Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, việc ứng dụng các giải pháp tin học hóa vào công tác quản trị đã trở thành nhu cầu thiết yếu đối với các doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc, nâng cao tính chính xác và duy trì năng lực cạnh tranh. Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam là doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực phát triển phần mềm, gia công phần mềm (offshore), tư vấn kinh doanh và cung ứng nhân sự công nghệ thông tin. Sau khi hợp nhất chi nhánh Monstar Lab Hà Nội và Asian Tech Đà Nẵng vào năm 2020, quy mô nhân sự của công ty đã vượt mức 500 người với khối lượng dự án và giao dịch thương mại gia tăng đáng kể.

Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, công ty chưa áp dụng phần mềm chuyên biệt để quản lý hoạt động bán hàng mà vẫn thực hiện thủ công kết hợp sử dụng các công cụ văn phòng rời rạc như Word và Excel. Thực trạng này dẫn đến tình trạng phân tán dữ liệu, tốn thời gian xử lý và tiềm ẩn sai sót trong các nghiệp vụ lập hợp đồng, hóa đơn và xuất giao dự án. Do đó, việc thực hiện đề tài "Phân tích thiết kế phần mềm quản lý bán hàng cho Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam" được đặt ra nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý thương mại của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định ba mục tiêu chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích và thiết kế phần mềm, cùng các khái niệm liên quan đến hệ thống thông tin quản lý bán hàng trong doanh nghiệp.
  2. Đưa ra các nhận định và số liệu minh họa về thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bán hàng tại Việt Nam nói chung và thực trạng quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam nói riêng.
  3. Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp và xây dựng mô hình phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng cho Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Để hoàn thành các mục tiêu trên, tác giả thực hiện ba nhiệm vụ:

  1. Thu thập các tài liệu, công trình nghiên cứu liên quan đến cơ sở lý luận về phân tích thiết kế phần mềm và hệ thống thông tin quản lý bán hàng.
  2. Thu thập dữ liệu, khảo sát và phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam.
  3. Lựa chọn công cụ và tiến hành phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng cho doanh nghiệp bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động quản lý bán hàng và hệ thống thông tin tại Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam cùng các tài liệu học thuật liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng quản lý bán hàng của công ty trong giai đoạn 2018 – 2020; định hướng phân tích thiết kế hệ thống cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy trình nghiệp vụ bán hàng (quản lý hợp đồng, dự án phần mềm, khách hàng, hóa đơn, phiếu xuất hàng, thống kê báo cáo) để xây dựng mô hình phân tích thiết kế hướng đối tượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hệ thống thông tin quản lý (MIS) và kỹ nghệ phần mềm:

  • Khái niệm hệ thống thông tin quản lý: Dựa trên giáo trình của Trường Đại học Thương mại (Đàm Gia Mạnh, 2017) và tài liệu kỹ nghệ phần mềm (Lê Văn Phùng, 2014; Đặng Văn Đức, 2002), xác định HTTT gồm 5 thành phần chính: phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính và con người.
  • Quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin: Áp dụng mô hình quy trình 6 giai đoạn (Nguyễn Văn Vy, 2002), bao gồm: (1) Khảo sát dự án, (2) Phân tích thiết kế, (3) Thiết kế, (4) Thực hiện, (5) Kiểm thử, và (6) Triển khai và bảo trì.
  • Phương pháp tiếp cận hướng đối tượng (OOAD): So sánh giữa phương pháp hướng cấu trúc (phân rã chức năng top-down) và phương pháp hướng đối tượng. Tác giả lựa chọn phương pháp hướng đối tượng nhờ các ưu điểm về tính trừu tượng hóa (abstraction), tính đóng gói (encapsulation), tính mô-đun hóa (modularity), tính phân cấp và khả năng tái sử dụng mã nguồn, phù hợp với các hệ thống có quy mô và nghiệp vụ phức tạp.
  • Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML): Sử dụng hệ thống biểu đồ chuẩn UML (do James Rumbaugh, Grady Booch và Ivar Jacobson phát triển) để trực quan hóa kiến trúc hệ thống, bao gồm biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam (báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính giai đoạn 2018 – 2020), website công ty, cùng các giáo trình, sách chuyên ngành và các khóa luận tốt nghiệp tiền nhiệm tại Đại học Thương mại.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi để đánh giá nhận thức, nhu cầu và tính sẵn sàng về hạ tầng kỹ thuật. Phiếu được phát ngẫu nhiên đến $n = 15$ nhân viên thuộc các phòng ban: Kinh doanh, Công nghệ, Tài chính – Kế toán, Hành chính – Nhân sự; thu về 15 phiếu hợp lệ ($100%$).
    • Phỏng vấn và quan sát trực tiếp: Trao đổi với nhân sự phụ trách nghiệp vụ và quan sát chu trình xử lý chứng từ bán hàng thực tế tại công ty.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu khảo sát, tính tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ phân tích.
  • Phương pháp phân tích thiết kế: Mô hình hóa các yêu cầu chức năng và phi chức năng thông qua các công cụ vẽ biểu đồ UML và thiết kế cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu quan hệ.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống quản lý bán hàng được thiết kế theo mô hình hướng đối tượng với các đặc tả kỹ thuật và kiến trúc dữ liệu chi tiết như sau:

