Chương 1. Khảo sát yêu cầu 4 1. Xác định các yêu cầu hệ thống 5 1.1 Yêu cầu về chức năng 5 1. Yêu cầu phi chức năng 7 1.
Khảo sát chi tiết 8 1.1 Cách thức khảo sát 8 1.2 Quy trình nghiệp vụ 8 Chương 2. Phân tích hệ thống 14 2.4 Biểu đồ tuần tự cho chức năng 35 2. Biểu đồ trạng thái 40 2.6 Biểu đồ hoạt động 42 Chương 3. Thiết kế hệ thống 44 3.
Kịch bản và giao diện 44 3. Thiết kế lớp 52 3. Thiết kế cơ sở dữ liệu 57 3. Biểu đồ thành phần 63 3.
Biểu đồ triển khai hệ thống 63 Chương 4. Cài đặt: 64 Kết luận 66 Tài liệu tham khảo & Lời cảm ơn 67 2 LỜI NÓI ĐẦU Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên thông tin, nơi mà dữ liệu và hệ thống thông tin đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển và vận hành của mọi tổ chức. Việc phân tích và thiết kế hệ thống thông tin không chỉ là một phần quan trọng của ngành công nghệ thông tin mà còn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của các doanh nghiệp trong thời đại số hiện nay. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của thương mại điện tử, Amazon không chỉ là một cái tên đi đầu mà còn là một biểu tượng cho sự đổi mới, hiệu quả và quy mô.
Để đạt được vị thế ưu việt như ngày hôm nay, Amazon đã xây dựng một hệ thống thông tin vô cùng mạnh mẽ và phức tạp, vận hành trên nền tảng công nghệ tiên tiến, đảm bảo hiệu suất và an toàn thông tin tối ưu. Nhận thức rõ tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu về cách thức thiết kế và vận hành hệ thống thông tin trong các doanh nghiệp lớn, chúng em đã quyết định chọn đề tài "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin cho hệ thống bán hàng online của Amazon" làm đề tài nghiên cứu cho bài báo cáo này. Qua bài báo cáo, chúng em sẽ trình bày chi tiết về cách thức mà Amazon xử lý lượng lớn dữ liệu từ người dùng và đơn hàng, quản lý hiệu quả hàng tồn kho, cũng như cách hệ thống này hỗ trợ cho quyết định kinh doanh và mang lại trải nghiệm khách hàng tốt nhất. Đồng thời, chúng em cũng sẽ phân tích những thách thức và giải pháp mà Amazon đã và đang áp dụng để giữ vững vị thế hàng đầu của mình trong lĩnh vực thương mại điện tử.
Bằng việc phân tích cấu trúc và các quy trình công nghệ thông tin tại Amazon, chúng ta có thể rút ra được những bài học quan trọng cho việc thiết kế và vận hành hệ thống thông tin hiệu quả trong thực tiễn. Đây không chỉ là cơ hội để chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới phức tạp của hệ thống thông tin mà còn là dịp để áp dụng các kiến thức đã học vào thực tiễn, đóng góp vào sự nghiệp phát triển công nghệ thông tin của đất nước. Khảo sát yêu cầu 1. Khảo sát sơ bộ Đối tượng : Website Amazon - https://www.com/ Chức năng: Trang web của Amazon cho phép người dùng đăng nhập vào tài khoản và cho phép người dùng chọn lựa sản phẩm rồi thực hiện thanh toán để mua hàng.
