Luận văn: Phân tích tình hình tài chính Công ty Cổ phần Diana Unicharm Hà Nội

Khám phá phân tích tài chính công ty Diana Unicharm giai đoạn 2015-2017. Đánh giá toàn diện hiệu quả kinh doanh và xu hướng tăng trưởng.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

69
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp phân tích tình hình tài chính Diana Unicharm

Việc phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Diana Unicharm là một quy trình thiết yếu. Nó giúp đánh giá toàn diện sức khỏe và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Quá trình này không chỉ phục vụ cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược mà còn cung cấp thông tin minh bạch cho các nhà đầu tư, đối tác và cơ quan quản lý. Phân tích tài chính doanh nghiệp sử dụng các dữ liệu từ báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh. Từ đó, các chuyên gia sẽ tính toán và diễn giải các chỉ số quan trọng. Các chỉ số này phản ánh mọi khía cạnh từ cơ cấu vốn, khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng tài sản đến khả năng sinh lời. Đối với một doanh nghiệp hàng đầu trong ngành hàng tiêu dùng như Diana Unicharm, việc duy trì một nền tảng tài chính vững mạnh là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động đầu tư, mở rộng sản xuất và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích dữ liệu tài chính của công ty trong giai đoạn 2015-2017, một thời kỳ ghi nhận nhiều biến động quan trọng. Các phương pháp phân tích chính được áp dụng bao gồm phương pháp so sánh, phương pháp phân tích tỷ lệ và phương pháp phân tích nhân tố. Thông qua đó, một bức tranh rõ nét về thực trạng tài chính, những điểm mạnh và những mặt còn tồn tại của Công ty Cổ phần Diana Unicharm sẽ được làm rõ. Điều này tạo cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp cải thiện, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp

Phân tích báo cáo tài chính là công cụ không thể thiếu đối với mọi đối tượng quan tâm đến doanh nghiệp. Đối với nhà quản trị doanh nghiệp, phân tích tài chính giúp nhận diện các điểm yếu trong hoạt động, từ đó đưa ra quyết định điều hành kịp thời. Nó cũng là cơ sở để hoạch định chiến lược kinh doanh, lập kế hoạch ngân sách và kiểm soát chi phí hiệu quả. Đối với các nhà đầu tư, việc phân tích các chỉ số tài chính giúp họ đánh giá tiềm năng sinh lời và mức độ rủi ro trước khi quyết định đầu tư. Các chỉ số như ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) hay ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) là thước đo quan trọng về hiệu quả hoạt động. Đối với các nhà cho vay và tổ chức tín dụng, phân tích tài chính, đặc biệt là các chỉ số về khả năng thanh toán, là cơ sở để quyết định cấp tín dụng và đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Cuối cùng, đối với cơ quan nhà nước, việc này giúp giám sát việc tuân thủ nghĩa vụ thuế và các quy định pháp luật về tài chính của doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tình hình tài chính Diana

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tổng quát là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Diana Unicharm. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính; đánh giá đặc điểm cơ bản của công ty; và quan trọng nhất là phân tích chi tiết thực trạng tài chính thông qua các báo cáo trong giai đoạn 2015-2017. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng. Về mặt thời gian, bộ dữ liệu tài chính được sử dụng để phân tích kéo dài từ năm 2015 đến năm 2017. Đây là giai đoạn quan trọng, phản ánh sự tăng trưởng và những thay đổi trong chiến lược của công ty sau khi gia nhập tập đoàn Unicharm Nhật Bản. Về không gian, nghiên cứu tập trung hoàn toàn vào hoạt động của Công ty Cổ phần Diana Unicharm tại trụ sở chính ở Vĩnh Tuy, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội. Các phương pháp nghiên cứu chủ yếu là thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của công ty và sử dụng các phương pháp phân tích định lượng như so sánh, phân tích tỷ số.