1. Phân quyền tác nhân (Actors) và Ca sử dụng (Use Cases)

Hệ thống thiết lập 3 nhóm tác nhân chính:

  • Người quản trị (Admin): Quản lý tài khoản toàn hệ thống, cấp quyền truy cập, giám sát danh mục người dùng.
  • Người quản lý: Thực hiện toàn quyền đối với các phân hệ bán hàng, hợp đồng, dự án, nhân viên, khách hàng và phê duyệt/xem báo cáo thống kê gửi Ban Giám đốc.
  • Nhân viên: Thực hiện các nghiệp vụ được phân quyền như tạo mới hợp đồng, lập hóa đơn, lập phiếu xuất dự án, cập nhật dữ liệu khách hàng.

Danh mục ca sử dụng cốt lõi gồm: Đăng nhập, Quản lý tài khoản, Quản lý hoạt động bán hàng (phân rã thành: Lập hợp đồng, Lập hóa đơn, Lập phiếu xuất hàng), Quản lý nhân viên, Quản lý khách hàng, Quản lý dự án, Thống kê – báo cáo, Đăng xuất.

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)

Cơ sở dữ liệu của phần mềm được cấu trúc thành 6 bảng quan hệ chính:

Tên bảng Tên trường Kiểu dữ liệu Diễn giải
Quan_tri_vien Id Bigint Khóa chính
Ho_ten, Email, Gioi_tinh, Trang_thai, Sdt, Dia_chi, Mat_khau, Loai Varchar(255) Thông tin định danh và tài khoản
Ngay_sinh, Ngay_tao, Ngay_cap_nhat Timestamp Mốc thời gian
Du_An Id Bigint Khóa chính dự án
Ten_du_an, Trang_thai Varchar(255) Tên và trạng thái dự án
So_luong, So_luong_dat Int Số lượng sản phẩm/gói dịch vụ
Gia Double(25,2) Đơn giá dự án
Qtv_id Bigint Mã người quản trị tạo dự án
Ngay_tao, Ngay_cap_nhat Timestamp Thời gian tạo và cập nhật
Khach_Hang Id Bigint Khóa chính khách hàng
Ho_ten, Email, Gioi_tinh, Trang_thai, Dia_chi Varchar(255) Thông tin liên hệ
Sdt Int Số điện thoại liên hệ
Ngay_sinh, Ngay_tao, Ngay_cap_nhat Timestamp Ngày sinh và nhật ký hệ thống
Hop_Dong Id Bigint Khóa chính hợp đồng
Ma_du_an, Ma_khach_hang, Qtv_id Bigint Các khóa ngoại liên kết
Ten_hop_dong, So_hop_dong, Trang_thai Varchar(255) Thông tin văn bản hợp đồng
So_luong Int Số lượng cam kết
Don_gia Double(25,2) Giá trị thực hiện
Ngay_hieu_luc, Ngay_het_han, Ngay_tao, Ngay_cap_nhat Timestamp Mốc thời gian hiệu lực
Hoa_Don Id Bigint Khóa chính hóa đơn
Qtv_id, Ma_du_an Bigint Khóa ngoại
Ten_hoa_don, Trang_thai Varchar(255) Thông tin chứng từ
So_luong Int Số lượng thanh toán
Don_gia Double(25,2) Số tiền ghi nhận
Ngay_tao, Ngay_cap_nhat Timestamp Thời gian lập
Chi_tiet_hoa_don Id Bigint Khóa chính chi tiết
Ma_hoa_don, Qtv_id Bigint Khóa ngoại tham chiếu
Gia Double(25,2) Thành tiền chi tiết
So_luong Int Khối lượng chi tiết
Trang_thai, Code Varchar(255) Trạng thái và mã chi tiết
Ngay_tao, Ngay_cap_nhat Timestamp Nhật ký tạo lập

