan trọng trong phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sơn Thủy là xem xét cơ cấu tài sản và nguồn vốn. Tổng tài sản của công ty có xu hướng tăng qua 3 năm với tốc độ phát triển bình quân là 104,93%, cho thấy sự mở rộng về quy mô. Trong cơ cấu tài sản, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu, phản ánh đặc thù của một doanh nghiệp sản xuất và thương mại cần nhiều vốn lưu động. Tuy nhiên, sự gia tăng của các khoản phải thu ngắn hạn là một điểm cần lưu ý, vì nó cho thấy công ty có thể đang bị chiếm dụng vốn. Hàng tồn kho có xu hướng giảm, là một tín hiệu tốt cho thấy công tác quản lý kho và tiêu thụ sản phẩm đang hiệu quả. Về phía nguồn vốn, như đã đề cập, nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo, chủ yếu là nợ ngắn hạn. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng chậm với tốc độ bình quân chỉ 100,73%. Sự mất cân đối này cho thấy một cấu trúc tài chính chưa thực sự bền vững. Việc phân tích mối quan hệ giữa tài sản và nguồn vốn, đặc biệt là sự tương quan giữa tài sản dài hạn và nguồn vốn dài hạn, sẽ giúp đánh giá mức độ ổn định trong việc tài trợ vốn cho các hoạt động của công ty.

4.1. Biến động trong cơ cấu tài sản ngắn hạn và dài hạn

Trong giai đoạn 2016-2018, tài sản ngắn hạn luôn chiếm phần lớn trong tổng tài sản. Sự tăng trưởng của tài sản ngắn hạn chủ yếu đến từ việc tăng các khoản phải thu. Trong khi đó, tài sản dài hạn, chủ yếu là tài sản cố định, cũng tăng với tốc độ bình quân 108,73%, thể hiện việc công ty có đầu tư vào máy móc, nhà xưởng để mở rộng năng lực sản xuất. Tỷ trọng tài sản dài hạn tăng dần cho thấy xu hướng đầu tư dài hạn của công ty.

4.2. Đánh giá cơ cấu nguồn vốn Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu

Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Cổ phần Sơn Thủy thể hiện rõ sự phụ thuộc vào nợ. Nợ phải trả tăng với tốc độ bình quân 105,75%, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ tăng 100,73%. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn rất thấp, chỉ khoảng 15-16%. Điều này làm giảm khả năng tự chủ và tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Công ty cần các chính sách nhằm tăng vốn chủ sở hữu, ví dụ như từ lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành thêm cổ phần, để cân bằng lại cơ cấu vốn.

4.3. Phân tích tình hình tài trợ vốn và vốn lưu động thường xuyên

Chỉ tiêu vốn lưu động thường xuyên (VLĐTX), được tính bằng nguồn vốn dài hạn trừ đi tài sản dài hạn, của công ty luôn lớn hơn 0. Điều này là một điểm tích cực, cho thấy công ty đã sử dụng một phần nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn, đảm bảo sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, nhu cầu VLĐTX của công ty cũng biến động, cho thấy sự chênh lệch giữa các khoản phải thu, hàng tồn kho và nợ ngắn hạn. Việc VLĐTX lớn hơn nhu cầu cho thấy công ty có khả năng đáp ứng các nhu cầu vốn lưu động một cách kịp thời.