Phương pháp khảo sát: Khảo sát online trên internet và một số nguồn thông tin khác từ trang web, ứng dụng về Amazon Quy mô hệ thống: Hệ thống của Amazon vô cùng rộng lớn và phức tạp. Đây là một trong những cơ sở hạ tầng CNTT lớn nhất và phức tạp nhất trên thế giới, hỗ trợ nhiều loại dịch vụ, bao gồm thương mại điện tử, điện toán đám mây và phương tiện truyền thông trực tuyến. Dưới đây là một số số liệu thống kê quan trọng minh họa quy mô của hệ thống Amazon: - Hơn 310 triệu tài khoản khách hàng đang hoạt động trên toàn thế giới - Hơn 200 dịch vụ đầy đủ tính năng từ các trung tâm dữ liệu trên toàn cầu - Hàng triệu khách hàng—bao gồm các công ty khởi nghiệp phát triển nhanh nhất, doanh nghiệp lớn nhất và các cơ quan chính phủ hàng đầu - Đã xử lý hơn 89,2 triệu yêu cầu mỗi giây vào Prime Day 2021 - Vận hành hơn 80 trung tâm thực hiện trên 15 quốc gia - Tuyển dụng hơn 1,6 triệu người trên toàn thế giới Hệ thống của Amazon hoạt động ở quy mô khổng lồ để xử lý hàng triệu yêu cầu nhận được hàng ngày. Cơ sở hạ tầng của công ty được thiết kế để có khả năng mở rộng cao, cho phép xử lý các tải lượng làm việc gia tăng mà không gặp sự gián đoạn.
Amazon đạt được khả năng mở rộng này thông qua việc sử dụng điện toán đám mây và các dịch vụ AWS khác nhau. Đây là một số khía cạnh chính về quy mô hệ thống của Amazon: - Mở rộng theo chiều ngang: Amazon áp dụng mở rộng theo chiều ngang, nơi thêm nhiều máy chủ và phiên bản vào cơ sở hạ tầng để xử lý tải lượng làm việc gia tăng. Điều này cho phép Amazon phân phối tải lượng làm việc giữa nhiều máy, tăng cường khả năng chịu lỗi và đảm bảo khả năng sẵn có cao. - Amazon DynamoDB: Amazon DynamoDB, một dịch vụ cơ sở dữ liệu NoSQL, xử lý hàng triệu yêu cầu từ khách hàng.
Nó được thiết kế để mở rộng tài nguyên 4 lên hàng nghìn máy chủ phân tán trên nhiều vùng khả dụng trên phạm vi các quốc gia hoặc lục địa để đáp ứng yêu cầu thông lượng. - Amazon Elastic Block Store (EBS): Amazon EBS là dịch vụ lưu trữ khối cho phép gắn với các phiên bản EC2 của Amazon. Nó cung cấp lưu trữ cho hệ thống của Amazon. Trong giai đoạn cao điểm như Ngày Prime, nhóm AWS bổ sung hàng nghìn petabyte dung lượng EBS để xử lý tải lượng tăng.
- Amazon CloudFront: Amazon CloudFront là mạng phân phối nội dung (CDN) lưu trữ nội dung như video và hình ảnh, cải thiện tốc độ truy cập cho người dùng. Trong Ngày Prime, CloudFront xử lý gốc tải lượng là hơn 290 triệu yêu cầu HTTP mỗi phút và hơn 600 tỷ yêu cầu HTTP tổng cộng - Amazon Simple Queue Service (SQS): SQS là dịch vụ xếp hàng tin nhắn phân tán của Amazon dùng để phân tách các lớp hệ thống khác nhau. Trong Ngày Prime, SQS có thể xử lý 47,7 triệu tin nhắn mỗi giây tại đỉnh điểm. Đối tượng khách hàng: Khách hàng tiềm năng mua sắm trên website của Amazon thường bao gồm nhiều cá nhân đa dạng tìm kiếm tính tiện lợi, đa dạng sản phẩm và giá cả cạnh tranh.
Những người mua hàng này đánh giá cao sự lựa chọn sản phẩm phong phú, đánh giá sản phẩm từ người dùng và tính năng giao hàng nhanh chóng mà Amazon cung cấp. - Amazon thu hút khách hàng tiềm năng của mình bằng cách cung cấp: - Sản phẩm đa dạng từ hàng tiêu dùng đến điện tử và các mặt hàng khác. - Tùy chọn mua sắm trực tuyến và thuận tiện qua điện thoại hoặc máy tính bảng. - So sánh nhanh giá sản phẩm và lựa chọn nhà cung cấp.