3. Thiết kế giao diện (UI)

Phần mềm xây dựng bố cục giao diện gồm 2 phân vùng:

  • Phân vùng 1 (Thanh điều hướng): Hiển thị danh mục các chức năng (Quản lý tài khoản, Quản lý dự án, Quản lý khách hàng, Quản lý bán hàng, Thống kê – Báo cáo).
  • Phân vùng 2 (Không gian làm việc): Hiển thị form xử lý chi tiết theo từng chức năng, bao gồm các màn hình chính:
    • Màn hình Đăng nhập hệ thống.
    • Màn hình Tạo tài khoản và Danh sách tài khoản người dùng.
    • Màn hình Tạo dự án và Danh sách quản lý dự án công nghệ.
    • Màn hình Tạo mới khách hàng và Danh sách hồ sơ khách hàng.
    • Màn hình Tạo hợp đồng và Quản lý danh sách hợp đồng thương mại.
    • Màn hình Tạo phiếu xuất hàng và Xác nhận xuất giao dự án.
    • Màn hình Danh sách hóa đơn bán hàng.
    • Màn hình Dashboard Thống kê – Báo cáo doanh thu và tiến độ bán hàng theo tháng (hỗ trợ trích xuất tệp Excel).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng

Chương I tổng hợp các khái niệm cơ bản về hệ thống, hệ thống thông tin, hệ thống thông tin quản lý và phần mềm ứng dụng. Nội dung làm rõ vai trò của phần mềm quản lý bán hàng đối với doanh nghiệp: nâng cao năng suất bán hàng, kiểm soát doanh số và hàng tồn kho/dịch vụ, quản trị dữ liệu khách hàng và hỗ trợ ban giám đốc ra quyết định thông qua hệ thống báo cáo chính xác.

Tác giả đi sâu phân tích 6 giai đoạn phát triển phần mềm theo chuẩn kỹ nghệ phần mềm và so sánh hai phương pháp tiếp cận: hướng cấu trúc và hướng đối tượng. Khóa luận khẳng định phương pháp hướng đối tượng kết hợp với ngôn ngữ mô hình hóa UML là giải pháp tối ưu cho đề tài nhờ khả năng mô tả trực quan các thực thể thế giới thực, hỗ trợ đóng gói, mở rộng và tái sử dụng mô-đun trong các hệ thống phần mềm doanh nghiệp quy mô lớn.

Chương II: Kết quả phân tích, đánh giá về quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Monstar-Lab VN

Chương II trình bày tổng quan về Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam (thành lập ngày 15/06/2005, đại diện pháp luật: Tổng Giám đốc Matsunaga Masahiko, mã số thuế: 0102172978, trụ sở tại Hà Nội và chi nhánh Đà Nẵng). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban chính: Kinh doanh, Công nghệ (gồm Division 1: Lập trình viên/BA/QA; Division 2: Quản trị hệ thống SA; Division 3: Kỹ sư cầu nối BrSE/Comtor), Tài chính – Kế toán, và Hành chính – Nhân sự.

Số liệu nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020 phản ánh bước phát triển nhanh chóng của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Quy mô nhân sự (người) 150 – 200 150 – 200 > 500 - Tăng mạnh (sau sáp nhập)
Trình độ Đại học (%) - - 85,6% - -
Tỷ lệ lao động nữ / nam (%) - - 56,0% / 44,0% - -
Độ tuổi dưới 35 (%) - - Chiếm đa số - -
Tăng trưởng Doanh thu (%) - - - + 19,52% + 108,99%
Tăng trưởng Chi phí (%) - - - + 16,60% + 103,77%
Tăng trưởng Lợi nhuận trước thuế (%) - - - + 32,79% + 129,90%
Tăng trưởng Lợi nhuận sau thuế (%) - - - + 43,41% + 132,22%

Đánh giá thực trạng quản lý bán hàng qua điều tra khảo sát ($n = 15$):