V. Đánh giá chi tiết hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Sơn Thủy

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn là một nội dung cốt lõi khi phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sơn Thủy. Quá trình này giúp làm rõ liệu nguồn lực vốn của công ty có được sử dụng một cách tối ưu để tạo ra doanh thu và lợi nhuận hay không. Đối với vốn cố định, hiệu suất sử dụng có xu hướng giảm. Cụ thể, hiệu suất sử dụng vốn cố định (Doanh thu thuần / Vốn cố định bình quân) giảm từ 21,75 lần năm 2016 xuống còn 19,94 lần năm 2018. Tỷ suất sinh lời vốn cố định cũng giảm tương ứng. Điều này cho thấy mặc dù có đầu tư vào tài sản cố định, nhưng hiệu quả mang lại chưa tương xứng. Ngược lại, hiệu quả sử dụng vốn lưu động lại có những dấu hiệu khả quan hơn. Số vòng quay vốn lưu động tăng lên, đạt 2,76 vòng vào năm 2018, cho thấy tốc độ luân chuyển vốn nhanh hơn. Kỳ luân chuyển vốn giảm xuống còn 132 ngày. Điều này chứng tỏ công tác quản lý các yếu tố của vốn lưu động như hàng tồn kho và các khoản phải thu đang được cải thiện, giúp công ty thu hồi vốn nhanh hơn và giảm lượng vốn bị ứ đọng.

5.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định và tỷ suất đầu tư

Hiệu quả sử dụng vốn cố định (VĐ) được đo lường qua nhiều chỉ số. Hiệu suất sử dụng VĐ giảm dần cho thấy mỗi đồng vốn cố định tạo ra ngày càng ít doanh thu hơn. Tương tự, tỷ suất sinh lời VĐ (Lợi nhuận sau thuế / VĐ bình quân) cũng giảm từ 0,8743 xuống 0,7270. Nguyên nhân có thể do tài sản mới đầu tư chưa phát huy hết công suất hoặc do hiệu quả kinh doanh chung suy giảm. Công ty cần xem xét lại chiến lược đầu tư và tối ưu hóa việc vận hành tài sản cố định.

5.2. Đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động và vòng quay vốn

Trái với vốn cố định, hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ) có nhiều điểm sáng. Số vòng quay VLĐ tăng từ 2,70 vòng (2016) lên 2,76 vòng (2018). Điều này có nghĩa là công ty chỉ mất khoảng 132 ngày để hoàn thành một vòng quay vốn, nhanh hơn so với trước. Tốc độ luân chuyển vốn nhanh hơn giúp tăng hiệu quả sử dụng vốn, giảm nhu cầu vốn và chi phí lãi vay. Đây là một điểm mạnh mà công ty cần tiếp tục phát huy trong công tác quản trị tài chính.

VI. Giải pháp cải thiện tình hình tài chính Công ty Sơn Thủy

Dựa trên kết quả phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Sơn Thủy giai đoạn 2016-2018, một số giải pháp chiến lược cần được xem xét để cải thiện sức khỏe tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đầu tiên và quan trọng nhất là phải tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay. Công ty có thể xem xét tăng vốn chủ sở hữu thông qua việc giữ lại lợi nhuận hoặc tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược. Thứ hai, cần tăng cường công tác quản trị chi phí, đặc biệt là giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp. Việc áp dụng các biện pháp tiết kiệm nguyên vật liệu, tối ưu hóa quy trình sản xuất và kiểm soát chặt chẽ các chi phí gián tiếp sẽ giúp cải thiện đáng kể biên lợi nhuận. Thứ ba, công tác quản lý công nợ cần được chú trọng hơn. Cần xây dựng chính sách bán hàng hợp lý để giảm thời gian thu hồi công nợ, đồng thời đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán một cách hợp lý, đảm bảo dòng tiền luôn dương. Cuối cùng, cần tiếp tục phát huy hiệu quả sử dụng vốn lưu động và tìm cách nâng cao hiệu suất của vốn cố định thông qua việc tối ưu hóa công suất máy móc, thiết bị.

6.1. Nhận định tổng quan các điểm mạnh và điểm yếu tài chính

Qua phân tích, điểm mạnh của công ty là duy trì được sự tăng trưởng doanh thu ổn định và có hiệu quả sử dụng vốn lưu động tốt. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất là cơ cấu nguồn vốn mất cân đối với tỷ lệ nợ quá cao, dẫn đến mức độ tự chủ tài chính thấp và rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, hiệu quả kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn cố định có dấu hiệu suy giảm, đòi hỏi sự quan tâm và cải thiện kịp thời.

