Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học "Phân tích và Thiết kế Hệ thống Thông tin" với đề tài "Website bán sách, văn phòng phẩm online" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin 2 thuộc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (cơ sở TP. Hồ Chí Minh), dưới sự hướng dẫn của Th.S Dương Thanh Thảo (hoàn thành ngày 20 tháng 01 năm 2024). Nhóm nghiên cứu gồm 5 thành viên: Đoàn Ngọc Tài (MSSV: N20DCCN061), Nguyễn Văn Thọ (MSSV: N20DCCN076), Lê Xuân Trường (MSSV: N20DCCN081) thuộc lớp D20CQCNPM01-N; Hà Xuân Thanh (MSSV: N20DCCN141) và Phu Dự Thắng (MSSV: N20DCCN146) thuộc lớp D20CQCNPM02-N.

Về bối cảnh và lý do lựa chọn đề tài, tài liệu tập trung giải quyết bài toán tin học hóa toàn diện quy trình kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng trong lĩnh vực bán lẻ sách và văn phòng phẩm. Mô hình hoạt động hướng đến việc kết nối giữa doanh nghiệp với khách hàng tiêu dùng cuối (B2C) và giao dịch với các đối tác kinh doanh, nhà cung ứng (B2B).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Khảo sát và xác định toàn diện các yêu cầu nghiệp vụ, yêu cầu hệ thống (chức năng và phi chức năng) của một nền tảng thương mại điện tử chuyên ngành sách và văn phòng phẩm.
  2. Thiết lập bảng thuật ngữ chuẩn hóa và định danh hệ thống các tác nhân (actors) tham gia vào chu trình vận hành.
  3. Xây dựng sơ đồ mô hình hoạt động, sơ đồ luồng công việc (workflow) cho hai quy trình cốt lõi: quy trình nhập hàng và quy trình bán hàng.
  4. Mô hình hóa chức năng và hành vi hệ thống thông qua biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), đặc tả chi tiết từng use case, biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram).
  5. Phân tích kiến trúc hạ tầng mạng, định hướng lựa chọn công nghệ và phân rã các phân hệ chức năng.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống thông tin quản lý và bán lẻ trực tuyến sách, văn phòng phẩm. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và chức năng bao trùm hai phân hệ chính: Phân hệ Quản trị (Admin Site) phục vụ công tác quản lý nội bộ và Phân hệ Khách hàng (Customer Site) phục vụ người tiêu dùng trực tuyến.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án sử dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) chuẩn hóa bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language - UML). Các mô hình và biểu đồ được triển khai bao gồm: sơ đồ luồng công việc (workflow), biểu đồ ca sử dụng (use case diagram), biểu đồ tuần tự (sequence diagram), biểu đồ lớp (class diagram), biểu đồ hoạt động (activity diagram) và biểu đồ triển khai kiến trúc mạng.

Tài liệu thiết lập khung khái niệm và hệ thống bảng thuật ngữ chuyên ngành áp dụng xuyên suốt đồ án:

Thuật ngữ Tên tiếng Anh Định nghĩa / Chú thích nghiệp vụ trong tài liệu
Danh mục sản phẩm Category Nhóm các sản phẩm cùng chung chức năng hoặc thể loại (ví dụ: "Sách kinh doanh", "Truyện tranh", "Dụng cụ học tập").
Thương hiệu sản phẩm Brand Nhóm sản phẩm cùng chung nhà xuất bản hoặc nhà sản xuất (ví dụ: "NXB Trẻ", "NXB Kim Đồng", "Thiên Long").
Đối tác kinh doanh BusinessPartner Người tham gia thực hiện hoặc xử lý các giao dịch thương mại như nhập – xuất hàng hoặc mua hàng trong hệ thống.
Nhà cung cấp Supplier Đơn vị sản xuất, nhà phân phối hoặc tổ chức hợp tác cung cấp hàng hóa/dịch vụ cho hệ thống.
Hóa đơn điện tử E-Invoice Chứng từ kế toán lưu trữ thông tin bán hàng hóa/dịch vụ dưới dạng dữ liệu điện tử.
Hàng tồn kho Inventory Tổng số lượng sản phẩm hệ thống sở hữu và lưu trữ trong kho để thực hiện giao dịch.
Mã hợp đồng Contract Code Tập hợp quy tắc, điều khoản cam kết trong mối quan hệ kinh doanh giữa hệ thống với nhân viên hoặc nhà cung cấp.
Mã số thuế Tax Code Chuỗi số hoặc ký tự do cơ quan quản lý thuế cấp để nhận diện và quản lý nghĩa vụ thuế.
Khách hàng thân thiết Loyal Customer Nhóm khách hàng có xu hướng mua sắm ổn định, trung thành với thương hiệu, liên tục mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ.
Khách hàng vãng lai Casual Customer Nhóm khách hàng mua sắm không ổn định, thay đổi lựa chọn tùy thuộc nhu cầu hoặc tình huống ngắn hạn.
Khách hàng tiềm năng Potential Customer Nhóm khách hàng quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ nhưng chưa giao dịch, có tiềm năng chuyển đổi thành khách hàng thân thiết.
Doanh nghiệp - Doanh nghiệp B2B (Business to Business) Giao dịch trao đổi sản phẩm/dịch vụ giữa hai doanh nghiệp/tổ chức kèm thỏa thuận và điều kiện kinh doanh.
Doanh nghiệp - Khách hàng B2C (Business to Customer) Quá trình mua sắm, sử dụng dịch vụ giữa khách hàng tiêu dùng và doanh nghiệp kèm chính sách bán hàng.
Ưu đãi mua hàng Voucher Ưu đãi giảm giá có thời hạn sử dụng cung cấp cho khách hàng thân thiết.
Trải nghiệm mua sắm Shopping Experience Trải nghiệm tổng thể của khách hàng về chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng và các yếu tố liên quan.
Trải nghiệm người dùng User Experience Trải nghiệm tổng thể khi tương tác với website (giao diện, cấu hình, tiện ích).
Giỏ hàng Cart Tính năng cho phép khách hàng tạm lưu sản phẩm muốn mua trước khi thanh toán tập trung.
Theo dõi đơn hàng Order Tracking Tính năng cho phép theo dõi trạng thái và tiến trình đơn hàng từ lúc đặt mua đến khi hoàn tất giao hàng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế dựa trên việc khảo sát quy trình quản lý bán lẻ thực tế, mô hình hóa luồng dữ liệu, phân rã chức năng nghiệp vụ và đặc tả ca sử dụng theo chuẩn công nghệ phần mềm.


Nội dung chính theo từng chương

A. Xác định yêu cầu hệ thống

Chương này tập trung xác lập mô hình hoạt động tổng quan, quy trình nghiệp vụ và các danh mục yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

1. Sơ đồ mô hình hoạt động và Workflow hệ thống

Hệ thống chuẩn hóa hai quy trình hoạt động nghiệp vụ trọng tâm:

  • Workflow nhập hàng: Bắt đầu từ việc nhân viên quản lý tiếp nhận thông tin từ nhà cung cấp, ra quyết định đặt hàng; nhân viên kho tiến hành liên hệ, lập phiếu nhập hàng, thực hiện nhập kho vật lý và cập nhật số lượng tồn kho sau khi phiếu nhập được quản lý phê duyệt.
  • Workflow bán hàng: Bắt đầu từ khi khách hàng lựa chọn sản phẩm (mua ngay hoặc qua giỏ hàng), nhập thông tin giao hàng, chọn phương thức thanh toán và áp dụng voucher; hệ thống xử lý giao dịch, giảm tồn kho, chuyển thông tin đến nhân viên bán hàng duyệt đơn, nhân viên kho lập phiếu xuất và chuyển giao đơn vị vận chuyển, xuất hóa đơn điện tử và tích lũy điểm thưởng.

