Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự - Đại học Công nghiệp TPHCM

Tìm hiểu phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự, ứng dụng CNTT hiệu quả cho doanh nghiệp, từ lý thuyết đến thực tiễn tại Đại học Công nghiệp TPHCM.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2023

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm Quan Trọng Của Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Nhân Sự CNTT

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công của bất kỳ tổ chức nào. Ngành công nghệ thông tin (CNTT) đặc thù với tốc độ thay đổi nhanh chóng, yêu cầu cao về năng lực nhân sự và tính cạnh tranh gay gắt. Một hệ thống quản lý nhân sự được thiết kế bài bản không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình mà còn là đòn bẩy chiến lược để thu hút, giữ chân và phát triển nhân tài. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý nhân sự công nghệ thông tin, mang lại hiệu quả vượt trội, chuyển đổi từ phương pháp thủ công sang tự động hóa, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Theo tài liệu nghiên cứu, "Hệ thống quản lý nhân sự là một bài toán điển hình trong các bài toán quản lý. Nó đòi hỏi hệ thống quản lý phải sắp xếp một cách đầy đủ hợp lý và chính xác sao cho công việc được thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất." Nhu cầu về một phần mềm quản lý nhân sự chuyên biệt, có khả năng tùy biến cao, là không thể phủ nhận đối với các doanh nghiệp CNTT. Quá trình phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT chính là bước đi đầu tiên, định hình xương sống cho mọi hoạt động nhân sự số, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và đáp ứng được các yêu cầu đặc thù của ngành.

1.1. Tại Sao Doanh Nghiệp CNTT Cần Hệ Thống Quản Lý Nhân Sự Chuyên Biệt

Ngành CNTT đối mặt với thách thức độc đáo về quản lý nhân sự, từ việc tìm kiếm lập trình viên tài năng, chuyên gia AI đến việc duy trì đội ngũ kỹ sư có trình độ cao. Hệ thống quản lý nhân sự thông thường khó lòng đáp ứng được các yêu cầu đặc thù này. Một hệ thống quản lý nhân sự CNTT chuyên biệt cung cấp các tính năng như quản lý kỹ năng chuyên môn, chứng chỉ, dự án đã tham gia, và đánh giá hiệu suất dựa trên đóng góp kỹ thuật. Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về năng lực nội bộ, từ đó phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, đảm bảo dự án được thực hiện bởi đúng người có kỹ năng phù hợp. Ngoài ra, việc quản lý lương thưởng, phúc lợi, và các chương trình đào tạo phát triển kỹ năng cũng trở nên linh hoạt hơn, phù hợp với các mô hình lương theo dự án hoặc theo năng lực cá nhân phổ biến trong ngành. Nhu cầu phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT hiệu quả cho doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc tự động hóa mà còn là chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. 3 Lợi Ích Vượt Trội Khi Đầu Tư Vào Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Nhân Sự Tối Ưu

Đầu tư vào phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT mang lại ba lợi ích cốt lõi cho doanh nghiệp. Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình nhân sự giúp giảm đáng kể thời gian và công sức cho các tác vụ hành chính lặp lại như chấm công, tính lương, quản lý nghỉ phép. Từ đó, bộ phận nhân sự có thể tập trung vào các hoạt động chiến lược hơn như phát triển văn hóa doanh nghiệp, đào tạo và phát triển nhân tài. Thứ hai, hệ thống cung cấp dữ liệu nhân sự chính xác và tức thời, hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên thông tin đáng tin cậy. Ví dụ, việc phân tích dữ liệu về tỷ lệ nghỉ việc, hiệu suất làm việc giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và xây dựng giải pháp kịp thời. Thứ ba, nâng cao trải nghiệm nhân viên thông qua các cổng thông tin tự phục vụ, giúp nhân viên dễ dàng truy cập thông tin cá nhân, đăng ký khóa học, hay theo dõi phúc lợi. Điều này góp phần tăng cường sự hài lòng và gắn kết, giảm tỷ lệ nghỉ việc - một thách thức lớn trong ngành IT. Việc triển khai hệ thống HRM được thiết kế kỹ lưỡng cũng đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ pháp lý.