6.2. Đề xuất các biện pháp cụ thể nâng cao hiệu quả tài chính

Các biện pháp cụ thể bao gồm: (1) Xây dựng kế hoạch tăng vốn chủ sở hữu trong dài hạn. (2) Rà soát và cắt giảm các chi phí không cần thiết, tìm kiếm nhà cung cấp nguyên vật liệu với giá tốt hơn. (3) Áp dụng các chính sách chiết khấu để khuyến khích khách hàng trả tiền sớm, đồng thời theo dõi sát sao các khoản nợ khó đòi. (4) Đánh giá lại hiệu quả của các tài sản cố định, thanh lý các tài sản hoạt động kém hiệu quả và đầu tư có chọn lọc hơn. Những biện pháp này sẽ giúp Công ty Cổ phần Sơn Thủy cải thiện tình hình tài chính và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề và phần kết luận thì kết cấu khóa luận bao gồm: hƣơng I: ơ sở lý luận về tình hình tài chính trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ hƣơng II: Đặc điểm cơ bản của Công ty Cổ Phần Sơn Thủy hƣơng III: Thực trạng tình hình tài chính và một số ý kiến đề xuất góp phần cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ Phần Sơn Thủy 3 ƢƠN I Ơ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH 1. Vai trò của tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp là hệ thống các liên hệ kinh tế gắn với việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ tại doanh nghiệp để phục vụ cho hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp. Vì vậy việc phân tích tài chính cho phép các doanh nghiệp nhìn nhận đúng đắn khả năng, sức mạnh cũng nhƣ hạn chế của doanh nghiệp. Chính trên cơ sở này, các doanh nghiệp sẽ xác định đúng đắn mục tiêu cũng với chiến lƣợc kinh doanh có hiệu quả.

Phân tích tình hình tài chính còn là công cụ quan trọng trong các chức năng quản trị có hiệu quả của doanh nghiệp. Phân tích là quá trình nhận thức kinh doanh, là cơ sở cho ra quyết định đúng đắn trong tổ chức quản lý nhất là chức năng kiểm tra, đánh giá và điều hành hoạt động kinh doanh. Chính vì tầm quan trọng trên mà các doanh nghiệp phải thƣờng xuyên tiến hành phân tích tài chính cả doanh nghiệp. Những vấn đề cơ bản của phân tích tài chính doanh nghiệp 1.

Khái niệm Phân tích tình hình tài chính là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu và so sánh số liệu vè tình hình tài chính hiện hành và quá khứ. Tình hình tài chính của đơn vị với những chỉ tiêu trung bình của ngành, thông qua đó các nhà phân tích có thể thấy đƣợc thực trạng tài chính hiện tại và những dự đoán cho tƣờn lai. Ý nghĩa Qua phân tích tình hình tài chính mới đánh giá đầy đủ, chính xác tình hình phân phối, sử dụng các loại vốn, nguồn vốn, vạch rõ khả năng tiềm tàng vốn của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó đề ra biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Phân tích tình hình tài chính là công cụ quan trọng trong các chức năng quản trị hiệu quả của doanh nghiệp. Phân tích là quá trình nhận thức hoạt động kinh doanh, là cơ sở cho ra quyết định đúng đắn trong các tổ chức quản lý, nhất là chức năng kiểm tra, đánh giá và điều hành hoạt động kinh doanh để đạt đƣợc các mục tiêu kinh doanh. 1 Phân tích tình hình tài chính là công cụ không thể thiếu phục vụ công tác quản lý của cấp trên, cơ quan tài chính, ngân hàng nhƣ: Đánh giá tình hình thực hiện các chế độ, chính sách về tài chính của nhà nƣớc, xem xét việc cho vay vốn. Nhiệm vụ - Đánh giá khái quát tình hình tài chính của doanh nghiệp - Phân tích tình hình bố trí cơ cấu tài sản, nguồn vốn - Phân tích tình hình công nợ của doanh nghiệp - Phân tích tình hình luân chuyển vốn - Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh - Phân tích khả năng sinh lời 1.