2. Mô tả các tác nhân tham gia hệ thống

Hệ thống xác định 10 tác nhân (actors) chính với quan hệ kế thừa và phân định trách nhiệm rõ ràng:

  • Nhóm người dùng nội bộ: Nhân viên quản lý, Nhân viên kho, Nhân viên bán hàng.
  • Nhóm người dùng bên ngoài: Khách hàng thân thiết, Khách hàng vãng lai, Nhà cung cấp.
  • Nhóm hệ thống tích hợp: Hệ thống vận chuyển, Hệ thống thanh toán, Hệ thống hóa đơn điện tử, Hệ thống báo cáo – thống kê.

3. Yêu cầu nghiệp vụ chi tiết

Yêu cầu nghiệp vụ được phân tách cụ thể theo hai phân hệ:

  • Site Quản trị:
    • Nhân viên quản lý: Quản lý kho hàng (xem, tạo mới, cập nhật); Quản lý tài khoản (cấp mới, khóa, xóa); Quản lý quyền hạn (tạo mới, cập nhật, phân quyền tài khoản); Quản lý nhân viên (tạo mới, cập nhật); Quản lý đặt hàng (tiếp nhận thông tin nhà cung cấp, duyệt danh mục đặt); Quản lý nhập/xuất (duyệt hoặc hủy phiếu nhập/phiếu xuất); Báo cáo – thống kê (tạo báo cáo cuối ngày, thống kê doanh thu, chỉ số kinh doanh theo thời gian và xuất báo cáo).
    • Nhân viên kho: Quản lý đặt hàng (liên hệ nhà cung cấp); Quản lý nhập hàng (lập phiếu nhập, hủy phiếu, nhập kho); Quản lý xuất hàng (lập phiếu xuất đơn hàng/nội bộ, hủy phiếu); Quản lý tồn kho sản phẩm (cập nhật số lượng tồn).
    • Nhân viên bán hàng: Quản lý thương hiệu, danh mục, sản phẩm (tạo mới, cập nhật, xóa); Quản lý giá (giá bán, giá khuyến mãi, giá ưu đãi); Quản lý đơn hàng (xem, duyệt, hủy); Quản lý hóa đơn (xem, xuất hóa đơn điện tử); Quản lý ưu đãi khách hàng thân thiết.
  • Site Khách hàng:
    • Chưa đăng nhập: Tìm kiếm sản phẩm, xem thông tin chi tiết sản phẩm, đăng ký tài khoản (nhận email xác thực), đăng nhập, khôi phục mật khẩu qua email.
    • Đã đăng nhập: Quản lý thông tin cá nhân và đổi mật khẩu; Quản lý sổ địa chỉ giao hàng (thêm, sửa, xóa, đặt mặc định); Quản lý giỏ hàng (thêm, tăng/giảm số lượng, xóa, đặt hàng); Đặt hàng (áp dụng mã ưu đãi, chọn hình thức thanh toán, nhận email xác nhận, nhận hóa đơn điện tử, tích lũy điểm thưởng nâng hạng); Quản lý đơn hàng (theo dõi trạng thái, lọc trạng thái, hủy đơn chưa vận chuyển); Quản lý đánh giá (đăng bài đánh giá sau khi mua thành công, sửa đánh giá, like/unlike đánh giá).

B. Các biểu đồ Use Case tương ứng

Văn bản cung cấp hệ thống lược đồ ca sử dụng tổng quát và bảng đặc tả chi tiết cho 23 Use Case nghiệp vụ chính. Mỗi Use Case đều được chuẩn hóa theo cấu trúc: Tên Use Case, Tác nhân chính, Điều kiện trước (Pre-conditions), Đảm bảo tối thiểu (Minimum Guarantees), Điều kiện sau (Post-conditions) và Chuỗi sự kiện chính (Main Success Scenario).