II. 5 Thách Thức Lớn Khi Phát Triển Hệ Thống Quản Lý Nhân Sự CNTT Hiện Đại

Việc triển khai phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Các doanh nghiệp công nghệ thường đối mặt với những rào cản đặc thù khi phát triển một hệ thống quản lý nhân sự phù hợp với yêu cầu nghiệp vụ phức tạp và tốc độ thay đổi nhanh chóng của ngành. Việc nhận diện sớm những thách thức này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo quá trình thiết kế và triển khai diễn ra hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực và thời gian. Một trong những khó khăn chính là sự đa dạng của các quy trình làm việc trong môi trường công nghệ, từ phát triển phần mềm Agile đến quản lý dự án Scrum, mỗi quy trình lại có những yêu cầu riêng về quản lý hiệu suất và phân công công việc. Hiểu rõ các thách thức khi triển khai hệ thống HRM trong môi trường CNTT giúp đội ngũ dự án chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, xây dựng giải pháp linh hoạt và có khả năng mở rộng.

2.1. Phức Tạp Hóa Do Yêu Cầu Nghiệp Vụ Đặc Thù Ngành CNTT

Ngành CNTT có yêu cầu nghiệp vụ rất riêng biệt, đòi hỏi một hệ thống quản lý nhân sự không chỉ xử lý thông tin cơ bản mà còn phải quản lý chuyên sâu về kỹ năng công nghệ, kinh nghiệm dự án, chứng chỉ chuyên môn, và thậm chí là các ngôn ngữ lập trình mà nhân viên thành thạo. Việc phân tích yêu cầu hệ thống cho các tính năng này trở nên phức tạp hơn, vì cần phải nắm bắt được sự đa dạng của vai trò trong công nghệ (ví dụ: lập trình viên front-end, back-end, DevOps, QA, BA, PM...). Hệ thống phải đủ linh hoạt để theo dõi sự phát triển kỹ năng liên tục và khả năng đáp ứng với các công nghệ mới nổi. Hơn nữa, việc đánh giá hiệu suất trong môi trường dự án Agile cũng khác biệt so với các ngành truyền thống, yêu cầu các module tùy chỉnh về đánh giá theo sprint hoặc theo kết quả công việc cụ thể. Do đó, quá trình phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT phải cực kỳ tỉ mỉ và sâu sắc để không bỏ sót các yêu cầu này.

2.2. Rủi Ro Bảo Mật Dữ Liệu Và Tuân Thủ Quy Định Pháp Lý

Dữ liệu nhân sự là thông tin nhạy cảm, bao gồm thông tin cá nhân, lương bổng, hiệu suất làm việc. Trong ngành CNTT, nơi mà bảo mật là ưu tiên hàng đầu, việc đảm bảo an toàn cho dữ liệu này càng trở nên cấp thiết. Phần mềm quản lý nhân sự phải được thiết kế với các lớp bảo mật mạnh mẽ, kiểm soát truy cập chặt chẽ, và mã hóa dữ liệu. Thách thức không chỉ dừng lại ở kỹ thuật mà còn ở việc tuân thủ các quy định pháp lý về bảo vệ dữ liệu như GDPR (Châu Âu) hoặc các quy định tương tự của Việt Nam. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và uy tín. Do đó, quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu nhân sự cần phải tích hợp các chuẩn mực bảo mật từ giai đoạn đầu, đảm bảo rằng mọi thông tin được lưu trữ và xử lý một cách an toàn nhất. Khía cạnh này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhóm phát triển hệ thống và các chuyên gia pháp lý, đặc biệt khi triển khai hệ thống HRM trên quy mô lớn.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Phân Tích Yêu Cầu Cho Hệ Thống Quản Lý Nhân Sự CNTT

Giai đoạn phân tích yêu cầu hệ thống là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ hệ thống quản lý nhân sự nào, đặc biệt là trong môi trường CNTT phức tạp. Một bản phân tích rõ ràng, chi tiết sẽ giúp định hình đúng các tính năng cần thiết, tránh việc phát triển sai hướng và giảm thiểu rủi ro phải chỉnh sửa tốn kém sau này. Để thực hiện phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT một cách hiệu quả, cần có sự tham gia của các bên liên quan từ bộ phận nhân sự, quản lý cấp cao, đến chính các nhân viên IT. Quá trình này không chỉ thu thập mong muốn mà còn phải xác định các vấn đề hiện tại và cơ hội cải thiện quy trình. Việc áp dụng các kỹ thuật phân tích chuẩn hóa giúp đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của các yêu cầu được thu thập.

