Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nguồn vốn là điều kiện tiên quyết đảm bảo cho sự tăng trưởng của các thành phần kinh tế. Đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM), vốn không chỉ là nguồn lực cơ bản để duy trì hoạt động kinh doanh mà còn là tiền đề quyết định quy mô cấp tín dụng và cung cấp các tiện ích dịch vụ tài chính. Nhằm đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng cao của xã hội và tối ưu hóa lợi nhuận, các NHTM phải không ngừng đổi mới phương thức và nâng cao hiệu quả huy động vốn trong bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Eximbank – chi nhánh Cần Thơ – giai đoạn 2018 – 2020" do sinh viên Lê Thị Thủy Tiên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đồng Cẫm Thanh Thư tại Khoa Kinh Tế, Trường Đại học Võ Trường Toản. Nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) – Chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn 2018 – 2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả công tác huy động vốn tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng và biến động của hoạt động huy động vốn tại Eximbank Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2018 – 2020 theo các tiêu chí phân loại.
    2. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị mang tính khả thi nhằm nâng cao quy mô, chất lượng và hiệu quả hoạt động huy động vốn của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những vấn đề lý luận tổng quan về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại bao gồm những nội dung, hình thức và rủi ro nào?
    2. Thực trạng công tác huy động vốn tại Eximbank Chi nhánh Cần Thơ diễn biến như thế nào qua các năm 2018, 2019 và 2020?
    3. Đơn vị đã đạt được những thành tựu nào và còn tồn tại những khó khăn, hạn chế gì trong công tác quản lý và huy động nguồn vốn?
    4. Những giải pháp và chính sách cụ thể nào có thể hỗ trợ Eximbank Chi nhánh Cần Thơ cải thiện và đẩy mạnh hoạt động huy động vốn trong tương lai?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn và các chỉ tiêu phản ánh kết quả, hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng.
    • Không gian nghiên cứu: Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ (Trụ sở chính tại số 08 Phan Đình Phùng, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ) cùng hệ thống 11 phòng giao dịch trực thuộc: Ô Môn, Thốt Nốt, Trà Nóc, Cờ Đỏ, Phong Điền, Bình Thủy, Hưng Lợi, Cái Răng, An Phú, An Nghiệp, An Hòa.
    • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp được phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 09/08/2021 đến ngày 18/10/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu

Nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý và lý luận chuyên ngành về hoạt động ngân hàng thương mại:

  • Khung pháp lý và định nghĩa: Áp dụng quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Điều 20) và Luật Ngân hàng Nhà nước để xác định bản chất của NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ với các nghiệp vụ thường xuyên là nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán.
  • Chức năng và vai trò của NHTM: Phân tích ba chức năng cốt lõi (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) và các vai trò kinh tế (cung ứng vốn cho nền kinh tế, làm cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường, công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước, cầu nối tài chính quốc gia và quốc tế).
  • Cơ cấu nguồn vốn và hình thức huy động: Phân định rõ vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển nghiệp vụ), vốn huy động (tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm), phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu), và vốn đi vay (vay Ngân hàng Nhà nước, vay các tổ chức tín dụng khác).
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn: Sử dụng các công thức tính toán tốc độ tăng trưởng vốn huy động, tỷ trọng từng khoản mục nguồn vốn, tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động, chi phí và lãi suất huy động.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu quốc tế (Natalia & Deniz, 2008; Hiệp hội nghiên cứu Kinh tế so sánh; Guo & Stepanyan, 2011) và nghiên cứu trong nước (Trần Thanh Trúc, 2009; Nguyễn Thị Kiều Tiên, 2011; Hứa Thị Ánh Hường, 2012; Trương Đông Lộc & Nguyễn Văn Thép, 2012) liên quan đến các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng và hiệu quả huy động vốn của các định chế tài chính.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và dữ liệu thống kê từ Phòng Khách hàng cá nhân của Eximbank Chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn 2018 – 2020.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối: Xác định mức độ tăng, giảm về quy mô của các chỉ tiêu kinh tế giữa kỳ phân tích ($y_1$) và kỳ gốc ($y_0$) theo công thức: $\Delta y = y_1 - y_0$.
    • Phương pháp so sánh bằng số tương đối: Xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ biến động và tỷ trọng cơ cấu của các chỉ tiêu tài chính theo công thức: $\Delta Y = \frac{y_1 - y_0}{y_0} \times 100%$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM phải chủ động tìm kiếm nguồn vốn khả dụng để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tác giả thiết lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, xác định hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi không gian tại TP. Cần Thơ (trụ sở và 11 phòng giao dịch) cùng thời gian nghiên cứu giai đoạn 2018 – 2020. Đồng thời, chương này tổng kết các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến các nhân tố tác động đến quy mô huy động vốn, lãi suất, tỷ lệ nợ xấu và năng lực thanh khoản của các tổ chức tín dụng.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa toàn bộ lý luận về tổ chức và hoạt động của NHTM trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ khái niệm, chức năng (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) và các nguồn vốn cơ bản của ngân hàng. Hoạt động huy động vốn được phân tích chi tiết theo các hình thức: nhận tiền gửi từ khách hàng (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn và có kỳ hạn), phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu), và các kênh đi vay liên ngân hàng hoặc vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước.