Nhóm chức năng Tên Use Case Tác nhân chính Đảm bảo tối thiểu & Cơ chế xử lý nổi bật
Xác thực & Người dùng Đăng nhập Người dùng Xác thực thông tin tài khoản hợp lệ, ghi nhận hoạt động và cấp phiên làm việc.
Đăng xuất Người dùng Đăng xuất an toàn, hủy bỏ phiên làm việc và chuyển về trạng thái không tài khoản.
Đăng ký Khách hàng Kiểm tra thông tin, gửi email xác thực và tự động đăng nhập sau khi tạo tài khoản.
Khôi phục mật khẩu Người dùng Gửi email chứa liên kết khôi phục, cập nhật mật khẩu mới an toàn vào CSDL.
Cập nhật thông tin Người dùng Kiểm tra tính hợp lệ và cập nhật dữ liệu cá nhân an toàn vào CSDL.
Đổi mật khẩu Người dùng Xác thực mật khẩu mới và lưu trữ an toàn trong CSDL.
Tương tác sản phẩm & Giỏ hàng Tìm kiếm sản phẩm Người dùng Tự động gợi ý từ khóa khi nhập, hiển thị danh sách kết quả phù hợp.
Xem chi tiết sản phẩm Người dùng Hiển thị đầy đủ hình ảnh, mô tả, đơn giá và danh sách đánh giá từ người mua khác.
Quản lý giỏ hàng Khách hàng Thêm, xóa, cập nhật số lượng sản phẩm, lưu trữ trạng thái giỏ hàng vào CSDL.
Quản lý địa chỉ Khách hàng Thêm mới, chỉnh sửa, xóa và thiết lập địa chỉ nhận hàng mặc định.
Quản lý đánh giá Khách hàng Tạo đánh giá sau khi đơn hàng thành công; chỉnh sửa, xóa bài và like/unlike.
Giao dịch & Đơn hàng Đặt hàng Khách hàng Tự động giảm số lượng tồn kho; Hệ thống rollback nếu có lỗi phát sinh; gửi email xác nhận.
Thanh toán HT Thanh toán & Hóa đơn Kiểm tra thông tin; Rollback khi phát sinh lỗi; tự động xuất hóa đơn điện tử.
Quản lý đơn (Khách) Khách hàng Theo dõi trạng thái đơn hàng thời gian thực; cho phép hủy đơn khi chưa vận chuyển.
Quản lý đơn (Bán hàng) Nhân viên bán hàng Tra cứu, kiểm tra thông tin và thực hiện duyệt/hủy đơn hàng trên hệ thống.
Quản trị danh mục & Bán hàng Quản lý sản phẩm Nhân viên bán hàng Thêm, sửa, xóa, tìm kiếm thông tin và hình ảnh sản phẩm.
Quản lý giá & Bảng giá Nhân viên bán hàng Thiết lập giá bán, giá khuyến mãi, giá ưu đãi theo từng danh sách giá.
Quản lý danh mục Nhân viên bán hàng Quản lý mã, hình ảnh và tên danh mục sách/văn phòng phẩm.
Quản lý thương hiệu Nhân viên bán hàng Quản lý mã, hình ảnh, thông tin thương hiệu và nhà xuất bản.
Quản lý ưu đãi Nhân viên bán hàng Cấu hình voucher (phần trăm giảm, thời hạn áp dụng) cho khách hàng thân thiết.
Quản lý hóa đơn Nhân viên bán hàng Tìm kiếm hóa đơn theo mã và xuất dữ liệu hóa đơn điện tử.
Kho & Chuỗi cung ứng Quản lý tồn kho Nhân viên kho Tra cứu sản phẩm và cập nhật trực tiếp số lượng tồn kho.
Quản lý phiếu nhập Nhân viên kho Lập mới, tra cứu, hủy phiếu nhập hàng từ nhà cung cấp.
Quản lý phiếu xuất Nhân viên kho Lập mới, tra cứu, hủy phiếu xuất hàng cho đơn hàng hoặc xuất nội bộ.
Quản lý nhập – xuất Nhân viên quản lý Xem xét và phê duyệt hoặc hủy bỏ phiếu nhập/phiếu xuất của nhân viên kho.
Quản trị hệ thống Quản lý nhân viên Nhân viên quản lý Quản lý danh sách, thông tin nhân sự, chức vụ và trạng thái làm việc.
Quản lý tài khoản Nhân viên quản lý Cấp mới, khóa hoặc xóa tài khoản người dùng trên toàn hệ thống.
Quản lý kho hàng Nhân viên quản lý Quản lý thông tin, địa chỉ và mô tả các kho hàng trực thuộc.
Quản lý quyền hạn Nhân viên quản lý Tạo lập quyền hạn mới, cập nhật và phân quyền chi tiết cho từng tài khoản.
Báo cáo – thống kê Quản lý & HT Báo cáo Tạo báo cáo cuối ngày, thống kê doanh thu và chỉ số kinh doanh, xuất báo cáo.

