Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển, nhu cầu sử dụng các thiết bị công nghệ, điện tử và điện gia dụng phục vụ đời sống con người ngày càng tăng cao. Sự xuất hiện của hàng loạt cơ sở kinh doanh và các chuỗi siêu thị điện máy lớn với danh mục sản phẩm đa dạng (ti vi, tủ lạnh, điều hòa, máy giặt, quạt máy, điện thoại thông minh, laptop...) đã đặt ra thách thức lớn cho công tác quản trị vận hành. Các phương pháp quản lý thủ công hoặc bán tự động truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế, dẫn đến tình trạng chậm trễ trong xử lý giao dịch, dễ sai sót khi lập hóa đơn, thất lạc dữ liệu, khó kiểm soát số lượng hàng tồn kho và thiếu sự đồng bộ với các thiết bị giám sát phần cứng tại điểm bán.
Đề tài "Phân tích thiết kế hệ thống quản lý siêu thị điện máy" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hải Đăng (Lớp D15CNPM4, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Điện Lực) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Hồng Khánh vào tháng 03 năm 2020. Đề tài tập trung giải quyết bài toán tin học hóa toàn diện quy trình kinh doanh và quản lý chuỗi siêu thị điện máy.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của báo cáo bao gồm:
- Khảo sát hiện trạng quy trình vận hành và chỉ ra các nhược điểm trong khâu quản lý thủ công tại siêu thị điện máy.
- Thu thập và xác định chi tiết các yêu cầu nghiệp vụ, yêu cầu hệ thống tương lai đối với từng phân hệ (nhân viên, khách hàng, kho hàng, sản phẩm, hóa đơn, nhà cung cấp, khuyến mại, báo cáo thống kê).
- Xây dựng mô hình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), bao gồm hệ thống biểu đồ ca sử dụng (Use Case), biểu đồ hoạt động (Activity), biểu đồ tuần tự (Sequence), biểu đồ cộng tác (Collaboration), biểu đồ lớp (Class), biểu đồ trạng thái (Statechart), biểu đồ thành phần (Component) và biểu đồ triển khai (Deployment).
- Xây dựng cấu trúc khung mã trình (source code header) hướng đối tượng và phác thảo hệ thống giao diện người dùng cho các chức năng chính.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài được đặt trong mô hình vận hành của chuỗi siêu thị điện máy PN, với khung thời gian hoạt động từ 7h30 đến 22h00 tất cả các ngày trong tuần, quản lý tổng thể 24 nhân sự trực tiếp chia làm 3 ca làm việc cùng hệ thống trang thiết bị phần cứng hỗ trợ bán lẻ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Báo cáo chuyên đề ứng dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) làm khung phương pháp luận chủ đạo, kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa UML để trực quan hóa kiến trúc hệ thống.
Về mặt lý thuyết mô hình hóa tương tác, tác giả áp dụng mô hình phân tách 3 lớp đối tượng tiêu chuẩn:
- Lớp biên (Boundary): Đóng vai trò là giao diện trung gian giữa hệ thống và các tác nhân bên ngoài (người dùng, thiết bị phần cứng như máy in, máy đọc mã vạch, máy quét).
- Lớp điều khiển (Control): Đảm nhiệm vai trò điều phối luồng nghiệp vụ, thực hiện logic xử lý dữ liệu và trung gian giữa giao diện với cơ sở dữ liệu.
- Lớp thực thể (Entity): Đại diện cho các đối tượng lưu trữ thông tin lâu dài, ánh xạ trực tiếp thành các bảng dữ liệu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp khảo sát hiện trạng và phân tích quy trình nghiệp vụ: Thu thập thông tin thực tế về cách tổ chức ca kíp, quy trình xử lý đơn hàng trực tiếp và trực tuyến, luồng nhập - xuất - kiểm kho.
- Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng: Sử dụng công cụ thiết kế CASE (Computer-Aided Software Engineering - phần mềm Rational Rose) để sinh biểu đồ UML và tạo khung mã nguồn C++ (C++ Header files).