3.1. Quy Trình Thu Thập Và Phân Tích Yêu Cầu Người Dùng Chuyên Sâu

Quy trình phân tích yêu cầu cho hệ thống HRM ngành CNTT bắt đầu bằng việc xác định các bên liên quan và mục tiêu kinh doanh. Thu thập yêu cầu được thực hiện thông qua phỏng vấn, khảo sát, quan sát quy trình hiện tại và phân tích tài liệu. Điều quan trọng là đào sâu vào các vấn đề cụ thể như khó khăn trong việc theo dõi năng lực kỹ thuật, quản lý dự án, hay tính lương thưởng phức tạp trong môi trường CNTT. Các yêu cầu cần phân loại thành chức năng và phi chức năng, bao gồm hiệu suất, bảo mật, và khả năng mở rộng. Việc sử dụng biểu đồ User Case, như "User case: Đăng nhập hệ thống" hay "User case: Cấp quyền người dùng" từ tài liệu gốc, giúp mô tả rõ ràng các tương tác giữa người dùng và hệ thống, là bước quan trọng trong phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT.

3.2. Xây Dựng Biểu Đồ User Case Và Các Kịch Bản Sử Dụng Hệ Thống

Biểu đồ User Case là công cụ mạnh mẽ trong phân tích yêu cầu hệ thống, trực quan hóa các chức năng của hệ thống quản lý nhân sự và tương tác của các "Actor". Tài liệu nghiên cứu đề cập đến các User Case điển hình như "Đăng nhập hệ thống" với mục đích "Thực hiện các công việc của mình" sau khi kiểm tra thông tin. User Case "Cấp quyền người dùng" cho phép "Người quản trị" cấp quyền phù hợp, đảm bảo quyền hạn được cập nhật chính xác. Việc xây dựng các kịch bản sử dụng chi tiết cho từng User Case, bao gồm các bước, điều kiện trước/sau và luồng thay thế, giúp làm rõ từng chức năng. Đây là phần không thể thiếu trong hướng dẫn các bước thiết kế hệ thống quản lý nhân sự trong ngành IT, hỗ trợ nhóm phát triển hiểu rõ nghiệp vụ và là cơ sở để kiểm thử hệ thống.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Kiến Trúc Cơ Sở Dữ Liệu Quản Lý Nhân Sự CNTT

Sau khi hoàn thành phân tích yêu cầu hệ thống, giai đoạn thiết kế hệ thống quản lý nhân sự bước vào trọng tâm, nơi các yêu cầu được chuyển hóa thành một kiến trúc phần mềm và cơ sở dữ liệu vững chắc. Đây là bước quyết định đến hiệu suất, khả năng bảo trì và mở rộng của hệ thống quản lý nhân sự CNTT. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu nhân sự phải được thực hiện một cách tỉ mỉ, đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và hiệu quả trong việc truy xuất dữ liệu. Đặc biệt, trong môi trường CNTT năng động, kiến trúc hệ thống cần đủ linh hoạt để dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác và thích ứng với công nghệ mới. Mục tiêu là xây dựng một phần mềm quản lý nhân sự không chỉ đáp ứng hiện tại mà còn có khả năng phát triển trong tương lai.

4.1. Phương Pháp Thiết Kế Kiến Trúc Module Đảm Bảo Khả Năng Mở Rộng

Việc áp dụng phương pháp thiết kế kiến trúc module là tối quan trọng khi phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT. Kiến trúc module phân chia hệ thống thành các thành phần độc lập, dễ quản lý và có thể tái sử dụng. Theo tài liệu gốc, các module chương trình có thể bao gồm "Chỉnh sửa hồ sơ", "Trả lương", "Tính lương", "Thống kê báo cáo", và "Tra cứu". Mỗi module nên được thiết kế để thực hiện một nhóm chức năng cụ thể, giảm sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần. Điều này giúp tăng cường khả năng mở rộng: khi có yêu cầu thêm tính năng mới, chỉ cần phát triển hoặc sửa đổi module liên quan mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Chẳng hạn, module "Hồ sơ nhân viên" (HSNV) có thể quản lý các chức năng như thêm mới, sửa đổi, xóa hồ sơ, trong khi module "Tìm kiếm" tập trung vào việc tra cứu thông tin. Kiến trúc này còn giúp dễ dàng nâng cấp công nghệ và tích hợp với các hệ thống bên ngoài, là yếu tố then chốt cho một hệ thống quản lý nhân sự bền vững.