Chương này cũng xác lập hệ thống các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả huy động vốn (tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu, tỷ lệ dư nợ/tổng vốn huy động, chi phí huy động vốn) và phân loại các nhóm nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế, mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính, môi trường văn hóa xã hội và thói quen tích lũy của dân cư.
  • Nhân tố chủ quan: Chính sách marketing, mạng lưới phân phối, chính sách giá và lãi suất huy động, cùng uy tín và thương hiệu của ngân hàng.
  • Phương pháp luận: Trình bày chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và kỹ thuật so sánh số tuyệt đối, số tương đối phục vụ cho công tác phân tích tài chính.

Chương 3: Giới thiệu khái quát về Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2018 – 2020

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành của Eximbank Việt Nam (thành lập ngày 24/05/1989 theo Quyết định số 140/CT, vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng, hoạt động chính thức từ 17/01/1990) và quá trình phát triển của Eximbank Chi nhánh Cần Thơ (thành lập ngày 28/03/1995, chính thức khai trương ngày 06/07/2007).

Bộ máy tổ chức của chi nhánh gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) chỉ đạo 6 phòng ban chức năng: Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Ngân quỹ - Hành chính, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Thanh toán quốc tế, cùng mạng lưới 11 phòng giao dịch trực thuộc.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 (Tr.đ) Năm 2019 (Tr.đ) Năm 2020 (Tr.đ) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
1. Thu nhập lãi thuần 44.633 50.812 52.577 +13,84% +3,47%
2. Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ 5.114 6.258 7.724 +21,66% +23,43%
3. Lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối — — 1.258 -41,89% +90,91%
4. Lãi thuần từ kinh doanh vàng 160 153 145 -4,38% -5,23%
5. Lãi thuần từ hoạt động khác — — — — +77,26%
Tổng thu nhập 57.490 61.022 67.270 +6,14% +10,24%
Tổng chi phí 38.128 35.562 28.308 -6,73% -20,40%
Trong đó: Chi phí hoạt động — — — — -29,39%
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng — — — — +33,80%
Tổng lợi nhuận 19.362 25.460 38.962 +31,50% +53,03%

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Eximbank Cần Thơ (2018 – 2020)

Kết quả kinh doanh của chi nhánh ghi nhận xu hướng tích cực: tổng thu nhập tăng liên tục từ 57.490 triệu đồng (2018) lên 61.022 triệu đồng (2019) và đạt 67.270 triệu đồng (2020). Song song đó, chi phí được kiểm soát chặt chẽ, giảm từ 38.128 triệu đồng (2018) xuống 28.308 triệu đồng (2020), giúp lợi nhuận tăng trưởng mạnh mẽ từ 19.362 triệu đồng năm 2018 lên 38.962 triệu đồng năm 2020 (tăng 53,03% trong năm 2020).