- Nguồn tài liệu tham khảo: Dữ liệu kỹ thuật và kiến trúc hệ thống được tham chiếu từ giáo trình Quản trị SQL Server 2000 của tác giả Phạm Hữu Khang (NXB Thống kê, Hà Nội, 2001) cùng các tài liệu học phần Phân tích thiết kế hướng đối tượng tại Trường Đại học Điện Lực.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Nắm bắt yêu cầu
Chương I tập trung mô tả chi tiết bài toán quản lý siêu thị điện máy, khảo sát hiện trạng vận hành và đặc tả các yêu cầu chức năng, phi chức năng của hệ thống.
1. Hiện trạng và cơ cấu tổ chức tại điểm bán
Siêu thị điện máy PN duy trì thời gian làm việc từ 7h30 đến 22h00 hàng ngày với quy mô 24 nhân viên, được phân bổ đều vào 3 ca trực:
- Ca sáng (7h30 - 11h30): 8 nhân viên (2 thu ngân, 3 tư vấn, 1 thủ kho, 2 kỹ thuật set up).
- Ca chiều (11h30 - 17h00): 8 nhân viên (2 thu ngân, 3 tư vấn, 1 thủ kho, 2 kỹ thuật set up).
- Ca tối (17h00 - 22h00): 8 nhân viên (2 thu ngân, 3 tư vấn, 1 thủ kho, 2 kỹ thuật set up).
Khách hàng tiếp cận sản phẩm qua hai kênh: mua sắm trực tiếp tại siêu thị hoặc đặt mua trực tuyến thông qua website liên kết với phần mềm quản lý.
2. Đặc tả các phân hệ nghiệp vụ chính
Báo cáo phân rã các yêu cầu quản lý thành các phân hệ nghiệp vụ cụ thể:
| Phân hệ |
Thuộc tính dữ liệu quản lý |
Mô tả nghiệp vụ cốt lõi |
| Nhân viên |
Mã nhân viên, Tên, Số CMND, SĐT, Email, Địa chỉ, Ngày sinh, Giới tính, Chức vụ, Lương |
Phân quyền tài khoản theo vị trí; quản lý bảng chấm công theo tuần/tháng; tính lương cơ bản và lương theo ca. |
| Khách hàng |
Mã khách hàng, Tên khách hàng, Địa chỉ, Số CMND, SĐT, Email, Mã khuyến mại |
Lưu trữ lịch sử giao dịch; cấp thẻ thành viên tích điểm; phân loại khách hàng thân thiết và khách hàng thông thường. |
| Sản phẩm |
Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Loại sản phẩm, Xuất xứ, Mô tả |
Quản lý danh mục hàng hóa theo nhóm; tra cứu cấu hình, tính năng, bảng giá và tình trạng tồn kho. |
| Hóa đơn |
Mã hóa đơn, Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Ngày lập đơn, Mô tả |
Quản lý trạng thái xử lý đơn hàng online/offline gồm 4 mức: đơn chưa soạn (phân mức ưu tiên: Đỏ - ưu tiên, Vàng - chuẩn bị, Đen - soạn sau), đơn đã soạn, đơn đang vận chuyển, đơn đã bán. |
| Kho hàng |
Mã hàng, Tên hàng, Tên kho |
Quản lý điều chuyển hàng hóa kèm số Serial/IMEI giữa các chi nhánh; kiểm kê mức chênh lệch giữa tồn kho sổ sách và thực tế. |
| Nhà cung cấp |
Mã nhà cung cấp, Tên nhà cung cấp, Địa chỉ |
Quản lý nguồn gốc hàng hóa nhập khẩu/phân phối; phân loại đối tác (nhà cung cấp chính, loại 1, loại 2). |
| Khuyến mại |
Mã khuyến mại, Tên chương trình, Mức khuyến mại |
Thiết lập chương trình giảm giá định kỳ, xả hàng tồn kho và chính sách ưu đãi riêng cho khách hàng thân thiết. |
Quy trình nhập kho được chuẩn hóa qua chuỗi 7 bước:
$$\text{Kế hoạch nhập hàng} \rightarrow \text{Tạo đơn đặt hàng} \rightarrow \text{Duyệt đơn hàng} \rightarrow \text{Chốt đơn hàng} \rightarrow \text{Theo dõi hàng trên đường đi} \rightarrow \text{Kiểm duyệt & nhập kho} \rightarrow \text{Công nợ & Thanh toán}$$
3. Yêu cầu tích hợp phần cứng và phi chức năng
Hệ thống được thiết kế tương thích với hạ tầng phần cứng điểm bán gồm: máy in hóa đơn/hợp đồng, máy đọc mã vạch, máy quét (scanner), camera giám sát an ninh, thiết bị thanh toán thẻ, máy chủ nội bộ (Main Server) và máy trạm (Client).