C. Các biểu đồ tuần tự và phân tích hệ thống

Tài liệu định danh danh mục các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) tương ứng với các luồng tương tác:

  • Biểu đồ tuần tự đăng nhập.
  • Biểu đồ tuần tự đăng ký tài khoản.
  • Biểu đồ tuần tự đăng xuất.
  • Biểu đồ tuần tự cập nhật thông tin cá nhân.

Các phần tiếp theo được cấu trúc trong mục lục đề tài bao gồm: phân tích hệ thống (biểu đồ lớp, biểu đồ trạng thái) và thiết kế hệ thống (kiến trúc mạng, cơ sở dữ liệu, phân rã hệ thống con và giao diện người dùng chính).


Thiết kế và triển khai

Hệ thống đưa ra các ràng buộc thiết kế kỹ thuật và chỉ số yêu cầu phi chức năng nghiêm ngặt:

1. Chỉ số hiệu năng và khả dụng

  • Thời gian phản hồi: Hệ thống phải đảm bảo thời gian đáp ứng yêu cầu xử lý từ phía người dùng (cả khách hàng và nhân viên) đạt dưới 2 giây (< 2s).
  • Xử lý thời gian thực: Toàn bộ thông tin giao dịch, biến động kho và số liệu thống kê phải được cập nhật chính xác theo thời gian thực (real-time).
  • Tính sẵn sàng và ngưng hoạt động: Thời gian ngưng hoạt động cho phép của hệ thống tối đa dưới 1 giờ (< 1 giờ).
  • Sao lưu dữ liệu: Cơ chế sao lưu dự phòng (backup) định kỳ được thiết lập thực hiện mỗi 30 phút một lần nhằm phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.

2. Yêu cầu an toàn và bảo mật

  • Phân quyền truy cập: Phân quyền chặt chẽ theo vai trò (Role-based access control), chỉ các tài khoản được quản lý cấp quyền mới được truy cập các tác vụ tương ứng.
  • Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm: Bắt buộc áp dụng mã hóa đối với các thông tin nhạy cảm của người dùng (mật khẩu, thông tin cá nhân).
  • Phòng chống tấn công: Hệ thống phải được trang bị các cơ chế phòng thủ trước các hình thức tấn công nền tảng web phổ biến, bao gồm: SQL Injection, Command Injection, Cross-Site Scripting (XSS) và Cross-Site Request Forgery (CSRF).
  • Tính toàn vẹn dữ liệu giao dịch: Thiết lập cơ chế hoàn tác dữ liệu (Rollback) tự động đối với các tác vụ then chốt như tạo đơn hàng và thanh toán trực tuyến khi có lỗi phát sinh trong quá trình xử lý.