Chương này cũng chỉ rõ các thuận lợi (vị thế trung tâm, mạng lưới 11 phòng giao dịch phủ rộng, uy tín thương hiệu, ứng dụng thanh toán hiện đại như QR Code, MoMo, VNPT Pay, Zalo Pay) và khó khăn (áp lực cạnh tranh gay gắt từ các NHTM và định chế tài chính phi ngân hàng, thói quen giữ tiền mặt/vàng của người dân địa phương, sự chuyển hướng đầu tư sang bất động sản, chứng khoán).

Chương 4: Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ – giai đoạn 2018 – 2020

Nội dung trọng tâm của Chương 4 là đánh giá chi tiết cơ cấu và biến động nguồn vốn huy động của chi nhánh:

  • Phân tích cơ cấu nguồn vốn: Đánh giá tổng nguồn vốn và tỷ trọng vốn huy động so với các nguồn vốn khác.
  • Phân tích theo phương thức huy động: Khảo sát chi tiết hai bộ phận cấu thành chính là tiền gửi thanh toán và tiền gửi tiết kiệm. Đối với tiền gửi tiết kiệm, chương này phân tích sự dịch chuyển giữa các gói sản phẩm như tiết kiệm có kỳ hạn truyền thống, Tiết kiệm trung niên Phú Lộc, Tiết kiệm Đại Phát, Tiết kiệm Phù Đổng, tiết kiệm tích dài, và tiết kiệm đảm bảo bằng vàng.
  • Phân tích theo loại đồng tiền: So sánh tỷ trọng và tốc độ biến động giữa vốn huy động bằng đồng Việt Nam (VNĐ) và ngoại tệ/vàng.
  • Đánh giá hiệu quả huy động vốn: Phân tích các tỷ số tài chính bao gồm tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động, chi phí trả lãi tiền gửi và biên độ lãi suất nhằm đánh giá khả năng cân đối giữa chi phí đầu vào và hiệu quả sử dụng vốn cho vay.

Chương 5: Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ

Trên cơ sở nhận diện các điểm mạnh và tồn tại trong công tác huy động vốn, tác giả đưa ra định hướng phát triển và đề xuất 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ:

  1. Đa dạng hóa phương thức huy động vốn: Thiết kế thêm các sản phẩm tiền gửi linh hoạt về kỳ hạn và phương thức nhận lãi, phát triển các gói tiết kiệm tích lũy gắn liền với bảo hiểm và tiện ích số.
  2. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Bồi dưỡng kỹ năng tư vấn, phong cách giao dịch chuyên nghiệp và tinh thần trách nhiệm của cán bộ tín dụng, giao dịch viên.
  3. Tăng cường hoạt động marketing: Đẩy mạnh truyền thông về các gói sản phẩm huy động, triển khai các chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng truyền thống và khách hàng VIP.
  4. Áp dụng lãi suất huy động linh hoạt: Điều chỉnh biểu lãi suất cạnh tranh, bám sát diễn biến thị trường và quy định của Ngân hàng Nhà nước để thu hút dòng tiền nhàn rỗi.
  5. Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị: Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp hệ thống máy ATM/POS và không gian giao dịch tại trụ sở cùng 11 phòng giao dịch.
  6. Hoàn thiện chính sách khách hàng: Xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng theo phân khúc (cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp xuất nhập khẩu), đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản và gửi tiền.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối đúc kết lại kết quả nghiên cứu toàn diện về hoạt động huy động vốn tại chi nhánh trong giai đoạn 2018 – 2020. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể theo 3 cấp độ:

  • Kiến nghị đối với Eximbank Chi nhánh Cần Thơ: Tăng cường công tác tiếp thị, quản lý rủi ro thanh khoản, nâng cao chất lượng phục vụ và tối ưu hóa chi phí hoạt động.
  • Kiến nghị đối với chính quyền địa phương: Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, hỗ trợ kết nối doanh nghiệp với hệ thống ngân hàng trên địa bàn TP. Cần Thơ.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt, hoàn thiện hành lang pháp lý về thanh toán không dùng tiền mặt và ngân hàng số.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tài chính của Eximbank Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2018 – 2020 với tổng thu nhập tăng từ 57.490 triệu đồng lên 67.270 triệu đồng, chi phí giảm từ 38.128 triệu đồng xuống 28.308 triệu đồng, giúp tổng lợi nhuận đạt mức tăng trưởng 53,03% vào năm 2020 (đạt 38.962 triệu đồng).
  • Phân tích cơ cấu nguồn thu: Thu nhập lãi thuần tiếp tục giữ vai trò trụ cột (đạt 52.577 triệu đồng năm 2020, tăng 3,47% so với năm 2019). Hoạt động dịch vụ có bước tăng trưởng vượt bậc từ 5.114 triệu đồng (2018) lên 7.724 triệu đồng (2020), tăng 23,43% trong năm 2020 nhờ đẩy mạnh ngân hàng số và các liên kết ví điện tử.
  • Đóng góp giải pháp: Hệ thống 6 nhóm giải pháp và kiến nghị 3 cấp do tác giả xây dựng xuất phát trực tiếp từ thực trạng số liệu và đặc thù địa bàn TP. Cần Thơ, cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác điều hành huy động vốn tại chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo tự nhận định của tác giả trong lời cảm tạ, khóa luận còn những hạn chế nhất định về năng lực nghiên cứu và mức độ chuyên sâu của lý luận chuyên ngành. Phạm vi dữ liệu thứ cấp phân tích được giới hạn trong mốc thời gian 3 năm (2018 – 2020) tại một chi nhánh cụ thể.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi số liệu thời gian sau năm 2020 để đánh giá toàn diện tác động của dịch bệnh và quá trình chuyển đổi số ngân hàng, hoặc áp dụng các mô hình định lượng hồi quy để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến quy mô vốn huy động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích cho:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính, cơ cấu nguồn vốn và khung phân tích thực trạng huy động vốn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên ngân hàng: Cung cấp tài liệu thực tế về diễn biến nguồn vốn, cơ cấu sản phẩm tiết kiệm và hệ thống phòng giao dịch của Eximbank trên địa bàn TP. Cần Thơ giai đoạn 2018 – 2020.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân tích số liệu của Eximbank Chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn nào?
Khóa luận tập trung thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến hết năm 2020.

2. Mạng lưới hoạt động của Eximbank Chi nhánh Cần Thơ gồm những đơn vị nào?
Mạng lưới gồm Trụ sở chính tại số 08 Phan Đình Phùng, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ và 11 phòng giao dịch trực thuộc: Ô Môn, Thốt Nốt, Trà Nóc, Cờ Đỏ, Phong Điền, Bình Thủy, Hưng Lợi, Cái Răng, An Phú, An Nghiệp, An Hòa.

3. Lợi nhuận của Eximbank Chi nhánh Cần Thơ biến động như thế nào qua 3 năm nghiên cứu?
Lợi nhuận của chi nhánh tăng trưởng liên tục qua các năm: năm 2018 đạt 19.362 triệu đồng; năm 2019 đạt 25.460 triệu đồng (tăng 31,50%); năm 2020 đạt 38.962 triệu đồng (tăng 53,03% so với năm 2019).

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để đẩy mạnh huy động vốn tại chi nhánh?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm: đa dạng hóa phương thức huy động vốn, nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự, tăng cường hoạt động marketing, áp dụng lãi suất huy động linh hoạt, đầu tư cơ sở vật chất - trang thiết bị, và hoàn thiện chính sách khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thủy Tiên đã phản ánh toàn diện thực trạng huy động vốn và kết quả kinh doanh tại Eximbank Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2018 – 2020. Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối và tương đối trên dữ liệu thực tế, công trình đã làm rõ các nhân tố ảnh hưởng, thành tựu tăng trưởng lợi nhuận cũng như những thách thức trong công tác quản lý nguồn vốn. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thiết thực đối với hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong thực tiễn.