Yêu cầu cấu hình kỹ thuật tối thiểu:
- Máy chủ (Server): Bộ vi xử lý Pentium III 500 MHz, RAM $\ge 256\text{ MB}$, dung lượng ổ cứng $\ge 10\text{ GB}$; CSDL chạy trên Microsoft SQL Server, MySQL hoặc Apache Tomcat.
- Máy trạm (Client): Celeron 433 MHz, RAM $\ge 64\text{ MB}$, trình duyệt Internet Explorer 4.0 trở lên.
Chương II: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương II là phần trọng tâm kỹ thuật của báo cáo, trình bày chi tiết các mô hình phân tích thiết kế hệ thống bằng các biểu đồ UML.
1. Hệ thống biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram)
- Sơ đồ Use Case tổng quát: Bao gồm 3 tác nhân chính (Khách hàng, Nhân viên, Quản lý) tương tác với 10 nhóm chức năng: Đăng nhập, Đăng xuất, Quản lý khách hàng, Quản lý nhà cung cấp, Quản lý sản phẩm, Quản lý hệ thống, Lập báo cáo thống kê, Quản lý hóa đơn, Quản lý thẻ mua hàng, Quản lý kho hàng.
- Sơ đồ Use Case chi tiết của Nhân viên: Mô tả các mối quan hệ
<<include>> giữa việc lập hóa đơn với quét mã hàng, tính tiền, lập hợp đồng mua bán, tìm kiếm danh mục/mã hàng và sao lưu hóa đơn.
- Sơ đồ Use Case chi tiết của Quản lý: Thể hiện các quan hệ
<<extend>> từ quản lý nhà cung cấp, quản lý nhân viên đến các chức năng thống kê xuất hàng, thống kê nhập hàng, thống kê tồn kho, thống kê doanh thu và phân công lịch làm việc.
- Sơ đồ Use Case chi tiết của Khách hàng: Gồm chức năng mua hàng, tích lũy điểm thưởng và thanh toán (mở rộng thành thanh toán tiền mặt hoặc thanh toán qua thẻ).
2. Hệ thống biểu đồ động (Dynamic Modeling)
- Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Đặc tả chi tiết luồng xử lý và rẽ nhánh điều kiện cho 11 quy trình nghiệp vụ: Đăng nhập, Đăng xuất, Quản lý khách hàng, Quản lý nhân viên, Quản lý sản phẩm, Quản lý hóa đơn (kiểm tra thông tin $\rightarrow$ xác nhận $\rightarrow$ cập nhật CSDL $\rightarrow$ in hóa đơn), Quản lý nhà cung cấp, Quản lý khuyến mại, Lập báo cáo thống kê, Tra cứu thông tin sản phẩm và Quản lý thanh toán.
- Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) & Biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram): Trình bày sự tương tác đồng bộ giữa các tác nhân và 3 lớp đối tượng (Giao diện biên - Đối tượng điều khiển - Thực thể CSDL) theo trình tự thời gian cho các kịch bản: Đăng nhập hệ thống, Quét mã vạch và áp dụng thẻ tích điểm để lập hóa đơn, Thao tác CRUD (Thêm/Sửa/Xóa/Tìm kiếm) thông tin khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, thiết lập khuyến mại, truy vấn dữ liệu kết xuất báo cáo doanh thu.
- Biểu đồ trạng thái (Statechart Diagram): Mô hình hóa vòng đời dữ liệu của 7 thực thể:
- Nhân viên: Nhân viên mới $\rightarrow$ Thử việc $\rightarrow$ Sau đào tạo $\rightarrow$ Chính thức $\rightarrow$ Đang nghỉ $\rightarrow$ Không còn làm việc.
- Khách hàng: Đang thanh toán $\rightarrow$ Chưa thanh toán / Đã thanh toán $\rightarrow$ Đã mua hàng $\rightarrow$ Hủy mua hàng.
- Sản phẩm: Còn hàng $\rightarrow$ Khách đặt trước $\rightarrow$ Đã bán $\rightarrow$ Hết hàng.
- Hóa đơn: Đang tạo $\rightarrow$ Đã tạo $\rightarrow$ Đã xuất.