II. Các thách thức trong quản trị tài chính Diana Unicharm 2015 2017

Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của Diana Unicharm, tuy nhiên đi kèm với đó là không ít thách thức trong công tác quản trị tài chính. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc quản lý các khoản phải thu. Dù doanh thu thuần tăng trưởng ổn định, tỷ trọng các khoản phải thu ngắn hạn trong cơ cấu tài sản luôn ở mức cao. Điều này cho thấy công ty có thể đang áp dụng chính sách bán chịu rộng rãi để thúc đẩy doanh số, nhưng đồng thời cũng đối mặt với rủi ro bị chiếm dụng vốn và nợ khó đòi. Việc thu hồi công nợ không hiệu quả sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chi phí bán hàng cũng là một áp lực lớn. Để duy trì và mở rộng thị phần trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt, Diana Unicharm đã phải đầu tư mạnh vào các hoạt động marketing, quảng cáo và hệ thống phân phối. Theo phân tích, tốc độ tăng của chi phí bán hàng (bình quân 137,46%) cao hơn tốc độ tăng của doanh thu (bình quân 116,44%), gây ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Việc kiểm soát hiệu quả khoản mục chi phí này là một bài toán khó. Thách thức cuối cùng liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Mặc dù công ty có cơ cấu vốn khá an toàn với tỷ trọng vốn chủ sở hữu cao, việc đảm bảo mỗi đồng vốn bỏ ra đều tạo ra lợi nhuận tối đa vẫn là một mục tiêu cần liên tục cải thiện.

2.1. Phân tích biến động doanh thu và các khoản giảm trừ

Trong giai đoạn 2015-2017, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Diana Unicharm có xu hướng tăng trưởng tích cực, với tốc độ phát triển bình quân đạt 117,41%. Cụ thể, doanh thu năm 2017 tăng 124,46% so với năm 2016. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là các khoản giảm trừ doanh thu (bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán) cũng ở mức cao và biến động mạnh. Năm 2016, khoản mục này tăng đột biến 279,21% so với năm 2015. Mặc dù đã giảm vào năm 2017, tỷ lệ này vẫn cho thấy công ty phải sử dụng nhiều chính sách khuyến mãi để kích cầu. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu thuần, chỉ tiêu quan trọng nhất phản ánh kết quả kinh doanh cốt lõi. Việc quản lý chặt chẽ các chính sách bán hàng để tối ưu hóa doanh thu thuần là một thách thức đối với ban lãnh đạo.

2.2. Đánh giá rủi ro từ các khoản phải thu và hàng tồn kho

Cơ cấu tài sản của Diana Unicharm cho thấy một rủi ro tiềm ẩn. Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng rất lớn, ví dụ năm 2016 chiếm tới 68,26% tổng giá trị tài sản. Nguyên nhân có thể đến từ chính sách bán chịu cho các đối tác, nhà phân phối để mở rộng thị trường. Tỷ trọng cao của các khoản phải thu cho thấy lượng vốn của công ty bị đối tác chiếm dụng lớn, làm giảm vòng quay vốn và có thể phát sinh nợ xấu. Về hàng tồn kho, tỷ trọng của khoản mục này khá nhỏ và có xu hướng giảm, chiếm khoảng 1-2% tổng tài sản. Điều này là một tín hiệu tích cực, cho thấy công ty quản lý tốt chuỗi cung ứng và sản xuất, tránh được tình trạng ứ đọng vốn trong hàng tồn. Tuy nhiên, rủi ro chính vẫn nằm ở việc cần có biện pháp đôn đốc thu hồi công nợ hiệu quả hơn.