- Đánh giá sản phẩm từ người tiêu dùng giúp người mua đưa ra quyết định mua hàng. - Lựa chọn giao hàng nhanh chóng, tiện lợi. - Chương trình khuyến mãi, ưu đãi thường xuyên. Nhờ đó, Amazon thu hút được đối tượng khách hàng đa dạng cả về độ tuổi lẫn nhu cầu.
Xác định các yêu cầu hệ thống 1.1 Yêu cầu về chức năng Trang web của Amazon hoạt động với 2 chức năng: đăng nhập và mua hàng. 5 a) Chức năng Đăng nhập Amazon Thông tin Người dùng: - Hệ thống phải lưu trữ thông tin cá nhân của người dùng, bao gồm địa chỉ email và mật khẩu, để xác thực danh tính của họ. Xác thực Người dùng: - Người dùng cung cấp địa chỉ email và mật khẩu của họ để đăng nhập. - Hệ thống phải xác thực các thông tin đăng nhập và xác định tính hợp lệ của chúng.
- Trong trường hợp xác thực nhiều yếu tố, sẽ yêu cầu xác nhận thứ cấp (như mã được gửi tới thiết bị di động). Cấp Quyền Truy Cập: - Khi xác thực thành công, người dùng sẽ được cấp quyền truy cập vào tài khoản Amazon của họ. - Hệ thống phải mã hóa quá trình đăng nhập để bảo vệ thông tin đăng nhập của người dùng. b) Chức năng Mua hàng Amazon Ràng buộc khi Mua hàng: - Người dùng Amazon phải có tài khoản hợp lệ và phương thức thanh toán liên kết (như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc số dư Amazon Pay) để thực hiện giao dịch mua hàng.
- Tổng giá trị đơn hàng phải tuân thủ giới hạn giao dịch và giới hạn của phương thức thanh toán. Thực hiện Mua hàng: - Người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng và thanh toán. - Họ chọn phương thức thanh toán và cung cấp thông tin cần thiết (như địa chỉ giao hàng). - Hệ thống kiểm tra số lượng hàng tồn và xác nhận tổng số tiền, bao gồm thuế và phí vận chuyển.
- Khi xác nhận đơn hàng, hệ thống sẽ thực hiện thanh toán từ phương thức đã chọn. - Chi tiết đơn hàng cùng ngày dự kiến giao hàng sẽ được cập nhật trong tài khoản người dùng. Hoàn thành đơn hàng và bảo mật: - Hệ thống phải đảm bảo an ninh cho quá trình thanh toán và thông tin người dùng. 6 - Mã hóa và xử lý an toàn là yếu tố then chốt để bảo vệ dữ liệu tài chính trong giao dịch.
- Sau khi mua hàng, hệ thống cập nhật lịch sử đơn hàng và gửi email xác nhận chi tiết đơn hàng. Yêu cầu phi chức năng a) Bảo mật và quyền riêng tư: - Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Thiết lập các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu người dùng, tuân thủ các tiêu chuẩn và khuôn khổ pháp lý quốc tế như GDPR. - Xác thực đa yếu tố: Cung cấp và khuyến khích xác thực đa yếu tố để tăng cường an ninh tài khoản và giao dịch. - Nhật ký kiểm tra: Duy trì các nhật ký đầy đủ về tất cả các giao dịch và hoạt động quan trọng để theo dõi an ninh và phát hiện độ lệch bất thường.
b) Khả năng mở rộng và hiệu suất: - Khả năng mở rộng hệ thống: Thiết kế hệ thống có thể mở rộng hiệu quả và xử lý số lượng người dùng và giao dịch tăng lên mà không suy giảm hiệu suất. - Khả năng tích hợp linh hoạt: Cung cấp API được tài liệu rõ ràng để tích hợp suôn sẻ và hiệu quả cho các nhà phát triển bên thứ ba. c) Độ tin cậy và Hỗ trợ: - Xử lý lỗi: Thiết kế cơ chế phát hiện và ghi nhật lỗi hiệu quả để xác định và giải quyết vấn đề nhanh chóng.