3. Khả năng tương thích, tích hợp và mở rộng

  • Tương thích thiết bị & trình duyệt: Giao diện đáp ứng (responsive), hoạt động ổn định trên nhiều thiết bị (máy tính để bàn, điện thoại di động) và đa dạng trình duyệt web.
  • Tích hợp bên thứ ba: Hỗ trợ giao tiếp và kết nối thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API) với các hệ thống dịch vụ bên ngoài: cổng thanh toán điện tử, hệ thống phát hành hóa đơn điện tử và dịch vụ giao hàng/vận chuyển.
  • Tính năng mở rộng: Kiến trúc cho phép mở rộng chức năng mà không làm suy giảm hiệu năng tổng thể; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO); hỗ trợ đa tiền tệ, đa ngôn ngữ tự động dựa trên vị trí địa lý của người dùng; tích hợp các kênh hỗ trợ khách hàng (trò chuyện trực tuyến, email, số điện thoại) và tài liệu hướng dẫn trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ bán sách và văn phòng phẩm trực tuyến: Đề tài đã xây dựng thành công bộ tài liệu đặc tả hoàn chỉnh về yêu cầu hệ thống thông tin thương mại điện tử, bao gồm cả hai quy trình nghiệp vụ cốt lõi là nhập hàng từ nhà cung cấp (B2B) và bán lẻ trực tuyến cho khách hàng (B2C).
  2. Thiết kế phân hệ quản trị và phân hệ người dùng chi tiết: Phân tách rõ ràng 10 nhóm tác nhân và thiết lập chi tiết 23 ca sử dụng cốt lõi, bao phủ toàn bộ các nghiệp vụ: quản lý kho, quản lý danh mục/thương hiệu, định giá sản phẩm đa dạng (giá bán, giá khuyến mãi, giá ưu đãi), xuất hóa đơn điện tử, tích lũy điểm thưởng và nâng hạng khách hàng thân thiết.
  3. Thiết lập bộ tiêu chuẩn kỹ thuật phi chức năng chặt chẽ: Đưa ra các chỉ số kỹ thuật cụ thể (thời gian phản hồi < 2s, sao lưu dữ liệu mỗi 30 phút, thời gian gián đoạn < 1h, cơ chế rollback khi lỗi giao dịch và kiểm soát các lỗ hổng OWASP) làm tiêu chuẩn cho giai đoạn lập trình và triển khai thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nội dung tài liệu cung cấp chủ yếu tập trung sâu vào giai đoạn xác định yêu cầu hệ thống, xây dựng bảng thuật ngữ, mô hình hóa luồng công việc và đặc tả chi tiết các biểu đồ ca sử dụng (Use Case Specs) cùng danh mục biểu đồ tuần tự. Phần thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu vật lý, lựa chọn cụ thể framework công nghệ Server/Client và giao diện người dùng chỉ dừng ở danh mục phân rã trong mục lục đề tài.
  • Hướng phát triển: Tiến hành hiện thực hóa mã nguồn hệ thống phía máy chủ (Server-side) và giao diện phía máy khách (Client-side) theo đúng các biểu đồ phân tích; triển khai kết nối API thực tế với các cổng thanh toán điện tử và dịch vụ vận chuyển; tiến hành kiểm thử hiệu năng và kiểm thử bảo mật tải thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin đang thực hiện đồ án môn học Phân tích Thiết kế Hệ thống Thông tin hoặc khóa luận tốt nghiệp về xây dựng website thương mại điện tử.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng thuật ngữ chuyên ngành đầy đủ, mô hình workflow nhập/bán hàng khép kín, và cấu trúc ma trận đặc tả ca sử dụng (Use Case) chuẩn chỉnh bao gồm đầy đủ tiền điều kiện, hậu điều kiện, bảo đảm tối thiểu và các luồng sự kiện chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống website bán sách và văn phòng phẩm online được phân chia thành những phân hệ (site) nào?

Hệ thống được phân chia thành hai phân hệ chính:

  • Site Quản trị (Admin Site): Dành cho Nhân viên quản lý (quản lý kho, tài khoản, quyền hạn, nhân sự, duyệt nhập/xuất, báo cáo thống kê), Nhân viên kho (quản lý tồn kho, lập phiếu nhập/xuất) và Nhân viên bán hàng (quản lý sản phẩm, thương hiệu, danh mục, giá, đơn hàng, hóa đơn, ưu đãi).
  • Site Khách hàng (Customer Site): Dành cho người dùng chưa đăng nhập (tra cứu, xem chi tiết, đăng ký, khôi phục mật khẩu) và người dùng đã đăng nhập (quản lý tài khoản, giỏ hàng, địa chỉ giao hàng, đặt hàng, thanh toán, đánh giá sản phẩm và theo dõi đơn hàng).