III. Phương pháp phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Diana

Để có cái nhìn sâu sắc về tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Diana Unicharm, việc phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn là bước đi nền tảng. Phương pháp này xem xét tỷ trọng của từng khoản mục trong bảng cân đối kế toán để hiểu rõ chiến lược huy động và sử dụng vốn của doanh nghiệp. Về phía tài sản, phân tích tập trung vào sự cân đối giữa tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn. Một tỷ trọng tài sản ngắn hạn cao như tại Diana Unicharm (trên 96%) cho thấy doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động kinh doanh có vòng quay vốn nhanh. Tuy nhiên, sự biến động trong giá trị tài sản cố định cũng cần được xem xét để đánh giá mức độ đầu tư vào năng lực sản xuất. Về phía nguồn vốn, phân tích mối quan hệ giữa nợ phải trảvốn chủ sở hữu là trọng tâm. Cơ cấu này phản ánh mức độ tự chủ tài chính và rủi ro của công ty. Diana Unicharm cho thấy một cơ cấu nguồn vốn rất an toàn, với vốn chủ sở hữu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 78-87%). Điều này có nghĩa là công ty ít phụ thuộc vào vốn vay, giảm thiểu áp lực trả lãi và tăng cường sự ổn định. Bằng cách so sánh các chỉ số này qua các năm, có thể xác định được xu hướng và đưa ra những nhận định chính xác về sức khỏe tài chính của công ty.

3.1. Đánh giá chi tiết cơ cấu tài sản ngắn hạn và dài hạn

Phân tích bảng cân đối kế toán cho thấy tổng tài sản của Diana Unicharm tăng trưởng đều, với tốc độ bình quân 114,59%/năm trong giai đoạn 2015-2017. Đáng chú ý, tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng rất cao, trên 96% tổng tài sản. Trong đó, như đã đề cập, các khoản phải thu ngắn hạn là khoản mục lớn nhất. Điều này phản ánh đặc thù của ngành hàng tiêu dùng nhanh, đòi hỏi vốn lưu động lớn và chính sách công nợ linh hoạt. Ngược lại, tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng nhỏ. Tài sản cố định có sự biến động không ổn định, giảm mạnh vào năm 2016 và tăng trở lại vào năm 2017. Biến động này được giải thích là do công ty thực hiện thanh lý một số tài sản cũ và mua sắm, bổ sung tài sản mới, cho thấy có sự đầu tư để nâng cao năng lực sản xuất.

3.2. Phân tích cơ cấu nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả

Về cơ cấu nguồn vốn, Diana Unicharm thể hiện một bức tranh tài chính lành mạnh và tự chủ. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ bình quân 119,92% và luôn là nguồn vốn chính, chiếm từ 78% đến 87% tổng nguồn vốn. Sự gia tăng này cho thấy công ty đã tích cực bổ sung vốn chủ sở hữu, củng cố nền tảng tài chính. Ngược lại, nợ phải trả có xu hướng giảm, đặc biệt là vào năm 2017. Tốc độ phát triển bình quân của nợ phải trả là 91,02%, cho thấy công ty đang giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn vốn bên ngoài. Cơ cấu huy động vốn này giúp Diana Unicharm giảm thiểu rủi ro tài chính, ít chịu ảnh hưởng bởi biến động lãi suất và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc thị trường.

3.3. Các chỉ số về khả năng độc lập tự chủ về tài chính

Các chỉ số tài chính củng cố thêm nhận định về mức độ tự chủ cao của công ty. Tỷ suất tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản) luôn ở mức cao, tăng từ 0,795 năm 2015 lên 0,871 năm 2017. Điều này có nghĩa là vào năm 2017, có tới 87,1% tài sản của công ty được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu. Ngược lại, hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng tài sản) có xu hướng giảm, từ 0,205 xuống chỉ còn 0,129. Hệ số nợ thấp cho thấy mức độ lệ thuộc vào vốn vay thấp, rủi ro vỡ nợ gần như không có. Tương tự, hệ số đảm bảo nợ (Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu) cũng giảm mạnh. Các chỉ số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Diana Unicharm rất vững chắc và độc lập.