- Khuyến mại: Đang khuyến mại $\rightarrow$ Ưu tiên khách thân thiết $\rightarrow$ Sắp hết hạn $\rightarrow$ Đã khuyến mại.
- Báo cáo: Tạo mới $\rightarrow$ Được sửa thông tin $\rightarrow$ Hủy bỏ / Bị xóa.
- Nhà cung cấp: Nhà cung cấp chính $\rightarrow$ Nhà cung cấp ưu tiên loại 1 $\rightarrow$ Loại 2.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc hướng đối tượng chặt chẽ, kết hợp giữa mô hình hóa dữ liệu tĩnh, cấu trúc thành phần phần mềm và kiến trúc phần cứng.
1. Sơ đồ lớp cơ sở (Class Diagram)
Hệ thống lớp tổng quát bao gồm 10 lớp thực thể chính liên kết với nhau qua các quan hệ kết tập và kết hợp:
SANPHAM (id_sanpham, tensanpham, xuatxu, mota; các phương thức: Nhap, Capnhat, Them, Xoa, Timkiem).
KHACHHANG (id_khachhang, tenkhachhang, diachi, sdt, email; các phương thức: Nhap, Hienthi, Thaydoi, Them, Sua).
HOADON (id_hd, tenhoadon, ngaylap; các phương thức: Nhap, Capnhat).
NHACUNGCAP (id_nhacungcap, tennhacungcap, diachi; các phương thức: Nhap, Capnhat, Them, Sua, Xoa).
QUANLY (id_quanly, ten, vitriquanly, email, sdt, ngaysinh; các phương thức quản trị nhân viên, sản phẩm, nhà cung cấp, thống kê thu chi, báo cáo doanh thu).
NHANVIEN (id_nhanvien, tennv, chucvu, ngaysinh, sdt, diachi, email; các phương thức: Dangnhap, Dangxuat, Laphoadon, Inhoadon, Timkiemsanpham).
KHUYENMAI (id_khuyenmai, tenkhuyenmai; các phương thức: Nhap, Them, Sua, Xoa, Capnhat, Timkiem).
BAOCAO (id_baocao, tenbaocao, loaibaocao, noidung; các phương thức: Nhap, Them, Sua, Capnhat).
TAIKHOAN (id_dangnhap, tendangnhap, matkhau; các phương thức: Dangnhap, Dangxuat, Hienthi).
KHO (tenkho, mota; các phương thức: Nhap, Them, Sua, Xoa, Thaydoi).
2. Khung mã trình hướng đối tượng (C++ Header Files)
Báo cáo trích xuất cấu trúc định nghĩa lớp hướng đối tượng C++ tự động từ công cụ thiết kế cho các lớp điều khiển trung tâm:
#ifndef QUANLYNHANVIEN_H_HEADER_INCLUDED_A2228236
#define QUANLYNHANVIEN_H_HEADER_INCLUDED_A2228236
//##ModelId=5DDD11CE00D6
class Quanlynhanvien {
public:
//##ModelId=5DDD1246003D
Them khach hang();
//##ModelId=5DDD125100B8
sua khach hang();
//##ModelId=5DDD12560255
xoa khách hang();
//##ModelId=5DDD125F016C
tim khach hang();
//##ModelId=5DDD126D02FB
them san pham();
//##ModelId=5DDD127300EF
sua san pham();
//##ModelId=5DDD127800B8
xoa san pham();
//##ModelId=5DDD127E03CA
tim san pham();
//##ModelId=5DDD1284024A
lap hoa don();
//##ModelId=5DDD128A001F
sua hoa don();
//##ModelId=5DDD12920205
tim kiem hoa don();
//##ModelId=5DDD12A101AF
in hoa don();
protected:
//##ModelId=5DDD11D903E0
char id_nhanvien;
private:
//##ModelId=5DDD11E6036D
char ten nhanvien;
//##ModelId=5DDD11F70362
int sdt;
//##ModelId=5DDD1209022C
char chuc vu;
//##ModelId=5DDD1210034A
char diachi;
//##ModelId=5DDD1224015E
char email;
//##ModelId=5DDD1233004C
date ngaysinh;
};
#endif /* QUANLYNHANVIEN_H_HEADER_INCLUDED_A2228236 */
#ifndef QUANLYNV_H_HEADER_INCLUDED_A222D6F9
#define QUANLYNV_H_HEADER_INCLUDED_A222D6F9
//##ModelId=5DDD0F3902EB
class Quanlysieuthidienmay {
public:
//##ModelId=5DDD0F850204
Them khuyen mai();
//##ModelId=5DDD0F930049
Sua khuyen mai();