2. Các chỉ số kỹ thuật phi chức năng về hiệu năng và sao lưu dữ liệu được quy định như thế nào?

Văn bản quy định rõ:

  • Thời gian đáp ứng yêu cầu của hệ thống: dưới 2 giây (< 2s).
  • Thời gian ngưng hoạt động cho phép: dưới 1 giờ (< 1 giờ).
  • Tần suất sao lưu dữ liệu định kỳ: 30 phút một lần.
  • Cập nhật số liệu giao dịch và thống kê: thời gian thực (real-time).

3. Trong trường hợp xảy ra lỗi khi khách hàng thực hiện ca sử dụng "Đặt hàng" hoặc "Thanh toán", hệ thống xử lý như thế nào?

Theo đặc tả Use Case Đặt hàng và Use Case Thanh toán, hệ thống thiết lập cơ chế Rollback (hoàn tác giao dịch) bắt buộc trong phần đảm bảo tối thiểu. Nếu có lỗi phát sinh trong quá trình xác thực, thanh toán hoặc trừ tồn kho, toàn bộ trạng thái giao dịch sẽ được khôi phục về trạng thái an toàn trước đó và hiển thị thông báo lỗi chi tiết cho người dùng.

4. Cơ chế chăm sóc khách hàng thân thiết (Loyal Customer) được thiết kế gồm những tính năng gì?

Hệ thống tích hợp quy trình chăm sóc khách hàng thân thiết khép kín:

  • Tích lũy điểm thưởng tự động mỗi khi đơn hàng được giao thành công.
  • Tự động nâng cấp bậc khách hàng thân thiết khi đạt ngưỡng điểm tích lũy quy định.
  • Cho phép áp dụng các mã ưu đãi (Voucher) giảm giá theo tỷ lệ phần trăm và thời hạn sử dụng dành riêng cho khách hàng thân thiết khi thực hiện thanh toán đơn hàng.

5. Sự khác biệt về quyền hạn giữa Nhân viên quản lý và Nhân viên kho trong quy trình Nhập - Xuất hàng hóa là gì?

  • Nhân viên kho: Là người trực tiếp tạo lập phiếu nhập hàng (khi đặt hàng từ nhà cung cấp), tạo phiếu xuất hàng (khi có đơn hàng của khách hoặc xuất nội bộ), hủy phiếu và trực tiếp cập nhật số lượng tồn kho vật lý.
  • Nhân viên quản lý: Đóng vai trò kiểm soát cấp cao, chịu trách nhiệm tiếp nhận thông tin từ nhà cung cấp để quyết định sản phẩm cần đặt, đồng thời là người có thẩm quyền phê duyệt (duyệt) hoặc hủy bỏ các phiếu nhập/xuất hàng do nhân viên kho lập trước khi hàng hóa được chính thức xuất/nhập khỏi hệ thống.

Kết luận

Đồ án môn học "Website bán sách, văn phòng phẩm online" của nhóm sinh viên Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông là một tài liệu phân tích và thiết kế hệ thống thông tin thương mại điện tử hoàn chỉnh và bài bản. Báo cáo đã giải quyết triệt để từ khâu khảo sát yêu cầu nghiệp vụ B2B/B2C, chuẩn hóa hệ thống 10 tác nhân, đến việc đặc tả chi tiết 23 ca sử dụng nghiệp vụ cùng hệ thống biểu đồ tuần tự. Đề tài thiết lập nền tảng kỹ thuật rõ ràng với các chỉ số phi chức năng định lượng cụ thể, đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các dự án phân tích thiết kế phần mềm trong cùng lĩnh vực.