IV. Bí quyết đánh giá hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời

Bên cạnh việc phân tích cơ cấu tài chính, đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời là yếu tố cốt lõi để xác định sự thành công của doanh nghiệp. Quá trình này tập trung vào việc phân tích báo cáo kết quả kinh doanh và các tỷ suất tài chính liên quan. Đối với Diana Unicharm, việc phân tích cho thấy một bức tranh đa chiều. Một mặt, công ty quản lý rất tốt chi phí sản xuất. Tỷ suất giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần có xu hướng giảm dần, cho thấy hiệu quả trong quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng. Tương tự, tỷ suất chi phí quản lý doanh nghiệp cũng giảm, thể hiện nỗ lực tiết kiệm chi phí vận hành. Mặt khác, như đã phân tích, tỷ suất chi phí bán hàng lại tăng lên, cho thấy áp lực cạnh tranh đòi hỏi chi phí marketing và phân phối lớn. Về khả năng sinh lời, các chỉ số quan trọng như tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần (ROS) đều có xu hướng tăng. Cụ thể, ROS tăng từ 0,123 năm 2015 lên 0,171 năm 2017. Điều này có nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu thuần, công ty tạo ra được 17,1 đồng lợi nhuận sau thuế vào năm 2017. Sự cải thiện này khẳng định hoạt động kinh doanh của Diana Unicharm ngày càng hiệu quả, bất chấp các thách thức về chi phí.

4.1. Phân tích các chỉ số hiệu quả sử dụng chi phí 2015 2017

Hiệu quả sử dụng chi phí là một trong những yếu tố quyết định đến lợi nhuận. Tại Diana Unicharm, tỷ suất giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần giảm từ 0,640 xuống 0,590. Điều này có nghĩa là để tạo ra 100 đồng doanh thu, chi phí giá vốn đã giảm từ 64 đồng xuống còn 59 đồng, một dấu hiệu rất tích cực. Tương tự, tỷ suất chi phí quản lý doanh nghiệp trên doanh thu thuần cũng giảm từ 0,031 xuống 0,020. Tuy nhiên, điểm trừ là tỷ suất chi phí bán hàng trên doanh thu thuần lại tăng mạnh từ 0,165 lên 0,230. Chi phí bán hàng tăng nhanh hơn doanh thu cho thấy công ty đang phải chi nhiều hơn để bán được sản phẩm, đây là một điểm cần được tối ưu hóa trong tương lai.

4.2. Đo lường khả năng sinh lời qua các tỷ suất lợi nhuận

Khả năng sinh lời của Diana Unicharm được cải thiện rõ rệt qua các năm. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu thuần tăng ấn tượng, cho thấy hiệu quả từ hoạt động kinh doanh cốt lõi và các hoạt động tài chính khác. Chỉ tiêu quan trọng nhất là tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần (ROS), phản ánh kết quả cuối cùng, đã tăng từ 0,123 (năm 2015) lên 0,168 (năm 2016) và đạt 0,171 (năm 2017). Xu hướng tăng trưởng bền vững của ROS cho thấy công ty không chỉ mở rộng quy mô về doanh thu mà còn cải thiện hiệu quả, tạo ra nhiều lợi nhuận hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm bán ra. Đây là kết quả của việc quản lý tốt giá vốn và chi phí quản lý, bù đắp được phần nào sự gia tăng của chi phí bán hàng.

4.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động

Hiệu quả sử dụng vốn của Diana Unicharm có sự biến động. Hiệu suất sử dụng vốn cố định, đo lường bằng doanh thu thuần tạo ra trên một đồng vốn cố định, có xu hướng tăng giảm không đều. Điều này có thể do ảnh hưởng của việc đầu tư, thanh lý máy móc thiết bị trong giai đoạn này. Về vốn lưu động, tốc độ luân chuyển vốn không ổn định nhưng luôn ở mức cao. Cụ thể, số vòng luân chuyển vốn lưu động năm 2015 là 3,2 vòng, giảm xuống 2,5 vòng năm 2016 và tăng lại lên 2,8 vòng vào năm 2017. Tốc độ luân chuyển vốn lưu động cao là một thành tích, cho thấy công ty quản trị tốt vốn lưu động. Tuy nhiên, sự sụt giảm trong năm 2016 có thể liên quan đến việc gia tăng các khoản phải thu, làm chậm vòng quay vốn.