Tiêu chí khảo sát Kết quả phân bổ (%) Đánh giá thực trạng
Mức độ quan tâm đến quản lý bán hàng Rất quan tâm: 46% (7/15)
Quan tâm: 27% (4/15)
Khá quan tâm: 13% (2/15)
Bình thường / Không quan tâm: 14% (2/15)
Nhân sự doanh nghiệp ý thức cao về tầm quan trọng của công tác quản lý bán hàng.
Mức độ hiệu quả của phương pháp hiện tại Không hiệu quả: 66% (10/15)
Bình thường: 20% (3/15)
Khá hiệu quả: 7% (1/15)
Hiệu quả: 7% (1/15)
Rất hiệu quả: 0% (0/15)
Phương pháp quản lý bán hàng thủ công bằng sổ sách và Word/Excel bộc lộ hạn chế lớn, không đáp ứng được yêu cầu.
Khả năng đáp ứng của hạ tầng CNTT Có đủ: 80% (12/15)
Không chắc chắn: 20% (3/15)
Không: 0%
Doanh nghiệp hoàn toàn sẵn sàng về hạ tầng phần cứng và máy chủ để vận hành phần mềm mới.

Chương III: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp về phân tích thiết kế phần mềm quản lý bán hàng cho Công ty TNHH Monstar – Lab VN

Trên cơ sở thực trạng ở Chương II, Chương III tập trung mô hình hóa chi tiết giải pháp phần mềm quản lý bán hàng bằng ngôn ngữ UML. Tác giả xây dựng đầy đủ các sơ đồ phân rã chức năng (Use Case), sơ đồ kịch bản (Scenario), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram), sơ đồ trạng thái (State Diagram) và sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) cho các nghiệp vụ: Đăng nhập, Quản lý tài khoản, Quản lý dự án, Quản lý khách hàng, Quản lý hợp đồng, Lập hóa đơn, Lập phiếu xuất hàng và Thống kê báo cáo.

Bên cạnh đó, chương này đặc tả cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 6 thực thể và thiết kế 15 mẫu giao diện người dùng trực quan, bảo đảm tính khả thi cho việc lập trình và tích hợp vào hệ thống CNTT của Monstar – Lab.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khóa luận đã phản ánh chính xác thực trạng công tác bán hàng tại Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam với các số liệu kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020 và kết quả khảo sát từ 15 cán bộ nhân viên, chỉ rõ $66%$ ý kiến đánh giá quy trình quản lý hiện tại chưa đạt hiệu quả.
  • Hoàn thành bộ hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý bán hàng hoàn chỉnh sử dụng phương pháp hướng đối tượng với UML, bao gồm: hệ thống biểu đồ ca sử dụng phân rã, sơ đồ tuần tự cho 8 chức năng, sơ đồ trạng thái cho 7 đối tượng thực thể, sơ đồ hoạt động tổng quát và chi tiết.
  • Xây dựng thiết kế dữ liệu chi tiết với 6 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ (Quan_tri_vien, Du_An, Khach_Hang, Hop_Dong, Hoa_Don, Chi_tiet_hoa_don) chuẩn hóa về kiểu dữ liệu và khóa liên kết.
  • Thiết kế hệ thống 15 giao diện chức năng logic, rõ ràng, hỗ trợ quản lý dự án, hợp đồng, phiếu xuất và xuất báo cáo dưới dạng bảng biểu.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về mặt công nghệ: Đề xuất thành lập nhóm kỹ thuật nội bộ chuyên trách tiếp nhận hồ sơ phân tích thiết kế để triển khai lập trình, hoàn thiện phần mềm và thiết lập cơ chế bảo mật cơ sở dữ liệu nhiều lớp.
  • Về mặt vận hành: Tổ chức đào tạo, hướng dẫn sử dụng phần mềm trực tiếp cho nhân viên phòng Kinh doanh và các bộ phận liên quan; chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ để chuyển đổi dữ liệu từ phương thức thủ công sang phần mềm một cách đồng bộ.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã khắc phục được nhược điểm của các nghiên cứu theo hướng tiếp cận chức năng truyền thống (như đề tài của Đàm Thị Thu Hiền, 2015) và mở rộng phạm vi mô-đun nghiệp vụ chuyên sâu cho doanh nghiệp phần mềm/dịch vụ CNTT so với các đề tài quản lý bán lẻ thông thường (như nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Huế, 2020). Đề tài đóng vai trò là tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS) hoàn chỉnh làm tiền đề cho giai đoạn phát triển phần mềm thực tế tại công ty.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Do giới hạn về thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp, hệ thống mới dừng lại ở mức độ phân tích thiết kế và mô hình hóa giao diện, chưa bước sang giai đoạn viết mã nguồn (coding) và kiểm thử thực tế (testing).
  • Một số biểu mẫu giao diện và cấu trúc cơ sở dữ liệu chưa bao quát được toàn bộ các nghiệp vụ phức tạp phát sinh ngoài thực tế kinh doanh phần mềm.
  • Cơ chế bảo mật và phân quyền nâng cao trong cơ sở dữ liệu chưa được tối ưu hóa chặt chẽ.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Hoàn thiện mã nguồn chương trình dựa trên các bản vẽ thiết kế UML và tiến hành cài đặt trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu có tính bảo mật cao.
  • Tối ưu hóa các chức năng nghiệp vụ, hoàn thiện cơ chế phân quyền chi tiết cho từng nhóm người dùng.
  • Mở rộng kiến trúc hệ thống để hỗ trợ vận hành trên mạng diện rộng (WAN), nâng cao tính tương thích với nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác nhau và cải tiến giao diện người dùng thân thiện, sinh động hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Công nghệ thông tin có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo mẫu về phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng sử dụng UML.
    • Các nhà phân tích nghiệp vụ (BA), lập trình viên hoặc nhà quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dịch vụ công nghệ có nhu cầu xây dựng phần mềm quản lý bán hàng và hợp đồng dự án.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình mô hình hóa UML toàn diện (từ Use Case tổng quát, Use Case phân rã, Sequence Diagram đến State Diagram và Activity Diagram) trong Chương III.
    • Mô hình thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gắn liền với đặc thù bán hàng dạng dự án phần mềm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng thay vì phương pháp hướng cấu trúc?