4.2. Ứng Dụng Mô Hình E R Trong Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Nhân Sự Chuyên Nghiệp

Mô hình thực thể kết hợp (E-R model) là công cụ không thể thiếu trong thiết kế cơ sở dữ liệu nhân sự cho hệ thống quản lý nhân sự CNTT. Mô hình E-R giúp trực quan hóa các thực thể (như Nhân viên, Phòng ban, Hợp đồng, Lương) và mối quan hệ giữa chúng, cùng với các thuộc tính của mỗi thực thể. Ví dụ, thực thể "Nhân viên" có thể có các thuộc tính như Mã nhân viên, Tên, Ngày sinh, Chức vụ, Kỹ năng; và có mối quan hệ "Thuộc về" với thực thể "Phòng ban", hoặc "Có" với "Hợp đồng". Việc xây dựng mô hình E-R rõ ràng, chuẩn hóa đảm bảo cấu trúc cơ sở dữ liệu logic, giảm thiểu trùng lặp dữ liệu và tối ưu hóa hiệu suất truy vấn. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng "Mô hình liên kết E-R" mang lại hiệu quả cao và "khẳng định được ưu thế của mình trên thị trường" nhờ khả năng khai thác dữ liệu dễ dàng. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu, là yếu tố cốt lõi trong phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT hiện đại.

V. Lợi Ích Thực Tiễn Của Hệ Thống Quản Lý Nhân Sự CNTT Hiệu Quả

Việc phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự CNTT không chỉ là một dự án kỹ thuật mà còn là một khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị to lớn cho doanh nghiệp. Khi được triển khai và vận hành hiệu quả, hệ thống quản lý nhân sự chuyên biệt này sẽ biến dữ liệu nhân sự thành tài sản chiến lược, hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các ứng dụng thực tiễn của một phần mềm quản lý nhân sự tốt trong ngành công nghệ là rất đa dạng, từ việc tối ưu hóa quy trình hành chính đến việc hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó giúp doanh nghiệp không chỉ duy trì mà còn phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh thị trường lao động CNTT đầy biến động.

5.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Quản Lý Hồ Sơ Và Chấm Công Lương Trong Doanh Nghiệp IT

Một hệ thống quản lý nhân sự CNTT hiệu quả sẽ tự động hóa và tối ưu hóa quy trình nhân sự cốt lõi, đặc biệt là quản lý hồ sơ và chấm công lương. Module "Chỉnh sửa hồ sơ" cho phép cập nhật thông tin nhân viên một cách nhanh chóng, bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng và lịch sử làm việc. Thay vì lưu trữ hồ sơ giấy tờ cồng kềnh, mọi thông tin được số hóa, dễ dàng truy cập và tìm kiếm. Đối với chấm công, hệ thống tích hợp các phương pháp như vân tay, nhận diện khuôn mặt hoặc ứng dụng di động, tự động tổng hợp giờ làm việc. Module "Tính lương" và "Trả lương" tự động hóa việc tính toán các khoản lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, khấu trừ và thuế, đảm bảo độ chính xác cao và giảm thiểu sai sót thủ công. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian cho phòng nhân sự mà còn tăng cường sự minh bạch, giúp nhân viên có thể theo dõi bảng lương và các khoản phúc lợi một cách thuận tiện thông qua cổng thông tin tự phục vụ. Đây là lợi ích của việc áp dụng hệ thống quản lý nhân sự chuyên biệt cho công ty công nghệ.