V. Top giải pháp hoàn thiện tình hình tài chính Diana Unicharm

Dựa trên kết quả phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Diana Unicharm, có thể đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm khắc phục các tồn tại và phát huy điểm mạnh. Mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là phải tối ưu hóa việc quản lý vốn lưu động, đặc biệt là các khoản phải thu. Công ty cần xây dựng một chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ hơn, phân loại khách hàng để áp dụng các điều khoản công nợ phù hợp, đồng thời đẩy mạnh công tác thu hồi nợ để giảm lượng vốn bị chiếm dụng. Giải pháp thứ hai là kiểm soát chặt chẽ chi phí, nhất là chi phí bán hàng. Cần rà soát lại hiệu quả của các chương trình marketing, quảng cáo để đảm bảo chi phí bỏ ra tương xứng với doanh thu mang lại. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý hệ thống phân phối cũng có thể giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Thứ ba, cần tiếp tục nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Mặc dù có cơ cấu vốn an toàn, công ty vẫn cần tìm cách tăng tốc độ luân chuyển vốn, đặc biệt là vốn lưu động. Cuối cùng, việc đa dạng hóa sản phẩm và thị trường sẽ giúp Diana Unicharm giảm thiểu rủi ro và tạo ra các nguồn doanh thu mới, củng cố vị thế dẫn đầu trên thị trường.

5.1. Tối ưu hóa quản lý các khoản phải thu và thu hồi công nợ

Để giải quyết vấn đề các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao, Diana Unicharm cần áp dụng một hệ thống quản lý công nợ chuyên nghiệp. Cụ thể, công ty nên xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, trong đó quy định hạn mức và thời hạn nợ cho từng nhóm khách hàng dựa trên lịch sử giao dịch và uy tín. Bên cạnh đó, cần thành lập bộ phận chuyên trách hoặc sử dụng phần mềm để theo dõi công nợ, tự động gửi thông báo nhắc nợ khi đến hạn. Áp dụng các chính sách chiết khấu thanh toán sớm cũng là một cách hiệu quả để khuyến khích khách hàng trả nợ đúng hạn, giúp đẩy nhanh số vòng quay các khoản phải thu và cải thiện dòng tiền cho công ty.

5.2. Biện pháp kiểm soát chi phí bán hàng và chi phí quản lý

Chi phí bán hàng tăng nhanh là một mối lo ngại. Để kiểm soát, Diana Unicharm cần thực hiện đánh giá định kỳ hiệu quả của các kênh phân phối và các chiến dịch marketing. Cần xác định rõ kênh nào, chương trình nào mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất để tập trung nguồn lực. Việc ứng dụng công nghệ số trong marketing (Digital Marketing) có thể giúp tiếp cận khách hàng mục tiêu với chi phí thấp hơn so với các phương pháp truyền thống. Đối với chi phí quản lý doanh nghiệp, dù đã được kiểm soát tốt, công ty vẫn có thể tiếp tục tối ưu hóa bằng cách tự động hóa các quy trình hành chính, áp dụng các phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) để giảm thiểu chi phí nhân sự và vận hành.