Phương pháp hướng cấu trúc (top-down) tồn tại nhược điểm là phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc dữ liệu cụ thể, tính tái sử dụng kém, khó kiểm thử và bảo trì đối với các hệ thống lớn. Trong khi đó, Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam là doanh nghiệp quy mô lớn (trên 500 nhân sự), có quy trình nghiệp vụ phức tạp. Phương pháp hướng đối tượng giúp trừu tượng hóa, đóng gói thông tin, hỗ trợ tái sử dụng mã nguồn và mô tả chính xác các thực thể thực tế, đáp ứng tốt yêu cầu mở rộng của hệ thống.

2. Dữ liệu khảo sát thực trạng quản lý bán hàng tại Monstar – Lab Việt Nam cho thấy điều gì?

Kết quả khảo sát $n = 15$ nhân viên cho thấy: $73%$ nhân sự quan tâm và rất quan tâm đến công tác quản lý bán hàng; $66%$ đánh giá phương pháp quản lý thủ công (Word/Excel) hiện tại là "không hiệu quả"; và $80%$ xác nhận cơ sở hạ tầng CNTT của công ty có đủ điều kiện để duy trì và vận hành một phần mềm quản lý bán hàng mới.

3. Hệ thống phần mềm được thiết kế gồm những bảng cơ sở dữ liệu nào?

Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 6 bảng quan hệ chính:

  1. Quan_tri_vien (lưu trữ thông tin định danh và tài khoản quản trị/nhân sự).
  2. Du_An (quản lý thông tin, số lượng và đơn giá các dự án phần mềm).
  3. Khach_Hang (lưu trữ hồ sơ và liên lạc của khách hàng).
  4. Hop_Dong (quản lý điều khoản, thời hạn và giá trị hợp đồng bán hàng).
  5. Hoa_Don (quản lý chứng từ thanh toán).
  6. Chi_tiet_hoa_don (lưu trữ các dòng hàng/dịch vụ cụ thể trong hóa đơn).

4. Quy mô và lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Công ty thành lập năm 2005, có vốn đầu tư Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực gia công phần mềm (offshore), tư vấn kinh doanh và cung ứng nhân lực IT. Đến năm 2020, sau khi sáp nhập chi nhánh Hà Nội và Asian Tech Đà Nẵng, quy mô nhân sự đạt trên 500 người (với $85,6%$ có trình độ đại học). Doanh thu năm 2020 tăng trưởng $108,99%$ và lợi nhuận sau thuế tăng trưởng $132,22%$ so với năm 2019.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Lộc đã giải quyết trọn vẹn bài toán nghiên cứu thực tiễn tại Công ty TNHH Monstar – Lab Việt Nam thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và khảo sát thực trạng công tác bán hàng. Bằng việc ứng dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng và ngôn ngữ mô hình hóa UML, đề tài đã xây dựng được hồ sơ đặc tả yêu cầu, hệ thống biểu đồ kỹ thuật, cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ và thiết kế giao diện hoàn chỉnh. Đây là công trình học thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò nền tảng để doanh nghiệp triển khai lập trình và áp dụng hệ thống thông tin quản lý bán hàng trong giai đoạn phát triển tiếp theo.