5.2. Nâng Cao Hiệu Suất Và Phát Triển Năng Lực Nguồn Nhân Lực Công Nghệ Cao

Ngoài các tác vụ hành chính, hệ thống quản lý nhân sự CNTT còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và phát triển nguồn nhân lực. Module "Thống kê báo cáo" cho phép tạo ra các báo cáo chi tiết về hiệu suất làm việc, tỷ lệ nghỉ việc, xu hướng đào tạo và phát triển kỹ năng. Nhờ đó, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định chiến lược về đào tạo, tuyển dụng và giữ chân nhân tài. Chức năng "Tra cứu" giúp quản lý và nhân viên nhanh chóng tìm kiếm thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm của đồng nghiệp để phân công dự án hiệu quả. Hệ thống cũng có thể tích hợp với các nền tảng học tập trực tuyến để quản lý các khóa đào tạo, theo dõi tiến độ học tập và cấp chứng chỉ. Điều này thúc đẩy văn hóa học tập liên tục, đảm bảo đội ngũ nhân sự CNTT luôn cập nhật những công nghệ và xu hướng mới nhất, góp phần trực tiếp vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một giải pháp quản lý nhân sự bằng phần mềm IT chuyên sâu giúp khai thác tối đa tiềm năng con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ NHÂN SỰ CHUNG 1. HỆ THỐNG HIỆN TẠI VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA CHÚNG Trong những năm trước đây do điều kiện kinh tế chưa phát triển, quy mô của các cơ quan tổ chức ở nước ta chưa rộng rãi nên việc sử dụng máy tính trong công tác quản lý nói chung và quản lý nhân sự nói riêng chưa được ứng dụng nhiều. Công tác quản lý tiền lương chủ yếu thực hiện bằng phương pháp thủ công. Khi nền kinh tế đang gặp khó khăn, quy mô của các tổ chức còn nhỏ thì việc quản lý nhân sự bằng phương pháp thủ công là phù hợp và đáp ứng được yêu cầu hiện tại.

Nhưng ngày nay nền kinh tế càng phát triển nhu cầu của con người ngày càng tăng lên, số người làm việc trong các tổ chức, cơ quan ngày càng nhiều, quy mô các tổ chức ngày càng lớn. Do đó việc quản lý thủ công phần nào đã không còn phù hợp với xu hướng thời đại mới. Ta có thể nhận thấy một số yếu kém của công tác thủ công như sau: - Việc lưu trữ thông tin phức tạp, phải dùng nhiều hồ sơ, sổ sách. - Việc chỉnh sửa, nâng cấp gặp rất nhiều khó khăn bởi vì mỗi khi thay đổi phải hủy bỏ toàn bộ hồ sơ cũ và viết lại toàn bộ.

Giấy tờ trình bày kém không có tính thẩm mỹ. - Việc quản lý phải trải qua nhiều khâu trung gian, nhiều phòng ban, từ đó dẫn đến cơ cấu tổ chức không hợp lý, gây ra ùn tắc quá tải, quá trình thông tin liên lạc không thông suốt, mất nhiều thời gian không đáp ứng được nhu cầu thông tin nhanh chóng. - Đối với các thông tin, dữ liệu phức tạp và đặc biệt rất khó tránh khỏi những thiếu sót trong việc lưu trữ thông tin bổ sung, sửa đổi, cập nhật, thống kê. - Trong một tổ chức lớn việc quản lý bằng phương pháp thủ công sẽ rất phức tạp đòi hỏi phải có một lực lượng lớn nhân viên để giải quyết công việc do đó tạo ra một bộ máy tổ chức cồng kềnh, hoạt động kém hiệu quả.

YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG Những năm gần đây máy tính được sử dụng rộng rãi trong các cơ quan nhà nước, các đơn vị tổ chức kinh doanh. Do đó rất nhiều bài toán phức tạp, cồng kềnh đã được giải quyết trên máy tính, nó mang lại lợi ích đáng kể về kinh tế, năng suất lao động và có độ tin cậy cao. Các bài toán được đưa vào máy tính và dần được tối ưu hóa, hệ thống quản lý nhân sự cần phải có thông tin nhân sự nào đó một cách nhanh chóng, đầy đủ và chính xác, phải khắc phục được những nhược điểm và phát huy những ưu điểm của thông tin…. Thống kê để hệ thống ngày càng tối ưu.