5.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tốc độ luân chuyển

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, công ty cần tập trung vào việc tăng tốc độ luân chuyển của cả vốn cố định và vốn lưu động. Đối với vốn cố định, cần đảm bảo máy móc, dây chuyền sản xuất hoạt động với công suất tối ưu, giảm thời gian chết. Đối với vốn lưu động, giải pháp cốt lõi vẫn là quản lý tốt các khoản phải thu và hàng tồn kho. Việc giảm thời gian thu tiền bình quân và tối ưu hóa lượng hàng tồn kho sẽ trực tiếp làm tăng số vòng luân chuyển vốn lưu động. Điều này đồng nghĩa với việc với cùng một lượng vốn, công ty có thể tạo ra nhiều doanh thu và lợi nhuận hơn, qua đó cải thiện các chỉ số sinh lời như ROAROE.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm về tài chính doanh nghiệp Tài chính doanh nghiệp (TCDN) là tổng hòa các mối quan hệ kinh tế dưới dạng tiền gắn liền với việc hình thành vốn, phân phối, sử dụng và quản lý vốn trong quá trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (DN). - Tài chính doanh nghiệp thường tập trung vào 5 nguyên tắc sau: + Nguồn hình thành nên tài sản của doanh nghiệp.

+ Sự đảm bảo lợi ích cho những người bỏ vốn dưới các hình thức khác nhau. + Khía cạnh thời hạn của các loại vốn. + Sự diễn giải các khái niệm về vốn như: Tổng giá trị các loại tài sản dưới hai dạng là vốn trừu tượng và vốn cụ thể. + Chỉ ra quá trình thay đổi của vốn trong các trường hợp tăng giảm hay thay đổi cấu trúc của nó.

TCDN là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình phân phối các nguồn lực tài chính, được thể hiện thông qua quá trình lưu động và sử dụng các loại vốn, quỹ tiền tệ nhằm phục vụ cho các hoạt động kinh doanh của DN. Nội dung những quan hệ kinh tế phát sinh thuộc phạm vi tài chính:  Quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước: Tất cả các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước (nộp thuế cho NSNN). NSNN cấp vốn cho doanh nghiệp Nhà nước và có thể cấp vốn với Công ty liên danh hoặc cổ phần (mua cổ phiếu) hoặc cho vay (mua trái phiếu) tùy theo mục đích, yêu cầu quản lí đối với ngành kinh tế mà quyết định tỷ lệ góp vốn, cho vay nhiều hay ít.  Quan hệ giữa doanh nghiệp với các chủ thể kinh tế khác Từ đa dạng hóa hình thức sở hữu trong nền kinh tế thị trường đã tạo ra mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp: Giữa doanh nghiệp với các nhà đầu tư, người cho vay, người bán, người mua thông qua việc hình thành và sử dụng các 4 quỹ tiền tệ trong hoạt động sản xuất – kinh doanh, giữa các doanh nghiệp (các quan hệ thanh toán tiền mua bán vật tư, hàng hóa,…); giữa doanh nghiệp với ngân hàng, các tổ chức tín dụng phát sinh trong quá trình DN vay và hoàn trả vốn, trả lãi,…  Những quan hệ kinh tế trong nội bộ doanh nghiệp: - Gồm quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với các phòng ban, phân xưởng và tổ đội sản xuất trong việc nhận và thanh toán tạm ứng, thanh toán tài sản.

- Gồm quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với cán bộ công nhân viên trong quá trình phân phối thu nhập cho người lao động dưới hình thức tiền lương, tiền thưởng, tiền phạt và lãi cổ phần. Những quan hệ kinh tế trên được biểu hiện trong sự vận động của tiền tệ thông qua việc hình thành và sử dụng các qũy tiền tệ, đồng thời phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa tài chính doanh nghiệp với các khâu khác trong hệ thống tài chính. Vai trò, chức năng của tài chính doanh nghiệp 1. Vai trò của tài chính doanh nghiệp.