//##ModelId=5DDD0F9F0370
xoa khuyen mai();
//##ModelId=5DDD0FA90228
tim khuyen mai();
//##ModelId=5DDD0FAF0116
them nha cung cap();
//##ModelId=5DDD0FB60020
sua nha cung cap();
//##ModelId=5DDD0FB90395
xoa nha cung cap();
//##ModelId=5DDD0FC003A9
Them nhan vien();
//##ModelId=5DDD0FC50076
Xoa nhan vien();
//##ModelId=5DDD0FD003BE
Sua nhan vien();
//##ModelId=5DDD0FE0003B
thong ke hoa don();
//##ModelId=5DDD0FEA0173
Thong ke san pham();
//##ModelId=5DDD0FFD00C8
Thong ke doanh thu();
protected:
//##ModelId=5DDD0F460343
char Id_quanly;
private:
//##ModelId=5DDD0F5A0066
char ten;
//##ModelId=5DDD0F60003D
char vitri;
//##ModelId=5DDD0F6901D4
char email;
//##ModelId=5DDD0F720020
int sdt;
//##ModelId=5DDD0F7700D3
date Ngay sinh;
};
#endif /* QUANLYNV_H_HEADER_INCLUDED_A222D6F9 */
3. Kiến trúc thành phần và triển khai phần cứng
- Biểu đồ thành phần (Component Diagram): Phân chia hệ thống thành 8 module chức năng độc lập gồm: Quản lý sản phẩm, Quản lý lập báo cáo thống kê, Quản lý kho, Quản lý nhân viên, Quản lý khách hàng, Quản lý nhà cung cấp, Quản lý khuyến mại và Quản lý hóa đơn. Tất cả các module này liên kết tập trung về module điều phối trung tâm là
Quản lý siêu thị điện máy.
- Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram): Thiết lập mô hình Client - Server trong mạng nội bộ. Máy chủ trung tâm (
Main Server) lưu trữ cơ sở dữ liệu (Du lieu), kết nối với các trạm làm việc của Nhan vien và thiết bị đầu cuối của Khach hang, đồng thời tích hợp trực tiếp với các thiết bị ngoại vi gồm máy scan và máy in.
- Thiết kế giao diện người dùng: Báo cáo xây dựng thiết kế giao diện cho 8 màn hình chức năng: Màn hình Đăng nhập, Quản lý nhân viên, Quản lý nhà cung cấp, Quản lý khách hàng, Quản lý báo cáo thống kê, Màn hình Lập hóa đơn bán hàng, Quản lý kho hàng và Giao diện thanh toán.
Kết quả và đóng góp
Báo cáo chuyên đề đã hoàn thành toàn bộ khối lượng phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo đúng chuẩn quy trình kỹ thuật phần mềm hướng đối tượng:
- Hoàn thiện hồ sơ đặc tả yêu cầu nghiệp vụ: Khảo sát và chuẩn hóa quy trình phân ca làm việc (24 nhân viên/3 ca), phân loại đơn hàng đa kênh (đơn trực tiếp, đơn online theo 4 mức trạng thái), quy trình nhập kho 7 giai đoạn và cơ chế tích điểm thẻ thành viên.
- Xây dựng bộ tài liệu mô hình hóa UML đầy đủ: Thiết lập hệ thống sơ đồ toàn diện gồm Use Case (tổng quát và chi tiết cho từng tác nhân), Activity, Sequence, Collaboration, Class, Statechart cho toàn bộ các thực thể cốt lõi trong siêu thị.
- Thiết kế kiến trúc hệ thống và giao diện: Phân rã thành công hệ thống thành 8 thành phần chức năng, xây dựng mô hình triển khai Client - Server tích hợp phần cứng (máy in, máy quét mã vạch) và định nghĩa khung lớp C++ phục vụ giai đoạn lập trình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả đã chỉ ra một số hạn chế nội tại của đề tài trong phần đánh giá chung:
- Do giới hạn về thời gian nghiên cứu và phạm vi đồ án môn học, một số chức năng phân tích chuyên sâu mới dừng lại ở mức mô hình ý tưởng trên tài liệu thiết kế, chưa được lập trình hiện thực hóa hoàn chỉnh thành phần mềm thực thi.