Mục đích Phân tích tài chính là giúp nhà phân tích đánh giá chính xác sức mạnh tài chính, khả năng sinh lời, tiềm năng, hiệu quả hoạt động kinh doanh, đánh giá những triển vọng cũng nhƣ những rủi ro trong tƣơng lai của doanh nghiệp để từ đó đƣa ra quyết định cho phù hợp. Phƣơng pháp phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp 1. Phương pháp so sánh - So sánh là phƣơng pháp đƣợc sử dụng phổ biến trong phân tích để xác định xu hƣớng, mức độ biến động của chỉ tiêu phân tích. Vì vậy để tiến hành so sánh phải giải quyết những vấn đề cơ bản, cần phải đảm bảo các điều kiện đồng bộ để có thể so sánh với các chỉ tiêu tài chính.

Nhƣ sự thống nhất về không gian thời gian, nội dung, tính chất và đơn vị tính toán. Đồng thời theo mục đích phân tích mà xác định gốc so sánh. - Khi nghiên cứu nhịp độ biến động, tốc độ tăng trƣởng của các chỉ tiêu số kỳ gốc để so sánh là trị số của chỉ tiêu kỳ trƣớc( nghĩa là năm này so với năm trƣớc) và có thể đƣợc lựa chọn bằng số tuyệt đối, số tƣơng đối hoặc số bình quân. - Kỳ phân tích đƣợc chọn làm kỳ báo cáo, kỳ kế hoạch - Gốc so sánh đƣợc chọn là gốc về không gian hoặc thời gian Trên cơ sở đó phƣơng pháp so sánh bao gồm: 2 + So sánh kỳ thực hiện này với kỳ thực hiện trƣớc để đanh giá sự tăng hay giảm trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và từ đó có nhận xét về xu hƣớng thay đổi và tài chính của doanh nghiệp + So sánh số liệu thực hiện với số liệu kế hoạch với số liệu trung bình của ngành, của doanh nghiệp khác để thấy mức độ phấn đấu của doanh nghiệp đƣợc hay chƣa đƣợc.

+ So sánh theo chiều dọc để xem tỷ trọng của từng chỉ tiêu so với tổng thế, so sánh theo chiều ngang của nhiều kỳ để thấy đƣợc sự thay đổi về lƣợng và tỷ lệ của các khoản mục theo thời gian. Phương pháp thay thế liên hoàn - Sử dụng để xách định mức ảnh hƣởng của từng nhân tố đến sự biến động của chỉ tiêu phân tích - Nguyên tắc thực hiện: Sắp xếp các nhân tố của chỉ tiêu theo trình tự nhân tố số lƣợng đến nhân tố chất lƣợng, theo quy luật “lƣợng biến đổi dẫn đến chất biến đổi”. Xác định ảnh hƣởng lần lƣợt từng nhân tố theo trình tự trên Xác định ảnh hƣởng của một nhân tố thì phải cố định trụ số của các nhân tố còn lại:  Nhân tố chƣa đƣợc xác định ảnh hƣởng của nó đến chỉ tiêu phân tích thì cố định theo trị số gốc  Nhân tố đƣợc xách định ảnh hƣởng của nó đến chỉ tiêu phân tích thì cố định theo trị số thực tế 1. Phương pháp phân tích tỷ lệ Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng phổ biến trong phân tích tài chính vì nó dựa trên ý nghĩa chuẩn mực các tỷ lệ của đại lƣợng tài chính trong các quan hệ tài chính.

