Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh mang tên "Competitiveness of Vietnamese Labor Export in North-East Asia Market: A Comparison Across ASEAN Countries" (Năng lực cạnh tranh của xuất khẩu lao động Việt Nam tại thị trường Đông Bắc Á: So sánh giữa các quốc gia ASEAN) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hoàng Văn Hùng (Tom Cruise) theo chương trình hợp tác đào tạo tiến sĩ giữa Đại học Thái Nguyên (Việt Nam) và Đại học Quốc lập Nam Luzon (Southern Luzon State University - SLSU, Philippines), bảo vệ vào tháng 8 năm 2013.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (GSO, 2011) và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA, 2011), mỗi năm nền kinh tế Việt Nam có thêm hơn 1 triệu đến 1,2 triệu người bước vào độ tuổi lao động trên tổng quy mô lực lượng lao động hơn 44 triệu người. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm trong nước, đặc biệt tại khu vực nông thôn (nơi chiếm hơn 70% dân số), tạo ra áp lực lớn về giải quyết việc làm. Xuất khẩu lao động được Đảng Cộng sản Việt Nam và Chính phủ xác định là một hướng phát triển kinh tế đối ngoại và giải pháp giải quyết việc làm quan trọng, đóng góp nguồn kiều hối hàng năm khoảng 1,6 tỷ USD cho ngân sách và kinh tế quốc dân với khoảng 500.000 lao động làm việc tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Tuy nhiên, lao động xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu là lao động phổ thông, trình độ kỹ năng và ngoại ngữ còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận và cạnh tranh tại các thị trường phát triển. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình học thuật phân tích chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của xuất khẩu lao động Việt Nam còn rất hiếm, đặc biệt là thiếu vắng các nghiên cứu định lượng so sánh đa chiều giữa Việt Nam với các quốc gia xuất khẩu lao động khác trong khu vực ASEAN (Philippines, Indonesia, Thái Lan) từ góc nhìn đánh giá của các nhà tuyển dụng quốc tế tại thị trường Đông Bắc Á.

Mục tiêu nghiên cứu (Objectives of the Study)

Luận án xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá thực trạng và năng lực cạnh tranh của lao động Việt Nam trong tương quan so sánh với các quốc gia châu Á khác, cụ thể gồm 5 mục tiêu:

  1. Mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thể chất của đối tượng khảo sát theo các tiêu chí: (a) Tuổi (Age), (b) Giới tính (Gender), (c) Tình trạng hôn nhân (Civil status), (d) Tình trạng sức khỏe (Health status), (e) Nghề nghiệp trước đây (Preceding jobs or previous jobs), (f) Cân nặng (Weight), (g) Chiều cao (Height).
  2. Phân tích mức độ năng lực cạnh tranh của xuất khẩu lao động giữa các quốc gia theo 7 khía cạnh: (a) Trình độ học vấn (Academic performance), (b) Kỹ năng kỹ thuật/chuyên môn (Technical skill), (c) Kỹ năng giao tiếp/ngoại ngữ (Communication skill), (d) Đánh giá hiệu suất từ người sử dụng lao động trước đây (Performance rating of previous employers), (e) Thâm niên làm việc (Working seniority in previous companies), (f) Thái độ làm việc (Working attitude), (g) Sự tuân thủ hợp đồng lao động (Compliance with labor contract).
  3. So sánh năng lực cạnh tranh của xuất khẩu lao động theo nhận thức giữa người sử dụng lao động quốc tế (international employers) và người lao động quốc tế (international employees).
  4. So sánh năng lực cạnh tranh xuất khẩu lao động giữa các quốc gia (across countries).
  5. Xác định các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của lao động xuất khẩu (factors affecting labor competitiveness).

Câu hỏi nghiên cứu (Statement of the Problem)

Luận án đặt ra 5 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Đặc điểm hồ sơ của người trả lời khảo sát về độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe, tình trạng hôn nhân, công việc trước đây, cân nặng, chiều cao và khu vực làm việc là gì?
  2. Mức độ năng lực cạnh tranh của lao động xuất khẩu giữa các quốc gia theo các tiêu chí trình độ học vấn, kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng giao tiếp, đánh giá hiệu suất của chủ sử dụng trước, thâm niên làm việc, thái độ làm việc và tuân thủ hợp đồng theo nhận thức của lao động và người sử dụng lao động là như thế nào?
  3. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa mức độ năng lực cạnh tranh xuất khẩu lao động theo nhận thức của người sử dụng lao động quốc tế và người lao động quốc tế hay không?
  4. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong nhận thức về năng lực cạnh tranh xuất khẩu lao động giữa các quốc gia hay không?
  5. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của lao động xuất khẩu?

Giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses of the Study)

  1. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng lực cạnh tranh xuất khẩu lao động giữa các quốc gia ($H_1$).
  2. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng lực cạnh tranh xuất khẩu lao động theo nhận thức của người lao động quốc tế và người sử dụng lao động quốc tế ($H_2$).
  3. Năng lực cạnh tranh của lao động xuất khẩu chịu ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê bởi trình độ học vấn, kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng giao tiếp, đánh giá hiệu suất của người sử dụng lao động trước, thâm niên làm việc, thái độ làm việc và việc tuân thủ hợp đồng lao động ($H_3$).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng so sánh: Lao động xuất khẩu từ 4 quốc gia ASEAN gồm Việt Nam, Philippines, Indonesia, và Thái Lan.
  • Thị trường tiếp nhận và đối tượng đánh giá: Khu vực Đông Bắc Á (North-East Asia), bao gồm 3 nhóm người sử dụng lao động quốc tế đến từ Nhật Bản (Japanese), Hàn Quốc (Korean) và Đài Loan (Taiwanese).
  • Phạm vi thời gian và tư liệu: Dữ liệu khảo sát thực tế kết hợp với việc tổng kết các chính sách, nghị định, luật pháp quản lý lao động ngoài nước của Việt Nam từ năm 1980 đến thời điểm nghiên cứu (2013).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu và tài liệu được tổng quan

Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu lý luận và thực tiễn về xuất khẩu lao động và năng lực cạnh tranh:

  • Lý luận kinh tế chính trị về cung lao động: Dựa trên quan điểm của Dobb (1947) và Harvey (1989), cung lao động (labor supply) là một yêu cầu cốt lõi trong xã hội tư bản, trong đó người lao động không sở hữu tư liệu tự cung tự cấp buộc phải bán sức lao động để nhận tiền lương sinh hoạt.
  • Định nghĩa thị trường và thất nghiệp: Sử dụng định nghĩa chuẩn tắc từ Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2007) về thất nghiệp (unemployment) và tỷ lệ thất nghiệp (unemployment rate), cùng các định nghĩa chuẩn của Business Dictionary (2012) về năng lực cạnh tranh (competitiveness), lực lượng lao động (labor force), thị trường lao động (labor market) và năng suất (productivity).
  • Thực trạng di cư lao động quốc tế: Dẫn số liệu từ Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) công bố trên Tạp chí Lao động và Xã hội (Số 319), ghi nhận toàn cầu có khoảng 185 triệu người (chiếm ~3% dân số thế giới) sống ngoài lãnh thổ quốc gia, trong đó 85 triệu người di cư vì mục đích tìm kiếm việc làm.
  • Rào cản và khó khăn của người lao động Việt Nam ở nước ngoài: Trích dẫn nghiên cứu của Glantz & Nguyễn (2006) chỉ ra các vấn đề nghiêm trọng như: chi phí tuyển dụng cao buộc người lao động phải vay mượn từ các nguồn phi ngân hàng với lãi suất cao; rào cản ngôn ngữ tiếng Anh; hạn chế về thông tin trước khi xuất cảnh; điều kiện làm việc kém (đặc biệt tại Malaysia); nguy cơ bị lừa đảo qua các công ty môi giới bất hợp pháp; và hiện tượng phá vỡ hoặc chấm dứt hợp đồng trước hạn.

Phân loại các hình thức dịch chuyển lao động quốc tế

Luận án điểm lại 3 hình thức dịch chuyển lao động qua biên giới:

  1. Xuất khẩu lao động truyền thống: Dịch chuyển lao động dựa trên các thỏa thuận chính thức giữa hai chính phủ hoặc hợp đồng thương mại có thời hạn xác định (như lao động Việt Nam sang Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia), sau đó quay về nước khi hết hạn.
  2. Dịch chuyển lao động tự do trong thị trường thống nhất: Diễn ra qua 5 giai đoạn hội nhập kinh tế (Ưu đãi thương mại $\rightarrow$ Khu vực mậu dịch tự do $\rightarrow$ Liên minh thuế quan $\rightarrow$ Thị trường chung $\rightarrow$ Liên minh kinh tế), mà Liên minh châu Âu (EU) là mô hình tiêu biểu.
  3. Hiện diện thể nhân cung cấp dịch vụ thương mại: Thực hiện theo cam kết bắt buộc của Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án định vị trọng tâm vào việc lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm: xác lập một hệ thống tiêu chí định lượng gồm 7 biến số độc lập để đo lường năng lực cạnh tranh của lao động Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh chính trong khối ASEAN (Philippines, Indonesia, Thái Lan) dưới góc nhìn trực tiếp của các nhà tuyển dụng Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khung khái niệm của luận án (Hình 1 - Conceptual framework, tr. 44) mô hình hóa mối quan hệ giữa 7 nhóm nhân tố thuộc năng lực của người lao động với năng lực cạnh tranh tổng thể của lao động xuất khẩu tại thị trường Đông Bắc Á:

[Các nhân tố cấu thành năng lực]
1. Trình độ học vấn (Academic performance)
2. Kỹ năng kỹ thuật (Technical skill)
3. Kỹ năng giao tiếp/Ngoại ngữ (Communication skill)
4. Đánh giá hiệu suất trước đây (Performance rating)
5. Thâm niên công tác (Working seniority)
6. Thái độ làm việc (Working attitude)
7. Tuân thủ hợp đồng (Contract compliance)
[Năng lực cạnh tranh của lao động xuất khẩu]
 (Competitiveness of Labor Export)

Các khái niệm và biến số nghiên cứu

  • Academic performance: Đo lường qua cấp bậc học vấn đạt được (tiểu học, trung học phổ thông, đại học, sau đại học).
  • Technical skill: Kiến thức và khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn về kỹ thuật, toán học, máy tính hoặc các thao tác dây chuyền công nghiệp.
  • Communication skill: Khả năng sử dụng ngoại ngữ của nước sở tại hoặc tiếng Anh để giao tiếp trong công việc.
  • Working seniority: Thâm niên và kinh nghiệm làm việc tích lũy trong các doanh nghiệp trước đây.
  • Working attitude: Thái độ và động lực làm việc, đo lường qua số lần đi làm muộn, số ngày vắng mặt trong tháng, số lần bị kỷ luật và các hình thức khen thưởng trong năm.
  • Compliance with labor contract: Mức độ chấp hành các điều khoản hợp đồng lao động và quy định pháp lý của nước tiếp nhận.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, lấy định lượng làm trọng tâm:

  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc đối với hai nhóm đối tượng: người lao động quốc tế (international workers) đến từ 4 nước ASEAN và người sử dụng lao động quốc tế (international employers) đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan.
  • Kỹ thuật phân tích định lượng:
    • Thống kê mô tả (Descriptive statistics): Phân bố tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình (Mean distribution).
    • Phân tích xếp hạng ưu tiên (Ranking of factor priority).
    • Kiểm định so sánh sai biệt (Comparative analysis) giữa các nhóm quốc tịch và nhóm ngành nghề làm việc.
    • Phân tích hồi quy đa biến (Multivariate regression equation) để lượng hóa mức độ tác động của 7 nhóm yếu tố lên năng lực cạnh tranh tổng thể.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo thống kê chính thức từ Cục Quản lý lao động ngoài nước (DOLAB, 2011), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA, 2011), Tổng cục Thống kê (GSO, 2011), và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam từ 1980 đến 2011.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua bối cảnh phục hồi kinh tế toàn cầu sau khủng hoảng tài chính 2008–2009 và sức ép việc làm tại Việt Nam. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc mở rộng xuất khẩu lao động nhằm xóa đói giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu và thu hút ngoại tệ.

Chương này công bố chi tiết:

  • Đặt vấn đề và 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể.
  • 5 mục tiêu nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học.
  • Ý nghĩa nghiên cứu đối với người sử dụng lao động quốc tế, người lao động Việt Nam và các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Chính phủ Việt Nam.
  • Phạm vi, giới hạn nghiên cứu tập trung vào 4 nước ASEAN và thị trường Đông Bắc Á.
  • Hệ thống định nghĩa thao tác (Definition of Terms) cho 15 thuật ngữ chuyên môn cốt lõi.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu liên quan (Review of Related Literature and Studies)

Chương 2 phân tích lịch sử tiến trình phát triển và hoàn thiện thể chế xuất khẩu lao động của Việt Nam qua 3 giai đoạn chính:

Giai đoạn Cơ chế quản lý & Văn bản pháp lý chủ yếu Quy mô & Thị trường trọng điểm
1980 – 1990 • Cơ chế kế hoạch hóa tập trung theo hiệp định chính phủ.
• Nghị định 46/CP (11/02/1980), Nghị quyết 362/CP (29/11/1980), Nghị quyết 263/CT (24/07/1984).
Tổng cộng ~300.000 người, gồm: 244.186 lao động sang các nước XHCN Đông Âu (Liên Xô, CHDC Đức, Tiệp Khắc, Bulgaria); 20.000 sang Iraq; 7.200 chuyên gia sang châu Phi; 23.713 thực tập sinh/du học sinh.
1991 – 2000 • Đổi mới cơ chế sau Đại hội VI (1986); tách bạch quản lý nhà nước và hoạt động của doanh nghiệp.
• Nghị định 370/HĐBT (20/09/1991), Nghị định 07/CP (01/01/1995), Nghị định 152/1999/NĐ-CP (20/09/1999), Chỉ thị 41-CT/TW (22/09/1998) của Bộ Chính trị.
Đưa 121.752 lao động đi làm việc ở nước ngoài; bắt đầu mở rộng từng bước sang các thị trường mới như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan.
2001 – 2013 • Thể chế hóa toàn diện, ban hành Luật chuyên ngành.
• Bộ luật Lao động sửa đổi (2002), Nghị định 81/2003/NĐ-CP, Quyết định 163/2004/QĐ-TTg (Quỹ hỗ trợ xuất khẩu lao động), Nghị định 141/2005/NĐ-CP, Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (hiệu lực từ 01/07/2007).
Giai đoạn 2001–2011 đưa hơn 295.000 người đi; bình quân đạt 83.000 lao động/năm (chiếm ~5% tổng số lao động có việc làm mới). Mạng lưới 156 doanh nghiệp được cấp phép hoạt động.

Chương này cũng phân tích thực trạng mạng lưới bảo vệ quyền lợi lao động ngoài nước với Ban quản lý lao động tại 7 quốc gia/vùng lãnh thổ trọng điểm, cùng các phân tích về 3 hình thức dịch chuyển lao động quốc tế và tổng hợp các nghiên cứu về rào cản chi phí, bất đồng ngôn ngữ của tác giả Glantz & Nguyễn (2006).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Design, Time and Place of Study, Respondents, Methods of Analysis)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình tổ chức thu thập và xử lý số liệu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả, so sánh và tương quan định lượng.
  • Địa bàn và thời gian: Tiến hành khảo sát tại các thị trường tiếp nhận lao động thuộc Đông Bắc Á và các cơ sở quản lý lao động xuất khẩu.
  • Mẫu khảo sát: Cơ cấu mẫu phân bổ theo khu vực làm việc (Bảng 1, tr. 47) bao gồm các nhóm ngành nghề: sản xuất chế tạo, xây dựng, dịch vụ lưu trú, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ gia đình, vận tải biển và chế biến thủy sản.
  • Kỹ thuật phân tích số liệu: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến để đo lường tác động của 7 nhân tố độc lập lên biến phụ thuộc là năng lực cạnh tranh.

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 4 chứa đựng toàn bộ kết quả phân tích thống kê thực nghiệm qua 21 bảng số liệu (từ Bảng 2 đến Bảng 22, tr. 57–83):