- Huy động đảm bảo đầy đủ và kịp thời nhu cầu vốn cho kinh doanh của DN. - Tổ chức sử dụng vốn tiết kiệm, hiệu quả, phân phối hợp lý cho quá trình sản xuất, kinh doanh, tăng cường vòng xoay vốn, tránh lãng phí và ứ đọng vốn. - Kiểm tra dám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, kịp thời phát hiện khó khăn, vướng mắc, tồn tại để đề xuất các quyết định đúng đắn, kịp thời nhằm đạt được mục tiêu của DN. - Là đòn bẩy kích thích và điều tiết kinh doanh thông qua việc đề xuất khai thác, mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao năng suất hiệu quả kinh doanh.

Chức năng của tài chính doanh nghiệp - Chức năng tổ chức vốn doanh nghiệp: Để cho quá trình diễn xuất diễn ra liên tục và có hiệu quả thì vấn đề huy động đủ vốn và sử dụng hợp lí đối với từng bộ phận sản xuất là cần thiết. Chính vì vậy mà chức năng tổ chức vốn là vô cùng quan trọng. Đây là chức năng thu hút vốn bằng tiền bằng nhiều hình thức 5 khác nhau như từ các tổ chức kinh tế, các chủ thể kinh tế và các lĩnh vực kinh tế để hình thành nên quỹ tiền tệ tập trung phục vụ cho sản xuất kinh doanh một cách có hiệu quả. - Chức năng phân phối tài chính: Phân phối tài chính là việc phân chia sản phẩm xã hội dưới hình thức giá trị.

Chức năng phân phối là đảm bảo phân phối thu nhập và tích lũy tiền tệ. Phân phối cho tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng, đảm bảo vốn chủ sở hữu thường xuyên không bị nhàn rỗi, không căng thẳng về vốn. - Phân phối tài chính trong doanh nghiệp: Là việc phân phối thu nhập trong doanh nghiệp cụ thể là nộp NSNN dưới hình thức thu nhập doanh nghiệp, xây dựng các quỹ phát triển. - Chức năng giám đốc: Giám đốc tài chính là thông qua tiền tệ để kiểm tra, kiểm soát các hoạt động tài chính và quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm phát hiện ra những vi phạm trong công tác quản lý tài chính để đưa ra quyết định đúng đắn, kịp thời thực hiện mục tiêu doanh nghiệp đặt ra.

Phân tích tài chính của doanh nghiệp 1. Khái niệm về phân tích tài chính doanh nghiệp Phân tích tài chính doanh nghiệp là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu, so sánh số liệu tài chính hiện hành với quá khứ nhằm đánh giá tiềm năng, hiệu quả sản xuất kinh doanh cũng như rủi ro và triển vọng trong tương lai của doanh nghiệp. Ý nghĩa của phân tích tài chính  Mục đích: - Cung cấp kịp thời, đầy đủ và trung thực những thông tin bổ ích cho các nhà đầu tư, các chủ nợ và những nhà sử dụng thông tin tài chính khác để họ có thể đưa ra các quyết định về đầu tư, tín dụng, các quyết định tương tự. - Cung cấp những thông tin để giúp các nhà đầu tư, các chủ nợ và những sử dụng khác để đánh giá số lượng, thời gian và rủi ro của những khoản thu bằng tiền từ cố tức hoặc tiền lãi.

6 - Cung cấp thông tin về các nguồn lực kinh tế của các doanh nghiệp, nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với các nguồn lực này, các tác động của những nghiệp vụ kinh tế, những sự kiện và những tình huống mà có thể làm thay đổi các nguồn lực cũng như nghĩa vụ của các nguồn lực đó.  Ý nghĩa - Đối với nhà quản trị DN: Các hoạt động nghiên cứu tài chính trong DN được gọi là phân tích tài chính nội bộ. Khác với phân tích tài chính bên ngoài do nhà phân tích ngoài doanh nghiệp tiến hành. Do đó thông tin đầy đủ và hiểu rõ về doanh nghiệp, các nhà phân tích tài chính trong doanh nghiệp có nhiều lợi thế để có thể phân tích tài chính tốt nhất.