Phƣơng pháp tỷ lệ giúp các nhà phân tích khai thác có hiệu quả những số liệu và phân tích một cách có hệ thống hàng loạt tỷ lệ theo chuỗi thời gian liên tục hoặc theo từg giai đoạn. Qua đó nguồn thông tin kinh tế và tài chính đƣợc 3 cải tiến và cung cấp đầy đủ hơn. Từ đó cho phép tích lũy dữ liệu và thúc đẩy quá trình tính toán hàng loạt các tỷ lệ nhƣ: - Tỷ lệ về khả năng thanh toán: đƣợc sử dụng để đánh giá khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp - Tỷ lệ và khả năng cân đối vốn, cơ cấu vốn và nguồn vốn: Qua chỉ tiêu này phản ánh mức độ ổn định và tự chủ tài chính - Tỷ lệ về khả năng hoạt động kinh doanh: Đây là nhóm chỉ tiêu đặc trƣng cho việc sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp - Tỷ lệ về khả năng sinh lời: Phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh tổng hợp nhất của doanh nghiệp 1. Phương pháp cân đối - liên hệ - Là phƣơng pháp mô tả và phân tích các hiện tƣợng kinh tế mà giữa chúng tồn tại mối quan hệ cân bằng hoặc tồn tại sự cân bằng - Phƣơng pháp cân đối thƣờng kết hợp với phƣơng pháp so sánh để giúp ngƣời phân tích có đƣợc đánh giá toàn diện về tính hình tài chính - Phƣơng pháp cân đối là cơ sở sự cân bằng về lƣợng giữa tổng số tài sản và tổng số nguồn vốn, giữa nguồn thu, huy động và tình hình sử dụng các loại tài sản trong doanh nghiệp.

o đó sự cân bằng về lƣợng dẫn đến sự cân bằng về sức biến động về lƣợng giữa các yếu tố và quá trình kinh doanh 1. Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là những tài liệu chủ yếu đƣợc sử dụng khi phân tích hoạt động tài chính của doanh nghiệp 1. Bảng cân đối kế toán Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp, phản ánh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn vốn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định Bảng cân đối kế toán đƣợc chia thành 2 phần: Phần tài sản và phần nguồn vốn Khi phân tích bảng cân đối kế toán, chúng ta sẽ xem xét và nghiên cứu những vấn đề cơ bản sau: 4 - Xem xét sự biến động của tổng tài sản và của từng loại tài sản. Qua đó thấy đƣợc quy mô kinh doanh, năng lực kinh doanh của công ty - Xem xét cơ cấu vốn có hợp lý hay không? ơ cấu vốn có tác động nhƣ thế nào tới hoạt động kinh doanh - Khái quát xác định mức độ độc lập (hoặc phụ thuộc) về mặt tài chính của doanh nghiệp - Xem xét mối quan hệ cân đối giữa các chi tiêu, các khoản mục - Phân tích các chỉ tiêu phản ánh các khả năng thanh toán và cấu trúc tài chính 1.

Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là báo cáo tài chính tổng hợp phản ánh tổng quát tình hình và kết quả kinh doanh trong 1 kỳ kế toán của doanh nghiệp, chi tiết theo hoạt động kinh doanh chính và các hoạt động khác, tình hình thự hiện nghĩa vụ với nhà nƣớc về thuế và các khoản phải nộp khác. Một đơn vị kinh doanh có 2 loại hoạt động, trong đó: - Hoạt động chức năng (hoạt động kinh doanh chính) bao gồm: Hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ ở đơn vị sản xuât, hoạt động mua bán hàng hóa ở đơn vị thƣơng mại và hoạt động tài chính. Kết quả của hoạt động đƣợc xác định nhƣ sau: Lợi nhuận thuần = Doanh thu thuần + Doanh thu tài chính – Chi phí Doanh thu thuần = Doanh thu bán hàng – Các khoản giảm trừ Các Chiết khấu Giảm giá Hàng bán khoản = + + + Thuế thƣơng mại hang bán bị trả lại giảm trừ Giá vốn Chi phí Chi phí bán Chi phí Chi Phí = + + + hàng bán tài chính hàng QLDN Hoạt động khác liên quan đến các sự kiện hay các nghiệp vụ riêng biệt với hoạt động thông thƣờng của đơn vị. Kết quả của hoạt động này đƣợc xác định nhƣ sau: Lợi nhuận hoạt động khác = Thu nhập khác – Chi phí khác 5 1.

Nội dung phân tích tình hình tài chính 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