  • Đánh giá theo 7 tiêu chí thành phần (Bảng 2 đến Bảng 15): Phân tích giá trị trung bình nhận thức theo quốc tịch (citizen: Việt Nam, Philippines, Indonesia, Thái Lan) và theo khu vực làm việc (working sector) trên từng khía cạnh:
    • Trình độ học vấn (Bảng 2, 3): So sánh mức độ đáp ứng văn bằng và nền tảng giáo dục phổ thông/đại học.
    • Kỹ năng kỹ thuật (Bảng 4, 5): Đánh giá độ thành thạo tay nghề và thao tác kỹ thuật công nghiệp.
    • Kỹ năng giao tiếp (Bảng 6, 7): Khả năng tiếp thu và sử dụng ngoại ngữ (tiếng Nhật, Hàn, Trung và tiếng Anh).
    • Đánh giá của người sử dụng lao động trước (Bảng 8, 9) và Thâm niên công tác (Bảng 10, 11): Đo lường kinh nghiệm thực tiễn trước khi xuất cảnh.
    • Thái độ làm việc (Bảng 12, 13) và Tuân thủ hợp đồng (Bảng 14, 15): Đo lường tính kỷ luật, tỷ lệ chuyên cần và mức độ nghiêm túc thực hiện cam kết hợp đồng.
  • Đánh giá trung bình tổng thể (Bảng 16, 17): Phân bố điểm đánh giá trung bình năng lực cạnh tranh theo quốc tịch và theo ngành nghề.
  • Nhận thức của từng nhóm người sử dụng lao động quốc tế (Bảng 18 đến Bảng 21):
    • Bảng 18: Nhận thức của nhà tuyển dụng Nhật Bản đối với lao động từng nước.
    • Bảng 19: Nhận thức của nhà tuyển dụng Hàn Quốc.
    • Bảng 20: Nhận thức của nhà tuyển dụng Đài Loan.
    • Bảng 21: Tổng hợp đánh giá chung của toàn bộ khối nhà tuyển dụng quốc tế.
  • Xếp hạng mức độ ưu tiên của các yếu tố (Bảng 22, tr. 83): Tổng kết thứ tự ưu tiên mà các chủ sử dụng lao động quốc tế đặt ra khi tuyển chọn ứng viên từ các quốc gia ASEAN.

Chương 5: Tóm tắt các phát hiện, kết luận và khuyến nghị (Summary of Findings, Conclusions and Recommendations)

Chương 5 đúc kết các luận điểm rút ra từ quá trình phân tích số liệu:

  • Khái quát bức tranh so sánh năng lực cạnh tranh: Lao động Việt Nam được đánh giá cao về tính cần cù, khéo léo, khả năng tiếp thu nhanh nhưng gặp bất lợi rõ rệt so với lao động Philippines về trình độ ngoại ngữ tiếng Anh, và kém hơn về tính chuyên nghiệp, thâm niên so với một số đối thủ khác trong khu vực.
  • Đưa ra các nhóm giải pháp và khuyến nghị chiến lược đối với các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp xuất khẩu lao động nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực xuất khẩu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  1. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh: Luận án thiết lập và kiểm chứng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của lao động xuất khẩu gồm 7 tiêu chí định lượng cụ thể: Trình độ học vấn, Kỹ năng kỹ thuật, Kỹ năng giao tiếp/ngoại ngữ, Đánh giá hiệu suất trước đây, Thâm niên làm việc, Thái độ làm việc và Sự tuân thủ hợp đồng lao động.
  2. Cung cấp góc nhìn đánh giá kép: Luận án so sánh trực tiếp khoảng cách nhận thức (perception gap) giữa hai chủ thể: người lao động tự đánh giá và người sử dụng lao động quốc tế trực tiếp đánh giá.
  3. Phân tích so sánh đa quốc gia trong khối ASEAN: Xác định vị trí tương đối và các điểm nghẽn năng lực của lao động Việt Nam so với 3 quốc gia có truyền thống xuất khẩu lao động lâu năm trong khu vực là Philippines, Indonesia và Thái Lan tại cùng một không gian thị trường (Đông Bắc Á).

Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách

  1. Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh đánh giá khách quan của các doanh nghiệp tại 3 thị trường tiếp nhận trọng điểm gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan đối với chất lượng lao động Việt Nam.
  2. Khuyến nghị chính sách đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và quy chuẩn đào tạo nghề, giáo dục định hướng và bồi dưỡng ngoại ngữ trước khi xuất cảnh cho người lao động.
    • Nâng cao năng lực quản lý nhà nước để hạn chế các hành vi vi phạm pháp luật, lừa đảo trong tuyển dụng và giảm thiểu tình trạng phá vỡ hợp đồng lao động ở nước ngoài.
    • Thúc đẩy hợp tác chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo nghề, doanh nghiệp phái cử và đối tác tiếp nhận quốc tế nhằm đào tạo đúng theo địa chỉ và nhu cầu thực tế của thị trường.
  3. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp phái cử và người lao động: Giúp doanh nghiệp định hình chiến lược đào tạo, nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ; giúp người lao động nhận thức rõ điểm mạnh (chăm chỉ, tiếp thu nhanh) và điểm yếu (ngoại ngữ, tính kỷ luật) để chủ động nâng cao năng lực trước khi tham gia thị trường lao động quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi địa lý và thị trường: Luận án giới hạn khảo sát đối với thị trường tiếp nhận tại khu vực Đông Bắc Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan). Các thị trường thu nhập cao khác (như Hoa Kỳ, Canada, Úc, châu Âu) hoặc các thị trường Trung Đông, Malaysia chưa được đưa vào mô hình khảo sát thực nghiệm chuyên sâu của chương 4.
  • Về đối tượng so sánh: Mới chỉ tiến hành so sánh đối chiếu giữa 4 quốc gia trong khu vực ASEAN (Việt Nam, Philippines, Indonesia, Thái Lan); chưa mở rộng so sánh với các quốc gia xuất khẩu lao động lớn khác tại châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh hay Sri Lanka.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các thị trường tiếp nhận mới; phân tích sâu hơn các yếu tố tác động dài hạn đến tiền lương và khả năng tái hòa nhập thị trường lao động trong nước của người lao động sau khi hoàn thành hợp đồng về nước.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Cục Quản lý lao động ngoài nước): Tham khảo các phân tích về sự thay đổi thể chế qua các thời kỳ (Chương 2) và kết quả xếp hạng ưu tiên tuyển dụng của các doanh nghiệp Đông Bắc Á (Bảng 22) để điều chỉnh chính sách đào tạo và đàm phán hiệp định hợp tác lao động.
  • Doanh nghiệp dịch vụ xuất khẩu lao động: Vận dụng hệ thống 7 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh để xây dựng chương trình sàng lọc, đào tạo kỹ năng nghề và giáo dục ngoại ngữ sát với yêu cầu thực tế của từng thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đài Loan.
  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Quản trị nhân lực: Tham khảo khung phân tích định lượng, cách thức thiết kế bảng hỏi và quy trình phân tích hồi quy đa biến so sánh đa quốc gia trong lĩnh vực di cư lao động quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những tiêu chí nào để đo lường năng lực cạnh tranh của lao động xuất khẩu?

Luận án sử dụng hệ thống 7 tiêu chí đo lường chính gồm: (1) Trình độ học vấn (Academic performance), (2) Kỹ năng kỹ thuật (Technical skill), (3) Kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ (Communication skill), (4) Đánh giá hiệu suất từ người sử dụng lao động trước đây (Performance rating of previous employers), (5) Thâm niên công tác (Working seniority), (6) Thái độ làm việc (Working attitude), và (7) Sự tuân thủ hợp đồng lao động (Compliance with labor contract).

2. Những quốc gia và thị trường nào được đưa vào phạm vi nghiên cứu so sánh của luận án?

Luận án so sánh lao động xuất khẩu của 4 quốc gia ASEAN gồm: Việt Nam, Philippines, Indonesia và Thái Lan, dưới sự đánh giá của các nhà tuyển dụng tại 3 thị trường tiếp nhận thuộc khu vực Đông Bắc Á là Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan.

3. Các mốc văn bản pháp lý quan trọng nhất trong lịch sử xuất khẩu lao động Việt Nam được luận án phân tích là gì?

Luận án phân tích các mốc pháp lý quan trọng qua 3 thời kỳ:

  • Giai đoạn 1980–1990: Nghị định 46/CP (1980), Nghị quyết 362/CP (1980), Nghị quyết 263/CT (1984).
  • Giai đoạn 1991–2000: Nghị định 370/HĐBT (1991), Nghị định 07/CP (1995), Chỉ thị 41-CT/TW (1998), Nghị định 152/1999/NĐ-CP (1999).
  • Giai đoạn 2001–2013: Bộ luật Lao động sửa đổi (2002), Nghị định 81/2003/NĐ-CP, Quyết định 163/2004/QĐ-TTg, Nghị định 141/2005/NĐ-CP và Luật người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (2007).

4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu chính trong luận án là gì?

Luận án sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, phân bố giá trị trung bình theo bảng từ Bảng 2 đến Bảng 21), phân tích thứ hạng ưu tiên (Bảng 22), so sánh đối chiếu giữa các nhóm quốc tịch/ngành nghề, và mô hình hồi quy đa biến (Multivariate regression equation) để kiểm định 3 giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Văn Hùng (2013) đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, khung pháp lý và thực tiễn phát triển của hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam từ năm 1980 đến năm 2013. Bằng việc áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng so sánh đa quốc gia trên 7 tiêu chí năng lực cốt lõi, công trình đã làm rõ vị thế cạnh tranh của lao động Việt Nam so với các đối thủ trong khu vực ASEAN tại thị trường Đông Bắc Á. Các kết quả thống kê và khuyến nghị của luận án cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ công tác xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.