Vì vậy nhà quản trị DN còn phải quan tâm đến nhiều mục tiêu khác nhau như tạo công ăn việc làm cho người lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm hàng hóa và dịch vụ, hạ chi phí thấp nhất và bảo vệ môi trường. DN chỉ có thể đạt được mục tiêu này khi DN kinh doanh có lãi và thanh toán được nợ. - Đối với các nhà đầu tư:Mối quan tâm của họ chủ yếu vào khả năng hoàn vốn, mức sinh lãi, khả năng thanh toán vốn và sự rủi ro. Vì thế mà họ cần thông tin về điều kiện tài chính, tình hình hoạt động, về kết quả kinh doanh và các tiềm năng của DN.

- Đối với các nhà cho vay: Mối quan hệ của họ hướng đến khả năng trả nợ của DN. Qua việc phân tích tình hình tài chính của DN, họ đặc biệt chú ý đến số lượng tiền và các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền nhanh để từ đó có thể so sánh được và biết được khả năng thanh toán tức thời của DN. - Đối với cơ quan nhà nước và người làm công: Đối với cơ quan quản lý nhà nước, qua việc phân tích tình hình tài chính DN, sẽ đánh giá được năng lực lãnh đạo của Ban giám đốc, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư bổ sung vốn cho các DN Nhà nước nữa hay không. Bên cạnh các chủ DN, nhà đầu tư,… người lao động có nhu cầu thông tin cơ bản giống họ bởi vì nó liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm, đến khách hàng hiện tại và tương lai của họ.

Phương pháp phân tích tài chính  Phương pháp so sánh: - So sánh bằng số tuyệt đối: Là việc so sánh giữa các giá trị của chỉ tiêu kỳ phân tích với giá trị chỉ tiêu của kỳ gốc để thấy được xu hướng thay đổi biến động về tài chính của doanh nghiệp. - So sánh tương đối:Là xác định số phần trăm (%) tăng, giảm giữa kỳ thực tế và kỳ gốc của chỉ tiêu phân tích hoặc chiếm tỷ trọng của một chỉ tiêu trong tổng quy mô chung. Từ đó có thể đánh giá được tốc độ phát triển hoặc kết cấu, mức phổ biến của chỉ tiêu được nghiên cứu. - So sánh bằng số bình quân:Khi so sánh bằng số bình quân sẽ cho thấy mức độ mà DN đạt được so với bình quân chung của tổng thể ngành.

Khi sử dụng phương pháp so sánh cần tuân thủ theo hai điều kiện:  Phải xác định rõ nguồn gốc so sánh và kỳ phân tích.  Các chỉ tiêu phải đảm bảo tính chất có thể so sánh được với nhau.  Phương pháp phân tích tỷ lệ: Phương pháp này dựa trên ý nghĩa chuẩn mực các tỷ lệ đại lượng tài chính, các quan hệ tài chính. Sự biến đổi của các tỷ lệ phản ánh sự biến đổi của các đại lượng tài chính: - Nhóm tỷ lệ về cơ cấu tài sản và nguồn vốn.

- Nhóm tỷ lệ về năng lực hoạt động kinh doanh. - Nhóm tỷ lệ về khả năng sinh lời.  Phương pháp cân đối: - Là phương pháp mô tả và phân tích hiện tượng kinh tế mà giữa chúng tồn tại mối quan hệ cân bằng hoặc phải tồn tại sự cân bằng. - Là cơ sở sự cân bằng về lượng giữa tổng tài sản và tổng nguồn vốn, giữa nguồn thu, huy động và tình hình sử dụng các loại tài sản trong DN.

Do đó, sự cân bằng về lượng dẫn đến sự cân bằng về sức biến động về lượng giữa các yếu tố và quá trình kinh doanh. Nội dung phân tích tài chính của doanh nghiệp 1. Phân tích khái quát tình hình tài chính doanh nghiệp 8 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