- Số lượng chức năng nghiệp vụ còn ở mức cơ bản, chưa bao quát toàn bộ các tình huống nghiệp vụ phức tạp phát sinh trong thực tế quản lý chuỗi siêu thị quy mô lớn.
- Thiết kế giao diện người dùng còn đơn giản, tính thẩm mỹ chưa cao và cần tiếp tục tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là hoàn thiện mã nguồn chương trình dựa trên các lớp và CSDL đã thiết kế, bổ sung các thuật toán xử lý nghiệp vụ nâng cao và nâng cấp giao diện đồ họa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Hệ thống thông tin tham khảo cấu trúc một báo cáo phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng chuẩn mực.
- Tài liệu học tập thực hành vẽ và liên kết các loại biểu đồ UML (Use Case, Activity, Sequence, Collaboration, Class, Statechart, Component, Deployment) từ một bài toán quản lý bán lẻ thực tế.
- Các nhà phát triển phần mềm cần mẫu đặc tả phân tích quy trình quản lý bán hàng đa kênh, quản lý kho bằng Serial/IMEI và quản lý ca kíp tại các cửa hàng bán lẻ điện máy.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và thời gian làm việc tại siêu thị điện máy trong đề tài được bố trí như thế nào?
Siêu thị hoạt động từ 7h30 đến 22h00 hàng ngày, sử dụng 24 nhân viên chia đều làm 3 ca (Ca sáng: 7h30-11h30, Ca chiều: 11h30-17h, Ca tối: 17h-22h). Mỗi ca gồm 8 nhân viên túc trực: 2 thu ngân, 3 tư vấn, 1 thủ kho và 2 kỹ thuật viên set up.
2. Quy trình xử lý đơn hàng trực tuyến của hệ thống được phân loại theo các trạng thái nào?
Đơn hàng online được chia thành 4 trạng thái: Đơn hàng chưa soạn (phân mức ưu tiên theo màu: Đỏ - ưu tiên soạn trước, Vàng - chuẩn bị, Đen - soạn sau cùng), Đơn hàng đã soạn, Đơn hàng đang vận chuyển và Đơn hàng đã bán.
3. Quy trình nhập kho hàng hóa gồm những bước nào?
Quy trình nhập kho gồm 7 bước tuần tự: Kế hoạch nhập hàng $\rightarrow$ Đơn đặt hàng $\rightarrow$ Bộ phận kiểm duyệt kế hoạch duyệt đơn hàng $\rightarrow$ Chốt đơn hàng $\rightarrow$ Cập nhật thông tin hàng trên đường đi $\rightarrow$ Kiểm duyệt và nhập hàng về kho $\rightarrow$ Công nợ/Thanh toán.
4. Cấu hình máy chủ và máy trạm tối thiểu được tác giả đề xuất là gì?
- Máy chủ: Pentium III 500 MHz, RAM $\ge 256\text{ MB}$, HDD $\ge 10\text{ GB}$, CSDL SQL Server, MySQL hoặc Tomcat.
- Máy trạm: Celeron 433 MHz, RAM $\ge 64\text{ MB}$, trình duyệt Internet Explorer 4 trở lên.
5. Vòng đời trạng thái của đối tượng Nhân viên được mô hình hóa như thế nào?
Trạng thái nhân viên trải qua 6 giai đoạn: Nhân viên mới $\rightarrow$ Thử việc $\rightarrow$ Sau quá trình đào tạo $\rightarrow$ Chính thức $\rightarrow$ Đang nghỉ $\rightarrow$ Không còn làm việc.
Kết luận
Báo cáo chuyên đề học phần "Phân tích thiết kế hệ thống quản lý siêu thị điện máy" của sinh viên Nguyễn Hải Đăng đã giải quyết trọn vẹn bài toán mô hình hóa hệ thống thông tin bán lẻ theo phương pháp hướng đối tượng. Tác giả đã đặc tả chi tiết từ khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu nghiệp vụ đến thiết kế hệ thống biểu đồ UML toàn diện và cấu trúc lớp C++. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt phương pháp luận và kỹ thuật thiết kế phần mềm cho sinh viên ngành Công nghệ phần mềm.