NHỮNG ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG MỚI Từ những yêu cầu trên, một hệ thống quản lý nhân sự nếu được áp dụng công nghệ thông tin có thể đáp ứng nhu cầu mà công tác quản lý thủ công không làm được, cụ thể là: - Với việc sử dụng máy tính cập nhật chỉnh sửa in ấn các thông tin về nhân sự tiền lương sẽ rất nhanh chóng chính xác, việc lưu trữ bằng máy tính sẽ trở nên vô cùng thuận lợi, các thông tin được cập nhật vào máy tính, chỉnh sửa chính xác rồi ghi lên đĩa giúp cho công việc bảo quản được an toàn gọn nhẹ. - Phần mềm quản lý nhân sự có thể áp dụng được những yêu cầu về mặt thông tin nhân sự cho ban lãnh đạo và các cá nhân cần quan tâm, với chức năng xử lý nó sẽ giảm bớt số nhân viên làm việc này, chỉ cần một số người có trình độ được đào tạo là đủ. Do đó sẽ giảm bớt được một số nhân viên không cần thiết. - Hệ thống mới của các máy tính được nối mạng với nhau giúp cho việc trao đổi thông tin một cách nhanh chóng và thông suốt.

Tuy nhiên việc chuyển đổi từ phương pháp thủ công sang phương pháp quản lý bằng máy tính cũng gặp phải nhiều khó khăn riêng của nó như: phải có thời gian cũng như kinh phí để xây dựng hệ thống mới bao gồm các thiết bị, máy móc, xây dựng các phần mềm quản lý, đào tạo người sử dụng. Việc cập nhật xử lý những thông tin của hệ thống mới mất nhiều thời gian do số liệu nhiều, cũ, bị hư hỏng, bị phân tán, bị lão hóa theo thời gian, sự không thống nhất của những người sử dụng hệ thống mới. Chương 2 LÝ THUYẾT CƠ SỞ DỮ LIỆU 2. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH 2.

Sự cần thiết của việc phân tích bài toán với bài toán quản lý Phân tích hệ thống là bước cực kì quan trọng trong cả quá trình tạo ra một sản phẩm phần mềm quản lý nói chung. Thiết kế là cốt lõi của kỹ nghệ phần mềm mà nếu phần thiết kế chặt chẽ và có chất lượng thì hệ thống về sau sẽ làm việc cực kỳ hiệu quả. Việc phân tích thiết kế tức là ta đi tìm hiểu về hệ thống, tìm cách giải quyết các vấn đề phức tạp đặt ra của hệ thống. Nhóm 14 - QLNS -6- Phân tích chi tiết bao gồm: - Phân tích dữ liệu.

- Phân tích các hoạt động xử lý. Phương pháp mô hình trong phân tích thiết kế hệ thống Mô hình (model) là một dạng trừu tượng hoá của một hệ thống thực. Mô hình chính là một hình ảnh, một biểu diễn của một hệ thống thực nó được diễn tả ở một mức trừu tượng nào đó, theo một quan điểm nào đó hay theo một hình thức nào đó như: phương trình, bảng, đồ thị… Mô hình có xu hướng dạng biểu đồ tức là đồ thị gồm các nút cung. Việc dùng mô hình để nhận thức và diễn tả một hệ thống được gọi là mô hình hoá.

Mục đích của mô hình hoá là làm cho bài toán dễ hiểu, làm phương tiện trao đổi để hoàn chỉnh. Mọi mô hình đều phản ánh hệ thống theo một mức độ trừu tượng hoá nào đó. Có hai mức độ chính: - Mức logic: Tập trung mô tả bản chất của hệ thống và mục đích hoạt động của hệ thống, bỏ qua các yếu tố về tổ chức thực hiện và biện pháp cài đặt. - Mức vật lý: Quan tâm đến các mặt như phương pháp, công cụ, tác nhân, địa điểm, thời gian, hiệu năng, yêu cầu của mô hình làm rõ kiến trúc vật lý của hệ thống.

Đặc điểm của phương pháp mô hình hóa trong phân tích và thiết kế hệ thống - Đây là phương pháp phân tích và thiết kế có cấu trúc, một phương pháp rất phổ biến, có tư duy nhất quán, chặt chẽ, dễ đọc dễ hiểu, dễ áp dụng, tăng khả năng thành công cho các ứng dụng và đã chứng tỏ nó rất có ích trong nhiều bài toán phân tích các hệ thống thực tiễn. - Bắt nguồn từ cách tiếp cận hệ thống, được hoàn thiện theo cách phân tích từ trên xuống dưới. - Các hoạt động trong quá trình phân tích được tiến hành theo một trình tự khoa học, mang tính công nghệ cao. - Sử dụng một nhóm các công cụ kỹ thuật và mô hình để ghi nhận phân tích hệ thống.

- Chỉ ra những công cụ sẽ được dùng ở từng giai đoạn của quá trình phân tích. - Có sự tách bạch giữa mô hình vật lý và mô hình logic. - Cho phép ghi nhận vai trò của người sử dụng trong các giai đoạn phát triển hệ thống. Nhóm 14 - QLNS -7- - Giảm được độ phức tạp khi phát triển hệ thống.

- Được thể hiện dưới cùng dạng ngôn ngữ thế hệ thứ tư nên không cần những lập trình viên chuyên nghiệp. - Việc thiết kế kết hợp với các bản mẫu giúp cho người dùng sớm hình dung được hệ thống mới trong đó vai trò của người sử dụng được nhấn mạnh đặc biệt. Những công dụng gắn liền • Sơ đồ phân cấp chức năng nghiệp vụ: Nhằm xác định chức năng nghiệp vụ công việc cần làm và mối quan hệ phân mức giữa chúng nhằm trả lời những câu hỏi như: thực hiện công việc gì? xử lý cái gì? Từ đó xác định được thông tin gì cần và làm thế nào để có chúng. • Sơ đồ luồng dữ liệu: Công cụ mô tả dòng thông tin nghiệp vụ kết nối giữa các chức năng trong một phạm vi được xét.

Sơ đồ luồng dữ liệu nhằm diễn tả tập hợp các chức năng của hệ thống, thể hiện mối quan hệ trước sau trong quá trình xử lý và trao đổi thông tin cho nhau. Đây là công cụ chính của quá trình phân tích thiết kế hệ thống và xử lý làm cơ sở để thiết kế, trao đổi dữ liệu. • Mô hình thực thể mối quan hệ (ERD): Được biểu diễn dưới dạng một đồ thị trong đó các nút là các thực thể còn các cung là các mối quan hệ để dễ nhận thức và trao đổi. • Mô hình quan hệ: Là cách thức biểu diễn dữ liệu ở dạng các bảng/quan hệ, dựa trên lý thuyết toán học, đại số tập hợp mà nó có một cơ sở lý thuyết rất vững chắc.

• Từ điển dữ liệu: Mô tả nội dung của các sự vật hay đối tượng theo định nghĩa có cấu trúc. Từ điển dữ liệu liệt kê các mục từ chỉ tên gọi theo một thứ tự nào đó và giải thích các tên một cách chính xác, chặt chẽ, ngắn gọn để cả người dùng và người phân tích đều hiểu đầu vào đầu ra và luồng dữ liệu luân chuyển. • Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL): Là ngôn ngữ sử dụng để truy vấn, tìm kiếm dữ liệu từ cơ sở dữ liệu trong SQL. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN Nhóm 14 - QLNS -8- 2.

Cở sở dữ liệu Là tập hợp dữ liệu về một đơn vị tổ chức nào đó được lưu trên máy có cách tổ chức quản lý theo một kiểu mô hình nào đó. Nó là một tập hợp các bảng dữ liệu có quan hệ chặt chẽ với nhau sao cho cấu trúc của chúng cũng như các mối quan hệ bên trong giữa chúng là tách biệt với chương trình ứng dụng bên ngoài, đồng thời nó cho phép người sử dụng có thể cập nhật số liệu hay lưu trữ, xử lý nhằm phục vụ theo yêu cầu của mình. Cơ sở dữ liệu được thành lập từ các tệp tin cơ sở dữ liệu dễ dàng quản lý và khai thác. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Hệ thống bao gồm nhiều phần mềm cho phép mô tả, lưu trữ hay thao tác các dữ liệu trên một cơ sở dữ liệu mà vẫn đảm bảo tính an toàn, tính bí mật của dữ liệu trong môi trường nhiều người sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